CHƯƠNG 1 Trong chương này, nhóm tác giả đã khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu tác động của sự tự tin đối với sự chủ động trong học tập và thành tích của sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng. Sự tự tin không chỉ là yếu tố quan trọng quyết định thành công cá nhân mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến hiệu suất học tập và sự phát triển cá nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên có mức độ tự tin cao thường thể hiện tốt hơn trong học tập, tương tác tốt với giảng viên và bạn bè, và có khả năng phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, thuyết trình và tư duy phản biện. Sự tự tin giúp sinh viên trở nên chủ động hơn trong việc học tập, từ đó cải thiện thành tích học tập và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Chương này cũng nhấn mạnh rằng, mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các lĩnh vực khác, nhưng chưa có nghiên cứu sâu về ngành Tài chính - Ngân hàng. Hiện nay, khả năng được tuyển dụng sớm là một thước đo khách quan phản ánh chất lượng đào tạo và kỹ năng của sinh viên. Việc được tuyển dụng sớm không chỉ cho thấy khả năng chuyên môn mà còn thể hiện sự tự tin, kỹ năng giao tiếp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Tuy nhiên, nhiều sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Việt Nam, cũng như sinh viên ở châu Á và các nước đang phát triển, thường gặp khó khăn trong việc thể hiện tự tin và quan điểm cá nhân.
Điều này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và hiệu suất làm việc sau này. Vì vậy, nghiên cứu này nhằm khám phá tác động của sự tự tin đến sự chủ động trong học tập và thành tích của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp giúp sinh viên cải thiện sự tự tin của bản thân. Chương này đã đưa ra tổng quan về các nghiên cứu liên quan, chia thành ba nhóm: tác động của sự tự tin đến thành tích học tập, sự lựa chọn phương pháp học tập, và các nhân tố tạo nên sự tự tin. Đồng thời, nhóm tác giả đã xác định các khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như các phương pháp nghiên cứu sẽ được áp dụng trong các chương tiếp theo.
Tổng kết lại, chương này thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn cho việc nghiên cứu về sự tự tin của sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, nhằm cung cấp các giải pháp hữu ích để nâng cao sự tự tin, từ đó cải thiện thành tích học tập và cơ hội nghề nghiệp của họ. 18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA SỰ TỰ TIN ĐẾN SỰ CHỦ ĐỘNG TRONG HỌC TẬP VÀ THÀNH TÍCH CỦA SINH VIÊN NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 2. Tổng quan về sự tự tin 2. Khái niệm về sự tự tin Sự tự tin được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, tuỳ thuộc vào lĩnh vực và bối cảnh cụ thể.
Theo Bandura (1977), “Sự tự tin là niềm tin vào khả năng của bản thân để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu”. Bandura đặt nền móng cho khái niệm về sự tự tin thông qua lý thuyết tự hiệu quả (self-efficacy). Ông mô tả sự tự tin như niềm tin vào khả năng của bản thân để đạt được mục tiêu hay thực hiện thành công một nhiệm vụ. “Sự tự tin là một khái niệm đa chiều, bao gồm các yếu tố như lòng tự trọng, khả năng tự đánh giá chính xác và niềm tin vào khả năng kiểm soát bản thân” (Shavelson & Bolus, 1982).
Tác giả mở rộng định nghĩa của sự tự tin thành một khái niệm đa chiều. Họ xem xét sự tự tin không chỉ qua góc độ niềm tin vào khả năng thực hiện một nhiệm vụ, mà còn qua các yếu tố như lòng tự trọng, khả năng tự đánh giá chính xác và niềm tin vào khả năng kiểm soát bản thân. Điều này làm cho định nghĩa của về sự tự tin phong phú và phức tạp hơn. “Sự tự tin có thể được rèn luyện và phát triển thông qua nhiều cách, chẳng hạn như đặt mục tiêu thực tế, luyện tập thường xuyên và tiếp xúc với những người tự tin” (Schunk, 1989).
Ở quan điểm này, tác giả đưa ra cái nhìn về việc rèn luyện và phát triển sự tự tin, mô tả cách sự tự tin có thể được cải thiện thông qua các phương pháp như: đặt mục tiêu thực tế, luyện tập thường xuyên và tương tác với những người tự tin. Qua đó, tập trung vào khía cạnh phát triển cá nhân của sự tự tin và cách nó có thể được hình thành qua các hoạt động hàng ngày và tương tác xã hội. Theo Erwin & Kelly (1985), sự tự tin là "sự chắc chắn về bản thân và khả năng của một người". Sự tự tin, giống như các cảm xúc khác, có nhiều dạng khác nhau.
Trong lĩnh vực điều dưỡng, Barsevick & Johnson (1990) gọi sự tự tin là "phản ứng cảm xúc tích cực". Trong tương tác xã hội, Manning & Ray (1993) định nghĩa nó là "sự bình tĩnh và quyết đoán trong quá trình tương tác xã hội". Khi đối mặt với mục tiêu, Folkman & Lazarus (1985) coi sự tự tin như một "cảm xúc thách thức". Dù có nhiều cách hiểu khác nhau, nét nghĩa chung nhất của sự tự tin vẫn là "niềm tin vững chắc, sự tin cậy" (Neufeldt & Guralnik, 19 1991).
Để định nghĩa cụ thể về sự tự tin, cần xem xét bối cảnh và cảm xúc của từng người, tức là các yếu tố nội tại và ngoại tại. Từ những quan điểm về sự tự tin ở trên, ta có thể thấy: “Sự tự tin là tin tưởng vào khả năng của bản thân, tin tưởng vào chính mình, không ngại khó ngại khổ và sẵn sàng vượt qua mọi thử thách, vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu cuối cùng”. Sự tự tin là một trạng thái tinh thần tích cực, mà từ đó phát sinh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng của bản thân để thực hiện một nhiệm vụ hay đạt được một mục tiêu. Đó không chỉ là niềm tin vào khả năng thực hiện một công việc mà còn bao gồm: lòng tự trọng, khả năng tự đánh giá chính xác và niềm tin vào khả năng kiểm soát bản thân.
Từ quan điểm này, ta có thể mô tả sự tự tin như một lực đẩy tích cực, khi người có sự tự tin cao sẽ không ngần ngại đối mặt với những thách thức, vượt qua những giới hạn tưởng chừng không thể để đạt được mục tiêu cuối cùng. Điều này không chỉ là một tinh thần mạnh mẽ, mà còn là một tri thức vững vàng về khả năng bản thân. Sự tự tin được hình thành thông qua quá trình rèn luyện, tập trung vào mục tiêu, và tương tác tích cực với môi trường xã hội. Sự tự tin không chỉ là một yếu tố quan trọng trong phát triển cá nhân mà còn là chìa khóa để vượt qua khó khăn và đạt đến thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
Phân loại sự tự tin Abraham Maslow, nhà tâm lý học người Mỹ và nhiều người khác sau ông đã nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt sự tự tin là một đặc điểm tính cách tổng quát, và sự tự tin đối với một nhiệm vụ, khả năng hoặc thách thức cụ thể (tin chắc có thể làm việc gì). Sự tự tin thường được đề cập tới bao gồm sự tự tin nói chung và sự tự tin vào một năng lực bản thân trong các tình huống cụ thể (Luszczynska & cộng sự, 2005). Tự tin thực hiện là khả năng của một người để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Tự tin phản ánh mức độ tin tưởng của một người vào khả năng của mình để hoàn thành một công việc nào đó.
Nó có thể được tăng cường thông qua kinh nghiệm, quan sát và phản hồi tích cực. Tự tin quyết định là khả năng của một người để tự quản lý và tự quyết định trong cuộc sống. Nó phản ánh mức độ tin tưởng của một người vào khả năng của mình để đưa ra quyết định và kiểm soát cuộc sống của mình thông qua việc đặt mục tiêu và tập trung vào những điều mà bản thân có thể kiểm soát. Tự tin thích ứng là khả năng thích ứng với môi trường xung quanh, thích nghi với các tình huống khác nhau trong cuộc sống.
Điều này có thể được cải thiện thông qua việc phát triển kỹ năng giải 20 quyết vấn đề và tìm kiếm hỗ trợ từ người khác. Tự tin tự giải quyết là khả năng của một người để giải quyết vấn đề và vượt qua các thách thức trong cuộc sống. Tự giải quyết phản ánh mức độ tin tưởng của một người vào khả năng của mình để tìm ra giải pháp cho các vấn đề và vượt qua các thử thách trong cuộc sống. Sự tự tin này có thể được nâng cao bằng việc phát triển kỹ năng tự quản lý và tập trung vào những điều mà một người có thể kiểm soát.
Theo hình thái tự tin, ta có tự tin bên trong và tự tin bên ngoài. Tự tin bên trong là yêu bản thân, tự hiểu biết, thiết lập mục tiêu rõ ràng, suy nghĩ tích cực. Sự tự tin bên trong cho thấy mức độ hài lòng và yên tâm của một cá nhân về những ý tưởng và cảm xúc của mình. Cá nhân với mức độ tự tin bên trong cao hài lòng với bản thân và có lòng tự trọng cao.
Tự tin bên ngoài được thể hiện qua những đặc điểm như tự tin trong giao tiếp và khả năng kiểm soát cảm xúc. Những cá nhân tự tin luôn có mục tiêu rõ ràng, tuy nhiên, sự tự tin không có nghĩa là một người sẽ hạnh phúc trong những điều kiện đầy thử thách (Avcu & cộng sự, 2010). Lĩnh vực tự tin bao gồm tự tin học thuật (academic confidence) và tự tin trong xã hội (social-self efficacy). Tự tin học thuật được định nghĩa là sự khác biệt giữa các sinh viên ở mức độ mà họ có “niềm tin mạnh mẽ, sự tin tưởng vững chắc hoặc kỳ vọng chắc chắn” (Oxford English Dictionary, second edition, 1989) vào khả năng đáp ứng nhu cầu của họ trong học tập tại trường đại học.
Sự tự tin trong học thuật có thể được hiểu là niềm tin vững chắc của một cá nhân vào khả năng học tập và thành công trong các môn học của mình. Sander & Sanders (2006) khẳng định sự tự tin học thuật liên quan mật thiết đến mức độ tự tin của một người trong một môn học hoặc khóa học cụ thể.