Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, ngành xây dựng đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, ghi nhận những bước phát triển vượt bậc cùng với sự gia tăng của các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sự xuất hiện của hàng loạt công trình quy mô lớn. Đặc thù của doanh nghiệp ngành xây dựng là tính chất thâm dụng vốn cao, chu kỳ sản xuất kinh doanh kéo dài và giá trị công trình lớn, dẫn đến việc các doanh nghiệp phải chiếm dụng và luân chuyển nguồn vốn trong thời gian dài. Để duy trì hoạt động và tối đa hóa tỷ suất sinh lời, bên cạnh nguồn vốn chủ sở hữu, các doanh nghiệp ngành xây dựng thường ưu tiên huy động nguồn vốn nợ vay với tỷ trọng cao nhằm phát huy hiệu ứng đòn bẩy tài chính.

Tuy nhiên, việc sử dụng nợ vay luôn đi kèm với rủi ro tài chính và gánh nặng chi phí lãi vay, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động và áp lực cạnh tranh gay gắt. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam về mối quan hệ giữa cấu trúc nợ và tỷ suất lợi nhuận vẫn tồn tại nhiều kết quả trái chiều (như quan điểm nợ tác động nghịch chiều của Abor (2005), Gill (2011) đối lập với kết quả tác động cùng chiều của Tian & Zeitun (2007), Ahmad (2012)). Đồng thời, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về doanh nghiệp xây dựng niêm yết có kết hợp đồng thời cả biến vi mô và biến vĩ mô (lạm phát) tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Lê Thanh Nhàn (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2022) đã tập trung giải quyết bài toán này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của nợ đến tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định sự ảnh hưởng của nợ vay.
    2. Thảo luận về mức độ ảnh hưởng của nợ đến tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    3. Đưa ra kiến nghị phù hợp về nợ vay của các doanh nghiệp ngành xây dựng nhằm sử dụng nợ một cách hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nợ vay của các doanh nghiệp ngành xây dựng có ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận?
  2. Mức độ ảnh hưởng của nợ vay trong các doanh nghiệp ngành xây dựng đến tỷ suất lợi nhuận như thế nào?
  3. Kiến nghị nào cho các doanh nghiệp ngành xây dựng liên quan đến ảnh hưởng của nợ đến tỷ suất lợi nhuận?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của nợ đến tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp ngành xây dựng.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 72 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên cả hai sở giao dịch chứng khoán: Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến năm 2020 — giai đoạn phục hồi và tăng trưởng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hai lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và tài trợ doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết cấu trúc vốn của Franco Modigliani và Merton Miller (Lý thuyết M&M):
    • Mô hình M&M (1958) không có thuế: Trong thị trường vốn hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn; giá trị doanh nghiệp vay nợ bằng giá trị doanh nghiệp không vay nợ.
    • Mô hình M&M (1963) có thuế thu nhập doanh nghiệp: Do chi phí lãi vay được khấu trừ thuế (tác dụng của lá chắn thuế), việc gia tăng sử dụng nợ vay sẽ làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân và nâng cao giá trị cũng như hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - POT) của Myers & Majluf (1984):
    • Dựa trên sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư, doanh nghiệp không có một cấu trúc vốn tối ưu cố định mà ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ trước tiên, tiếp đến là phát hành nợ an toàn, nợ rủi ro, chứng khoán lai và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới.

Về biến phụ thuộc, tác giả phân tích ba chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và ROI (Tỷ lệ hoàn vốn). Trong đó, ROA được lựa chọn làm đại diện chính cho tỷ suất lợi nhuận vì tính chất phản ánh thuần túy hiệu quả quản trị và đầu tư tài sản mà không bị bóp méo bởi quyết định tài trợ hay biến động cổ phiếu quỹ trong chuỗi dữ liệu dài 11 năm.

Phương pháp và mô hình nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Phân tích định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) cho 72 doanh nghiệp trong 11 năm (tương ứng 792 quan sát).
  • Kỹ thuật ước lượng: Thực hiện hồi quy qua 3 mô hình: Bình phương nhỏ nhất cổ điển gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định Redundant Fixed Effects - Likelihood Ratio và kiểm định Correlated Random Effects - Hausman Test để lựa chọn mô hình phù hợp nhất; thực hiện kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan và hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan.
  • Công cụ xử lý: Phần mềm kinh tế lượng EViews 8.

Dạng phương trình hồi quy đa biến: $$ROA_{it} = \alpha + \beta_1 SDA_{it} + \beta_2 LDA_{it} + \beta_3 LQ_{it} + \beta_4 GROWTH_{it} + \beta_5 SIZE_{it} + \beta_6 INF_t + \mu_t$$

Trong đó:

  • $ROA_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của doanh nghiệp $i$ tại năm $t$ (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay hoặc Lợi nhuận sau thuế trên Tổng tài sản).
  • $SDA_{it}$: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ($SDA = \frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$).
  • $LDA_{it}$: Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản ($LDA = \frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$).
  • $LQ_{it}$: Tính thanh khoản, đo bằng khả năng thanh toán hiện hành ($LQ = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$).
  • $GROWTH_{it}$: Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH = \frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}} \times 100%$).
  • $SIZE_{it}$: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$).
  • $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm (chỉ số CPI vĩ mô).
  • $\alpha, \beta_1 \dots \beta_6$: Hệ số chặn và các hệ số hồi quy; $\mu_t$: Sai số ngẫu nhiên.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán của 72 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX thông qua website chính thức của các doanh nghiệp, các cổng thông tin tài chính Vietstock, CafeF, và hai sở giao dịch chứng khoán. Dữ liệu vĩ mô lạm phát được thu thập từ các báo cáo thống kê chính thức.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành xây dựng trong nền kinh tế Việt Nam và nhu cầu vốn lớn của ngành này. Bối cảnh nguồn vốn FDI tăng trưởng (như năm 2018 tăng 9,1% so với 2017 theo Cục Đầu tư nước ngoài) cùng hàng loạt công trình quy mô đòi hỏi ngành xây dựng phải quản trị nguồn vốn hiệu quả. Chương này công bố rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 72 doanh nghiệp xây dựng trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2010–2020, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và bố cục 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về vốn nợ (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn) và các chỉ tiêu đo lường tỷ suất lợi nhuận doanh nghiệp (ROA, ROE, ROI), phân tích ưu thế của ROA trong nghiên cứu dữ liệu bảng ngành xây dựng. Tác giả phân tích chi tiết Lý thuyết cấu trúc vốn M&M (1958, 1963) và Lý thuyết trật tự phân hạng POT (Myers & Majluf, 1984) để luận giải cơ chế tác động của nợ đến lợi nhuận.

Phần tổng quan nghiên cứu tổng hợp các công trình quốc tế (Mesquita & Lara 2003, Abor 2005, Tian & Zeitun 2007, Gill et al. 2011, Ahmad et al. 2012, Pouraghajan & Malekian 2012, Vena 2012, Wanjohi 2003) và trong nước (Đoàn Ngọc Phúc 2018, Đặng Phương Mai 2016, Nguyễn Thị Diệu Chi 2018, Bùi Đan Thanh 2016). Tác giả tổng hợp thành bảng đối chiếu các biến tác động (SDA, LDA, LQ, GROWTH, SIZE, INF) và phương pháp ước lượng (OLS, FEM, REM, 2SLS, GMM), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp biến vi mô doanh nghiệp với biến vĩ mô lạm phát cho ngành xây dựng Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu gồm 6 bước có tính logic cao:

  1. Tổng hợp lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm.
  2. Xác định các biến trong mô hình tác động của nợ đến tỷ suất lợi nhuận giai đoạn 2010–2020.
  3. Thu thập dữ liệu thứ cấp của 72 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX trong 11 năm.
  4. Thống kê mô tả, hồi quy đa biến dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) và kiểm định khuyết tật mô hình trên EViews 8.
  5. Phân tích chiều hướng và mức độ tác động của các biến độc lập đến ROA.
  6. Kết luận và đề xuất khuyến nghị chính sách.

Chương này cũng thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu chính cùng kỳ vọng dấu:

  • H1: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ($SDA$) tác động nghịch chiều (-) đến ROA.
  • H2: Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản ($LDA$) tác động nghịch chiều (-) đến ROA.
  • H3: Tính thanh khoản ($LQ$) tác động nghịch chiều (-) đến ROA.
  • H4: Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) tác động thuận chiều (+) đến ROA.
  • H5: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) tác động thuận chiều (+) đến ROA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Phân tích các đặc trưng thống kê (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất) của các biến ROA, SDA, LDA, GROWTH, SIZE, INF trong giai đoạn 2010–2020 của 72 doanh nghiệp.
  • Ước lượng và lựa chọn mô hình: Thực hiện ước lượng lần lượt qua Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định Redundant Fixed Effects - Likelihood Ratio cho thấy FEM vượt trội hơn Pooled OLS; kiểm định Correlated Random Effects - Hausman Test được áp dụng để xác định mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Ma trận tương quan giữa các biến độc lập và hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) đều nằm trong ngưỡng an toàn, xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng; thực hiện kiểm định tự tương quan.
  • Thảo luận kết quả: Kết quả hồi quy xác nhận SDA, LDA và LQ tác động nghịch chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến ROA. Ngược lại, GROWTH, SIZE và biến vĩ mô INF có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROA.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng chính và xây dựng các hàm ý quản trị, giải pháp chính sách phân tầng:

  • Nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp xây dựng: Tái cơ cấu tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn, kiểm soát thanh khoản ở mức tối ưu tránh tồn đọng vốn, nâng cao chất lượng thi công và tận dụng quy mô.
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước và Ngân hàng thương mại: Giữ ổn định kinh tế vĩ mô, duy trì lạm phát ở mức vừa phải và giữ ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.
  • Trình bày các hạn chế của nghiên cứu và định hướng các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết và chiều hướng tác động

Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa chỉ tiêu Kỳ vọng dấu Kết quả hồi quy Trạng thái giả thuyết
Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản SDA Mức độ sử dụng nợ ngắn hạn tài trợ tài sản (-) (-) Chấp nhận giả thuyết H1
Nợ dài hạn / Tổng tài sản LDA Mức độ sử dụng nợ dài hạn tài trợ tài sản (-) (-) Chấp nhận giả thuyết H2
Tính thanh khoản LQ Khả năng thanh toán hiện hành (-) (-) Chấp nhận giả thuyết H3
Tăng trưởng doanh thu GROWTH Tốc độ tăng trưởng doanh thu qua các năm (+) (+) Chấp nhận giả thuyết H4
Quy mô doanh nghiệp SIZE Quy mô tài sản (Logarit tự nhiên tổng tài sản) (+) (+) Chấp nhận giả thuyết H5
Tỷ lệ lạm phát INF Biến vĩ mô tỷ lệ lạm phát hàng năm (+/-) (+) Tác động cùng chiều có ý nghĩa

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Đối với các doanh nghiệp ngành xây dựng:
    • Tái cấu trúc tỷ lệ nợ: Giảm tỷ trọng nợ ngắn hạn trong tổng tài sản để hạn chế rủi ro thanh khoản trước mắt và áp lực trả nợ dồn dập cuối năm; điều chỉnh tăng tỷ số nợ dài hạn ở mức độ hợp lý nhằm bảo đảm nguồn vốn ổn định cho các công trình dài hạn nhưng phải kiểm soát chặt chẽ chi phí lãi vay.
    • Duy trì tính thanh khoản hợp lý: Giữ tỷ số thanh khoản ở mức an toàn, không dự trữ tài sản ngắn hạn hoặc tiền mặt quá cao nhằm tránh phát sinh chi phí cơ hội do tài sản sinh lời thấp.
    • Mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh: Tận dụng lợi thế quy mô lớn để nâng cao uy tín đấu thầu, tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi và gia tăng tỷ suất sinh lời; chú trọng quản lý chất lượng công trình và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.
  2. Đối với cơ quan Nhà nước và Ngân hàng thương mại:
    • Cơ quan quản lý Nhà nước: Ưu tiên điều hành và duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức vừa phải, ổn định kinh tế vĩ mô để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho ngành xây dựng.
    • Hệ thống ngân hàng: Ổn định mặt bằng lãi suất cho vay, thiết kế các gói tín dụng trung và dài hạn với cơ chế giải ngân linh hoạt phù hợp với chu kỳ nghiệm thu - thanh toán của ngành xây dựng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm đầy đủ về tác động của cấu trúc nợ (phân tách nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) đến tỷ suất sinh lời ROA của 72 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong chuỗi thời gian 11 năm (2010–2020).
  • Bổ sung thành công biến vĩ mô tỷ lệ lạm phát (INF) kết hợp với các biến vi mô trong mô hình hồi quy dữ liệu bảng cân bằng, làm rõ thêm cơ chế tác động của môi trường kinh tế vĩ mô đối với hiệu quả tài chính của ngành xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Cỡ mẫu nghiên cứu giới hạn ở 72 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX, chưa bao quát các doanh nghiệp xây dựng chưa niêm yết hoặc giao dịch trên sàn UPCoM.
    • Chuỗi thời gian dừng lại ở năm 2020, chưa bao quát giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19 và các chu kỳ kinh tế mới hơn.
    • Mô hình mới chỉ tích hợp một biến vĩ mô là lạm phát (INF), chưa đánh giá toàn diện các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất điều hành, biến động giá nguyên vật liệu xây dựng hoặc tỷ giá hối đoái.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu cập nhật cho các năm gần nhất để đánh giá tác động trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
    • Gia tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng sang các doanh nghiệp xây dựng trên thị trường UPCoM và các phân khúc xây dựng chuyên biệt (xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp, hạ tầng giao thông).
    • Đưa thêm các biến vĩ mô bổ trợ (lãi suất thực tế, tốc độ tăng trưởng GDP, chính sách đầu tư công) hoặc kiểm tra tác động phi tuyến tính của cấu trúc vốn đối với tỷ suất lợi nhuận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Xây dựng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định và lựa chọn mô hình Pooled OLS, FEM, REM trên phần mềm EViews 8.
  • Nhà nghiên cứu về cấu trúc vốn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống tổng quan tài liệu có cấu trúc rõ ràng về lý thuyết M&M và lý thuyết trật tự phân hạng áp dụng tại thị trường mới nổi.
  • Ban quản trị tài chính tại các doanh nghiệp xây dựng: Cung cấp căn cứ định lượng để thiết lập chính sách đòn bẩy tài chính, cân đối tỷ lệ nợ ngắn hạn/dài hạn và quản trị dòng tiền thanh khoản tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 72 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên cả hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX trong khoảng thời gian 11 năm, từ năm 2010 đến năm 2020 (tổng cộng 792 quan sát).

2. Tỷ lệ nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời (ROA)?
Kết quả hồi quy thực nghiệm chỉ ra rằng cả tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ($SDA$) và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản ($LDA$) đều có tác động nghịch chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$). Điều này phản ánh việc lạm dụng nợ vay làm gia tăng chi phí lãi vay và gánh nặng tài chính, từ đó làm suy giảm hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp xây dựng.

3. Vì sao tác giả lựa chọn chỉ tiêu ROA làm biến phụ thuộc chính thay vì ROE hay ROI?
Khóa luận chọn ROA vì đây là thước đo thuần túy phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận mà không bị sai lệch bởi các quyết định tài trợ hay các biến động bất thường về vốn chủ sở hữu (như việc mua lại cổ phiếu quỹ). ROA cũng là chỉ tiêu chuẩn hóa phù hợp nhất cho việc so sánh thuần nhất giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành xây dựng xuyên suốt chuỗi dữ liệu 11 năm.

4. Yếu tố vĩ mô lạm phát (INF) và quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động ra sao đến lợi nhuận trong mô hình?
Cả hai biến tỷ lệ lạm phát ($INF$) và quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROA. Doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn tận dụng được lợi thế thương lượng và uy tín đấu thầu, trong khi mức lạm phát vừa phải trong giai đoạn nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng của tổng cầu nền kinh tế và hoạt động đầu tư xây dựng.

5. Tác giả đưa ra những kiến nghị gì đối với cơ quan Nhà nước và các ngân hàng thương mại?
Tác giả kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước ưu tiên kiểm soát và duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức vừa phải để giữ ổn định kinh tế vĩ mô; đồng thời kiến nghị các ngân hàng thương mại cần duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ổn định và cung cấp các gói vay dài hạn phù hợp với chu kỳ xây dựng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Lê Thanh Nhàn đã đánh giá toàn diện tác động của nợ đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 72 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2020 thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng cân bằng trên EViews 8. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng tỷ lệ nợ ngắn hạn, tỷ lệ nợ dài hạn và tính thanh khoản có tác động nghịch chiều đến ROA, trong khi tốc độ tăng trưởng doanh thu, quy mô doanh nghiệp và lạm phát có tác động cùng chiều. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp xây dựng tái cấu trúc nợ vay, tối ưu hóa mức độ thanh khoản, đồng thời đưa ra các khuyến nghị vĩ mô có giá trị cho cơ quan quản lý và hệ thống ngân hàng thương mại.