Nghiên cứu: Tác động dự kiến của EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU

Nghiên cứu phân tích toàn diện tác động của EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU, đánh giá cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2021

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU

Thị trường EU luôn là một trong những đối tác thương mại chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Trước khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực, ngành thủy sản Việt Nam đã ghi nhận những bước tiến đáng kể tại thị trường này. Giai đoạn 2001-2019 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về kim ngạch xuất khẩu thủy sản, từ 1,8 tỷ USD năm 2001 lên gần 8,4 tỷ USD vào năm 2019 trên toàn cầu. Trong đó, EU luôn nằm trong nhóm 5 thị trường nhập khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng dao động từ 15% đến 26%. Có những thời điểm, như giai đoạn 2007-2011, EU vươn lên trở thành thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam, khẳng định vai trò không thể thiếu đối với sự phát triển của ngành. Các quốc gia thành viên EU như Anh, Hà Lan, Đức, Bỉ và Italia là những thị trường trọng điểm, chiếm tới hơn 84% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam vào khu vực này trong năm 2019. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một vài thị trường lớn cũng đặt ra những rủi ro nhất định khi có biến động về nhu cầu. Sự phát triển này không chỉ đến từ lợi thế tự nhiên mà còn từ nỗ lực không ngừng của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trong việc cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị phần. Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành thủy sản vẫn đối mặt với không ít rào cản, đặc biệt là các quy định khắt khe về thuế quan và phi thuế quan từ thị trường EU, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để có thể thâm nhập sâu và bền vững.

1.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2001 2019

Dữ liệu thống kê cho thấy một bức tranh tăng trưởng tích cực nhưng cũng không ít biến động của ngành thủy sản. Theo nghiên cứu, kim ngạch xuất khẩu sang EU có mức tăng trung bình hàng năm khoảng 50% trong giai đoạn 2002-2008, đạt giá trị 1,14 tỷ USD vào năm 2008. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã khiến giá trị này sụt giảm 4,7% vào năm 2009. Ngành đã phục hồi mạnh mẽ vào năm 2011 với tổng giá trị xuất khẩu sang EU đạt 1,2 tỷ USD. Giai đoạn sau đó chứng kiến sự sụt giảm rồi lại tăng trưởng ấn tượng trở lại vào năm 2014, đạt 2,2 tỷ USD. Những năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU có dấu hiệu chững lại, đặc biệt là năm 2019 với giá trị chỉ đạt khoảng 1,3 tỷ USD, giảm 12% so với năm 2018. Sự biến động này phản ánh những khó khăn mà ngành phải đối mặt, từ suy thoái kinh tế toàn cầu, biến động tỷ giá cho đến các hàng rào kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt.

1.2. Các thị trường EU chủ lực nhập khẩu thủy sản Việt Nam

Việt Nam tập trung xuất khẩu thủy sản sang một số quốc gia chủ chốt trong khối EU. Dữ liệu năm 2019 cho thấy 7 thị trường lớn nhất gồm Anh, Hà Lan, Đức, Bỉ, Italia, Pháp và Tây Ban Nha chiếm tới 84,64% tổng giá trị. Anh là nước nhập khẩu lớn nhất, chiếm 21,69%, theo sau là Hà Lan với 16,62%. Đức, từng là thị trường hàng đầu trong giai đoạn 2001-2014, đã có dấu hiệu sụt giảm trong những năm gần đây nhưng vẫn là một đối tác quan trọng. Sự tập trung này cho thấy tiềm năng lớn tại các thị trường phát triển, nhưng cũng là một thách thức, đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản phải đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro và duy trì đà phát triển bền vững.

II. Thách thức từ rào cản thuế quan và phi thuế quan tại EU

Thị trường EU nổi tiếng với các quy định nghiêm ngặt, tạo ra nhiều thách thức cho các nhà xuất khẩu. Trước EVFTA, các sản phẩm thủy sản Việt Nam phải đối mặt với mức thuế nhập khẩu tương đối cao. Mức thuế suất cơ sở dao động từ 0-26%, trong đó phần lớn các mặt hàng chịu thuế từ 8-22%. Mức thuế suất trung bình áp dụng cho hàng thủy sản là 12,23%, cao hơn đáng kể so với nhiều mặt hàng khác. Rào cản thuế quan này làm giảm năng lực cạnh tranh về giá của sản phẩm Việt Nam so với các đối thủ được hưởng ưu đãi. Bên cạnh thuế quan, các rào cản phi thuế quan còn là một thách thức lớn hơn. Các biện pháp SPS (vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật) và hàng rào kỹ thuật TBT (rào cản kỹ thuật trong thương mại) đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao về an toàn vệ sinh thực phẩm, dư lượng kháng sinh, và khả năng truy xuất nguồn gốc thủy sản. Đặc biệt, việc Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng thẻ vàng thủy sản đối với Việt Nam từ tháng 10/2017 do các vấn đề liên quan đến chống khai thác IUU (khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) đã gây ra những tác động tiêu cực, làm giảm uy tín và kim ngạch xuất khẩu. Việc không giải quyết dứt điểm các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến xuất khẩu mà còn đe dọa sự phát triển bền vững của toàn ngành.

2.1. Phân tích mức thuế suất thủy sản trung bình trước EVFTA

Trước khi Hiệp định EVFTA được thực thi, rào cản thuế quan là một trong những trở ngại chính. Trong tổng số 481 dòng thuế áp dụng cho thủy sản, chỉ có 6,65% được hưởng thuế suất 0%. Phần lớn các sản phẩm thế mạnh của Việt Nam như xuất khẩu tôm sang EU, xuất khẩu cá tra, và xuất khẩu cá ngừ đều phải chịu mức thuế cao. Ví dụ, các sản phẩm tôm chế biến có thể chịu thuế lên tới 20%, cá ngừ chế biến chịu thuế 24%. Mức thuế này trực tiếp làm tăng giá thành sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng châu Âu, khiến hàng hóa Việt Nam khó cạnh tranh với sản phẩm từ các quốc gia đã có FTA với EU hoặc các nước được hưởng ưu đãi GSP.

2.2. Vấn đề thẻ vàng thủy sản và quy định chống khai thác IUU

Cảnh báo thẻ vàng thủy sản của EC là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất. Quy định chống khai thác IUU yêu cầu các lô hàng thủy sản khai thác nhập khẩu vào EU phải có chứng nhận khai thác, đảm bảo tính hợp pháp và bền vững. Việc bị áp thẻ vàng khiến 100% lô hàng thủy sản khai thác của Việt Nam bị giữ lại để kiểm tra nguồn gốc, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, làm giảm sức cạnh tranh và có nguy cơ mất thị trường. Nếu không sớm gỡ được thẻ vàng, nguy cơ bị áp thẻ đỏ (cấm xuất khẩu hoàn toàn) sẽ là một đòn giáng mạnh vào ngành thủy sản, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu ngư dân và người lao động.

III. Bí quyết tận dụng ưu đãi thuế quan thủy sản từ Hiệp định EVFTA

Hiệp định EVFTA mở ra một chương mới cho ngành thủy sản Việt Nam, với cơ hội lớn nhất đến từ việc xóa bỏ hàng rào thuế quan. Đây là đòn bẩy quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm Việt Nam tại thị trường EU. Theo cam kết, EU xóa bỏ thuế quan đối với gần 100% các dòng thuế thủy sản nhập khẩu từ Việt Nam theo một lộ trình cụ thể. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, có tới 49,48% số dòng thuế được đưa về thuế suất 0%. Số còn lại được xóa bỏ dần trong lộ trình từ 3 đến 7 năm. Đến năm 2027, toàn bộ các mặt hàng thủy sản Việt Nam sẽ được miễn thuế hoàn toàn khi xuất khẩu sang EU. Ưu đãi thuế quan thủy sản này tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp về giá so với các đối thủ lớn như Thái Lan, Ấn Độ, hay Ecuador, những quốc gia chưa có FTA với EU. Để tận dụng tối đa cơ hội này, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần nắm vững lộ trình cắt giảm thuế cho từng mặt hàng cụ thể, từ xuất khẩu tôm sang EU, xuất khẩu cá tra đến xuất khẩu cá ngừ. Quan trọng hơn cả, doanh nghiệp phải đáp ứng được quy tắc xuất xứ hàng hóa nghiêm ngặt và hoàn tất thủ tục xin chứng nhận xuất xứ C/O EUR.1 để chứng minh sản phẩm có nguồn gốc từ Việt Nam và đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Đây chính là chìa khóa để biến các cam kết trên giấy thành lợi ích thương mại thực sự.

3.1. Lộ trình cắt giảm về thuế suất 0 cho hàng thủy sản

Lộ trình cắt giảm thuế được chia thành nhiều nhóm. Ngay khi EVFTA có hiệu lực (tháng 8/2020), các sản phẩm như cá tươi thuộc nhóm HS0301 và nhiều sản phẩm thuộc nhóm động vật thân mềm (HS0307) được miễn thuế hoàn toàn. Các sản phẩm cá phi-lê (HS0304), bao gồm cá tra, được giảm thuế theo lộ trình 4-8 năm. Đặc biệt, các sản phẩm tôm (HS0306, HS1605) có giá trị xuất khẩu lớn, sẽ được miễn thuế hoàn toàn sau 6 năm. Đối với cá ngừ chế biến (HS160414), lộ trình xóa bỏ thuế là 8 năm. Việc nắm rõ lộ trình này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và định giá sản phẩm phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận.

3.2. Quy tắc xuất xứ hàng hóa và chứng nhận C O EUR.1

Để được hưởng ưu đãi thuế quan thủy sản, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (RoO) được quy định trong hiệp định. Đối với thủy sản, quy tắc chung là sản phẩm phải có “xuất xứ toàn bộ” tại Việt Nam, nghĩa là được sinh ra và lớn lên (đối với nuôi trồng) hoặc được đánh bắt trong lãnh hải Việt Nam (đối với khai thác). Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản phải chứng minh được nguồn gốc này thông qua các giấy tờ, hồ sơ hợp lệ. Khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần xin cấp chứng nhận xuất xứ C/O EUR.1 từ cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam để nộp cho cơ quan hải quan EU. Việc tuân thủ chặt chẽ quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để không bỏ lỡ cơ hội từ EVFTA.

IV. Cách vượt qua hàng rào kỹ thuật TBT và biện pháp SPS của EU

Việc được hưởng thuế suất 0% chỉ là điều kiện cần. Để thành công tại thị trường EU, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản phải đáp ứng điều kiện đủ, đó là vượt qua các rào cản phi thuế quan. Hiệp định EVFTA có các chương riêng về hàng rào kỹ thuật TBTbiện pháp SPS, công nhận tầm quan trọng của việc hài hòa tiêu chuẩn nhưng không hạ thấp yêu cầu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng châu Âu. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản. Quá trình này bắt đầu từ khâu con giống, thức ăn, quản lý ao nuôi, đến quy trình khai thác, bảo quản và chế biến. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P, ASC trong nuôi trồng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCP là bắt buộc. Một yếu tố then chốt khác là xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch và hiệu quả. Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tính bền vững của sản phẩm. Một hệ thống truy xuất tốt không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn xây dựng niềm tin thương hiệu. Đây là con đường duy nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh một cách thực chất và đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn.

4.1. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định EU

EU có các quy định rất nghiêm ngặt về dư lượng hóa chất, kháng sinh cấm trong sản phẩm thủy sản. Các doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc và hóa chất trong quá trình nuôi trồng. Phòng thí nghiệm phải được trang bị hiện đại để kiểm tra các chỉ tiêu an toàn trước khi xuất khẩu. Việc tuân thủ các quy định về ghi nhãn, đóng gói và bảo quản cũng rất quan trọng. Mọi sai sót đều có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, gây thiệt hại lớn về kinh tế và uy tín.

4.2. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản hiệu quả

Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản phải có khả năng theo dõi sản phẩm từ “trang trại đến bàn ăn”. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải ghi nhận và lưu trữ thông tin chi tiết của từng giai đoạn, từ nguồn gốc con giống, loại thức ăn đã sử dụng, nhật ký ao nuôi, đến thông tin về tàu cá, ngư trường khai thác (đối với hải sản), và quá trình chế biến tại nhà máy. Công nghệ blockchain đang được xem là một giải pháp tiềm năng để tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy cho hệ thống truy xuất nguồn gốc, giúp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường EU.

V. Phân tích tác động EVFTA đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản

Nghiên cứu khoa học đã sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động của EVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU. Kết quả từ mô hình SMART cho thấy, khi các cam kết về thuế quan được thực thi đầy đủ, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU dự kiến tăng 0,18%, tương đương với 2,43 triệu USD. Mặc dù con số này có vẻ khiêm tốn ở cấp độ tổng thể, nhưng nó có ý nghĩa quan trọng đối với từng nhóm hàng và doanh nghiệp cụ thể. Sự gia tăng này đến từ hai tác động chính: tác động tạo lập mậu dịch và tác động chuyển hướng mậu dịch. Tác động tạo lập mậu dịch xảy ra khi hàng hóa Việt Nam, nhờ giá rẻ hơn sau khi giảm thuế, thay thế cho các sản phẩm được sản xuất nội địa tại EU. Tác động chuyển hướng mậu dịch xảy ra khi hàng Việt Nam thay thế hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác không được hưởng ưu đãi. Phân tích chỉ ra rằng, tác động tạo lập mậu dịch chiếm ưu thế, chiếm tới 69,73% tổng mức gia tăng. Điều này cho thấy EVFTA thực sự tạo ra thương mại mới và mang lại lợi ích thực chất, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam.

5.1. Phân tích tác động tạo lập và chuyển hướng thương mại thủy sản

Theo kết quả nghiên cứu, trong tổng mức tăng 2,43 triệu USD, có khoảng 1,63 triệu USD đến từ tác động tạo lập mậu dịch. Phần còn lại, khoảng 0,71 triệu USD, đến từ tác động chuyển hướng mậu dịch. Việc tác động tạo lập mậu dịch lớn hơn cho thấy lợi ích của EVFTA là bền vững. Hiệp định không chỉ giúp Việt Nam giành lấy thị phần từ các đối thủ cạnh tranh mà còn kích thích nhu cầu tiêu dùng chung tại EU đối với sản phẩm thủy sản giá cả phải chăng hơn, mang lại lợi ích cho cả người tiêu dùng châu Âu và nhà sản xuất Việt Nam.

5.2. Dự báo tăng trưởng cho xuất khẩu cá ngừ và các mặt hàng chủ lực

Phân tích chi tiết ở cấp độ mặt hàng cho thấy những sản phẩm có tiềm năng tăng trưởng lớn nhất. Nghiên cứu xác định 10 mặt hàng thủy sản có kim ngạch xuất khẩu tăng nhiều nhất sau khi EVFTA có hiệu lực. Trong đó, các sản phẩm như xuất khẩu cá ngừ, cá kiếm, và một số loại cá phi-lê đông lạnh được dự báo sẽ có mức tăng trưởng đáng kể. Đây là những thông tin quan trọng giúp các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản xác định được các sản phẩm mũi nhọn để tập trung đầu tư sản xuất và đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tận dụng tối đa các cơ hội và thách thức từ hiệp định.

VI. Hướng đi phát triển bền vững cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Hiệp định EVFTA mang lại cả cơ hội và thách thức lớn. Cơ hội rõ ràng nhất là việc tiếp cận một thị trường gần 450 triệu dân với thuế suất 0%, tạo ra lợi thế cạnh tranh chưa từng có. Tuy nhiên, thách thức đi kèm cũng không hề nhỏ, đó là phải tuân thủ các quy định khắt khe nhất thế giới về chất lượng, an toàn và tính bền vững. Để thành công, ngành thủy sản Việt Nam không thể đi theo con đường cũ mà phải chuyển mình theo hướng phát triển bền vững. Hướng đi này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động, từ cấp quản lý nhà nước đến từng doanh nghiệp và người dân. Cần phải coi các tiêu chuẩn của EU không phải là rào cản mà là mục tiêu để phấn đấu, là thước đo cho sự chuyên nghiệp và đẳng cấp. Việc đầu tư vào công nghệ cao, quản trị hiện đại, và xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng và trách nhiệm xã hội là con đường tất yếu. Chỉ khi đó, ngành thủy sản mới có thể tận dụng trọn vẹn lợi ích từ EVFTA, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ thủy sản toàn cầu. Đây là một hành trình dài nhưng là con đường duy nhất để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài.

6.1. Giải pháp cho doanh nghiệp để tối ưu lợi ích từ EVFTA

Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần chủ động nghiên cứu kỹ các cam kết trong EVFTA, đặc biệt là lộ trình thuế quan và quy tắc xuất xứ hàng hóa. Doanh nghiệp phải đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, công nghệ chế biến để đáp ứng các tiêu chuẩn TBT/SPS. Đồng thời, cần xây dựng và hoàn thiện chuỗi cung ứng thủy sản khép kín, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc thủy sản. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu và marketing tại thị trường EU cũng cần được chú trọng để không chỉ bán hàng mà còn tạo dựng giá trị bền vững.

6.2. Vai trò của Chính phủ trong việc hỗ trợ ngành thủy sản

Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập. Cần đẩy mạnh công tác phổ biến thông tin về EVFTA, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến xuất khẩu, đặc biệt là việc cấp chứng nhận xuất xứ C/O EUR.1. Quan trọng nhất, Chính phủ cần quyết liệt thực hiện các giải pháp để sớm gỡ bỏ thẻ vàng thủy sản IUU, tái khẳng định cam kết của Việt Nam về một ngành thủy sản có trách nhiệm. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, khoa học công nghệ, và xúc tiến thương mại cũng cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

18/12/2025
Tác động dự kiến của evfta đến xuất khẩu thủy sản của việt nam sang eu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO 1. Những vấn đề cơ bản về hiệp định thương mại tự do 1. Khái niệm, hình thức của hội nhập kinh tế a. Khái niệm Hội nhập kinh tế là quá trình gắn nền kinh tế và thị trường từng nước với thị trường khu vực và thế giới thông qua các việc thực hiện mở cửa và thúc đẩy tự do hóa nền kinh tế thế giới, đồng thời gia nhập và góp phần xây dựng các thiết chế kinh tế khu vực và toàn cầu1.

Hình thức Hội nhập kinh tế thực hiện thông qua ba mức độ: Mức độ hội nhập thứ nhất là Thỏa thuận thương mại ưu đãi: Các quốc gia thành viên sẽ đưa ra những ưu đãi thương mại cho một vài hàng hóa cụ thể nào đó, tuy nhiên đây là hình thức hội nhập giữa các quốc gia lỏng lẻo nhất và thấp nhất. Mức độ thứ hai là Khu vực thương mại tự do: Các quốc gia cam kết bãi bỏ thuế quan và hàng rào phi thuế quan cho gần như tất cả hàng hóa, tuy nhiên đồng thời áp dụng Liên minh thuế quan và Thị trường chung để khắc phục được vấn đề xuất khẩu vòng hưởng được thuế quan thấp nhất, còn kết hợp yếu tổ di chuyển tự do trong sản xuất của các nước thành viên. Mức độ hội nhập thứ ba là Liên minh kinh tế: Đây là mức độ hội nhập cao nhất, đòi hỏi các nước thành viên kết hợp hài hòa giữa kinh tế - xã hội và chính trị. Khái niệm hiệp định thương mại tự do a.

Khái niệm truyền thống Theo cách hiểu phổ biến và truyền thống, hiệp định thương mại tự do là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều nước thành viên nhằm cắt giảm hầu hết các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các nước thành viên; đồng thời mỗi thành viên vẫn áp dụng các rào cản và chính sách thương mại khác nhau đối với các quốc gia không tham gia ký kết hiệp định (Nguyễn Thị Minh Phương, 2020).vn/hoi-nhap-kinh-te-economic-integration-la-gi- Khái niệm hiện đại Theo xu hướng hội nhập càng ngày càng có nhiều các nước thành viên, mở rộng sự phát triển cho thành viên của FTA cũng như dẫn đến những sự thay đổi tích cực đáng kể đưa thành viên của FTA đi xa hơn. Không chỉ cắt giảm hầu hết các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các nước thành viên, các FTA thế hệ mới còn tăng cường hoạt động xúc tiến đầu tư, chuyển giao công nghệ, hợp tác hải quan. với các quốc gia thành viên, các nhà sản xuất và phân phối. Phân loại hiệp định thương mại tự do Việc phân chia FTA thành nhiều loại khác nhau dựa vào: số thành viên, trình độ phát triển của nước thành viên.

Phân loại FTA mang lại ý nghĩa rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến nội dung, cách thực hiện, tác động đến các nền kinh tế của các nước thành viên. Thành viên có thể là một quốc gia hay các khu vực thuế quan độc lập. Căn cứ vào số lượng thành viên tham gia Theo tiêu chí này, FTA có thể được phân chia thành FTA song phương, FTA khu vực, FTA hỗn hợp và FTA đa phương. - FTA song phương: bao gồm hai nước tham gia ký kết và giá trị ràng buộc chỉ tồn tại giữa hai nước này.

Chỉ có hai thành viên nên việc thỏa thuận hay đàm phán cũng dễ dàng và nhanh chóng hơn. - FTA khu vực: tham gia từ 3 nước trở lên, thường sẽ là những nước có vị trí địa lý gần nhau để từ đấy mang lại được nhiều ưu thế hơn nhằm tăng cường thắt chặt mối quan hệ láng giềng cũng như nâng cao trao đổi thương mại và vị thế của mỗi nước. Ngoài ra, FTA liên khu vực thường sẽ được xếp trong FTA khu vực trong hầu hết nghiên cứu. FTA liên khu vực gồm có sự tham gia của các nước có vị trí địa lý xa nhau.

- FTA hỗn hợp: sự ký kết giữa một liên kết kinh tế quốc tế với một hay nhiều nước, hay một liên kết kinh tế quốc tế khác. Mặc dù loại FTA này khá phức tạp trong việc ký kết và đàm phán, tuy nhiên đây lại là loại FTA đang phát triển và vượt trội về số lượng. - FTA đa phương: gồm nhiều nước tham gia ký kết và có thể không nằm trong khu vực có địa lý gần nhau. Căn cứ vào trình độ phát triển của các thành viên tham gia - FTA Nam – Nam : là FTA giữa các nước đang phát triển hướng tới liên kết ở mức độ nông nhằm tự do hóa di chuyển hàng hóa, nguồn lực và dịch vụ cho sản xuất.

Các nước đang phát triển thường có nguồn lực tương tự nhau và có quy mô nền kinh tế tương đối nhỏ nên hạn chế lợi ích thu được từ khai thác sự khác biệt trong lợi thế so sánh cũng như tính kinh tế của quy mô. Tuy nhiên, các FTA Nam – Nam tạo ra một thị trường rộng lớn hơn cho các nước tham gia, nâng cao vị thế trong đàm phán, đồng thời thiết lập một khu vực hấp dẫn hơn đối với các đối tác bên ngoài FTA. - FTA Bắc – Bắc: là FTA giữa các nước phát triển, thường hướng đến các liên kết ở mức độ sâu, bao gồm nhiều vấn đề rộng hơn như tự do hóa thương mại – đầu tư và liên quan đến vấn đề hài hòa hóa thể chế. Trong FTA Bắc – Bắc, các thành viên có thể thu được lợi ích từ tính kinh tế của quy mô.

- FTA Bắc – Nam: là FTA giữa các nước có trình độ phát triển kinh tế khác nhau, cụ thể là giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển. Các FTA Bắc – Nam thường tập trung khai thác lợi thế so sánh khác biệt giữa các đối tác tham gia FTA, thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều dọc. Đồng thời, các nước đang phát triển cũng thu được lợi ích từ việc tiếp cận thị trường, cải thiện thể chế, tái cơ cấu nền kinh tế khi ký kết Hiệp định cùng các nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, một số vấn đề cần lưu ý đối với các nước đang phát triển khi tham gia vào FTA Bắc – Nam như tác động chệch hướng thương mại, vị thế đàm phán thấp hơn, lợi ích không bình đẳng, một số nội dung đàm phán gây khó khăn cho các nước đang phát triển như mua sắm chính phủ, luật cạnh tranh, quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn về lao động và môi trường (Nguyễn Thị Minh Phương, 2020).

Căn cứ vào phạm vi và nội dung cam kết - FTA truyền thống nhằm cắt giảm hầu hết các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các nước thành viên. Một vài FTA truyền thống có cam kết tự do hóa thương mại dịch vụ tuy nhiên những cam kết này nhìn chung có tính ràng buộc ở mức độ thấp. - FTA hiện đại phát triển phạm vi cam kết tự do hóa trong một vài lĩnh vực, tuy nhiên, mức độ cam kết mở cửa đạt hiệu quả cao, loại bỏ gần như triệt để thuế quan, mở cửa mạnh lĩnh vực dịch vụ mở và đặt ra nhiều tiêu chuẩn cao trong quy tắc. FTA 13 hiện đại mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các nước đang phát triển nhằm cải thiện thể chế hay chính sách nền kinh tế.

Nội dung của hiệp định thương mại tự do a. Thương mại hàng hóa Đây là lĩnh vực cam kết chính, tạo lên nền tảng của Hiệp định, nhằm giúp các bên mở rộng thị trường, xuất nhập khẩu hàng hóa một cách thuận lợi. - Cắt giảm thuế quan: Thông thường, các hiệp định thương mại tự do quy định xóa bỏ thuế quan đối với ít nhất 90% giá trị thương mại và số dòng thuế trong vòng 10 năm. Tuy nhiên, đối với sản phẩm nhạy cảm, liên quan đến quyền lợi các bên tham gia, sẽ không có cam kết hoặc nếu có cam kết thì không đưa về 0%.

Theo thống kê, cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu trong FTA thường chia thành các nhóm: (i) Đưa thuế suất về 0% ngay khi FTA có hiệu lực; (ii) cắt giảm thuế quan tuyến tính về 0% theo lộ trình; (iii) cắt giảm thuế quan không đồng đều giữa các năm (cắt giảm nhanh trong năm đầu rồi cắt giảm dần trong những năm kế tiếp); (iv) không cắt giảm thuế quan trong thời kỳ đầu mà tiến hành trong các năm cuối của lộ trình; hoặc (v) không có cam kết gì (Nguyễn Thị Minh Phương, 2020). Bên cạnh đó, các nước thành viên cũng đưa ra cam kết về hạn ngạch thuế quan, được áp dụng nhiều với nông sản nhạy cảm. Thông thường, nhập khẩu trong hạn ngạch trong FTA được hưởng ưu đãi còn nhập khẩu ngoài hạn ngạch sẽ chịu thuế mà các nước quy định hoặc theo cam kết WTO. - Thuận lợi hóa thương mại: các nước thành viên tích cực đẩy mạnh hợp tác trong nhiều lĩnh vực hơn tuy nhiên vẫn nằm trong khuôn khổ FTA, bao gồm hải quan, giải phóng hàng, áp dụng công nghệ thông tin trong thương mại, quyết định trước, tự chứng nhận xuất xứ.

- Hàng rào phi thuế quan: Như tên gọi, hàng rào phi thuế quan tạo một hàng rào ngăn cấm và hạn chế việc xuất nhập khẩu giữa các nước với nhau. Phổ biến nhất của hàng rào phi thuế quan là hiệp định về các rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) và biện pháp vệ sinh an toàn động thực vật (SPS). Tuy nhiên, khi sử dụng cam kết TBT và SPS thì các biện pháp này cần phải theo một 14 nguyên tắc luôn minh bạch, dựa vào tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ lẫn nhau về kỹ thuật, công nhận lẫn nhau. - Quy tắc xuất xứ (RoO): Để được hưởng ưu đãi thuế quan trong Hiệp định, các quốc gia thành viên cần đáp ứng các quy tắc xuất xứ của hàng hóa.

Quy tắc này được đưa ra nhằm ngăn chặn/cấm hoạt động vận chuyển hàng hóa nhập khẩu vào lãnh thổ hải quan của thành viên để đẩy mức thuế quan xuống thấp hơn, sau đó xuất sang các nước thành viên khác. Các quy tắc xuất xứ có thể được đưa ra theo từng mặt hàng cụ thể hoặc theo nhóm. Thương mại dịch vụ Trong khuôn khổ FTA truyền thống, có bốn phương thức cung cấp trong thương mại dịch vụ, bao gồm: Cung cấp qua biên giới, tiêu dùng ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân (WTO, 1995). - Cung cấp qua biên giới là cung cấp dịch vụ trong đó tiến hành trên lãnh thổ từ nước ngày sang lãnh thổ nước khác, tuy nhiên khách hàng và người cung cấp dịch vụ vẫn ở hai nước khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ