Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Quản lý công nghiệp (mã số: 9510601) với đề tài "Tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam" được nghiên cứu sinh Lê Vũ Toàn thực hiện tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Văn Bình vào năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế quốc gia, thúc đẩy sáng tạo công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong giai đoạn 2016–2021 tại Việt Nam, phong trào khởi nghiệp phát triển mạnh mẽ với nhiều chính sách hỗ trợ như Đề án 844, Đề án 1665, Đề án 939 và việc luật hóa thuật ngữ khởi nghiệp trong 7 đạo luật cùng 17 Nghị quyết của Quốc hội. Tuy nhiên, môi trường thể chế cho DNKN tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế ở cả ba khía cạnh:
- Thể chế quy định: Thiếu hành lang pháp lý tài chính cho quỹ đầu tư mạo hiểm (chưa quy định rõ tư cách pháp nhân), thiếu cơ chế quản lý cho nhà đầu tư thiên thần, các chính sách hỗ trợ còn thiếu chiều sâu và khó tiếp cận trên thực tế.
- Thể chế quy phạm: Chuẩn mực xã hội và văn hóa kinh doanh Á Đông còn mang tâm lý lo sợ thất bại, chưa hình thành văn hóa chấp nhận rủi ro và thất bại trong khởi nghiệp.
- Thể chế nhận thức: Hoạt động giáo dục và đào tạo khởi nghiệp còn nhiều rào cản, chưa trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng nhận diện cơ hội kinh doanh.
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là các công trình trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu xem xét tác động riêng lẻ của từng yếu tố thể chế chính thức hoặc đánh giá môi trường kinh doanh nói chung; chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động tổng thể của môi trường thể chế (theo ba trụ cột: quy định, quy phạm, nhận thức) đến thành công của DNKN tại Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ cơ chế truyền dẫn qua vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp (EO).
Mục đích, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đánh giá tác động của môi trường thể chế đến thành công của DNKN tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các khuyến nghị hoàn thiện môi trường thể chế nhằm thúc đẩy sự thành công của DNKN.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của môi trường thể chế đến thành công của DNKN có xem xét vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Khảo sát, nhận dạng và kiểm định mức độ tác động của môi trường thể chế đến thành công của các DNKN.
- Đưa ra các khuyến nghị hoàn thiện môi trường thể chế nhằm thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp tại Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Đo lường thành công của DNKN Việt Nam như thế nào và bằng cách nào?
- Câu hỏi 2: Môi trường thể chế tác động như thế nào đến thành công của DNKN tại Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp trong tác động của môi trường thể chế đến thành công của DNKN tại Việt Nam được thể hiện như thế nào?
- Câu hỏi 4: Những giải pháp nào để thúc đẩy hiệu quả hoạt động của DNKN tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của môi trường thể chế đến thành công của DNKN.
- Khách thể nghiên cứu: Các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khái niệm thể chế, môi trường thể chế, định hướng khởi nghiệp và xây dựng bộ tiêu chí đo lường thành công của DNKN. Khách thể khảo sát thỏa mãn 5 tiêu chuẩn: (1) Tham gia sự kiện Đề án 844; (2) Tham gia Ngày hội khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Techfest) các năm 2018, 2019, 2020; (3) Thuộc các vườn ươm doanh nghiệp trên cả nước; (4) Có thông tin trên nền tảng dữ liệu đầu tư CrunchBase; (5) Có thời gian thành lập và hoạt động từ năm 2012 trở lại đây.
- Phạm vi không gian: Các DNKN hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và nghiên cứu thực tế được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu về khởi nghiệp và môi trường thể chế theo các nhánh lý thuyết chính:
Các hướng nghiên cứu chính trong y văn
- Nghiên cứu về thành công của DNKN (Startup Success): Tác giả sử dụng phương pháp phân tích thư mục lượng trên cơ sở dữ liệu Scopus giai đoạn 1981–2019, trích xuất 1.554 ấn phẩm khoa học. Kết quả phân tích cho thấy chủ đề này thu hút sự quan tâm lớn của các học giả quốc tế, tập trung vào các tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động, khả năng tồn tại và tăng trưởng của DNKN.
- Nghiên cứu thể chế theo trường phái chính thức và phi chính thức: Dựa trên nền tảng lý thuyết của Douglass North (1990), thể chế được phân loại thành quy tắc chính thức (luật pháp, chính sách, hợp đồng) và ràng buộc phi chính thức (chuẩn mực văn hóa, tập quán, truyền thống). Các nghiên cứu của Fuentelsaz và cộng sự (2015), Zenger và cộng sự (2000) phân tích sự tương tác hoặc thay thế giữa hai nhóm thể chế này đối với hoạt động kinh doanh.
- Nghiên cứu thể chế theo hướng chất lượng thể chế và điều hành: Đánh giá thông qua các bộ chỉ số như Chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) của Kaufmann và cộng sự, Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) tại Việt Nam với 9 chỉ tiêu thành phần. Tridico (2006) sử dụng 6 chỉ số điều hành (Lòng tin, Hỗ trợ công, Tham nhũng, Điều chỉnh thể chế chính thống, Sức ỳ thể chế phi chính thống, Hệ thống pháp luật và quyền tài sản) để đo lường tác động đến năng suất doanh nghiệp chuyển đổi tại Ba Lan; Mai Đức Anh ứng dụng 4 nhóm chỉ số thể chế này cho khối doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
- Nghiên cứu môi trường thể chế theo ba trụ cột của Scott (1995, 2008): Bao gồm trụ cột quy định (Regulatory), trụ cột quy phạm (Normative) và trụ cột nhận thức (Cognitive). Kostova (1997) thiết lập khái niệm "Hồ sơ thể chế quốc gia" (Country Institutional Profile). Busenitz và cộng sự (2000) phát triển bộ thang đo gồm 13 quan sát đo lường 3 trụ cột này trong lĩnh vực khởi sự kinh doanh trên mẫu khảo sát tại 6 quốc gia. Hướng tiếp cận này tiếp tục được các học giả như De Clercq và cộng sự (2010), Roxas & Coetzer (2012), Urbano & Alvarez (2014) kế thừa và mở rộng.
- Nghiên cứu về Định hướng khởi nghiệp (EO): Khởi nguồn từ công trình hoạch định chiến lược của Mintzberg (1973), Miller (2011), Covin & Lumpkin (2011), Rauch (2009), xác định EO qua 3 thành tố cốt lõi: Tính đổi mới (Innovativeness), Tính chủ động (Proactiveness), và Tính chấp nhận rủi ro (Risk-taking). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Thọ & Trang (2009), Tráng & Tiến (2018), Giao và cộng sự (2017), Minh & Hường (2017) đã xem xét mối quan hệ giữa EO và hiệu quả hoạt động ở các doanh nghiệp cổ phần hóa, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp du lịch.
| Hướng tiếp cận |
Tác giả tiêu biểu |
Nội dung đo lường chính |
| Thể chế chính thức & phi chính thức |
North (1990), Zenger và cộng sự (2000) |
Luật pháp, chính sách so với chuẩn mực xã hội, tập quán |
| Chất lượng quản trị |
Kaufmann và cộng sự (WGI), Tridico (2006), VCCI & USAID (PCI) |
6 chỉ số WGI, 6 chỉ số điều hành Tridico, 9 chỉ số PCI |
| Ba trụ cột thể chế |
Scott (1995, 2008), Busenitz và cộng sự (2000), Kostova (1997) |
Thể chế quy định (pháp lý), Thể chế quy phạm (chuẩn mực), Thể chế nhận thức (tri thức, kỹ năng) |
| Định hướng khởi nghiệp (EO) |
Covin & Lumpkin (2011), Miller (2011), Rauch (2009) |
Tính đổi mới, Tính chủ động, Khả năng chấp nhận rủi ro |
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu vào việc giải quyết khoảng trống học thuật về sự thiếu vắng một công trình thực nghiệm toàn diện đánh giá đồng thời tác động trực tiếp của ba trụ cột thể chế (Scott/Busenitz) đến thành công của DNKN và tác động gián tiếp thông qua biến trung gian định hướng khởi nghiệp (EO) trong điều kiện cụ thể của nền kinh tế đang chuyển đổi tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Thể chế và Môi trường thể chế: Luận án định nghĩa thể chế là các quy tắc do con người tạo ra để điều chỉnh và định hình hành vi tương tác giữa các chủ thể trong xã hội. Môi trường thể chế được tiếp cận theo khung phân tích 3 trụ cột của W. Richard Scott:
- Trụ cột thể chế quy định: Hệ thống luật pháp, chính sách và cơ chế giám sát, cưỡng chế thực thi của nhà nước đối với khởi nghiệp.
- Trụ cột thể chế quy phạm: Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực văn hóa và thái độ của xã hội đối với hành vi khởi sự kinh doanh.
- Trụ cột thể chế nhận thức: Khuôn khổ nhận thức, kiến thức, kỹ năng và mức độ tự tin của nhà sáng lập khi nhận diện, đánh giá và khai thác cơ hội kinh doanh.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp: Kế thừa định nghĩa của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017) và các nghiên cứu quốc tế, DNKN là doanh nghiệp mới thành lập (tuổi đời dưới 10 năm trong giai đoạn 2012–2021), vận hành dựa trên việc khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới, có tính rủi ro cao và tiềm năng tăng trưởng nhanh.
- Thành công của DNKN: Cấu trúc đa chiều gồm 3 yếu tố: Hiệu quả tài chính, Hiệu quả phi tài chính, và Mức độ tăng trưởng.
- Định hướng khởi nghiệp (EO): Phản ứng chiến lược của DNKN trước môi trường thể chế, đo lường bằng 3 khía cạnh: tính đổi mới, tính chủ động và tính chấp nhận rủi ro.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
Quy trình nghiên cứu tổng thể:
Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu (Scopus 1.554 bài báo, VOSviewer)
Bước 2: Tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình giả thuyết
Bước 3: Phát triển thang đo (Kế thừa thang đo EO, môi trường thể chế; Áp dụng Delphi xây dựng thang đo thành công DNKN; Khảo sát thử nghiệm n=32)
Bước 4: Nghiên cứu định lượng chính thức (Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, Bootstrap N=600)
Bước 5: Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý chính sách
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn và khảo cứu tài liệu: Tổng hợp tài liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế (ScienceDirect, Scopus, Google Scholar) và tạp chí chuyên ngành trong nước.
- Phương pháp thư mục lượng (Bibliometrics): Sử dụng phần mềm VOSviewer phân tích 1.554 công trình từ Scopus để trực quan hóa xu hướng nghiên cứu và mạng lưới từ khóa về thành công của DNKN.
- Phương pháp chuyên gia Delphi: Thực hiện qua nhiều vòng lấy ý kiến chuyên gia (bao gồm các nhà quản lý Đề án 844, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, các vườn ươm, nhà khoa học tại các trường đại học) để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo đo lường thành công của DNKN gồm 3 thành phần và 13 biến quan sát.
- Phương pháp định lượng:
- Khảo sát thử nghiệm (Pilot test): Tiến hành trên mẫu nhỏ $N=32$ DNKN để đánh giá độ rõ ràng của bảng hỏi và hiệu chỉnh biến quan sát.
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 và AMOS phiên bản 24.0.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM); và kiểm định tính vững chắc của mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu tái lập $N=600$.
| Khái niệm nghiên cứu |
Nguồn thang đo gốc / Phương pháp phát triển |
Số biến quan sát |
| Môi trường thể chế (3 trụ cột: Quy định, Quy phạm, Nhận thức) |
Busenitz và cộng sự (2000), điều chỉnh bổ sung cho bối cảnh Việt Nam |
18 biến |
| Định hướng khởi nghiệp (EO: Đổi mới, Chủ động, Chấp nhận rủi ro) |
Covin & Lumpkin (2011), Miller (2011) |
9 biến |
| Thành công của DNKN (Tài chính, Phi tài chính, Tăng trưởng) |
Phương pháp chuyên gia Delphi phát triển mới |
13 biến |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thể chế, môi trường thể chế và hoạt động khởi nghiệp. Tác giả phân tích quá trình tiến hóa của lý thuyết thể chế từ Veblen đến trường phái tân thể chế của Douglass North và W. Richard Scott. Luận án làm rõ các định nghĩa về DNKN từ các góc độ học thuật quốc tế (Keeble, Gudgin, Carter, Eric Ries, Steve Blank, Neil Blumenthal, European Startup Monitor) và quy định pháp luật Việt Nam (Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017). Tác giả tổng quan 1.554 nghiên cứu từ Scopus bằng VOSviewer để chỉ ra các chủ đề nghiên cứu trọng tâm về thành công của startup. Chương này chỉ ra rằng tác động của môi trường thể chế đến DNKN là một cấu trúc phức hợp, trong đó phản ứng chiến lược của doanh nghiệp thể hiện qua định hướng khởi nghiệp (EO) đóng vai trò trung gian quan trọng truyền tải tác động của môi trường đến kết quả hoạt động.
Chương 2. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung logic nghiên cứu, phát triển mô hình cơ sở và mô hình mở rộng, đồng thời xây dựng các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh tác động của ba trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) đến thành công của DNKN và vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp. Tác giả thiết kế quy trình nghiên cứu 5 bước chặt chẽ, xác lập phương pháp chọn mẫu, xác định kích thước mẫu, quy trình thu thập dữ liệu và chi tiết hóa các công cụ thống kê: Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap tính bền vững của mô hình.
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất:
[Thể chế quy định] --------(+)--------> |---------------------------|
[Thể chế quy phạm] --------(+)--------> | Thành công của DNKN |
[Thể chế nhận thức] -------(+)--------> | (Tài chính, Phi tài chính,|
| | Tăng trưởng) |
(+) |---------------------------|
| ^
v |
[Định hướng khởi nghiệp (EO)] --------(+)-------------|
(Đổi mới, Chủ động, Chấp nhận rủi ro)
Chương 3. Phát triển thang đo và phiếu khảo sát
Chương 3 tập trung vào quy trình chuẩn hóa các thang đo nghiên cứu:
- Thang đo môi trường thể chế gồm 18 biến quan sát được phát triển trên cơ sở kế thừa thang đo 13 biến của Busenitz và cộng sự (2000), có bổ sung và điều chỉnh cho phù hợp với hệ thống pháp luật và chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam.
- Thang đo định hướng khởi nghiệp gồm 9 biến quan sát kế thừa từ bộ thang đo chuẩn của Covin & Lumpkin (2011).
- Thang đo thành công của DNKN: Tác giả áp dụng phương pháp Delphi qua các vòng khảo sát chuyên gia độc lập từ cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học và vườn ươm, xây dựng thành công bộ tiêu chí gồm 3 nhóm yếu tố với 13 biến quan sát:
- Hiệu quả tài chính: Khả năng sinh lời, doanh thu, lợi nhuận.
- Hiệu quả phi tài chính: Mức độ hài lòng của khách hàng, uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
- Tăng trưởng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng quy mô lao động, mở rộng thị phần.
- Chương này cũng xác định các biến kiểm soát (quy mô nhóm sáng lập, lĩnh vực hoạt động, độ tuổi doanh nghiệp) và thực hiện khảo sát sơ bộ với mẫu $N=32$ để hoàn thiện phiếu điều tra chính thức.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ dữ liệu khảo sát chính thức:
- Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm mẫu nghiên cứu về cơ cấu giới tính, độ tuổi nhà sáng lập, kinh nghiệm cá nhân, hình thức khởi nghiệp, phân bố ngành nghề và kiểm định tính phân phối chuẩn của các biến quan sát.
- Kiểm định thang đo:
- Hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu độ tin cậy.
- Phân tích EFA và CFA khẳng định thang đo môi trường thể chế, định hướng khởi nghiệp và thành công của DNKN đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt hợp lệ.
- So sánh mô hình tới hạn giữa mô hình cơ sở và mô hình mở rộng thông qua kiểm định Chi-square ($\chi^2$), xác nhận mô hình mở rộng (có biến trung gian EO) có độ tương thích tốt hơn.
- Kiểm định giả thuyết bằng mô hình SEM:
- Cả ba trụ cột thể chế (quy định, quy phạm, nhận thức) đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến thành công của DNKN.
- Về tác động đến định hướng khởi nghiệp: Chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến định hướng khởi nghiệp (EO) của DNKN.
- Kiểm định tác động gián tiếp (giả thuyết H5): Trụ cột thể chế nhận thức có tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê đến thành công của DNKN thông qua biến trung gian định hướng khởi nghiệp.
- Kiểm định độ bền vững Bootstrap: Kết quả ước lượng lặp lại với số mẫu $N=600$ khẳng định các trọng số hồi quy chuẩn hóa của mô hình có độ tin cậy và tính bền vững cao.
Chương 5. Bình luận và hàm ý nghiên cứu
Chương 5 bàn luận chuyên sâu về các kết quả đạt được, đối chiếu với bối cảnh thực tiễn Việt Nam và y văn quốc tế. Tác giả đưa ra 3 nhóm kiến nghị, giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện pháp luật và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp (trụ cột quy định): Xây dựng khung pháp lý công nhận tư cách pháp nhân cho quỹ đầu tư mạo hiểm; cơ chế ưu đãi thuế cho nhà đầu tư thiên thần; đơn giản hóa thủ tục hành chính tiếp cận Quỹ Phát triển Doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Xây dựng và phát triển văn hóa khởi nghiệp (trụ cột quy phạm): Thúc đẩy các chuẩn mực xã hội tích cực, tôn vinh tinh thần doanh nhân và xây dựng văn hóa chấp nhận thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và thất bại trong kinh doanh.
- Phát huy vai trò trụ cột thể chế nhận thức thúc đẩy hiệu quả khởi nghiệp: Đổi mới toàn diện chương trình giáo dục và đào tạo khởi nghiệp trong các trường đại học, đẩy mạnh đào tạo thực chiến, trang bị kỹ năng nhận diện và khai thác cơ hội thị trường cho các nhà sáng lập.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường thành công của DNKN gồm 3 thành phần (Hiệu quả tài chính, Hiệu quả phi tài chính, Tăng trưởng) với 13 biến quan sát thông qua phương pháp chuyên gia Delphi, đóng góp một công cụ đo lường phù hợp cho các nghiên cứu về khởi nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Bổ sung và chuẩn hóa thang đo môi trường thể chế 18 biến quan sát dựa trên khung lý thuyết 3 trụ cột của Scott và Busenitz trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
- Làm rõ cơ chế tác động đa chiều của môi trường thể chế: Chứng minh rằng bên cạnh tác động trực tiếp, thể chế nhận thức còn tác động gián tiếp đến thành công của DNKN thông qua vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp (EO).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng tương tác giữa hệ thống thể chế hiện hành tại Việt Nam và các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong giai đoạn 2012–2021.
- Chỉ ra rằng nhận thức xã hội và năng lực nhận diện cơ hội của nhà sáng lập (thể chế nhận thức) là động lực then chốt thúc đẩy tính đổi mới, chủ động và chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và Công nghệ, Ban chỉ đạo Đề án 844, các vườn ươm doanh nghiệp) trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý tài chính khởi nghiệp, phát triển văn hóa chấp nhận thất bại và nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo khởi sự kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung được tác giả trình bày trong luận án:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Luận án sử dụng dữ liệu cắt ngang trong giai đoạn 2012–2021; chưa xem xét được mối quan hệ tương tác ngược chiều trong dài hạn khi sự thành công của cộng đồng DNKN tác động làm biến đổi môi trường thể chế (do tác động ngược chỉ thể hiện rõ qua thời gian dài).
- Phạm vi khảo sát: Đối tượng khảo sát tập trung vào các DNKN tham gia Đề án 844, Techfest, vườn ươm và cơ sở dữ liệu CrunchBase, có thể chưa bao quát hết toàn bộ các hình thức khởi nghiệp siêu nhỏ hoặc khởi nghiệp truyền thống phân tán tại các vùng sâu, vùng xa.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi của môi trường thể chế qua các giai đoạn phát triển khác nhau của hệ sinh thái khởi nghiệp.
- Mở rộng phân tích tác động điều tiết của các biến đặc điểm cá nhân nhà sáng lập (trình độ học vấn, mạng lưới quan hệ xã hội) hoặc đặc thù ngành công nghệ cao đối với mối quan hệ giữa thể chế và thành công của DNKN.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế có thể tham khảo quy trình phương pháp luận kết hợp (Delphi, Bibliometrics bằng VOSviewer, EFA, CFA, SEM và Bootstrap mẫu 600 trên SPSS/AMOS) cùng bộ thang đo chuẩn hóa về 3 trụ cột thể chế và thang đo thành công của DNKN.
- Các nhà hoạch định chính sách: Cán bộ quản lý tại Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Đề án 844, Ban quản lý các quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa có cơ sở thực chứng để xây dựng khung pháp lý tài chính cho quỹ đầu tư mạo hiểm và mạng lưới đầu tư thiên thần.
- Các tổ chức ươm tạo và cơ sở giáo dục đại học: Các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, vườn ươm công nghệ có định hướng cụ thể để thiết kế các chương trình đào tạo khởi nghiệp chú trọng nâng cao năng lực nhận thức và định hướng chiến lược (EO) cho các nhà sáng lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường "thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp" bằng những tiêu chí nào?
Thành công của DNKN được luận án đo lường thông qua bộ thang đo gồm 3 nhóm yếu tố với 13 biến quan sát được xây dựng qua phương pháp chuyên gia Delphi:
- Nhóm hiệu quả tài chính (khả năng sinh lời, doanh thu, lợi nhuận).
- Nhóm hiệu quả phi tài chính (uy tín thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm dịch vụ).
- Nhóm tăng trưởng (tốc độ tăng trưởng doanh thu, tăng quy mô lao động, mở rộng thị phần).
2. Ba trụ cột môi trường thể chế được tác giả kế thừa và phát triển từ nguồn nào?
Tác giả kế thừa khung lý thuyết ba trụ cột thể chế của W. Richard Scott (1995, 2008) và bộ thang đo 13 biến của Busenitz và cộng sự (2000), sau đó hiệu chỉnh, bổ sung thành bộ thang đo gồm 18 biến quan sát phù hợp với bối cảnh thể chế của Việt Nam gồm: Thể chế quy định (chính sách, luật pháp), Thể chế quy phạm (chuẩn mực văn hóa xã hội), và Thể chế nhận thức (tri thức, kỹ năng nhận diện cơ hội khởi nghiệp).
3. Trụ cột thể chế nào có tác động thúc đẩy định hướng khởi nghiệp (EO) của doanh nghiệp?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) chỉ ra rằng chỉ có trụ cột thể chế nhận thức có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến định hướng khởi nghiệp (EO) của DNKN. Trụ cột thể chế nhận thức cũng tác động gián tiếp đến thành công của DNKN thông qua biến trung gian định hướng khởi nghiệp.
4. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật định lượng nào để kiểm định mô hình?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 và AMOS phiên bản 24.0 để thực hiện các kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định tính bền vững của mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu tái lập là $N=600$.
5. Dữ liệu khảo sát của luận án được giới hạn theo các tiêu chuẩn nào?
Khách thể khảo sát là các DNKN hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021, thỏa mãn 5 tiêu chí: đã tham gia các sự kiện của Đề án 844; đã tham gia Techfest các năm 2018, 2019, 2020; trực thuộc các vườn ươm doanh nghiệp; có dữ liệu trên nền tảng CrunchBase; và có thời gian hoạt động từ năm 2012 trở lại đây.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Vũ Toàn đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu đánh giá tác động của môi trường thể chế đến thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam thông qua phương pháp luận kết hợp định tính (Delphi, thư mục lượng) và định lượng (CFA, SEM, Bootstrap). Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của ba trụ cột thể chế, đặc biệt làm rõ vai trò trung gian của định hướng khởi nghiệp dưới sự thúc đẩy của trụ cột thể chế nhận thức. Các phát hiện và bộ thang đo chuẩn hóa của luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.