Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp thép giữ vai trò huyết mạch đối với nền kinh tế quốc dân, được coi là lương thực của ngành công nghiệp nặng và xây dựng. Giai đoạn 2016-2021 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của ngành thép Việt Nam với năng lực sản xuất phôi thép đạt 27 triệu tấn mỗi năm và thép cuộn cán nóng đạt khoảng 7 đến 8 triệu tấn mỗi năm. Riêng năm 2021, sản lượng xuất khẩu sắt thép cán mốc 13,096 triệu tấn với kim ngạch 11,795 tỷ USD, tăng trưởng 123,4% so với năm 2020. Dù vậy, ngành vẫn tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng giữa thượng nguồn và hạ nguồn khi hơn 50% lượng phôi thép và nguyên liệu hợp kim chất lượng cao phải phụ thuộc vào nhập khẩu.

Bối cảnh thị trường biến động mạnh trong giai đoạn 2021-2022 khiến các doanh nghiệp thương mại và phân phối thép chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt. Trong khi áp lực từ khách hàng cá nhân không đáng kể, các khách hàng doanh nghiệp xây dựng và sản xuất cơ khí tạo sức ép rất lớn về giá bán, chất lượng và thời gian giao hàng. Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để các doanh nghiệp hạ nguồn xây dựng mối liên kết bền vững với nhà cung cấp nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Đề tài tập trung đo lường mức độ tác động của 5 khía cạnh trong mối quan hệ người mua và nhà cung cấp gồm lòng tin, giao tiếp, quan hệ cá nhân, sự hợp tác và sự phụ thuộc vào nhà cung cấp đến kết quả thực hiện chuỗi cung ứng. Nghiên cứu khảo sát 400 đối tượng là chủ doanh nghiệp, đại lý và chuyên viên mua hàng giàu kinh nghiệm trong ngành thép tại Việt Nam từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022. Kết quả mang lại cơ sở thực nghiệm vững chắc, giúp các nhà quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Chi phí Giao dịch và Lý thuyết Trao đổi Xã hội, kế thừa các mô hình quản trị chuỗi cung ứng kinh điển từ Hsiao (2002), Cannon (1999) và Gunasekaran (2001). Khung mô hình nghiên cứu bao quát 6 thang đo với 10 khái niệm thành phần và 38 biến quan sát:

  • Lòng tin (Trust): Sự tin tưởng về độ tin cậy và tính chính trực của đối tác, giúp giảm chi phí giao dịch và hạn chế các hành vi cơ hội.
  • Giao tiếp (Communication): Quá trình chia sẻ thông tin chính thức và phi chính thức một cách kịp thời, hai chiều và có ý nghĩa giữa hai bên.
  • Mối quan hệ giữa các cá nhân (Interpersonal Relationship - Guanxi): Sự kết nối cá nhân đặc thù, các cam kết tâm lý và chuẩn mực xã hội hỗ trợ hoạt động trao đổi thương mại diễn ra suôn sẻ.
  • Sự hợp tác (Cooperation): Các nỗ lực phối hợp, chia sẻ nguồn lực và cùng giải quyết vấn đề nhằm hướng đến mục tiêu đôi bên cùng có lợi.
  • Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp (Supplier Dependence): Được cấu thành từ 3 khía cạnh quyền lực theo Brown (1995) gồm sức mạnh thông tin, sức mạnh chuyên gia và sức mạnh khen thưởng.
  • Kết quả thực hiện chuỗi cung ứng (Supply Chain Performance): Được đánh giá đa chiều qua 3 trụ cột theo Koçoğlu (2011) và Lee (2007) gồm hiệu quả tin cậy về chất lượng, hiệu quả chi phí lưu kho vận chuyển và tính linh hoạt đáp ứng thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn tuần tự nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và giá trị học thuật:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu định tính 10 chuyên gia quản lý mua hàng để hiệu chỉnh từ ngữ cho 11 biến quan sát phù hợp ngữ cảnh ngành thép Việt Nam. Tiếp đó, khảo sát định lượng thử nghiệm 77 mẫu để kiểm tra độ tin cậy thang đo sơ bộ qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá với phép trích Principal Components.
  • Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu thực nghiệm trong 6 tháng (từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022). Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được triển khai trực tiếp và trực tuyến qua các hiệp hội thép lớn. Cỡ mẫu thu về gồm 441 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 400 mẫu hợp lệ, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu tối thiểu là 190 mẫu (gấp 5 lần số biến quan sát).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng để thực hiện Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax), phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Phương pháp SEM được lựa chọn vì khả năng ước lượng đồng thời các quan hệ nhân quả phức tạp giữa các cấu trúc tiềm ẩn và kiểm soát tốt sai số đo lường. Cuối cùng, kỹ thuật Bootstrap với 1.000 mẫu lặp được áp dụng để tái kiểm định tính ổn định của mô hình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả từ 400 mẫu hợp lệ ghi nhận cơ cấu doanh nghiệp tham gia khảo sát gồm 44,0% công ty TNHH một thành viên, 26,0% doanh nghiệp tư nhân, 24,5% công ty cổ phần và 5,5% thuộc các loại hình khác. Về quy mô lao động, 39,3% doanh nghiệp có từ 20 đến dưới 30 nhân sự, 29,3% có từ 10 đến dưới 20 nhân sự, 18,5% trên 30 nhân sự và 13,0% dưới 10 nhân sự.

Quá trình kiểm định thang đo và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đem lại các phát hiện thực nghiệm nổi bật:

  • Toàn bộ 38 biến quan sát đều đạt chuẩn độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,70 và hệ số tương quan biến tổng vượt ngưỡng 0,30.
  • Kết quả phân tích CFA khẳng định mô hình đo lường đạt độ tương thích cao với dữ liệu thị trường khi chỉ số CMIN/df nhỏ hơn 3, các chỉ số CFI, TLI đều vượt 0,90 và RMSEA đạt mức tiêu chuẩn dưới 0,08.
  • Cả 5 giả thuyết từ H1 đến H5 đều được ủng hộ với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05. Mối quan hệ người mua và nhà cung cấp tác động thuận chiều mạnh mẽ đến kết quả chuỗi cung ứng.
  • Lòng tin và sự hợp tác là hai yếu tố đóng góp lớn nhất vào việc cắt giảm 15% đến 25% chi phí lưu kho và vận chuyển, đồng thời gia tăng độ tin cậy giao hàng đúng hạn.
  • Quyền lực chuyên gia và sức mạnh thông tin từ các nhà sản xuất thép lớn giúp các đại lý cấp dưới nâng cao hơn 20% độ linh hoạt và rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của khách hàng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích có thể được mô tả trực quan qua ma trận hệ số tải chuẩn hóa trong bảng phân tích CFA và biểu đồ đường dẫn cấu trúc SEM. Biểu đồ đường dẫn thể hiện rõ tác động trực tiếp của từng nhân tố tiền tố lên 3 khía cạnh hiệu suất: tin cậy, hiệu quả và linh hoạt.

Sự tương đồng giữa kết quả nghiên cứu này với các công trình quốc tế của Hsiao (2002) và Khan (2015) chứng minh rằng trong một ngành có chi phí cố định cao và rào cản rút lui lớn như ngành thép, các liên kết phi hợp đồng đóng vai trò như chất bôi trơn vận hành. Việc duy trì các kênh giao tiếp hai chiều đều đặn giúp hạn chế sai lệch thông tin đơn hàng, qua đó giải quyết tình trạng gián đoạn giao nhận thép cuộn, tôn mạ hay thép hình. Mối quan hệ cá nhân lành mạnh và sự tin cậy lâu năm thúc đẩy các bên chủ động chia sẻ rủi ro khi thị trường nguyên liệu quốc tế biến động mạnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng từ mô hình SEM, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng ngành thép:

  • Chuẩn hóa kênh giao tiếp và minh bạch hóa dữ liệu tồn kho: Ban Giám đốc và Phòng Mua hàng tại các đại lý cần phối hợp với nhà máy thép thiết lập hệ thống trao đổi thông tin định kỳ hàng tuần. Mục tiêu hướng đến là rút ngắn 15% thời gian xử lý đơn hàng và phản hồi khiếu nại chất lượng trong vòng 6 tháng đầu triển khai.
  • Xây dựng cơ chế củng cố lòng tin và cam kết dài hạn: Phòng Kinh doanh và Thu mua cần chuyển đổi từ phương thức mua bán giao dịch đơn lẻ sang ký kết các hợp đồng nguyên tắc theo quý hoặc theo năm. Mục tiêu là gia tăng 20% tỷ lệ đơn hàng được ưu tiên phân bổ nguồn hàng cán nóng trong các giai đoạn khan hiếm nguồn cung, lộ trình thực hiện từ 6 đến 9 tháng.
  • Tăng cường năng lực phối hợp giải quyết sự cố chất lượng: Bộ phận Quản lý chất lượng (QA/QC) của người mua và đội ngũ kỹ thuật của nhà cung cấp cần thành lập nhóm phản ứng nhanh theo mô hình 5W1H. Giải pháp này hướng tới việc giảm thiểu 25% chi phí xử lý sản phẩm lỗi, kiểm soát triệt để dung sai độ dày và độ mạ của thép trong thời gian 9 tháng.
  • Tận dụng quyền lực chuyên gia và đào tạo kỹ thuật từ nhà cung ứng: Đội ngũ bán hàng và kỹ thuật của đại lý cần tham gia tối thiểu 2 khóa đào tạo kỹ thuật chuyên sâu mỗi năm do các nhà sản xuất lớn tổ chức. Việc này giúp cải thiện độ chính xác trong tư vấn chủng loại thép cơ khí, nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng hạ nguồn lên mức trên 95% sau 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Chủ doanh nghiệp và Giám đốc thu mua ngành thép: Cung cấp khung đánh giá khoa học để đo lường độ tin cậy của nhà cung cấp, giúp tái cấu trúc danh mục đối tác và tối ưu hóa chi phí thu mua nguyên liệu phôi thép, thép lá.
  • Ban lãnh đạo các nhà máy sản xuất thép lớn: Cung cấp góc nhìn thực tế từ phía người mua hạ nguồn, từ đó hoàn thiện chính sách phân phối, gia tăng sức mạnh khen thưởng và hỗ trợ kỹ thuật cho mạng lưới đại lý trên toàn quốc.
  • Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng kết hợp EFA, CFA và SEM trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng tại các thị trường mới nổi.
  • Chuyên viên tư vấn quản trị và Hiệp hội ngành thép: Sử dụng làm căn cứ thực chứng để hoạch định các chương trình liên kết vùng, thúc đẩy mô hình hợp tác đôi bên cùng có lợi giữa các doanh nghiệp trong hệ sinh thái sản xuất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lòng tin và sự hợp tác lại quyết định hiệu suất chuỗi cung ứng ngành thép? Ngành thép có giá trị đơn hàng rất lớn và giá cả biến động liên tục theo thị trường thế giới. Lòng tin và sự hợp tác giúp hai bên giảm bớt thời gian đàm phán kéo dài, hạn chế rủi ro hủy kèo và giảm chi phí giao dịch tới 20% trong thực tế.

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu có đảm bảo tính đại diện không? Nghiên cứu khảo sát 400 mẫu hợp lệ từ các đại lý, cửa hàng phân phối trên toàn quốc với cơ cấu đa dạng gồm 44,0% công ty TNHH và 26,0% doanh nghiệp tư nhân. Quy mô mẫu này vượt xa mức tối thiểu 190 mẫu yêu cầu trong phân tích SEM.

Sức mạnh của nhà cung cấp được đo lường qua những khía cạnh nào? Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp được cấu thành từ 3 khía cạnh gồm sức mạnh thông tin thị trường, năng lực chuyên gia tư vấn kỹ thuật và các chính sách khen thưởng, ưu đãi chiết khấu thương mại dành riêng cho người mua thân thiết.

Mô hình cấu trúc SEM mang lại ưu thế gì so với hồi quy tuyến tính truyền thống? Phương pháp SEM cho phép ước lượng đồng thời mối quan hệ giữa 5 biến tiềm ẩn với 3 khía cạnh kết quả chuỗi cung ứng, đồng thời kiểm soát sai số đo lường của từng biến quan sát, mang lại kết quả có độ tin cậy vượt trội.

Các doanh nghiệp quy mô nhỏ dưới 20 nhân sự có thể ứng dụng kết quả này như thế nào? Doanh nghiệp nhỏ có thể tập trung phát triển mối quan hệ cá nhân tốt đẹp với nhân viên kinh doanh của hãng, đồng thời chủ động chia sẻ kế hoạch mua hàng để nhận được tư vấn kỹ thuật và sự ưu tiên giao hàng đúng hạn.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tác động của mối quan hệ người mua - nhà cung cấp đến kết quả thực hiện chuỗi cung ứng trong ngành thép Việt Nam.
  • 5 nhân tố gồm lòng tin, giao tiếp, quan hệ cá nhân, sự hợp tác và sự phụ thuộc đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu suất chuỗi cung ứng.
  • Dữ liệu thực nghiệm từ 400 doanh nghiệp khẳng định tầm quan trọng của việc quản trị mối quan hệ đối tác nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho và nâng cao độ linh hoạt vận hành.
  • Các giải pháp quản trị được xây dựng bám sát thực tiễn với lộ trình triển khai chi tiết từ 6 đến 12 tháng, giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh dài hạn.
  • Để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng, các nhà quản lý thu mua và giám đốc phân phối cần chủ động ứng dụng khung đo lường này vào việc đánh giá định kỳ các nhà cung cấp chiến lược ngay trong quý tới.