Chương 1: Tổng Quan Về Tài Chính Tiền Tệ - Khái Niệm & Chức Năng

Chương 1 tổng quan về tài chính tiền tệ: Tìm hiểu bản chất, chức năng, vai trò của tiền tệ và hệ thống tài chính trong nền kinh tế hiện đại.

Chuyên ngành

Tài Chính Tiền Tệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÀI CHÍNH, TIỀN TỆ

1.1. Tổng quan về tiền tệ

1.1.1. Khái quát sự ra đời của tiền tệ

1.1.2. Khái niệm tiền tệ

1.1.3. Các chức năng của tiền tệ

1.1.4. Bản chất của tiền tệ

1.1.5. Tính chất của tiền tệ

1.2. Các hình thái của tiền tệ

1.2.1. Hoá tệ

1.2.2. Tín tệ

1.2.3. Tiền qua ngân hang-bút tệ (bank money)

1.2.4. Tiền điện tử

1.3. Cung và cầu tiền tệ

1.3.1. Cầu tiền tệ

1.3.2. Cung tiền tệ

1.4. Lạm phát

1.4.1. Khái niệm và phân loại lạm phát

1.4.2. Nguyên nhân dẫn đến lạm phát

1.4.3. Tác động của lạm phát

1.4.4. Những biện pháp kiềm chế lạm phát

1.5. TỔNG QUAN VỀ TÀI CHÍNH

1.5.1. Tiền đề nền kinh tế hàng hoá

1.5.2. Nguồn tài chính

1.5.3. Chức năng của tài chính

1.5.4. Hệ thống tài chính

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG NGÂN HÀNG

2.1. Khái quát chung về hệ thông ngân hàng

2.1.1. Nguồn gốc ra đời của ngân hàng

2.1.2. Quá trình phát triển của hệ thống ngân hàng

2.2. Ngân hàng trung ương (NHTW)

2.2.1. Bản chất của NHTW

2.2.2. Mô hình tổ chức của NHTW

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tài Chính Tiền Tệ Khám Phá Định Nghĩa 50 60

Tài chính tiền tệ là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh liên quan đến tiền tệ, tài sản, nợ, và vốn. Nó đóng vai trò then chốt trong mọi nền kinh tế, từ quản lý tài chính cá nhân đến hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia và chính sách của các quốc gia. Nghiên cứu và hiểu biết về tài chính tiền tệ là điều cần thiết để đưa ra các quyết định đầu tư khôn ngoan, quản lý rủi ro hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Theo tài liệu gốc, "Tiền tệ là một phương tiện thanh toán chính quy theo pháp luật, được sử dụng với mục đích trao đổi hàng hoá dịch vụ của một khu vực, quốc gia hay một nền kinh tế." Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của tiền tệ trong việc thúc đẩy thương mại và tăng trưởng kinh tế. Hệ thống tài chính bao gồm các ngân hàng, thị trường tài chính và các tổ chức trung gian tài chính khác, đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ vốn và quản lý rủi ro. Lịch sử tiền tệ cho thấy sự tiến hóa từ trao đổi hàng hóa trực tiếp đến sử dụng vật trung gian và cuối cùng là tiền tệ pháp định, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của nó trong xã hội. Hiểu rõ các khái niệm cơ bản về tài chính tiền tệ là bước đầu tiên để làm chủ lĩnh vực này.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết và Vai Trò của Tiền Tệ

Tiền tệ không chỉ là phương tiện trao đổi, mà còn là thước đo giá trị và phương tiện tích lũy. Chức năng phương tiện trao đổi giúp khắc phục hạn chế của trao đổi trực tiếp, giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy chuyên môn hóa. Chức năng thước đo giá trị tạo thuận lợi so sánh giá trị hàng hóa. Chức năng dự trữ giúp tích lũy giá trị cho nhu cầu tương lai. Theo tài liệu, tiền tệ là "một loại hàng hoá đặc biệt, đóng vai trò vật ngang giá chung để đo lường giá trị của hang hoá khác." Tiền tệ có nhiều hình thái, từ hóa tệ (vật chất hữu hình như vàng, bạc) đến tín tệ (tiền giấy, tiền kim loại) và bút tệ (tiền điện tử, tiền ghi sổ). Mỗi hình thái đều có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến sự ổn định và hiệu quả của hệ thống tài chính. Việc lựa chọn hình thái tiền tệ phù hợp là một yếu tố quan trọng trong quản lý chính sách tiền tệ.

1.2. Hệ Thống Tài Chính và Thị Trường Tài Chính Mối Liên Kết

Hệ thống tài chính là một mạng lưới phức tạp các tổ chức và thị trường, nơi vốn được luân chuyển từ người tiết kiệm đến người đi vay. Thị trường tài chính là một phần quan trọng của hệ thống này, cung cấp một nền tảng cho việc mua bán các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu và tiền tệ. Các ngân hàng đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối người gửi tiền và người đi vay, đồng thời cung cấp các dịch vụ thanh toán và tín dụng. Theo tài liệu, "Hệ thống tài chính là một tổng thể bao gồm các thị trường tài chính, các định chế tài chính trung gian, cơ sở hạ tầng pháp lí-kĩ thuật..." Sự hiệu quả của hệ thống tài chính có ảnh hưởng lớn đến sự tăng trưởng và ổn định kinh tế. Một hệ thống tài chính phát triển tốt sẽ khuyến khích tiết kiệm, phân bổ vốn hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

II. Thách Thức Rủi Ro Trong Quản Lý Tài Chính Tiền Tệ 50 60

Quản lý tài chính tiền tệ không phải là một con đường bằng phẳng. Nhiều thách thức và rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định và hiệu quả của hệ thống tài chính. Lạm phát, tỷ giá hối đoái biến động, khủng hoảng tài chính và rủi ro tài chính là những vấn đề cần được quan tâm đặc biệt. Quản lý tài chính cá nhânquản lý tài chính doanh nghiệp đều đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc tài chính và khả năng đánh giá và kiểm soát rủi ro. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lãi suất và chính sách của ngân hàng trung ương cũng có tác động lớn đến thị trường tài chính. Việc dự báo và ứng phó với những thay đổi này là rất quan trọng để bảo vệ tài sản và đạt được các mục tiêu tài chính. Theo tài liệu, lạm phát là "hiện tượng tiền trong lưu thông vượt quá nhu cầu cần thiết làm cho chúng bị mất giá, giá cả của hầu hết các loại hàng hoá tăng lên đồng loạt."

2.1. Lạm Phát và Tác Động Đến Giá Trị Tiền Tệ Đầu Tư

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Nó làm giảm sức mua của tiền tệ và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư và tiết kiệm. Khi lạm phát tăng cao, người dân có xu hướng chi tiêu nhiều hơn và tiết kiệm ít hơn, vì họ lo sợ rằng giá trị tiền của họ sẽ giảm. Các nhà đầu tư cũng có thể trở nên e dè hơn, vì lạm phát làm tăng chi phí đầu tư và làm giảm lợi nhuận. Theo tài liệu, "Lạm phát việc giá cả tăng nhanh và kéo dài". Ngân hàng trung ương thường sử dụng chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát, chẳng hạn như tăng lãi suất hoặc giảm cung tiền. Tuy nhiên, việc kiểm soát lạm phát có thể gây ra những tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, vì nó có thể làm giảm đầu tư và tiêu dùng.

2.2. Rủi Ro Tài Chính Nhận Diện Đo Lường Quản Lý Hiệu Quả

Rủi ro tài chính là khả năng xảy ra những tổn thất tài chính do các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Các loại rủi ro tài chính phổ biến bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Việc nhận diện, đo lường và quản lý rủi ro tài chính là rất quan trọng để bảo vệ tài sản và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính. Các công cụ và kỹ thuật quản lý rủi ro tài chính bao gồm đa dạng hóa danh mục đầu tư, sử dụng các công cụ phái sinh và xây dựng các kế hoạch dự phòng. Theo tài liệu, cần thiết phải kiểm tra tính đúng đắn, hiệu quả, hợp lệ của các quỹ tiền tệ.

III. Quản Lý Tài Chính Cá Nhân Bí Quyết Đầu Tư Tiết Kiệm 50 60

Quản lý tài chính cá nhân hiệu quả là chìa khóa để đạt được sự độc lập tài chính và an tâm trong tương lai. Nó bao gồm việc lập kế hoạch ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và quản lý nợ. Đầu tư tài chính có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Việc lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu cá nhân là rất quan trọng. Bất động sản, cổ phiếu, trái phiếuhàng hóa là những lựa chọn đầu tư phổ biến, mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng. Kế toánkiểm toán cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả quản lý tài chính. Theo tài liệu, cần có sự hiểu biết về lãi suất, thu nhập, giá trị những hoạt động giao dịch.

3.1. Lập Ngân Sách và Tiết Kiệm Xây Dựng Nền Tảng Tài Chính

Lập ngân sách là quá trình theo dõi thu nhập và chi tiêu để đảm bảo rằng bạn không chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được. Tiết kiệm là việc dành một phần thu nhập để sử dụng trong tương lai. Việc lập ngân sách và tiết kiệm giúp bạn kiểm soát tài chính, đạt được các mục tiêu tài chính và chuẩn bị cho những tình huống khẩn cấp. Các phương pháp lập ngân sách phổ biến bao gồm phương pháp 50/30/20 và phương pháp phong bì. Việc tự động hóa việc tiết kiệm cũng có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tiết kiệm dễ dàng hơn.

3.2. Đầu Tư Thông Minh Lựa Chọn Cổ Phiếu Trái Phiếu Bất Động Sản

Đầu tư là việc sử dụng tiền để mua tài sản với hy vọng rằng giá trị của chúng sẽ tăng lên trong tương lai. Các loại tài sản đầu tư phổ biến bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sảnhàng hóa. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu một phần của một công ty. Trái phiếu là các khoản vay mà bạn cho một công ty hoặc chính phủ vay. Bất động sản là đất đai và các công trình xây dựng trên đất. Hàng hóa là các nguyên liệu thô như vàng, dầu và nông sản. Việc lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu cá nhân là rất quan trọng. Cần cân nhắc các yếu tố về rủi ro tài chính và lợi nhuận khi đầu tư.

IV. Tài Chính Doanh Nghiệp Quản Lý Vốn Đầu Tư Rủi Ro 50 60

Tài chính doanh nghiệp là một lĩnh vực chuyên biệt, tập trung vào việc quản lý tài chính của các doanh nghiệp. Nó bao gồm việc huy động vốn, đầu tư, quản lý rủi ro và phân tích tài chính. Các quyết định tài chính quan trọng của doanh nghiệp bao gồm quyết định đầu tư (lựa chọn các dự án đầu tư), quyết định tài trợ (lựa chọn nguồn vốn) và quyết định quản lý vốn lưu động (quản lý tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu). Kế toánkiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin tài chính chính xác và đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Theo tài liệu, "Tài chính là phương thức huy động, phân bổ và sử dụng nguồn tài chính gắn liền với việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm sử dụng cho 1 mục đích cụ thể", điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý dòng tiền.

4.1. Huy Động Vốn Lựa Chọn Nguồn Vốn Vay Vốn Chủ Sở Hữu

Huy động vốn là quá trình tìm kiếm và thu hút các nguồn vốn cần thiết cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các nguồn vốn phổ biến bao gồm vốn vay (từ ngân hàng, phát hành trái phiếu) và vốn chủ sở hữu (từ phát hành cổ phiếu, lợi nhuận giữ lại). Việc lựa chọn nguồn vốn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí vốn, mức độ kiểm soát, và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Vay nợ có thể làm tăng lợi nhuận, nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính. Vốn chủ sở hữu không phải trả lãi, nhưng có thể làm giảm quyền kiểm soát của chủ sở hữu hiện tại.

4.2. Phân Tích Tài Chính Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Doanh Nghiệp

Phân tích tài chính là quá trình sử dụng các báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính quan trọng bao gồm tỷ suất lợi nhuận, tỷ suất thanh khoản, và tỷ suất đòn bẩy. Phân tích tài chính giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh và điểm yếu, đưa ra các quyết định quản lý phù hợp, và thu hút các nhà đầu tư. Các phương pháp phân tích tài chính phổ biến bao gồm phân tích tỷ số, phân tích xu hướng và phân tích so sánh.

V. Tiền Điện Tử và Blockchain Tương Lai Tài Chính Số 50 60

Tiền điện tửblockchain đang thay đổi bộ mặt của tài chính tiền tệ. Tiền điện tử là một hình thức tiền tệ kỹ thuật số, được tạo ra và quản lý bằng công nghệ blockchain. Blockchain là một sổ cái phân tán, ghi lại tất cả các giao dịch một cách an toàn và minh bạch. Tiền điện tử và blockchain có tiềm năng cách mạng hóa các hệ thống thanh toán, giảm chi phí giao dịch và tăng cường tính minh bạch. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến động giá, rủi ro bảo mật và quy định pháp lý. Theo tài liệu, "Tiền điện tử chỉ được sử dụng trong môi trường điện tử phục vụ cho những thanh toán điện tử thông qua hệ thống thông tin..."

5.1. Tiền Điện Tử Ưu Điểm Rủi Ro Ứng Dụng Thực Tế

Tiền điện tử có nhiều ưu điểm so với tiền tệ truyền thống, bao gồm tốc độ giao dịch nhanh, chi phí giao dịch thấp và khả năng tiếp cận toàn cầu. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với nhiều rủi ro, bao gồm biến động giá, rủi ro bảo mật và quy định pháp lý. Các ứng dụng thực tế của tiền điện tử bao gồm thanh toán trực tuyến, chuyển tiền quốc tế và đầu tư tài chính. Bitcoin, Ethereum và Ripple là những loại tiền điện tử phổ biến nhất.

5.2. Blockchain Công Nghệ Đột Phá và Ứng Dụng Trong Tài Chính

Blockchain là một công nghệ đột phá, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính, chuỗi cung ứng và chăm sóc sức khỏe. Trong lĩnh vực tài chính, blockchain có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả và minh bạch của các hệ thống thanh toán, giảm chi phí giao dịch và ngăn chặn gian lận. Các ứng dụng blockchain trong tài chính bao gồm tiền điện tử, hợp đồng thông minh và hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng và Tương Lai Tài Chính Tiền Tệ 50 60

Tài chính tiền tệ là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế. Hiểu biết về các nguyên tắc tài chính tiền tệ là điều cần thiết để đưa ra các quyết định thông minh, quản lý rủi ro hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là tiền điện tử và blockchain, đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho lĩnh vực tài chính tiền tệ. Trong tương lai, tài chính tiền tệ sẽ ngày càng trở nên số hóa và toàn cầu hóa, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới liên tục. Theo tài liệu, cần có sự chủ động, sáng tạo trong việc huy động vốn.

6.1. Tổng Kết Các Khái Niệm và Phương Pháp Quản Lý

Bài viết đã trình bày tổng quan về các khái niệm cơ bản và phương pháp quản lý trong lĩnh vực tài chính tiền tệ, bao gồm tiền tệ, hệ thống tài chính, lạm phát, rủi ro tài chính, quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, tiền điện tử và blockchain. Việc áp dụng các phương pháp quản lý tài chính hiệu quả là rất quan trọng để đạt được sự ổn định và phát triển tài chính.

6.2. Xu Hướng Phát Triển và Thách Thức Của Tài Chính Tiền Tệ

Xu hướng phát triển của tài chính tiền tệ bao gồm sự số hóa, toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của tiền điện tử và blockchain. Các thách thức của tài chính tiền tệ bao gồm biến động giá, rủi ro bảo mật, quy định pháp lý và sự bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ tài chính. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự hợp tác giữa các chính phủ, các tổ chức tài chính và cộng đồng.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÀI CHÍNH, TIỀN TỆ 1. Tổng quan về tiền tệ 1. Khái quát sự ra đời của tiền tệ - Trao đổi sản phẩm trực tiếp - Trao đổi qua vật trung gian - Vật trung gian được cố định là tiền Sự ra đời của tiền tệ gắn liền với quá trình phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hoá 1. Khái niệm tiền tệ - Tiền tệ là một phương tiện thanh toán chính quy theo pháp luật, được sử dụng với mục đích trao đổi hàng hoá dịch vụ của một khu vực, quốc gia hay một nền kinh tế - Vì vậy tiền tệ còn được gọi là tiền lưu thông, thông thương tiền tệ được phát hành bởi cơ quan nhà nước (như ngân hang trung ương) - Các quốc gia khac nhau có những đồng tiền pháp quy khác nhau và được liên kết bằng tỷ giá quy đổi.

Các chức năng của tiền tệ - Chức năng phương tiện trao đổi - Chức năng thước đo giá trị - Chức năng dự trữ o Chức năng phương tiện trao đổi - Tiền được sử dụng làm phương tiện mua hàng hoá dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ - Tác dụng:  Khắc phục được hạn chế của trao đổi trực tiếp: sự trung hợp ý muốn giảm chi phí giao dịch  Tăng hiệu quả kinh tế thông qua thúc đẩy chuyên môn hoá và phân công LĐXH o Chức năng thước đo giá trị - Tiền được sử dụng để đo lường, biểu hiện giá trị hàng hoá, dịch vụ - Tác dụng:  Tạo sự thuận lợi, dễ dàng khi so sánh giá trị các hàng hoá với nhau  Tiết kiệm chi phí giao dịch nhờ việc giảm số lần hình thành giá trung gian o Chức năng dự trư, tích luỹ giá trị - Tích sức mua cho nhu cầu tiêu dùng trong tương lai - Tiền tệ tạm thời rút khỏi lưu thông, trở vào trạng thái tĩnh, chuẩn bị cho nhu cầu chỉ dung trong tương lai - Tác dụng:  Khắc phục hạn chế của tích luỹ bằng hiện vật: dễ hư hỏng, khó che giấu  Tạo phương tiện tích luỹ an toàn với tính lỏng cao 1. Bản chất của tiền tệ - Tiền tệ là một loại hàng hoá đặc biệt, đóng vai trò vật ngang giá chung để đo lường giá trị của hang hoá khác - Tiền tệ là bất kỳ vật gì được chấp nhận chung trong việc thanh toán để lấy hang hoá hay dịch vụ hoặc trong việc thanh toán các khoản nợ. Nó là một phương tiện trao đổi. Tính chất của tiền tệ - Được chấp nhận rộng rãi trong lưu thông - Dễ nhận biết - Có thể chia nhỏ được - Lâu bền - Dễ vận chuyển - Khan hiếm - Đồng nhất 2.

Các hình thái của tiền tệ - Hoá tệ - Tín tệ - Bút tệ 2. Hoá tệ (commodity money) - Phi kim loại: vòng đá, ngọc trai,… - Kim loại: đồng, kẽ, bạc, vàng,… Hoá tệ Phi kim loại Hoá tệ kim loại Tính chất không đồng nhất Tính đồng nhất cao Dễ hư hỏng Hao mòn chậm hơn Khó phân chia Trọng lượng có thể thay đổi chính xác hơn, dễ chia nhỏ Khó bảo quản cũng như vận chuyển Giá trị tương đối ít biến đổi, dễ bảo quản,… Chỉ được công nhận trong từng khu Có tính phổ biến rộng rãi vực, địa phương 2. Tín tệ (token money) - Lưu thông nhờ vào sự tín nhiệm - Được pháp luật quy định - Không có hoặc có giá trị không đáng kể - Gồm: tín tệ kim loại và tiền giấy Hình thái hoá tệ Hình thái tín tệ Giá trị của kim loại làm thành tiền Giá trị của kim loại làm thành tiền bằng giá trị ghi trên bề mặt của đồng không liên quan giá trị ghi trên bề mặt tiền của đồng tiền, có thể gắn cho nó một giá trị nào cũng được - Tiền giấy gồm: tiền giấy khả hoán và tiền giấy bất khả hoán o Ưu điểm: - Nhẹ, dễ dàng cất trữ và vận chuyển - Có nhiều mệnh giá, thuận tiện trao đổi - Chi phí phát hành thấp o Hạn chế - Lưu thông tiền giấy dễ rơi vào tình trạng bất ổn định - Không bền, dễ rách - Chi phí lưu thông tương đối lớn 2. Tiền qua ngân hang-bút tệ (bank money) - Bút tệ (tiền ghi sổ) được hình thành qua các bút toán ghi sổ tại ngân hang - Bút tệ không có hình thái vật chất, nó chỉ là những con số trả tiền hay chuyển tiền thể hiện trên tài khoản ngân hang - Những công cụ thanh toán của ngân hang như: séc, giấy chuyển tiền, giấy nhờ thu,… - Ưu điểm hơn hẳn tiền giấy: an toàn hơn, chuyển đổi ra tiền giấy dễ dàng, thanh toán rất thuận tiện, kiểm nhận nhanh o Ưu điểm: - Tiết kiệm chi phí giao dịch - Tốc độ thanh toán nhanh, an toàn và đơn giản - Thuận tiện cho việc thanh toán các giao dịch có giá trị lớn o Hạn chế: - Chi phí về thời gian, xử lý chứng từ - Chi phí hiện đại hoá ngân hàng 2.

Tiền điện tử - Tiền điện tử là tiền đã được số hoá, tức là tiền ở dạng những bit số - Tiền điện tử chỉ được sử dụng trong môi trường điện tử phục vụ cho những thanh toán điện tử thông qua hệ thống thông tin bao gồm hệ thống mạng máy tính, internet và các phương tiện điện tử được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của tổ chức phát hành (bên thứ 3) và được biểu hiện dưới dạng bút tệ trên tài khoản mà khách hang (người mua) mở tại tổ chức phát hành - Tiền điện tử là phương tiện của thanh toán điện tử được bảo mật bằng chữ ký điện tử, và cũng như tiền giấy nó có chức năng là phương tiện trao đổi và tích luỹ giá trị - Nếu như giá trị của tiền giấy được đảm bảo bởi chính phủ phát hành thì đối với tiền điện tử, giá trị của nó được tổ chức phát hành đảm bảo bằng việc cam kết sẽ chuyển đổi tiền điện tử sang tiền giấy theo yêu cầu của người sở hữu 3. Cung và cầu tiền tệ 3. Cầu tiền tệ - Cầu tiền tệ là số lượng tiền tệ cần để thoả mãn các nhu cầu chi tiêu - Gồm: cơ quan nhà nước, doanh nghiệp tổ chức, cá nhân hộ gia đình Tiêu dùng Cầu tiền Đầu tư Dự phòng a. Đầu tư - Lãi suất - Thu nhập - Mức lợi nhuận từ những hoạt động đầu tư như: sản xuất, kinh doanh, dịch vụ… b.

Tiêu dung - Thu nhập - Lãi suất - Giá trị những hoạt động giao dịch c. Dự phòng 3. Cung tiền tệ - Cung tiền tệ là khối lượng tiền cung ứng cho nền kinh tế - Gồm: sản xuất, lưu thông hang hoá, chỉ tiêu - Ngân hang phát hành (NHTW) có vai trò quyết định - Ngân hang thương mại tạo tiền qua các nghiệp vụ của mình NHTW lên kế hoạch cung ứng tiền Tính toán mức cầu tiền tệ Tốc độ Cán cân Cân đối tăng Lạm phát thanh NSNN trưởng toán Kênh cung ứng tiền của NHTW Tín dụng Thị trường mở Ngân sách Thị trường hối đoái Qua nghiệp vụ tài Mua hoặc bán các Cho vay ngắn hạn Tham gia điều tiết chiết khấu chứng khoán ngắn tạm ứng cho giá vàng, ngoại tệ cung ứng tiền cho hạn (tín phiếu kho NSNN NHTM bạc…) 4. Lạm phát Cổ điển Lạm pahst xảy ra khi số tiền trong lluw thông vượt quá dự trữ vàng làm đảm bảo của ngân hang pahst hành Fisher M.Y Khối lượng tiền tang, khối lượng hang hoá dịch vụ Y không đổi mức giá P tăng, nếu tốc độ lưu thông tiền V tăng P tăng nhanh hơn Samuel Son Lạm phát xảy ra khi mức chung của giá cả và chi phí tăng Friedman Lạm phát việc giá cả tăng nhanh và kéo dài Phái tiền tệ Đồng ý với quan điểm của Friedman Hiện đại Lạm phát là sự tăng lên của mức giá trung bình theo thời gian 4.

Khái niệm và phân loại lạm phát Lạm phát là hiên tượng tiền trong lưu thông vượt quá nhu cầu cần thiết làm cho chúng bị mất giá, giá cả của hầu hết các loại hàng hoá tăng lên đồng loạt  Đặc trưng của lạm phát - Tăng quá mức của tiền trong lưu thông đồng tiền bị mất giá - Mức giá cả chung tăng lên  Phân biệt lạm phát-giảm phát-thiểu phát Lạm phát Giảm phát Thiểu phát Giá tăng liên tục Giá giảm liên tục Lạm phát ở tỷ lệ rất thấp  Phân loại lạm phát Một con số mức giá tăng chậm và nhìn chung có thể dự đoán trước được vì tương đối ổn định LP vừa phải Duy trì như một chất xúc tác để thúc đẩy nền kinh tế phát triển Hai hay ba con số đồng tiền bị mất giá rất nhanh gây ra những biến dạng kinh tế nghiêm trọng Tác hại nghiêm trọng đối với nền kinh tế, đồng tiền mất giá một LP phi mã cách nhanh chóng Trên ba con số sự gia tăng quá mức trong cung tiền, điều này thường bắt nguồn từ sự cần thiết phải tài trợ cho thâm hụt ngân sách quá lớn Siêu LP Tác hại rất lớn như căn bệnh ung thư gây chết người 4. Nguyên nhân dẫn đến lạm phát a. Lý thuyết lượng tiền tệ và lạm phát Lạm phát Sự tăng cung tiền b. Chính sách tài khoá và lạm phát Tăng thuế Thâm hụt Vay nợ NSNN Phát hành tiền c.

Lý thuyết lạm phát do cầu kéo Người dân tăng tiêu dùng Tổng cầu tăng Chính phủ tăng trợ cấp Chính phủ kích cầu Tổng cầu tăng > Tổng cung d. Lý thuyết lạm phát do chi phí đẩy Lương tăng Chi phí tăng Đầu vào tăng Nhập khẩu lạm phát: trong nền kinh tế toàn cầu, các DN phải nhập khẩu nhiên liệu DN trong nước không thể kiểm soát được giá của nguyên liệu đầu vào. Giá nguyên vật liệu có thể tăng 4. Tác động của lạm phát a.

Tác động tích cực Khi lạm phát ở mức vừa phải sẽ có một số tác động tích cực sau: - Tăng khối lượng tiền trong lưu thông cung cấp thêm vốn cho các đơn vị SX thúc đẩy kinh tế, tiêu dùng - Giữa lạm phát và thất nghiệp có quan hệ nghịch biến - Làm nội tệ mất giá nhẹ so với ngoại lệ tăng xuất khẩu, khuyến khích trong nước phát triển - Các DN phải đầu tư khoa học CN giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng sản phẩm, năng lực cạnh tranh  để có những tác động tích cực thì nhà nước phải quản lý kinh tế vĩ mô năng động và hiệu quả b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ