Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh (mã số: 9140231.01) của nghiên cứu sinh Phạm Đức Thuận, bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Nguyễn Văn Trào và TS. Huỳnh Anh Tuấn, tập trung vào đề tài: "Tăng cường tính tự chủ cho sinh viên không chuyên tiếng Anh thông qua dự án tại một trường đại học ở Việt Nam" (Promoting Learner Autonomy for Non-English Majors Through Project Work in a Vietnamese University).

Về tính cấp thiết, tác giả xác định tiếng Anh trong giáo dục đại học Việt Nam được phân bổ từ 10 đến 15 tín chỉ bắt buộc cho khối không chuyên ngữ (Hoàng Văn Vân, 2011). Dù Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2008–2020 theo Quyết định số 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (được gia hạn đến năm 2025) đặt mục tiêu giúp sinh viên tốt nghiệp có năng lực sử dụng ngoại ngữ độc lập, quá trình dạy và học thực tế đang đối mặt với ba thách thức lớn:

  1. Văn hóa dạy và học truyền thống: Ảnh hưởng của truyền thống giáo dục Á Đông xem giảng viên là người truyền thụ tri thức uy quyền (Lê Văn Canh, 2011), còn người học thụ động, quen tiếp nhận một chiều, học vẹt và tuân thủ (Lê Văn Canh, 1999; Humphrey & Wyatt, 2013; Nguyễn Thanh Ngà, 2014; Nguyễn Tường Hùng, 2002; Phạm Hòa Hiệp, 1999; Thomson, 2009; Trương Thị Thanh Cảnh, 2017; Trần Thị Tuyết, 2013; Trương Công Bằng, 2016).
  2. Phương pháp giảng dạy nghèo nàn: Các tiết học nặng về thuyết giảng kiến thức ngôn ngữ, thiếu việc rèn luyện các kỹ năng thực tế như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề, quản lý dự án hay tự định hướng học tập suốt đời (Hoàng Văn Vân, 2008; Phan Lê Hải Ngân, 2017; Trịnh Thị Thu Hiền & Mai Thị Loan, 2019). Không gian học tập bị đóng khung trong lớp học khiến sinh viên thiếu kỹ năng và chiến lược học tập (Nguyễn Hà, 2009; Phan Thị Thanh Thảo, 2015).
  3. Động lực học tập thấp: Sinh viên không chuyên thường xem tiếng Anh là môn học bắt buộc để hoàn thành tín chỉ, dành ít thời gian và nỗ lực, ít tận dụng tài nguyên học tập và thiếu hứng thú trong các hoạt động (Dunsmore, 2019; Nguyễn Thị Lệ Nguyên, 2015; Powell, 2016; Trịnh Thị Thu Hiền & Mai Thị Loan, 2019).

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là: mặc dù tính tự chủ của người học (Learner Autonomy - LA) được thừa nhận rộng rãi là mục tiêu đổi mới giáo dục (Quốc hội, 2005; Lê Xuân Quỳnh, 2013), các nghiên cứu thực nghiệm về việc lồng ghép hoạt động dự án (project work) vào chương trình giảng dạy hiện hành nhằm nâng cao tính tự chủ cho sinh viên không chuyên tiếng Anh tại các trường đại học Việt Nam vẫn còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của luận án là khám phá cách thức triển khai hoạt động dự án giúp nâng cao tính tự chủ của sinh viên trên bốn khía cạnh: kỹ thuật, tâm lý, chính trị - phản biện và văn hóa - xã hội. Bốn mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Làm rõ cách thức hoạt động dự án thúc đẩy khía cạnh kỹ thuật trong tính tự chủ của sinh viên, thể hiện qua việc tiếp cận tài nguyên học tập và sử dụng các kỹ năng/chiến lược học tập.
  2. Tìm hiểu cách thức hoạt động dự án tăng cường khía cạnh tâm lý trong tính tự chủ của sinh viên, thể hiện qua thái độ đối với việc học tiếng Anh và động lực học tập môn học này.
  3. Điều tra cách thức hoạt động dự án kích thích khía cạnh chính trị - phản biện trong tính tự chủ của sinh viên, thể hiện qua sự lựa chọn nội dung học tập và phương pháp học tập.
  4. Kiểm tra cách thức hoạt động dự án thúc đẩy khía cạnh văn hóa - xã hội trong tính tự chủ của sinh viên, thể hiện qua sự tương tác và hợp tác trong quá trình học tập.

Câu hỏi nghiên cứu bao trùm:

  • Hoạt động dự án thúc đẩy tính tự chủ của người học cho sinh viên không chuyên tiếng Anh tại trường đại học như thế nào?

Bốn câu hỏi nghiên cứu nhánh tương ứng:

  1. Về mặt kỹ thuật, các dự án nâng cao khả năng tiếp cận tài nguyên học tập và việc sử dụng các kỹ năng/chiến lược học tập của sinh viên như thế nào?
  2. Về mặt tâm lý, các dự án thúc đẩy thái độ học tập tiếng Anh và động lực học tiếng Anh của sinh viên như thế nào?
  3. Về mặt chính trị - phản biện, các dự án kích thích sự lựa chọn nội dung học tập và phương pháp học tập của sinh viên như thế nào?
  4. Về mặt văn hóa - xã hội, hoạt động dự án thúc đẩy sự tương tác và hợp tác của sinh viên như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là 34 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tham gia học phần Tiếng Anh tổng quát 2 (General English 2 - GE 2) tại một trường đại học ở miền Bắc Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một chu kỳ nghiên cứu hành động gồm 4 giai đoạn, triển khai 8 dự án bán cấu trúc thuộc 3 cụm chủ đề được lồng ghép vào tiến trình đào tạo của học phần.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật hệ thống các quan niệm và khung phân tích về tính tự chủ của người học từ các tác giả tiêu biểu trong y văn:

  • Định nghĩa theo năng lực cá nhân: Holec (1981) định nghĩa tính tự chủ là khả năng tự chịu trách nhiệm về việc học của chính mình thông qua việc xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp, theo dõi và đánh giá việc tiếp thu. Little (1991) mở rộng khái niệm này sang khía cạnh tâm lý, coi đây là năng lực tách biệt, phản biện, ra quyết định và hành động độc lập. Dam (1995) bổ sung yếu tố sẵn sàng và trách nhiệm xã hội khi hợp tác cùng người khác. Scharle và Szabo (2000) nhấn mạnh quyền tự do và khả năng quản lý việc học tập gắn liền với quyền ra quyết định. Benson (2001) định nghĩa tự chủ là khả năng nắm quyền kiểm soát việc học của bản thân, bao gồm quyền kiểm soát nội dung và phương pháp.
  • Các mô hình và khung lý thuyết: Benson (1997) phân loại tự chủ thành ba góc độ: kỹ thuật (học tập ngoài lớp học không có giáo viên can thiệp, gắn với chiến lược học tập), tâm lý (thái độ và năng lực chịu trách nhiệm) và chính trị - phản biện (kiểm soát quá trình và nội dung). Benson và Voller (1997) xác định năm bình diện của tự chủ. Littlewood (1999) phân biệt tự chủ chủ động (proactive autonomy) và tự chủ phản ứng (reactive autonomy), tương ứng với hai định hướng sư phạm mạnh (strong pedagogy) và sư phạm yếu (weak pedagogy). Oxford (2003) xây dựng khung phân tích toàn diện gồm bốn quan điểm: kỹ thuật (bối cảnh vật lý), tâm lý (đặc điểm người học), chính trị - phản biện (hệ tư tưởng, quyền lực, sự tiếp cận) và văn hóa - xã hội (học tập qua trung gian).
  • Các khía cạnh thành phần: Về mặt kỹ thuật, việc tiếp cận tài nguyên và sử dụng chiến lược học tập (nhận thức, siêu nhận thức, xã hội/cảm xúc) được phân loại theo O'Malley và Chamot (1990) cùng Oxford (1990). Về mặt tâm lý, nghiên cứu dựa trên quan niệm về thái độ của Gardner (1985), Wenden (1991) và động lực học tập gồm 3 thành tố của Gardner và MacIntyre (1993), lý thuyết tự quyết định (Deci & Ryan, 1985) và sự tự quản lý động lực (Ushioda, 1996). Về mặt chính trị - phản biện, tác giả kế thừa Littlejohn (1985) về quyền chọn lựa "học cái gì" và "học như thế nào", cùng 7 cấp độ lựa chọn của Littlewood (1996). Về mặt văn hóa - xã hội, luận án dựa vào lý thuyết Vùng phát triển gần nhất (ZPD) của Vygotsky (1978), tính tương thuộc của Little (1996), Donato (2004) và quan điểm học tập cộng tác của Oxford (2003).

Về hoạt động dự án, luận án tổng hợp các công trình của Haines (1989), Sheppard và Stoller (1995), Fried-Booth (2002), Stoller (2002), Alan và Stoller (2005) nhằm làm rõ định nghĩa, lợi ích và các giai đoạn triển khai. Hoạt động dự án cho phép người học làm việc độc lập và hợp tác, tìm kiếm tài liệu thực tế và kiểm soát sản phẩm đầu ra, qua đó đóng vai trò là công cụ thúc đẩy tự chủ.

Khoảng trống luận án giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây kiểm tra tính tự chủ ở một số khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ tập trung vào sinh viên chuyên ngữ. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc triển khai thực nghiệm phương pháp dự án tích hợp trực tiếp vào đề cương khóa học bắt buộc để phát triển đồng thời cả 4 khía cạnh tự chủ cho sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích khái niệm dựa trên sự kết hợp các mô hình lý thuyết của Benson (1997), Littlewood (1999) và Oxford (2003). Khung phân tích bao gồm 4 khía cạnh và 8 thành tố cốt lõi:

Khía cạnh tự chủ Thành tố cốt lõi Biểu hiện trong nghiên cứu
Kỹ thuật (Technical) 1. Tiếp cận tài nguyên học tập
2. Sử dụng kỹ năng/chiến lược học tập
Tận dụng môi trường học tập, tài liệu bổ trợ, công cụ công nghệ; áp dụng chiến lược nhận thức, siêu nhận thức, xã hội/tình cảm.
Tâm lý (Psychological) 3. Thái độ học tiếng Anh
4. Động lực học tiếng Anh
Đánh giá nhận thức, cảm xúc đối với môn học; mức độ nỗ lực, khát khao đạt mục tiêu và sự hài lòng với hoạt động học tập.
Chính trị - phản biện (Political-critical) 5. Lựa chọn nội dung học tập
6. Lựa chọn phương pháp học tập
Quyền tự quyết đề tài, chủ đề dự án, cấu trúc ngôn ngữ; quyền tự chọn cách thức làm việc nhóm, địa điểm và công cụ thực hiện.
Văn hóa - xã hội (Socio-cultural) 7. Sự tương tác
8. Sự hợp tác
Tương tác giữa sinh viên với sinh viên, sinh viên với giảng viên; chia sẻ trách nhiệm, phối hợp giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm chung.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Mô hình nghiên cứu: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Action Research) theo mô hình của Kemmis và McTaggart (1988) với 1 chu kỳ hoàn chỉnh gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch (Plan) $\rightarrow$ Thực hiện (Act) $\rightarrow$ Quan sát (Observe) $\rightarrow$ Phản ánh (Reflect). Nghiên cứu sinh trực tiếp đảm nhiệm vai trò giảng viên phụ trách lớp học.
  • Mô hình hoạt động dự án: Tác giả xây dựng mô hình làm việc gồm 4 pha:
    1. Pha chuẩn bị (Preparation): Giới thiệu dự án, chia nhóm, lựa chọn chủ đề, xác định sản phẩm đầu ra và lập kế hoạch.
    2. Pha thực hiện (Realization): Thu thập thông tin, xử lý dữ liệu, chuẩn bị nội dung và phương tiện trình bày ngoài giờ và trên lớp.
    3. Pha báo cáo (Presentation): Thuyết trình sản phẩm dự án trước lớp bằng tiếng Anh.
    4. Pha đánh giá (Evaluation): Giảng viên và sinh viên đánh giá chéo, tự đánh giá và phản hồi về kết quả học tập.

Nguồn tư liệu và công cụ thu thập dữ liệu:

  1. Bảng câu hỏi trước dự án (Pre-Project Work Questionnaire) và Bảng câu hỏi sau dự án (Post-Project Work Questionnaire), đo lường sự thay đổi ở 8 thành tố của tính tự chủ.
  2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews) thực hiện sau khi hoàn thành dự án để thu thập thông tin định tính chuyên sâu.
  3. Nhật ký giảng viên (Teacher’s Diary) ghi nhận diễn biến lớp học, các tương tác và sự hỗ trợ trong suốt quá trình triển khai.

Phương pháp phân tích dữ liệu: Luận án áp dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content analysis) cho toàn bộ dữ liệu định tính và định lượng, tuân thủ quy trình 4 bước:

  1. Xác định đơn vị phân tích (từ ngữ, câu, đoạn văn) và các danh mục phân tích tương ứng với 4 khía cạnh tự chủ.
  2. Rà soát văn bản để mã hóa dữ liệu và sắp xếp vào các danh mục, tiểu danh mục.
  3. Đếm và ghi nhận tần suất xuất hiện (occurrences) của các mã và danh mục trong bảng tính dữ liệu.
  4. Diễn giải kết quả thông qua đối sánh dữ liệu trước và trong khi thực hiện dự án, kết hợp đối chiếu tam giác (triangulation) giữa bảng câu hỏi, phỏng vấn và nhật ký giảng viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương này thiết lập cơ sở nghiên cứu thông qua bối cảnh dạy học tiếng Anh tại đại học Việt Nam, phân tích tính cấp thiết xuất phát từ các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo và thực trạng thụ động của sinh viên không chuyên. Tác giả trình bày hai căn cứ thực tiễn: trải nghiệm giảng dạy thực tế được ghi nhận trong ba mục đầu của nhật ký giảng viên (cho thấy sinh viên lười tương tác, thiếu động lực, ít dùng tài nguyên và chiến lược học tập) và các cơ sở lý luận về lợi ích của tự chủ người học kết hợp với tiềm năng của hoạt động dự án. Chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 mục tiêu cụ thể, 1 câu hỏi nghiên cứu chính và 4 câu hỏi nghiên cứu phụ, phạm vi nghiên cứu trên 34 sinh viên năm nhất, cùng cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về tính tự chủ của người học và hoạt động dự án:

  • Phân tích các định nghĩa và mô hình tự chủ của Holec (1981), Little (1991), Dam (1995), Benson (1997, 2001), Benson & Voller (1997), Littlewood (1999), Scharle & Szabo (2000), Oxford (2003). Tổng hợp các công cụ đo lường tự chủ trong y văn (Bảng 2.2).
  • Phân tích sâu 4 khía cạnh: kỹ thuật (tài nguyên học tập, chiến lược học tập của O'Malley & Chamot, Oxford); tâm lý (thái độ theo Gardner, Wenden; động lực theo Deci & Ryan, Gardner & MacIntyre, Ushioda); chính trị - phản biện (quyền lựa chọn nội dung và phương pháp theo Littlejohn, Littlewood); văn hóa - xã hội (thuyết ZPD của Vygotsky, sự tương thuộc và cộng tác theo Donato, Little, Oxford).
  • Tổng thuật hoạt động dự án: phân loại dự án, các pha thực hiện, nguồn gốc lý thuyết và vai trò của dự án như một công cụ phát triển tự chủ. Điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước sử dụng dự án để phát triển tính tự chủ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương này mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hành động:

  • Trình bày định nghĩa, các nguy cơ tiềm ẩn (potential pitfalls) của nghiên cứu hành động và lý do lựa chọn mô hình một chu kỳ của Kemmis và McTaggart (1988).
  • Mô tả bối cảnh nghiên cứu tại một trường đại học miền Bắc, chương trình Tiếng Anh tổng quát 2 (GE 2) theo hệ thống tín chỉ, và 34 sinh viên tham gia.
  • Mô tả quy trình thiết kế và chuẩn hóa 3 công cụ: Bảng câu hỏi trước và sau dự án, phỏng vấn bán cấu trúc, nhật ký giảng viên. Trình bày khung phân tích nội dung 4 bước và phương pháp mã hóa dữ liệu.
  • Quy trình triển khai 8 dự án bán cấu trúc: kết quả phân nhóm, chọn chủ đề, xác định sản phẩm đầu ra và bố trí thời lượng trong lịch trình học phần GE 2.

Bảng tổng hợp 8 dự án thực hiện trong nghiên cứu:

Nhóm Chủ đề chính Tên dự án Dạng sản phẩm đầu ra
Nhóm 1 Miêu tả địa điểm (Describing places) Giới thiệu các địa điểm du lịch nổi tiếng Video clip thuyết trình
Nhóm 2 Miêu tả địa điểm (Describing places) Khám phá ẩm thực và danh thắng địa phương Bản trình chiếu đa phương tiện
Nhóm 3 Miêu tả địa điểm (Describing places) Cẩm nang du lịch cho người nước ngoài Tập tài liệu quảng bá (Brochure)
Nhóm 4 Miêu tả địa điểm (Describing places) Giới thiệu trường đại học của sinh viên Video phóng sự thực tế
Nhóm 5 Tiếng Anh thực hành (Practical English) Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng Video đóng vai tình huống
Nhóm 6 Tiếng Anh thực hành (Practical English) Kỹ năng phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh Kịch bản và video đóng vai
Nhóm 7 Tiếng Anh thực hành (Practical English) Tiếng Anh giao tiếp khi đi mua sắm Video thực hành đối thoại
Nhóm 8 Miêu tả người (Describing people) Thần tượng và nhân vật truyền cảm hứng Bản áp phích (Poster) và thuyết minh

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Findings and Discussions)

Chương 4 trình bày và thảo luận dữ liệu chi tiết trên 4 khía cạnh:

  1. Khía cạnh kỹ thuật: Sinh viên mở rộng đáng kể môi trường học tập ra ngoài lớp học, tăng cường sử dụng internet, tài liệu trực tuyến, phần mềm biên tập video, từ điển điện tử và các công cụ dịch thuật. Tần suất ghi nhận việc sử dụng các chiến lược nhận thức, siêu nhận thức (lập kế hoạch, tự kiểm tra) và chiến lược xã hội/tình cảm đều tăng so với trước khi làm dự án.
  2. Khía cạnh tâm lý: Thái độ học tập chuyển biến tích cực; sinh viên giảm bớt sự sợ hãi khi học tiếng Anh, nhận thấy mục đích học tập rõ ràng hơn. Động lực học tập tăng ở cả ba chỉ số: khát khao đạt mục tiêu, nỗ lực bỏ ra và sự hài lòng đối với các hoạt động học tập dựa trên dự án.
  3. Khía cạnh chính trị - phản biện: Sinh viên thực thi quyền tự quyết khi được tự do lựa chọn đề tài dự án, phân chia nhiệm vụ nội bộ, quyết định hình thức sản phẩm cuối cùng và tự chọn phương pháp học tập phù hợp với năng lực cá nhân thay vì chỉ làm theo chỉ định của giáo viên.
  4. Khía cạnh văn hóa - xã hội: Tần suất tương tác giữa sinh viên với sinh viên và giữa sinh viên với giảng viên tăng rõ rệt (được minh chứng qua các số liệu thống kê tần suất trong nhật ký giảng viên). Sinh viên thể hiện kỹ năng làm việc nhóm, đàm phán ý kiến, giải quyết bất đồng và hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành dự án chung.

Chương 5: Kết luận (Conclusion)

Chương cuối tóm lược lại các phát hiện chính, phân tích những khó khăn mà sinh viên gặp phải trong quá trình làm dự án (như quản lý thời gian, hạn chế về vốn từ vựng và kỹ năng công nghệ), khẳng định các đóng góp lý luận và thực tiễn, nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu, đồng thời đưa ra các khuyến nghị sư phạm và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Theo công bố tự thân của luận án, công trình mang lại các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về mặt lý luận:
    1. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính tự chủ của người học là một cấu trúc đa diện bao gồm bốn khía cạnh không thể tách rời: kỹ thuật, tâm lý, chính trị - phản biện và văn hóa - xã hội trong bối cảnh sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Việt Nam.
    2. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng hoạt động dự án có khả năng tác động đồng thời lên cả bốn khía cạnh tự chủ, bổ sung cơ sở khoa học cho mối liên hệ giữa phương pháp học tập qua dự án và việc thúc đẩy quyền tự quyết, chiến lược học tập và tính tương thuộc của người học.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    1. Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về việc lồng ghép 8 dự án vào chương trình học phần Tiếng Anh tổng quát (GE 2) mà không làm xáo trộn khung phân phối tín chỉ hiện hành của nhà trường.
    2. Xây dựng và kiểm chứng mô hình làm việc 4 pha (Chuẩn bị, Thực hiện, Báo cáo, Đánh giá), đóng vai trò như một cẩm nang sư phạm cho giảng viên trong việc hướng dẫn sinh viên không chuyên làm việc nhóm, tìm kiếm tài nguyên và tự quản lý tiến độ.
    3. Cung cấp bộ công cụ khảo sát (Bảng câu hỏi trước và sau dự án, câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc, khung ghi chép nhật ký giảng viên) đã được thẩm định để các cơ sở đào tạo có thể sử dụng đo lường tính tự chủ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ luận án:

  • Đối với cấp quản lý giáo dục và nhà trường: Cần linh hoạt hóa chương trình đào tạo, dành quỹ thời lượng chính thức cho việc thực hiện các dự án học tập, đầu tư cơ sở vật chất (phòng tự học, đường truyền internet, tài nguyên số) để hỗ trợ việc tự học của sinh viên.
  • Đối với giảng viên: Cần chuyển dịch từ vai trò người truyền đạt tri thức độc tôn sang người hướng dẫn, tạo điều kiện (facilitator), tạo không gian cho sinh viên tự đưa ra quyết định về nội dung và cách thức học, đồng thời hướng dẫn cụ thể các chiến lược học tập và kỹ năng quản lý dự án.
  • Đối với người học: Cần chủ động thay đổi tư duy phụ thuộc vào giảng viên, tích cực tìm kiếm tài liệu học tập, thực hành làm việc nhóm và rèn luyện kỹ năng tự đánh giá tiến trình học tập của bản thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được văn bản xác định:

  • Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại một trường đại học duy nhất ở miền Bắc Việt Nam, với quy mô mẫu là 34 sinh viên không chuyên ngữ thuộc một lớp học phần Tiếng Anh tổng quát 2. Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các bối cảnh đại học khác tại Việt Nam có những giới hạn nhất định.
  • Nghiên cứu được tổ chức dưới dạng nghiên cứu hành động trong phạm vi một chu kỳ đơn lẻ (one action research cycle), chưa triển khai chu kỳ thứ hai để kiểm chứng các điều chỉnh sư phạm sau pha phản ánh.
  • Thời gian can thiệp bị giới hạn trong khung thời lượng của một học kỳ theo tiến trình tín chỉ của môn học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu với các chu kỳ nghiên cứu hành động tiếp nối (multiple action research cycles) nhằm kiểm tra tính bền vững của các kỹ năng tự chủ đã hình thành.
  • Áp dụng mô hình dự án vào các học phần tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) hoặc tiếng Anh học thuật (English for Academic Purposes - EAP) cho sinh viên các năm sau.
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh trên các nhóm đối tượng sinh viên thuộc các khối ngành khác nhau hoặc tại các trường đại học ở các vùng miền khác nhau.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu hành động mẫu mực theo khung Kemmis và McTaggart (1988), phương pháp phân tích nội dung định tính và định lượng chặt chẽ qua 4 bước, cùng cách thức xây dựng hệ thống mã hóa dữ liệu.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (EFL/GE): Khai thác mô hình 4 pha của hoạt động dự án, các chủ đề dự án cụ thể (miêu tả địa điểm, tiếng Anh thực hành, miêu tả người), biểu mẫu đăng ký dự án, tiêu chí đánh giá và các hướng dẫn ngôn ngữ cho sinh viên thuyết trình.
  • Nhà phát triển chương trình và cán bộ quản lý đào tạo đại học: Tham khảo phương thức tích hợp hoạt động trải nghiệm thực tế vào khung chương trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ nhằm đáp ứng các chuẩn đầu ra về năng lực tự chủ và kỹ năng mềm của sinh viên theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận khái niệm tính tự chủ của người học theo khung lý thuyết nào?

Luận án tiếp cận tính tự chủ như một cấu trúc đa diện gồm 4 khía cạnh được tích hợp từ các khung lý thuyết của Benson (1997), Littlewood (1999) và Oxford (2003): khía cạnh kỹ thuật (tiếp cận tài nguyên và sử dụng chiến lược học tập), khía cạnh tâm lý (thái độ và động lực), khía cạnh chính trị - phản biện (quyền chọn nội dung và phương pháp), và khía cạnh văn hóa - xã hội (sự tương tác và hợp tác).

2. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu và mô hình can thiệp nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Action Research) theo mô hình của Kemmis và McTaggart (1988) gồm 1 chu kỳ với 4 giai đoạn: Lập kế hoạch (Plan), Thực hiện (Act), Quan sát (Observe) và Phản ánh (Reflect). Tác giả đóng vai trò là giảng viên trực tiếp giảng dạy và triển khai can thiệp.

3. Có bao nhiêu sinh viên và bao nhiêu dự án được triển khai trong nghiên cứu?

Nghiên cứu được tiến hành trên 34 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh trong học phần Tiếng Anh tổng quát 2 (GE 2) tại một trường đại học ở miền Bắc Việt Nam. Sinh viên đã thành lập 8 nhóm và hoàn thành 8 dự án bán cấu trúc thuộc 3 chủ đề: miêu tả địa điểm (4 dự án), tiếng Anh thực hành (3 dự án) và miêu tả người (1 dự án).

4. Dữ liệu của luận án được thu thập bằng những công cụ nào và phân tích ra sao?

Dữ liệu được thu thập qua ba công cụ chính: Bảng câu hỏi khảo sát trước và sau khi làm dự án (Pre/Post-Project Work Questionnaires), Phỏng vấn bán cấu trúc với sinh viên, và Nhật ký giảng dạy của giảng viên (Teacher's Diary). Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật phân tích nội dung (Content analysis) qua 4 bước: xác định đơn vị phân tích, mã hóa vào danh mục, đếm tần suất xuất hiện và đối chiếu chéo các nguồn dữ liệu.


Kết luận

Luận án của Phạm Đức Thuận là công trình nghiên cứu hành động về việc thúc đẩy tính tự chủ cho 34 sinh viên không chuyên tiếng Anh thông qua việc lồng ghép 8 dự án học tập vào học phần Tiếng Anh tổng quát 2 tại một trường đại học ở miền Bắc Việt Nam. Dựa trên khung phân tích bốn khía cạnh (kỹ thuật, tâm lý, chính trị - phản biện, văn hóa - xã hội), nghiên cứu chứng minh rằng hoạt động dự án giúp sinh viên mở rộng việc sử dụng tài nguyên và chiến lược học tập, cải thiện thái độ và động lực, gia tăng quyền lựa chọn nội dung, phương pháp, đồng thời nâng cao mức độ tương tác và hợp tác nhóm. Luận án cung cấp mô hình can thiệp 4 pha hoàn chỉnh cùng hệ thống công cụ khảo sát thực chứng, đóng góp dữ liệu thực nghiệm cho lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại bậc đại học ở Việt Nam.