Luận văn: Nghiên cứu sản xuất gạch không nung từ xỉ than nhiệt điện Duyên Hải

Luận văn nghiên cứu tận dụng xỉ than, tro bay để sản xuất gạch không nung. Giải pháp vật liệu xây dựng mới hiệu quả, tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Gạch không nung từ xỉ than tro bay Giải pháp đột phá

Xu hướng phát triển bền vững trong ngành xây dựng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về các loại vật liệu mới, thân thiện với môi trường. Trong bối cảnh đó, gạch không nung nổi lên như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho gạch đất sét nung truyền thống. Đây là loại vật liệu xây dựng được tạo hình và đóng rắn tự nhiên mà không cần qua quá trình nung ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp giảm thiểu đáng kể năng lượng tiêu thụ và khí thải độc hại. Đặc biệt, việc tận dụng các nguồn chất thải rắn công nghiệp như xỉ thantro bay để sản xuất gạch không nung đang mở ra một hướng đi mang lại lợi ích kép. Sáng kiến này không chỉ tạo ra các vật liệu xây dựng không nung có chất lượng cao mà còn cung cấp một giải pháp xử lý tro xỉ hiệu quả, góp phần vào mục tiêu bảo vệ môi trường. Theo lộ trình của Chính phủ, đến năm 2020, gạch không nung sẽ thay thế 100% gạch đất sét nung, khẳng định vị thế không thể thiếu của vật liệu này trong các công trình hiện đại, từ nhà ở dân dụng đến các tòa nhà cao tầng. Nghiên cứu của Đoàn Công Chánh (2018) đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc tái chế xỉ than và tro bay từ Nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải để sản xuất gạch, giải quyết đồng thời bài toán kinh tế và môi trường.

1.1. Giới thiệu tổng quan về gạch không nung và ưu điểm

Gạch không nung là sản phẩm vật liệu xây dựng được sản xuất từ các thành phần như xi măng, cốt liệu (cát, mạt đá, xỉ than, tro bay) và nước, sau đó được tạo hình bằng máy ép gạch không nung và để đóng rắn tự nhiên. Ưu điểm vượt trội của loại gạch này là cường độ chịu nén cao, có thể đạt tới 35MPa, vượt xa gạch nung truyền thống. Bên cạnh đó, gạch có độ ngậm nước thấp (dưới 14%), khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng cho công trình. Kích thước đa dạng và đồng đều giúp quá trình thi công nhanh chóng, chính xác. Quan trọng hơn, việc không sử dụng đất sét nông nghiệp và không qua nung đốt giúp bảo tồn tài nguyên đất và giảm phát thải CO2, là một bước tiến quan trọng trong ngành vật liệu xây dựng bền vững.

1.2. Vai trò của xỉ than tro bay trong ngành xây dựng

Xỉ than và tro bay là phế thải nhà máy nhiệt điện, trước đây được xem là gánh nặng môi trường. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng chúng là nguồn nguyên liệu quý giá. Tro bay, với các thành phần hóa học cốt lõi như SiO2, Al2O3, Fe2O3, có đặc tính tương tự clinker, có thể được dùng làm phụ gia cho xi măng và bê tông, giúp tăng độ bền chắc cho công trình. Gạch xỉ thangạch không nung tro bay tận dụng các đặc tính cơ lý này để thay thế một phần hoặc toàn bộ cốt liệu cát, vốn đang ngày càng cạn kiệt. Việc này không chỉ biến chất thải thành tài nguyên mà còn giúp giảm giá thành sản phẩm, tạo ra các vật liệu xây dựng từ tro xỉ có tính cạnh tranh cao trên thị trường.

II. Thách thức từ tro xỉ và bài toán cạn kiệt tài nguyên cát

Ngành xây dựng Việt Nam đang đối mặt với hai thách thức lớn song hành: xử lý khối lượng khổng lồ phế thải rắn công nghiệp và giải quyết tình trạng khan hiếm cát xây dựng. Theo thống kê từ Sở TN&MT Trà Vinh, chỉ riêng các nhà máy nhiệt điện tại đây đã thải ra môi trường khoảng 1,6 triệu tấn tro xỉ mỗi năm, và con số này dự kiến tăng lên 2,8 triệu tấn khi tất cả các nhà máy đi vào hoạt động. Nếu không có giải pháp xử lý tro xỉ kịp thời, các bãi chứa sẽ nhanh chóng quá tải, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, đất và không khí. Đồng thời, theo dự báo của Bộ Xây dựng, nguồn tài nguyên cát tự nhiên sẽ cạn kiệt vào năm 2020. Việc khai thác cát quá mức đã gây ra sạt lở bờ sông, bờ biển, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và đời sống người dân. Nghiên cứu của Đoàn Công Chánh (2018) chỉ rõ, việc tìm kiếm vật liệu thay thế cát trong sản xuất gạch không nung là vấn đề cấp thiết. Việc tận dụng tro bayxỉ than chính là lời giải cho cả hai bài toán này, biến thách thức thành cơ hội để phát triển bền vững.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm môi trường từ phế thải nhiệt điện

Các bãi chứa tro xỉ của nhà máy nhiệt điện là nguồn ô nhiễm tiềm tàng. Bụi mịn từ tro bay có thể phát tán trong không khí, gây ra các bệnh về đường hô hấp cho cộng đồng dân cư xung quanh. Các kim loại nặng và hợp chất hóa học trong tro xỉ có thể ngấm vào nguồn nước ngầm và đất, gây ô nhiễm lâu dài và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. Luận văn của Đoàn Công Chánh (2018) nhấn mạnh: "nguồn xỉ than và tro bay này nếu không được quy hoạch và cất giữ đúng quy định sẽ là nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng rất rất lớn đến đời sống nhân dân xung quanh". Do đó, việc tái chế xỉ than và tro bay thành vật liệu xây dựng là biện pháp tối ưu để giảm tải cho các bãi chứa, ngăn chặn nguy cơ thảm họa môi trường.

2.2. Khủng hoảng nguồn cung cát và hệ lụy tất yếu

Cát là thành phần không thể thiếu trong nhiều loại vữa và bê tông, bao gồm cả gạch không nung truyền thống. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn tài nguyên này đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng. Giá cát xây dựng liên tục tăng cao, ảnh hưởng đến chi phí của mọi công trình. Hoạt động khai thác cát trái phép, không có quy hoạch gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về môi trường và xã hội. Việc thay thế cát bằng các vật liệu thay thế như mạt đá, xỉ than không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên mà còn ổn định giá thành, giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, góp phần bình ổn thị trường vật liệu xây dựng.

III. Phương pháp sản xuất gạch xỉ than tro bay tối ưu nhất

Để sản xuất gạch không nung từ xỉ thantro bay đạt hiệu quả cao, cần một quy trình được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng. Chìa khóa thành công nằm ở việc xây dựng một thành phần cấp phối hợp lý. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, việc thay thế một phần hoặc toàn bộ cát bằng hỗn hợp mạt đá, xỉ than và tro bay có thể tạo ra sản phẩm gạch block tro bay với các chỉ tiêu cơ lý vượt trội. Quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc định lượng chính xác các thành phần: xi măng, mạt đá, xỉ than, tro bay và nước theo một tỷ lệ đã được nghiên cứu. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào máy trộn để đạt độ đồng nhất cần thiết. Tiếp theo, vữa cốt liệu được chuyển đến máy ép gạch không nung, nơi công nghệ ép rung thủy lực tạo hình cho viên gạch. Gạch sau khi tạo hình được dưỡng hộ trong điều kiện tiêu chuẩn để phát triển cường độ. Công nghệ gạch không nung hiện đại cho phép tự động hóa nhiều công đoạn, đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn gạch không nung khắt khe nhất.

3.1. Thiết kế thành phần cấp phối gạch không nung tro bay

Việc thiết kế cấp phối là bước quan trọng nhất, quyết định đến chất lượng của gạch xỉ than. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa chất kết dính (xi măng), cốt liệu lớn (mạt đá), cốt liệu nhỏ (xỉ than, tro bay) và nước. Tro bay đóng vai trò là một puzzolan, phản ứng với canxi hydroxit từ quá trình thủy hóa xi măng để tạo thêm các hợp chất bền vững, giúp tăng cường độ gạch xỉ than và độ đặc chắc. Xỉ than, với cấu trúc rỗng nhẹ, góp phần làm giảm khối lượng thể tích của viên gạch, tạo ra sản phẩm gạch bê tông nhẹ. Các phụ gia cho gạch không nung cũng có thể được sử dụng để cải thiện tính công tác của vữa và các đặc tính khác của sản phẩm cuối cùng. Việc thí nghiệm với nhiều cấp phối khác nhau là cần thiết để xác định công thức phù hợp nhất với nguồn nguyên liệu địa phương.

3.2. Quy trình sản xuất gạch tro xỉ theo công nghệ hiện đại

Quy trình sản xuất gồm các bước chính: Cấp liệu, Trộn liệu, Tạo hình, và Dưỡng hộ. Ở bước cấp liệu, các silo và phễu chứa sẽ tự động cân định lượng nguyên liệu theo công thức đã cài đặt. Máy trộn hành tinh hoặc máy trộn trục ngang đảm bảo hỗn hợp vữa được trộn đều. Sau đó, vữa được băng tải đưa đến máy tạo hình. Máy ép gạch không nung sử dụng lực ép thủy lực kết hợp rung tần số cao để nén chặt vữa trong khuôn, tạo ra những viên gạch có độ đồng đều và cường độ cao. Gạch mộc sau đó được xếp lên pallet và đưa vào khu vực dưỡng hộ. Quá trình dưỡng hộ ban đầu kéo dài khoảng 24 giờ trong nhà có mái che, sau đó gạch được chuyển ra bãi và tiếp tục bảo dưỡng từ 10 đến 28 ngày để đạt cường độ thiết kế trước khi xuất xưởng.

IV. Đánh giá chất lượng gạch không nung từ tro xỉ Duyên Hải

Chất lượng của gạch không nung tro bay được đánh giá thông qua một hệ thống các chỉ tiêu cơ lý nghiêm ngặt, dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN 6477:2016 (Gạch bê tông). Các chỉ tiêu quan trọng nhất bao gồm cường độ chịu nén, độ hút nước, khối lượng thể tích, và độ rỗng. Nghiên cứu thực nghiệm của Đoàn Công Chánh (2018) trên các mẫu gạch sử dụng tro xỉ từ Nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải đã cho những kết quả rất khả quan. Cụ thể, các mẫu gạch xỉ than sau 28 ngày dưỡng hộ đã đạt và vượt các mác thiết kế từ M7.5 đến M15.0. Cường độ gạch xỉ than không chỉ đáp ứng yêu cầu cho các công trình xây dựng thông thường mà còn phù hợp với các kết cấu chịu lực. Độ hút nước của gạch thấp hơn đáng kể so với gạch nung truyền thống, giúp tăng độ bền của tường xây và hạn chế hiện tượng nấm mốc. Các kết quả này khẳng định rằng, vật liệu xây dựng từ tro xỉ hoàn toàn có thể thay thế các vật liệu truyền thống cả về mặt kỹ thuật lẫn chất lượng.

4.1. Phân tích các chỉ tiêu cơ lý theo tiêu chuẩn TCVN

Theo TCVN 6477:2016, cường độ chịu nén là chỉ tiêu hàng đầu. Các thí nghiệm nén mẫu cho thấy gạch làm từ tro xỉ có khả năng chịu lực tốt, cường độ phát triển ổn định theo thời gian. Độ hút nước là một chỉ tiêu khác, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống thấm của tường. Kết quả thí nghiệm cho thấy độ hút nước của gạch block tro bay nằm trong giới hạn cho phép (thường dưới 12-14%), đảm bảo kết cấu tường vững chắc. Khối lượng riêng của gạch cũng được kiểm tra, cho thấy sản phẩm thuộc loại gạch bê tông nhẹ, giúp giảm tải trọng cho móng công trình, đặc biệt hữu ích cho các tòa nhà cao tầng. Độ rỗng của gạch được kiểm soát để cân bằng giữa việc giảm trọng lượng và đảm bảo cường độ.

4.2. So sánh hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của sản phẩm

Về mặt kỹ thuật, gạch không nung từ tro xỉ có nhiều ưu điểm hơn gạch đất nung: cường độ cao hơn, kích thước chính xác, khả năng cách âm cách nhiệt tốt hơn. Về mặt kinh tế, đây là một giải pháp cực kỳ hiệu quả. Việc sử dụng phế thải công nghiệp làm nguyên liệu đầu vào giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất so với việc phải mua cát. Nghiên cứu của Đoàn Công Chánh đã so sánh chi phí vật liệu và cho thấy cấp phối sử dụng tro xỉ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với cấp phối truyền thống. Điều này giúp giảm giá thành sản phẩm cuối cùng, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường và mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng và các nhà đầu tư.

V. Tương lai ngành VLXD Hướng đi bền vững từ tro xỉ

Việc tận dụng xỉ than, tro bay để sản xuất gạch không nung không còn là một ý tưởng thử nghiệm mà đã trở thành một hướng đi chiến lược, tất yếu cho ngành vật liệu xây dựng Việt Nam. Đây là một mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình, biến chất thải của ngành này thành tài nguyên đầu vào cho ngành khác. Giải pháp này mang lại lợi ích kép: vừa giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm môi trường từ phế thải nhà máy nhiệt điện, vừa tạo ra nguồn cung vật liệu xây dựng không nung dồi dào, chất lượng cao và giá thành hợp lý. Tương lai của ngành xây dựng sẽ gắn liền với các công nghệ xanh và vật liệu bền vững. Việc nhân rộng mô hình sản xuất gạch không nung tro bay trên cả nước, đặc biệt tại các địa phương có nhà máy nhiệt điện, sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo hướng phát triển bền vững, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Lợi ích kép cho kinh tế và bảo vệ môi trường

Về kinh tế, mô hình này tạo ra một chuỗi giá trị mới, từ việc thu gom, xử lý tro xỉ đến sản xuất và phân phối gạch. Nó tạo thêm công ăn việc làm, giảm chi phí xây dựng và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo. Về môi trường, lợi ích là không thể phủ nhận. Nó giúp giảm hàng triệu tấn chất thải rắn công nghiệp chôn lấp mỗi năm, tiết kiệm diện tích đất, ngăn ngừa ô nhiễm không khí và nguồn nước. Hơn nữa, quá trình sản xuất không phát thải khí nhà kính như sản xuất gạch nung, trực tiếp góp phần vào các cam kết giảm phát thải quốc gia và bảo vệ môi trường một cách toàn diện.

5.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để mô hình này được nhân rộng, cần có những chính sách hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước, bao gồm các ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ gạch không nung sạch. Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn gạch không nung sử dụng tro xỉ để đảm bảo chất lượng và tạo sự tin tưởng cho người tiêu dùng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng và các chủ đầu tư về lợi ích của việc sử dụng vật liệu xây dựng từ tro xỉ. Việc kết nối chặt chẽ giữa các nhà máy nhiệt điện và các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp cộng sinh, hiệu quả và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ GẠCH KHÔNG NUNG SỬ DỤNG XỈ THAN, TRO BAY TRONG SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG 1. Giới thiệu tổng quan về gạch không nung Gạch không nung là loại gạch xây đang được ưu tiên sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng hiện nay. Sau khi được tạo hình thì có khả năng tự đóng rắn đạt các chỉ số cường độ nén, uốn, độ hút nước, v. đúng tiêu chuẩn mà không cần nung qua nhiệt độ.

Quá trình sản xuất gạch không nung ít sinh ra chất gây ô nhiễm, hầu như không tạo ra chất phế thải hoặc chất thải độc hại. Năng lượng tiêu thụ trong quá trình sản xuất gạch không nung chiếm một phần nhỏ so với quá trình sản xuất các vật liệu khác. Gạch không nung bảo vệ ngôi nhà của bạn thông qua tính năng làm giảm sự tác động của môi trường bên ngoài, giúp tiết kiệm năng lượng trong việc làm mát cho công trình. Ngoài ra, một trong những ưu điểm lớn của gạch không nung là nó có thể làm giảm khả năng tác động của nhiệt độ bên ngoài và làm tăng hiệu quả sử dụng năng lượng bên trong của tòa nhà.

Sản phẩm gạch không nung có nhiều chủng loại trên một loại gạch để có thể sử dụng rộng rãi từ những công trình phụ trợ nhỏ đến các công trình kiến trúc cao tầng, giá thành phù hợp với từng công trình. Có nhiều loại dùng để xây tường, lát nền, kè đê và trang trí. Trong thực tế, trừ một số loại gạch không nung tự nhiên như gạch đá ong, gạch đất hóa đá là thuần túy không sử dụng bất cứ một tỷ lệ vật liệu nào qua nung. Các loại gạch nếu như không nung chủ đạo thì trên thực tế là vẫn sử dụng một phần vật liệu đã qua nung để làm vật liệu về liên kết.

Riêng đối với gạch bê tông khí chưng áp vẫn dùng than hoặc điện để đốt lò hơi đóng rắn sản phẩm, nhưng mức độ tiêu hao về năng lượng thấp hơn so với gạch đất sét nung. Gạch Papanh, gạch Bi: dùng dưới 8% xi măng hoặc vôi là thành phần chất liên kết, gạch có cường độ thấp từ 30 – 40 kg/cm2 chủ yếu dùng vào các loại tường ít chịu lực. Gạch xi măng cốt liệu (block bê tông): dùng từ 8% đến 10% xi măng là thành phần chất liên kết, loại này thường có cường độ chịu lực tốt, nhưng khối lượng thể tích lớn (1800 - 1900 kg/m3 ) tùy vào loại có lỗ hay không có lỗ Gạch bê tông khí chưng áp: sử dụng vôi + xi măng và đóng rắn bằng lò chưng áp. Gạch bê tông bọt (gạch nhẹ): dùng trên 20% xi măng là thành phần chất liên kết.

Theo như quyết định của chính phủ và các văn bản pháp quy của bộ xây dựng thì gạch không nung đã được phân chia thành các nhóm sản phẩm chủ đạo như sau: 4 Gạch xi măng cốt liệu (Xmcl): chiếm khoảng 75% tổng lượng gạch không nung. Gạch khác (đá ong, đất hóa đá,v. Gạch bê tông bọt (gạch nhẹ): chiếm 5% Về bản chất của sự liên kết tạo hình thì gạch không nung khác hẳn với gạch đất nung. Quá trình sử dụng gạch không nung, do các phản ứng hóa đá của nó ở trong hỗn hợp tạo gạch sẽ làm tăng độ bề theo thời gian.

Độ bền, độ rắn của viên gạch không nung còn tốt hơn cả gạch đất sét nung đỏ và đã được kiểm chứng ở tất cả các nước trên thế giới như: Đức , Mỹ, Nhật bản, Trung Quốc, v. Gạch không nung ở Việt Nam đôi khi còn được gọi là gạch bê tông. Tuy nhiên với cách gọi này lại không phản ánh được đầy đủ khái niệm về gạch không nung. Được biết, gạch nung có khoảng từ 70 tới 100 tiêu chuẩn quốc tế, cùng với kích thước tiêu chuẩn khác nhau.

Ở Việt Nam, gạch này thường hay có kích thước phổ biến là 210x100x60mm, gạch không nung thì có tới 300 tiêu chuẩn quốc tế khác nhau cùng với kích cỡ viên gạch cũng thực sự khác nhau, cường độ chịu nén của viên gạch không nung có thể đạt tối đa là 35MPa. Sản phẩm gạch không nung có rất nhiều chủng loại ở trên một loại gạch để có thể sử dụng rộng rãi từ những công trình phụ trợ nhỏ cho tới các công trình kiến trúc cao tầng, giá thành cũng phù hợp với từng công trình. Có rất nhiều loại dùng để xây tường, kè đê, trang trí, lát nền…Hiện nay, gạch không nung đã khẳng định được chỗ đứng vững chắc ở trong các công trình, nó đang dần trở nên phổ biến hơn và đã được ưu tiên phát triển. Có rất nhiều các công trình sử dụng loại gạch không nung này, từ công trình nhỏ lẻ cho tới các công trình dân dụng, đình chùa, sân gôn, nhà hàng, cao ốc và các khu nghỉ dưỡng….

Một số công trình điển hình như: Keangnam Hà Nội Landmard Tower (đường Phạm Hùng, Hà Nội), Khách sạn Horinson (Hà Nội), Habico Tower (đường Phạm Văn Đồng, Hà Nội), Sông Giá resort (Hải Phòng), Sân vận động Mỹ Đình (Hà Nội), Hà Nội Hotel Plaza (đường Trần Duy Hưng, Hà Nội), Làng Việt Kiều châu Âu (Hà Đông, Hà Nội), v. Hiện tại một số Công ty tại Trà Vinh đã đầu tư dây chuyền sản xuất gạch không nung gồm gạch blóck bê tông xây tường với công suất trên 5.000 viên/ngày và dây chuyền sản xuất gạch Terazzo sân đường với công suất trên 2. Với đặc thù là địa phương có nhiều nhà máy nhiệt điện, chủ trương của tỉnh Trà Vinh đang kêu gọi các nhà đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất vật liệu xây không nung sử dụng nguồn nguyên liệu xỉ than và tro bay. Cũng theo quy hoạch sản xuất vật liệu của tỉnh Trà Vinh, dự kiến đến năm 2020 nhu cầu sử dụng gạch không nung trên địa bàn tỉnh này khoảng 230 triệu viên/năm [4] “Chủ trương của tỉnh Trà Vinh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong 5 và ngoài tỉnh vào đầu tư xây nhà máy sản xuất vật liệu xây không nung sử dụng xỉ than và tro bay làm nguyên liệu để sản xuất.

Gạch Papanh Hình 1. Gạch Block bê tông Hình 1. Gạch bê tông chưng áp Hình 1. Gạch bê tông bọt 1.

Các đặc trưng cơ lý của gạch không nung 1. Độ ngậm nước và khả năng chống thấm nước của gạch xi măng cốt liệu Độ ngậm nước của gạch xi măng cốt liệu rất thấp, đạt dưới 14% trong khi gạch đất sét nung có thể ngậm nước từ 14% đến 18%. Khả năng chống thấm nước của gạch xi măng cốt liệu được phân tích như sau: Đá mạt hoàn toàn không ngấm nước nhưng nếu hạt đá có kích cỡ lớn, ít bột, ít xi măng liên kết và sản xuất bằng công nghệ thấp thì cốt liệu trong viên gạch có thể có nhiều lỗ rỗng thông nhau. Khi đó gạch sẽ thấm nước nhanh và ngấm nhiều.

Ngược lại, nếu vật liệu đầu vào được lựa chọn kỹ, sản xuất bằng công nghệ cao thì có thể tạo ra độ kín, khít của cốt liệu. Khi sản xuất bằng công nghệ cao, cốt liệu sẽ được rung ép tốt, tạo ra độ kín, khít và không có lỗ thông nhau, viên gạch sẽ đạt độ chống thấm tốt. Khả năng chống thấm là tiêu chí căn bản để phân biệt gạch xi măng côt liệu với gạch Bi, gạch Papanh. Gạch có khả năng chống thấm tốt sẽ đảm bảo cường độ, độ bền tường xây và hạn chế tối đa khả năng nấm mốc, bong sơn, nứt dăm hoặc bục lớp vữa trát.

Khối lượng thể tích của gạch xi măng cốt liệu Do có cốt liệu chính là mạt đá, nên gạch xi măng cốt liệu có khối lượng thể tích 6 đặc khoảng 2. Công nghệ sản xuất hiện đại đã cho ra thị trường các loại gạch xi măng cốt liệu có lỗ rỗng lớn, thành vách mỏng. Tỷ lệ rỗng của gạch xi măng cốt liệu có thể đạt từ 35% đến 50% tùy vào từng mẫu gạch, nên gạch xi măng cốt liệu lỗ rỗng có khối lượng thể tích đạt chỉ từ 1. Khối lượng thể tích của gạch xi măng cốt liệu hoàn toàn phù hợp với các công trình xây dựng, kể cả nhà cao tầng.

Cường độ của gạch xi măng cốt liệu Cường độ chịu lực của gạch xi măng cốt liệu rất cao nên không gặp rủi ro với bất kỳ loại vữa nào: Nguyên lý căn bản là mác gạch phải lớn hơn mác vữa thì bức tường xây mới an toàn. Nếu gạch yếu, vữa khỏe thì khi thời tiết thay đổi (độ ẩm, nhiệt độ thay đổi), độ co khô của vữa lớn có thể gây ra một số hậu quả như bong tách lớp vữa, nứt. Một số loại gạch không nung 1. Giới thiệu các loại vật liệu chế tạo gạch không nung tại Trà Vinh 1.

Các loại vật liệu sản xuất gạch không nung tại Trà Vinh Những nguyên liệu thích hợp cho việc sản xuất vật liệu không nung đó là: xi măng, cát, mạt đá, chất thải công nghiệp (xỉ than, tro bay), chất thải xây dựng, v. Xi măng Cát Mạt đá Hình 1. Nguyên vật liệu chế tạo gạch không nung thông thường tại Trà Vinh a) Cát Thường là cát núi, cát sông, cát nhân tạo cũng có thể được sử dụng hoặc cát thải 7 từ công nghiệp nghiền đá, v. Nhưng nguyên liệu cát phải đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật như sau: cát sử dụng là cát thô và kích thước hạt tương đối đồng nhất, hạt nhỏ hơn 0.

b) Đá mạt Là nguyên liệu chính để sản xuất gạch không nung, có kích thước từ 1-5mm được được vận chuyển về từ các vùng lân cận như: Đồng Nai, Vũng Tàu, An Giang v. c) Xi măng Là thành phần chính để kết dính các nguyên liệu phối trộn, Xi măng trộn cùng nước sẽ cho ra loại cốt liệu có độ dẻo và độ sụt của vữa cốt liệu, dễ dàng tạo thành hình khối khi dập mẫu gạch. Nguồn xi măng chủ yếu để sản xuất gạch không nung tại Trà Vinh là được vận chuyển về từ các nhà máy Xi măng Cần Thơ, Xi măng Holcim v. d) Nước Nước sử dụng cho vữa cốt liệu là nước sinh hoạt để hóa hợp với xi măng làm cho hổn hợp có độ dẻo cần thiết khi tạo hình viên gạch.

Nước sản xuất chủ yếu được lấy từ nước sông, nước ghiếng không lẫn tạp chất , không nhiễm mặn hoặc lấy trực tiếp từ nhà máy cấp nước tại Trà vinh. Giới thiệu về nguồn tro xỉ than và tro bay tại nhà máy nhiệt điện Duyên Hải tỉnh Trà Vinh Nhà máy nhiệt điện Duyên Hải tỉnh Trà Vinh có công suất thiết kế là 4.350 MW gồm 03 nhà máy, nhiên liệu vận hành là than đá; hiện tại Nhà máy Duyên Hải 1 đã xây dựng xong, phát điện vào lưới điện quốc gia công suất 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ