Luận văn: Tác động và sự phụ thuộc của người dân đến rừng tại KBT Vĩnh Cửu

Nghiên cứu tác động và sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng tại Khu bảo tồn Vĩnh Cửu, Đồng Nai. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Các nghiên cứu liên quan đến việc thành lập KBTTN và VQG

1.1.2. Các nghiên cứu liên quan đến sự tham gia của người dân trong các KBTTN và VQG

1.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Hệ thống chính sách và các vấn đề liên quan đến rừng đặc dụng

1.2.2. Các nghiên cứu liên quan đến quan hệ người dân và TNR

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái và tài nguyên rừng Vĩnh Cửu

Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích Vĩnh Cửu (KBTTN) là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao của tỉnh Đồng Nai và cả nước. Nằm ở vị trí chuyển tiếp địa lý, hệ sinh thái rừng Vĩnh Cửu mang đặc điểm đa dạng với sự giao thoa của nhiều luồng động thực vật. Theo thống kê, khu vực này có đến 614 loài thực vật và 276 loài động vật có xương sống trên cạn, bao gồm nhiều loài quý hiếm. Tài nguyên rừng không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn đóng vai trò phòng hộ quan trọng cho hồ thủy điện Trị An và điều hòa khí hậu cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Tuy nhiên, sự tồn tại và phát triển của khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu luôn gắn liền với cuộc sống của cộng đồng địa phương. Mối quan hệ giữa con người và rừng tại đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và nhu cầu phát triển. Hiểu rõ sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng Vĩnh Cửu là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả và bền vững, nơi vai trò của cộng đồng địa phương được công nhận và phát huy.

1.1. Đánh giá giá trị đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng Vĩnh Cửu

Hệ sinh thái rừng Vĩnh Cửu là một kho báu thiên nhiên, nơi lưu giữ quần thể cây họ Sao Dầu đặc trưng của miền Đông Nam Bộ. Vị trí địa lý đặc biệt, nối liền với Vườn quốc gia Cát Tiên, tạo thành một vùng sinh thái rộng lớn hơn 130.000 ha. Đây là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là các loài thú lớn. Nghiên cứu của Bùi Minh Tân (2009) chỉ ra rằng khu hệ thực vật rất phong phú, mang đặc điểm của bốn luồng di cư thực vật châu Á. Rừng tự nhiên chiếm diện tích lớn, chủ yếu là kiểu rừng lá rộng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Sự đa dạng này không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn là tiềm năng lớn để phát triển các hoạt động như du lịch sinh thái Vĩnh Cửu, góp phần tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người dân và ngân sách bảo tồn.

1.2. Mối liên hệ lịch sử giữa sinh kế người dân Vĩnh Cửu và rừng

Đối với các cộng đồng sống trong và ven khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu, đặc biệt là tại xã Phú Lý, rừng không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nguồn sinh kế người dân Vĩnh Cửu từ bao đời. Họ phụ thuộc vào rừng để thu hái các loại khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, lá giang, mây, cây thuốc, và săn bắt động vật nhỏ để cải thiện bữa ăn và tạo thêm thu nhập. Nghiên cứu cho thấy, trước khi các chính sách quản lý rừng được thắt chặt, rừng là nguồn cung cấp gỗ làm nhà, củi đun và đất canh tác. Tuy nhiên, việc thành lập khu bảo tồn đã làm thay đổi đáng kể cuộc sống của họ, hạn chế quyền tiếp cận tài nguyên và tạo ra những thách thức mới trong việc duy trì sinh kế truyền thống. Điều này cho thấy mối quan hệ giữa con người và tài nguyên rừng Vĩnh Cửu là vô cùng mật thiết và nhạy cảm.

II. Phân tích xung đột giữa người dân và công tác bảo tồn

Việc thành lập và quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu đã tạo ra một rào cản vô hình, gây ra những xung đột giữa người dân và bảo tồn. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ việc các mô hình bảo tồn truyền thống, thường áp dụng biện pháp “rào và phạt”, chưa thực sự tính đến nhu cầu và sự phụ thuộc của cộng đồng địa phương. Người dân, đặc biệt là các hộ nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số, mất đi quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên thiết yếu mà chưa có các sinh kế thay thế đủ mạnh. Tình trạng này dẫn đến các hành vi xâm hại rừng như một tất yếu để sinh tồn. Theo nghiên cứu của Bùi Minh Tân (2009), dù nhà nước đã triển khai nhiều dự án hỗ trợ, chúng vẫn chưa giải quyết được vấn đề gốc rễ về đời sống. Hậu quả là tình trạng suy thoái rừng vẫn tiếp diễn âm ỉ, thể hiện qua các vụ lấn chiếm đất rừng để canh tác hay săn bắt động vật hoang dã trái phép. Giải quyết bài toán này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, tập trung vào việc hài hòa lợi ích và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đệm.

2.1. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng suy thoái rừng

Tình trạng suy thoái rừng tại Vĩnh Cửu không chỉ do các hoạt động khai thác quy mô lớn trong quá khứ mà còn chịu tác động liên tục từ các hoạt động nhỏ lẻ của người dân địa phương. Nguyên nhân chính là áp lực về kinh tế. Nghiên cứu tại xã Phú Lý chỉ ra rằng, tỷ lệ hộ nghèo còn cao, diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người thấp (khoảng 1,16 ha/hộ), và kỹ thuật canh tác còn hạn chế. Khi thu nhập từ nông nghiệp không đủ sống, người dân buộc phải tìm đến rừng như một nguồn cứu cánh. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép để làm nhà, lấy củi đun, khai thác lâm sản ngoài gỗ để bán và lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy trở nên phổ biến. Bên cạnh đó, nhận thức về pháp luật và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng trong một bộ phận dân cư còn hạn chế, góp phần làm gia tăng các hành vi xâm hại tài nguyên rừng Vĩnh Cửu.

2.2. Thách thức trong quản lý vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên

Vùng đệm của khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu là nơi tập trung dân cư đông đúc, với 4.272 hộ sinh sống. Đây chính là khu vực chịu áp lực lớn nhất. Việc quản lý vùng đệm gặp nhiều khó khăn do sự đan xen phức tạp giữa đất rừng và đất ở, đất canh tác. Một thách thức lớn là làm sao để phát triển bền vững vùng đệm mà không ảnh hưởng tiêu cực đến vùng lõi. Các chương trình hỗ trợ sinh kế dù được triển khai nhưng thường mang tính ngắn hạn, chưa tạo ra sự thay đổi bền vững. Ví dụ, dự án định canh định cư cho đồng bào dân tộc xã Phú Lý dù đã hoàn thành nhưng không phù hợp với tập quán, khiến người dân quay lại rừng. Thêm vào đó, việc thiếu sự tham gia thực chất của người dân vào quá trình ra quyết định và quản lý rừng cũng làm giảm hiệu quả của các chính sách bảo tồn.

III. Top 4 hình thức tác động tiêu cực đến rừng Vĩnh Cửu

Nghiên cứu thực địa tại xã Phú Lý đã xác định và lượng hóa các hình thức tác động bất lợi của người dân đến tài nguyên rừng Vĩnh Cửu. Các hoạt động này diễn ra với mức độ khác nhau, phản ánh mức độ phụ thuộc và áp lực kinh tế của từng nhóm hộ. Hiểu rõ các hình thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp. Bốn hình thức tác động chính bao gồm: canh tác trái phép trên đất lâm nghiệp, khai thác lâm sản (cả gỗ và ngoài gỗ), chăn thả gia súc trong rừng, và các hoạt động khác như sử dụng hóa chất và gây cháy rừng. Trong đó, lấn chiếm đất rừng để trồng cây ngắn ngày và khai thác lâm sản ngoài gỗ là hai hoạt động phổ biến nhất, trực tiếp gây ra suy thoái rừng và làm giảm tính bảo tồn đa dạng sinh học. Các hoạt động này tuy nhỏ lẻ nhưng khi cộng hưởng lại tạo ra một áp lực khổng lồ lên hệ sinh thái rừng Vĩnh Cửu, đòi hỏi các biện pháp quản lý và hỗ trợ sinh kế kịp thời.

3.1. Phân tích thực trạng lấn chiếm đất rừng để sản xuất nông nghiệp

Tình trạng lấn chiếm đất rừng là một trong những tác động nghiêm trọng nhất. Do thiếu đất sản xuất, nhiều hộ dân đã tự ý khai phá đất lâm nghiệp để trồng cây nông nghiệp ngắn ngày hoặc cây ăn quả. Nghiên cứu của Bùi Minh Tân (2009) trên 160 hộ tại xã Phú Lý cho thấy có 44 hộ (27,5%) thừa nhận có canh tác trên đất lâm nghiệp. Tâm lý chung của các hộ này là lo sợ bị thu hồi đất, do đó họ ưu tiên trồng các loại cây cho thu hoạch nhanh. Hoạt động này không chỉ làm giảm diện tích rừng tự nhiên mà còn làm xói mòn, thoái hóa đất và phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Vĩnh Cửu. Việc này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đất nông nghiệp suy thoái, người dân lại tiếp tục lấn sâu hơn vào rừng.

3.2. Vấn nạn khai thác lâm sản ngoài gỗ và săn bắt động vật hoang dã

Hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ (LSNG) có số lượng người tham gia đông nhất. Có tới 101/160 hộ điều tra (63,1%) cho biết họ vào rừng để lấy măng, mây, mật ong, cây thuốc và rau rừng. LSNG vừa là nguồn thực phẩm, vừa là nguồn thu nhập quan trọng. Tương tự, hành vi săn bắt động vật hoang dã trái phép, chủ yếu là các loài thú nhỏ, cũng diễn ra nhằm cải thiện bữa ăn và bán lấy tiền. Mặc dù việc khai thác gỗ quý đã giảm do kiểm soát chặt chẽ, việc khai thác LSNG và săn bắn nếu không được quản lý bền vững sẽ dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, làm mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn đa dạng sinh học Đồng Nai. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp kết hợp giữa bảo tồn và tạo sinh kế thay thế.

IV. Phương pháp quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng

Để giải quyết tận gốc các xung đột giữa người dân và bảo tồn, việc chuyển đổi sang mô hình quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng là một hướng đi tất yếu. Phương pháp này công nhận vai trò của cộng đồng địa phương không chỉ là đối tượng bị tác động mà còn là chủ thể quan trọng trong công tác bảo vệ rừng. Thay vì cách tiếp cận “rào và phạt”, mô hình này trao quyền và chia sẻ lợi ích với người dân, từ đó tạo động lực để họ tham gia bảo vệ chính nguồn tài nguyên mà họ đang sống dựa vào. Các hoạt động cụ thể có thể bao gồm giao khoán bảo vệ rừng, xây dựng các quy ước cộng đồng, và phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ tài nguyên rừng Vĩnh Cửu, họ sẽ trở thành những người giữ rừng hiệu quả nhất. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên rừng mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và củng cố an ninh sinh thái lâu dài.

4.1. Áp dụng mô hình đồng quản lý và chia sẻ lợi ích từ rừng

Mô hình đồng quản lý là sự hợp tác giữa Ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu và cộng đồng địa phương. Theo đó, người dân được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, tuần tra, giám sát và được hưởng lợi từ các sản phẩm của rừng một cách hợp pháp và bền vững. Ví dụ, việc giao khoán bảo vệ rừng cho 15 hộ dân tộc Châu-ro tại xã Phú Lý là một bước đi ban đầu. Tuy nhiên, cần mở rộng và có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng hơn, ví dụ như từ các hoạt động du lịch sinh thái Vĩnh Cửu hoặc từ việc thu hái bền vững các loại khai thác lâm sản ngoài gỗ. Khi lợi ích kinh tế được đảm bảo, ý thức trách nhiệm của người dân sẽ tăng lên, từ đó giảm thiểu các hành vi xâm hại rừng.

4.2. Xây dựng và phát triển các mô hình sinh kế thay thế bền vững

Chìa khóa để giảm áp lực lên rừng là tạo ra các nguồn sinh kế người dân Vĩnh Cửu đa dạng và bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào nông nghiệp truyền thống vốn thiếu đất, cần khuyến khích các mô hình kinh tế khác. Phát triển nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc theo hướng trang trại thay vì chăn thả tự do là những lựa chọn tiềm năng. Đặc biệt, du lịch sinh thái Vĩnh Cửu, với các hoạt động như đi bộ xuyên rừng, tham quan và tìm hiểu văn hóa bản địa, có thể tạo ra nhiều việc làm và thu nhập trực tiếp cho cộng đồng. Các mô hình này không chỉ giúp cải thiện đời sống mà còn gắn kết người dân với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực.

V. Kết quả nghiên cứu Kinh tế hộ và áp lực lên rừng

Nghiên cứu định lượng của Bùi Minh Tân (2009) đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa điều kiện kinh tế-xã hội của hộ gia đình và mức độ tác động của họ lên tài nguyên rừng Vĩnh Cửu. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về thu nhập và mức độ phụ thuộc vào rừng giữa các nhóm dân tộc và các nhóm kinh tế khác nhau. Cụ thể, các hộ nghèo và các hộ đồng bào dân tộc Châu-ro có thu nhập thấp hơn và có xu hướng khai thác tài nguyên rừng nhiều hơn so với các hộ khá giả và hộ người Kinh. Điều này khẳng định giả thuyết rằng khó khăn về kinh tế là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hành vi xâm hại rừng. Những con số này không chỉ là số liệu thống kê mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các giải pháp can thiệp đúng đối tượng, tập trung vào việc cải thiện sinh kế người dân Vĩnh Cửu và giảm nghèo như một biện pháp bảo tồn hữu hiệu.

5.1. So sánh thu nhập và sự phụ thuộc vào rừng giữa các dân tộc

Kết quả điều tra 160 hộ cho thấy sự chênh lệch thu nhập rõ rệt giữa hai nhóm dân tộc chính. Tổng thu nhập bình quân của hộ người Châu-ro là 28,0 triệu đồng/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 34,7 triệu đồng/năm của hộ người Kinh. Phân tích thống kê bằng kiểm định Chi-square cho thấy mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê cao (P = 0,006). Tỷ lệ hộ nghèo theo tiêu chuẩn của tỉnh Đồng Nai ở nhóm dân tộc Châu-ro (dưới 39,1%) cao gấp đôi so với nhóm người Kinh (dưới 19,8%). Sự khác biệt này, kết hợp với các tập quán canh tác truyền thống, giải thích tại sao cộng đồng người Châu-ro có xu hướng phụ thuộc và tác động vào tài nguyên rừng Vĩnh Cửu nhiều hơn. Do đó, các chính sách hỗ trợ cần đặc biệt ưu tiên cho cộng đồng dân tộc thiểu số.

5.2. Mối liên quan giữa mức độ nghèo đói và hành vi khai thác trái phép

Phân tích theo nhóm kinh tế hộ (giàu, trung bình, nghèo) càng làm rõ hơn mối quan hệ này. Các hộ nghèo, với số nhân khẩu đông, diện tích đất canh tác ít và sinh kế hạn chế, là nhóm có tỷ lệ tham gia vào các hoạt động khai thác rừng trái phép cao nhất. Họ vào rừng lấy củi, khai thác lâm sản ngoài gỗ, và thậm chí lấn chiếm đất rừng không phải vì lòng tham mà vì nhu cầu sinh tồn cấp bách. Ngược lại, các hộ giàu có thường có nhiều nguồn thu nhập khác và ít phụ thuộc vào rừng hơn. Phát hiện này nhấn mạnh rằng, các nỗ lực bảo tồn sẽ không thể thành công nếu không đi đôi với các chương trình giảm nghèo hiệu quả và tạo ra cơ hội kinh tế cho những người yếu thế nhất trong cộng đồng.

VI. Hướng đi bền vững cho bảo tồn đa dạng sinh học Đồng Nai

Để bảo vệ thành công tài nguyên rừng Vĩnh Cửu và thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học Đồng Nai, cần một chiến lược dài hạn và toàn diện. Hướng đi bền vững không thể tách rời con người ra khỏi hệ sinh thái, mà phải đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm của mọi nỗ lực bảo tồn. Tương lai của rừng Vĩnh Cửu phụ thuộc vào việc xây dựng thành công một mô hình phát triển hài hòa, nơi các giá trị sinh thái được bảo vệ và đời sống người dân được cải thiện. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và cộng đồng. Việc triển khai các cơ chế tài chính bền vững như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và không ngừng nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ là những trụ cột quan trọng, đảm bảo rằng cả rừng và người đều có thể cùng nhau phát triển một cách bền vững trong tương lai.

6.1. Vai trò của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế tiên tiến, có tiềm năng giải quyết bài toán tài chính cho công tác bảo tồn. Theo cơ chế này, những người được hưởng lợi từ các dịch vụ mà rừng mang lại (như các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch) sẽ trả một khoản phí cho những người tham gia bảo vệ và phát triển rừng. Nguồn kinh phí này có thể được sử dụng để hỗ trợ trực tiếp cho các hộ dân nhận khoán bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế người dân Vĩnh Cửu, và tái đầu tư vào các hoạt động quản lý. Áp dụng hiệu quả PFES tại khu bảo tồn thiên nhiên Vĩnh Cửu sẽ tạo ra một nguồn lực ổn định, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và công nhận một cách công bằng công sức của cộng đồng trong việc giữ rừng.

6.2. Chiến lược nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, việc nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt cho thành công lâu dài. Các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường cần được thiết kế phù hợp với văn hóa và trình độ của người dân địa phương. Nội dung cần nhấn mạnh về lợi ích trực tiếp mà rừng mang lại cho cuộc sống của họ, từ việc điều hòa nguồn nước, cung cấp lâm sản phụ, đến tiềm năng từ du lịch sinh thái Vĩnh Cửu. Khi người dân hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ tương lai và sinh kế của chính gia đình mình, họ sẽ tự nguyện thay đổi hành vi và tích cực tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Xây dựng lòng tin và đối thoại cởi mở giữa ban quản lý và người dân là nền tảng để chiến lược này thành công.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động và sự phụ thuộc của người dân đến tài nguyên rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên và di tích vĩnh cửu tại xã phủ lý huyện vĩnh cửu tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu trên thế giới 1.1 Các nghiên cứu liên quan đến việc thành lập KBTTN và VQG Sau nhiều thập kỷ, rừng trên thế giới bị xâm hại dẫn đến diện tích bị thu hep, chất lượng bị giảm sút. Cộng đồng thế giới đã có nhiều biện pháp bảo tồn và công tác bảo tồn rừng đã trở thành vấn đề bức xúc. Những qui định về pháp luật ngày càng hoàn thiện, công tác đầu tư phương tiện, thiết bị, con người được quan tâm.

Mặc dù cũng rất cố gắng nhưng rừng vẫn bị tàn phá ngày càng tăng. Diện tích rừng trên thế giới vào cuối thập kỷ 20 vào khoảng 4,06 tỷ ha, chiếm khoảng 32% diện tích tự nhiên toàn thế giới. Phân bố theo vùng nhiệt đới và ôn đới như sau [16]: Bảng 1.1: Phân bố rừng theo vùng nhiệt đới và ôn đới Diện tích Diện tích rừng (triệu ha) tự nhiên (triệu ha) Diện tích % Toàn cầu 12.060 100,00 Các nước nhiệt đới 5.730 42,60 Các nước ôn đới 6.330 57,40 Sự suy giảm độ che phủ trong vòng 10 năm (1980 - 1990), nếu lấy mốc độ che phủ của năm 1980 là 100% thì độ che phủ đã thay đổi như sau: các nước đang phát triển là 95,3%; các nước phát triển là 101% và chung toàn cầu là 98,2% [16]. 5 % 106 104 102 Các nước phát triển:101 100 Toàn cầu: 98,2 96 Các nước đang PT:95,3 94 92 90 88 86 1980 1990 Một chiến lược bảo tồn mới được hình thành và dần dần khẳng định tính ưu việt, đó là liên kết quản lý KBTTN và VQG với các hoạt động sinh kế của người dân địa phương, cần thiết có sự tham gia bình đẳng của các cộng đồng trên cơ sở tôn trọng nền văn hoá trong quá trình xây dựng các quyết định [21].

Tuy vậy, các KBT đều được thiết lập chủ yếu vì mục đích quốc gia, mà ít nghĩ đến các nhu cầu và mong muốn của người dân địa phương. Dựa trên mô hình của Hoa Kỳ, phương thức quản lý của nhiều VQG và KBT chủ yếu bao gồm việc ngăn cấm người dân địa phương xâm nhập vào KBT và khai thác TNR. Phương thức này gọi là biện pháp “rào và phạt”. Tại các nước Đông Nam Á, phương thức này tỏ ra không thích hợp, vì để duy trì sự đa dạng sinh học thì người dân địa phương bị mất quyền tiếp cận với nguồn TNR, trong khi ấy sự phụ thuộc của họ vào rừng là rất lớn [18].

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển đã trở thành vấn đề nổi lên trong các cuộc hội thảo, diễn đàn khoa học trong những năm gần đây. Vào tháng 6 năm 1992, tại Hội nghị Liên hiệp quốc tế về Môi trường và Phát triển bền vững ở Rio De Janeiro (Brasin), vấn đề này đã chính thức được công nhận, các chính phủ đã đưa ra một kế hoạch hành động cải thiện sinh kế của người dân trên cơ sở duy trì các tiến trình chức năng và sức sản xuất của đất đai và các loại tài nguyên thiên nhiên khác [11]. Các nghiên cứu liên quan đến sự tham gia của người dân trong các KBTTN và VQG Trên thế giới, các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn của các KBT và VQG khẳng định rằng, để quản lý thành công cần dựa trên mô hình quản lý gắn bảo tồn đa dạng sinh học với bảo tồn văn hóa của người dân địa phương. Ở Kakadu (Australia), những người thổ dân chẳng những được chung sống với VQG một cách hợp pháp mà còn được thừa nhận là chủ rừng của VQG và được tham gia quản lý thông qua các đại diện của họ trong BQL.

Tại VQG Wasur (Indonesia) vẫn tồn tại 13 làng bản với cuộc sống gắn với săn bắn cổ truyền [9], [16]. Ở Châu Á, sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học là một biện pháp cần thiết và thường có hiệu quả. Lý do để khuyến khích sự tham gia này là nỗ lực của các cơ quan chính phủ nhằm đưa dân chúng ra khỏi các KBT đã không mang lại kết quả như mong muốn trên cả phương diện quản lý TNR và kinh tế xã hội. Việc đưa người dân vốn quen sống trên địa bàn của họ đến một nơi mới chẳng khác nào “bắt cá khỏi nước” và khi đó lực lượng khác có thể xâm lấn và khai thác TNR mà không có người bảo vệ.

Người dân địa phương có nhiều kiến thức cổ truyền về việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các thể chế cộng đồng đã tỏ ra có hiệu quả trong việc quản lý các nguồn tài nguyên này [18]. Ở Thái Lan, vào khoảng những năm 1945, độ che phủ của rừng đạt tới 60% nhưng đến năm 1995 giảm xuống còn 26%.000 km2 rừng bị tàn phá. Năm 1989, Cục Lâm nghiệp của Hoàng Gia Thái Lan thành lập các KBT để bào vệ diện tích rừng còn lại. Điều này đã dẫn tới xung đột giữa các cộng đồng địa phương với các BQL.

Một thử nghiệm của dự án “Quản lý rừng bền vững thông qua sự cộng tác” thực hiện tại khu Kheio Wildlife Sanctuary, tỉnh Chaiyaphum ở Đông Bắc Thái Lan đã được tiến hành. Kết quả chỉ ra rằng, điều căn bản để quản lý bền vững tài nguyên là phải thu hút sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là phải bao gồm cả việc phát triển cộng đồng địa phương bằng các hoạt động làm tăng thu nhập của họ (dẫn theo Ngô Ngọc Tuyên [21]). 7 Theo đó, các nguyên tắc được lập ra trong công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên và kế hoạch phát triển kinh tế xã hội quốc gia năm 1992-1996 là “Khuyến khích người dân cộng tác với Chính phủ trong bảo tồn tài nguyên thiên nhiên thông qua việc đề cao vai trò của các tổ chức nhân dân, tổ chức phi chính phủ, từ trung ương đến địa phương; trong việc quyết định các dự án quản lý tài nguyên thiên nhiên cũng như trong việc theo dõi, giám sát và đánh giá thành công của dự án này”. Nhận rõ sự cần thiết phải xem xét điều kiện kinh tế xã hội xung quanh KBT, các nhà quy hoạch quản lý đã bắt đầu đề xuất và thiết lập các vùng đệm để ngăn chặn sự xâm hại từ bên ngoài vào các KBT [18].

Tại Nepan, Apple G.A (1987) khi nghiên cứu kinh nghiệm tác nghiệp trong việc quản lý phát triển rừng tại vùng đồi Nepan đã hình thành mối quan hệ giữa rừng và các hệ canh tác hỗn hợp ở trung du miền núi. Tác giả cho rằng, các hệ canh tác phụ thuộc nhiều vào rừng đang bị suy thoái nhanh. Sự bền vững lâu dài của các hệ canh tác phụ thuộc vào việc gia tăng về diện tích dưới bất cứ các dạng che phủ thực vật nào [26]. Ở Philippines, chiến lược quốc gia về bảo tồn đa dạng sinh học nêu rõ rằng: “Điều chủ chốt dẫn đến thắng lợi cho bảo tồn đa dạng sinh học là phải bảo đảm rằng, các cộng đồng địa phương, những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi mọi quyết định về chính sách liên quan đến môi trường, sẽ tham gia vào quá trình lập kế hoạch và quản lý đối với bảo tồn đa dạng sinh học” [18].

Theo Peluso (1986), tại Indonesia đã công bố một bản tóm tắt các kết quả của việc nghiên cứu về lâm nghiệp xã hội (LNXH) tại 12 điểm dự án ở Java và Sulawesi. Các ảnh hưởng qua lại giữa đất và rừng của nhà nước như: rừng sản xuất, rừng trồng, rừng tự nhiên đều đã được nghiên cứu. Sản phẩm là những mặt hàng sinh lời được và khó quản lý đối với cơ quan lâm nghiệp nhưng có giá trị to lớn đối với nhân dân địa phương. Kế hoạch hành động đa dạng sinh học ở Indonesia cũng ghi nhận rằng: “Việc tăng cường sự tham gia của công chúng, đặc biệt là cộng đồng sinh sống bên trong và phụ thuộc vào các vùng có tính đa dạng sinh học cao, là mục tiêu chính của kế hoạch hành động và là điều kiện tiến quyết đối với việc thục hiện kế hoạch [18], [26].

8 Bink Man (1988) trong tài liệu giới thiệu nghiên cứu định hình chi tiết về làng Ban Pong, tỉnh Risaket (Thái Lan) đã chỉ ra rằng, các tầng lớp nghèo phải phụ thuộc vào rừng để chăn thả gia súc và thu hái tài nguyên lâm sản như củi đun và hoa quả trong rừng. Tuy nhiên, đây là một minh họa rất cần thiết cho việc người dân địa phương tham gia vào việc lập kế hoạch và thiết kế các dự án phát triển [26].P (1980) trong tác phẩm: “Thay đổi và nông lâm kết hợp bản địa” tại Đông Kalimamtan, qua mô tả việc đi thu hái lâm sản phụ, tác giả đã nhận định rằng, những sản vật ấy được coi như là những mặt hàng không phải trả tiền, ai cũng có thể thu lượm được. Thế nhưng, những quyền đó không được quy định cụ thể, nó đã trở thành một thông lệ, trong đó có cả việc dùng gỗ làm nhà, có lúc dùng để biện hộ cho việc thu hoạch gỗ và bán [26]. Năm 1986, trong tác phẩm “LNXH và hành động của cộng đồng”, các tác giả Dorji, D.

Thinley và Wangchuks cho rằng: Rừng chủ yếu là nguồn cung cấp gỗ xây dựng và làm hàng rào, cung cấp củi, nơi chăn thả và chuồng trại cho gia súc. Chúng cũng cung cấp một phần lớn những yêu cầu về thức ăn gia súc, lợi tức, công ăn việc làm và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất và nước trên vùng đất dốc [26]. Theo Gadgil và V. Vatok (1976) trong tác phẩm: ”Những lùm cây thiêng miền Tây dãy Ghats ở Ấn độ” cho rằng: Người dân địa phương đã bảo vệ được các đám rừng từ dưới 0,5 ha đến 10 ha dưới dạng lùm cây thiêng để thờ các vị thần của lùm cây.

Việc thờ cúng tại những lùm cây thiêng đó được hình thành từ các xã hội chuyên về săn bắn và hái lượm. Mọi hoạt động lấy ra bất cứ sản phẩm nào đều bị cấm kỵ. Với nạn phá rừng ngày càng tăng, những lùm cây đó đã trở thành những di sản còn lại của rừng tự nhiên và do đó đã trở nên quan trọng trong việc thu lượm một số sản phẩm như: cây thuốc, lá rụng, gỗ khô, … Việc khai thác gỗ đã bị cấm, nhưng đôi khi vẫn xảy ra tình trạng khai thác gỗ trộm [26]. Tổng quan vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam 1.1 Hệ thống chính sách và các vấn đề liên quan đến rừng đặc dụng Việt Nam trải qua nhiều năm chiến tranh, kinh tế đất nước ở những năm đầu sau chiến tranh khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ