Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) đã trở thành yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến (Holmlund và cộng sự, 2020; Arijit và cộng sự, 2020). Theo Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2022), tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử nước ta giai đoạn 2016–2019 đạt trung bình 30%, quy mô tăng từ 4 tỷ USD năm 2015 lên 11,8 tỷ USD năm 2019, đạt 13,2 tỷ USD năm 2020 và vượt mốc 16 tỷ USD vào năm 2021. Cùng với đó, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch thói quen tiêu dùng rõ rệt: hơn 50% khách hàng giảm tần suất đến cửa hàng truyền thống, 39% tăng tần suất mua sắm trực tuyến và 64% người tiêu dùng khẳng định sẽ tiếp tục duy trì thói quen mua hàng qua Internet (Nielsen, 2020).

Tuy nhiên, các nhà bán lẻ trực tuyến đang đối mặt với thách thức lớn khi chi phí chuyển đổi giữa các cửa hàng trực tuyến của người tiêu dùng là rất thấp, thậm chí bằng 0 (Mutum và cộng sự, 2014). Phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tập trung chủ yếu vào giai đoạn trước mua (pre-purchase) và trong khi mua (purchase) như giao diện, chất lượng thông tin, tính dễ sử dụng hoặc bảo mật (Turban và cộng sự, 2000; Srinivasan và cộng sự, 2002; Rose và cộng sự, 2012), mà bỏ qua hoặc xem nhẹ giai đoạn sau mua (post-purchase), đặc biệt là khâu đổi trả hàng hóa (Griffis và cộng sự, 2012; Liu và cộng sự, 2008).

Để giải quyết khoảng trống này, đề tài nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Phân tích các yếu tố trải nghiệm khách hàng và đánh giá mức độ tác động của chúng đến sự thỏa mãn, từ đó tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Đà Nẵng.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các công trình liên quan để xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết.
    • Xác định các yếu tố trải nghiệm thuộc 3 giai đoạn của hành trình mua sắm tác động đến sự thỏa mãn của người tiêu dùng Đà Nẵng.
    • Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố và xác định yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • Đánh giá mối quan hệ tác động từ sự thỏa mãn của khách hàng đến ý định mua sắm trực tuyến.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, gia tăng sự thỏa mãn và thúc đẩy ý định mua hàng.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của khách hàng và tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của người dân Đà Nẵng?
    • Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự thỏa mãn của khách hàng như thế nào?
    • Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự thỏa mãn của khách hàng?
    • Sự thỏa mãn của khách hàng tác động như thế nào đến ý định mua sắm trực tuyến?
    • Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp gì để tác động đến sự thỏa mãn của người tiêu dùng Đà Nẵng?
    • Doanh nghiệp cần làm gì để gia tăng khả năng mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Đà Nẵng?
  4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc trải nghiệm khách hàng trực tuyến, sự thỏa mãn của khách hàng và ý định mua sắm trực tuyến.
    • Phạm vi không gian: Người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại thành phố Đà Nẵng đã từng tham gia mua sắm trực tuyến.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin thứ cấp được thu thập từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng khung lý thuyết Mô hình động về trải nghiệm khách hàng trực tuyến (Dynamic Model of Online Customer Experience) của Klaus (2013) nhằm xem xét toàn diện hành trình mua sắm trải dài qua 3 giai đoạn: trước mua, trong khi mua và sau mua. Các khái niệm nền tảng bao gồm:

  • Trải nghiệm khách hàng trực tuyến (Online Customer Experience): Trạng thái tâm lý và phản ứng chủ quan của người dùng khi tương tác với trang web và nhà bán lẻ (Rose và cộng sự, 2012; Godovykh & Tasci, 2020).
  • Sự thỏa mãn của khách hàng (Customer Satisfaction): Đánh giá tổng thể sau tiêu dùng dựa trên sự so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế nhận được (Fornell, 1992; Oliver, 1997; Pan & Nguyen, 2015).
  • Ý định mua sắm trực tuyến (Online Purchase Intention): Mức độ sẵn sàng và xu hướng của người tiêu dùng trong việc tìm kiếm, lựa chọn và thực hiện hành vi mua hàng qua mạng Internet (Meskaran và cộng sự, 2013; Pavlou, 2003).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính:
    • Nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập, phân tích tài liệu và các bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn giảng viên Khoa Thương mại điện tử (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng) và những người kinh doanh trực tuyến tại Đà Nẵng.
    • Thảo luận nhóm và quan sát: Trao đổi nhóm nghiên cứu để hoàn thiện bảng hỏi; quan sát tương tác của khách hàng trên các sàn thương mại điện tử, website và Fanpage bán hàng.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Thực hiện bằng bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms, gửi đến các hội nhóm tiêu dùng tại Đà Nẵng (Hội chợ online Đà Nẵng, Hội mua sắm trực tuyến Đà Nẵng...).
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
    • Mẫu khảo sát: Tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 30 sinh viên; cỡ mẫu chính thức dự kiến là $N = 450$ người tiêu dùng tại Đà Nẵng (đáp ứng quy tắc tỷ lệ quan sát tối thiểu 5:1 cho 42 biến quan sát theo Hair và cộng sự, 2014, tương đương tối thiểu 210 mẫu). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và phương pháp bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) với kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu nhằm kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc và phân tích vai trò trung gian theo Baron & Kenny (1986).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu và tổng quan nghiên cứu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết trong bối cảnh thương mại điện tử sau đại dịch COVID-19, mục tiêu nghiên cứu tổng quát và chi tiết, 6 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi không gian (Đà Nẵng), phạm vi thời gian (tháng 10–12/2022), cùng phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu (Theoretical basis and research model)

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về trải nghiệm khách hàng trực tuyến, sự thỏa mãn và ý định mua hàng; đồng thời tổng hợp, phân tích 8 mô hình nghiên cứu tiền đề trong nước và quốc tế để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu.

Tác giả Lý thuyết nền tảng Các biến độc lập chính
Thi Song Hanh Pham & Mohammad Faisal Ahammad (2017) Dynamic model of online customer experience (Klaus, 2013) Thông tin sản phẩm, Dễ sử dụng, Bảo mật, Cá nhân hóa, Giao diện web, Thực hiện đơn hàng, Thuận tiện đổi trả, Thanh toán dễ dàng, Dịch vụ khách hàng
Ting Chi (2018) Lý thuyết tự điều chỉnh (Bagozzi, 1992), Thang đo WebQual / TAM Sức hấp dẫn thị giác, Hình ảnh sản phẩm, Chất lượng thông tin, Tính bảo mật, Thời gian phản hồi
Shefali Jaiswal & Anurag Singh (2020) Lý thuyết trải nghiệm trực tuyến (Cheung & Lee, 2008) Giá trị kinh tế, Cá nhân hóa, Trải nghiệm sau mua, Dịch vụ khách hàng, Tính hữu dụng của web, Bảo mật
Nan Chen & Yunpeng Yang (2020) Lý thuyết sự thỏa mãn & Lý thuyết nhúng cấu trúc mạng Tính dễ sử dụng của web, Dịch vụ gắn liền với web, Chi phí khách hàng, Cấu trúc mạng
Sanjay Dhingra, Shelly Gupta & Ruchi Bhatt (2020) Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) Sự tin cậy (Trust), Thiết kế website, Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Cá nhân hóa
Muh Haerdiansyah Syahnur và cộng sự (2020) Lý thuyết trải nghiệm khách hàng (Lemke và cộng sự, 2011) Giá trị thời gian, Sự ghi nhận khách hàng, Khả năng thực hiện cam kết, Giải quyết vấn đề, Năng lực, Khả năng tiếp cận
Ganesh Dash, Kip Kiefer & Justin Paul (2021) Lý thuyết Marketing 4.0 Nhận diện thương hiệu, Hình ảnh thương hiệu, Danh tiếng thương hiệu, Tương tác thương hiệu
Nguyễn Tố Như, Nguyễn Tố Uyên, Đặng Thị Kim Ngân (2017) Dynamic model of online customer experience (Klaus, 2013) Thiết kế website, Danh tiếng nhà cung cấp, Chất lượng thông tin, Bảo mật, Thanh toán, Thực hiện đơn hàng, Chăm sóc khách hàng, Đổi trả hàng

Dựa trên mô hình của Klaus (2013), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 9 yếu tố thuộc 3 giai đoạn tác động đến sự thỏa mãn của khách hàng (Customer Satisfaction - CA), từ đó tác động đến ý định mua sắm trực tuyến (Online Purchase Intention - OPI) thông qua 10 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H10$):

  • Giai đoạn trước khi mua (Pre-purchase stage):
    • $H1$: Thiết kế website (Website design - WD) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H2$: Tính dễ sử dụng của website (Ease of use - EOU) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H3$: Chất lượng thông tin (Information quality - IQ) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H4$: Danh tiếng thương hiệu (Brand reputation - BR) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
  • Giai đoạn trong khi mua (Purchase stage):
    • $H5$: Sự thuận tiện khi thanh toán (Ease of check out - CO) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H6$: Tính bảo mật (Security - SE) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
  • Giai đoạn sau khi mua (Post-purchase stage):
    • $H7$: Khả năng thực hiện đơn hàng (Order fulfillment - OF) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H8$: Dịch vụ khách hàng (Customer service - CS) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
    • $H9$: Sự thuận tiện khi đổi trả hàng (Ease of return - RE) có tác động tích cực đến sự thỏa mãn của khách hàng.
  • Mối quan hệ trung gian - kết quả:
    • $H10$: Sự thỏa mãn của khách hàng (Customer satisfaction - CA) có tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến (Online purchase intention - OPI).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thang đo (Research Method and Measurement)

Chương này mô tả chi tiết quy trình xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi và tiêu chuẩn kiểm định mô hình định lượng.

Hệ thống thang đo các biến nghiên cứu

Mã khái niệm Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
Website design (WD) 3 (WD1–WD3) Độ hấp dẫn của thiết kế, cách phối màu sắc, cảm giác thoải mái khi xem trang Rose và cộng sự (2012), Thirumalai & Sinha (2011)
Ease of use (EOU) 4 (EOU1–EOU4) Tìm kiếm sản phẩm tiện lợi, điều hướng dễ dàng, thân thiện người dùng, công cụ so sánh sản phẩm Rose và cộng sự (2012), Thirumalai & Sinha (2011)
Information quality (IQ) 4 (IQ1–IQ4) Thông tin đáng tin cậy, dễ hiểu, đầy đủ chi tiết, hỗ trợ ra quyết định mua Xiaoying Guo và cộng sự (2012)
Brand reputation (BR) 4 (BR1–BR4) Sự tin tưởng công ty lớn/uy tín, độ nhận diện và quy trình chuyên nghiệp, ảnh hưởng thương hiệu, niềm vui khi mua hàng hiệu Lin và cộng sự (2010), Ansari và cộng sự (2019), Renee B. Kim & Yan Chao (2019)
Ease of check out (CO) 4 (CO1–CO4) Quy trình đặt hàng rõ ràng, xác nhận đơn ngay lập tức, thủ tục thanh toán đơn giản, đa dạng phương thức thanh toán Thirumalai & Sinha (2011)
Security (SE) 4 (SE1–SE4) An tâm cung cấp thông tin thẻ, tính năng bảo mật đầy đủ, an toàn khi giao dịch, không bị rò rỉ dữ liệu cá nhân Xiaoying Guo và cộng sự (2012)
Order fulfilment (OF) 4 (OF1–OF4) Giao hàng đúng hạn, giao đúng địa điểm, chất lượng hàng đúng mô tả trên web, cập nhật trạng thái đơn hàng Coyle và cộng sự (1992), Stock & Lambert (2001), Davis-Sramek và cộng sự (2008)
Customer service (CS) 4 (CS1–CS4) Dễ tìm số tổng đài, giải quyết vấn đề chân thành, hỗ trợ kịp thời, phản hồi nhanh chóng từ nhân viên/AI comScore (2014), Liu và cộng sự (2008), Hsu (2008), Yingzi Xu và cộng sự (2012)
Ease of return (RE) 4 (RE1–RE4) Thời hạn đổi trả hợp lý, thời gian hoàn tiền nhanh, quy trình gửi trả thuận tiện, vị trí chính sách đổi trả dễ tìm Griffis và cộng sự (2012)
Customer satisfaction (CA) 4 (CA1–CA4) Thỏa mãn giai đoạn trước mua, thỏa mãn giai đoạn mua hàng, thỏa mãn giai đoạn sau mua, thỏa mãn trải nghiệm tổng thể Magi (2003), Kuo và cộng sự (2009), Rose và cộng sự (2012)
Online purchase intention (OPI) 3 (OPI1–OPI3) Dự định tiếp tục mua online, giới thiệu cho gia đình/bạn bè, sẽ mua các sản phẩm/dịch vụ khác trên trang Shu-Hsien Liao và cộng sự (2021), Hong-Youl Ha (2013)

Cấu trúc bảng câu hỏi chính thức (50 câu hỏi)

  • Phần 1: Giới thiệu: Trình bày mục đích khảo sát, cam kết bảo mật và hướng dẫn trả lời.
  • Phần 2: Thông tin khách hàng (4 câu hỏi định danh/nhân khẩu học): Giới tính, độ tuổi, mức thu nhập bình quân hàng tháng và nghề nghiệp.
  • Phần 3: Đo lường các biến nghiên cứu (41 câu hỏi thang đo Likert 5 điểm): Phân loại đối tượng đã từng mua sắm trực tuyến và tiến hành đánh giá 9 yếu tố thành phần, sự thỏa mãn và ý định mua hàng.

Quy trình và tiêu chí kiểm định mô hình PLS-SEM

Kiểm định mô hình đo lường (Measurement Model)

Kiểm định mô hình cấu trúc (Structural Model)

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa mô hình lý thuyết toàn diện: Đề tài đã xây dựng thành công khung nghiên cứu tích hợp dựa trên mô hình trải nghiệm khách hàng động (Klaus, 2013), kết nối đồng thời cả 3 giai đoạn (trước mua, trong khi mua, sau mua) thay vì chỉ phân tích đơn lẻ từng khâu như nhiều nghiên cứu trước đây.
  • Chuẩn hóa bộ thang đo đo lường trải nghiệm trực tuyến: Đề tài thiết lập hoàn chỉnh hệ thống thang đo gồm 11 khái niệm nghiên cứu với 42 biến quan sát, được kế thừa và điều chỉnh từ các học giả quốc tế uy tín (Rose và cộng sự, 2012; Griffis và cộng sự, 2012; Xiaoying Guo và cộng sự, 2012; Thirumalai & Sinha, 2011) phù hợp với bối cảnh hành vi tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Xây dựng quy trình đánh giá PLS-SEM chặt chẽ 2 bước (mô hình đo lường và mô hình cấu trúc) với các tiêu chuẩn khắt khe về độ tin cậy, giá trị hội tụ (AVE $\ge 0.5$), giá trị phân biệt (HTMT $< 0.90$) và kiểm định đa cộng tuyến ($VIF < 3$), kết hợp kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu.
  • Định hướng giải pháp cho doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà bán lẻ trực tuyến tại thị trường Đà Nẵng nhận diện các điểm chạm cốt lõi (touchpoints) trong trải nghiệm khách hàng, từ khâu thiết kế giao diện, tối ưu hóa thanh toán đến nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và chính sách đổi trả thuận tiện nhằm gia tăng sự thỏa mãn và giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) qua biểu mẫu Google Forms, có thể làm hạn chế tính đại diện thống kê tuyệt đối cho toàn bộ dân số tiêu dùng tại Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung thu thập trên địa bàn thành phố Đà Nẵng trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác ở miền Trung và trên cả nước để tăng tính khái quát hóa của mô hình.
    • Xem xét bổ sung biến điều tiết (moderating variables) như loại sản phẩm (product category), độ tuổi hoặc tần suất mua sắm trực tuyến theo gợi ý từ nghiên cứu của Thi Song Hanh Pham & Mohammad Faisal Ahammad (2017).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh tham khảo cách xây dựng đề cương nghiên cứu, tổng quan y văn, thiết kế thang đo Likert và xây dựng khung phân tích định lượng theo chuẩn PLS-SEM.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Tham khảo hệ thống câu hỏi đo lường các khía cạnh chi tiết của trải nghiệm trực tuyến qua 3 giai đoạn (trước mua, trong khi mua, sau mua) và cách thức vận dụng mô hình Klaus (2013).
  • Doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến: Làm tài liệu tham khảo thực tiễn để đánh giá lại các tiêu chí vận hành website, cổng thanh toán và quy trình xử lý đơn hàng/đổi trả hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài này sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để phát triển khung nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng Mô hình động về trải nghiệm khách hàng trực tuyến (Dynamic Model of Online Customer Experience) của Klaus (2013), chia toàn bộ hành trình mua sắm thành 3 giai đoạn: trước khi mua (pre-purchase), trong khi mua (purchase) và sau khi mua (post-purchase).

Các yếu tố trải nghiệm thuộc 3 giai đoạn được đưa vào mô hình nghiên cứu gồm những yếu tố nào?

Mô hình nghiên cứu xem xét 9 yếu tố tác động đến sự thỏa mãn:

  1. Giai đoạn trước khi mua: Thiết kế website (WD), Tính dễ sử dụng (EOU), Chất lượng thông tin (IQ), Danh tiếng thương hiệu (BR).
  2. Giai đoạn trong khi mua: Sự thuận tiện khi thanh toán (CO), Tính bảo mật (SE).
  3. Giai đoạn sau khi mua: Khả năng thực hiện đơn hàng (OF), Dịch vụ khách hàng (CS), Sự thuận tiện khi đổi trả (RE).

Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được thiết kế như thế nào?

Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến Google Forms gửi đến người tiêu dùng tại Đà Nẵng từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022. Cỡ mẫu dự kiến là 450 quan sát, được xác định dựa trên quy tắc tỷ lệ 5:1 của Hair và cộng sự (2014) cho 42 biến quan sát (tối thiểu 210 mẫu) và tiến hành khảo sát thử nghiệm trước trên 30 sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng.

Phương pháp phân tích dữ liệu và các tiêu chuẩn kiểm định chính là gì?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) kết hợp phần mềm SPSS. Kỹ thuật Bootstrapping được thiết lập ở mức 5.000 mẫu. Mô hình đo lường được kiểm định qua Cronbach's Alpha ($\ge 0.7$), độ tin cậy tổng hợp CR ($0.7 - 0.9$), phương sai trích trung bình AVE ($\ge 0.5$), tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số HTMT ($< 0.90$). Mô hình cấu trúc được đánh giá qua hệ số VIF ($< 3$), $P\text{-value} \le 0.05$, $R^2$, $f^2$ và $Q^2$.


Kết luận

Đồ án môn học "The impact of customer experience when buying online on the satisfaction and online purchase intention of consumers in Da Nang city" của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng đã xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện đánh giá tác động của trải nghiệm khách hàng trực tuyến qua 3 giai đoạn của hành trình mua sắm đến sự thỏa mãn và ý định mua hàng. Đề tài vận dụng mô hình lý thuyết động của Klaus (2013), chuẩn hóa hệ thống thang đo 42 biến quan sát và thiết lập quy trình kiểm định định lượng PLS-SEM với 450 mẫu khảo sát tại Đà Nẵng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại điện tử.