Luận văn: Ảnh hưởng của môi trường đất đến sinh trưởng và phát triển cây Dó bầu

Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của môi trường đất đến sự sinh trưởng của cây trồng. Tài liệu luận văn phân tích các yếu tố đất đai ảnh hưởng trực tiếp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu Tổng quan và tầm quan trọng

Cây Dó bầu (Aquilaria crassna), loài thực vật quý giá nổi tiếng với khả năng tạo trầm hương, đang nhận được sự quan tâm đặc biệt trong nghiên cứu và phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, để tối ưu hóa năng suất và chất lượng trầm, việc hiểu rõ ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu là yếu tố then chốt. Đất không chỉ là giá thể mà còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng, nước và không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi giai đoạn phát triển của cây. Việc phân tích sâu rộng các đặc điểm đất Dó bầu sẽ giúp xác định các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tác động lên khả năng sinh trưởng, phát triển rễ, hấp thụ dưỡng chất, và chống chịu sâu bệnh của cây. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn tổng quan về mối quan hệ phức tạp này, từ đó đề xuất các giải pháp canh tác hiệu quả, đảm bảo Dó bầu phát triển tối ưu và bền vững. Nghiên cứu của Lê Trọng Trình (2019) đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đánh giá các đặc tính thổ nhưỡng để cải thiện năng suất cây Dó bầu, nhấn mạnh rằng sự khác biệt về đất đai là nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch rõ rệt về sinh trưởng giữa các khu vực trồng.

1.1. Tổng quan về cây Dó bầu và nhu cầu sinh thái

Cây Dó bầu, một thành viên của họ Trầm (Thymelaeaceae), là loài cây thân gỗ có giá trị kinh tế cao nhờ khả năng hình thành trầm hương. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Về mặt sinh thái, Dó bầu thường ưa sống ở những nơi có khí hậu ẩm ướt, lượng mưa dồi dào và nhiệt độ ổn định. Mặc dù có khả năng thích nghi tương đối tốt với nhiều loại địa hình và điều kiện đất đai khác nhau, Dó bầu vẫn có những yêu cầu cụ thể về đất trồng Dó bầu để đạt được sinh trưởng tối ưu. Theo Lê Trọng Trình (2019), cây Dó bầu có đặc điểm sinh học và hình thái phù hợp với điều kiện tự nhiên của Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền Trung như Quảng Nam. Sự hiểu biết về các đặc điểm này là nền tảng để đánh giá tăng trưởng Dó bầu dưới các tác động của môi trường đất.

1.2. Tại sao môi trường đất lại cực kỳ quan trọng đối với sinh trưởng cây Dó bầu

Môi trường đất là yếu tố quyết định sự sống còn và tốc độ sinh trưởng của cây Dó bầu. Đất không chỉ neo giữ cây mà còn là kho dự trữ và cung cấp nước, oxy cùng các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây. Một thổ nhưỡng cây Dó bầu không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, kém phát triển, hoặc thậm chí là chết cây. Các yếu tố như độ pH, hàm lượng hữu cơ, các nguyên tố đa và vi lượng (N, P, K), cấu trúc đất, độ thoáng khí và khả năng giữ nước đều đóng vai trò trực tiếp trong quá trình quang hợp, tổng hợp chất hữu cơ và hình thành các mô tế bào của cây. Rễ cây cần môi trường đất lý tưởng để phát triển mạnh mẽ, hấp thụ hiệu quả các dưỡng chất. Theo nghiên cứu, việc thiếu hụt hoặc dư thừa bất kỳ yếu tố nào trong đất cũng đều ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển Dó bầu, giảm khả năng tạo trầm hương của cây.

II. Phân tích các yếu tố vật lý của đất ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Dó bầu

Các yếu tố vật lý của đất có vai trò nền tảng trong việc hình thành một môi trường sống thuận lợi cho cây Dó bầu. Cấu trúc, độ dày, màu sắc, tỷ trọng, dung trọng và độ ẩm của đất đều là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng rễ cây hấp thụ nước và dinh dưỡng, đồng thời ảnh hưởng đến sự thông thoáng khí và thoát nước. Việc tối ưu hóa các đặc tính vật lý này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo sinh trưởng Dó bầu khỏe mạnh và bền vững. Một đất trồng Dó bầu có cấu trúc tốt sẽ tạo điều kiện cho rễ cây ăn sâu, phát triển rộng, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất. Theo Lê Trọng Trình (2019), các đặc điểm vật lý của đất như cấu trúc viên và nhiều lỗ hổng được coi là lý tưởng, giúp rễ cây phát triển tốt hơn và đất thoáng khí hơn.

2.1. Cấu trúc đất và vai trò của nó trong sự phát triển rễ cây Dó bầu

Cấu trúc đất là một trong những đặc điểm đất Dó bầu quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến độ thoáng khí, khả năng giữ nước và sự phát triển của hệ rễ. Đất có cấu trúc hạt hoặc viên (granules) với nhiều lỗ hổng lớn và nhỏ thường được coi là lý tưởng. Cấu trúc này giúp rễ cây Dó bầu dễ dàng đâm sâu, mở rộng không gian hấp thụ dinh dưỡng và nước. Đồng thời, nó cải thiện sự lưu thông không khí trong đất, đảm bảo cung cấp đủ oxy cho hoạt động hô hấp của rễ. Ngược lại, đất có cấu trúc kém, bị nén chặt sẽ cản trở sự phát triển của rễ, hạn chế khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng, gây úng thối rễ do thiếu oxy. Điều này trực tiếp làm giảm tốc độ tăng trưởng Dó bầu và sức đề kháng của cây. Theo Phan Tuấn Triều (2009), một loại đất có cơ cấu lý tưởng là có cơ cấu viên và có nhiều lỗ hổng, giúp đất dễ canh tác và rễ cây ăn sâu tốt hơn.

2.2. Độ ẩm đất và khả năng hấp thụ nước của cây Dó bầu

Độ ẩm đất là yếu tố vật lý thiết yếu quyết định khả năng cung cấp nước cho cây Dó bầu. Nước không chỉ là dung môi hòa tan dinh dưỡng mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình quang hợp và vận chuyển chất trong cây. Ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu thể hiện rõ qua sự biến động của độ ẩm. Đất quá khô sẽ khiến cây bị héo, ngừng sinh trưởng do thiếu nước. Ngược lại, đất quá ẩm hoặc ngập úng sẽ làm thiếu oxy, ức chế hô hấp của rễ, gây ra tình trạng thối rễ và chết cây. Một đất trồng Dó bầu lý tưởng cần có khả năng giữ ẩm tốt nhưng vẫn đảm bảo thoát nước hiệu quả, duy trì độ ẩm tối ưu cho cây. Việc quản lý độ ẩm đất thông qua tưới tiêu hợp lý là giải pháp quan trọng để tối ưu hóa sự phát triển Dó bầu.

III. Đánh giá yếu tố hóa học đất Chìa khóa cho sự phát triển khỏe mạnh của Dó bầu

Yếu tố hóa học của đất là một trong những đặc điểm đất Dó bầu có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến quá trình hấp thụ dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của cây. Độ pH, hàm lượng chất hữu cơ, và sự hiện diện của các nguyên tố đa lượng (Đạm - N, Lân - P, Kali - K) cùng các vi lượng thiết yếu đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo Dó bầu phát triển tối ưu. Hiểu rõ và điều chỉnh các chỉ số hóa học này là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng sinh trưởng của cây. Nghiên cứu của Lê Trọng Trình (2019) đã đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố hóa học như pH và hàm lượng mùn trong đất đối với sinh trưởng Dó bầu. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp định hình giải pháp cải thiện đất trồng Dó bầu hiệu quả.

3.1. Độ pH đất và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của Dó bầu

Độ pH của đất là chỉ số quan trọng, phản ánh độ chua hay kiềm của môi trường đất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan và hấp thụ dinh dưỡng của cây Dó bầu. Mỗi loài cây có một khoảng pH tối ưu để phát triển, và Dó bầu cũng không ngoại lệ. Theo nghiên cứu của Lê Trọng Trình (2019), độ pH của đất là một trong những yếu tố có ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu rõ rệt nhất. Một môi trường pH không phù hợp có thể khóa chặt các nguyên tố dinh dưỡng, khiến cây không thể hấp thụ được dù chúng có sẵn trong đất. Ví dụ, ở pH quá thấp (quá chua) hoặc quá cao (quá kiềm), khả năng hấp thụ các chất như photpho, sắt, mangan sẽ bị hạn chế nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng và kìm hãm tăng trưởng Dó bầu. Duy trì độ pH tối ưu của đất để Dó bầu phát triển là yếu tố quyết định để cây đạt được sinh khối lớn nhất.

3.2. Vai trò của hàm lượng hữu cơ Đạm Lân Kali trong sinh trưởng Dó bầu

Hàm lượng chất hữu cơ và các nguyên tố đa lượng như Đạm (N), Lân (P), Kali (K) là những yếu tố dinh dưỡng cốt lõi, quyết định độ phì nhiêu đất và sức sống của cây Dó bầu. Chất hữu cơ không chỉ cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước mà còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cây. Đạm là thành phần chính của protein và chlorophyll, thiết yếu cho sự phát triển lá và thân. Lân đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra hoa, kết quả và phát triển hệ rễ. Kali cần thiết cho quá trình vận chuyển nước, dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng của cây. Theo Lê Trọng Trình (2019), các chỉ số về hàm lượng mùn, N, P, K trong đất có mối tương quan mật thiết với sự phát triển Dó bầu. Đảm bảo đủ các chất dinh dưỡng này trong thổ nhưỡng cây Dó bầu là nền tảng để đạt được năng suất và chất lượng trầm hương cao.

IV. Ứng dụng thực tiễn Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng môi trường đất đến Dó bầu

Nghiên cứu thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận và định lượng ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu. Thông qua việc so sánh tăng trưởng Dó bầu tại các khu vực có điều kiện đất đai khác nhau, các nhà khoa học đã thu được những kết quả cụ thể, cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc quản lý đất trồng Dó bầu hiệu quả. Những dữ liệu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của cây mà còn là cơ sở để phát triển các giải pháp cải thiện đất trồng Dó bầu phù hợp. Kết quả từ luận văn thạc sĩ của Lê Trọng Trình (2019) là một ví dụ điển hình, minh chứng cho sự khác biệt rõ rệt trong sinh trưởng của cây Dó bầu dưới tác động của các yếu tố đất đai đa dạng ở khu vực Tiên Phước, Quảng Nam. Việc phân tích và áp dụng những kết quả này vào thực tế sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn cho người trồng Dó bầu.

4.1. So sánh sinh trưởng Dó bầu tại các khu vực có đặc điểm đất khác nhau

Nghiên cứu của Lê Trọng Trình (2019) tại huyện Tiên Phước, Quảng Nam đã tiến hành so sánh sinh trưởng Dó bầu tại ba xã: Tiên Hiệp, Tiên Cảnh và Tiên Kỳ. Các ô tiêu chuẩn với cùng tuổi cây (15 năm), nguồn giống và điều kiện khí hậu tương đương đã được chọn để đánh giá sự khác biệt. Kết quả cho thấy, Dó bầu trồng ở xã Tiên Cảnh có sinh trưởng tốt nhất về đường kính ngang ngực (D1,3), đường kính tán (Dt) và chiều cao vút ngọn (Hvn) so với Tiên Hiệp và Tiên Kỳ. Điều này gợi ý rằng đặc điểm đất Dó bầu tại Tiên Cảnh có thể tối ưu hơn cho sự phát triển Dó bầu. Cụ thể, đất ở Tiên Cảnh có thể sở hữu cấu trúc vật lý và thành phần hóa học (như pH, hàm lượng hữu cơ, NPK) thuận lợi hơn, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước của cây.

4.2. Giải pháp cải thiện đất trồng Dó bầu dựa trên kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu, có thể đưa ra các giải pháp cải thiện đất trồng Dó bầu cụ thể. Đối với đất có độ pH không phù hợp, cần điều chỉnh bằng vôi hoặc các chất hữu cơ. Đất nghèo dinh dưỡng cần được bổ sung phân bón hữu cơ hoặc vô cơ cân đối, đặc biệt chú ý đến hàm lượng N, P, K. Để cải thiện cấu trúc đất, tăng độ thoáng khí và khả năng giữ nước, việc sử dụng vật liệu hữu cơ như phân chuồng, phân xanh, hoặc các sản phẩm cải tạo đất là rất cần thiết. Ngoài ra, việc lựa chọn vị trí trồng phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng cây Dó bầu và áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững như không cày xới quá sâu, che phủ đất cũng góp phần quan trọng vào việc duy trì và nâng cao chất lượng đất Dó bầu, từ đó thúc đẩy Dó bầu phát triển mạnh mẽ và bền vững.

V. Bí quyết tối ưu hóa môi trường đất Đảm bảo sinh trưởng vượt trội cho cây Dó bầu

Để đạt được sự sinh trưởng vượt trội cho cây Dó bầu, việc tối ưu hóa môi trường đất là một chiến lược toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu là một quá trình phức tạp, tác động bởi nhiều yếu tố tương hỗ. Bằng cách tập trung vào việc cải thiện chất lượng đất Dó bầu thông qua các phương pháp canh tác tiên tiến và bền vững, người trồng có thể nâng cao đáng kể năng suất và giá trị kinh tế của cây. Việc áp dụng các giải pháp cải thiện đất trồng Dó bầu không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Trồng Dó bầu hiệu quả không chỉ dựa vào giống tốt mà còn phụ thuộc rất nhiều vào việc quản lý môi trường đất một cách khoa học.

5.1. Các phương pháp quản lý và cải tạo đất tiên tiến cho Dó bầu

Các phương pháp quản lý và cải tạo đất tiên tiến là chìa khóa để tối ưu hóa môi trường đất Dó bầu. Một trong những phương pháp quan trọng là phân tích đất định kỳ để xác định chính xác các chỉ số như pH, hàm lượng dinh dưỡng, và cấu trúc. Từ đó, áp dụng các biện pháp điều chỉnh phù hợp như bón vôi để nâng pH đất chua, bổ sung phân bón hữu cơ và vô cơ cân đối theo nhu cầu của cây. Kỹ thuật bón phân có kiểm soát, bón lá cũng là giải pháp hiệu quả để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho cây. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững như luân canh, xen canh cây họ đậu, che phủ đất bằng thảm thực vật hoặc vật liệu hữu cơ giúp cải thiện đặc điểm đất Dó bầu, tăng cường độ phì nhiêu đất và giảm xói mòn, từ đó thúc đẩy phát triển Dó bầu bền vững. Việc cải tạo đất lâu dài sẽ giúp tối đa hóa khả năng tăng trưởng Dó bầu.

5.2. Hướng tới tương lai Nghiên cứu và phát triển bền vững Dó bầu

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của cây Dó bầu, việc tiếp tục nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng môi trường đất đến sinh trưởng cây Dó bầu là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các chủng vi sinh vật đất có lợi, phát triển các loại phân bón vi sinh và các chế phẩm sinh học giúp cải thiện chất lượng đất Dó bầu một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu về khả năng thích ứng của Dó bầu với biến đổi khí hậu, đặc biệt là sự thay đổi về chế độ mưa và nhiệt độ, ảnh hưởng đến độ ẩm và các phản ứng hóa học trong đất. Việc áp dụng công nghệ thông tin và cảm biến để giám sát môi trường đất thời gian thực cũng sẽ mở ra những hướng đi mới trong việc quản lý và tối ưu hóa đất trồng Dó bầu, góp phần vào mục tiêu trồng Dó bầu hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình canh tác Dó bầu tiên tiến, thân thiện với môi trường, mang lại giá trị kinh tế cao và bền vững cho người nông dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Tài liệu luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đất tới sinh trưởng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trầm hương là phần gỗ thơm ở cây dó mọc trên rừng tự nhiên ở nhiều nước như: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaixia, Ấn độ, Trung Quốc. Đây là hương liệu và dược liệu rất quý, có giá trị kinh tế cao. Là phần gỗ của cây dó nhiễm dầu. Một số loài dó trong quá trình sinh trưởng, do những tác động bên ngoài, gây ra những “tổn thương hoặc nhiễm bệnh” lâu ngày cây tích tụ chất dầu, lan dần ra, làm biễn đổi các phần tử gỗ, tạo nhiều màu sắc, nhiều tính chất, mùi vị, nhiều hình dáng ở nhiều vị trí trong cây dó.

Theo nhiều thông tin trầm hương và tinh dầu trầm có nhiều tác dụng: trong y học cổ truyền dùng làm thuốc chữa trị các chứng đau ngực, hen suyễn, khó thở, cảm hàn, đau bụng,.; trong công nghiệp mỹ phẩm dùng làm chất định hướng, chế biến các loại dầu thơm, nước hoa cao cấp,.; trong văn hóa cổ truyền dùng làm hương nhang và nến đốt trong các dịp lễ tết. Về cơ chế hình thành trầm hương nhiều tác giả cho rằng có liên quan đến quá trình cây bị tổn thương, sau đó cây bị nhiễm bệnh bởi vật gây bệnh chính là một số loài vi sinh vật, chủ yếu là nấm; Để tự vệ cây sản sinh ra nhiều loại chất chuyển hóa khiến gỗ bị chuyển màu, có hương vị đặc trưng. Quá trình cây bị tổn thương, nhiễm bệnh có thể là một quá trình tự nhiên, xảy ra một cách “ngẫu nhiên” khi cây bị tổn thương cơ giới do gió bão, sét, bị sâu hại đục khoét, vi sinh vật xâm nhiễm và cũng có thể là một quá trình nhân tạo khi con người chủ ý tạo ra vết thương cho cây và đưa vi sinh vật vào các vết thương này. Quá trình hình thành trầm hương, số lượng và chất lượng trầm hương được diễn giải là một quá trình phức tạp, kéo dài, chịu ảnh hưởng tổng hợp của nhiều yếu tố bên ngoài và bên trong.

Các yếu tố bên ngoài bao gồm khí hậu, đất, nước, gió bão., các sinh vật cư trú trên cây như côn trùng, vi sinh 2 vật. Các yếu tố bên trong liên quan đến đặc điểm di truyền và sinh trưởng, phát triển của cây. Chất lượng trầm hương Việt Nam được nhiều nhà khoa học đánh giá rất cao, đặc biệt là trầm hương của cây Dó bầu. Chất lượng này được nhiều người cho là có đặc điểm vùng miền, trong đó yếu tố đất được cho là yếu tố quan trọng.

Hiện nay nguồn cùng với sự mất rừng thì nguồn Trầm hương tự nhiên cũng ngày càng cạn dần. Các loài thuộc chi Aquilaria có khả năng cho Trầm bị khai thác cạn kiệt. Ở Việt Nam những người khai thác Trầm chặt đốn bừa bãi những cây Dó bầu ở bất kỳ độ tuổi nào. Với cách khai thác như vậy thì chỉ trong một thời gian ngắn những cây thuộc họ Dó bầu gần như bị diệt chủng.

Trước tình hình đó Hội Đồng Bộ Trưởng (Nay thuộc Chính Phủ) Đã ban hành Nghị Định số 18-HDBT ngày 17 tháng 1 năm 1992 quy định danh mục thực vật rừng, động vật rừng quý hiếm và có chế độ bảo vệ, đã xếp cây Dó bầu vào danh mục nhóm 1A, tức là được bảo vệ nghiêm ngặt. Trước tình trạng này ở nước ta đã có nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân trồng cây Dó bầu đại trà, nhằm mục đích cải thiện kinh tế, phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần xóa đói giảm nghèo. Trong điều kiện đó việc tìm hiểu yếu tố đất có ảnh hưởng như thế nào tới khả năng sinh trưởng phát triển cũng như quá trình hình thành trầm hương là rất quan trọng Với mục đích tìm hiểu điều kiện môi trường đất tốt nhất phục vụ cho điều kiện trồng cây Dó bầu nhằm cho ra sản phẩm tốt nhất. Vì vậy tôi tiến hành thực hiện đề tài : Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đất tới sinh trưởng và phát triển của cây Dó bầu (Aquilaria crassna)” 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về cây Dó bầu 1. Đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái Dó bầu còn có các tên gọi khác nhau dựa vào những sản phẩm của chúng như cây Tok, cây Trầm, cây Trầm hương, cây Kỳ nam.v… Theo Nguyễn Hiền và Võ Văn Chi (1991) cây Dó bầu được chính thức đặt tên khoa học và công bố dựa vào những mẫu vật do nhà thực vật học người Pháp là Pierre thu nhập tại đảo Phú Quốc (Việt Nam) và núi Aral tỉnh Samrongtong (Campuchia) vào tháng 5 -1870. Pierre đã dựa vào tên Campuchia là Krasna để đặt cho cây Dó bầu là Aquilaria crassna nhưng đó chỉ là tên trầm chưa có bảng mô tả và việc công bố chưa được hợp thức hoá. Sau đó Henri Lecomte trong bộ sách Thực Vật Chí Đông Dương lần đầu tiên mô tả các loài thuộc chi Aquilaria ở Đông Dương và công bố chính thức trong thực vật học của Pháp năm 1914 và xếp chi này vào họ Trầm.

Phạm Hoàng Hộ (1992) trong công trình gần đây nhất xác nhận ở Việt Nam, chi Aquilaria thuộc họ Trầm hương có ba loài được định danh là: Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte: Dó bầu, Trầm; ghi nhận ở Phú Khánh, Bảo Lộc và Phú Quốc. Aquilaria baillonii Pierre ex Lecomte Dó baillon; ghi nhận ở rừng dầy ẩm Bình Trị Thiên, Quảng Nam, Đà Nẵng. Aquilaria banaensae Phạm Hoàng: Dó Bà Nà; ghi nhận ở rừng dầy ẩm Quảng Nam, Đà Nẵng. Các tác giả khác như GS.

Lê Văn Ký (1993), các tác giả trong quyển “Cây Gỗ Rừng Việt Nam Tập IV” (1991); “Phân Loại Thực Vật” (Nxb Giáo dục, 1972” và “Danh Mục Thực Vật Tây Nguyên” của đoàn điều tra thực vật (1984) đã ghi nhận cây Dó bầu với tên khoa học Aquilaria agallocha Roxb. Tuy nhiên, theo Vũ Văn Chiên (1976) trong “Tóm tắt đặc điểm họ cây thuốc” thì Aquilaria agallocha Roxb chỉ có ở Ấn Độ không có ở Việt Nam, không ghi nhận trong quyển “Thực vật chí Đông Dương” của Henri 4 Lecomte. Một số công trình nghiên cứu khác như: “Định danh Dược thảo và Dược liệu Đông Y” của đoàn Dược sĩ Việt Nam (xuất bản ở Sài Gòn, 1973” và “Những cây Thuốc vị thuốc Việt Nam” (Nxb. Khoa học và Kỹ thuật Hà Nội 1981) lại cho rằng Aquilaria agallocha Roxb là đồng danh của Aquilaria crassna Pierre.

Theo Vũ Văn Dũng, Nguyễn Quốc Dựng (2007) Dó bầu - Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte, 1899; tên khác: tên khác: Dó tía, Dó trắng, Dó núi, Dó bầu xanh, Dó bầu trắng, Dó bầu ô, Dó bầu ếch, Trầm dó, Trầm hương, thuộc chi Dó trầm (Aquilaria Lamk.), họ Trầm (Thymeleaceae), bộ Bông (Malvales), có đặc điểm nhận biết như sau: *Đặc điểm hình thái:. Mô tả: Cây gỗ lớn, cao 15-30m, thân thẳng, đường kính tới 1m; vỏ nhẵn, dễ tách khỏi phần gỗ bên trong; cành non có vỏ xám, nhiều sợi, có lông, có rãnh dọc; khi già thường nhẵn và có lỗ bì; chồi lá phủ lông vàng nhạt. Lá hình trái xoan đến hình mác, kích thước 8- 9,5cm (-12,5) x 3,6 - 5,5cm, gốc nhọn hay tù; đỉnh nhọn, hơi dai, mặt trên có lông mịn; khi khô nhẵn, màu nâu nhạt hay nâu sáng ở mặt trên và nhẵn hoặc chỉ có ít lông trên các gân ở mặt dưới.; gân cấp hai 15-18 đôi. mảnh, hơi nổi, gần song song, mép lá dày và hơi cuộn lại; gân cấp 3 hình mạng, rất mảnh, hơi rõ, cách nhau và gần thẳng góc với gân chính; cuống lá dài 4-5mm, mảnh, có lông, có đốt ở gốc.

Cụm hoa mọc ở nách các lá phía đầu cành, dạng tán đơn hay kép (1- 2 lần); có lông màu xám; trục cụm hoa dài 0,3-1cm, có lông mềm. Hoa màu vàng, có cuống dài 0,6-1cm, có lông mịn. Gốc hoa hình chuông, cao 3,5-4,5mm, có lông mịn ở 2 mặt. Lá đài 5, hình trứng, xoè ra hay hơi lật lại, có lông; phần phụ hình cánh hoa hình trứng, cao 1mm, có lông dày; đính trên họng của gốc hoa.

Nhị 10, xếp thành 2 vòng; các nhị đối diện với lá đài đính ở đỉnh, chỉ nhị dài 1mm, nhẵn; bao phấn thuôn, nội hướng, dài 5 1mm, nhẵn. Bầu hình trứng, cao 2,5-4,5mm, hơi dẹt ở đỉnh, không cuống, có lông với 2 ô ở phía gốc, lên phía trên chỉ còn 1 ô; mỗi ô 1 noãn, đính gần phía đỉnh; vòi dài 0,7-1mm, có lông; núm hình đầu, màu đen nhạt. Quả nang, kích thước 4x 3cm, dẹp, có cuống dài 1cm, nhọn, có lông màu vàng nhạt; vỏ quả ngoài đồng trưởng, 1,5cm, nhẵn; có 2 van dầy, xốp, có gân thưa; 2 ô. Hạt 1(-2), màu đen nhạt, bóng, có dây treo phát triển.

*Đặc điểm sinh học: Lá Dó bầu phát triển qua ba giai đoạn: (1) Xuất hiện lá non nhưng phiến lá chưa mở, còn cuộn lại. (2) Lá bánh tẻ, phiến lá bắt đầu mở đến khi mở hoàn toàn. (3) Lá hoàn chỉnh - lá già. Thời kỳ lá non và lá bánh tẻ đều kéo dài khoảng ba ngày, giai đoạn lá trở thành lá hoàn chính kéo dài 11,5 ngày.

Cây Dó bầu trồng sau khoảng 4-5 năm tuổi thì bắt đầu ra hoa quả. Tùy vào điều kiện thời tiết của mỗi vùng mà thời gian ra hoa quả có khác nhau. Ở Miền Bắc và Trung Việt Nam cây bắt đầu ra hoa vào tháng 3 - 4, quả chín vào tháng 6 - 7. Khu vực Miền Nam thời gian ra hoa tháng 2, quả chín tháng 5 - tháng 6.

Đôi khi ở miền Bắc cây có thể có hoa quả vào cuối năm, từ tháng 10 - 11. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Sơn (2011) cho thấy: thời điểm bắt đầu và kết thúc cũng như khoảng thời gian kéo dài của các pha vật hậu rất khác nhau, từ pha rụng lá, ra chồi, ra lá non, ra nụ, nở hoa, kết quả và quả chín. Điều đáng chú ý là các pha vật hậu thường bắt đầu và kết thúc sớm hơn ở khu vực Quảng Nam và muộn hơn ở Kiên Giang, mặc dù nhiệt độ bình quân năm tăng dần từ phía Bắc xuống phía Nam, nhưng lượng mưa và số ngày mưa lại cao nhất ở Quảng Nam, có lẽ đây là nguyên nhân chính gây nên hiện tượng này. *Đặc điểm sinh thái: Dó bầu là cây trung tính, lúc nhỏ ưa bóng, khi lớn thiên về sáng, mọc rãi rác trong các khu rừng thuộc kiểu ẩm nhiệt đới nguyên sinh hoặc thứ sinh, xanh quanh năm, sống thích hợp trong rừng hỗn 6 giao, cây lá rộng.

Cây dó bầu có thể tái sinh bằng chồi hoặc bằng hạt, sinh trưởng, phát triển trong các điều kiện: Nhiệt độ bình quân 20 - 25oC; lượng mưa hàng năm trên 1.200 mm; độ ẩm không khí trên 80%; độ cao dưới 1.200m so với mặt nước biển; độ dốc dưới 45o.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ