Luận văn: Tối ưu năng suất lúa HYT124 bằng mật độ cấy và phân bón

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến năng suất của giống lúa hai dòng hyt124, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giống lúa HYT124 và tiềm năng năng suất vượt trội

Giống lúa lai hai dòng HYT124, sản phẩm của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển lúa lai, là một bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Đây là một giống lúa chất lượng cao, được tạo ra từ tổ hợp lai giữa dòng mẹ AMS35S và dòng bố R100, thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội về đặc tính nông học và khả năng thích ứng. Việc khai thác năng suất tiềm năng của giống đòi hỏi một quy trình kỹ thuật canh tác tối ưu, trong đó mật độ cấy và chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định. Giống lúa HYT124 có thời gian sinh trưởng ngắn, dao động từ 125-130 ngày trong vụ Xuân, cho phép bố trí vào cơ cấu luân canh linh hoạt. Giống có khả năng chống chịu khá tốt với các loại sâu bệnh hại lúa phổ biến như đạo ôn, bạc lá. Hạt gạo dài, chất lượng cơm ngon, mềm và thơm nhẹ, đáp ứng tốt thị hiếu người tiêu dùng. Để đạt được năng suất lý tưởng từ 65-75 tạ/ha, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác lúa là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2019) đã chỉ ra rằng, việc điều chỉnh mật độ cấy và lượng phân bón có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố cấu thành năng suất như số bông hữu hiệu, số hạt chắc trên bông và khối lượng nghìn hạt. Do đó, việc xây dựng một quy trình chuẩn về thâm canh lúa, đặc biệt là quản lý mật độ và dinh dưỡng, là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận từ giống lúa HYT124.

1.1. Đặc điểm nông học nổi bật của giống lúa HYT124

Giống lúa HYT124 là giống lúa lai hai dòng cảm ôn, có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp cho cả vụ Xuân (125-130 ngày) và vụ Mùa (105-110 ngày). Cây có chiều cao trung bình (102-105 cm), dạng hình gọn, lá đòng đứng, giúp tăng cường khả năng quang hợp và nhận ánh sáng. Khả năng đẻ nhánh của giống ở mức khá, tuy nhiên, để đạt số nhánh hữu hiệu tối đa, cần có sự tác động của kỹ thuật canh tác lúa phù hợp. Một trong những đặc tính nông học quan trọng nhất là khả năng chống chịu sâu bệnh. Theo tài liệu nghiên cứu, HYT124 nhiễm nhẹ với bệnh đạo ôn, khô vằn và bạc lá ở điều kiện áp lực sâu bệnh không quá cao. Đặc biệt, giống cho thấy năng suất tiềm năng cao, ổn định qua các vụ. Hạt gạo dài (khoảng 7,0 mm), trong, ít bạc bụng, chất lượng xay xát tốt. Cơm sau khi nấu mềm, có vị đậm và mùi thơm nhẹ, được đánh giá cao về chất lượng, xứng đáng là một giống lúa chất lượng cao.

1.2. Vai trò của mật độ và phân bón trong thâm canh lúa

Trong thâm canh lúa, mật độ và phân bón là hai yếu tố kỹ thuật có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, quyết định đến sự thành bại của vụ mùa. Mật độ gieo sạ hợp lý giúp quần thể ruộng lúa tận dụng tối đa ánh sáng, không gian và dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy quá trình đẻ nhánh hữu hiệu. Mật độ quá dày dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, làm cây yếu, lốp, dễ đổ ngã và tạo điều kiện cho sâu bệnh hại lúa phát triển. Ngược lại, mật độ quá thưa không đảm bảo đủ số bông trên một đơn vị diện tích, làm lãng phí tài nguyên đất và không khai thác hết năng suất tiềm năng của giống. Song song đó, bón phân cân đối cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cây lúa theo từng giai đoạn sinh trưởng của lúa, từ bón thúc đẻ nhánh đến bón đón đòng. Việc áp dụng đúng quy trình bón phân NPK không chỉ giúp tăng số hạt chắc/bông, trọng lượng hạt mà còn giúp cây cứng cáp, tăng sức đề kháng. Sự kết hợp hài hòa giữa mật độ và phân bón chính là nền tảng để đạt năng suất lúa thuần cao và ổn định.

II. Thách thức khi tối ưu năng suất tiềm năng của giống HYT124

Mặc dù giống lúa HYT124 sở hữu năng suất tiềm năng ấn tượng, việc hiện thực hóa con số này trong sản xuất đại trà gặp không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất nằm ở việc xây dựng một quy trình canh tác đồng bộ và phù hợp với từng điều kiện sinh thái cụ thể. Nông dân thường có xu hướng áp dụng kinh nghiệm canh tác cũ cho giống mới, dẫn đến việc không phát huy hết ưu điểm của giống. Một trong những sai lầm phổ biến là xác định mật độ gieo sạ không chính xác. Cấy quá dày với suy nghĩ "càng nhiều cây càng nhiều bông" thường phản tác dụng, gây ra sự cạnh tranh gay gắt trong quần thể, làm giảm tỷ lệ nhánh hữu hiệu và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Thách thức thứ hai đến từ việc bón phân không cân đối. Việc lạm dụng phân đạm để thúc cây sinh trưởng có thể làm cây lốp, lá mỏng, mềm yếu, dễ bị sâu bệnh tấn công và đổ ngã khi gặp mưa bão, đặc biệt là giai đoạn trỗ-chín. Thiếu hụt lân và kali ở các giai đoạn quan trọng như bón thúc đẻ nhánhbón đón đòng sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình hình thành số hạt trên bông và tỷ lệ hạt chắc. Ngoài ra, việc quản lý nước không hợp lý và phòng trừ sâu bệnh hại lúa chưa kịp thời cũng là những yếu tố cản trở việc đạt được năng suất tối đa. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra khuyến cáo cụ thể về kỹ thuật canh tác lúa cho HYT124 là vô cùng cấp thiết, giúp nông dân vượt qua thách thức và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

2.1. Ảnh hưởng của mật độ cấy không phù hợp đến sinh trưởng

Mật độ gieo sạ có tác động trực tiếp đến kiến trúc quần thể và các giai đoạn sinh trưởng của lúa. Nghiên cứu cho thấy, khi mật độ cấy quá cao (ví dụ M4: 45 khóm/m²), khả năng đẻ nhánh của mỗi khóm bị hạn chế đáng kể do cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng cây lúa. Mặc dù số dảnh ban đầu trên m² cao, nhưng tỷ lệ nhánh hữu hiệu (nhánh cho bông) lại giảm, dẫn đến số bông/m² không tăng tương xứng. Hơn nữa, mật độ dày tạo ra một tiểu khí hậu ẩm ướt dưới tán lá, là môi trường lý tưởng cho các bệnh như khô vằn, bạc lá phát triển. Ngược lại, cấy quá thưa (ví dụ M1: 30 khóm/m²) tuy giúp cây đẻ nhánh khỏe hơn nhưng không bù đắp được số lượng khóm ban đầu, dẫn đến số bông/m² không đạt mức tối ưu, ảnh hưởng đến năng suất lúa thuần.

2.2. Rủi ro từ việc bón phân NPK không cân đối sai thời điểm

Việc áp dụng sai quy trình bón phân NPK mang lại nhiều rủi ro. Bón thừa đạm, đặc biệt là bón muộn, sẽ kéo dài thời gian sinh trưởng sinh dưỡng, làm cây lúa trỗ muộn, lốp và yếu. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ đổ ngã mà còn khiến cây mẫn cảm hơn với sâu đục thân và bệnh đạo ôn. Ngược lại, thiếu đạm ở giai đoạn đầu làm cây còi cọc, đẻ nhánh kém. Thiếu lân ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ, trong khi thiếu kali làm giảm khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng về hạt, gây ra hiện tượng lép lửng và giảm trọng lượng nghìn hạt. Thời điểm bón phân cũng cực kỳ quan trọng. Bón phân không đúng lúc, ví dụ như bỏ qua lần bón thúc đẻ nhánh hoặc bón đón đòng, sẽ khiến cây không được cung cấp đủ dinh dưỡng cây lúa vào những thời điểm cần thiết nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố cấu thành năng suất.

III. Phương pháp xác định mật độ cấy lúa HYT124 hiệu quả nhất

Để khai thác tối đa năng suất tiềm năng của giống lúa HYT124, việc xác định mật độ cấy phù hợp là biện pháp kỹ thuật nền tảng. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2019) đã tiến hành thí nghiệm với bốn mức mật độ khác nhau: M1 (30 khóm/m²), M2 (35 khóm/m²), M3 (40 khóm/m²) và M4 (45 khóm/m²). Mục tiêu là tìm ra khoảng mật độ tối ưu, nơi mà sự cân bằng giữa số bông trên đơn vị diện tích và sự phát triển của từng cá thể (bông to, nhiều hạt chắc) được thiết lập. Kết quả cho thấy, mật độ cấy ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng đẻ nhánh và các yếu tố cấu thành năng suất. Khi tăng mật độ từ M1 đến M3, số bông hữu hiệu trên m² có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, khi mật độ tăng lên mức M4 (45 khóm/m²), sự cạnh tranh trong quần thể trở nên gay gắt, dẫn đến số nhánh hữu hiệu và tỷ lệ nhánh hữu hiệu có xu hướng giảm. Điều này chứng tỏ cấy quá dày không mang lại hiệu quả như mong đợi. Thí nghiệm cũng chỉ ra rằng, phản ứng của giống lúa HYT124 với mật độ cấy có sự khác biệt giữa các vùng sinh thái. Tại Hà Nội, điều kiện thâm canh tốt hơn, giống phát huy hiệu quả ở mật độ cao hơn. Trong khi đó, tại Phú Thọ, mật độ thấp hơn lại cho kết quả tối ưu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh kỹ thuật canh tác lúa theo điều kiện đất đai và khí hậu địa phương, thay vì áp dụng một công thức chung. Việc lựa chọn mật độ cấy không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn liên quan đến hiệu quả kinh tế, bao gồm chi phí giống và công lao động.

3.1. So sánh các mức mật độ từ 30 đến 45 khóm m²

Kết quả phân tích từ thí nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở mật độ thưa M1 (30 khóm/m²), cây lúa có không gian phát triển, số nhánh/khóm cao nhưng tổng số bông/m² không đạt tối đa. Ở mật độ M2 (35 khóm/m²) và M3 (40 khóm/m²), cây lúa đạt được sự cân bằng tốt hơn. Số bông/m² tăng lên đáng kể mà không làm giảm quá nhiều các chỉ tiêu khác như số hạt chắc/bông. Cụ thể, tại Hà Nội, năng suất thực thu cao nhất đạt được ở công thức P3M3 (kết hợp phân bón P3 và mật độ M3 - 40 khóm/m²). Tại Phú Thọ, công thức P3M2 (phân bón P3 và mật độ M2 - 35 khóm/m²) lại cho kết quả vượt trội. Mật độ M4 (45 khóm/m²) tuy có số cây ban đầu cao nhất nhưng do cạnh tranh gay gắt, năng suất cuối cùng lại có xu hướng giảm so với M3 (tại Hà Nội) và M2 (tại Phú Thọ).

3.2. Tác động của mật độ đến giai đoạn sinh trưởng của lúa

Mật độ cấy không làm thay đổi đáng kể tổng thời gian sinh trưởng của giống lúa HYT124, nhưng lại ảnh hưởng đến động thái đẻ nhánh. Ở mật độ cấy càng dày, thời gian kết thúc đẻ nhánh càng đến sớm hơn do không gian và dinh dưỡng bị giới hạn. Ví dụ, tại Hà Nội, ở cùng mức phân bón P2, thời gian đẻ nhánh ở mật độ M2 là 42 ngày nhưng giảm xuống còn 39 ngày ở mật độ M4. Điều này cho thấy cây lúa tự điều chỉnh quá trình sinh trưởng để thích ứng với điều kiện quần thể. Hơn nữa, mật độ cấy cao cũng ảnh hưởng đến chiều cao cây. Cây có xu hướng vươn cao hơn để cạnh tranh ánh sáng, làm tăng nguy cơ đổ ngã. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại lúa như bệnh khô vằn cũng cao hơn ở các công thức mật độ dày (M3, M4) so với mật độ thưa (M1, M2).

IV. Hướng dẫn quy trình bón phân NPK cho lúa HYT124 tối ưu

Để giống lúa HYT124 đạt được năng suất lúa thuần cao nhất, việc cung cấp dinh dưỡng thông qua phân bón phải tuân thủ nguyên tắc "đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách". Nghiên cứu đã thử nghiệm 4 mức phân bón khác nhau, ký hiệu từ P1 đến P4, với tỷ lệ N:P:K cân đối là 1:0,75:1. Kết quả cho thấy, lượng phân bón có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi giai đoạn sinh trưởng của lúa, từ chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh cho đến các yếu tố cấu thành năng suất. Khi tăng lượng phân bón từ P1 đến P3, các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất đều tăng lên. Cụ thể, mức phân bón P3 (130 kg N + 97,5 kg P2O5 + 130 kg K2O/ha) được xác định là mức tối ưu cho giống lúa HYT124 ở cả hai địa điểm nghiên cứu (Hà Nội và Phú Thọ). Ở mức bón này, cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh, cân đối, cho số nhánh hữu hiệu cao, bông to và tỷ lệ hạt chắc tốt. Tuy nhiên, khi tiếp tục tăng lượng phân bón lên mức P4 (150 kg N + 112,5 kg P2O5 + 150 kg K2O/ha), năng suất không tăng tương xứng, thậm chí có xu hướng giảm nhẹ. Nguyên nhân là do việc bón thừa phân, đặc biệt là đạm, đã kích thích sinh trưởng thân lá quá mức, làm tăng tỷ lệ nhánh vô hiệu và tạo điều kiện cho sâu bệnh hại lúa phát triển mạnh hơn. Do đó, việc áp dụng đúng quy trình bón phân NPK là chìa khóa để tối ưu hiệu quả kinh tế và sản xuất bền vững.

4.1. Tỷ lệ bón phân cân đối và các thời kỳ bón thúc quan trọng

Việc bón phân cân đối giữa đạm, lân và kali là cực kỳ quan trọng. Quy trình khuyến cáo chia lượng phân thành nhiều lần bón. Bón lót (trước khi cấy) gồm toàn bộ phân lân, 40% đạm và 20% kali, nhằm cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây bén rễ hồi xanh và phát triển bộ rễ. Bón thúc đẻ nhánh (sau cấy 10-15 ngày) là lần bón quan trọng nhất, sử dụng 45% đạm và 35% kali, giúp cây đẻ nhánh tập trung, tạo tiền đề cho số bông tối đa. Lần bón thúc lần 2, hay còn gọi là bón đón đòng, được thực hiện với lượng phân còn lại (15% đạm và 45% kali). Lần bón này quyết định trực tiếp đến số lượng hoa trên bông, kích thước bông và quá trình vận chuyển dinh dưỡng để nuôi hạt, giúp tăng tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng hạt.

4.2. Phản ứng của cây lúa HYT124 với các liều lượng phân bón

Giống lúa HYT124 cho thấy phản ứng rất rõ với các mức phân bón. Ở mức P1 và P2, cây sinh trưởng ở mức trung bình, năng suất chưa đạt tối đa. Khi tăng lên mức P3, cây phát triển tối ưu về chiều cao, số lá, và đặc biệt là các yếu tố cấu thành năng suất như số nhánh hữu hiệu. Ví dụ, tại Hà Nội, số nhánh hữu hiệu cao nhất đạt 7,8 nhánh ở công thức P3M3. Tuy nhiên, ở mức P4, lượng phân cao làm tăng nguy cơ sâu bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2019) ghi nhận rằng, ở các công thức P4M3 và P4M4, mức độ nhiễm sâu đục thân, khô vằn nặng hơn (điểm 3-5) so với các công thức ở mức phân P1 và P2 (điểm 0-1). Điều này chứng tỏ bón phân cân đối ở mức P3 là giải pháp hiệu quả nhất, vừa đảm bảo năng suất cao vừa hạn chế rủi ro dịch hại.

V. Bí quyết tăng năng suất HYT124 Kết quả nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu khoa học đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về công thức kết hợp tối ưu giữa mật độ cấy và lượng phân bón để tối đa hóa năng suất lúa HYT124. Đây không còn là lý thuyết mà là những con số biết nói, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho người nông dân. Điểm mấu chốt của bí quyết này nằm ở việc nhận ra rằng không có một công thức duy nhất cho mọi vùng đất. Sự thành công phụ thuộc vào việc điều chỉnh linh hoạt kỹ thuật canh tác lúa để phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu cụ thể. Dựa trên phân tích số liệu từ các thí nghiệm tại Hà Nội và Phú Thọ, nghiên cứu đã xác định được "công thức vàng" cho từng khu vực, giúp giống lúa HYT124 phát huy hết năng suất tiềm năng. Kết quả này là kim chỉ nam quan trọng, giúp nông dân tự tin đầu tư thâm canh lúa một cách khoa học. Ngoài năng suất, hiệu quả kinh tế cũng là một chỉ tiêu được quan tâm hàng đầu. Việc áp dụng công thức tối ưu không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn mang lại lãi thuần lớn nhất sau khi trừ đi các chi phí về giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả hơn.

5.1. Công thức vàng cho năng suất 73 2 tạ ha tại Hà Nội

Tại điểm thí nghiệm Thanh Trì, Hà Nội, đại diện cho vùng Đồng bằng sông Hồng, công thức cho năng suất thực thu cao nhất là sự kết hợp giữa mức phân bón P3 (130 kg N + 97,5 kg P2O5 + 130 kg K2O/ha) và mật độ cấy M3 (40 khóm/m²). Công thức này, ký hiệu là P3M3, đã đạt năng suất vượt trội 73,2 tạ/ha. Theo phân tích của Nguyễn Ngọc Tuấn (2019), công thức này cũng mang lại lãi thuần cao nhất. Sự kết hợp này tạo ra một quần thể lúa lý tưởng: đủ dày để đạt số bông tối ưu trên m², nhưng vẫn đủ không gian để từng cây phát triển khỏe mạnh, cho bông to và tỷ lệ hạt chắc cao. Đây là khuyến cáo cụ thể và đáng tin cậy cho nông dân khu vực này khi canh tác giống lúa HYT124.

5.2. Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế tại vùng đất Phú Thọ

Tại điểm thí nghiệm Lâm Thao, Phú Thọ, đại diện cho khu vực trung du miền núi phía Bắc, công thức tối ưu lại có sự khác biệt. Năng suất thực thu cao nhất (70,0 tạ/ha) và lãi thuần cao nhất được ghi nhận ở công thức P3M2. Công thức này vẫn sử dụng mức phân bón P3 (130 kg N + 97,5 kg P2O5 + 130 kg K2O/ha) nhưng với mật độ cấy thưa hơn là M2 (35 khóm/m²). Điều này cho thấy, trên chân đất tại Phú Thọ, việc cấy thưa hơn một chút lại giúp cây lúa sinh trưởng và phát triển tốt hơn, bù đắp lại bằng số nhánh hữu hiệu và chất lượng hạt trên mỗi bông. Khuyến cáo này giúp nông dân Phú Thọ tiết kiệm chi phí giống mà vẫn đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

5.3. Quản lý sâu bệnh hại lúa trong thâm canh mật độ cao

Một kết quả quan trọng từ nghiên cứu là mối liên hệ giữa mật độ, phân bón và tình hình sâu bệnh hại lúa. Các công thức có mức phân bón cao (P4) và mật độ cấy dày (M3, M4) đều ghi nhận mức độ nhiễm bệnh khô vằn, bạc lá và sâu đục thân cao hơn. Điều này là do quần thể dày đặc, bón nhiều đạm tạo ra môi trường ẩm thấp, lá lúa mềm yếu, thuận lợi cho mầm bệnh và sâu hại phát triển. Do đó, khi áp dụng kỹ thuật canh tác lúa thâm canh, cần đặc biệt chú trọng công tác phòng trừ sâu bệnh. Quản lý nước hợp lý, giữ mực nước nông và thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm dịch hại là các biện pháp không thể thiếu, giúp bảo vệ thành quả năng suất.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MẬT ĐỘ CẤY VÀ LƯỢNG PHÂN BÓN ĐẾN NĂNG SUẤT CỦA GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG HYT124 TẠI CÁC TỈNH PHÍA BẮC Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Tăng Thị Hạnh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Tăng Thị Hạnh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn cây lương thực Khoa Nông Học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm nghiên cứu và phát triển lúa Lai – Viện cây lương thực và cây thực phẩm - Viện khoa học Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Ngọc Tuấn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu của đề tài. Yêu cầu của đề tài .3 Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu .1 Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới và Việt Nam .1 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên Thế giới. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước.

Những nghiên cứu về phân bón và mật độ cho lúa trên thế giới và Việt Nam. Những kết quả nghiên cứu về phân bón và mật độ cho lúa trên Thế giới. Những kết quả nghiên cứu về phân bón và mật độ cho lúa ở Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu .3 Vật liệu nghiên cứu .4 Nội dung nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các biện pháp kỹ thuật áp dụng. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Tình hình thời tiết tại các điểm thí nghiệm.2 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến sinh trưởng phát triển của giống lúa lai hai dòng HYT124.1 Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống lúa lai hai dòng HYT 124. Ảnh hưởng của nền phân bón và mật độ cấy đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống lúa lai HYT124. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến một số đặc điểm nông sinh học và cấu trúc bông của giống lúa lai hai dòng HYT124.4 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống lúa lai hai dòng HYT124 .5 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa lai hai dòng HYT124.

Hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm. Kết luận và kiến nghị. 59 Tài liệu tham khảo. 64 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ASPA Hiệp hội hạt giống châu Á Thái Bình Dương CMS Dòng bất dục đực di truyền tế bào chất ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long IFL Hiệp hội phân bón Quốc tế IRRI Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế FAO Tổ chức nông lương Liên hiệp Quốc LAI Chỉ số diện tích lá v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Diện tích, năng suất, sản lượng lúa lai vụ Mùa 2018.

Sử dụng phân bón và năng suất cây trồng ở Việt Nam .1 Một số tính chất đất trước thí nghiệm .1 Ảnh hưởng của lượng phân bón và mật độ cấy đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống lúa lai hai dòng HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .3 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến động thái tăng trưởng số lá của giống lúa lai hai dòng HYT 124trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .4 Ảnh hưởng của mật độ cấyvà lượng phân bón đến động thái tăng trưởng số nhánh của giống lúa lai hai dòng HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .5 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến một số đặc điểm nông sinh học của giống lúa lai hai dòng HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .6 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến một số đặc điểm cấu trúc bông của giống lúa lai hai dòng HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .7 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến mức độ nhiễm sâu hại trên đồng ruộng của giống HTY124 tại Hà Nội và Phú Thọ .8 Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa lai HYT124 trong vụ Xuân 2019. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của giống lúa lai hai dòng HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội và Phú Thọ .10 Hiệu quả kinh tế của giống lúa lai hai dòng HYT124 qua các mật độ cấy và lượng phân bón tại Hà Nội. Hiệu quả kinh tế của giống lúa lai hai dòng HYT124 qua các mật độ cấy và lượng phân bón tại Phú Thọ.

56 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Nhiệt độ trung bình trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội. Nhiệt độ trung bình trong vụ Xuân 2019 tại Phú Thọ. Lượng mưa trung bình trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội.

Lượng mưa trung bình trong vụ Xuân 2019 tại Phú Thọ. Ruộng lúa giai đoạn cấy. Ruộng lúa giai đoạn chín. Ruộng lúa giai đoạn chín hoàn toàn Lâm Thao – Phú Thọ.

Ruộng lúa giai đoạn chín hoàn toàn Thanh Trì – Hà Nội. Năng suất của giống lúa HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Hà Nội. Năng suất của giống HYT124 trong vụ Xuân 2019 tại Phú Thọ. 53 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Ngọc Tuấn Tên luận văn: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến năng suất của giống lúa lai hai dòng HYT124 tại các tỉnh phía Bắc”.

Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định lượng phân bón và mật độ cấy thích hợp đối với giống lúa lai hai dòng HYT 124 tại Hà Nội và Phú Thọ. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được bố trí theo kiểu ô lớn ô nhỏ (Split-plot). - Các biện pháp kỹ thuật gieo cấy lúa: Tại Hà Nội, ngày gieo giống lúa HYT 124 : 31/ 01/ 2019, ngày cấy : 21/ 02/ 2019; tuổi mạ khi cấy là 21 ngày. Tại Phú Thọ, ngày gieo giống HYT 124: 25/ 01/ 2019, ngày cấy: 16/ 02/ 2019; tuổi mạ khi cấy là 22 ngày.

- Các chỉ tiêu theo dõi: Theo dõi điều kiện thời tiết tại 2 điểm Hà và Nội Phú Thọ, thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng, đặc điểm nông sinh học,đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh,các yếu tố cấu thành năng suất, hiệu quả kinh tế. - Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu được trong thí nghiệm được xử lý theo chương trình EXCEL và phân tích phương sai ANOVA bằng phần mềm IRRISTAT ver5. Kết quả chính và kết luận 1. Trong điều kiện vụ Xuân 2019 tại cả hai điểm thí nghiệm Hà Nội và Phú Thọ các công thức phân bón và mật độ cấy khác nhau không làm ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng của giống lúa lai hai dòng HYT124.

Thời gian sinh trưởng của giống HYT124 tại Hà Nội dao động từ 124-128 ngày; tại Phú Thọ, giống có thời gian sinh trưởng dài hơn từ 4-6 ngày, dao động từ 128 -130 ngày. Chiều cao cuối cùng của giống HYT 124 có sự khác biệt giữa các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau, dao động từ 100,0-110,0 cm. Các mức phân bón và mật độ cấy khác nhau không ảnh hưởng đến các đặc điểm nông sinh học của giống như chiều dài lá đòng, chiều rộng lá đòng, chiều dài bông, chiều dài cổ bông của giống HYT124 tại cả hai điểm thí nghiệm Hà Nội và Phú Thọ. Trong vụ Xuân 2019, giống HYT124 nhiễm nhẹ sâu đục thân, sâu cuốn lá, đạo ôn, khô vằn và bạc lá.

Ở các công thức có phân bón cao và mật độ cấy cao (P4M3 và P4M4) mức độ nhiễm sâu bệnh gây hại nặng hơn (ở mức điểm 3-5) so với các công thức ở mức phân P1 và P2 (điểm 0-1). Khi tăng mật độ cấy từ M1 đến M3 và lượng phân bón từ P1 đến P3 số nhánh tối đa, số nhánh hữu hiệu và tỷ lệ nhánh hữu hiệu tăng lên sau đó giảm ở mật độ M4 và mức phân P4. Số nhánh hữu hiệu của giống HYT124 tại Hà Nội đạt cao nhất ở công thức P3M3 (7,8 nhánh); tại Phú Thọ, số nhánh hữu hiệu cao nhất ở công thức P3M2 (7,4 nhánh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ