Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Digital Marketing (Mã ngành: 734101) của tác giả Nguyễn Phan Kiên Trinh, do TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn hướng dẫn tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 01/2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của người ảnh hưởng trên TikTok đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Theo báo cáo của We Are Social (2023), Việt Nam có khoảng 70 triệu người dùng mạng xã hội mỗi ngày, trong đó 32,9% sử dụng nền tảng nhằm mục đích tìm kiếm và mua sắm trực tuyến. Báo cáo ngành Marketing sử dụng người ảnh hưởng tại Việt Nam (2020) chỉ ra rằng tỉ lệ người tiêu dùng tin tưởng vào quảng cáo truyền thống đạt khoảng 33%, trong khi tỉ lệ tin tưởng vào lời giới thiệu từ người nổi tiếng trên mạng xã hội đạt tới 90%. Báo cáo từ Digital Marketing Institute (2021) cũng ghi nhận 49% người mua hàng dựa vào đề xuất của người ảnh hưởng và 60% người mua hàng trẻ tuổi tin theo lời khuyên của họ hơn đại diện thương hiệu.

Tại thị trường Việt Nam, TikTok là nền tảng mạng xã hội có lượt sử dụng đứng thứ ba (We Are Social, 2023) với 49,9 triệu người dùng (DataReportal, 2023), đồng thời là kênh phổ biến thứ ba cho các chiến dịch tiếp thị người ảnh hưởng tại châu Á năm 2022. Ngành mỹ phẩm và làm đẹp tại Việt Nam đạt doanh thu ước tính 51.000 tỷ đồng mỗi năm (theo Mintel). Khảo sát của Q&Me (01/2020) cho thấy nhóm khách hàng tiềm năng nhất hiện nay nằm trong độ tuổi 16–22 (thuộc Thế hệ Z). Theo Epinion Global (2015) và Decision Lab, Việt Nam có khoảng 14,4 triệu người thuộc Thế hệ Z, tập trung phần lớn tại Hà Nội và TP.HCM. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các nền tảng Facebook, Instagram hoặc ngành hàng thời trang, F&B. Do đó, việc nghiên cứu tác động của người ảnh hưởng trên nền tảng TikTok đối với quyết định tiêu dùng mỹ phẩm của Thế hệ Z tại TP.HCM là một yêu cầu cấp thiết về cả thực tiễn lẫn lý luận.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu tác động của người ảnh hưởng trên nền tảng TikTok đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp khi triển khai tiếp thị người ảnh hưởng trên TikTok.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các đặc điểm của người ảnh hưởng trên TikTok tác động đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại TP.HCM.
    • Đo lường mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua.
    • Đề xuất hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả chiến dịch tiếp thị.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những đặc điểm nào của người ảnh hưởng trên TikTok tác động đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại TP.HCM?
  2. Các đặc điểm đó có mức độ và chiều hướng tác động như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể gợi ý cho doanh nghiệp nhằm gia tăng ý định mua của Thế hệ Z tại TP.HCM qua TikTok?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của người ảnh hưởng trên TikTok đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm cá nhân thuộc Thế hệ Z sinh từ năm 2000 đến năm 2008 (độ tuổi học sinh cấp 3 và sinh viên) đang sinh sống tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (khảo sát tại các trường đại học, cơ sở dịch vụ ăn uống, công viên và địa điểm công cộng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, khảo sát và xử lý dữ liệu từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp hai nền tảng lý thuyết chính để xây dựng mô hình nghiên cứu:

  1. Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Được phát triển bởi Ajzen & Fishbein (1975, 1980) và hoàn thiện bởi Ajzen & Madden (1986), TPB giải thích rằng ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
  2. Mô hình Độ uy tín của Nguồn (Source Credibility Model): Được xây dựng bởi Ohanian (1990), mô hình xác định ba thành phần cốt lõi tạo nên sự thuyết phục của người truyền thông điệp gồm: Độ tin cậy (Trustworthiness), Độ thu hút (Attractiveness), và Chuyên môn (Expertise).
  3. Giả thuyết Tương thích (Match-up Hypothesis / Sự phù hợp với sản phẩm): Dựa trên nghiên cứu của Kamins (1990), tác giả bổ sung biến "Sự phù hợp với sản phẩm" (Product Fit) vào mô hình nhằm phản ánh tính tương thích giữa hình ảnh, chuyên môn của người ảnh hưởng với đặc tính sản phẩm mỹ phẩm.
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
- Độ tin cậy (H1: +) -------------> Ý định mua sản phẩm làm đẹp
- Độ thu hút (H2: +) -------------> của Thế hệ Z tại TP.HCM
- Chuyên môn (H3: +) -------------> 
- Sự phù hợp sản phẩm (H4: +) ---->

Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, đối chiếu các mô hình lý thuyết quốc tế và trong nước để thiết lập khung biến số và hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi trực tuyến qua Google Biểu mẫu theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo gốc gồm 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm biến.
  • Quy mô mẫu: Thu về 295 phản hồi; sau khi sàng lọc loại trừ các đối tượng không dùng mỹ phẩm, không dùng TikTok hoặc chưa từng mua/có ý định mua mỹ phẩm qua gợi ý trên TikTok, còn lại 203 mẫu hợp lệ.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS để thực hiện:
    • Thống kê mô tả nhân khẩu học.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu Alpha ≥ 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation > 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (yêu cầu KMO ≥ 0,5, Bartlett's Sig. < 0,05, Factor Loading > 0,5, Tổng phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích phương sai ANOVA và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài từ góc độ thực tiễn thị trường làm đẹp Việt Nam và sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin của Thế hệ Z trên TikTok. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (sinh năm 2000–2008), phạm vi không gian TP.HCM, phạm vi thời gian (11/2023–01/2024), phương pháp nghiên cứu kết hợp và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ các khái niệm: Người ảnh hưởng (Keller & Berry, 2003; Brown & Hayes, 2008), Tiếp thị người ảnh hưởng (Sudha & Sheena, 2017), Ý định mua (Kotler & Keller, 2008; Spears & Singh, 2014), Phân loại sản phẩm làm đẹp theo 3 phân khúc giá: Bình dân (<300.000 VNĐ), Trung cấp (300.000–1.000.000 VNĐ), Cao cấp (>1.000.000 VNĐ), và Đặc điểm tiêu dùng của Thế hệ Z (Tracy & Fernanda, 2018).

Tác giả thực hiện tổng quan 7 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Qinglin Liu (2023), Rob Kim Marjerison và cộng sự (2021), Castillo và cộng sự (2022), Hanif Adinugroho Widyanto và cộng sự (2020).
  • Nghiên cứu trong nước: Lê Giang Nam & Hoàng Thái Dân (2020), Nguyễn Mai Chi và cộng sự (2022), Lê Nguyễn Bình Minh và cộng sự (2022).
Tác giả nghiên cứu Độ tin cậy Độ thu hút Chuyên môn Sự phù hợp sản phẩm Thái độ Tương tác cá nhân
Qinglin Liu (2023) (+) Không xét Không xét Không xét (+) (+)
Rob Kim Marjerison và cs (2021) Không xét Không xét Không xét Không xét (+) Không xét
Castillo và cs (2022) (+) Không xét Không xét Không xét (+) Không xét
Hanif A. Widyanto và cs (2020) Không có ý nghĩa (+) Không có ý nghĩa Không xét Không xét Không xét
Lê Giang Nam & Hoàng Thái Dân (2020) (+) Không xét Không xét (+) Không xét Không xét
Nguyễn Mai Chi và cs (2022) Không xét (+) Không xét (+) Không xét Không xét
Lê Nguyễn Bình Minh và cs (2022) (+) (+) Không có ý nghĩa Không xét (+) Không xét

Từ khoảng trống nghiên cứu trên địa bàn TP.HCM đối với nền tảng TikTok, tác giả xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu từ H1(+) đến H4(+).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (định tính và định lượng), phương pháp lấy mẫu thuận tiện ($N = 203$). Tác giả thiết kế bộ công cụ đo lường gồm 20 biến quan sát được mã hóa:

  • Độ tin cậy (TC): 3 biến quan sát (TC1 đến TC3) kế thừa từ Ohanian (1990), Qinglin Liu (2023), Castillo và cs (2022).
  • Độ thu hút (TH): 5 biến quan sát (TH1 đến TH5) kế thừa từ Ohanian (1990), Lê Nguyễn Bình Minh và cs (2022), Nguyễn Mai Chi và cs (2022).
  • Chuyên môn (CM): 4 biến quan sát (CM1 đến CM4) kế thừa từ Ohanian (1990), Hanif A. Widyanto và cs (2020).
  • Sự phù hợp với sản phẩm (PH): 4 biến quan sát (PH1 đến PH4) kế thừa từ Kamins (1990), Hanif A. Widyanto và cs (2020).
  • Ý định mua (YD): 4 biến quan sát (YD1 đến YD4) kế thừa từ TingchiLiu & Brock (2011), Hanif A. Widyanto và cs (2020).

Chương này cũng xác định rõ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng thống kê trên SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 203 mẫu khảo sát hợp lệ:

1. Thống kê mô tả nhân khẩu học

Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 169 83,3%
Nam 34 16,7%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 198 97,5%
Nhân viên văn phòng 4 2,0%
Bán hàng / Dịch vụ / Lễ tân 1 0,5%
Mức thu nhập Dưới 5 triệu đồng 178 87,7%
Từ 6 - 10 triệu đồng 22 10,8%
Từ 11 - 20 triệu đồng 2 1,0%
Trên 20 triệu đồng 1 0,5%
Phân khúc mỹ phẩm Bình dân (< 300.000 VNĐ) 159 78,3%
Trung cấp (300.000 - 1.000.000 VNĐ) 43 21,2%
Cao cấp (> 1.000.000 VNĐ) 1 0,5%

2. Kết quả kiểm định thang đo và EFA

  • Cronbach's Alpha: Tất cả các nhóm biến đều đạt độ tin cậy cao (hệ số Cronbach's Alpha của các nhóm đều > 0,73; hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều > 0,3).
  • Phân tích EFA biến độc lập: Sau lần chạy thứ nhất, biến TH1 bị loại bỏ do tải lên đồng thời hai nhân tố và có mức chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,2. Sau khi loại TH1, kết quả 15 biến còn lại đạt:
    • Hệ số KMO = 0,878 (thỏa điều kiện 0,5 < KMO < 1).
    • Sig. kiểm định Bartlett = 0,000 (< 0,05).
    • Tổng phương sai trích = 65,2% (> 50%).
    • 15 biến hội tụ chuẩn vào 4 nhóm nhân tố độc lập.
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc (Ý định mua): Hệ số KMO > 0,5, Sig. = 0,000, trích 1 nhân tố duy nhất với tổng phương sai trích đạt 63,8%.

3. Phân tích tương quan và hồi quy

  • Tương quan Pearson: Các biến độc lập đều có tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với biến ý định mua ($r$ từ 0,287 đến 0,556, $p < 0,05$).
  • Phân tích hồi quy: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,533, chứng minh rằng 4 yếu tố (Độ tin cậy, Độ thu hút, Chuyên môn, Sự phù hợp với sản phẩm) giải thích được 53,3% sự biến thiên trong ý định mua sản phẩm làm đẹp của Thế hệ Z tại TP.HCM.
  • Thảo luận kết quả: Tất cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được chấp nhận. Trong đó, yếu tố Sự phù hợp với sản phẩm được kiểm định là biến có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua hàng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp cho các nhà tiếp thị và doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm khi sử dụng người ảnh hưởng trên TikTok:

  • Đặt trọng tâm hàng đầu vào việc lựa chọn người ảnh hưởng có độ tương thích cao với đặc tính và phân khúc sản phẩm (loại da, phong cách, tính năng).
  • Chú trọng yếu tố chuyên môn và kỹ năng thực tế (kiến thức thành phần, kỹ thuật trang điểm, chăm sóc da) của người ảnh hưởng để tạo dựng niềm tin vững chắc.
  • Duy trì tính chân thực, trung thực trong các video đánh giá sản phẩm nhằm bảo đảm độ tin cậy.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là 0,533 (giải thích 53,3% sự thay đổi của biến phụ thuộc Ý định mua).
  • Bốn yếu tố của người ảnh hưởng trên TikTok tác động tích cực đến ý định mua mỹ phẩm của Thế hệ Z gồm:
    1. Sự phù hợp với sản phẩm (yếu tố tác động mạnh nhất).
    2. Chuyên môn của người ảnh hưởng.
    3. Độ tin cậy của người ảnh hưởng.
    4. Độ thu hút của người ảnh hưởng.
  • Xác định biến quan sát TH1 (khuôn mặt xinh đẹp, làn da mịn màng) bị loại trong phân tích EFA do hiện tượng chéo tải giữa các nhân tố (chênh lệch hệ số tải < 0,2).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về sự phù hợp sản phẩm: Doanh nghiệp mỹ phẩm phải phân tích kỹ mối liên kết giữa tình trạng thực tế của người ảnh hưởng (ví dụ: loại da khô/da dầu, phong cách cá nhân) với công dụng sản phẩm trước khi hợp tác, tránh quảng cáo sai lệch gây mất niềm tin.
  • Về chuyên môn: Ưu tiên hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung có kiến thức chuyên sâu về mỹ phẩm, có chứng chỉ hoặc kinh nghiệm thực chứng phong phú trong việc chăm sóc da và trang điểm.
  • Về định giá và phân khúc: Cần tập trung truyền thông nhóm sản phẩm thuộc phân khúc Bình dân (giá dưới 300.000 VNĐ) do chiếm tới 78,3% nhu cầu thực tế của nhóm Thế hệ Z là học sinh, sinh viên có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt khoa học: Bổ sung biến số "Sự phù hợp với sản phẩm" vào Mô hình Độ uy tín của nguồn (Ohanian, 1990) trong bối cảnh nền tảng video ngắn TikTok tại thị trường Việt Nam; cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho ngành mỹ phẩm.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị tiếp thị kỹ thuật số trong việc phân bổ ngân sách, lựa chọn đúng tiêu chí KOC/KOL trên TikTok nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi ý định mua của giới trẻ tại TP.HCM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể:

  1. Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với cỡ mẫu hợp lệ $N = 203$, chưa đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể Thế hệ Z tại TP.HCM.
  2. Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ đối tượng khảo sát là nữ giới chiếm đa số (83,3%) và học sinh/sinh viên chiếm tới 97,5%, chưa bao quát đồng đều các nhóm nghề nghiệp và giới tính khác trong Thế hệ Z.
  3. Phạm vi nền tảng và ngành hàng: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu trên nền tảng mạng xã hội TikTok và nhóm ngành hàng mỹ phẩm, chưa mở rộng so sánh với các nền tảng khác (Facebook, Instagram, YouTube) hoặc các ngành hàng tiêu dùng khác.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Digital Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị người ảnh hưởng (Influencer Marketing), mô hình TPB và mô hình Ohanian (1990).
  • Phần nội dung giá trị nhất: Thang đo 20 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh thực tế (Bảng 3.2 trong văn bản), quy trình xử lý dữ liệu EFA loại biến chéo tải TH1, và bảng ma trận tổng hợp các công trình nghiên cứu trước trong và ngoài nước.
  • Đối với doanh nghiệp mỹ phẩm: Cung cấp số liệu nhân khẩu học thực tế của người tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM và minh chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên các tiêu chí khi thuê KOC/KOL làm tiếp thị liên kết hoặc đánh giá sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào của người ảnh hưởng trên TikTok có tác động mạnh nhất đến ý định mua mỹ phẩm của Thế hệ Z?

Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, yếu tố Sự phù hợp với sản phẩm (Product Fit) là biến độc lập có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua mỹ phẩm của Thế hệ Z tại TP.HCM.

2. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và lý do là gì?

Biến quan sát TH1 ("Tôi bị thu hút bởi các thông điệp giới thiệu mỹ phẩm của những người ảnh hưởng trên TikTok có khuôn mặt xinh đẹp, làn da mịn màng") thuộc nhóm Độ thu hút đã bị loại bỏ trong lần phân tích EFA đầu tiên, do biến này tải lên đồng thời ở cả hai nhân tố và có mức chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,2.

3. Cơ cấu nhân khẩu học và phân khúc sản phẩm của mẫu khảo sát có đặc điểm gì nổi bật?

Trong số 203 mẫu hợp lệ:

  • Nữ giới chiếm 83,3%, nam giới chiếm 16,7%.
  • Học sinh/sinh viên chiếm 97,5%.
  • Nhóm có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 87,7%.
  • Phân khúc mỹ phẩm được sử dụng phổ biến nhất là dòng Bình dân (giá dưới 300.000 VNĐ/sản phẩm), chiếm tỷ lệ 78,3%.

4. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định mua hàng?

Chỉ số $R^2$ hiệu chỉnh trong bảng đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy đạt 0,533, cho thấy 4 biến độc lập (Độ tin cậy, Độ thu hút, Chuyên môn, Sự phù hợp với sản phẩm) giải thích được 53,3% sự thay đổi của biến phụ thuộc Ý định mua mỹ phẩm.

5. Tác giả đã kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Nghiên cứu kết hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen & Fishbein (1975, 1980), Mô hình Độ uy tín của Nguồn của Ohanian (1990) gồm ba thành phần (Độ tin cậy, Độ thu hút, Chuyên môn), và bổ sung thêm biến Sự phù hợp với sản phẩm dựa trên nghiên cứu của Kamins (1990).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phan Kiên Trinh đã phân tích định lượng thành công tác động của người ảnh hưởng trên TikTok đến ý định mua sản phẩm làm đẹp của 203 người tiêu dùng Thế hệ Z tại TP.HCM. Kết quả thực nghiệm xác nhận 4 yếu tố gồm Sự phù hợp với sản phẩm, Chuyên môn, Độ tin cậy và Độ thu hút đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, giải thích được 53,3% biến thiên của ý định mua hàng. Trong đó, mức độ tương thích giữa người ảnh hưởng và sản phẩm là biến số chi phối mạnh nhất, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp các doanh nghiệp mỹ phẩm tối ưu hóa chiến lược lựa chọn nhà sáng tạo nội dung trên nền tảng TikTok.