Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước đang phát triển và bài học cho Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thùy Dương, chuyên ngành Thương mại quốc tế, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quang Minh (tháng 5 năm 2015).

Bối cảnh thực tiễn của đề tài bắt nguồn từ sự kiện ngày 07/11/2006, khi Việt Nam chính thức được công nhận là thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) sau 11 năm đàm phán. Việc gia nhập WTO đánh dấu bước ngoặt đưa Việt Nam tham gia sâu rộng vào tiến trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới. Tác giả chỉ ra rằng toàn cầu hóa mở ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời đặt ra không ít thách thức gay gắt. Đặc biệt, Việt Nam tham gia "sân chơi chung" với tư cách một quốc gia đi sau và tại thời điểm nghiên cứu vẫn chưa được công nhận đầy đủ là một nền kinh tế thị trường. Trong khi phần lớn các nghiên cứu và quốc gia thường tập trung khai thác cơ hội và các mặt tích cực, việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các tác động tiêu cực, mặt trái của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp Việt Nam chủ động phòng ngừa rủi ro và hội nhập thành công.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về toàn cầu hóa, toàn cầu hóa kinh tế và các đặc trưng cơ bản của tiến trình này.
  2. Phân tích chi tiết, thực chứng những tác động tiêu cực điển hình của toàn cầu hóa kinh tế đối với nhóm các quốc gia đang phát triển trên nhiều phương diện (kinh tế, tài chính, môi trường, công nghệ và nguồn nhân lực).
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp (cả ở tầm vĩ mô và vi mô) giúp Việt Nam hạn chế tối đa các rủi ro, vượt qua thách thức để hội nhập kinh tế quốc tế hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước đang phát triển.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích những tác động tiêu cực của tiến trình toàn cầu hóa kinh tế trong khoảng 20 năm (giai đoạn từ thập niên 1990 đến năm 2013 - 2014) và đề xuất các giải pháp định hướng cho Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, tác giả tiếp cận toàn cầu hóa dưới góc độ là một quá trình xã hội hóa sâu sắc của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trên quy mô thế giới. Trong đó, toàn cầu hóa kinh tế đóng vai trò là hạt nhân, trung tâm và động lực thúc đẩy các lĩnh vực văn hóa, xã hội và chính trị. Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và khung lý thuyết về:

  • Bản chất và đặc trưng của toàn cầu hóa kinh tế: Tự do hóa thương mại (cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ hàng rào phi thuế quan), tự do hóa đầu tư và thị trường tài chính quốc tế.
  • Chủ thể và thể chế chi phối: Phân tích vai trò của các công ty xuyên quốc gia (TNCs), các thể chế kinh tế - tài chính đa phương gồm Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), cùng các liên kết kinh tế khu vực như Liên minh Châu Âu (EU), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Khu vực Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS).
  • Tiêu chí xác định quốc gia đang phát triển: Tổng hợp tiêu chí phân loại từ bốn tổ chức quốc tế lớn:
    • Liên Hợp Quốc (UN): Dựa trên chỉ tiêu tổng hợp gồm GNP bình quân đầu người, tỷ lệ sống của trẻ sơ sinh, dinh dưỡng calo, tỷ lệ nhập học, tỷ lệ biết chữ, tiêu thụ điện năng, mức độ tập trung xuất khẩu, tình trạng tham nhũng và tính ổn định của hệ thống luật pháp.
    • Ngân hàng Thế giới (WB): Xác định các quốc gia có GDP bình quân đầu người dưới 9.200 USD/năm thuộc nhóm đang phát triển (với 142 quốc gia tại thời điểm khảo sát).
    • Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc (UNDP): Đánh giá qua Chỉ số phát triển con người (HDI) kết hợp ba yếu tố: tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
    • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Áp dụng nguyên tắc "tự nhận" (khoảng 2/3 thành viên WTO tự nhận là nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Mexico, Philippines, Thái Lan, Việt Nam...).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research), kết hợp giữa phân tích lý luận, tổng hợp tư liệu, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu thực chứng được trích xuất từ các báo cáo và cơ sở dữ liệu chính thức của WB, UNCTAD, UNDP, WHO, Tạp chí y khoa Lancet, Báo cáo Đầu tư Thế giới (WIR) và các ấn phẩm thống kê kinh tế quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về toàn cầu hóa kinh tế

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm, nguồn gốc hình thành và các động lực thúc đẩy toàn cầu hóa. Tác giả phân tích năm nguyên nhân căn bản tạo nên xu thế toàn cầu hóa:

  1. Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường và sự thống nhất về cơ chế vận hành thị trường trên quy mô toàn cầu.
  2. Sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất và quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức dựa trên công nghệ thông tin.
  3. Sự gia tăng của các vấn đề toàn cầu mang tính liên đới (ô nhiễm môi trường, hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu, dịch bệnh).
  4. Sự quốc tế hóa các hoạt động kinh doanh và vai trò thống trị của các TNCs. Theo Báo cáo Đầu tư Thế giới (WIR), số lượng TNCs đã tăng từ 53.600 công ty mẹ (448.900 công ty con) năm 1998 lên 65.000 công ty năm 2002 và đạt 82.000 TNCs với 810.000 chi nhánh nước ngoài vào năm 2009. Hiện nay, các TNCs kiểm soát khoảng 2/3 thương mại toàn cầu, 4/5 vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và 9/10 hoạt động chuyển giao công nghệ thế giới.
  5. Sự ra đời của các tổ chức và thể chế kinh tế - thương mại toàn cầu (WTO, IMF, WB).

Nội dung toàn cầu hóa được phân tích trên ba bình diện: kinh tế, văn hóa - xã hội và chính trị. Tác giả khẳng định toàn cầu hóa kinh tế đem lại sự tăng trưởng GDP, mở rộng quy mô mậu dịch thế giới, thúc đẩy dòng vốn FDI và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ xói mòn quyền lực của nhà nước dân tộc, tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau bất bình đẳng và áp lực cạnh tranh gay gắt.

Chương II: Phân tích tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước đang phát triển

Chương II là nội dung trọng tâm của khóa luận, đi sâu phân tích 7 tác động tiêu cực điển hình mà nhóm nước đang phát triển phải đối mặt:

  1. Làm gia tăng sự chênh lệch giàu nghèo và trình độ phát triển: Toàn cầu hóa tạo ra sự phân phối lợi ích không đồng đều. Nhóm các nước phát triển (khoảng 1,2 tỷ dân, chiếm 1/5 dân số thế giới) nắm giữ tới 85% GDP toàn cầu, 4/5 thị trường xuất khẩu, 1/3 FDI và 75% số máy điện thoại; trong khi nhóm 1/5 dân số nghèo nhất chỉ tạo ra 1% GDP toàn cầu. Khoảng cách thu nhập ngày càng bị nới rộng khi mỗi ngày các nước đang phát triển phải chi trả khoảng 200 triệu USD tiền lãi suất vay nợ.
  2. Nguy cơ cạnh tranh gay gắt trên thị trường nội địa và quốc tế: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các nước đang phát triển có năng lực tài chính, công nghệ và trình độ quản lý thấp kém, dễ bị thôn tính hoặc phá sản trước các TNCs. Khi thực hiện quy chế đối xử quốc gia theo cam kết WTO, các tổ chức tài chính - ngân hàng nội địa chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn ngân hàng quốc tế. Đồng thời, các nước phát triển dựng lên các hàng rào phi thuế quan khắt khe (tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, chống bán phá giá). Khảo sát từ các nước OECD cho thấy mức thuế nhập khẩu đánh vào hàng chế tạo từ các nước đang phát triển cao gấp 4 lần so với mức thuế áp dụng nội khối.
  3. Gia tăng tính thiếu ổn định và dễ tổn thương trước các cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ: Tác giả dẫn chứng cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 khởi nguồn từ sự mất giá đồng Baht Thái Lan đã gây thiệt hại hơn 300 tỷ USD (tương đương 20% tổng GDP của Thái Lan, Indonesia, Philippines, Hàn Quốc và Malaysia cộng lại), đẩy tỷ lệ nghèo đói tại Thái Lan và Philippines tăng gấp 3 lần (từ 7% lên 20%) và kéo lùi sự phát triển của 5 nền kinh tế này khoảng 20 năm. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 làm tốc độ tăng trưởng sản lượng của các nước đang phát triển giảm mạnh từ 7,9% (năm 2007) xuống còn 5,3% (năm 2008) và 2,4% (năm 2009). Tại Việt Nam, khủng hoảng 2008 khiến tốc độ tăng trưởng GDP thực tế chỉ đạt 6,6% (thấp hơn nhiều so với chỉ tiêu kế hoạch 8,5% - 9,0%).
  4. Tác động xấu tới tài nguyên và môi trường: Các nước đang phát triển đối mặt với nguy cơ biến thành "bãi rác công nghệ" thông qua dòng vốn FDI nhập khẩu máy móc lạc hậu. Theo số liệu từ WHO và Tạp chí Lancet, mỗi năm châu Á có 2,1 triệu người chết sớm do ô nhiễm không khí (trong đó 1,2 triệu ca tại Đông Á và Trung Quốc, 700.000 ca tại Đông Nam Á). Mật độ bụi mịn PM2.5 tại New Delhi (Ấn Độ) ghi nhận ở mức 153 µg/m³. Vụ cháy rừng tại Sumatra (Indonesia) năm 2013 thiêu rụi hơn 13.000 ha rừng, gây thiệt hại kinh tế hơn 4 tỷ USD/năm và khiến chỉ số ô nhiễm không khí (API) tại Muar (Malaysia) chạm mức kỷ lục 750, buộc hơn 200 trường học phải đóng cửa.
  5. Làm tăng gánh nặng nợ nần: Việc vay vốn tràn lan, sử dụng vốn kém hiệu quả cùng chính sách phá giá tiền tệ đã làm tăng quy mô nợ nước ngoài không thể chi trả.
  6. Tăng nguy cơ tụt hậu và phụ thuộc về mặt công nghệ: Hiệp định TRIPS (1995) thiết lập thời gian bảo hộ bản quyền kéo dài (lên đến 50 năm), cản trở khả năng tiếp cận tri thức mới của các nước nghèo. Các TNCs chỉ chuyển giao dây chuyền lắp ráp sơ chế, giữ kín công nghệ nguồn. Sự phân cực kỹ thuật số thể hiện rõ qua tỷ lệ dân số sử dụng Internet: các nước phát triển (Mỹ, Anh, Đức) đạt 70% - 80%, trong khi các nước đang phát triển (Indonesia, Thái Lan, Cuba) chỉ dao động quanh mức 10% - 20%.
  7. Gia tăng tình trạng chảy máu chất xám: Từ năm 1961 đến nay, ước tính hơn 2 tỷ lao động trình độ cao từ các nước đang phát triển đã di cư sang Mỹ, Canada và Anh. Châu Phi tiểu Sahara mất 30% lực lượng lao động tay nghề cao giai đoạn 1960 - 1987. Hàng năm châu Phi mất hơn 10.000 nhà quản lý bậc trung/cao và 6.000 giáo sư, buộc phải chi 4 tỷ USD/năm để thuê chuyên gia phương Tây. Ấn Độ thất thoát khoảng 2 tỷ USD mỗi năm chi phí đào tạo sinh viên CNTT sang Mỹ khi Mỹ cấp tới 200.000 visa kỹ sư/năm. Thống kê toàn cầu cho thấy 90% trong số 150 triệu người làm công tác khoa học - công nghệ đang sinh sống tại 7 quốc gia phát triển nhất thế giới (G7).

Chương III: Những bài học kinh nghiệm và giải pháp giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế thành công

Chương III tổng kết bài học kinh nghiệm từ các nước đang phát triển: (1) Xây dựng bộ máy quản lý và cơ chế điều hành thương mại gọn nhẹ, thông thoáng; (2) Thực hiện tự do hóa thương mại kết hợp bảo hộ hợp lý sản xuất trong nước; (3) Thúc đẩy xuất khẩu và chủ động mở rộng thị trường đối tác.

Đánh giá tiến trình hội nhập của Việt Nam, tác giả ghi nhận những thành tựu nổi bật về thu hút FDI và tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa, nhưng chỉ ra thách thức lớn về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và nguy cơ ô nhiễm môi trường. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp vĩ mô: Tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường; cải cách hành chính; xây dựng hàng rào kỹ thuật hợp pháp để bảo vệ sản xuất nội địa; sàng lọc dự án FDI gắn với tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt nhằm tránh nhập khẩu công nghệ rác; ban hành chính sách đãi ngộ, thu hút và giữ chân nhân tài khoa học công nghệ; quản lý an toàn nợ công và nợ nước ngoài.
  • Nhóm giải pháp vi mô: Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa thông qua tái cấu trúc quản trị, chủ động đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường liên kết chuỗi giá trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực chứng chi tiết về quy mô nợ nước ngoài và các khía cạnh tác động tiêu cực của toàn cầu hóa đối với các khu vực đang phát triển:

Khu vực địa lý Nợ nước ngoài năm 2005 (Tỷ USD) Nợ nước ngoài năm 2008 (Tỷ USD) Nợ nước ngoài năm 2010 (Tỷ USD)
Đông Á và Thái Bình Dương 209,0 211,7 447,1
Châu Âu và Trung Á 13,3 313,0 172,8
Mỹ Latinh và vùng Ca-ri-bê 93,8 181,9 318,6
Trung Đông và Bắc Phi 19,4 21,0 26,2
Nam Á 28,7 64,8 111,6
Khu vực Sahara 33,6 42,6 53,4

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB, 2012) được trích dẫn trong văn bản khóa luận.

Đóng góp chính của công trình bao gồm:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách toàn diện các tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước đang phát triển, phá vỡ góc nhìn một chiều chỉ ca ngợi lợi ích của tự do hóa thương mại.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh với các chỉ số đo lường cụ thể về sự phụ thuộc tài chính, tổn thất tài nguyên, bất bình đẳng công nghệ và thất thoát nguồn nhân lực chất lượng cao. Hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô đưa ra có tính thực tế đối với Việt Nam trong giai đoạn hậu gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế được xác định dựa trên phạm vi và nội dung trình bày:

  • Tác giả chủ động giới hạn phạm vi nghiên cứu ở việc phân tích các tác động tiêu cực điển hình, do đó chưa xây dựng mô hình định lượng cân bằng để đo lường đồng thời cả lợi ích ròng và chi phí tổn thất của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế.
  • Các số liệu thực chứng thứ cấp chủ yếu được thu thập đến mốc thời gian 2013 - 2014; các phân tích tại Chương III về giải pháp cho Việt Nam chủ yếu mang tính định tính và định hướng chính sách, chưa có các mô hình kinh tế lượng kiểm định tác động cụ thể cho từng ngành hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng: Đánh giá tác động đa chiều của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với môi trường và thị trường lao động tại Việt Nam bằng phương pháp định lượng hồi quy chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển và Quan hệ quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mặt trái của tự do hóa kinh tế, vấn đề nợ công, suy thoái môi trường xuyên biên giới và hiện tượng chảy máu chất xám tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương II với cấu trúc luận điểm chặt chẽ, tổng hợp dữ liệu thực chứng đa dạng từ nhiều tổ chức quốc tế (WB, UNCTAD, WHO, UNDP) về 7 tác động tiêu cực cốt lõi của toàn cầu hóa kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Các tổ chức quốc tế như UN, WB, UNDP và WTO phân loại "quốc gia đang phát triển" dựa trên các tiêu chí nào? Liên Hợp Quốc (UN) dựa trên GNP đầu người, tỷ lệ sống của trẻ sơ sinh, calo bình quân, tỷ lệ đi học, tiêu thụ điện năng và tính ổn định pháp luật. WB xác định dựa trên ngưỡng GDP bình quân đầu người dưới 9.200 USD/năm. UNDP phân định qua Chỉ số phát triển con người (HDI) tổng hợp từ tuổi thọ, giáo dục và thu nhập. WTO không áp dụng tiêu chí định lượng cố định mà áp dụng nguyên tắc "tự nhận" (2/3 thành viên WTO tự nhận là nước đang phát triển).

2. Quy mô thống trị của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) được thể hiện qua các con số thống kê nào? Tính đến năm 2009, thế giới có khoảng 82.000 TNCs với 810.000 chi nhánh nước ngoài. Các TNCs kiểm soát 2/3 thương mại toàn cầu, hơn 90% tổng vốn FDI toàn thế giới (riêng TNCs của Mỹ, Nhật Bản và Tây Âu chiếm 1/3 FDI toàn cầu), và nắm giữ 9/10 kết quả nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Hàng hóa công nghệ cao trong nội bộ TNCs chiếm tới 43,1% tổng giá trị xuất khẩu của các tập đoàn này.

3. Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 và khủng hoảng tài chính 2008 gây tổn thất như thế nào cho các nước đang phát triển và Việt Nam? Khủng hoảng 1997 gây thiệt hại hơn 300 tỷ USD (chiếm 20% tổng GDP của 5 nước Thái Lan, Indonesia, Philippines, Hàn Quốc, Malaysia), làm số dân nghèo tại Thái Lan và Philippines tăng gấp 3 lần và kéo lùi kinh tế 20 năm. Khủng hoảng 2008 làm tốc độ tăng trưởng sản lượng các nước đang phát triển giảm xuống mức 2,4% vào năm 2009; đồng thời khiến tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2008 chỉ đạt 6,6%, thấp hơn mục tiêu đề ra là 8,5% - 9,0%.

4. Dữ liệu thực chứng về tình trạng "chảy máu chất xám" từ các nước đang phát triển được ghi nhận ra sao? Từ năm 1961, hơn 2 tỷ lao động kỹ năng cao đã di cư sang Mỹ, Canada và Anh. Châu Phi mất 30% lao động tay nghề cao (1960 - 1987), mất 10.000 nhà quản lý và 6.000 giáo sư mỗi năm, tốn 4 tỷ USD/năm thuê chuyên gia phương Tây. Ấn Độ mất 2 tỷ USD/năm chi phí đào tạo kỹ sư CNTT di cư sang Mỹ. Hiện nay, 90% trong 150 triệu nhân lực khoa học - công nghệ toàn cầu tập trung tại nhóm 7 nước phát triển nhất (G7).

5. Vì sao các nước đang phát triển có nguy cơ trở thành "bãi rác công nghệ" và ô nhiễm môi trường khi hội nhập? Thông qua dòng vốn FDI và viện trợ, các nước phát triển chuyển giao các máy móc, thiết bị lạc hậu, không đạt chuẩn môi trường ở chính quốc sang các nước đang phát triển với giá định giá cao. Cùng với sự quản lý lỏng lẻo tại nước tiếp nhận, hoạt động khai thác tài nguyên bừa bãi dẫn đến suy thoái nghiêm trọng, gây ra các thảm họa ô nhiễm không khí tại New Delhi (Ấn Độ), cháy rừng tại Sumatra (Indonesia) và tro bụi tại Malaysia.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thùy Dương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về 7 tác động tiêu cực điển hình của toàn cầu hóa kinh tế đối với các quốc gia đang phát triển. Công trình làm nổi bật các thách thức nghiêm trọng về gia tăng bất bình đẳng giàu nghèo, sức ép cạnh tranh, bất ổn tài chính, suy thoái môi trường, gánh nặng nợ công, phụ thuộc công nghệ và chảy máu chất xám. Trên cơ sở bài học kinh nghiệm quốc tế, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp vĩ mô và vi mô thiết thực nhằm giúp Việt Nam tận dụng cơ hội, hạn chế tối đa tổn thất và thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế thành công.