Luận văn: Đánh giá tài nguyên dược liệu và tiềm năng sinh kế tại KBT Sao La

Luận văn đánh giá tài nguyên 558 loài cây dược liệu tại KBT Sao La, Huế. Lựa chọn các loài có tiềm năng phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Kho Báu Dược Liệu Khu Bảo Tồn Sao La Huế

Khu bảo tồn (KBT) Sao La Thừa Thiên Huế, nằm trong vùng lõi của dãy Trường Sơn, là một trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học. Nơi đây không chỉ là ngôi nhà của loài Sao La quý hiếm mà còn là một kho tàng tài nguyên dược liệu vô giá. Các nghiên cứu khoa học gần đây đã hé lộ sự phong phú của hệ thực vật KBT Sao La, với hàng trăm loài cây có công dụng y học. Sự đa dạng này không chỉ phản ánh giá trị sinh thái mà còn chứa đựng tiềm năng to lớn cho việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm y dược, đồng thời là nền tảng cho việc phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là các dân tộc Cơ TuTà Ôi. Việc đánh giá và lập danh lục cây thuốc Sao La là bước đi nền tảng, mở ra hướng đi mới trong việc kết hợp bảo tồn thiên nhiên và nâng cao đời sống người dân. Theo luận văn của Nguyễn Thanh (2020), khu vực này có tới 1.030 loài thực vật, trong đó đã thống kê được 558 loài cây có công dụng làm thuốc, thuộc 151 họ. Điều này cho thấy tiềm năng dược liệu tại đây là vô cùng lớn, cần được quản lý và khai thác một cách khoa học.

1.1. Tổng quan đa dạng sinh học Thừa Thiên Huế tại KBT

KBT Sao La là một điểm nóng về đa dạng sinh học Thừa Thiên Huế, nằm ở khu vực chuyển tiếp giữa Bắc và Nam Trường Sơn. Hệ sinh thái rừng tại đây rất đa dạng, từ rừng thường xanh lá rộng ở đai thấp đến các kiểu rừng trên núi cao, tạo điều kiện cho nhiều loài thực vật đặc hữu phát triển. Nghiên cứu của Dự án Trường Sơn Xanh (2018) đã ghi nhận 1.035 loài thực vật bậc cao tại đây. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 121 họ và 487 loài, cho thấy sự phong phú của thực vật hạt kín. Sự đa dạng về dạng sống cũng rất đáng chú ý, với cây thân thảo chiếm số lượng nhiều nhất (194 loài), tiếp theo là cây gỗ (162 loài), cây bụi (101 loài) và dây leo (97 loài). Sự đa dạng này là cơ sở để hình thành nên một nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, liên quan mật thiết đến Vườn quốc gia Bạch Mã kề cận.

1.2. Giá trị tri thức y học cổ truyền của người bản địa

Tri thức y học cổ truyền của các cộng đồng dân tộc thiểu số sống tại vùng đệm, như dân tộc Cơ Tudân tộc Tà Ôi tại huyện A Lướihuyện Nam Đông, là một phần không thể tách rời của tài nguyên dược liệu. Họ đã tích lũy kinh nghiệm sử dụng cây cỏ rừng để chữa bệnh qua nhiều thế hệ. Kiến thức này không chỉ giúp xác định công dụng của nhiều loài cây mà còn cung cấp những bài thuốc quý giá. Ví dụ, nhiều loài cây được người dân sử dụng để chữa các bệnh thông thường như cảm sốt, tiêu hóa, đến các bệnh mãn tính. Việc ghi nhận và hệ thống hóa những tri thức bản địa này có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc các loài cây tiềm năng cho các nghiên cứu khoa học về dược liệu và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.

II. Thách Thức Trong Việc Bảo Tồn Nguồn Gen Dược Liệu Quý

Mặc dù sở hữu một nguồn tài nguyên dược liệu dồi dào, KBT Sao La đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong công tác bảo tồn. Áp lực từ các hoạt động kinh tế và nhu cầu của con người đã và đang làm suy giảm nghiêm trọng số lượng và chất lượng của nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Hoạt động khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và không đi đôi với tái tạo là nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ cạn kiệt. Theo nghiên cứu, các bộ phận như thân rễ, rễ, và củ chiếm tới 25,63% các bộ phận được khai thác, đây là những phần khó phục hồi, cho thấy nguy cơ suy thoái quần thể cây thuốc là rất cao. Việc bảo tồn nguồn gen dược liệu không chỉ là bảo vệ các loài cây mà còn là bảo vệ sự cân bằng của hệ sinh thái và duy trì các giá trị văn hóa, kinh tế lâu dài mà chúng mang lại. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Tình trạng khai thác dược liệu thiếu kiểm soát

Hiện trạng khai thác dược liệu tại KBT Sao La và các xã vùng đệm diễn ra chủ yếu một cách tự phát và vì mục đích thương mại trước mắt. Người dân địa phương, do áp lực kinh tế, thường thu hái các loài có giá trị kinh tế của dược liệu cao mà không tuân thủ các nguyên tắc bền vững. Các loài như Vàng đắng, Ba gạc, Thiên niên kiện thường bị khai thác tận thu, bao gồm cả rễ và thân ngầm, làm quần thể không có khả năng tái sinh. Con đường Hồ Chí Minh đi ngang qua KBT cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động khai thác trái phép diễn ra mạnh mẽ hơn. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến các loài mục tiêu mà còn gây tác động tiêu cực đến môi trường sống của nhiều sinh vật khác trong hệ thực vật KBT Sao La.

2.2. Nguy cơ tuyệt chủng các cây thuốc quý hiếm

KBT Sao La là nơi trú ngụ của 54 loài cây dược liệu nằm trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP, chiếm gần 10% tổng số loài cây thuốc tại đây. Đây là những cây thuốc quý hiếm có giá trị bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế. Các loài như Dó bầu (Aquilaria crassna), Đảng sâm (Codonopsis javanica), Lim xanh (Erythrophleum fordii) đang đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do bị khai thác quá mức. Việc mất đi những loài này không chỉ là một tổn thất về đa dạng sinh học Thừa Thiên Huế mà còn làm mất đi nguồn gen quý giá cho y học tương lai. Do đó, các biện pháp bảo tồn nguồn gen dược liệu khẩn cấp, bao gồm bảo vệ tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ), cần được ưu tiên hàng đầu.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tài Nguyên Dược Liệu Tại A Lưới

Để có cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển, một phương pháp đánh giá toàn diện tài nguyên dược liệu đã được triển khai tại KBT Sao La, đặc biệt tại các khu vực thuộc huyện A Lướihuyện Nam Đông. Quá trình này không chỉ là một cuộc điều tra thực vật học đơn thuần mà còn là sự kết hợp đa ngành, lồng ghép giữa khảo sát thực địa, phân tích dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một danh lục cây thuốc Sao La đầy đủ, đồng thời xác định được hiện trạng phân bố, mức độ nguy cấp và tiềm năng phát triển của từng loài. Luận văn của Nguyễn Thanh (2020) đã áp dụng phương pháp này một cách hệ thống, từ việc lập tuyến điều tra vuông góc với đường đồng mức để bao quát nhiều sinh cảnh, đến việc thu thập mẫu vật và tham vấn chuyên gia, đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả. Các dữ liệu thu thập được là nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp khai thác dược liệu bền vững.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác điều tra thực địa được tổ chức bài bản, với các tuyến khảo sát được thiết lập khoa học để đi qua nhiều dạng địa hình và thảm thực vật khác nhau. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát, định danh sơ bộ, chụp ảnh và thu thập mẫu vật đối với các loài chưa xác định hoặc các loài quý hiếm. Các mẫu vật được xử lý theo tiêu chuẩn thực vật học để đảm bảo việc giám định chính xác. Toạ độ GPS của các loài quan trọng cũng được ghi lại để xây dựng bản đồ phân bố. Quá trình này giúp cập nhật và bổ sung nhiều loài mới vào danh lục cây thuốc Sao La, đồng thời cung cấp dữ liệu thực tế về mật độ và tình trạng quần thể của chúng trong tự nhiên. Đây là bước quan trọng trong mọi nghiên cứu khoa học về dược liệu.

3.2. Phỏng vấn và kế thừa tri thức bản địa của người Cơ Tu

Bên cạnh khảo sát thực vật, phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với người dân địa phương, đặc biệt là cộng đồng dân tộc Cơ Tu, được áp dụng để thu thập tri thức y học cổ truyền. Các già làng, trưởng bản và những người có kinh nghiệm sử dụng cây thuốc được mời tham gia để chia sẻ kiến thức về tên gọi địa phương, bộ phận sử dụng, cách chế biến và công dụng chữa bệnh của từng loài. Phương pháp này không chỉ giúp làm phong phú thêm thông tin về công dụng dược liệu mà còn xác định được những loài cây được cộng đồng ưa chuộng và có nhu cầu phát triển. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các loài cây phù hợp cho các mô hình phát triển sinh kế bền vững tại vùng đệm.

IV. Top Loài Cây Thuốc Tiềm Năng Phát Triển Sinh Kế Bền Vững

Từ kết quả đánh giá toàn diện, một danh sách các loài cây dược liệu có tiềm năng cao đã được xác định. Đây là những loài không chỉ có giá trị y học, được thị trường quan tâm mà còn phù hợp với điều kiện sinh thái tại vùng đệm KBT Sao La và có khả năng nhân giống, canh tác. Việc lựa chọn các loài này là một giải pháp chiến lược nhằm chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng chủ động. Điều này vừa giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng, vừa tạo ra nguồn thu nhập ổn định, góp phần phát triển sinh kế bền vững cho người dân. Các mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng hoặc trong vườn nhà được xem là hướng đi phù hợp, tận dụng được lao động và đất đai sẵn có của địa phương. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh (2020) đã sử dụng các công cụ chuyên ngành để chọn ra hai loài ưu tiên là Thiên niên kiện và Chè dây để phát triển tại hai xã A Roàng và Hương Nguyên.

4.1. Tiêu chí lựa chọn dược liệu có giá trị kinh tế cao

Việc lựa chọn loài mục tiêu dựa trên một bộ tiêu chí nghiêm ngặt, bao gồm: (1) Giá trị kinh tế của dược liệu và nhu cầu thị trường rõ ràng; (2) Có trong danh sách ưu tiên của địa phương và phù hợp với tri thức y học cổ truyền; (3) Kỹ thuật nhân giống và canh tác không quá phức tạp, có thể áp dụng ở quy mô hộ gia đình; (4) Khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng tại huyện A Lướihuyện Nam Đông; (5) Có khả năng phát triển dưới tán rừng để kết hợp mục tiêu kinh tế và bảo vệ rừng. Các tiêu chí này đảm bảo rằng các loài được chọn không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn có tính bền vững và khả thi trong thực tiễn.

4.2. Thiên niên kiện và Chè dây Hai loài cây triển vọng

Thiên niên kiện (Homalomena occulta) và Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) là hai loài được xác định có tiềm năng lớn nhất. Thiên niên kiện là một cây thuốc quý hiếm, có giá trị cao trong điều trị các bệnh về xương khớp và được thị trường ưa chuộng. Loài này có thể nhân giống bằng thân rễ và phát triển tốt dưới bóng râm. Chè dây là loài dược liệu phổ biến dùng để điều trị bệnh dạ dày, dễ trồng và cho thu hoạch nhanh. Việc phát triển hai loài này không chỉ tạo ra sản phẩm hàng hóa mà còn góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen dược liệu thông qua việc nhân giống và lưu giữ tại các vườn trồng của người dân, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên.

V. Hướng Dẫn Bảo Tồn Khai Thác Dược Liệu Bền Vững

Để tài nguyên dược liệu KBT Sao La được bảo tồn và phát huy giá trị một cách lâu dài, cần phải xây dựng và thực thi một chiến lược tổng thể về khai thác dược liệu bền vững. Chiến lược này phải dựa trên sự cân bằng giữa ba trụ cột: bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển kinh tế cho cộng đồng và duy trì các giá trị văn hóa. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc siết chặt quản lý, ngăn chặn khai thác trái phép mà cần tập trung vào việc tạo ra các phương thức sinh kế thay thế, nâng cao nhận thức và trao quyền cho cộng đồng địa phương. Việc xây dựng các mô hình liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân là chìa khóa để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm dược liệu nuôi trồng, từ đó khuyến khích người dân chuyển đổi từ khai thác sang canh tác. Đây là con đường tất yếu để bảo vệ hệ thực vật KBT Sao La cho các thế hệ tương lai.

5.1. Xây dựng mô hình liên kết bảo tồn và phát triển

Một mô hình hiệu quả là xây dựng các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã trồng và chế biến dược liệu tại vùng đệm. Mô hình này giúp liên kết các hộ gia đình nhỏ lẻ, tạo thành vùng sản xuất quy mô lớn hơn, đủ sức đáp ứng các đơn hàng của doanh nghiệp. Ban quản lý KBT Sao La, chính quyền địa phương và các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp giống chất lượng và kết nối thị trường. Doanh nghiệp cam kết bao tiêu sản phẩm với giá cả ổn định, đảm bảo người dân yên tâm sản xuất. Mô hình này không chỉ đảm bảo giá trị kinh tế của dược liệu mà còn gắn trách nhiệm của người dân vào công tác bảo vệ rừng, vì họ nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn hệ sinh thái.

5.2. Đề xuất giải pháp chính sách và khoa học công nghệ

Về chính sách, cần có cơ chế rõ ràng về chia sẻ lợi ích từ tài nguyên di truyền và tri thức truyền thống, công nhận vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn. Chính sách giao đất, giao rừng cần gắn với việc phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp trồng cây dược liệu. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học về dược liệu để chọn tạo giống năng suất cao, sạch bệnh và xây dựng quy trình canh tác theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu). Ứng dụng công nghệ sau thu hoạch để nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng, giúp dược liệu của Thừa Thiên Huế có thể cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một giai đoạn tì m tòi, nghiên cứu sâu về lĩnh vực này. Thầy thuốc người Hy Lạp Dioscorides năm 60 – 20 TCN PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 giới thiệu 600 loài cây cỏ chủ yếu để chữa bệnh. Đồng thời, ông cũng là người đặt nền móng cho nền y dược học. Năm 79 -23 TCN, nhàtự nhiên học người La MãPlinus soạn thảo bộ sách “Vạn vật học” gồm 37 tập giới thiệu 1.000 loài cây có ích.

Năm 1533 -1617, nhàthực vật học người ýPiospiero Alpim phát hiện sự tồn tại của cáthể đực, cái của cây Chàlà, miêu tả được hì nh thái của cây Càphê. Charles pickering (1879) đã nghiên cứu và đúc kết rút lại cho biết người Ai Cập cổ đại đã biết sử dụng những cây cótinh dầu để điều trị bệnh và ướp xác các vua chúa hoặc làm nước thơm từ hơn 4.000 năm trước Công nguyên. Người Nhật Bản đã biết sử dụng cây Bạc hàlàm thuốc trị bênh từ 2.000 năm trước đây. Năm 1952, tác giả người Pháp A.Pétélot có công trình “Les phantes de mesdicinales du cambodye, du Laos as du Vietnam”, gồm 4 tập nghiên cứu về cây thuốc vàsản phẩm làm thuốc từ thực vật ở Đông Dương.

Ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền được hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trương của người Ấn làngừa bệnh làchí nh, nếu phải điều trị bệnh thìcác liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm vàthảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh. Bộ sử thi Vedas được viết vào năm 1.500 trước công nguyên vàcuốn Charakasamhita được các thầy thuốc Charaka bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dược. Ấn Độ làquốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dược như tổng hợp các chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tí nh, nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con người.

Hiện nay, chí nh phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các viện nghiên cứu dược của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc vàhợp chất cóhoạt tính của thực vật. Văn minh của người Ấn Độ cổ đại đã phát triển cách đây 5000 năm dọc theo bờ sông Indus ở miền Nam Ấn Độ. Trong bộ sử thi Vedas (năm 1500 TCN), chứa đựng những kiến thức phong phúvề dược thảo thời kỳ đó.

Những công dụng của cây thuốc này cũng được ghi lại trong cuốn sách dược thảo “Charaka Samhita”, viết năm 400 TCN. Sau này, vào khoảng 100 năm SCN, một học giả người Ấn Độ đã mô tả chi tiết 341 loại dược thảo cũng như những loại thuốc cónguồn gốc từ khoáng chất và động vật. Hiện nay tại Ấn Độ, đã ghi nhận cókhoảng 8.000 loài cây thuốc được ứng dụng trong Y học của hơn 4.000 cộng đồng dân tộc thiểu số và hàng năm doanh thu của Ấn Độ từ các hoạt động buôn bán cây thuốc trong nước vàxuất khẩu là1 tỉ Đô la Mỹ. (Andrew Chevallier Fnimh, 2006), Gần đây, theo số liệu của Tổ chức Y học Thế giới (WHO), đến năm 1995 đã có gần 20.000 loài thực vật (trong tổng số 250.000 loài được biết đến) được sử dụng làm thuốc hay cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc.

Trong đó, Ấn Độ cókhoảng 6.000 loài, Trung Quốc cókhoảng 5. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Cũng theo WHO thì mức độ sử dụng thực vật làm thuốc ngày càng cao như: hàng năm Trung Quốc tiêu thụ 700.000 tấn dược liệu, sản phẩm thuốc Y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,7 tỉ USD vào năm 1986. Tại Nhật Bản, năm 1979 nhập 21.000 tấn, đến năm 1980 tăng lên 22.640 tấn dược liệu, tương đương 50 triệu USD. Điều này chứng tỏ ở các nước phát triển thìcây thuốc phục vụ cho Y học cổ truyền cũng phát triển mạnh.

Cây thuốc làloại cây kinh tế, nócung cấp nhiều loại thuốc dân tộc vàhiện đại trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe con người. Tuy nhiên, ngày nay do các hoạt động mưu cầu của cuộc sống con người đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới. Nhiều loài cây thuốc quýhiếm bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc đã bị tuyệt chủng. Raven (1987) và Ole Harmann (1988), trong vòng hơn 100 năm trở lại đây, có khoảng 1.000 loài thực vật đã bị tuyệt chủng, cótới 60.000 loài gặp rủi ro hay sự tồn tại của chúng bị đe dọa vào thế kỷ tới.

Trong số những loài thực vật đã mất đi hoặc đang bị đe dọa gay gắt, cómột tỷ lệ không nhỏ làthực vật làm thuốc. Trong đó có khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Macoro, 61 loài ở Thái Lan, 35 loài ở Bangladet. Chữa bệnh bằng cây cỏ đang dần trở thành xu hướng của thế giới. Trong khoảng 30 năm gần đây, Viện Ung thư Hoa Kỳ (CNI) đã điều tra nghiên cứu sàng lọc hơn 40.000 mẫu cây thuốc, phát hiện hàng trăm cây thuốc cókhả năng chữa trị bệnh ung thư, 25% đơn thuốc ở Mỹ sử dụng chế phẩm có dược tí nh mạnh được điều chế từ một loài Hoa hồng (Cantharanthus roseus).

Đặc biệt ở Madagasca, người ta dùng cây này để chữa bệnh máu trắng cho trẻ em vàrất hiệu quả, đã làm tăng tỷ lệ sống của trẻ em từ 10 lên đến 90%. Primarck,1999) Thế giới ngày nay có hơn 35.000 loài thực vật được dùng làm thuốc. Trong đó, có đến 90% thảo dược thu hái hoang dại. Do đòi hỏi phát triển nhanh hơn sự gia tăng sản lượng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị tàn phá đến mức không thể cưỡng lại được, ước tính có đến 50% đã bị thu hái cạn kiệt.

Hiện nay, chỉ có vài trăm loài được trồng, 20-50 loài ở Ấn Độ, 100-250 loài ở Trung Quốc, 40 ở Hungari, 130-140 ở Châu Âu. Những phương pháp trồng truyền thống đang dần được thay thế bởi các phương pháp công nghiệp ảnh hưởng tai hại đến chất lượng của nguồn nguyên liệu này. Khoảng 80% dân số ở các quốc gia đang phát triển sử dụng các phương pháp y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe, trong đó chủ yếu làcây cỏ. Trung Quốc là nước đông dân nhất trên thế giới, cónền y học dân tộc phát triển nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (khoảng trên 4000 loài) là được sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc ở đất nước này.

Ở Ghana, Mali, Nigeria vàZambia, 60% trẻ em cótriệu trứng sốt rét ban đầu được điều trị tại chỗ bằng thảo dược. Tỷ lệ dân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 số tin tưởng vào hiệu quả sử dụng thảo dược vàcác biện pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền cũng đang tang nhanh ở các quốc gia đang phát triển. Ở Châu Âu, Bắc Mỹ, và một số nước khác, í t nhất 50% dân số sử dụng thực phẩm bổ sung hay thuốc thay thế từ thảo mộc. Ở Đức, 90% dân số sử dụng các phương thuốc cónguồn gốc thiên nhiên để chăm sóc sức khỏe.

Ở Anh, chi phí hàng năm cho các loại thuốc thay thế từ thảo mộc là 230 triệu đô la.( WHO, IUCN & WWF, 1993) Tuy nhu cầu sử dụng cây thuốc của con người trong việc chăm sóc sức khỏe ngày một tăng, nhưng nguồn tài nguyên thực vật đang bị suy giảm, nhiều loại thực vật đã bị tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng do các hoạt động trực tiếp vàgián tiếp của con người. Theo Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên vàtài nguyên thiên nhiên (IUCN) cho biết cótổng số 43.000 loài thực vật mà cơ quan này lưu giữ thông tin cótới 30.000 loài được coi là đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau. Trong đó cây thuốc quíhiếm, cógiátrị kinh tế cao. Chẳng hạn như ở Bangladesh, một số cây thuốc quí như Tylophora indicia để chữa hen, Zannia indicia (Thuốc tẩy xổ)…trước đây mọc rất phổ biến, nay đã trở nên hiếm hoi.

Loài Ba gạc (Rauvolfila serpentine) vốn mọc rất tự nhiên ở Ấn Độ, Bangladesh, Thái lan… mỗi năm có thể khai thác hàng ngàn tấn nguyên liệu xuất khẩu sang thị trường Âu, Mỹ làm thuốc chữa bệnh cao huyết áp. Tuy nhiên do bị khai thác liên tục nhiều năm nên nguồn gốc cây thuốc này đã bị cạn kiệt. Vìvậy một số bang ở Ấn Độ đã đình chỉ khai thác loài Ba gạc này. Ở Trung Quốc loài Từ (Dioscorea spp.) đã từng cótrữ lượng lớn vàtừng được khai thác tới 30.000 tấn, nhưng hiện nay số lượng bị giảm đi rất nhiều, có loài đã phải trồng lại.

Một vài loại cây thuốc dân tộc quí như Fritillaria cirrhosa làm thuốc ho, phân bố nhiều ở vùng Tây bắc tỉnh Tứ Xuyên nay chỉ còn cóở 1 đến 2 điểm với số lượng í t ỏi. Thế giới ngày nay có đến 90% thảo dược thu hái hoang dại. Do đòi hỏi phát triển nhanh hơn sự gia tăng sản lượng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị tàn phá đến mức không thể cưỡng lại được, ước tính có đến 50% đã bị thu hái cạn kiệt. Hiện nay, chỉ có vài trăm loài được trồng, 20-50 loài ở Ấn Độ, 100-250 loài ở Trung Quốc, 40 ở Hungari, 130-140 ở Châu Âu.

Những phương pháp trồng truyền thống đang dần được thay thế bởi các phương pháp công nghiệp ảnh hưởng tai hại đến chất lượng của nguồn nguyên liệu này. Để phục vụ cho mục đích chăm sóc bảo vệ sức khoẻ con người, cho sự phát triển của xãhội và để chống lại các bệnh nan y thìsự cần thiết phải kết hợp giữa Đông - Tây y, giữa y học hiện đại với y học cổ truyền của các dân tộc làmột vấn đề cấp thiết. Chính từ những kinh nghiệm của y học cổ truyền đã giúp cho nhân loại khám phára những loại thuốc có ích trong tương lai. Cho nên, việc khai thác kết hợp với bảo tồn các loài cây thuốc là điều hết sức quan trọng.

Các nước trên thế giới đang hướng về thực hiện chương trình Quốc gia kết hợp sử dụng, bảo tồn vàphát triển bền vững cây thuốc. (Bộ Giáo Dục và Đào tạo, Bộ Y tế, 2005) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 1. Tì nh nghiên cứu vàsử dụng trong nước nh hì Công tác điều tra của Viện dược liệu - Bộ Y tế ở tất cả các địa phương trên toàn quốc kết quả điều tra từ năm 1961 đến cuối năm 2004, đã ghi nhận ở nước ta có 3948 loài cây thuốc, thuộc 307 họ của 9 ngành thực vật (kể cả nấm). Cụ thể, nhóm Tảo có 52 loài, thuộc 19 họ.

Nhóm Nấm có 22 loài, 12 họ. Ngành rêu có 1 loài 1 họ. Ngành Thông đất có 25 loài 2 họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ