Đánh giá tác động giao đất lâm nghiệp đến sinh kế người dân Trà Bồng, Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của giao đất lâm nghiệp đến sinh kế người dân huyện Trà Bồng, Quảng Ngãi. Đánh giá thực trạng và giải pháp.

Trường đại học

Đại Học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao đất lâm nghiệp Trà Bồng Tổng quan và mục tiêu cốt lõi

Chính sách giao đất lâm nghiệp tại huyện Trà Bồng, Quảng Ngãi là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước, nhằm chuyển đổi mô hình quản lý từ tập trung sang lâm nghiệp xã hội. Mục tiêu cốt lõi là trao quyền sử dụng đất lâm nghiệp ổn định, lâu dài cho hộ gia đình và cá nhân. Điều này không chỉ giúp người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, an tâm đầu tư sản xuất mà còn tạo ra những chủ rừng thực thụ. Trà Bồng có diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 77,1% tổng diện tích tự nhiên, do đó, hiệu quả của chính sách này tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế rừng và đời sống người dân. Trước khi có chủ trương này, tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác trái phép diễn ra phức tạp, gây suy thoái tài nguyên và đe dọa môi trường sinh thái. Việc giao đất được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề trên, gắn người dân với rừng, biến họ từ người khai thác tự phát thành người bảo vệ và phát triển rừng. Thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ), Nhà nước chính thức công nhận và bảo hộ quyền lợi hợp pháp của người dân, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để họ tham gia vào các hoạt động kinh tế, vay vốn và đầu tư. Nghiên cứu cho thấy, chính sách này không chỉ là một giải pháp về quản lý đất đai mà còn là một công cụ quan trọng trong công cuộc xóa đói giảm nghèo miền núi, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội tại địa phương.

1.1. Bối cảnh và thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp ở Trà Bồng

Trước khi triển khai sâu rộng chính sách giao đất, thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp tại Trà Bồng đối mặt với nhiều bất cập. Phần lớn diện tích do các lâm trường quốc doanh hoặc chính quyền địa phương quản lý nhưng thiếu hiệu quả, dẫn đến tình trạng "vô chủ". Theo tài liệu nghiên cứu, huyện Trà Bồng có diện tích đất lâm nghiệp lên đến 32.488,57 ha. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên rừng thiếu bền vững, tập quán canh tác lạc hậu như phát rừng làm rẫy đã làm suy giảm nghiêm trọng độ che phủ và chất lượng rừng. Chính vì vậy, nhu cầu cấp thiết phải có một cơ chế quản lý mới, hiệu quả hơn, trong đó việc giao đất cho kinh tế hộ gia đình được xem là giải pháp then chốt để phục hồi và phát triển vốn rừng.

1.2. Mục tiêu chính sách giao đất giao rừng tại địa phương

Mục tiêu trọng tâm của chính sách giao đất giao rừng tại Trà Bồng là nhằm "làm cho mỗi khu đất, mỗi cánh rừng, mỗi quả đồi đều có người làm chủ". Cụ thể, chính sách hướng đến việc: (1) Tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập người dân Trà Bồng thông qua các hoạt động trồng rừng, khai thác lâm sản. (2) Thúc đẩy bảo vệ và phát triển rừng, nâng cao độ che phủ, bảo vệ môi trường sinh thái. (3) Ổn định đời sống, góp phần định canh định cư cho đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là dân tộc Cor. (4) Tạo tiền đề pháp lý vững chắc thông qua việc cấp GCNQSDĐ, giúp người dân yên tâm đầu tư và phát triển sản xuất lâu dài.

II. Khó khăn trong quản lý đất đai và sinh kế trước giao đất

Trước khi chính sách giao đất được thực thi hiệu quả, đời sống của người dân Trà Bồng gặp rất nhiều khó khăn và thách thức, đặc biệt là trong việc đảm bảo sinh kế bền vững. Sự thiếu hụt tư liệu sản xuất, mà cụ thể là đất đai, là rào cản lớn nhất. Người dân, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, sống phụ thuộc vào rừng nhưng không có quyền sở hữu hợp pháp. Điều này dẫn đến các hoạt động canh tác không ổn định, manh mún và thiếu đầu tư dài hạn. Tình trạng tranh chấp, lấn chiếm đất rừng giữa các hộ dân, giữa người dân và lâm trường diễn ra thường xuyên, gây ra các mâu thuẫn đất đai phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức gần như là không thể vì không có tài sản thế chấp. Điều này khiến cho kinh tế hộ gia đình khó có cơ hội phát triển, luẩn quẩn trong vòng đói nghèo. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, tình trạng "đất vô chủ" không chỉ làm tài nguyên rừng bị suy thoái mà còn làm xói mòn các giá trị văn hóa cộng đồng truyền thống trong việc quản lý rừng. Thách thức lớn nhất đối với chính quyền địa phương là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và mục tiêu phát triển, đồng thời đảm bảo công bằng trong việc phân bổ tài nguyên đất, một yếu tố quyết định đến sự thành công của công cuộc xóa đói giảm nghèo miền núi.

2.1. Mâu thuẫn đất đai và tình trạng thiếu đất sản xuất

Một trong những vấn đề nhức nhối là tình trạng mâu thuẫn đất đai và thiếu đất sản xuất. Nghiên cứu của Lê Anh Tuấn (2014) tại Trà Bồng chỉ ra rằng công tác quản lý đất đai còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến việc người dân tự ý lấn chiếm, phá rừng làm nương rẫy. Việc xác định ranh giới giữa đất của lâm trường và đất của người dân không rõ ràng là nguyên nhân chính gây ra tranh chấp kéo dài. Hậu quả là nhiều hộ gia đình không có đủ đất để đảm bảo an ninh lương thực, buộc phải tiếp tục các hoạt động xâm lấn rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó giải quyết.

2.2. Hạn chế trong tiếp cận nguồn vốn và kỹ thuật canh tác

Do không có GCNQSDĐ, người dân không thể thế chấp vay vốn ngân hàng để đầu tư sản xuất. Khảo sát cho thấy mức độ khó khăn về nguồn vốn đầu tư trong các hộ gia đình là rất lớn. Họ thiếu kinh phí để mua giống cây trồng chất lượng cao, phân bón và áp dụng khoa học kỹ thuật. Các phương thức canh tác chủ yếu vẫn mang tính tự cung tự cấp, lạc hậu, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất thấp. Điều này làm hạn chế khả năng chuyển đổi cơ cấu cây trồng và phát triển các mô hình kinh tế quy mô lớn hơn, bền vững hơn.

III. Cách giao đất lâm nghiệp cải thiện các nguồn vốn sinh kế

Việc thực hiện chính sách giao đất giao rừng đã tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng đến các nguồn vốn sinh kế của người dân tại Trà Bồng. Đây được xem là giải pháp then chốt giúp thay đổi cuộc sống của cộng đồng. Khi được giao đất và cấp GCNQSDĐ, người dân chính thức trở thành chủ sở hữu tài sản, một nguồn vốn tự nhiên và vật chất quan trọng nhất. Tài sản này không chỉ là tư liệu sản xuất trực tiếp mà còn là cơ sở để tiếp cận các nguồn lực khác. Cụ thể, GCNQSDĐ trở thành tài sản thế chấp hợp pháp, giúp các hộ gia đình vay vốn từ ngân hàng chính sách và các tổ chức tín dụng. Nguồn vốn tài chính này cho phép họ đầu tư vào trồng rừng sản xuất, mua cây giống tốt như cây keo lai, cây quế Trà Bồng, và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật để nâng cao năng suất. Khảo sát thực địa cho thấy, sau khi giao đất, tài sản của các hộ gia đình tăng lên đáng kể, từ nhà cửa, xe cộ đến các công cụ sản xuất. Điều này chứng tỏ thu nhập người dân Trà Bồng đã được cải thiện. Hơn nữa, quyền sử dụng đất ổn định cũng giúp củng cố nguồn vốn xã hội, giảm thiểu mâu thuẫn đất đai, tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng để cùng nhau bảo vệ và phát triển rừng.

3.1. Tăng cường vốn tự nhiên và vốn vật chất cho hộ gia đình

Vốn tự nhiên được củng cố khi người dân có quyền quản lý và hưởng lợi từ diện tích đất lâm nghiệp được giao. Họ có ý thức hơn trong việc bảo vệ, trồng mới và làm giàu vốn rừng. Vốn vật chất cũng tăng lên rõ rệt. Bảng so sánh tài sản của hộ trước và sau khi giao đất trong tài liệu nghiên cứu cho thấy sự gia tăng các loại tài sản chính trong gia đình. Việc sở hữu đất đai hợp pháp giúp họ tự tin xây dựng nhà cửa kiên cố, mua sắm các trang thiết bị cần thiết, cải thiện điều kiện sống và tái đầu tư vào sản xuất, tạo nền tảng cho sinh kế bền vững.

3.2. Mở rộng khả năng tiếp cận vốn tài chính và xã hội

GCNQSDĐ là "chìa khóa" mở ra cơ hội tiếp cận vốn tài chính. Dữ liệu khảo sát về tình hình vay vốn ngân hàng cho thấy các hộ đã nhận đất có khả năng tiếp cận tín dụng cao hơn hẳn. Nguồn vốn này là động lực quan trọng để phát triển kinh tế hộ gia đình. Về vốn xã hội, khi quyền sử dụng đất được xác lập rõ ràng, các tranh chấp, xung đột liên quan đến đất đai giảm hẳn. Thay vào đó, người dân có xu hướng hợp tác với nhau trong các hoạt động sản xuất, bảo vệ rừng, và tham gia vào các tổ chức cộng đồng, củng cố mối quan hệ làng xóm và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương.

IV. Phương pháp phát triển kinh tế rừng hiệu quả tại Trà Bồng

Sau khi được giao đất, người dân Trà Bồng đã chủ động áp dụng nhiều phương pháp để phát triển kinh tế rừng, biến những quả đồi trọc thành nguồn thu nhập ổn định. Các mô hình này tập trung vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tận dụng lợi thế của địa phương để tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Một trong những mô hình thành công nhất là trồng rừng sản xuất với các loại cây công nghiệp ngắn ngày và dài ngày. Cây keo lai trở thành lựa chọn phổ biến nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và mang lại hiệu quả kinh tế cao sau 5-7 năm. Đặc biệt, cây quế Trà Bồng, một đặc sản nổi tiếng, đã được khôi phục và phát triển mạnh mẽ. Thương hiệu "Quế Trà Bồng" không chỉ mang lại giá trị kinh tế từ vỏ quế, tinh dầu mà còn tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập. Bên cạnh đó, người dân còn phát triển mô hình kinh tế dưới tán rừng, khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ như song mây, sa nhân, mật ong. Phương pháp canh tác nông lâm kết hợp, trồng xen các loại cây ngắn ngày trong thời gian đầu của chu kỳ rừng cũng giúp đảm bảo an ninh lương thực và tạo thu nhập trước mắt. Sự thành công của các mô hình này cho thấy hiệu quả sử dụng đất đã được nâng cao rõ rệt, khẳng định vai trò chủ thể của người dân trong việc xây dựng sinh kế bền vững.

4.1. Mô hình trồng rừng sản xuất với cây keo lai và cây quế

Mô hình trồng rừng sản xuất là hướng đi chủ đạo, trong đó cây keo laicây quế Trà Bồng là hai loại cây trồng chiến lược. Cây keo lai cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến dăm gỗ, tạo ra chuỗi giá trị ổn định. Trong khi đó, cây quế là cây trồng truyền thống có giá trị kinh tế vượt trội, được Nhà nước và địa phương hỗ trợ khôi phục. Việc phát triển các vùng chuyên canh quế không chỉ nâng cao thu nhập người dân Trà Bồng mà còn góp phần gìn giữ thương hiệu đặc sản của địa phương.

4.2. Khai thác lâm sản ngoài gỗ và mô hình nông lâm kết hợp

Bên cạnh gỗ, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ và phát triển các mô hình nông lâm kết hợp đã mang lại nguồn thu nhập phụ đáng kể, giúp người dân trang trải cuộc sống hàng ngày. Các sản phẩm như mây, đót, mật ong rừng... được thu hái và bán ra thị trường. Mô hình trồng xen cây lương thực như sắn, ngô trong những năm đầu khi rừng chưa khép tán giúp tận dụng tối đa diện tích đất, giải quyết bài toán an ninh lương thực và tạo nguồn thu ngắn hạn, giúp người dân yên tâm chờ đến chu kỳ thu hoạch chính từ rừng trồng.

V. Kết quả thực tiễn Hiệu quả sử dụng đất và đời sống người dân

Việc giao đất lâm nghiệp đã mang lại những kết quả tích cực, có thể đo lường được về mặt kinh tế - xã hội tại Trà Bồng. Hiệu quả sử dụng đất đã tăng lên một cách rõ rệt. Thay vì bỏ hoang hoặc canh tác quảng canh, phần lớn diện tích đất được giao đã được người dân đưa vào trồng rừng, khoanh nuôi và bảo vệ. Độ che phủ rừng của huyện tăng từ 57,5% (năm 2015) lên 59,12% (năm 2016), cho thấy tác động trực tiếp của chính sách đến công tác bảo vệ và phát triển rừng. Về mặt xã hội, tác động lớn nhất là sự cải thiện đời sống và thu nhập người dân Trà Bồng. Kết quả khảo sát cho thấy "số tháng thiếu ăn" trong các hộ gia đình đã giảm mạnh sau khi nhận đất. Điều này khẳng định vai trò của chính sách trong việc đảm bảo an ninh lương thực. Thu nhập từ các mô hình kinh tế hộ gia đình phát triển rừng đã giúp nhiều hộ thoát nghèo, có điều kiện xây dựng nhà cửa, mua sắm phương tiện và đầu tư cho con cái học hành. Theo nghiên cứu của Phạm Hùng Thiêng (2014), chính sách này đã giải quyết được nhiều vấn đề như tạo công ăn việc làm, giảm tranh chấp đất đai, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho sự đúng đắn của chủ trương giao đất, giao rừng, tạo ra một bức tranh sinh kế lạc quan hơn cho đồng bào dân tộc thiểu số tại Trà Bồng.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế trước và sau khi giao đất

So sánh các chỉ tiêu kinh tế trước và sau khi giao đất cho thấy một sự chuyển biến rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người tăng, cơ cấu thu nhập của hộ gia đình đa dạng hơn, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp ngắn ngày. Bảng so sánh tài sản trong nghiên cứu gốc chỉ ra sự gia tăng về số lượng và giá trị tài sản cố định như gia súc, xe máy, và các vật dụng có giá trị khác. Đây là những chỉ số phản ánh trực tiếp sự cải thiện về mức sống và sự thành công của công cuộc xóa đói giảm nghèo miền núi.

5.2. Tác động đến an ninh lương thực và ổn định xã hội

Một trong những thành công nổi bật là cải thiện tình hình an ninh lương thực. Biểu đồ về tình hình an ninh lương thực của hộ gia đình được khảo sát cho thấy tỷ lệ hộ thiếu ăn đã giảm đáng kể. Khi có tư liệu sản xuất ổn định, người dân chủ động hơn trong sản xuất, không chỉ trồng rừng mà còn kết hợp trồng cây lương thực, chăn nuôi. Bên cạnh đó, việc giải quyết được các mâu thuẫn đất đai đã góp phần quan trọng vào việc ổn định tình hình an ninh, chính trị và xã hội tại các thôn bản, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển bền vững.

VI. Giải pháp cho sinh kế bền vững từ đất lâm nghiệp Trà Bồng

Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, để đảm bảo sinh kế bền vững lâu dài cho người dân từ đất lâm nghiệp tại Trà Bồng, cần tiếp tục hoàn thiện và triển khai đồng bộ các giải pháp. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ cho các hộ còn lại. Chính sách cần gắn liền với cơ chế hưởng lợi rõ ràng, minh bạch, đặc biệt là lợi ích từ các dịch vụ môi trường rừng. Thứ hai, cần có các giải pháp hỗ trợ mạnh mẽ về vốn và kỹ thuật. Nhà nước cần có chính sách tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp, kỳ hạn dài, phù hợp với chu kỳ sản xuất lâm nghiệp. Đồng thời, tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật về chọn giống, thâm canh, phòng trừ sâu bệnh cho các loại cây trồng chủ lực như cây quế Trà Bồngcây keo lai. Thứ ba, cần chú trọng phát triển thị trường và chuỗi giá trị cho các sản phẩm lâm nghiệp. Việc xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp với người dân sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định. Cuối cùng, việc lồng ghép các chương trình, dự án xóa đói giảm nghèo miền núi với chương trình phát triển lâm nghiệp sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp người dân không chỉ thoát nghèo mà còn vươn lên làm giàu chính đáng trên mảnh đất của mình.

6.1. Hoàn thiện chính sách và công tác quản lý đất đai

Giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách giao đất giao rừng và nâng cao năng lực quản lý đất đai ở cấp cơ sở. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất cho phù hợp với thực tế, giải quyết dứt điểm các trường hợp tranh chấp còn tồn tại. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và chính sách sẽ giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, từ đó tham gia tích cực hơn vào công tác quản lý và bảo vệ rừng.

6.2. Giải pháp về vốn kỹ thuật và phát triển thị trường

Để phát triển kinh tế rừng một cách bền vững, không thể thiếu các giải pháp hỗ trợ cụ thể về vốn, kỹ thuật và thị trường. Cần xây dựng các mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) để tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho các sản phẩm lâm nghiệp. Đặc biệt, cần đầu tư vào công nghệ chế biến sâu cho cây quế Trà Bồng và các lâm sản ngoài gỗ khác để tăng giá trị gia tăng và tạo thêm nhiều việc làm tại địa phương, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại và hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tác động của công tác giao đất lâm nghiệp đến sinh kế của người dân huyện trà bồng tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận các vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm 1.

Khái niệm về giao đất Nhà nước giao đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng quyết định hành chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Luật Đất đai năm 2013 đã làm rõ hơn khái niệm giao đất: Nhà nước giao quyền sử dụng đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Khái niệm đất lâm nghiệp Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng (gồm rừng tự nhiên và rừng trồng) đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng và đất mới được trồng rừng hoặc trồng kết hợp khoanh nuôi tự nhiên. Riêng đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên mà chưa đạt tiêu chuẩn rừng thì chưa thống kê vào đất lâm nghiệp mà thống kê theo hiện trạng (thuộc nhóm đất chưa sử dụng).

Đất lâm nghiệp bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Trường hợp đất lâm nghiệp được phép sử dụng kết hợp nuôi trồng thủy sản, kinh doanh dịch vụ dưới tán rừng thì ngoài việc thống kê theo mục đích lâm nghiệp còn phải thống kê thêm theo các mục đích khác là nuôi trồng thủy sản, sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (trường hợp sử dụng đồng thời vào cả hai mục đích khác thì thống kê cả hai mục đích phụ đó). - Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

- Đất rừng đặc dụng là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Khái niệm giao đất lâm nghiệp Nhà nước giao đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài dưới hình thức giao đất không thu tiền sử dụng đất và cho thuê đất lâm nghiệp, gồm các loại đất lâm nghiệp sau: Đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ và đất rừng đặc dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Khái niệm về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất hợp pháp của người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất.

Để người sử dụng đất yên tâm đầu tư, cải tạo nâng cao hiệu quả sử dụng đất và thực hiện các quyền, nghĩa vụ sử dụng đất theo pháp luật. Do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp cho người sử dụng đất để bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. GCNQSĐ chính là cơ sở pháp lý để Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền sử dụng đất của chủ sử dụng. GCNQSDĐ có vai trò rất quan trọng, nó là các căn cứ để xây dựng các quy định về đăng ký, theo dõi biến động đất đai, kiểm soát giao dịch dân sự về đất đai, các thẩm quyền và trình tự giải quyết các tranh chấp đất đai, xác định nghĩa vụ về tài chính của người sử dụng đất, đền bù thiệt hại về đất đai, xử lý vi phạm về đất đai.

Khái niệm sinh kế, sinh kế bền vững Một sinh kế có thể được miêu tả như là một tập hợp các nguồn lực và khả năng mà con người có được kết hợp với những quyết định và hoạt động mà họ thực thi nhằm để kiếm sống cũng như đạt được các mục tiêu và ước nguyện của họ. Sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau, theo một định nghĩa được chấp nhận thì sinh kế bao gồm các khả năng các tài sản và các hoạt động cần thiết để kiếm sống. Chamber và Conway [1992] đã chỉ ra rằng: “Một sinh kế được xem là bền vững khi con người có thể đối phó và khắc phục được những áp lực, những cú sốc và những khủng hoảng nhằm duy trì hoặc nâng cao khả năng và tài sản ở hiện tại và trong tương lai đồng thời không gây tổn hại đến cơ sở các nguồn tài nguyên và các lựa chọn sinh kế mở ra cho người khác” [Chamber and Conway, 1992]. Dựa trên cơ sở các khái niệm về sinh kế, Bộ Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh (DFID) đã xây dựng nên một “Khung phân tích sinh kế”.

Mục đích của Khung phân tích này là giúp cho người sử dụng nắm được những khía cạnh khác nhau của các loại hình sinh kế, đặc biệt là những yếu tố làm nảy sinh vấn đề hay những yếu tố tạo cơ hội trong sinh kế. Như vậy, có ba tiêu chí để đánh giá một sinh kế có bền vững hay không: - Có khả năng ứng phó và khắc phục những cú sốc, những áp lực và những khủng hoảng; - Duy trì hoặc nâng cao các nguồn tài sản và các hoạt động tạo ra sinh kế; - Các sinh kế đó không làm tổn hại đến nguồn tài nguyên và hệ sinh thái. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 KẾT QUẢ Cấu trúc & Tiến SINH KẾ trình khai triển Nhằm đạt được Tài sản sinh kế - Tăng thu nhập BỐI CẢNH XH - Nâng cao đời VC CẤU TRÚC TỔN THƯƠNG sống * Các cấp chính Chiến - Giảm khả năng Ảnh hưởng quyền lược sinh - Cú sốc * Khu vực tổn thương - Xu hướng TC & tiếp cận kế - Tăng cường an TN tư - Mùa vụ nhân * Luật ninh lương thực CN * Chính - Sử dụng tài sách *Văn hoá nguyên bền vững * Thể chế hơn TIẾN TRÌNH Hình 1. Khung phân tích sinh kế của DFID Nguồn: Sustainable Livelihoods Analysis, DFID, 2003 Phân tích tài sản sinh kế hộ theo DFID (2001) bao gồm 5 nguồn lực chính: (1) Nguồn lực tự nhiên; (2) Nguồn lực con người; (3) Nguồn lực xã hội; (4) Nguồn lực tài chính; (5) Nguồn lực vật chất.

Vận dụng tiếp cận Sinh kế bền vững vào đề tài để nhìn nhận đời sống của người dân sau công tác giao đất lâm nghiệp sẽ diễn tiến như thế nào? Liệu việc thực thi chủ trương này có làm suy giảm các nguồn vốn của hộ gia đình hay không, những nguồn vốn nào bị suy giảm, những nguồn vốn nào được nâng lên, người dân thích ứng và đối phó như thế nào? Và quan trọng hơn là xác định được những yếu tố gây rủi ro cho sinh kế của cộng đồng và cách thức giải quyết để đem lại sinh kế bền vững cho người dân. Chính sách đất đai của một số nước trên thế giới 1. Thái Lan Tại Thái Lan bước sang chế độ quân chủ, Luật ruộng đất được ban hành năm 1954 đã thúc đẩy mạnh mẽ chính sách kinh tế xã hội của đất nước. Luật ruộng đất đã công nhận toàn bộ đất đai bao gồm đất khu dân cư đều có thể được mua, tậu lại từ cá thể.

Các chủ đất có quyền tự do chuyển nhượng, cầm cố một cách hợp pháp, từ đó Chính phủ có được toàn bộ đất trồng (có khả năng trồng trọt được) và nhân dân đã trở thành người làm công trên đất ấy. Tuy nhiên, trong giai đoạn này Luật ruộng đất quy định chế độ lĩnh canh ngắn, chế độ luân canh vừa. Bên cạnh đó, việc thu địa tô cao, dân số tăng nhanh, tình trạng thiếu thừa đất do việc phân hoá giàu nghèo, đã dẫn đến việc đầu tư trong nông nghiệp thấp. Từ đó, năng suất cây trồng trên đất phát canh thấp hơn trên đất tự canh.

Bước sang năm 1974 Chính phủ Thái Lan ban hành chính sách cho thuê đất lúa, quy định rõ việc bảo vệ người làm thuê, thành lập các tổ chức người địa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phương làm việc theo sự điều hành của trại thuê mướn, Nhà nước tạo điều kiện cho kinh tế hộ gia đình phát triển. Luật cải cách ruộng đất năm 1975 quy định các điều khoản với mục tiêu biến tá điền thành chủ sở hữu ruộng đất, trực tiếp sản xuất trên đất. Nhà nước quy định hạn mức đối với đất trồng trọt là 3,2 ha (50 rai), đối với đất chăn nuôi 6,4 ha (100 rai), đối với những trường hợp quá hạn mức Nhà nước tiến hành trưng thu để chuyển giao cho tá điền, với mức đền bù hợp lý. Đối với đất rừng, để đối phó với vấn đề suy thoái đất, xâm lấn rừng.

Bắt đầu từ năm 1979, Thái Lan thực hiện chương trình giấy chứng nhận quyền hoa lợi, trong rừng dự trữ Quốc gia. Theo chương này, mỗi mảnh đất được chia làm hai miền. Miền từ phía dưới nguồn nước là miền đất có thể dùng để canh tác nông nghiệp, miền ở phía trên nguồn nước thì lại hạn chế và giữ rừng, còn miền đất phù hợp cho canh tác mà trước đây những người dân đã chiếm dụng (dưới 2,5 ha) thì được cấp cho người dân một giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi.126 hộ nông dân có đất được cấp giấy chứng nhận quyền hưởng hoa lợi. Cùng với chương trình này, đến năm 1975 Cục Lâm nghiệp Hoàng gia Thái Lan đã thực hiện chương trình làng lâm nghiệp nhằm giải quyết cho những hộ gia đình được ở trên đất rừng, quá trình thực hiện chương trình này đã thành lập được 98 làng lâm nghiệp với 1 triệu hộ gia đình tham gia.

Chương trình làng lâm nghiệp được quy định một cách chặt chẽ, mỗi hộ gia đình trong làng được cấp từ 2 - 4 ha đất và được hưởng quyền sử dụng, thừa kế, nhưng không được bán, mua hay chuyển nhượng diện tích đất đó. Quá trình sản xuất của làng được sự hỗ trợ của Nhà nước về điều kiện cơ sở hạ tầng, tiếp thị và đào tạo nghề. Đi cùng với chương trình này là việc thành lập các hợp tác xã nông, lâm nghiệp hoạt động dưới sự bảo trợ của ban chỉ đạo HTX (Hợp tác xã).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ