Ảnh hưởng của sóng siêu âm đến hoạt tính chế phẩm hemicellulase và khả năng ứng dụng trong quy trình thu nhận dịch quả sơri

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của sóng siêu âm đến hoạt tính chế phẩm hemicellulase và khả năng ứng dụng trong quy, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SƠ RI

1.1. Nguồn gốc Sơ ri (Malpighia glabra L., Malpighia emarginata DC.)

1.2. Thành phần dinh dưỡng của trái sơ ri

1.3. Qui trình thu nhận sản phẩm nước sơ ri

1.4. Tổng quan về hemicellulase

1.4.1. Thành tế bào thực vật và cơ chất hemicellulose

1.4.2. Cấu trúc của thành tế bào thực vật

1.4.3. Polysaccharide ở thành tế bào thực vật

1.4.4. Hoạt động của hệ enzyme hemicellulase

1.4.5. Hệ enzyme hemicellulase

1.4.6. Ứng dụng chế phẩm hemicellulase trong chế biến nước quả

1.5. Tổng quan về sóng siêu âm

1.5.1. Một số khái niệm và tính chất của sóng siêu âm

1.5.2. Các hiệu ứng khi sóng siêu âm truyền qua hệ chất lỏng

1.5.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình siêu âm

1.5.4. Sóng siêu âm và quá trình trích ly

1.5.5. Sóng siêu âm và hoạt tính enzyme

1.5.5.1. Sóng siêu âm làm giảm hoạt tính enzyme
1.5.5.2. Sóng siêu âm làm tăng hoạt tính enzyme

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Ảnh hưởng của quá trình xử lý siêu âm đến hoạt tính của chế phẩm hemicellulase

2.2.1. Ảnh hưởng của công suất siêu âm

2.2.2. Ảnh hưởng của thời gian xử lý siêu âm đến hoạt tính enzyme hemicellulase

2.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ protein hòa tan của chế phẩm

2.3. Khảo sát quá trình xử lý sơ ri nguyên liệu đồng thời bằng sóng siêu âm và enzyme

2.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm enzyme

2.3.2. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân enzyme

2.3.3. Tối ưu hóa bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm

2.4. So sánh hiệu quả các phương pháp xử lý nguyên liệu sơ ri

2.5. Phương pháp phân tích

2.5.1. Hoạt tính chế phẩm enzyme

2.5.2. Nồng độ protein hòa tan

2.5.3. Hiệu suất thu hồi chất chiết

2.5.4. Hàm lượng đường khử

2.5.5. Hàm lượng acid tổng

2.5.6. Hàm lượng các hợp chất phenolics

2.5.7. Hàm lượng vitamin C

2.5.8. Hoạt tính chống oxy hóa

2.5.8.1. Phương pháp DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl)

2.5.9. Công thức tính toán

2.5.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của quá trình xử lý siêu âm đến hoạt tính của chế phẩm hemicellulase (Viscozyme L)

3.1.1. Ảnh hưởng của công suất siêu âm

3.1.2. Ảnh hưởng của thời gian siêu âm

3.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ protein hòa tan của chế phẩm enzyme trước khi siêu âm

3.2. Khảo sát quá trình xử lý sơ ri nguyên liệu đồng thời bằng sóng siêu âm và enzyme

3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm enzyme

3.2.2. Hiệu suất thu hồi chất chiết

3.2.3. Hàm lượng đường khử

3.2.4. Hàm lượng acid tổng

3.2.5. Hàm lượng vitamin C

3.2.6. Hàm lượng các hợp chất phenolics

3.2.7. Hoạt tính chống oxy hóa

3.3. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân enzyme

3.3.1. Hiệu suất thu hồi chất chiết

3.3.2. Hàm lượng đường khử

3.3.3. Hàm lượng acid tổng

3.3.4. Hàm lượng vitamin C

3.3.5. Hàm lượng các hợp chất phenolics

3.3.6. Hoạt tính chống oxy hóa

3.4. Tối ưu hóa nồng độ chế phẩm enzyme hemicellulase và thời gian xử lý hỗn hợp sơ ri xay bằng phương pháp qui hoạch thực nghiệm

3.5. So sánh hiệu quả của các phương pháp xử lý nguyên liệu sơ ri

3.5.1. Hiệu suất thu hồi chất chiết

3.5.2. Hàm lượng đường khử

3.5.3. Hàm lượng acid tổng

3.5.4. Hàm lượng vitamin C

3.5.5. Hàm lượng các hợp chất phenolics tổng

3.5.6. Hoạt tính chống oxy hóa

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC D

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của sóng siêu âm đến hemicellulase

Sóng siêu âm đã trở thành một công nghệ quan trọng trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong việc tối ưu hóa hoạt tính enzyme. Nghiên cứu cho thấy rằng sóng siêu âm có thể làm tăng hoạt tính của enzyme hemicellulase, từ đó cải thiện hiệu suất trích ly dịch quả sơ ri. Việc áp dụng sóng siêu âm không chỉ giúp tăng cường hiệu quả trích ly mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.1. Khái niệm về sóng siêu âm trong chế biến thực phẩm

Sóng siêu âm là sóng âm có tần số cao hơn 20 kHz, được sử dụng để hỗ trợ các quá trình chế biến thực phẩm. Trong chế biến dịch quả, sóng siêu âm giúp tăng tốc độ trích ly và cải thiện chất lượng dịch chiết.

1.2. Tác động của sóng siêu âm đến enzyme hemicellulase

Nghiên cứu cho thấy sóng siêu âm có thể làm tăng hoạt tính của enzyme hemicellulase lên đến 22% so với mẫu đối chứng. Điều này cho thấy tiềm năng của sóng siêu âm trong việc tối ưu hóa quy trình chế biến dịch quả.

II. Vấn đề trong chế biến dịch quả sơ ri hiện nay

Chế biến dịch quả sơ ri gặp nhiều thách thức, bao gồm việc tối ưu hóa hoạt tính enzyme và hiệu suất trích ly. Các phương pháp truyền thống thường không đạt hiệu quả cao, dẫn đến việc mất mát chất dinh dưỡng và hương vị. Do đó, cần có những giải pháp mới để cải thiện quy trình chế biến.

2.1. Thách thức trong việc tối ưu hóa hoạt tính enzyme

Hoạt tính của enzyme hemicellulase thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, pH và thời gian xử lý. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này có thể dẫn đến hiệu suất trích ly thấp.

2.2. Mất mát chất dinh dưỡng trong quá trình chế biến

Trong quá trình chế biến, nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C và các hợp chất phenolics có thể bị mất mát. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn giảm giá trị dinh dưỡng của dịch quả.

III. Phương pháp sử dụng sóng siêu âm trong chế biến dịch quả

Việc áp dụng sóng siêu âm trong chế biến dịch quả sơ ri đã cho thấy nhiều lợi ích. Phương pháp này không chỉ giúp tăng cường hoạt tính enzyme mà còn cải thiện hiệu suất trích ly. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp sóng siêu âm với enzyme hemicellulase mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp truyền thống.

3.1. Quy trình xử lý đồng thời bằng sóng siêu âm và enzyme

Quy trình này bao gồm việc xử lý sơ ri bằng sóng siêu âm kết hợp với enzyme hemicellulase. Kết quả cho thấy hiệu suất thu hồi chất chiết tăng lên đáng kể, với hàm lượng vitamin C và các hợp chất phenolics cao hơn.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện xử lý siêu âm

Điều kiện tối ưu cho việc xử lý siêu âm bao gồm công suất siêu âm và thời gian xử lý. Nghiên cứu cho thấy công suất 5.625 W/mL và thời gian 90 giây là điều kiện lý tưởng để tăng hoạt tính enzyme.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của sóng siêu âm

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng sóng siêu âm trong chế biến dịch quả sơ ri không chỉ làm tăng hoạt tính enzyme mà còn cải thiện chất lượng dịch chiết. Các chỉ tiêu như hàm lượng đường khử, acid tổng, và hoạt tính chống oxy hóa đều tăng lên đáng kể.

4.1. Tăng cường hiệu suất thu hồi chất chiết

Kết quả cho thấy hiệu suất thu hồi chất chiết từ sơ ri tăng lên 37.7% khi sử dụng sóng siêu âm kết hợp với enzyme hemicellulase. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phương pháp này trong chế biến dịch quả.

4.2. Cải thiện chất lượng dịch chiết

Chất lượng dịch chiết được cải thiện với hàm lượng vitamin C và các hợp chất phenolics cao hơn. Điều này không chỉ nâng cao giá trị dinh dưỡng mà còn tăng cường hương vị cho sản phẩm.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về tác động của sóng siêu âm đến hoạt tính hemicellulase trong chế biến dịch quả sơ ri mở ra nhiều triển vọng mới. Việc áp dụng công nghệ này có thể giúp nâng cao hiệu quả chế biến và chất lượng sản phẩm. Tương lai của nghiên cứu này có thể hướng đến việc tối ưu hóa quy trình chế biến cho các loại trái cây khác.

5.1. Tương lai của công nghệ sóng siêu âm trong chế biến thực phẩm

Công nghệ sóng siêu âm có tiềm năng lớn trong việc cải thiện quy trình chế biến thực phẩm. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng công nghệ này cho các loại trái cây khác nhau.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của sóng siêu âm đến các enzyme khác và các loại trái cây khác. Điều này sẽ giúp mở rộng ứng dụng của công nghệ này trong ngành chế biến thực phẩm.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan galactomannan) cũng là thành phần chính của lớp sơ cấp và lớp thứ cấp, trong đó xyloglucan là thành phần hemicellulose được tìm thấy nhiều nhất trong lớp sơ cấp; pectin và pectic acid là thành phần cấu tử chính của lớp gian bào (middle lamella) nhưng đồng thời cũng được tìm thấy trong lớp sơ cấp. Lớp gian bào (Middle lamella) Lớp cơ bản (Primary cell wall) Các sợi cellulose được bao ngoài bởi các hemicellulose Hemicellulose Lignin Protein Hình 1. Mô hình phân bố của các sợi cellulose, hemicellulose và pectin trong cấu trúc thành tế bào thực vật Hơn nữa, tùy thuộc vào loại thực vật, nguồn gốc, độ tuổi, giai đoạn sinh trưởng và phát triển của thực vật mà thành phần cấu tạo và phần trăm của các polysaccharide này là khác nhau.

Đối với các loại quả, nhìn chung vách tế bào của chúng chứa một lượng lớn các hợp chất pectin (Kazuyuki Wakabayashi, 2000). Phần thịt quả bao gồm những tế bào lớn có thành tế bào là pecto-cellulose. Thành pecto-cellulose có cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm vi sợi cellulose, liên kết với chất nền xyloglucan, mannan, xylan và pectin, và được hợp nhất bởi mạng protein thứ cấp (Ortega-Regules et al.

(2006), Hayashi và Maclachlan (1984), Fujino et al. Cơ chất hemicellulose - Hemicellulose là polysaccharide trong thành tế bào, tan trong dung dịch kiềm và có liên kết chặt chẽ với cellulose, là một trong ba sinh khối phổ biến trong tự nhiên. Cùng với cellulose và lignin, hemicellulose tạo nên tính vững chắc ở thành tế bào thực vật (Ronald P. de Vries và Jaap Visser, 2001).

Tổng quan - Hemicellulose thuộc loại polymer phân nhánh phức tạp, độ trùng hợp từ 70 đến 200 đơn phân. Phân tử hemicellulose chứa cả đường 6 carbon (glucose, mannose và galactose) và đường 5 carbon (xylose và arabinose). Các hemicellulose chính trong thành tế bào thực vật bao gồm:  Xylan - Xylan là một polymer mà mạch chính của nó gồm các gốc D-xylopyranose kết hợp với nhau bằng liên kết β-1,4. Mạch bên của xylan liên kết với mạch chính bởi các nhóm acetyl, arabinosyl và glucuronosyl (Ronald P.

de Vries và Jaap Visser, 2001). Mô hình cấu tạo phân tử xylan  Xyloglucan - Xyloglucan là một polymer mà mạch chính của nó gồm các phân tử đường D- glucopyranose (Glp) kết hợp với nhau bằng liên kết β-(14), mạch bên của nó được hình thành nhờ liên kết α-1,6 với các phân tử đường D-xylopyranose (Xyp). Ngoài ra một số oligosaccharide khác cũng hiện diện ở mạch bên của phân tử xyloglucan như D-galactopyranose (L-Galp), L-fucopyranose (L-Glcp) và L-arabinofuranose (L-Araf) (Ronald P. de Vries và Jaap Visser, 2001) (Hình 1.

- Hai loại xyloglucan chính đã được xác định trong thành tế bào thực vật là XXXG và XXGG (Ronald P. de Vries và Jaap Visser, 2001): + Xyloglucan loại XXXG: mạch chính của nó bao gồm ba phân tử đường D- glucopyranose (Glcp) (phân nhánh tại vị trí α-1,6 với gốc D-xylopyranose) liên kết với một phân tử đường D-glucopyranose không phân nhánh thông qua liên kết β-1,4 (Hình 1. + Xyloglucan loại XXGG: mạch chính của nó bao gồm hai phân tử đường D- glucopyranose (phân nhánh tại vị trí α-1,6 với gốc D-xylopyranose) liên kết với hai phân tử đường D-glucopyranose không phân nhánh thông qua liên kết β-1,4. Tổng quan G = -4)-β-D-Glcp-(1- X = α-D-Xylp-(1-6)-β-D-Glcp-(1- 4 L = β-D-Galp-(1-2)-α-D-Xylp-(1-6)- β-D-Glcp-(1- 4 F = α-L-Fucp-(1-2)-β-D-Galp(1-2)-α-D-Xylp-(1-6)-β-D-Glcp-(1- 4 S = α-L-Araf-(1-2)- α-D-Xylp-(1-6)-β-D-Glcp-(1- 4 T = α-L-Araf-(1-3)- α-L-Araf-(1-2)- α-D-Xylp-(1-6)-β-D-Glcp-(1- 4 a b c d Hình 1.

Sơ đồ cấu tạo phân tử xyloglucan a, b, c: phân tử đường D-glucopyranose (phân nhánh tại vị trí α-1,6 với gốc D-xylopyranose). d: phân tử đường D-glucopyranose không phân nhánh  Galacto(gluco)mannan - Galactomannans và galactoglucomannans tạo thành nhóm thứ hai phổ biến trong cấu trúc hemicellulose hiện diện ở thành tế bào thực vật. - Mạch chính của chúng gồm các nhóm D-mannose nối kết với nhau bằng liên kết β- 1,4. Mạch bên của chúng gồm các phân tử đường D-galactose liên kết với D-mannose ở mạch chính bằng liên kết α-1,6 (Hình 1.

Tổng quan Hình 1. Sơ đồ mô hình cấu tạo của galactomannan Riêng đối với galacto(gluco)mannan, ngoài các phân tử D-mannose liên kết với nhau, các phân tử này cũng liên kết với phân tử D-glucose tại vị trí β-1,4 tạo thành ở mạch chính của nó. Galacto(gluco)mannan gồm hai loại: loại tan được trong nước và loại không tan trong nước (Hình 1. Galactoglucomannan hòa tan được trong nước có hàm lượng galactose cao hơn galactoglucomannan không hòa tan được trong nước, ngoài ra chúng còn chứa các nhóm acetyl gắn với chuổi mạch chính (Timell T.

Và khoảng 20 đến 30% các nhóm glucose và/ hoặc mannose ở khung chính bị ester hóa với các nhóm acetyl ở vị trí C-2 hoặc C-3 (Lindberg B. Sơ đồ mô hình cấu tạo của hai loại galacto(gluco)mannan 1. Hoạt động của hệ enzyme hemicellulase - Dựa vào hoạt động phân cắt, các enzyme hemicellulase có thể được chia thành 2 nhóm (Brigham S., 1996):  Endo acting enzyme: thủy phân liên kết ở bên trong chuỗi polysaccharide, khó xúc tác phản ứng khi cơ chất là các oligomer mạch ngắn (mức độ polymer hóa DP<3).  Exo acting enzyme: thủy phân liên kết từ đầu khử (ví dụ enzyme β-D- glucuronidase (EC 3.31)) hoặc đầu không khử của phân tử polysaccharide (ví dụ enzyme β-D-glucosidase (EC 3.

Hệ enzyme hemicellulase Do cơ chất hemicellulose khá đa dạng và có cấu tạo phức tạp nên để thủy phân hoàn toàn phân tử này đòi hỏi sự phối hợp hoạt động của nhiều enzyme, chẳng hạn như để thủy phân hoàn toàn galacto(gluco)mannan thì cần có các enzyme như β-mannanase và β-manosidase; để thủy phân xylan thì cần có các enzyme như endoxylanase và β- xylosidase; để thủy phân hoàn toàn xyloglucan thì cần có các enzyme như β-glucanase và β-glucosidase. Tuy nhiên, trong giới hạn luận văn này, chúng tôi sẽ trình bày enzyme thủy phân chính có trong chế phẩm enzyme Viscozyme L (endo-glucanase) mà chúng tôi được sử dụng. Tùy vào vị trí liên kết bị phân cắt mà các enzyme endo-beta-glucanase được xếp vào các nhóm có số EC khác nhau (Bảng 1. Phân loại các enzyme endo-beta-glucanase EC Tên enzyme Tên khác Cơ chế xúc tác EC 3.4 Endo 1,4-β-D- Thủy phân liên kết β-1→4-glucosidic của glucanase các cellulose vô định hình, các β-1,3;1,4- glucan và các β-1,4-glucan phân nhánh nhiều (ví dụ như tinh bột me (tamarind)).6 Endo-1,3(4)-β- Laminarinase; Thủy phân liên kết β-1→3 hoặc β-1→4 glucanase Laminaranase trong phân tử β-D-glucan khi nhóm glucose nằm trong liên kết bị thủy phân có nhóm thế ở vị trí C-3.39 glucan endo-1,3- Endo-1,3- β- Thủy phân liên kết β-1→3 trong phân tử β-D-glucosidase glucanase; hoặc 1→ 3-β-D-glucan.

Laminarinase Lưu ý: Hoạt động phân cắt rất hạn chế đối với các cơ chất chứa hỗn hợp liên kết (1,3- 1,4-)-β-D-glucan.73 Licheninase Endo-beta-1,3- - Thủy phân liên kết β-1,4- glucosidic trong 1,4 glucanase; các phân tử β-glucan có chứa cả liên kết β- hoặc 1,3; và β-1,4 Licheninase - Lưu ý: nó chỉ cắt liên kết β-1,4 liền kề với liên kết β-1,3; đồng thời enzyme này cũng không hoạt động trên những β-1,3-glucan mạch thẳng hoặc các β-D-glucan chỉ chứa liên kết 1,3 hoặc 1,4.75 Endo-1,6- β-D- glucan endo- Thủy phân liên kết β-1,6-glucosidic trong glucanase 1,6-β- phân tử (1→6)-β-D-glucans glucosidase - 14 - Chương 1. Tổng quan Các enzyme beta-glucanase có thể được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau trong tự nhiên, trong đó nguồn gốc chủ yếu là từ vi sinh vật (vi khuẩn, nấm mốc, xạ khuẩn…). Nấm mốc là một trong những đối tượng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp endo-beta-glucanase mạnh nhất. Một số nấm mốc thuộc các chi Aspergillus đã được nghiên cứu là có khả năng sản sinh ra các enzyme glucanase nội bào và ngoại bào mạnh như: Aspergillus niger, Aspergillus flavus, Aspergillus fumigatus, Aspergillus terreus (Ronald P.

de Vries và Jaap Visser, 2001). Tuy nhiên các enzyme được sinh tổng hợp từ các chi Aspergillus khác nhau cũng sẽ có các đặc tính vật lý khác nhau. Liên kết β-(1→4) Liên kết β-(1→3) Hình 1. Liên kết β-1,3-1,4 trong phân tử barley beta glucan Liên kết β-(1→3) Liên kết β-(1→4) Vị trí thủy phân của Licheninase Vị trí thủy phân của Endo 1,4-β-D-glucanase Hình 1.

Mô hình các liên kết β-1→3 và β-1→4 trong chuỗi mạch chính của phân tử beta glucan và vị trí cắt của một số enzyme endo-betaglucanse 1. Ứng dụng chế phẩm hemicellulase trong chế biến nước quả Một số các enzyme thủy phân polysaccharide trong thành tế bào của mô quả như pectinase, cellulase và hemicellulase được nghiên cứu và ứng dụng trong quá trình thu nhận dịch quả không những giúp giải quyết những khó khăn do quá trình lọc gây ra mà còn giúp cải thiện chất lượng dịch quả sau trích ly (Thomas Schäfer et al. Nhìn chung, trong công nghiệp chế biến nước quả, các chế phẩm hemicellulase được sử dụng ít phổ biến hơn khi so sánh với các chế phẩm enzyme pectinase (do đặc tính - 15 - Chương 1. Tổng quan thành tế bào của quả chủ yếu là pectin như đã trình bày ở trên) (Kashyap D.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng cho thấy hemicellulase cũng có nhiều tiềm năng trong quá trình trích ly trong ngành công nghiệp sản xuất nước quả. Ting Sun et al. (2007) sử dụng chế phẩm hemicellulase (Viscozyme) trong sản xuất nước măng tây. Kết quả cho thấy với hàm lượng enzyme sử dụng 1% (w/w) ở nhiệt độ 37oC, trong 1 giờ xử lý đầu tiên hiệu suất thu hồi chất chiết tăng 68.6% so sánh với mẫu đối chứng không xử lý và sau đó không thay đổi đáng kể.

Hơn nữa hoạt tính chống oxy hóa trong dịch trích nước măng tây cũng cao hơn 6 lần so với mẫu đối chứng sau 8h xử lý. Trong một nghiên cứu khác, Ting Sun et al. Nghiên cứu của Yoo-Mi Park và Joogkee Kim (1998) sử dụng 11 loại enzyme thương mại để thủy phân thành tế bào quả lê trong sản xuất nước quả lê và thấy rằng 4 loại chế phẩm enzyme cho hiệu suất trích ly cao nhất là Pectinex Ultra SP-L, Cytolase M102, Viscozyme L và Rapidase liq(+). Hiệu suất trích ly đạt khoảng 88% đến 91%; đồng thời độ đục của dung dịch nước quả sau trích ly giảm đáng kể khi được xử lý bằng chế phẩm Pectinex Ultra SP-L, Viscozyme L.

Trong một nghiên cứu khác của Zheng et al. (2009) khi sử dụng các chế phẩm enzyme như cellulase (Cellulast 1.5L), hemicellulase (Viscozyme L), pectinase (Pectinex 5XL) trong quá trình trích ly các thành phần phenolics từ quả táo. Kết quả cho thấy chế phẩm hemicellulase (Viscozyme L) cho hiệu quả trích ly là cao nhất khi so sánh với các chế phẩm enzyme khác. Với tỷ lệ enzyme/cơ chất là 0.02 (v/w), quá trình thủy phân được thực hiện ở pH 3.7, nhiệt độ 50oC trong thời gian 12h thì hàm lượng các hợp chất phenolics, đường khử và hiệu suất trích ly tăng lần lượt 3; 1.5 và 2 lần so với mẫu đối chứng.

Tổng quan về sóng siêu âm 1. Một số khái niệm và tính chất của sóng siêu âm 1. Khái niệm - Sóng siêu âm là các sóng cơ học ở tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người (>16 kHz).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ