Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và duy trì sự ổn định của nền tài chính quốc gia. Hoạt động kinh doanh tiền tệ có tính chất đặc thù, luôn gắn liền với các rủi ro phức tạp phát sinh từ hoạt động nghiệp vụ nội tại và những biến động trên thị trường tài chính. Giai đoạn gần đây, thị trường tài chính quốc tế ghi nhận nhiều cuộc khủng hoảng như sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley (SVB), Signature Bank tại Mỹ, sự đóng cửa của Credit Suisse, cùng tình trạng sụt giảm biên lãi tại các ngân hàng Trung Quốc do nợ xấu bất động sản. Tại Việt Nam, đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô cũng làm gia tăng nợ xấu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Việc duy trì rủi ro ở mức quá thấp có thể làm suy giảm khả năng sinh lời theo nguyên lý "high risk - high return", trong khi rủi ro mất kiểm soát sẽ đe dọa sự an toàn của toàn hệ thống. Do đó, nghiên cứu tác động của rủi ro đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của ngân hàng mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá, đo lường tác động của rủi ro hoạt động (RRHĐ), rủi ro thanh khoản (RRTK), rủi ro tín dụng (RRTD) và rủi ro thị trường (RRTT) đến HQHĐ của hệ thống NHTM Việt Nam dựa trên nguyên tắc đánh đổi rủi ro và lợi nhuận; từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao HQHĐ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của RRTD, RRHĐ, RRTK, RRTT tới HQHĐ của các NHTM tại Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý giải pháp liên quan đến nâng cao công tác quản trị rủi ro nhằm kiểm soát, giảm thiểu rủi ro và gia tăng HQHĐ của các ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu của 27 NHTM Việt Nam, bao gồm 26 NHTM niêm yết trên ba sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM) và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023, bao quát các sự kiện như đại dịch Covid-19 (2020) và biến cố phá sản ngân hàng quốc tế (2023).
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tác động một chiều của bốn loại rủi ro trọng yếu (RRTD, RRTK, RRHĐ, RRTT) đến HQHĐ của các NHTM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp quy của ngành ngân hàng Việt Nam:
- Khái niệm và phân loại rủi ro: Tiếp cận theo Thông tư 14/2023/TT-NHNN và Ủy ban Basel. Rủi ro trong hoạt động ngân hàng được phân chia thành bốn nhóm trọng yếu:
- Rủi ro tín dụng (RRTD): Đo lường bằng tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL - nhóm 3, 4, 5), tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ (bao gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung 0,75%), chỉ số tập trung hóa (CRk) và chỉ số HHI.
- Rủi ro thị trường (RRTT): Đo lường qua giá trị có thể tổn thất (VaR theo Mục 693 Basel II), khe hở nhạy cảm lãi suất, thu nhập lãi ròng (NII) và biên lãi ròng (NIM).
- Rủi ro thanh khoản (RRTK): Đo lường qua chỉ số trạng thái tiền mặt trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR - quy định quốc tế tối đa 75%, Việt Nam quy định trần 85%), tỷ lệ khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR).
- Rủi ro hoạt động (RRHĐ): Đo lường theo định tính, định lượng (thang điểm KPMG 2005), chỉ số rủi ro chính (KRIs) và đại diện bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR).
- Hiệu quả hoạt động (HQHĐ): Dựa trên lý thuyết kinh tế học cổ điển, nghiên cứu của Farrell (1957) và Rose (2002), chia thành hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối. Thước đo tài chính được sử dụng là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh lý thuyết và thống kê mô tả nhằm đánh giá thực trạng ngành ngân hàng giai đoạn 2013 - 2023.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 14.0. Quy trình kiểm định bao gồm: hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FE) và mô hình tác động ngẫu nhiên (RE); sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FE và RE; thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Khóa luận áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các khuyết tật của mô hình.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023.
- Dữ liệu tài chính từ hệ thống VietstockFinance.
- Báo cáo ngành ngân hàng của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và thực trạng nợ xấu tại Việt Nam. Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa rủi ro và HQHĐ ngân hàng (Odonkor và cộng sự, 2011; Tan và cộng sự, 2017; Von Tamakloe và cộng sự, 2023; Hussain và cộng sự, 2016; Ali và Oudat, 2020; Muriithi và cộng sự, 2016). Từ việc phân tích các công trình trước, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam chỉ xem xét riêng lẻ từng rủi ro, chưa có nhiều công trình đánh giá đồng thời cả bốn loại rủi ro trọng yếu (RRTD, RRTT, RRTK, RRHĐ) đến HQHĐ trong giai đoạn dài 2013 - 2023. Chương này cũng quy định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi 27 NHTM và kết cấu gồm 6 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý luận về 4 loại rủi ro cơ bản và HQHĐ ngân hàng:
- Hệ thống hóa định nghĩa, nguyên nhân và công thức tính các chỉ tiêu đo lường rủi ro: công thức trích lập dự phòng cụ thể $R = \max{0, (A-C)} \times r$ và dự phòng chung 0,75% theo Thông tư 14/2023/TT-NHNN; cách tính HHI, khe hở lãi suất, NIM, LDR, LCR, NSFR, và CIR.
- Làm rõ khái niệm hiệu quả hoạt động tuyệt đối và tương đối, công thức xác định ROA và ROE.
- Phân tích cơ chế tác động của từng loại rủi ro đến HQHĐ: nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận; tỷ lệ thanh khoản cao làm giảm tài sản sinh lời nhưng thanh khoản thấp làm tăng chi phí huy động bù đắp; biến động lãi suất thị trường gây rủi ro thu hẹp NIM; các sự cố vận hành làm phát sinh chi phí hoạt động đẩy CIR lên cao, bào mòn hiệu quả kinh doanh.
Chương 3: Thực trạng tác động của rủi ro đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2013 - 2023 thông qua các chuỗi số liệu thực tế:
- Tổng quan hệ thống: Gồm 4 NHTM nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 2 ngân hàng liên doanh, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng chính sách, 1 ngân hàng hợp tác xã và 48 chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tổng tài sản khối NHTM cổ phần đạt khoảng 7,5 triệu tỷ đồng, khối NHTM nhà nước đạt hơn 7 triệu tỷ đồng.
- Thực trạng RRTD: Tỷ lệ NPL trung bình ngành đạt đỉnh vào năm 2013 ở mức 3,14% (do hệ quả nới lỏng tiền tệ và tăng trưởng tín dụng nóng giai đoạn 2006 - 2010 cùng đóng băng bất động sản), sau đó giảm về 1,88% vào năm 2015 nhờ Đề án 254/QĐ-TTg và Nghị quyết 02/NQ-CP. Giai đoạn 2020 - 2023, nợ xấu có xu hướng tăng trở lại do Covid-19. Đến năm 2023, có 5/27 ngân hàng ghi nhận NPL trên 3% (VPB cao nhất ở mức 5,06%; ABB, VIB, BVB, OCB trên 3%), trong khi VCB, TCB, TPB, BAB duy trì ở mức thấp.
- Thực trạng RRTK: Tỷ lệ LDR trung bình toàn ngành tăng nhẹ từ 59,63% (năm 2013) lên 75,75% (năm 2023), nằm trong giới hạn an toàn so với mức trần 85% của NHNN. Năm 2023, chỉ có 3/27 ngân hàng có LDR vượt 85% (trong đó PGB đạt 91,84%). Toàn hệ thống ở trạng thái dồi dào thanh khoản giai đoạn 2020 - 2023.
- Thực trạng RRTT: Lãi suất cho vay bình quân giảm khoảng 0,6% vào cuối quý 3/2023 so với đỉnh quý 1/2023. Sau 4 lần NHNN giảm lãi suất điều hành vào quý 4/2023, lãi suất cho vay các khoản mới giảm 2 - 2,5%, tuy nhiên các khoản vay hiện hữu vẫn ở mức trên 10%/năm do độ trễ 3 - 6 tháng. Năm 2022 - 2023, chi phí huy động tăng nhanh trong khi lãi suất cho vay chịu áp lực hỗ trợ nền kinh tế đã làm thu hẹp mạnh NIM toàn ngành.
- Thực trạng RRHĐ: Chỉ số CIR toàn ngành dao động trong khoảng 40% - 60%, có xu hướng giảm đến năm 2021 nhờ ứng dụng công nghệ số và tinh gọn nhân sự, sau đó tăng nhẹ giai đoạn 2021 - 2023 do gia tăng chi phí đầu tư công nghệ và chi phí xử lý sự cố hoạt động. SGB và LPB cải thiện CIR tốt nhất (giảm 13 - 16%), trong khi BVB tăng mạnh nhất (gần 20%), VBB và ABB tăng trên 10%.
- Thực trạng HQHĐ: Giai đoạn 2013 - 2015, ROA toàn ngành giảm từ 0,85% xuống 0,46%, ROE giảm từ 6,94% xuống 5,44%. Giai đoạn 2016 - 2020, nhờ Quyết định 1058/QĐ-TTg về tái cơ cấu gắn với xử lý nợ xấu, HQHĐ phục hồi mạnh mẽ, đến năm 2020 tăng gần gấp ba lần năm 2015 và đạt đỉnh vào năm 2022 (ROA 1,52%, ROE 17,05%), trước khi sụt giảm trong năm 2023 (ROA còn 1,31%, ROE còn 14,64%).
- So sánh giữa các nhóm ngân hàng: Khối Ngân hàng Quốc doanh (Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank) ưu tiên ổn định và hỗ trợ nền kinh tế nên chỉ tiêu ROA đa phần thấp hơn trung bình ngành (duy nhất VCB duy trì ROA cao hơn trung bình ngành toàn giai đoạn; BID và CTG có 2/3 thời gian thấp hơn; AGR luôn thấp hơn trung bình ngành). Ngược lại, nhóm NHTM cổ phần tiêu biểu (TCB, VPB, ACB, MB) giai đoạn 2015 - 2023 có ROA vượt trội so với trung bình ngành; TCB đạt ROA cao gấp gần 3 lần trung bình ngành; VPB đạt hiệu quả cao nhưng sụt giảm mạnh năm 2023 do khẩu vị rủi ro cao; ACB và MB tăng trưởng ổn định.
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu
Chương này thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Xây dựng mô hình hồi quy với các biến phụ thuộc đo lường HQHĐ (ROA, ROE) và các biến độc lập đại diện cho 4 loại rủi ro: RRTD (NPL, tỷ lệ DPRR), RRTK (LDR), RRTT (NIM, lãi suất), RRHĐ (CIR).
- Mô tả quy trình ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng Stata 14.0 qua lệnh
xtreg (tùy chọn fe và re), kiểm định Hausman nhằm lựa chọn giữa mô hình tác động cố định và tác động ngẫu nhiên.
- Thiết lập quy trình kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald và kiểm định tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
- Xác định phương pháp FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo các ước lượng thu được không chệch và hiệu quả.
Chương 5: Kết quả nghiên cứu
Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:
- Báo cáo thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận hệ số tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ và dấu hiệu đa cộng tuyến.
- Kết quả kiểm định VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
- Kết quả kiểm định Hausman xác định mô hình phù hợp nhất giữa FE và RE.
- Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge chỉ ra sự tồn tại của tự tương quan trong dữ liệu bảng.
- Kết quả ước lượng mô hình FGLS: Đưa ra các hệ số hồi quy chính thức, phản ánh mức độ và chiều hướng tác động của từng biến rủi ro (NPL, LDR, NIM, CIR) lên HQHĐ (ROA, ROE) của 27 NHTM Việt Nam.
Chương 6: Khuyến nghị và kết luận
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả chính và đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Đối với Cơ quan Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm; điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm ổn định mặt bằng lãi suất; điều tiết cung tiền nhịp nhàng để duy trì thanh khoản hệ thống mà không gây lạm phát hay bong bóng tài sản.
- Đối với các NHTM: Tăng cường chất lượng thẩm định tín dụng để kiểm soát nợ xấu; chủ động quản trị khe hở lãi suất và phòng ngừa rủi ro tỷ giá; duy trì tỷ lệ LDR dưới ngưỡng an toàn 85%; đẩy mạnh chuyển đổi số để tối ưu hóa chi phí vận hành (giảm CIR); thiết lập hệ thống cảnh báo sớm bằng các chỉ số rủi ro chính (KRIs) để hạn chế RRHĐ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực trạng rủi ro và hiệu quả hoạt động của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023. Bảng số liệu dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu cốt lõi được tác giả trích xuất từ dữ liệu thực nghiệm:
| Chỉ tiêu nghiên cứu |
Giá trị đầu kỳ (2013) |
Điểm cực trị trong giai đoạn |
Giá trị cuối kỳ (2023) |
Đặc điểm nổi bật theo văn bản |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) |
3,14% |
Đáy: 1,88% (năm 2015) |
Duy trì quanh 2%, tăng mạnh năm 2023 |
Đỉnh năm 2013 do nợ xấu tích lũy; năm 2023 có 5 ngân hàng vượt 3% (VPB cao nhất 5,06%). |
| Tỷ lệ cho vay/tiền gửi (LDR) |
59,63% |
Xu hướng tăng nhẹ qua các năm |
75,75% |
Toàn ngành tuân thủ mức trần 85%; năm 2023 chỉ có 3/27 ngân hàng vượt trần (PGB 91,84%). |
| Tỷ lệ chi phí/doanh thu (CIR) |
Dao động 40% - 60% |
Giảm dần đến năm 2021 |
Tăng nhẹ giai đoạn 2021 - 2023 |
SGB và LPB giảm tốt nhất (13 - 16%); BVB tăng mạnh nhất (~20%), VBB và ABB tăng trên 10%. |
| Tỷ suất sinh lời (ROA) |
0,85% |
Đáy: 0,46% (2015); Đỉnh: 1,52% (2022) |
1,31% |
Giảm mạnh giai đoạn 2013 - 2015; phục hồi mạnh nhờ Đề án 1058; giảm nhẹ năm 2023. |
| Tỷ suất sinh lời (ROE) |
6,94% |
Đáy: 5,44% (2015); Đỉnh: 17,05% (2022) |
14,64% |
Phản ánh chu kỳ tái cơ cấu ngân hàng; năm 2020 tăng gấp gần ba lần so với năm 2015. |
Đóng góp của khóa luận đối với nghiên cứu thực nghiệm:
- Về phạm vi: Nghiên cứu bao quát chuỗi thời gian dài 11 năm (2013 - 2023), phản ánh đầy đủ tác động của các sự kiện kinh tế lớn (khủng hoảng nợ xấu giai đoạn trước, triển khai Đề án 254 và Đề án 1058, đại dịch Covid-19 và bất ổn tài chính quốc tế năm 2023).
- Về nội dung: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ đánh giá riêng lẻ từng loại rủi ro, đề tài phân tích và đánh giá đồng thời cả 4 loại rủi ro trọng yếu (RRTD, RRTT, RRTK, RRHĐ) đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam.
- Về thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ sự phân hóa sâu sắc về khẩu vị rủi ro và hiệu quả sinh lời giữa nhóm Ngân hàng Quốc doanh (ưu tiên an toàn, sinh lời thấp) và nhóm NHTM cổ phần tư nhân tiêu biểu (khẩu vị rủi ro cao hơn, sinh lời cao nhưng biên độ dao động lớn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 27 NHTM (26 ngân hàng niêm yết và Agribank), chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ chưa niêm yết và hệ thống chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tác động một chiều từ 4 loại rủi ro đến HQHĐ, chưa xem xét chiều tác động ngược lại từ hiệu quả kinh doanh đến mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng.
- Nguồn dữ liệu chưa khai thác được các chỉ tiêu thanh khoản và an toàn vốn phức tạp theo Basel III (như LCR, NSFR) do hạn chế về nghĩa vụ công bố thông tin bắt buộc tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng; áp dụng các mô hình động (như GMM Arellano - Bond) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ của biến phụ thuộc; đồng thời bổ sung các biến tương tác giữa quy mô, mức độ cạnh tranh và biến số vĩ mô vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính và Kinh tế học ứng dụng khi tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng trên Stata.
- Chuyên viên nghiên cứu và nhà quản trị tại các NHTM trong việc nhận diện các chỉ báo cảnh báo sớm về rủi ro (NPL, CIR, LDR, NIM) và xây dựng chiến lược cân đối giữa rủi ro và lợi nhuận.
- Các nhà hoạch định chính sách tiền tệ và cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng trong việc đánh giá thực trạng phân hóa rủi ro giữa khối ngân hàng quốc doanh và khối cổ phần tư nhân.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm:
- Hệ thống chỉ tiêu đo lường rủi ro tại Chương 2 (tổng hợp đầy đủ các công thức tính toán theo quy định của NHNN và chuẩn mực Basel).
- Bức tranh số liệu thực tế giai đoạn 2013 - 2023 tại Chương 3 (cung cấp chuỗi dữ liệu phân tích chi tiết về NPL, LDR, CIR, ROA, ROE của các nhóm ngân hàng).
- Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình bằng FGLS tại Chương 4 và Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM tại Việt Nam (trong đó có 26 ngân hàng niêm yết trên ba sàn HOSE, HNX, UPCoM cùng với Agribank). Dữ liệu được thu thập liên tục trong 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023, từ Báo cáo tài chính hợp nhất và cơ sở dữ liệu VietstockFinance.
Tại sao tỷ lệ nợ xấu (NPL) của toàn ngành đạt đỉnh vào năm 2013 và giảm mạnh vào năm 2015?
NPL năm 2013 đạt mức 3,14% là hệ quả tích lũy từ mô hình phát triển theo chiều rộng, chính sách nới lỏng tiền tệ giai đoạn 2006 - 2007, tăng trưởng tín dụng nóng 2009 - 2010, khủng hoảng tài chính 2008 và sự đóng băng của thị trường bất động sản, chứng khoán. Đến năm 2015, NPL giảm xuống 1,88% nhờ Chính phủ và NHNN quyết liệt thực hiện Đề án 254/QĐ-TTg và Nghị quyết 02/NQ-CP về cơ cấu lại nợ và xử lý nợ xấu bằng dự phòng rủi ro.
Tỷ lệ LDR của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu được kiểm soát như thế nào so với quy định?
Tỷ lệ LDR trung bình toàn ngành tăng nhẹ từ 59,63% (năm 2013) lên 75,75% (năm 2023), hoàn toàn tuân thủ mức trần quy định 85% của NHNN. Trong năm 2023, toàn hệ thống có thanh khoản dồi dào, chỉ có 3/27 ngân hàng vượt ngưỡng 85%, trong đó PGB đạt tỷ lệ cao nhất là 91,84%.
Khác biệt cơ bản về hiệu quả hoạt động (ROA) giữa nhóm Ngân hàng Quốc doanh và nhóm NHTM cổ phần tiêu biểu là gì?
Nhóm Ngân hàng Quốc doanh ưu tiên mục tiêu ổn định và cung cấp vốn cho các chương trình phát triển kinh tế nên chấp nhận lợi nhuận thấp; trong suốt giai đoạn 2013 - 2023 chỉ có Vietcombank duy trì được ROA cao hơn trung bình ngành, BIDV và VietinBank có 2/3 thời gian thấp hơn trung bình ngành, còn Agribank luôn thấp hơn trung bình ngành. Ngược lại, nhóm NHTM cổ phần tiêu biểu (Techcombank, VPBank, ACB, MB) giai đoạn 2015 - 2023 đều có ROA vượt trội so với trung bình ngành; tiêu biểu là Techcombank có ROA cao gấp gần ba lần trung bình ngành.
Tác giả đã áp dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FE và RE, tác giả thực hiện kiểm định Modified Wald (phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (phát hiện hiện tượng tự tương quan). Để khắc phục đồng thời hai khuyết tật này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) trên Stata 14.0.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Mai Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng tác động của 4 loại rủi ro trọng yếu (RRTD, RRTT, RRTK, RRHĐ) đến HQHĐ của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023. Công trình kết hợp phương pháp thống kê mô tả chuyên sâu với mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng FGLS, chỉ rõ mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận cũng như sự phân hóa rõ nét giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần. Các kết quả phân tích và khuyến nghị trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại và điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.