Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 62340201) của tác giả Nguyễn Văn Bổn, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Sử Đình Thành (năm 2016), mang tiêu đề: "Tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu ghi nhận sự gia tăng nợ công ở nhiều nền kinh tế do các gói kích thích tài khóa và giải cứu hệ thống tài chính, làm dấy lên quan ngại về tính bền vững tài khóa, tích lũy vốn và năng suất lao động (Woo & Kumar, 2015; Mencinger et al., 2014; Reinhart & Rogoff, 2010). Đồng thời, ổn định mức giá là mục tiêu trọng tâm của các ngân hàng trung ương, bởi sự bất ổn lạm phát có thể làm tổn hại đến sản lượng (Temple, 2000). Tại các nước đang phát triển thuộc Châu Á, Châu Phi và Mỹ Latinh, nhu cầu vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục rất lớn trong khi nguồn thu nội bộ hạn chế, dẫn đến việc phụ thuộc vào vay nợ trong nước và quốc tế (UN, 2015).
Về mặt học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường tách biệt hai hướng: hoặc phân tích tác động của nợ công lên tăng trưởng kinh tế, hoặc phân tích tác động của lạm phát lên tăng trưởng kinh tế. Rất ít công trình tích hợp đồng thời cả hai biến số này (Taghavi, 2000; Kočner, 2015). Đáng chú ý, các nghiên cứu của Chudik et al. (2013) và Lopes da Veiga et al. (2015) khi đánh giá đồng thời nợ công và lạm phát lại chưa xem xét biến tương tác giữa chúng. Trong khi đó, các biến động hay cú sốc từ nợ công hoặc lạm phát có thể tương tác lẫn nhau, làm thay đổi chi phí vay nợ thực tế và xói mòn giá trị nợ danh nghĩa (Akitoby et al., 2014). Do đó, khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là việc thiếu vắng các kiểm định thực nghiệm về tác động đồng thời của nợ công, lạm phát và đặc biệt là biến tương tác giữa nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát cho các nước đang phát triển.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế cho các nước này.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Nợ công và lạm phát có mối quan hệ như thế nào tại các quốc gia đang phát triển?
- Tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế diễn ra ra sao?
- Những tác động này có sự khác biệt như thế nào giữa các khu vực địa lý, cụ thể là giữa Châu Á và Châu Phi?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ hai chiều giữa nợ công và lạm phát; tác động của nợ công, lạm phát và biến tương tác giữa nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế, cùng các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (đầu tư tư nhân, lực lượng lao động, nguồn thu chính phủ, cơ sở hạ tầng, độ mở thương mại).
- Phạm vi không gian: Bộ dữ liệu gồm 60 quốc gia đang phát triển thuộc ba châu lục, bao gồm 22 quốc gia Châu Á, 11 quốc gia Mỹ Latinh và 27 quốc gia Châu Phi.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 25 năm, từ năm 1990 đến năm 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện hệ thống hóa các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây xoay quanh ba nhánh chủ đề chính:
| Nhánh nghiên cứu |
Hướng tác động được tìm thấy |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
| Nợ công và tăng trưởng kinh tế |
Tác động dương |
Al-Zeaud (2014), Fincke & Greiner (2015b), Spilioti & Vamvoukas (2015) |
|
Tác động âm |
Calderón & Fuentes (2013), Fincke & Greiner (2015a), Szabó (2013), Časni et al. (2014), Bal & Rath (2014), Lof & Malinen (2014), Puente-Ajovin & Sanso-Navarro (2014), Zouhaier & Fatma (2014), Akram (2015), Eberhardt & Presbitero (2015), Lee & Ng (2015), Mitze & Matz (2015), Reinhart & Rogoff (2010) |
|
Tác động phi tuyến / ngưỡng |
Eberhardt (2013), Égert (2013), Kourtellos et al. (2013), Mencinger et al. (2014), Wright & Grenade (2014), Topal (2014), Lopes da Veiga et al. (2014) |
| Lạm phát và tăng trưởng kinh tế |
Tác động dương |
Mallik & Chowdhury (2001), Xiao (2009), Raza et al. (2013) |
|
Tác động âm |
Chudik et al. (2013), Kaouther & Besma (2014), Bittencourt et al. (2015), Samimi & Kenari (2015), Temple (2000) |
|
Tác động phi tuyến / ngưỡng |
Jayaraman et al. (2013), Kremer et al. (2013), Seleteng et al. (2013), Vinayagathasan (2013), Eggoh & Khan (2014), Baglan & Yoldas (2014), Thanh (2015) |
| Tác động đồng thời nợ công và lạm phát |
Đánh giá đồng thời (chưa có biến tương tác) |
Taghavi (2000), Kočner (2015), Chudik et al. (2013), Lopes da Veiga et al. (2015) |
|
Khung phân tích lý thuyết về cú sốc tương tác |
Akitoby et al. (2014), Buttonwood (2011) |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu chỉ xem xét riêng lẻ từng yếu tố hoặc khi kết hợp đồng thời thì bỏ qua ảnh hưởng của biến tương tác giữa nợ công và lạm phát ($PDEB \times INFL$). Hơn nữa, việc kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa nợ công và lạm phát cũng như phân tích so sánh giữa các nhóm khu vực địa lý đang phát triển (Châu Á so với Châu Phi) chưa được thực hiện đầy đủ trên cùng một khung phương pháp. Luận án định vị nghiên cứu của mình nhằm lấp đầy khoảng trống này bằng cách đưa biến tương tác vào mô hình thực nghiệm tăng trưởng và so sánh đa mẫu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
-
Khái niệm và bản chất kinh tế của nợ công:
- Khái niệm: Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2010), nợ công là nghĩa vụ nợ của khu vực công (bao gồm khu vực chính phủ và các tổ chức công). Theo Ngân hàng Thế giới (WB, 2002), nợ công là các khoản nợ của chính phủ và nợ được chính phủ bảo lãnh. Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam định nghĩa nợ công gồm nợ chính phủ, nợ được chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương. Luận án áp dụng định nghĩa của IMF (2010) bao gồm cả nợ trong nước và nợ nước ngoài.
- Bản chất: Trường phái cổ điển (Adam Smith, David Ricardo, John Stuart Mill) nhấn mạnh nguyên tắc ngân sách cân bằng và phản đối việc chính phủ vay nợ (Tsoulfidis, 2007). Ngược lại, trường phái Keynes (John Maynard Keynes, Paul Samuelson) ủng hộ việc vay nợ tài trợ chi tiêu công để kích cầu và phục hồi kinh tế trong suy thoái (Theocarakis, 2014).
- Cơ chế truyền dẫn nợ công trong dài hạn: Nautet & Van Meensel (2011) chỉ ra ba cơ chế truyền dẫn chính làm suy giảm tăng trưởng: (i) Nợ công làm giảm tiết kiệm quốc gia ròng, đẩy lãi suất tăng, gây chèn lấn và giảm tích lũy vốn tư nhân; (ii) Gia tăng nghĩa vụ trả nợ làm giảm chi tiêu cho đầu tư cơ sở hạ tầng hoặc buộc phải tăng thuế trong tương lai, gây bóp méo thị trường; (iii) Gia tăng rủi ro vỡ nợ, nâng cao phần bù rủi ro và bất ổn vĩ mô.
-
Lý thuyết lạm phát:
- Định nghĩa theo Samuelson & Nordhaus (1989) và IMF biểu thị sự gia tăng mức giá chung. Luận án phân loại theo ba khuynh hướng: lạm phát vừa phải, lạm phát phi mã, siêu lạm phát.
- Phân tích các chi phí kinh tế của lạm phát: bóp méo tín hiệu giá, chi phí "mòn giày", chi phí thực đơn (menu costs), làm xói mòn giá trị chi tiêu công và phân phối lại của cải từ chủ nợ sang con nợ.
- Các mô hình lạm phát: lạm phát quán tính, lạm phát cầu kéo, lạm phát chi phí đẩy; Đường cong Phillips truyền thống và Đường cong Phillips mới có bổ sung lạm phát kỳ vọng của Phelps (1968).
-
Mối quan hệ toán học giữa nợ công và lạm phát:
Dựa trên khung phân tích tính bền vững nợ của IMF, Adams et al. (2010) và Ferrarini et al. (2012), phương trình động thái nợ công theo tỷ lệ GDP ($b_{t+1}$) được xác định:
$$b_{t+1} = \frac{(1 + \epsilon)(1 + r_f)}{(1 + g)(1 + \pi)} b_{ft} + \frac{1 + r_d}{(1 + g)(1 + \pi)} b_{dt} - ps_{t+1}$$
Trong đó: $b_{ft}$ và $b_{dt}$ lần lượt là tỷ lệ nợ ngoại tệ và nội tệ theo GDP; $r_f, r_d$ là lãi suất vay ngoại tệ và nội tệ; $\epsilon$ là tốc độ thay đổi tỷ giá hối đoái; $g$ là tốc độ tăng trưởng GDP thực tế; $\pi$ là hệ số khử lạm phát (lạm phát); $ps_{t+1}$ là tỷ lệ thặng dư ngân sách cơ sở. Phương trình này chứng minh về mặt lý thuyết rằng sự gia tăng của lạm phát ($\pi$) trong điều kiện các yếu tố khác không đổi sẽ làm giảm tỷ lệ nợ công theo GDP.
-
Khung lý thuyết cân đối vĩ mô và mô hình tăng trưởng nội sinh:
- Lý thuyết "Cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo khổ" và "Cú huých từ bên ngoài" (Samuelson & Nordhaus, 1976): Bốn yếu tố nhân lực, tài nguyên, vốn, công nghệ đều khan hiếm tại các nước đang phát triển, đòi hỏi dòng vốn bên ngoài (FDI, ODA) để phá vỡ vòng luẩn quẩn.
- Mô hình hai khoảng cách (Chenery & Strout, 1966): Phân tích khoảng cách Tiết kiệm - Đầu tư và khoảng cách Thương mại.
- Mô hình ba khoảng cách (Bacha, 1990; Solimano, 1990; Taylor, 1994): Bổ sung khoảng cách thứ ba là Thâm hụt ngân sách chính phủ.
- Mô hình tăng trưởng nội sinh: Mô hình Barro (1990) tích hợp vai trò chi tiêu công và hàng hóa công ($g$) vào hàm sản xuất của khu vực tư nhân ($y = \Phi(k, g) = k\Phi(g/k)$); Mô hình tăng trưởng nội sinh tiền tệ của Chang & Lai (2000) kết hợp Sidrauski (1967), Barro (1990), Rebelo (1991) và Gomme (1993) chỉ ra tác động thực của lạm phát kỳ vọng trong giai đoạn chuyển tiếp của đường tăng trưởng cân bằng.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật định lượng
- Kỹ thuật ước lượng chính: Phương pháp GMM sai phân dữ liệu bảng Arellano-Bond (Difference GMM Arellano-Bond). Ưu điểm của phương pháp này là kiểm soát được hiện tượng tự tương quan chuỗi và xử lý vấn đề nội sinh của các biến giải thích thông qua việc sử dụng các biến trễ làm biến công cụ.
- Các kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Kiểm định Arellano-Bond (kiểm định tự tương quan sai phân bậc 1 $AR(1)$ và bậc 2 $AR(2)$).
- Kiểm định Sargan (Sargan test) để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh.
- Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng Westerlund (Westerlund cointegration test).
- Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Granger causality test) trên dữ liệu bảng.
Dữ liệu nghiên cứu và danh mục biến
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ cơ sở dữ liệu của World Bank (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
| Ký hiệu biến |
Tên biến và ý nghĩa kinh tế |
Đơn vị tính / Diễn giải |
lGDP |
Biến log của GDP bình quân đầu người thực tế |
Đại diện cho tăng trưởng kinh tế |
PDEB |
Biến nợ công |
Tỷ lệ tổng nợ công so với GDP (%) |
INFL |
Biến lạm phát |
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm (%) |
PDEB*INFL |
Biến tương tác giữa nợ công và lạm phát |
Tích số giữa biến PDEB và biến INFL |
PINV |
Biến đầu tư tư nhân |
Tỷ lệ đầu tư tư nhân so với GDP (%) |
LABO |
Biến lực lượng lao động |
Tổng số lực lượng lao động |
REV |
Biến nguồn thu chính phủ |
Tỷ lệ thu ngân sách so với GDP (%) |
TELE |
Biến cơ sở hạ tầng |
Số thuê bao điện thoại cố định/viễn thông |
OPEN |
Biến độ mở thương mại |
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP (%) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết
Chương 1 thiết lập khung lý luận toàn diện về nợ công và lạm phát. Tác giả phân tích các định nghĩa nợ công của IMF, WB và Luật Quản lý nợ công Việt Nam năm 2009; phân biệt các quan điểm tài chính công từ cổ điển (Adam Smith, Ricardo, Mill) đến trường phái Keynes và Paul Samuelson. Chương này phân tích chi tiết các tác động ngắn hạn và dài hạn của củng cố tài khóa, ba kênh truyền dẫn nợ công dài hạn của Nautet & Van Meensel (2011), bản chất các loại lạm phát, đường cong Phillips truyền thống và đường cong Phillips mới (Phelps, 1968). Về mặt mô hình hóa, chương 1 trình bày phương trình động thái nợ của Adams et al. (2010) và Ferrarini et al. (2012), lý thuyết "Cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo khổ" (Samuelson & Nordhaus, 1976), mô hình hai khoảng cách (Chenery & Strout, 1966), mô hình ba khoảng cách (Bacha, 1990; Solimano, 1990; Taylor, 1994) và các mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) cùng mô hình tiền tệ của Chang & Lai (2000).
Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu về tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế
Chương 2 tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về ba mối liên kết:
- Mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát: Phân tích các chiều tác động qua lại giữa nợ danh nghĩa, phát hành tiền và biến động chỉ số giá.
- Nợ công và tăng trưởng kinh tế: Phân nhóm các nghiên cứu tìm thấy tác động dương, tác động âm và tác động phi tuyến/ngưỡng nợ (Reinhart & Rogoff, 2010).
- Lạm phát và tăng trưởng kinh tế: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu về tác động tuyến tính âm, dương và phi tuyến tính (ngưỡng lạm phát tối ưu).
Cuối chương, tác giả chỉ ra các điểm bất đồng trong y văn và khẳng định khoảng trống nghiên cứu về tác động đồng thời có xét đến biến tương tác giữa nợ công và lạm phát.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung thực nghiệm, đặc tả hai hệ phương trình hồi quy chính và mô tả các kiểm định thống kê:
- Hệ phương trình (1): Đánh giá mối quan hệ hai chiều giữa nợ công (
PDEB) và lạm phát (INFL).
- Hệ phương trình (2): Đánh giá tác động của nợ công (
PDEB), lạm phát (INFL) và biến tương tác (PDEB*INFL) cùng các biến kiểm soát (PINV, LABO, REV, TELE, OPEN) lên log GDP bình quân đầu người (lGDP).
Chương này giải thích chi tiết phương pháp GMM sai phân Arellano-Bond, cách thức chọn biến trễ làm công cụ, các tiêu chuẩn kiểm định $AR(1), AR(2)$ và kiểm định Sargan, đồng thời cung cấp bảng thống kê mô tả cho ba mẫu dữ liệu: mẫu tổng thể (60 quốc gia), mẫu phụ Châu Á (22 quốc gia) và mẫu phụ Châu Phi (27 quốc gia).
Chương 4: Mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát ở các nước đang phát triển
Chương 4 trình bày các kết quả ước lượng thực nghiệm về mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát:
- Kiểm định đồng liên kết Westerlund và kiểm định nhân quả Granger: Xác định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn và chiều quan hệ nhân quả giữa nợ công và lạm phát trên mẫu tổng thể và các mẫu khu vực.
- Kết quả hồi quy mô hình tổng thể (60 quốc gia): Đánh giá tác động của
PDEB lên INFL và chiều ngược lại từ INFL lên PDEB.
- Kết quả hồi quy các mẫu phụ: Phân tích chi tiết sự khác biệt về chiều hướng và mức độ tác động giữa 22 quốc gia Châu Á và 27 quốc gia Châu Phi.
- Tổng kết chương: Luận án hệ thống hóa các phát hiện thực nghiệm qua các bảng so sánh tổng hợp (Bảng 4.17 và Bảng 4.18 trong luận án).
Chương 5: Tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế các nước đang phát triển
Chương 5 là nội dung trọng tâm của luận án, kiểm định tác động của các biến vĩ mô lên tăng trưởng kinh tế:
- Báo cáo ma trận hệ số tương quan giữa các biến giải thích (Bảng 5.1).
- Trình bày kết quả ước lượng bằng phương pháp GMM sai phân cho mẫu tổng thể 60 quốc gia đang phát triển (Bảng 5.2).
- Trình bày kết quả ước lượng cho mẫu phụ 22 quốc gia Châu Á (Bảng 5.3) và mẫu phụ 27 quốc gia Châu Phi (Bảng 5.4).
- Phân tích vai trò của biến tương tác
PDEB*INFL: Kết quả chỉ ra rằng bên cạnh tác động trực tiếp của từng biến, hệ số của biến tương tác mang ý nghĩa thống kê, phản ánh tác động kết hợp của các cú sốc nợ công và lạm phát lên tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Tổng kết và so sánh kết quả tác động giữa 3 mẫu nghiên cứu (Bảng 5.5).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Luận án bổ sung vào khoảng trống học thuật bằng việc kiểm định thực nghiệm mô hình tăng trưởng nội sinh tích hợp đồng thời nợ công, lạm phát và biến tương tác giữa nợ công và lạm phát ($PDEB \times INFL$) tại các nước đang phát triển.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ hai chiều và mối quan hệ nhân quả Granger giữa nợ công và lạm phát trên bộ dữ liệu bảng kéo dài 25 năm (1990-2014) tại 60 quốc gia đang phát triển.
- Làm rõ sự khác biệt trong cơ chế tác động của nợ công, lạm phát và biến tương tác lên tăng trưởng kinh tế giữa hai khu vực địa lý cụ thể là Châu Á (22 quốc gia) và Châu Phi (27 quốc gia).
Đóng góp thực tiễn và gợi ý chính sách
- Nhóm chính sách về mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát:
- Các chính phủ cần nhận thức rõ mối liên hệ hữu cơ giữa quy mô nợ công và mức độ lạm phát để thiết lập kỷ luật tài khóa và nguyên tắc vay nợ thận trọng, tránh tình trạng phát hành nợ quá mức gây áp lực gia tăng lạm phát.
- Cần kiểm soát mức lạm phát mục tiêu nhằm tránh làm biến động chi phí vay nợ thực tế và ngăn ngừa rủi ro mất ổn định tài chính công.
- Nhóm chính sách về tăng trưởng kinh tế và phối hợp chính sách:
- Cần phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa chính sách tài khóa (quản lý nợ công) và chính sách tiền tệ (kiểm soát lạm phát), bởi vì tác động tiêu cực lên tăng trưởng kinh tế có thể bị khuếch đại thông qua biến tương tác khi xuất hiện cú sốc đồng thời từ cả hai biến vĩ mô này.
- Nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn vay nợ công, tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực để tạo tác động lan tỏa tích cực đến đầu tư tư nhân (
PINV), mở rộng thương mại quốc tế (OPEN) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn ở 60 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1990-2014 do hạn chế về tính sẵn có và đồng bộ của số liệu thống kê ở một số nước.
- Mẫu phân tích khu vực mới chỉ đi sâu so sánh giữa Châu Á (22 nước) và Châu Phi (27 nước), trong khi nhóm các nước Mỹ Latinh chỉ có 11 quốc gia nên chưa được phân tích thành một mẫu phụ độc lập riêng biệt.
- Mô hình nghiên cứu tiếp cận theo hướng mô hình hồi quy tuyến tính có biến tương tác, chưa lượng hóa đồng thời điểm ngưỡng phi tuyến tính trong cùng một hệ phương trình tương tác phức hợp.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2014 và bổ sung thêm các quốc gia đang phát triển khác khi hệ thống dữ liệu hoàn thiện hơn.
- Áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng phi tuyến tính (như mô hình hồi quy ngưỡng dạng bảng - Panel Threshold Regression hoặc PSTR) để xác định ngưỡng nợ công và ngưỡng lạm phát tối ưu khi có sự hiện diện của biến tương tác.
- Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm điển hình cho từng quốc gia cụ thể, chẳng hạn như trường hợp của Việt Nam, nhằm cung cấp các khuyến nghị chính sách sát thực hơn với điều kiện thể chế trong nước.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo hữu ích:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học phát triển, Kinh tế học vĩ mô và Kinh tế lượng ứng dụng.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần Tài chính công, Lý thuyết tăng trưởng kinh tế và Phân tích dữ liệu bảng nâng cao.
- Nhà hoạch định chính sách: Các chuyên viên, nhà quản lý tại Bộ Tài chính, Ngân hàng Trung ương và Bộ Kế hoạch & Đầu tư tại các nước đang phát triển và Việt Nam.
- Các phần đáng tham khảo trong luận án:
- Phần tổng quan lý thuyết tăng trưởng nội sinh và phương trình động thái nợ công (Chương 1).
- Quy trình ứng dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond và các kiểm định chẩn đoán tính vững $AR(1), AR(2)$, Sargan, Westerlund (Chương 3).
- Bảng kết quả hồi quy thực nghiệm mẫu tổng thể và mẫu so sánh khu vực Châu Á - Châu Phi (Chương 4 và Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt căn bản trong mô hình thực nghiệm của luận án so với các nghiên cứu của Chudik et al. (2013) và Lopes da Veiga et al. (2015) là gì?
Các nghiên cứu của Chudik et al. (2013) và Lopes da Veiga et al. (2015) đưa đồng thời nợ công và lạm phát vào mô hình hồi quy tăng trưởng nhưng chỉ xem xét hai biến này một cách độc lập. Điểm khác biệt của luận án là đã bổ sung biến tương tác ($PDEB \times INFL$) vào phương trình thực nghiệm để nắm bắt và lượng hóa tác động cộng hưởng của các cú sốc nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế.
2. Định nghĩa nợ công nào được luận án lựa chọn và phạm vi bao gồm những gì?
Luận án lựa chọn định nghĩa nợ công theo chuẩn của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2010), theo đó nợ công được hiểu là toàn bộ nghĩa vụ nợ của khu vực công (gồm khu vực chính phủ và các tổ chức công), bao gồm cả các khoản nợ vay trong nước và nợ vay nước ngoài. Định nghĩa này rộng hơn định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (WB, 2002) và Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam.
3. Luận án sử dụng những biến số nào trong mô hình tăng trưởng kinh tế và lấy từ nguồn dữ liệu nào?
Mô hình tăng trưởng kinh tế sử dụng biến phụ thuộc là log của GDP bình quân đầu người thực tế (lGDP). Các biến giải thích chính gồm nợ công (PDEB), lạm phát (INFL) và biến tương tác (PDEB*INFL). Các biến kiểm soát gồm đầu tư tư nhân (PINV), lực lượng lao động (LABO), nguồn thu chính phủ (REV), cơ sở hạ tầng viễn thông (TELE) và độ mở thương mại (OPEN). Toàn bộ số liệu được thu thập từ World Bank (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
4. Tại sao phương pháp ước lượng GMM sai phân Arellano-Bond được lựa chọn?
Phương pháp GMM sai phân Arellano-Bond (Difference GMM) được lựa chọn vì có khả năng xử lý hiệu quả các khuyết tật đặc thù của dữ liệu bảng động, cụ thể là kiểm soát được hiện tượng tự tương quan chuỗi của phần dư (thông qua kiểm định Arellano-Bond) và giải quyết vấn đề nội sinh của các biến giải thích (thông qua việc sử dụng các biến trễ làm biến công cụ và được kiểm tra bằng kiểm định Sargan).
5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được chia thành những mẫu nghiên cứu nào?
Dữ liệu của luận án được phân chia thành ba mẫu nghiên cứu chính trong giai đoạn 1990-2014:
- Mẫu tổng thể: 60 quốc gia đang phát triển trên thế giới (bao gồm 22 nước Châu Á, 11 nước Mỹ Latinh và 27 nước Châu Phi).
- Mẫu phụ 1: 22 quốc gia đang phát triển ở khu vực Châu Á.
- Mẫu phụ 2: 27 quốc gia đang phát triển ở khu vực Châu Phi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Bổn đã thực hiện phân tích hệ thống về tác động của nợ công, lạm phát và tương tác giữa hai đại lượng này lên tăng trưởng kinh tế tại 60 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1990-2014. Bằng phương pháp GMM sai phân Arellano-Bond kết hợp các kiểm định nhân quả Granger và đồng liên kết Westerlund, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát cũng như tác động phi độc lập của chúng lên sản lượng bình quân đầu người. Các kết quả thực nghiệm chỉ ra sự cần thiết phải phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát rủi ro vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững tại các nền kinh tế đang phát triển.