Nghiên cứu tác động của người dân xã Đức Bình, Đức Thuận đến rừng KBT Núi Ông

Nghiên cứu đánh giá thực trạng tác động của người dân đến tài nguyên rừng tại Khu bảo tồn Núi Ông, Bình Thuận và đề xuất giải pháp bảo tồn bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu liên quan trên thế giới

1.1.1. Quan điểm của nghiên cứu

1.2. Các kết quả nghiên cứu ở rừng đặc dụng

1.3. Tổng quan vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam

1.3.1. Hệ thống chính sách và các vấn đề liên quan đến rừng đặc dụng

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của người dân đến rừng KBT Núi Ông

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Núi Ông, tọa lạc tại tỉnh Bình Thuận, là một trong những hệ sinh thái rừng quan trọng bậc nhất của khu vực duyên hải Nam Trung Bộ. Với diện tích lên đến 25.327 ha, KBT này có chức năng cốt lõi là bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt là các quần thể cây họ Dầu và họ Đậu đặc trưng. Tuy nhiên, sự tồn tại và phát triển của KBT Núi Ông đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là mối quan hệ phức tạp giữa công tác bảo tồn và đời sống của cộng đồng địa phương. Nghiên cứu của Trần Minh Tuấn (2011) chỉ ra rằng, áp lực từ các hoạt động dân sinh đã và đang tạo ra những tác động môi trường đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của tài nguyên rừng. Các xã vùng đệm như Đức Bình, Đức Thuận thuộc huyện Tánh Linhhuyện Hàm Thuận Bắc là nơi tập trung dân cư với đời sống phụ thuộc lớn vào rừng. Mâu thuẫn giữa nhu cầu sinh tồn và mục tiêu bảo tồn đã dẫn đến một thực trạng tất yếu: người dân vẫn tiếp tục khai thác tài nguyên rừng, bất chấp các quy định pháp luật. Việc tìm hiểu sâu về các hình thức, mức độ và nguyên nhân của những tác động này là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược quản lý rừng bền vững, hài hòa lợi ích giữa con người và thiên nhiên.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Núi Ông

KBT Núi Ông được thành lập theo Quyết định số 50/2001/QĐ-TTg, nằm trên địa bàn hai huyện Tánh Linh và Hàm Thuận Nam. Khu vực này có địa hình chuyển tiếp từ phía Nam dãy Trường Sơn, tạo nên một hệ động thực vật phong phú, có quan hệ mật thiết với hệ sinh thái miền Đông Nam Bộ. KBT là môi trường sống của 247 loài động vật và 1.070 loài thực vật, trong đó có 35 loài quý hiếm được ghi trong Sách đỏ Việt Nam. Chức năng chính của KBT không chỉ là bảo tồn nguồn gen mà còn đóng vai trò phòng hộ quan trọng cho thủy điện Trị An. Tuy nhiên, với khoảng 9.957 hộ dân sinh sống trong và ven khu vực, công tác quản lý của Ban quản lý KBT Núi Ông gặp rất nhiều khó khăn.

1.2. Mối quan hệ giữa sinh kế người dân và tài nguyên rừng

Đối với cộng đồng địa phương, đặc biệt là vai trò của người dân tộc thiểu số (K’ho, Raglai), rừng không chỉ là không gian sống mà còn là nguồn cung cấp mọi thứ cho cuộc sống hàng ngày. Sinh kế người dân vùng đệm gắn liền với việc thu hái lâm sản phụ, săn bắt nhỏ lẻ và canh tác trên đất rừng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, khi các sinh kế thay thế chưa đủ mạnh để bù đắp sự thiếu hụt, người dân buộc phải dựa vào rừng. Mối quan hệ này vừa mang tính tương hỗ, vừa tiềm ẩn xung đột. Một mặt, tri thức bản địa giúp cộng đồng sử dụng tài nguyên một cách có chọn lọc. Mặt khác, áp lực dân số và kinh tế thị trường đã đẩy các hoạt động khai thác vượt ngưỡng bền vững, dẫn đến suy giảm tài nguyên.

II. Thực trạng đáng báo động về lấn chiếm đất rừng KBT Núi Ông

Thực trạng tác động tiêu cực của người dân đến KBT Núi Ông diễn ra dưới nhiều hình thức, nhưng nổi cộm nhất là các hành vi lấn chiếm đất rừngkhai thác lâm sản trái phép. Theo số liệu thống kê của Hạt Kiểm lâm Tánh Linh giai đoạn 2006-2010, đã có 70 vụ vi phạm lấn chiếm đất rừng và hơn 200 vụ khai thác lâm sản bị phát hiện. Thực trạng phá rừng này không chỉ làm suy giảm diện tích che phủ mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Núi Ông. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ áp lực về đất sản xuất và nhu cầu kinh tế trước mắt. Báo cáo của BQL KBT Núi Ông (2010) chỉ rõ, do giá các loại cây trồng như bắp lai, mì và cao su tăng cao, một số người dân đã lén lút phát quang rừng để canh tác. Hoạt động săn bắt động vật hoang dã cũng là một vấn đề nhức nhối, đe dọa trực tiếp đến nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Tình hình này tạo ra xung đột giữa người dân và kiểm lâm, gây khó khăn cho công tác quản lý và bảo vệ rừng. Việc không giải quyết được gốc rễ của vấn đề, tức là bài toán sinh kế người dân vùng đệm, khiến cho các hành vi xâm hại rừng vẫn âm thầm tiếp diễn.

2.1. Các hình thức khai thác lâm sản trái phép phổ biến

Hoạt động khai thác lâm sản trái phép tại KBT Núi Ông rất đa dạng. Nghiên cứu của Trần Minh Tuấn (2011) cho thấy có 55,4% số hộ điều tra tham gia vào việc lấy gỗ và củi, chủ yếu là củi đun phục vụ sinh hoạt. Việc khai thác gỗ quý hiếm tuy đã giảm do kiểm soát gắt gao nhưng vẫn tồn tại ở quy mô nhỏ lẻ. Bên cạnh đó, 31,8% số hộ tham gia thu hái các loại lâm sản ngoài gỗ như măng le, song mây, mật ong, cây thuốc và săn bắt động vật hoang dã nhỏ. Các hoạt động này tuy có vẻ nhỏ lẻ nhưng khi diễn ra trên diện rộng đã gây suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của rừng.

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng phá rừng

Nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng phá rừng là do kinh tế. Tỷ lệ hộ nghèo tại các xã Đức Bình và Đức Thuận còn cao (khoảng 14-15%), trong khi đất canh tác nông nghiệp lại thiếu và bạc màu. Gần 48% diện tích đất sản xuất của các hộ điều tra là đất nương rẫy nằm trong lâm phận của KBT. Áp lực kinh tế buộc họ phải mở rộng diện tích canh tác bằng cách lấn chiếm đất rừng. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật và tầm quan trọng của rừng còn hạn chế. Các chương trình hỗ trợ của nhà nước tuy đã được triển khai nhưng chưa thực sự giải quyết được vấn đề cơ bản về đời sống, khiến người dân vẫn phải quay lại phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

III. Top giải pháp cải thiện sinh kế người dân vùng đệm hiệu quả

Để giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng KBT Núi Ông, giải pháp căn cơ nhất là ổn định và cải thiện sinh kế người dân vùng đệm. Việc chỉ dựa vào các biện pháp cưỡng chế, ngăn cấm là không bền vững. Thay vào đó, cần tập trung vào các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo ra các nguồn thu nhập thay thế không phụ thuộc vào khai thác rừng. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa của cộng đồng địa phương. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng hàng hóa, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp là hướng đi cần được ưu tiên. Ví dụ, phát triển các mô hình trồng cây ăn quả, chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy mô trang trại nhỏ có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với canh tác nương rẫy truyền thống. Quan trọng hơn, các dự án phát triển sinh kế cần có sự tham gia của người dân ngay từ khâu lập kế hoạch để đảm bảo tính phù hợp và được cộng đồng ủng hộ. Mục tiêu cuối cùng là giúp người dân nhận thấy rằng, việc bảo vệ rừng cũng chính là bảo vệ nguồn sống lâu dài của chính họ, thay vì chỉ xem rừng là nguồn lợi khai thác trước mắt.

3.1. Phát triển các mô hình nông nghiệp và chăn nuôi bền vững

Thay vì canh tác quảng canh trên đất dốc, các mô hình nông-lâm kết hợp có thể được áp dụng để vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ đất. Trồng các loại cây dược liệu dưới tán rừng, cây ăn quả đặc sản hoặc phát triển chăn nuôi gia súc lớn (trâu, bò) theo hình thức bán chăn thả có kiểm soát là những hướng đi tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và đầu ra cho sản phẩm là yếu tố then chốt để các mô hình này thành công. Việc này không chỉ cải thiện sinh kế người dân vùng đệm mà còn góp phần vào việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, giảm thiểu tác động môi trường.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ trong việc giảm áp lực lên rừng

Các chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quyết định. Chính sách giao khoán bảo vệ rừng cần được xem xét lại để thực sự hiệu quả, đảm bảo người dân có lợi ích trực tiếp và rõ ràng từ việc giữ rừng. Bên cạnh đó, cần có chính sách tín dụng ưu đãi cho các hộ nghèo và cận nghèo để họ có vốn đầu tư sản xuất, kinh doanh, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Hỗ trợ đào tạo nghề, giới thiệu việc làm phi nông nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng để chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm số người phải vào rừng mưu sinh.

IV. Cách nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược quản lý rừng bền vững. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục cần được thực hiện một cách thường xuyên và sáng tạo, không chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu. Cần lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường vào các chương trình học tại trường, các buổi sinh hoạt thôn bản. Đặc biệt, phải phát huy vai trò của người dân tộc thiểu sốtri thức bản địa trong công tác này. Họ là những người hiểu rừng nhất và có những quy ước, luật tục bảo vệ rừng hiệu quả. Xây dựng các mô hình đồng quản lý rừng, nơi người dân, chính quyền và Ban quản lý KBT Núi Ông cùng nhau tham gia vào quá trình ra quyết định, giám sát và chia sẻ lợi ích, là một phương pháp tiếp cận hiệu quả. Khi người dân được xem là chủ thể của quá trình bảo tồn, họ sẽ có trách nhiệm và tự giác hơn trong việc bảo vệ tài sản chung. Cách tiếp cận này giúp giải quyết xung đột giữa người dân và kiểm lâm, thay thế cơ chế đối đầu bằng cơ chế hợp tác.

4.1. Tận dụng tri thức bản địa trong quản lý và bảo vệ rừng

Cộng đồng các dân tộc thiểu số tại KBT Núi Ông sở hữu một kho tàng tri thức bản địa quý giá về cách sử dụng và bảo vệ tài nguyên rừng. Họ biết rõ mùa nào nên thu hái loại lâm sản nào để không tận diệt, khu vực nào là "rừng thiêng" cần được bảo vệ tuyệt đối. Việc kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với những tri thức truyền thống này sẽ tạo ra một phương thức quản lý hiệu quả và phù hợp với văn hóa địa phương. Ghi nhận và phát huy vai trò của người dân tộc thiểu số trong các tổ, đội bảo vệ rừng cộng đồng là một cách làm thiết thực.

4.2. Xây dựng mô hình đồng quản lý rừng có sự tham gia của người dân

Mô hình đồng quản lý rừng là cơ chế hợp tác đa bên, trong đó cộng đồng được trao quyền và trách nhiệm cụ thể trong việc quản lý một khu vực rừng nhất định. Thông qua mô hình này, người dân không chỉ tham gia tuần tra, bảo vệ mà còn được hưởng lợi từ các sản phẩm và dịch vụ của rừng một cách hợp pháp, ví dụ như từ hoạt động phát triển du lịch sinh thái. Việc xây dựng và thực thi các quy ước bảo vệ rừng của cộng đồng sẽ hiệu quả hơn nhiều so với chỉ áp đặt luật pháp từ trên xuống, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng một cách tự nhiên.

V. Hướng tới quản lý rừng bền vững tại KBT Núi Ông tương lai

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực là đạt được sự quản lý rừng bền vững tại KBT Núi Ông, nơi các giá trị về bảo tồn đa dạng sinh học được duy trì song song với việc cải thiện chất lượng sống cho cộng đồng địa phương. Để làm được điều này, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn, kết hợp hài hòa giữa các giải pháp kinh tế, xã hội và thể chế. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng. Mô hình này không chỉ tạo ra nguồn sinh kế người dân vùng đệm ổn định mà còn biến tài nguyên rừng thành một tài sản kinh tế mà chính người dân muốn bảo vệ. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch phải được quy hoạch cẩn thận để giảm thiểu các tác động môi trường tiêu cực. Bên cạnh đó, việc tăng cường năng lực cho Ban quản lý KBT Núi Ông và lực lượng kiểm lâm, đồng thời hoàn thiện các chính sách hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Tương lai của KBT Núi Ông phụ thuộc vào khả năng kiến tạo một mối quan hệ cộng sinh, nơi con người và rừng cùng tồn tại và phát triển.

5.1. Tiềm năng và thách thức của phát triển du lịch sinh thái

KBT Núi Ông sở hữu cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp với các thác nước, đỉnh núi và hệ sinh thái đa dạng, là tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái. Hoạt động này có thể tạo việc làm (hướng dẫn viên, dịch vụ homestay, bán đặc sản địa phương) cho người dân. Tuy nhiên, thách thức là không nhỏ, bao gồm việc đầu tư cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực, xây dựng sản phẩm du lịch hấp dẫn và đặc biệt là kiểm soát các tác động môi trường từ hoạt động du lịch như rác thải, tiếng ồn. Cần một quy hoạch bài bản để du lịch thực sự là một giải pháp bền vững.

5.2. Khuyến nghị chính sách cho quản lý rừng bền vững hiệu quả

Để hướng tới quản lý rừng bền vững, một số khuyến nghị chính sách cần được xem xét. Thứ nhất, cần thể chế hóa mô hình đồng quản lý rừng, công nhận vai trò pháp lý và quyền lợi của cộng đồng. Thứ hai, tích hợp các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương (huyện Tánh Linh), tránh tình trạng chính sách mâu thuẫn. Thứ ba, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học để có cơ sở dữ liệu đầy đủ về tài nguyên, làm nền tảng cho việc ra quyết định quản lý. Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách một cách minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan vấn đề nghiên liên quan cứu trên thế giới 1.1 Quan điểm của nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện dựa trên cơ sở lý luận của lý thuyết hệ thống; quan điểm sinh thái nhân văn; quan điểm bảo tồn và phát triển; phương pháp tiếp cận có sự tham gia. (i) Vận dụng lý thuyết hệ thống Hệ thống được hiểu là cấu trúc hoàn chỉnh của tự nhiên, nó bao gồm nhiều bộ phận chức năng liên kết với nhau một cách có tổ chức và trật tự tồn tại và vận động theo những qui luật thống nhất. Mỗi hệ thống luôn bao gồm những hệ thống thành phần (nhỏ hơn) hay còn gọi là hệ thống phụ.

Mọi sự vật hiện tượng đều nằm trong hệ thống và mỗi hệ thống lại nằm trong hệ thống lớn hơn [17]. Sự tác động của người dân đến TNR là hoạt động trong hệ thống kinh tế xã hội và tác động tới hệ thống tự nhiên. Nó là hoạt động trong hệ thống kinh tế, bởi vì mức độ tác động của người dân gắn liền với các hoạt động kinh tế của con người như sử dụng đất rừng canh tác, khai thác lâm sản, chăn thả gia súc…Sự tác động này cũng phụ thuộc vào sinh kế, mức sống nhu cầu thị trường, khả năng đầu tư, lợi nhuận trước mắt và hiệu quả kinh tế thường quyết định tới hình thức sử dụng TNR của người dân địa phương. Ngược lại, mức độ giàu có của TNR cũng tác động mạnh mẽ tới nguồn thu của người dân địa phương.

Chính quan hệ chặt chẽ giữa tác động của người dân địa phương đến TNR với các yếu tố kinh tế nên có thể làm giảm thiếu tác động bất lợi tới tài nguyên rừng bằng cách tác động vào các yếu tố kinh tế. Đây là lý do đề tài nghiên cứu các nguyên nhân kinh tế dẫn tới những tác động bất lợi của người dân địa phương đến tài nguyên rừng và nghiên cứu đề xuất giải pháp kinh tế để giảm thiếu tác động bất lợi này. 5 Sự tác động của người dân địa phương đến TNR là hoạt động xã hội vì các hoạt động này là của con người. Sự tác động bị chi phối bởi các yếu tố xã hội như nhận thức của người dân về tầm quan trọng của TNR, ý thức về luật pháp, trách nhiệm của cộng đồng, tập quán sử dụng TNR.

Sự tác động của người dân địa phương còn phụ thuộc vào những vấn đề như thể chế và chính sách, chính sách đối với người dân trong KBT, hệ thống quản lý, việc thực thi luật Bảo vệ và Phát triển rừng. Các tổ chức cộng đồng và những qui định của cộng đồng cũng có ảnh hưởng tới những tác động của người dân địa phương vào TNR. Sự hiện diện của chúng sẽ hỗ trợ nhà nước trong việc tuyên truyền chính sách, gắn kết người dân thành cộng đồng thống nhất trong việc thực thi quản lý bảo vệ TNR. Vì vậy, đề tài nghiên cứu các nguyên nhân xã hội chi phối sự tác động của người dân địa phương đến TNR và nghiên cứu các giải pháp xã hội nhằm làm giảm thiểu những tác động bất lợi đối với TNR này [21].

TNR là một hệ thống tự nhiên, trong đó các thành phần có mối quan hệ chặt chẽ. Bất cứ tác động nào từ bên ngoài tới TNR dẫn đến sự thay đổi các thành phần và chức năng của hệ thống. TNR vốn tồn tại khách quan và vận động theo qui luật tự nhiên. Vì vậy để bảo tồn TNR, những tác động của con người phải phù hợp với qui luật tự nhiên và giảm thiếu những tác động bất lợi tới nó [21].

(ii) Quan điểm sinh thái nhân văn Thực tế cho thấy, các hoạt động kinh tế xã hội trong cộng đồng hay trong mỗi hộ gia đình đều rất đa dạng và phong phú. Nó phản ánh đặc điểm sinh thái và mối quan hệ kinh tế xã hội. Điều này chỉ ra rằng, các hoạt động trong cộng đồng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố và có một yếu tố nào đó giữ vai trò quan trọng trong cộng đồng này vào thời điểm này nhưng lại không phải quan trọng trong thời điểm khác hoặc trong cộng đồng khác. Để nghiên cứu sự tác động bất lợi của người dân đến TNR, chúng tôi dựa theo tháp sinh thái – nhân văn của Park đề xuất năm 1936 (dẫn theo Võ Văn Thoan và Nguyễn Bá Ngãi (2003) [17]; Ngô Ngọc Tuyên (2007) [21]).

6 ¶nh hưởng Các yếu tố Phát triển kinh tế - xã hội địa phương và -Các yếu tố văn bảo tồn hoá TNR -Các yếu tố thể Tác động Bậc đạo đức chế, chính sách bất lợi của -Các yếu tố kinh Bậc thể chế người dân tế địa phương Bậc kinh tế -Các yếu tố sinh tới TNR thái- công nghệ Bậc sinh thái Hình 1.1: Tháp sinh thái – nhân văn (mô hình của Park, 1936) Theo Võ Văn Thoan và Nguyễn Bá Ngãi (2003), mô hình sinh thái - nhân văn được Park thiết kế theo hình tháp dựa trên các hoạt động xã hội của cộng đồng chịu sự chi phối của 4 bậc của các nhóm nhân tố theo trình tự: Bậc sinh thái, bậc kinh tế, bậc thể chế chính sách và bậc đạo đức. Mô hình này đề cập đến quan hệ giữa sắp xếp thứ bậc các nhóm nhân tố với các hoạt động của cá nhân và sự bền vững [17]. Dựa trên hình tháp này có thể giải thích: Quan hệ giữa tác động bất lợi của người dân đến TNR và phát triển kinh tế - xã hội địa phương là quan hệ có xu hướng nghịch; tức là khi kinh tế - xã hội địa phương càng phát triển, điều kiện sống về vật chất, tinh thần được đảm bảo và công tác bảo tồn TNR được thực hiện tốt thì tác động bất lợi tới TNR sẽ giảm. Bậc sinh thái là sự tác động bất lợi của người dân địa phương vào TNR đều có cơ sở sinh thái và chịu sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế - xã hội.

Cơ sở sinh thái được giải thích bằng các yếu tố vật lý sinh học và chia làm 2 loại: (i) những yếu 7 tố không thể kiểm soát được như khí hậu, thuỷ văn, địa hình…và (ii) những yếu tố có thể kiểm soát được cần nghiên cứu bằng các giải pháp khoa học công nghệ. Bậc kinh tế như sinh kế, mức sống của người dân địa phương, nhu cầu thị trường, những nhân tố này có ý nghĩa đối với sự tác động của người dân địa phương tới TNR. Bậc thể chế được giải thích là các yếu tố về thể chế, chính sách, tổ chức cộng đồng … ảnh hưởng gián tiếp tới những tác động của người dân địa phương đến tài nguyên rừng. Bậc đạo đức được hiểu là tập quán, sự nhận thức hay ở mức độ cao hơn nữa là văn hóa của các cộng đồng dân cư.

Mọi tác động của các yếu tố khác có thể làm thay đổi thái độ và nhận thức của cộng đồng. Theo logic của tháp sinh thái nhân văn thì bất kỳ giải pháp nào nhằm giảm thiểu những tác động bất lợi tới TNR, bảo tồn và phát triển TNR đều phải dựa trên cơ sở sinh thái và bảo đảm được các yếu tố về kinh tế xã hội của người dân địa phương (Ngô Ngọc Tuyên, 2007 [21]). (iii) Quan điểm bảo tồn và phát triển Theo Gilmour và Nguyễn Văn Sản (1999), quan điểm bảo tồn và phát triển là để liên kết việc bảo tồn tài nguyên và những nhu cầu phát triển của địa phương, bao gồm ba thành phần chính (cách tiếp cận) sau [3]: - Thứ nhất là, nếu nhu cầu phát triển cộng đồng tại địa phương đó có thể đáp ứng bởi các nguồn thay thế khác thì ảnh hưởng của nó lên tài nguyên sẽ được giảm bớt và tài nguyên được bảo tồn: Cách tiếp cận các giải pháp thay thế sinh kế. - Thứ hai là, nếu cộng đồng rất khó khăn về mặt kinh tế, không thể nào quan tâm đến mặt bảo tồn được vì những nhu cầu thiết yếu của cộng đồng còn chưa được đáp ứng thì trước hết cần phải nỗ lực cải thiện nền kinh tế - xã hội của họ đủ tốt để họ có thể quan tâm hơn đến việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên: Cách tiếp cận phát triển kinh tế.

8 - Thứ ba là, cộng đồng địa phương đó cũng đồng ý với việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên nếu như họ có thể tham gia một cách tích cực vào việc qui hoạch và quản lý sử dụng tài nguyên và được chia sẻ lợi nhuận từ tài nguyên đó. Theo cách này, tài nguyên có thể được bảo tồn trong khi một số nhu cầu cơ bản của người dân được đáp ứng thông qua việc sử dụng và khai thác tài nguyên một cách hợp lý và bền vững: Cách tiếp cận tham gia qui hoạch. (iv) Phương pháp tiếp cận có sự tham gia Sự tham gia định nghĩa như một quá trình, thông qua đó các chủ thể cùng tác động và chia sẻ những sáng kiến phát triển và cùng quyết định. Điều quan trọng là người dân địa phương có khả năng trao đổi các triển vọng của họ về TNR với các nhà nghiên cứu, các cơ quan quản lý và ngược lai, các cơ quan này có thể hiểu và đáp ứng các nguyện vọng được nêu ra.

Năm 1996, Hosley đưa ra 7 mức độ của sự tham gia từ thấp đến cao, đó là tham gia có tính chất vận động, tham gia bị động, tham gia qua hình thức tư vấn, tham gia vì mục tiêu được hưởng các hổ trợ từ bên ngoài, tham gia theo chức năng, tham gia hổ trợ, tự huy động và tổ chức (dẫn theo Bùi Việt Hải, 2007 [6]). Trong nghiên cứu này, phương pháp tiếp cận cùng tham gia được áp dụng, trong đó người dân địa phương tham gia ở mức độ 3, tức là tham gia qua hình thức tư vấn, cung cấp thông tin. Các phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA) và phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) sẽ được sử dụng để thu thập thông tin cho nghiên cứu. Các phương pháp này giúp thu thập và phân tích thông tin của chính người dân địa phương, nên thông tin có thể sử dụng được cho nhiều nhu cầu của địa phương như sự ủng hộ về quyền sử dụng tài nguyên, các giải pháp giải quyết xung đột [4], [6], [12].2 Các kết quả nghiên cứu ở rừng đặc dụng Trên thế giới, các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn của các VQG và KBTTN khẳng định rằng, để quản lý thành công cần dựa trên mô hình quản lý gắn bảo tồn đa dạng sinh học với bảo tồn văn hóa của người dân địa phương .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ