Luận văn: Thực trạng tái định cư dự án thủy điện A Lưới ở Thừa Thiên Huế

Luận văn đánh giá thực trạng tái định cư dự án thủy điện A Lưới tại Huế, chỉ ra các bất cập về hạ tầng, đất đai, đời sống và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án tái định cư thủy điện A Lưới và quy mô ảnh hưởng

Dự án thủy điện A Lưới là một công trình trọng điểm thuộc dự án thủy điện Thừa Thiên Huế, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Công trình được xây dựng trên sông A Sáp, huyện A Lưới, với công suất lắp máy 170MW. Tuy nhiên, để có được nguồn năng lượng này, một diện tích lớn đất đai đã bị thu hồi, kéo theo đó là công tác đền bù giải phóng mặt bằng và tái định cư cho hàng trăm hộ dân. Việc di dời không chỉ làm thay đổi không gian sống mà còn tác động sâu sắc đến toàn bộ cấu trúc kinh tế, xã hội và văn hóa của cộng đồng, đặc biệt là các dân tộc thiểu số. Quá trình tái định cư thủy điện A Lưới bắt đầu từ năm 2010, di chuyển 285 hộ dân đến hai khu tái định cư mới tại xã Hồng Thượng và xã Hồng Hạ. Nghiên cứu thực trạng cho thấy, mặc dù mục tiêu của dự án là đảm bảo cuộc sống người dân tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ, nhiều vấn đề bất cập đã nảy sinh. Các thách thức liên quan đến đất sản xuất cho hộ tái định cư, chất lượng hạ tầng khu tái định cư, và khả năng thích ứng với môi trường sống mới đã tạo ra những rào cản lớn. Những vấn đề này đòi hỏi một sự đánh giá khách quan và toàn diện để tìm ra giải pháp cho tái định cư thủy điện một cách bền vững, đảm bảo an sinh xã hội A Lưới và ổn định đời sống sau di dời cho người dân.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của dự án thủy điện Thừa Thiên Huế

Công trình thủy điện A Lưới được triển khai với mục tiêu chính là cung cấp điện năng cho lưới điện quốc gia, với sản lượng trung bình hàng năm ước tính 686,5 triệu KWh. Bên cạnh đó, dự án còn có nhiệm vụ góp phần điều tiết, hạn chế lũ lụt cho vùng hạ du vào mùa mưa và bổ sung nguồn nước cho nhà máy thủy điện Hương Điền. Phạm vi của dự án ảnh hưởng trực tiếp đến địa bàn 7 xã của huyện A Lưới, bao gồm Hồng Thượng, Hồng Hạ, Sơn Thủy, Hồng Thái, Phú Vinh, Hồng Quảng và xã Nhâm. Khu vực ảnh hưởng bao gồm toàn bộ diện tích trưng dụng cho công trình đầu mối, lòng hồ, tuyến năng lượng, nhà máy và các khu vực phụ trợ.

1.2. Thống kê số hộ dân và diện tích đất bị ảnh hưởng

Theo luận văn thạc sĩ của Hoài Thị Hồng Nghiệp (2019), dự án thủy điện A Lưới đã tác động đến 1907,76 ha đất. Tổng cộng có 1583 hộ dân bị ảnh hưởng, trong đó 285 hộ với 1364 nhân khẩu phải di dời đến nơi ở mới. Các hộ dân này, chủ yếu là người dân tộc thiểu số như Pakô, Tà Ôi, Cơ Tu, được bố trí tại hai khu tái định cư tập trung: khu TĐC xã Hồng Hạ và khu TĐC xã Hồng Thượng. Việc thu hồi một diện tích đất lớn đã gây ra những xáo trộn nghiêm trọng trong đời sống và tập quán canh tác truyền thống của người dân địa phương.

II. Những bất cập về hạ tầng khu tái định cư và đất sản xuất

Một trong những vấn đề gây bức xúc nhất trong quá trình tái định cư thủy điện A Lưới là chất lượng và sự thiếu đồng bộ của cơ sở hạ tầng. Mặc dù các khu tái định cư được quy hoạch gần trục giao thông chính, nhiều hạng mục thiết yếu không được hoàn thiện như cam kết. Điều này đã tạo ra vô số khó khăn của người dân vùng tái định cư. Luận văn “Đánh giá thực trạng bố trí tái định cư của dự án thủy điện A Lưới” chỉ rõ, tại khu TĐC xã Hồng Hạ, các công trình công cộng như nhà họp thôn và sân thể thao vẫn chưa được xây dựng. Nghiêm trọng hơn, vấn đề đất sản xuất cho hộ tái định cư tại đây vẫn chưa được giải quyết, khiến người dân không có tư liệu để lao động. Tương tự, khu TĐC xã Hồng Thượng cũng thiếu các công trình phúc lợi như chợ và nghĩa trang. Hệ thống giao thông nội bộ ở cả hai khu đều xuống cấp nhanh chóng, nhiều tuyến đường hư hỏng nặng, gây khó khăn cho việc đi lại. Nguồn nước sinh hoạt cũng là một vấn đề lớn, khi chất lượng nước không đảm bảo. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày mà còn cản trở nỗ lực xây dựng một sinh kế bền vững cho người dân, khiến cuộc sống người dân tái định cư A Lưới gặp nhiều thách thức.

2.1. Thực trạng thiếu đồng bộ của hạ tầng khu tái định cư

Kết quả khảo sát thực tế cho thấy hạ tầng khu tái định cư chưa được đầu tư đúng như phê duyệt. Tại khu tái định cư xã Hồng Hạ, người dân không có không gian sinh hoạt cộng đồng do thiếu nhà họp thôn và sân thể thao. Tình trạng tương tự xảy ra ở xã Hồng Thượng với sự thiếu vắng của chợ, sân thể thao và nghĩa trang. Hệ thống cấp nước sinh hoạt ở nhiều nơi không đảm bảo chất lượng. Nhiều tuyến đường giao thông nội bộ bị hư hỏng, xuống cấp nghiêm trọng nhưng không được sửa chữa kịp thời. Sự thiếu đồng bộ này đã gây ra rất nhiều bất tiện và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống sau di dời của các hộ dân.

2.2. Vấn đề nan giải về giao đất sản xuất cho hộ tái định cư

Thiếu đất sản xuất cho hộ tái định cư là một trong những tồn tại lớn nhất của dự án. Đặc biệt tại khu TĐC xã Hồng Hạ, các hộ dân đến nay vẫn chưa được giao đất sản xuất. Tại khu TĐC xã Hồng Thượng, mặc dù đã được giao đất nhưng chất lượng đất rất xấu, chứa nhiều sỏi đá, không phù hợp cho canh tác. Thêm vào đó, đất ruộng chưa có bờ thửa và hệ thống kênh mương thủy lợi dẫn nước vào đồng chưa được xây dựng. Do đó, từ khi nhận đất, người dân gần như không thể sản xuất, khiến nguồn sinh kế chính bị cắt đứt. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đói nghèo và sự phụ thuộc vào các nguồn hỗ trợ.

2.3. Chất lượng nhà ở và các công trình phúc lợi xã hội

Chất lượng nhà ở được xây dựng tại các khu tái định cư cũng là một vấn đề đáng báo động. Nhiều ngôi nhà nhanh chóng xuống cấp, xuất hiện tình trạng nứt nẻ, hư hỏng chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng. Thiết kế nhà ở được cho là không phù hợp với phong tục, tập quán sinh hoạt của người dân địa phương, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số. Bên cạnh đó, các công trình phúc lợi khác như trường học, trạm y tế tuy có được xây dựng nhưng ở một số nơi vẫn còn thiếu thốn hoặc nằm ở vị trí không thuận tiện cho người dân tiếp cận.

III. Phân tích khó khăn của người dân vùng tái định cư A Lưới

Việc di dời đến nơi ở mới đã đẩy người dân vào một bối cảnh sống hoàn toàn khác biệt, kéo theo hàng loạt khó khăn của người dân vùng tái định cư. Thay đổi lớn nhất chính là sự đứt gãy trong phương thức sinh kế. Từ cuộc sống gắn bó với nương rẫy và tài nguyên rừng, người dân buộc phải thích nghi với điều kiện sản xuất mới, trong khi đất sản xuất cho hộ tái định cư lại thiếu và kém màu mỡ. Tình trạng này dẫn đến thu nhập bấp bênh, đời sống kinh tế suy giảm. Bên cạnh đó, đời sống sau di dời còn đối mặt với các thách thức về mặt xã hội. Sự thay đổi môi trường sống, cộng đồng dân cư và tập quán sinh hoạt có nguy cơ làm mai một bản sắc văn hóa truyền thống của các dân tộc. Các mối quan hệ xã hội cũ bị phá vỡ, trong khi việc thiết lập quan hệ mới tại nơi ở mới cần nhiều thời gian. Các vấn đề về an sinh xã hội A Lưới cũng trở nên phức tạp hơn, khi tỷ lệ hộ nghèo tăng và các tệ nạn xã hội có nguy cơ phát sinh. Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống chưa được thực hiện đầy đủ, khiến người dân cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

3.1. Suy giảm sinh kế và thách thức trong chuyển đổi nghề nghiệp

Trước khi tái định cư, nguồn sống của người dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác lâm sản phụ. Khi chuyển đến nơi ở mới, họ mất đi tư liệu sản xuất quen thuộc. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả do không phù hợp với trình độ và nguyện vọng của người dân. Thiếu đất canh tác, thiếu kỹ năng và thiếu vốn đã khiến cho việc tìm kiếm một sinh kế bền vững cho người dân trở nên vô cùng khó khăn. Nhiều hộ gia đình rơi vào cảnh thất nghiệp hoặc phải làm các công việc thời vụ với thu nhập không ổn định.

3.2. Nguy cơ mai một văn hóa và các vấn đề an sinh xã hội A Lưới

Việc di dời khỏi vùng đất gắn bó bao đời đã tác động mạnh mẽ đến đời sống tinh thần và văn hóa của cộng đồng. Các khu tái định cư được quy hoạch theo kiểu đô thị hóa, phá vỡ cấu trúc làng bản truyền thống. Các nghi lễ, phong tục, tập quán gắn liền với không gian sống cũ có nguy cơ bị mai một. Bên cạnh đó, sự xáo trộn về mặt xã hội còn làm nảy sinh nhiều vấn đề về an sinh xã hội A Lưới, gia tăng mâu thuẫn và các tệ nạn xã hội khi người dân, đặc biệt là thanh niên, không có việc làm và định hướng tương lai rõ ràng.

IV. Top 7 giải pháp cho tái định cư thủy điện A Lưới bền vững

Dựa trên những phân tích về thực trạng và bất cập, việc đề ra các giải pháp cho tái định cư thủy điện là yêu cầu cấp thiết để cải thiện cuộc sống người dân tái định cư A Lưới. Luận văn của Hoài Thị Hồng Nghiệp (2019) đã đề xuất 7 giải pháp toàn diện, tập trung vào việc khắc phục những tồn tại trong công tác bố trí tái định cư. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách đền bù thủy điện A Lưới, đảm bảo việc đền bù giải phóng mặt bằng công bằng, minh bạch và sát với giá thị trường. Thứ hai, ưu tiên hàng đầu là phải giải quyết dứt điểm vấn đề đất sản xuất cho hộ tái định cư, bao gồm việc giao đủ diện tích và cải tạo chất lượng đất. Thứ ba, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân, không chỉ dựa vào nông nghiệp mà còn phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Thứ tư, hạ tầng khu tái định cư phải được đầu tư hoàn thiện đồng bộ. Thứ năm, nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư và các cơ quan quản lý trong việc giám sát chất lượng công trình và hỗ trợ người dân. Thứ sáu, cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp thực chất. Cuối cùng, tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định liên quan đến cuộc sống của họ.

4.1. Hoàn thiện chính sách đền bù và giao đất sản xuất

Giải pháp cốt lõi là rà soát và điều chỉnh lại chính sách đền bù thủy điện A Lưới. Cần đảm bảo mức đền bù thỏa đáng để người dân có thể tái thiết lập cuộc sống. Quan trọng hơn, chính quyền địa phương và chủ đầu tư phải khẩn trương hoàn thành việc giao đất sản xuất cho các hộ tái định cư còn thiếu. Đối với đất đã giao nhưng chất lượng kém, cần có phương án cải tạo đất, xây dựng hệ thống thủy lợi và hỗ trợ kỹ thuật canh tác để người dân có thể sản xuất hiệu quả.

4.2. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân, cần đa dạng hóa các mô hình kinh tế. Ngoài nông nghiệp, cần khuyến khích phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống, dịch vụ du lịch cộng đồng dựa trên bản sắc văn hóa địa phương. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cần được thiết kế lại, tập trung vào đào tạo kỹ năng thực tế, gắn với nhu cầu của thị trường lao động và có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân tự tạo việc làm.

4.3. Nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư và chính quyền địa phương

Trách nhiệm của chủ đầu tư không chỉ dừng lại ở việc đền bù ban đầu. Họ cần phải đồng hành cùng người dân trong suốt quá trình ổn định cuộc sống, đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng và các chương trình an sinh xã hội. Chính quyền địa phương cần tăng cường vai trò giám sát, đảm bảo các cam kết được thực hiện đầy đủ và kịp thời giải quyết các khiếu nại về đền bù đất đai cũng như các vấn đề phát sinh khác của người dân.

V. Cách đánh giá sự hài lòng về chính sách đền bù thủy điện

Việc đánh giá mức độ hài lòng của người dân là thước đo quan trọng để nhìn nhận hiệu quả của công tác tái định cư thủy điện A Lưới. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khảo sát bằng thang đo Likert để lượng hóa ý kiến của cộng đồng về nhiều khía cạnh. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều, phản ánh rõ những thành công và hạn chế của dự án. Nhìn chung, người dân ở khu TĐC xã Hồng Hạ tỏ ra hài lòng hơn về vị trí tái định cư do địa hình bằng phẳng, thuận lợi. Tuy nhiên, họ lại cực kỳ không hài lòng về việc chưa được giao đất sản xuất cho hộ tái định cư. Ngược lại, tại khu TĐC xã Hồng Thượng, người dân không hài lòng về địa điểm bố trí vì xa trung tâm, gần rừng núi hoang vu. Các vấn đề như chất lượng nhà ở xuống cấp, hạ tầng khu tái định cư yếu kém và chất lượng đất sản xuất xấu là nguyên nhân chính dẫn đến sự không hài lòng và các khiếu nại về đền bù đất đai. Những ý kiến này là cơ sở thực tiễn quan trọng để các bên liên quan, từ chủ đầu tư đến chính quyền, nhìn nhận lại chính sách đền bù thủy điện A Lưới và có những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Kết quả khảo sát sự hài lòng về vị trí và đất ở được cấp

Khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai khu tái định cư. Người dân xã Hồng Hạ đánh giá cao vị trí TĐC và diện tích đất ở được cấp do đất đai bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng nhà cửa và làm vườn. Trong khi đó, người dân xã Hồng Thượng bày tỏ sự không hài lòng vì khu TĐC bị bố trí ở vị trí hẻo lánh, xa trung tâm, không thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế. Điều này cho thấy việc lựa chọn địa điểm tái định cư cần xem xét kỹ lưỡng hơn các yếu tố về kinh tế - xã hội chứ không chỉ là kỹ thuật.

5.2. Các khiếu nại về đền bù đất đai và chất lượng hạ tầng

Các khiếu nại về đền bù đất đai và chất lượng công trình là vấn đề nổi cộm. Người dân phản ánh về việc chất lượng nước sinh hoạt thấp, đường giao thông xuống cấp, thiếu trường học, trạm y tế và các công trình phúc lợi khác. Đặc biệt, tình trạng chưa được giao đất sản xuất hoặc đất sản xuất kém chất lượng là nguyên nhân của nhiều bức xúc kéo dài. Những khiếu nại này phản ánh sự thiếu sót trong quá trình thực thi dự án và sự chưa tương xứng giữa cam kết và thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống người dân tái định cư A Lưới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai Trong nền sản xuất, đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện vật chất mà mọi sản xuất và sinh hoạt đều cần tới. Đất đai là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện.

Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản là sử dụng đất đai. Luật đất đai hiện hành đã khẳng định “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng” (Quốc Hội, 2013), (Luật Đất đai, 2013). Như vậy, đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người. Nói cách khác, không có đất sẽ không có sản xuất cũng như không có sự tồn tại của chính con người.

Do vậy, để có thể sử dụng đúng, hợp lý và có hiệu quả toàn bộ quỹ đất thì việc hiểu rõ khái niệm về đất đai là vô cùng cần thiết. Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (Nguyễn Hữu Ngữ và Nguyễn Thị Hải, 2013). Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có thời hạn theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm động thực vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất) theo chiều ngang – trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng nhiều thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của con người. Vai trò của đất đai đối với sự phát triển kinh tế xã hội - Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá Tài nguyên là tất cả các dạng vật chất, tri thức được sử dụng để tạo ra của cải vật chất, hoặc tạo ra giá trị sử dụng mới của con người.

Đất đai là điều kiện chung nhất để PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tạo ra của cải vật chất. Nói cách khác, không có đất đai thì không có quá trình sản xuất và không có của cải vật chất. Như vậy, đất đai chính là một tài nguyên vô cùng quan trọng đối với con người. Khác với nhiều loại tài nguyên khác, đất đai là tài nguyên thiên nhiên, là tặng vật của thiên nhiên ban cho loài người.

Việc quản lý và sử dụng tài nguyên này có ảnh hưởng đến mọi hoạt động kinh tế, xã hội và an ninh quốc phòng của quốc gia. - Đất đai là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống Môi trường sống là toàn bộ các điều kiện tự nhiên, nhân tạo bao quanh con người và sinh vật có tác động tới đời sống, sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật. Những điều kiện đó có thể có sẵn trong điều kiện tự nhiên như rừng cây, đồi, núi, sông, hồ… hoặc do con người tạo ra như nhà máy, đường sá, công trình thủy lợi, khói bụi, rác, chất thải… Đất đai là tài nguyên thiên nhiên nên đất đai là thành phần không thể thiếu của môi trường sống. Tuy nhiên, do đất đai là cơ sở cho mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa thông qua việc cung cấp môi trường sống cụ thể cho sinh vật ở trên và dưới mặt đất.

Do vậy, đất đai được coi là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống. - Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt Trong số những điều kiện vật chất cần thiết cho hoạt động sản xuất và đời sống của con người, đất với lớp phủ thổ nhưỡng, lòng đất, rừng và mặt nước chiếm vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện đầu tiên và là nền tảng tự nhiên của bất kỳ quá trình sản xuất nào. Trong quá trình sản xuất, đất đai luôn luôn chịu sự tác động của con người.

Do đó, trong quá trình lao động, đất đai được coi là một tư liệu sản xuất. Đất đai là tư liệu là tư liệu sản xuất đặc biệt vì đất đai là điều kiện vật chất chung nhất đối với mọi ngành sản xuất và hoạt động của con người. Đất đai vừa là đối tượng lao động vừa là phương tiện lao động. Bên cạnh đó, đất đai có đặc tính khác biệt so với các tư liệu sản xuất khác như là một vật thể tự nhiên mang tính lịch sử; có độ phì nhiêu; có sự giới hạn về số lượng; có tính cố định về vị trí; không có khả năng thay thế; là tư liệu sản xuất có khả năng tăng tính sản xuất nếu được sử dụng đúng và hợp lý.

- Đất đai là địa bàn phân bố khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng. Để đảm bảo cuộc sống của mình, ngoài việc trước tiên phải đáp ứng nhu cầu về lương thực, thực phẩm, con người còn có nơi để xây dựng nhà ở và tổ chức cuộc sống. Như vậy, với vai trò là vị trí và không gian để con người xây dựng nhà ở, đất đai đã góp phần quan trọng trong việc phân bố dân cư trên lãnh thổ của các quốc gia. Bên cạnh đó, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 sự phát triển kinh tế - xã hội đã làm xuất hiện nhu cầu phải xây dựng những công trình kinh tế, xã hội các công trình phục vụ nhu cầu an ninh quốc phòng… Tuy nhiên, để xây dựng những công trình này đòi hỏi phải có đất đai để đáp ứng nhu cầu về diện tích và vị trí phân bố.

Như vậy, đất đai chính là điều kiện quan trọng và không thể thiếu để xây dựng công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng. - Vai trò của đất đai đối với các ngành sản xuất Đối với các ngành phi nông nghiệp, đất đai giữ vai trò thụ động với chức năng là cơ sở không gian và vị trí để hoàn thiện quá trình lao động, là kho tàng giữ trữ trong lòng đất. Đối với các nhành này, quá trình sản xuất và sản phẩm được tạo ra không phụ thuộc vào đặc điểm, độ phì nhiêu của đất cũng như chất lượng thảm thực vật và các tính chất tự nhiên sẵn có trong đất. Đối với các ngành nông – lâm nghiệp, đất đai có vai trò vô cùng quan trọng.

Đất đai không chỉ là không gian là điều kiện vật chất cần thiết cho sự tồn tại mà còn là yếu tố tích cực của các quá trình sản xuất. Điều này thể hiện ở chỗ, đất luôn phải chịu sự tác động như cày, bừa, làm đất nhưng cũng đồng thời là công cụ sử dụng để trồng trọt và chăn nuôi. Do đó, đất đai vừa là đối tượng lao động nhưng cũng là công cụ hay phương tiện lao động (Nguyễn Hữu Ngữ và Nguyễn Thị Hải, 2013). Khái niệm về thủy điện Thủy điện là nguồn điện có được từ năng lượng nước sinh ra.

Đa số năng lượng thủy điện có được từ thế năng của nước được tích tại các đập nước làm quay một tuốc bin nước và máy phát điện. Kiểu ít được biết đến hơn là sử dụng năng lượng động lực của nước hay các nguồn nước không bị tích bằng các đập nước như năng lượng thuỷ triều. Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo. Năng lượng lấy được từ nước phụ thuộc không chỉ vào thể tích mà cả vào sự khác biệt về độ cao giữa nguồn và dòng chảy ra.

Sự khác biệt về độ cao được gọi là áp suất. Lượng năng lượng tiềm tàng trong nước tỷ lệ với áp suất. Để có được áp suất cao nhất, nước cung cấp cho một turbine nước có thể được cho chảy qua một ống lớn gọi là ống dẫn nước có áp. Ngoài nhiều mục đích phục vụ cho các mạng lưới điện công cộng, một số dự án thủy điện được xây dựng cho những mục đích thương mại tư nhân.

Ví dụ, việc sản xuất nhôm đòi hỏi tiêu hao một lượng điện lớn, vì thế thông thường bên cạnh nhà máy nhôm luôn có các công trình thủy điện phục vụ riêng cho chúng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Vai trò của các dự án thủy điện Trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, hệ thống điện đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Vai trò này được thể hiện cụ thể như sau: - Thủy điện có vai trò quan trọng góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho đất nước: Trên thế giới, thủy điện chiếm tới 20% tổng sản lượng điện; Na Uy gần như toàn bộ sản lượng điện từ thủy điện, Iceland thủy điện chiếm tới 83% nhu cầu, Áo chiếm tới 67% số điện quốc gia.

Ở nước ta, theo thống kê năm 2012, hệ thống các nhà máy thủy điện đã đóng góp cho hệ thống điện 48,26% công suất và 43,9% điện lượng (Ủy ban khoa học công nghệ và môi trường, 2013). - Thủy điện đóng góp nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước: Hằng năm, các nhà máy thủy điện đang vận hành đã đóng góp cho ngân sách nhà nước khoảng 6.500 tỷ đồng lượng (Ủy ban khoa học công nghệ và môi trường, 2013). thông qua thuế VAT, thuế tài nguyên nước, phí dịch vụ môi trường rừng.Việc hình thành các nhà máy thủy điện tại các tỉnh cũng đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế của địa phương theo hướng tăng tỷ trọng sản xuất công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ