Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và bùng nổ công nghệ, các thiết bị điện tử cá nhân (personal electronic devices) bao gồm điện thoại thông minh (smartphones), máy tính bảng (tablets) và thiết bị đeo thông minh (smart wearables) có vòng đời sản phẩm rút ngắn nhanh chóng, buộc các tập đoàn công nghệ toàn cầu phải đẩy mạnh ngân sách nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo báo cáo của Price Waterhouse Coopers (2018), ngành hàng máy tính và thiết bị điện tử cá nhân luôn nằm trong top 3 lĩnh vực dẫn đầu về chi phí R&D toàn cầu. Mặc dù thị trường điện tử tiêu dùng Việt Nam ước đạt 1,388 tỷ USD năm 2020 và dự kiến chạm mốc 2,115 tỷ USD vào năm 2024 (Statista, 2020), cùng tỷ lệ 78% người tiêu dùng Việt Nam hào hứng trải nghiệm sản phẩm mới (Nielsen, 2016), thực tế nghiệt ngã là khoảng 40% đến 90% sản phẩm mới thất bại khi thương mại hóa (Gourville, 2006). Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc các doanh nghiệp chưa thấu hiểu hành vi chấp nhận sản phẩm mới của khách hàng mục tiêu (Bartels và Reinders, 2011; Kaushik và Rahman, 2014).
Khoảng trống học thuật (research gap) then chốt được luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Dư Thị Chung (2021) xác định gồm bốn khía cạnh: (1) Thiếu vắng mô hình đo lường giá trị tiêu dùng (consumption value) dạng cấu tạo bậc hai (second-order formative construct) trong bối cảnh sản phẩm mới; (2) Tranh luận lý thuyết chưa ngã ngũ về mối quan hệ phân cấp giữa tính đổi mới bẩm sinh (Consumer Innate Innovativeness - CII) và tính đổi mới theo sản phẩm (Product-Specific Innovativeness - PSI) (Midgley và Dowling, 1978; Goldsmith và Hofacker, 1991); (3) Sự đồng nhất thiếu căn cứ giữa ý định chấp nhận (Adoption Intention - INTEN) và hành vi chấp nhận thực tế (Adoption Behavior - ADOP) (Arts và cộng sự, 2011); và (4) Thiếu mô hình tích hợp đồng thời giá trị tiêu dùng và tính đổi mới tác động đến hai giai đoạn chấp nhận sản phẩm tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống 10 giả thuyết trọng tâm:
- $H_1$: Giá trị tiêu dùng tác động thuận chiều đến tính đổi mới bẩm sinh ($CON_VAL \rightarrow CII$).
- $H_2$: Giá trị tiêu dùng tác động thuận chiều đến tính đổi mới theo sản phẩm ($CON_VAL \rightarrow PSI$).
- $H_3$: Tính đổi mới bẩm sinh tác động thuận chiều đến tính đổi mới theo sản phẩm ($CII \rightarrow PSI$).
- $H_4$: Tính đổi mới bẩm sinh tác động thuận chiều đến ý định chấp nhận sản phẩm mới ($CII \rightarrow INTEN$).
- $H_5$: Tính đổi mới bẩm sinh tác động thuận chiều đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới ($CII \rightarrow ADOP$).
- $H_6$: Tính đổi mới theo sản phẩm tác động thuận chiều đến ý định chấp nhận sản phẩm mới ($PSI \rightarrow INTEN$).
- $H_7$: Tính đổi mới theo sản phẩm tác động thuận chiều đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới ($PSI \rightarrow ADOP$).
- $H_8$: Giá trị tiêu dùng tác động thuận chiều đến ý định chấp nhận sản phẩm mới ($CON_VAL \rightarrow INTEN$).
- $H_9$: Giá trị tiêu dùng tác động thuận chiều đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới ($CON_VAL \rightarrow ADOP$).
- $H_{10}$: Ý định chấp nhận tác động thuận chiều đến hành vi chấp nhận sản phẩm mới ($INTEN \rightarrow ADOP$).
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên Thuyết giá trị tiêu dùng (Theory of Consumption Value - TCV) của Sheth và cộng sự (1991), Thuyết phổ biến đổi mới (Diffusion of Innovations) của Rogers (2003), và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Luận án được thực hiện tại địa bàn TP.HCM với cỡ mẫu định lượng chính thức gồm 915 người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, đã mua và sở hữu ít nhất một thiết bị điện tử cá nhân mới trong vòng 6 tháng.
Literature Review và Positioning
Lược khảo dòng chảy học thuật quốc tế cho thấy ba nhánh nghiên cứu chính:
Nhánh thứ nhất tiếp cận từ giá trị tiêu dùng. Sheth và cộng sự (1991) chỉ ra rằng: "Sự lựa chọn của người tiêu dùng được quyết định bởi các giá trị tiêu dùng... Các giá trị tiêu dùng hoàn toàn độc lập với nhau", phân định thành năm thành phần: chức năng, xã hội, cảm xúc, tri thức và tình huống. Sweeney và Soutar (2001) phát triển thang đo PERVAL bốn thành phần, loại trừ giá trị tri thức và tình huống đối với sản phẩm tiêu dùng thông thường. Tuy nhiên, trong bối cảnh sản phẩm công nghệ mới, Hirschman và Holbrook (1982, trang 93) nhấn mạnh "giá trị tiêu khiển liên quan đến yếu tố trải nghiệm 'đa giác quan' (multisensory), mang lại sự vui vẻ, phấn khích và tạo cảm xúc khi sử dụng sản phẩm", trong khi Sheth và cộng sự (1991, trang 162) khẳng định "giá trị tri thức cũng có mối liên hệ với một số đặc điểm của người tiêu dùng như ưa thích khám phá (exploratory), tìm kiếm sự mới mẻ (novelty seeking), tìm kiếm sự đa dạng (variety seeking) và tính đổi mới của người tiêu dùng".
Nhánh thứ hai tập trung vào tính đổi mới của người tiêu dùng (consumer innovativeness). Midgley và Dowling (1978) nhìn nhận tính đổi mới bẩm sinh là một nét tính cách khái quát không phụ thuộc vào danh mục sản phẩm, trong khi Goldsmith và Hofacker (1991) phát triển thang đo tính đổi mới theo lĩnh vực cụ thể (DSI/PSI), lập luận rằng tính đổi mới chỉ phát huy tối đa năng lực dự báo trong một nhóm sản phẩm nhất định. Tranh luận đối lập giữa hai trường phái này kéo dài qua nhiều thập kỷ (Roehrich, 2004; Hauser và cộng sự, 2006; Chao và cộng sự, 2013).
Nhánh thứ ba phân định quá trình chấp nhận sản phẩm mới. Rogers (2003) và Robertson và Gatignon (1991) xem chấp nhận sản phẩm là một tiến trình đa giai đoạn, song phần lớn nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ đo lường đơn lẻ ý định mua (purchase intention) để đại diện cho hành vi thực tế (Arts và cộng sự, 2011).
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Hur và cộng sự (2012) tại Hàn Quốc áp dụng mô hình CB-SEM khảo sát điện thoại thông minh, xem xét các thành phần giá trị tiêu dùng như những khái niệm bậc một riêng lẻ và kiểm định tính đổi mới dưới vai trò biến điều tiết (moderator). Luận án của Dư Thị Chung (2021) tái cấu trúc giá trị tiêu dùng thành cấu tạo bậc hai (second-order formative) và chứng minh cơ chế trung gian (mediator) của tính đổi mới theo sản phẩm.
- Công trình của Wu và Chang (2016) tại Đài Loan về thiết bị đeo thông minh (smartwatch/smart glass) chỉ dừng lại ở việc đo lường ý định chấp nhận mà bỏ qua hành vi chấp nhận thực tế. Luận án vượt lên bằng việc phân tách tường minh chuỗi tác động từ ý định đến hành vi thực tế trên cùng một bộ dữ liệu lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết giá trị tiêu dùng (TCV) của Sheth và cộng sự (1991) bằng việc bổ sung thành phần "Giá trị độc đáo" (Unique Value) phù hợp với tâm lý khẳng định bản thân của người tiêu dùng tại các nền kinh tế đang phát triển. Đồng thời, nghiên cứu tái khẳng định mô hình phân cấp Giá trị - Thái độ - Hành vi (Value-Attitude-Behavior Hierarchy) của Homer và Kahle (1988), chứng minh giá trị tiêu dùng đóng vai trò tiền đề kích hoạt tính đổi mới cụ thể và điều hướng hành vi chấp nhận công nghệ mới.
Về mặt chuyển dịch nhận thức (paradigm shift), kết quả kiểm định bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng tính đổi mới bẩm sinh (CII) tác động trực tiếp lên quyết định mua hàng công nghệ. Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho thấy CII chỉ tác động gián tiếp thông qua biến trung gian toàn phần là tính đổi mới theo sản phẩm (PSI).
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu tích hợp liên ngành ba lý thuyết nền tảng: Thuyết giá trị tiêu dùng (TCV), Thuyết phổ biến đổi mới (DOI), và Mô hình phân cấp nhận thức - thái độ - hành vi.
Năm thành phần của biến cấu tạo bậc hai Giá trị tiêu dùng được định nghĩa chuẩn xác:
- Giá trị chức năng (FUNC): Nhận thức về tính năng kỹ thuật vượt trội, độ bền và hiệu suất hoạt động ổn định.
- Giá trị tri thức (EPIS): Sự thỏa mãn nhu cầu khám phá, học hỏi công nghệ mới và nâng cao hiểu biết.
- Giá trị độc đáo (UNIQ): Cảm nhận về sự khác biệt, tính thời thượng và khẳng định phong cách cá nhân.
- Giá trị kinh tế (ECO): Đánh giá về sự tương xứng giữa chi phí tài chính bỏ ra và lợi ích nhận lại.
- Giá trị cảm xúc (EMOT): Trạng thái phấn khích, vui vẻ và hài lòng khi sở hữu thiết bị.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các sản phẩm công nghệ cao có chu kỳ đổi mới nhanh, người mua là người dùng cuối chịu trách nhiệm chi trả tài chính và trực tiếp trải nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp tuần tự:
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất thuận tiện nhưng áp dụng tiêu chí sàng lọc khắt khe: (1) Cư ngụ và làm việc tại TP.HCM; (2) Độ tuổi $\ge 18$; (3) Đã mua và đang sử dụng ít nhất một thiết bị di động mới trong 6 tháng gần nhất (smartphone, tablet, smartwatch).
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm, thiết kế kiểm soát nghiêm ngặt hiện tượng thiên lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) bằng kiểm định đơn nhân tố Harman và kiểm tra đa cộng tuyến toàn diện (Full Collinearity VIF).
- Độ tin cậy và giá trị hội tụ: Tất cả thang đo phản xạ bậc một đều đạt hệ số tin cậy $\text{Cronbach's } \alpha > 0.80$, độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.85$), và phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$). Hệ số tải ngoài (outer loadings) đều vượt ngưỡng chuẩn 0.70.
- Giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo cả hai tiêu chí: Fornell-Larcker và tỷ số tương quan dị biệt - đơn thuộc tính (Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT < 0.85).
Data và phân tích
Phân tích cấu trúc dữ liệu chính thức ($N = 915$) cho thấy cơ cấu mẫu phân bổ cân bằng về giới tính (Nam: 48.5%, Nữ: 51.5%), tập trung chủ yếu vào nhóm tuổi trẻ 18-35 (chiếm hơn 75%), phản ánh chính xác phân khúc khách hàng mục tiêu của thiết bị điện tử cá nhân.
Luận án lựa chọn phương pháp mô hình cấu trúc phương sai riêng phần (PLS-SEM) trên nền tảng SmartPLS thay vì CB-SEM vì ba lý thuyết phương pháp luận:
- Giá trị tiêu dùng được mô hình hóa là cấu tạo bậc hai (second-order formative construct), vốn đòi hỏi thuật toán PLS-SEM để ước lượng trọng số (outer weights) không bị giới hạn nhận diện (identification problem).
- Tối đa hóa phương sai giải thích ($R^2$) và năng lực dự báo ngoài mẫu (out-of-sample predictive power - $Q^2$).
- Sử dụng kỹ thuật Non-parametric Bootstrapping với 5,000 mẫu lặp lại để kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn ($\beta$), p-value và khoảng tin cậy 95%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giá trị tiêu dùng là biến cấu tạo bậc hai với 5 thành phần có tỷ trọng đóng góp khác nhau: Trọng số đóng góp theo thứ tự giảm dần lần lượt là: Giá trị chức năng ($\text{weight} = 0.384, p < 0.001$), Giá trị tri thức ($\text{weight} = 0.286, p < 0.001$), Giá trị độc đáo ($\text{weight} = 0.224, p < 0.001$), Giá trị kinh tế ($\text{weight} = 0.178, p < 0.01$), và Giá trị cảm xúc ($\text{weight} = 0.152, p < 0.01$). Phát hiện này chứng minh người dùng công nghệ tại Việt Nam xem tính năng thực dụng và nhu cầu nâng cao hiểu biết là yếu tố quyết định cao nhất.
- Vai trò dự báo vượt trội của Tính đổi mới theo sản phẩm (PSI): PSI tác động mạnh mẽ và trực tiếp lên cả Ý định chấp nhận ($\beta = 0.412, p < 0.001, f^2 = 0.218$) và Hành vi chấp nhận thực tế ($\beta = 0.345, p < 0.001, f^2 = 0.165$).
- Tính đổi mới bẩm sinh (CII) không có tác động trực tiếp đến chấp nhận sản phẩm mới: Hệ số đường dẫn từ CII sang INTEN ($\beta = 0.041, p = 0.235 > 0.05$) và từ CII sang ADOP ($\beta = 0.028, p = 0.412 > 0.05$) đều không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này giải mã mâu thuẫn học thuật kéo dài từ Midgley và Dowling (1978), khẳng định nét tính cách chung chung không trực tiếp tạo ra hành vi mua sản phẩm công nghệ nếu không được cụ thể hóa thành sự quan tâm đến nhóm sản phẩm đó.
- Cơ chế trung gian toàn phần (Full Mediation) của PSI: PSI đóng vai trò cầu nối trung gian toàn phần giữa CII và Hành vi chấp nhận ($ADOP$) với hệ số tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$), đồng thời làm trung gian bán phần giữa Giá trị tiêu dùng ($CON_VAL$) và Hành vi chấp nhận.
- Khoảng cách thực nghiệm giữa Ý định và Hành vi: Ý định chấp nhận có tác động tích cực đáng kể lên Hành vi chấp nhận ($\beta = 0.388, p < 0.001$), giải thích hơn 42% phương sai của hành vi thực tế ($R^2 = 0.428$), chứng minh ý định và hành vi là hai giai đoạn nối tiếp riêng biệt cần được quản trị chuyên biệt.
| Giả thuyết |
Mối quan hệ cấu trúc |
Hệ số tác động ($\beta$) |
Sai số chuẩn ($SE$) |
T-statistic |
P-value |
Kết luận kiểm định |
| $H_1$ |
$CON_VAL \rightarrow CII$ |
0.312 |
0.038 |
8.210 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_2$ |
$CON_VAL \rightarrow PSI$ |
0.425 |
0.035 |
12.142 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_3$ |
$CII \rightarrow PSI$ |
0.364 |
0.036 |
10.111 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_4$ |
$CII \rightarrow INTEN$ |
0.041 |
0.034 |
1.205 |
0.235 |
Bác bỏ |
| $H_5$ |
$CII \rightarrow ADOP$ |
0.028 |
0.035 |
0.800 |
0.412 |
Bác bỏ |
| $H_6$ |
$PSI \rightarrow INTEN$ |
0.412 |
0.037 |
11.135 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_7$ |
$PSI \rightarrow ADOP$ |
0.345 |
0.036 |
9.583 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_8$ |
$CON_VAL \rightarrow INTEN$ |
0.285 |
0.038 |
7.500 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_9$ |
$CON_VAL \rightarrow ADOP$ |
0.218 |
0.037 |
5.891 |
0.000 |
Chấp nhận |
| $H_{10}$ |
$INTEN \rightarrow ADOP$ |
0.388 |
0.035 |
11.085 |
0.000 |
Chấp nhận |
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính ưu việt của mô hình đo lường bậc hai dạng cấu tạo cho Giá trị tiêu dùng và chứng minh cấu trúc phân cấp hai bậc của Tính đổi mới người tiêu dùng.
- Hàm ý quản trị R&D và Marketing: Doanh nghiệp công nghệ (như Samsung, Apple, Xiaomi, Vsmart) không nên lãng phí nguồn lực tiếp thị đại trà vào nhóm khách hàng "thích cái mới chung chung" (CII), mà phải tập trung định vị chính xác nhóm "đổi mới theo sản phẩm" (PSI) – những người đam mê và hiểu biết sâu sắc về thiết bị di động. Chiến lược truyền thông sản phẩm mới cần tập trung làm nổi bật giá trị chức năng vượt trội và giá trị tri thức (tính năng mới giúp ích gì cho công việc/học tập) thay vì chỉ đánh bóng giá trị cảm xúc thuần túy.
- Phân tích đa nhóm (PLS-MGA): Cho thấy nhóm khách hàng có thu nhập cao và nam giới nhạy cảm hơn với giá trị độc đáo và tính năng kỹ thuật, mở đường cho chiến lược định giá và phân khúc vi mô (micro-segmentation).
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát thuận tiện được thực hiện tập trung tại khu vực đô thị TP.HCM, chưa bao quát thị trường nông thôn và các vùng miền khác của Việt Nam. Nghiên cứu tương lai cần mở rộng lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên nhận thức theo thời gian. Các nghiên cứu tiếp theo nên triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi quá trình chuyển dịch từ ý định sang hành vi mua lặp lại.
- Phạm vi ngành hàng: Giới hạn trong 3 thiết bị di động cá nhân (smartphone, tablet, wearable). Hướng nghiên cứu mới có thể kiểm chứng mô hình trên các danh mục công nghệ tiên tiến khác như xe điện thông minh, thiết bị nhà thông minh (Smart Home) hoặc dịch vụ số trí tuệ nhân tạo (AI applications).
- Phương pháp phân tích nâng cao: Đề xuất ứng dụng phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để phát hiện các cấu hình phức hợp đa biến dẫn đến hành vi chấp nhận sản phẩm.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa về giá trị tiêu dùng bậc hai và tính đổi mới cho bối cảnh các thị trường mới nổi, ước tính có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành marketing quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus (như Journal of Consumer Marketing, Technology in Society).
- Tác động chuyển đổi ngành điện tử: Cung cấp giải pháp khoa học giúp giảm tỷ lệ thất bại 40%-90% của các dự án tung sản phẩm mới bằng cách tối ưu hóa thông điệp giá trị chuyển giao (intended value) tiệm cận với giá trị nhận thức của người tiêu dùng (perceived value).
- Tác động chính sách: Hỗ trợ các cơ quan hoạch định kinh tế TP.HCM và Bộ Công thương trong việc định hướng phát triển ngành công nghiệp điện tử - công nghệ thông tin trọng điểm theo Nghị quyết 16-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích định lượng nâng cao PLS-SEM bậc hai, làm rõ khoảng trống lý thuyết về tính đổi mới và chuỗi tác động nhận thức - hành vi.
- Giám đốc Marketing & Trưởng phòng R&D: Sở hữu khung công cụ định vị giá trị sản phẩm mới, nhận diện tệp khách hàng hạt nhân (PSI) để triển khai các chiến dịch truyền thông early adopters hiệu quả.
- Doanh nghiệp bán lẻ công nghệ: Tối ưu hóa danh mục sản phẩm trưng bày và xây dựng kịch bản tư vấn bán hàng dựa trên 5 trụ cột giá trị tiêu dùng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết giá trị tiêu dùng (TCV) của Sheth và cộng sự (1991) thành mô hình đa hướng bậc hai dạng cấu tạo, đồng thời xác lập vị trí trung gian toàn phần của Tính đổi mới theo sản phẩm (PSI) trong mối quan hệ giữa Tính đổi mới bẩm sinh (CII) và Hành vi chấp nhận thực tế (ADOP).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với Hur và cộng sự (2012) và Wu và Chang (2016) vốn sử dụng CB-SEM đánh giá các thành phần giá trị riêng lẻ, luận án sử dụng PLS-SEM trên SmartPLS để giải quyết bài toán biến cấu tạo bậc hai, đồng thời kiểm soát sai lệch CMB và đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2$) với cỡ mẫu lớn 915 quan sát.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Phát hiện tính đổi mới bẩm sinh ($CII$) hoàn toàn không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến Ý định ($p = 0.235$) và Hành vi chấp nhận ($p = 0.412$). Nét tính cách đổi mới nói chung không kích hoạt hành vi mua nếu không gắn liền với niềm đam mê một sản phẩm cụ thể.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết từ dàn bài phỏng vấn định tính, hệ thống bảng hỏi Likert chuẩn hóa, danh mục chỉ báo kiểm định độ tin cậy đến quy trình lọc sạch dữ liệu và thuật toán chạy mô hình SmartPLS.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo là gì?
Mở rộng kiểm chứng mô hình trên các hệ sinh thái công nghệ mới nổi (AI Agent, Metaverse, Xe tự hành) và kết hợp phương pháp nghiên cứu thần kinh học hành vi (Neuromarketing) nhằm đo lường phản ứng cảm xúc tiềm thức của người tiêu dùng khi tiếp xúc sản phẩm mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Dư Thị Chung (2021) ghi dấu 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập và kiểm định thành công thang đo Giá trị tiêu dùng là cấu tạo bậc hai gồm 5 thành phần (Chức năng, Tri thức, Độc đáo, Kinh tế, Cảm xúc) phù hợp với thị trường mới nổi.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò dự báo quyết định của Tính đổi mới theo sản phẩm (PSI) và vai trò trung gian toàn phần của PSI đối với Tính đổi mới bẩm sinh (CII).
- Bác bỏ giả thuyết về tác động trực tiếp của CII lên ý định và hành vi chấp nhận, giải quyết dứt điểm tranh luận học thuật kéo dài.
- Tách bạch và lượng hóa thành công mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa Ý định chấp nhận và Hành vi chấp nhận thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp định vị giá trị và phân khúc thị trường dựa trên bằng chứng dữ liệu vững chắc cho các nhà sản xuất và kinh doanh thiết bị điện tử cá nhân.