Luận văn: Đặc điểm cấu trúc và tái sinh loài Trám trắng tại Đông Giang

Luận văn phân tích đặc điểm cấu trúc lâm phần và khả năng tái sinh tự nhiên của loài Trám trắng tại huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2016

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tái sinh tự nhiên Trám trắng tại Đông Giang

Trám trắng (danh pháp khoa học: Canarium album) là một loài cây gỗ bản địa có giá trị cao, phân bố tự nhiên tại nhiều khu vực ở Việt Nam, trong đó có huyện miền núi Đông Giang, tỉnh Quảng Nam. Loài cây này không chỉ cung cấp gỗ chất lượng cho ngành công nghiệp chế biến mà còn mang lại lâm sản ngoài gỗ quan trọng như quả và nhựa, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, việc khai thác thiếu bền vững và những thay đổi trong sử dụng đất đã làm suy giảm quần thể Trám trắng. Do đó, nghiên cứu về khả năng tái sinh tự nhiên của loài cây này trở nên cấp thiết, nhằm tìm ra các giải pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả để phục hồi rừng tự nhiênphát triển rừng bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Trường (2016) tại Đông Giang đã cung cấp những cơ sở khoa học quan trọng về đặc điểm sinh thái, cấu trúc lâm phần và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh của Trám trắng. Các kết quả cho thấy, Trám trắng có chỉ số quan trọng (IV%) cao nhất trong tổ thành loài tại khu vực nghiên cứu, khẳng định vai trò ưu thế của nó trong hệ sinh thái. Việc hiểu rõ các đặc tính này là tiền đề để xây dựng các mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả, vừa bảo vệ đa dạng sinh học Quảng Nam, vừa khai thác hợp lý giá trị kinh tế cây Trám.

1.1. Giới thiệu cây Trám trắng Canarium album và giá trị

Cây Trám trắng hay còn gọi là Thanh quả, thuộc họ Trám (Burseraceae), là loài cây gỗ lớn có thể cao từ 20-30m. Đây là một loài cây đa tác dụng, mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Gỗ Trám trắng có màu vàng nhạt, thớ thẳng, mịn và nhẹ, rất phù hợp cho ngành công nghiệp gỗ dán, gỗ ép và sản xuất bột giấy. Bên cạnh đó, các lâm sản ngoài gỗ từ Trám trắng cũng rất đa dạng. Quả Trám là một loại thực phẩm đặc sản, có thể dùng ăn tươi, muối chua, hoặc chế biến thành ô mai. Nhựa Trám có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng làm hương liệu và trong y học cổ truyền. Với những giá trị này, Trám trắng không chỉ là một cây gỗ bản địa quý hiếm mà còn là nguồn thu nhập quan trọng, giúp ổn định sinh kế cho người dân tộc thiểu số tại các vùng núi.

1.2. Hiện trạng rừng Trám trắng tại huyện miền núi Đông Giang

Tại huyện miền núi Đông Giang, tỉnh Quảng Nam, Trám trắng phân bố tự nhiên trong các khu rừng thứ sinh, thường mọc hỗn giao với các loài cây lá rộng khác. Theo khảo sát, hiện trạng rừng Trám trắng cho thấy loài cây này có mặt ở cả ba tầng của lâm phần, từ giai đoạn cây tái sinh đến cây trưởng thành. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Trường (2016) chỉ ra rằng Trám trắng chiếm tỷ lệ tổ thành cao nhất trong các ô tiêu chuẩn, với chỉ số IV% vượt trội so với các loài khác. Điều này chứng tỏ khả năng thích nghi và tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên của Trám trắng là rất lớn. Tuy nhiên, chất lượng rừng đang có xu hướng suy giảm do các hoạt động khai thác chưa hợp lý. Do đó, việc áp dụng các chính sách bảo vệ rừng và mô hình quản lý rừng cộng đồng là rất cần thiết để bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

II. Thách thức trong việc phục hồi rừng Trám trắng tự nhiên

Quá trình phục hồi rừng tự nhiên đối với cây Trám trắng tại Đông Giang đối mặt với nhiều thách thức cả về mặt sinh thái và xã hội. Về sinh thái, sự thành công của tái sinh phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện lập địa như ánh sáng, độ ẩm, và chất lượng đất. Trong rừng tự nhiên, sự cạnh tranh từ thảm thực vật cây bụi, dây leo và các loài cây gỗ khác có thể kìm hãm sự phát triển của cây con Trám trắng. Theo nghiên cứu, mặc dù cây Trám trắng có khả năng tái sinh chồi mạnh hơn tái sinh hạt, nhưng chất lượng cây con vẫn bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố môi trường. Việc xác định được các ngưỡng sinh thái tối ưu là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu. Về mặt xã hội, áp lực từ hoạt động khai thác gỗ, thu hái lâm sản và chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp vẫn còn tồn tại. Các chính sách bảo vệ rừng dù đã được ban hành nhưng việc thực thi tại cơ sở đôi khi còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận người dân về phát triển rừng bền vững chưa cao, dẫn đến các hành vi gây tổn hại cho hệ sinh thái rừng. Việc hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và nhu cầu sinh kế cho người dân tộc thiểu số là thách thức lớn nhất trong công tác quản lý rừng cộng đồng tại khu vực.

2.1. Phân tích các yếu tố sinh thái cản trở tái sinh

Các đặc điểm sinh thái Trám trắng cho thấy loài cây này có những yêu cầu nhất định về môi trường để tái sinh và phát triển tốt. Một trong những yếu tố cản trở lớn nhất là ánh sáng. Cây con Trám trắng ở giai đoạn đầu cần bóng che nhưng sau đó lại ưa sáng để phát triển. Sự che phủ quá dày đặc của tầng cây cao hoặc sự phát triển mạnh của cây bụi, thảm tươi sẽ làm giảm cường độ ánh sáng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây tái sinh. Bên cạnh đó, điều kiện lập địa không thuận lợi như đất quá chua (độ pH thấp), tầng đất mỏng, nghèo dinh dưỡng (hàm lượng mùn và đạm thấp) cũng là những rào cản đáng kể. Nghiên cứu tại Đông Giang đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sinh trưởng chiều cao cây tái sinh với độ sâu tầng đất và hàm lượng dinh dưỡng. Những khu vực đất bị thoái hóa sẽ rất khó để Trám trắng tái sinh tự nhiên thành công.

2.2. Tác động từ con người và thực thi chính sách bảo vệ

Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, hoạt động của con người là một thách thức lớn. Việc khai thác gỗ không theo quy hoạch, đặc biệt là khai thác chọn những cây gỗ lớn, làm thay đổi cấu trúc rừng và phá vỡ các lỗ trống tự nhiên cần thiết cho tái sinh. Hơn nữa, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng có thể làm hỏng cây con và nén chặt đất, cản trở sự nảy mầm. Mặc dù đã có các chính sách bảo vệ rừng và chương trình giao khoán quản lý, hiệu quả thực thi vẫn phụ thuộc nhiều vào năng lực của ban quản lý rừng cộng đồng và ý thức của người dân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để các chính sách thực sự đi vào cuộc sống, góp phần bảo tồn nguồn gen thực vật và thúc đẩy phát triển rừng bền vững.

III. Phương pháp tối ưu độ tàn che cho Trám trắng tái sinh

Độ tàn che của rừng là một trong những yếu tố sinh thái quan trọng nhất, có tác động trực tiếp đến sự thành công của quá trình tái sinh tự nhiên Trám trắng. Việc điều chỉnh độ tàn che một cách hợp lý được xem là một kỹ thuật lâm sinh then chốt. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng, ánh sáng không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống mà còn quyết định tốc độ sinh trưởng chiều cao của cây con. Một độ tàn che quá cao sẽ hạn chế ánh sáng, làm cây tái sinh còi cọc và không thể vươn lên tầng trên. Ngược lại, nếu độ tàn che quá thấp, ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp quá mạnh có thể gây hại cho cây non, đồng thời tạo điều kiện cho các loài cỏ dại và cây bụi ưa sáng xâm lấn, cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng và không gian. Vì vậy, việc tìm ra một khoảng tàn che tối ưu là mục tiêu hàng đầu trong việc xây dựng mô hình tái sinh dưới tán rừng. Các biện pháp như chặt tỉa thưa, loại bỏ dây leo và cây bụi phi mục đích cần được tiến hành một cách có chọn lọc và khoa học, dựa trên kết quả điều tra thực địa về mật độ và chất lượng cây tái sinh.

3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ tàn che đến sinh trưởng

Nghiên cứu của Nguyễn Đình Trường (2016) tại Đông Giang đã lượng hóa mối quan hệ giữa độ tàn che và sinh trưởng chiều cao của cây Trám trắng tái sinh. Kết quả phân tích cho thấy, độ tàn che thích hợp nhất để cây tái sinh phát triển chiều cao nằm trong khoảng từ 0,6 đến 0,7. Trong khoảng này, cây con nhận được lượng ánh sáng vừa đủ để quang hợp hiệu quả mà không bị tác động tiêu cực từ ánh nắng trực tiếp. Khi độ tàn che thấp hơn 0,6 hoặc cao hơn 0,7, sinh trưởng chiều cao của cây đều có xu hướng giảm. Dữ liệu này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà lâm nghiệp khi thực hiện các biện pháp tác động vào rừng, đặc biệt là trong các chương trình làm giàu rừng và phục hồi rừng tự nhiên.

3.2. Kỹ thuật lâm sinh điều chỉnh tán rừng thúc đẩy tái sinh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kỹ thuật lâm sinh cụ thể được đề xuất để điều chỉnh tán rừng. Biện pháp chính là chặt mở tán có chọn lọc, tập trung vào việc loại bỏ những cây phi mục đích, cây cong queo, sâu bệnh để tạo ra những lỗ trống phù hợp. Việc này cần được thực hiện trước mùa Trám trắng ra hoa kết quả để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm. Ngoài ra, việc phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn xung quanh các cụm cây Trám trắng tái sinh là cực kỳ quan trọng. Kỹ thuật này giúp giảm bớt sự cạnh tranh và tăng lượng ánh sáng cho cây con. Việc xây dựng mô hình tái sinh dưới tán rừng với độ tàn che được kiểm soát trong khoảng 0,6-0,7 sẽ tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng, thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tự nhiên một cách hiệu quả và bền vững.

IV. Bí quyết cải thiện điều kiện thổ nhưỡng để tái sinh tốt

Bên cạnh ánh sáng, chất lượng thổ nhưỡng là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của tái sinh tự nhiên Trám trắng. Các đặc tính của đất như độ sâu tầng đất, độ pH, hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng thiết yếu như đạm có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của hệ rễ và khả năng hấp thụ của cây con. Một hệ thống rễ khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết để cây có thể sinh trưởng tốt, chống chịu được các điều kiện bất lợi như khô hạn hay cạnh tranh dinh dưỡng. Nghiên cứu tại huyện miền núi Đông Giang đã chứng minh rằng, các điều kiện lập địa có tầng đất sâu, giàu mùn và độ pH phù hợp sẽ tạo ra môi trường lý tưởng cho cây Trám trắng tái sinh. Việc xác định và lựa chọn những khu vực có điều kiện thổ nhưỡng thuận lợi để khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh là một chiến lược quan trọng. Đối với những khu vực đất đã bị thoái hóa, việc áp dụng các biện pháp cải tạo đất, chẳng hạn như bón phân hữu cơ, là một giải pháp kỹ thuật lâm sinh cần thiết để hỗ trợ quá trình phục hồi rừng tự nhiên và đảm bảo phát triển rừng bền vững.

4.1. Vai trò độ sâu tầng đất độ pH và hàm lượng mùn

Kết quả nghiên cứu thực địa cho thấy sinh trưởng chiều cao của cây Trám trắng tái sinh tăng dần theo độ sâu tầng đất. Tầng đất càng sâu, hệ rễ càng có không gian để phát triển, giúp cây bám chắc và khai thác được nhiều nước, dinh dưỡng hơn. Về độ pH, nghiên cứu chỉ ra rằng độ pHKCL đất thích hợp nhất cho sự phát triển chiều cao của cây Trám trắng tái sinh là từ 4 đến 5. Ngoài ra, hàm lượng mùn và hàm lượng đạm trong đất cũng có tương quan thuận với tốc độ sinh trưởng. Mùn không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ ẩm. Đây là những đặc điểm sinh thái Trám trắng quan trọng cần được xem xét khi đánh giá tiềm năng tái sinh của một khu vực.

4.2. Giải pháp kỹ thuật cải tạo đất và lựa chọn lập địa

Để cải thiện hiệu quả tái sinh, giải pháp đầu tiên là ưu tiên lựa chọn các điều kiện lập địa có tầng đất sâu để khoanh nuôi và làm giàu rừng. Tại những nơi đất nghèo dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu đạm và mùn, có thể áp dụng biện pháp bón phân. Bón phân hữu cơ vi sinh không chỉ cung cấp dinh dưỡng tức thời mà còn cải tạo đất về lâu dài. Đây được xem là một biện pháp kỹ thuật lâm sinh cần thiết, đặc biệt khi trồng bổ sung cây con Trám trắng để làm giàu rừng. Việc kết hợp giữa lựa chọn lập địa phù hợp và các biện pháp cải tạo đất sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho mô hình tái sinh dưới tán rừng, góp phần nâng cao chất lượng và tỷ lệ thành công của công tác bảo tồn nguồn gen thực vật.

V. Kết quả mô hình tái sinh Trám trắng tại Đông Giang

Nghiên cứu thực nghiệm tại Đông Giang, Quảng Nam đã cung cấp những kết quả định lượng quan trọng về đặc điểm tái sinh tự nhiên Trám trắng. Các số liệu thu thập từ ô tiêu chuẩn và tuyến điều tra đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cấu trúc lâm phần và động thái của quần thể cây tái sinh. Kết quả cho thấy, cây Trám trắng có khả năng tái sinh tốt trong điều kiện tự nhiên tại địa phương, với mật độ cây tái sinh tương đối cao. Phân tích cấu trúc cho thấy sự có mặt của Trám trắng ở nhiều cấp tuổi và cấp chiều cao khác nhau, từ cây mầm đến cây gỗ lớn, cho thấy một quần thể đang phát triển tương đối ổn định. Đáng chú ý, nghiên cứu đã xác định được nguồn gốc tái sinh chủ yếu là từ chồi, chiếm tỷ lệ cao hơn so với tái sinh từ hạt. Tỷ lệ cây tái sinh có chất lượng tốt cũng ở mức cao, đạt gần 40%, cho thấy tiềm năng lớn trong việc xúc tiến và làm giàu rừng. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để xây dựng các mô hình phục hồi rừng hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tiễn của huyện miền núi Đông Giang.

5.1. Phân tích cấu trúc lâm phần và mật độ cây tái sinh

Trong các khu vực nghiên cứu, Trám trắng (Canarium album) là loài chiếm ưu thế với chỉ số IV% cao nhất. Cấu trúc tầng thứ của rừng khá phức tạp, phản ánh đặc trưng của rừng nhiệt đới. Về cây tái sinh, nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện của 17 loài, trong đó Trám trắng chiếm tỷ lệ tổ thành cao nhất với 26,9%. Phân bố số cây tái sinh theo cấp chiều cao có dạng đường cong giảm, nghĩa là số lượng cây ở cấp chiều cao thấp là nhiều nhất và giảm dần ở các cấp cao hơn. Điều này là quy luật phổ biến trong tái sinh tự nhiên. Một phát hiện quan trọng là số cây tái sinh có nguồn gốc từ chồi nhiều hơn từ hạt, cho thấy khả năng tái sinh vô tính mạnh mẽ của loài này sau khi bị tác động.

5.2. Đề xuất mô hình phục hồi rừng Trám trắng bền vững

Từ các kết quả nghiên cứu, một mô hình phát triển rừng bền vững cho Trám trắng được đề xuất. Mô hình này kết hợp nhiều biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Thứ nhất, lựa chọn những lâm phần có điều kiện lập địa và độ tàn che phù hợp (0,6-0,7) để khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh. Thứ hai, áp dụng các biện pháp điều chỉnh tàn che và phát quang cây bụi để cải thiện sinh trưởng cho cây tái sinh sẵn có. Thứ ba, trồng bổ sung cây con Trám trắng ở những nơi có mật độ thấp, ưu tiên những vị trí đất có tầng sâu. Cuối cùng, tăng cường công tác bảo vệ rừng thông qua cơ chế quản lý rừng cộng đồng, gắn quyền lợi và trách nhiệm của người dân địa phương. Mô hình này hướng tới mục tiêu kép: vừa bảo tồn nguồn gen thực vật, vừa nâng cao giá trị kinh tế cây Trám.

VI. Tương lai phát triển Trám trắng sinh kế người dân

Việc phục hồi rừng tự nhiên và phát triển bền vững cây Trám trắng tại Đông Giang mở ra một tương lai đầy triển vọng, không chỉ về mặt sinh thái mà còn về kinh tế - xã hội. Khi quần thể Trám trắng được phục hồi và phát triển, nó sẽ đóng góp to lớn vào việc duy trì và nâng cao đa dạng sinh học Quảng Nam, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước. Về mặt kinh tế, đây là cơ hội để xây dựng chuỗi giá trị cho các sản phẩm từ Trám trắng. Gỗ Trám có thể phục vụ cho các ngành công nghiệp chế biến địa phương, tạo việc làm và thu nhập. Đặc biệt, các lâm sản ngoài gỗ như quả và nhựa Trám có tiềm năng trở thành sản phẩm đặc trưng của vùng, giúp cải thiện đáng kể sinh kế cho người dân tộc thiểu số. Để hiện thực hóa tương lai này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào nghiên cứu giống, kỹ thuật canh tác, công nghệ sau thu hoạch và xúc tiến thương mại. Đồng thời, việc lồng ghép các chính sách bảo vệ rừng với các chương trình phát triển kinh tế, trao quyền cho cộng đồng trong quản lý rừng sẽ là chìa khóa cho sự thành công.

6.1. Tiềm năng kinh tế từ lâm sản ngoài gỗ Trám trắng

Trong định hướng phát triển rừng bền vững, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ từ cây Trám trắng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Quả Trám không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn có thể chế biến thành các sản phẩm giá trị gia tăng cao như mứt, ô mai, dầu ép. Nhựa Trám là nguyên liệu quý cho ngành hương liệu và dược phẩm. Việc phát triển các sản phẩm này không đòi hỏi phải chặt hạ cây, do đó hoàn toàn phù hợp với mục tiêu bảo tồn. Để khai thác tiềm năng này, cần xây dựng các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết giữa người dân và doanh nghiệp, đồng thời xây dựng thương hiệu cho sản phẩm Trám trắng Đông Giang. Điều này sẽ tạo ra nguồn sinh kế ổn định, giảm áp lực khai thác gỗ và thúc đẩy người dân tham gia tích cực vào công tác bảo vệ rừng.

6.2. Hướng đi cho bảo tồn nguồn gen và đa dạng sinh học

Trám trắng là một cây gỗ bản địa quý hiếm, việc phục hồi và phát triển loài cây này chính là một phần quan trọng của công tác bảo tồn nguồn gen thực vật tại Quảng Nam. Các khu rừng Trám trắng tự nhiên là nơi lưu giữ nguồn gen đa dạng, có khả năng chống chịu tốt với điều kiện địa phương. Hướng đi trong tương lai là cần thiết lập các khu rừng giống, vườn sưu tập thực vật để bảo tồn các nguồn gen ưu tú. Bên cạnh đó, việc phục hồi rừng Trám trắng theo mô hình hỗn loài, kết hợp với các loài cây bản địa khác, sẽ góp phần làm tăng đa dạng sinh học Quảng Nam. Điều này không chỉ tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định, kiên cường hơn mà còn làm tăng giá trị phòng hộ, bảo vệ môi trường của khu vực huyện miền núi Đông Giang.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc lâm phần và tái sinh tự nhiên loài trám trắng canarium album lour raeusch tại huyện đông giang tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I LƯỢC SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ VỀ MẶT LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Cải thiện hoàn cảnh là một trong những con đường để nâng cao chất lượng và khả năng tái sinh của cây rừng. Trong sinh thái rừng và sinh thái học nói chung người ta coi sinh vật là sản phẩm của hoàn cảnh. Sự tồn tại, sinh trưởng và phát triển của thực vật rừng phụ thuộc vào đặc điểm của hoàn cảnh.

Vì vậy, tác động làm thay đổi điều kiện hoàn cảnh là một trong những con đường để nâng cao năng xuất, chất lượng của cây rừng nói chung và khả năng cũng như chất lượng tái sinh của cây rừng nói riêng. Tuy nhiên, những biến đổi của hoàn cảnh có thể ảnh hưởng tích cực hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thực vật. Vì vậy, để đề xuất được giải pháp lâm sinh tác động vào hoàn cảnh có hiệu quả cần phải nghiên cứu về quan hệ ảnh hưởng của các yếu tố hoàn cảnh đến năng suất, chất lượng cây rừng. Trong đề tài này việc xác định việc nghiên cứu quan hệ tác động của các yếu tố hoàn cảnh đến chất lượng tái sinh loài cây Trám trắng là nhiệm vụ quan trọng.

Là cơ sở để đề xuất những giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm nâng cao chất lượng tái sinh cây Trám trắng cũng như đảm bảo tỷ lệ thành rừng cao đối với rừng trồng loài cây Trám trắng. Trên cơ sở khảo sát để thu thập có lựa chọn các thông tin, các công trình đã nghiên cứu có liên quan đến những nội dung nghiên cứu của đề tài. TRÊN THẾ GIỚI 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng 1.Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Nghiên cứu cơ sở sinh thái cấu trúc rừng điển hình là Baur G.(1964) 1 đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Catinot (1965) 4 nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Tác giả cho rằng muốn ổn định hệ sinh thái rừng nhất thiết phải nắm vững quy luật vận động, biết cách điều tiết mối quan hệ trong sự phức tạp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Odum E. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.Về mô tả hình thái cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới Catinot R.

Các tác giả đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu diện đồ ngang và đứng. Các nhân tố cấu trúc được mô tả theo các khái niệm: Dạng sống, tầng phiến. Rollet (1971) 16 đã đưa ra hàng loạt phẫu đồ mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa, như tương quan giữa chiều cao với đường kính, tương quan giữa đường kính tán với đường kính và biểu diễn chúng bằng các hàm hồi quy. Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Với xu thế chuyển từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng, thống kê toán học đã trở thành công cụ cho các Nhà khoa học lượng hóa các quy luật của tự nhiên.

Trong các nghiên cứu về rừng tự nhiên, nghiên cứu định lượng quy luật phân bố số cây theo đường kính, phân bố số cây theo chiều cao, phân chia tầng thứ được nhiều tác giả thực hiện có hiệu quả, ngoài việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần làm căn cứ đề xuất các biện pháp kinh doanh còn làm cơ sở để điều tra, thống kê tài nguyên rừng. Phân bố số cây theo đường kính (N/D) Phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhà Lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Đầu tiên phải kể đến công trình nghiên cứu của Meyer (1934), ông đã mô phỏng phân bố số cây theo đường kính bằng phương trình toán học (hàm Meyer), mà dạng của nó là đường cong giảm liên tục, về sau phương trình này lấy tên Ông. Ngoài ra còn có khá nhiều tác giả khác đề xuất một số hàm toán học như: Loetsch (1973) dùng hàm Beta để nắn phân bố thực nghiệm.

Docuto (1992) 21 , khi nghiên cứu 19 ô tiêu chuẩn với 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin đã dùng hàm Weibull để mô phỏng phân bố N/D. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của cấu trúc rừng nhiệt đới là hiện tượng phân chia thành tầng. Phương pháp kinh điển được nhiều Nhà khoa học sử dụng là vẽ phẫu diện đồ.

Qua đó sẽ nhận thấy sự phân bố, sắp xếp trong không gian của các loài cây điển hình là Richards (1952) 40. Để nghiên cứu sự phân tầng trong rừng mưa ở Guana, Davis và Richard đã dùng phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng, phương pháp này được đánh giá có giá trị nhất về mặt nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn sản xuất. Kết quả đã phân rừng hỗn giao nguyên sinh ở sông Moraballi tại Guana thành năm tầng với ba tầng cây gỗ (A, B, C), tầng cây bụi (D)và tầng mặt đất (E). R (1965) 4cũng cho rằng rừng ẩm nhiệt đới có sự phân hóa mạnh, những tầng trong quần thụ rõ nét, cụ thể là có một tầng vượt tán với những cây có chiều cao trên 40 m và những tầng bên dưới.

Tóm lại, mặc dù có các ý kiến trái ngược về sự phân tầng và phương pháp thể hiện tầng tán trong rừng mưa nhiệt đới, nhưng quan điểm có sự phân tầng trong rừng mưa nhiệt đới được nhiều Nhà khoa học xác nhận. Có nhiều dạng hàm toán học khác nhau để mô tả phân số này, tùy thuộc vào điều kiện và kinh nghiệm mà các tác giả sử dụng các hàm toán học khác nhau. Nghiên cứu quy luật quan hệ giữa chiều cao với đường kính thân cây Đây cũng là một trong những quy luật cơ bản và quan trọng trong hệ thống các quy luật cấu trúc lâm phần. Qua nghiên cứu của nhiều tác giả cho thấy, chiều cao tương ứng với mỗi cỡ kính cho trước luôn tăng theo tuổi, đó là kết quả tự nhiên của sự sinh trưởng.

Trong một cỡ kính xác định, ở các cấp tuổi khác nhau sẽ có cây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau. Cấp sinh trưởng càng giảm khi tuổi lâm phần tăng lên dẫn đến tỷ lệ H/D tăng theo tuổi. Từ đó đường cong quan hệ giữa H và D có thể bị thay đổi dạng và luôn dịch chuyển về phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên.V (1927) 9 đã phát hiện hiện tượng này khi ông xác lập đường cong chiều cao các cấp tuổi khác nhau.M (1965) 9 lại phát hiện độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên và Prodan.M (1944) khi nghiên cứu kiểu rừng “Plenterwal” đã kết luận đường cong chiều cao không bị thay đổi do vị trí của các cây ở một cỡ kính nhất định là như nhau.O 9 đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Log h = d + b1*1/d + b2*1/A + b3*1/d.1) Và đã nắn theo đường định kì 5 năm tương ứng với định kì kiểm kê tài nguyên ở rừng Lĩnh Sam, tại từng tuổi nhất định phương trình sẽ là: Log h = b0 + b1*1/d (1.2) Theo Curtis các dạng phương trình khác cho kết quả không khả quan bằng hai dạng nêu trên.R kiến nghị một cách khác, mô phỏng sự biến đổi tương quan h/d theo tuổi là: Trước hết tìm một phương trình thích hợp cho lâm phần, sau đó xác lập mối liên hệ của các tham số phương trình theo tuổi. Hohenadl; Krenn; Michailoff; Naslund, M; Anoutchin, NP; Eckert, KH; Korsun, F; Levakovic, A; Meyer, H.

Soest,J 21 đã đề nghị các phương trình dưới đây: h = a0 + a1d + a2d2 (1.13) Để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính có thể sử dụng nhiều dạng phương trình. Việc lựa chọn phương trình thích hợp nhất cho những đối tượng nào thì chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hai phương trình được sử dụng nhiều để biểu thị đường cong chiều cao là phương trình Parabol và phương trình Logarit. Nghiên cứu quan hệ giữa đường kính tán cây với đường kính ngang ngực Tán cây thể hiện sức sống, khả năng sinh trưởng, tăng trưởng của cây nên nó có quan hệ mật thiết đến sinh trưởng đường kính ngang ngực.

Điều đó đã được các tác giả nghiên cứu và khẳng định như: Zieger, Itvessalo, Willingham 21 ,. Mối liên hệ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 này được thể hiện ở nhiều dạng khác nhau nhưng phổ biến nhất là dạng phương trình đường thẳng: Dt = a + b. Nghiên cứu cấu trúc tầng thứ rừng tự nhiên có rất nhiều quan điểm Trong quần xã thực vật rừng sự phân tầng là một trong những đặc trưng nổi bật của rừng nhiệt đới là kết quả của chọn lọc tự nhiên mà ở đó có sự chung sống giữa loài cây ưa sáng và loài cây chịu bóng, giữa chúng là những loài thực vật trung tính. Do sự đa dạng, phức tạp trong cách thể hiện sự phân tầng thứ của rừng nên có nhiều ý kiến không đồng nhất trong việc phân chia, có tác giả cho rằng ở loại rừng này chỉ có một tầng cây gỗ.

Ngược lại, có nhiều tác giả lại cho rằng rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng. Richards (1939) 26 phân chia rừng ở Nigieria thành 5 - 6 tầng. Tuy nhiên, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng nhưng mới dừng lại ở mức nhận xét hoặc đưa ra những kết luận mang tính định tính. Việc phân chia các tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới, chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Rừng tự nhiên có tầng tán không phân biệt rõ ràng, nên việc phân chia tầng tán còn hạn chế: Đối với rừng mưa nhiệt đới nhiều tác giả chia 3 tầng: Tầng cây cao (tầng vượt tán), tầng tán chính, tầng dưới tán. Một số tác giả khác chia tầng tán rừng thành 5 tầng: Tầng trội, tầng chính, tầng dưới tán, tầng cây bụi và trảng cỏ (Walton, Myutt Smith 1955).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ