Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tác động mối quan tâm về môi trường của giới trẻ đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện: Trường hợp nghiên cứu điển hình ứng dụng gọi xe điện Xanh SM tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thu Thảo (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, năm 2024) dưới sự hướng dẫn của Th.S Phan Thị Thảo. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, định hướng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và tiếp thị xanh trong bối cảnh chuyển đổi phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ thực trạng ô nhiễm không khí tại các đô thị. Báo cáo The Environmental Performance Index (EPI) của Hoa Kỳ xếp Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia ô nhiễm không khí tại Châu Á. Theo Báo cáo năm 2018 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ngành giao thông vận tải đóng góp 24,34% tổng lượng khí thải carbon hàng năm. Tại môi trường đô thị, có tới 70% khí thải bắt nguồn từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu diesel). Số liệu từ Cục Đăng kiểm Việt Nam ghi nhận tính đến hết năm 2020 có 4.478 xe ô tô và hàng chục triệu xe mô tô lưu hành trên toàn quốc; riêng tại TP.HCM tính đến tháng 09/2023 có 7.124 xe máy (theo dữ liệu công bố trong văn bản). Bên cạnh đó, Báo cáo khảo sát năm 2023 của tổ chức tư vấn truyền thông Vero trên 91 người tham gia (độ tuổi 18–54) chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá xe điện là phương tiện thân thiện với môi trường, trong đó nhóm khách hàng trẻ (18–34 tuổi) thể hiện mức độ nhận định cao nhất. Tháng 03/2023, Công ty Cổ phần Di chuyển Xanh và Thông minh (GSM) ra mắt dịch vụ gọi xe thuần điện Xanh SM với kế hoạch quy mô hơn 20.000 ô tô điện và 60.000 xe máy điện. Trong khi thị trường dịch vụ gọi xe công nghệ trước đó chủ yếu sử dụng phương tiện chạy bằng xăng dầu (Grab, Be, Gojek), việc giới trẻ tiếp nhận ứng dụng gọi xe thuần điện Xanh SM xuất phát từ mối quan tâm môi trường là một vấn đề thực tiễn cần được luận giải bằng dữ liệu định lượng.
Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu sự tác động của mối quan tâm môi trường ở giới trẻ đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM trên địa bàn TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường của giới trẻ và hỗ trợ doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ gọi xe tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng.
Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 4 nội dung:
- Xác định các yếu tố thuộc mối quan tâm về môi trường của giới trẻ ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM tại TP.HCM.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố thuộc mối quan tâm về môi trường đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM tại TP.HCM.
- Kiểm định mối quan hệ giữa mối quan tâm về môi trường của giới trẻ đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện thông qua các biến số trung gian trong mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB).
- Đề xuất hàm ý quản trị và kiến nghị nhằm nâng cao hành vi vì môi trường của giới trẻ thông qua việc sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM tại TP.HCM.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố thuộc mối quan tâm môi trường của giới trẻ ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM. Khách thể khảo sát là nhóm đối tượng giới trẻ từ 16 đến 30 tuổi (căn cứ theo khung Luật Thanh niên 2005, định nghĩa của UNESCO, Liên Hợp Quốc và Báo cáo Thế hệ trẻ Việt Nam 2020 của Hội đồng Anh) đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP.HCM. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ bộ được thực hiện từ ngày 22/03/2024 đến ngày 25/03/2024; dữ liệu chính thức phục vụ khóa luận hoàn thành trong năm học 2023–2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tích hợp ba mô hình lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi và công nghệ:
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). TPB giải thích ý định hành vi qua ba thành phần: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986, 1989), xác định khả năng chấp nhận hệ thống thông tin qua hai yếu tố cốt lõi: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình kích hoạt chuẩn mực (Norms Activation Model - NAM) của Schwartz (1977), gồm các cấu phần: Chuẩn mực cá nhân (PN), Nhận thức hậu quả (AC) và Quy kết trách nhiệm (AR), được tác giả tham chiếu để hình thành biến Quy định trách nhiệm đạo đức.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu thứ cấp từ các tạp chí khoa học trong và ngoài nước, tham vấn giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh, chuẩn hóa hệ thống khái niệm và kế thừa thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện qua bảng hỏi Google Form với kích thước mẫu $n = 100$ đối tượng từ 16–30 tuổi tại TP.HCM trong giai đoạn 22/03/2024 – 25/03/2024 nhằm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập mẫu khảo sát với quy mô dự kiến $n = 350$ tại TP.HCM. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS thông qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định Bootstrap và kiểm định tác động gián tiếp.
| Biến số trong mô hình nghiên cứu |
Số biến quan sát |
Nguồn gốc kế thừa thang đo |
| Mối quan tâm về môi trường (MT) |
3 |
Barbara Borusiak và cộng sự (2021) |
| Thái độ về môi trường (TD) |
4 |
X. Ge (2019) |
| Chuẩn chủ quan (CQ) |
4 |
Chen (2014); Nguyễn Kim Nam (2015); Ajzen (2002) |
| Nhận thức kiểm soát hành vi (NT) |
3 |
Mufidah và cộng sự (2018) |
| Quy định trách nhiệm đạo đức (DD) |
4 |
Chen và cộng sự (2014); Hana Salsabila & Imam Salehudin (2023) |
| Nhận thức dễ sử dụng (DSD) |
3 |
Davis (2000); Chao (2011) |
| Nhận thức sự hữu ích (HI) |
3 |
Davis (2000); Chao (2011) |
| Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện (YD) |
3 |
Chen (2014); Nguyễn Kim Nam (2015) |
Nội dung chính theo từng chương của khóa luận
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên số liệu về khí thải đô thị, vai trò của phương tiện xanh và sự xuất hiện của hãng xe thuần điện Xanh SM thuộc GSM từ tháng 03/2023. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động, cùng phạm vi không gian tại TP.HCM và nhóm tuổi giới trẻ (16–30 tuổi). Chương này cũng phân định rõ ý nghĩa khoa học (bổ sung khoảng trống lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh trong dịch vụ gọi xe điện tại Việt Nam) và ý nghĩa thực tiễn đối với giới trẻ, doanh nghiệp vận tải công nghệ và các cơ quan quản lý nhà nước.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày hệ thống hóa các định nghĩa: Mối quan tâm về môi trường (Barbara Borusiak & cs., 2021; Sapci & Considine, 2014), Ứng dụng gọi xe điện Xanh SM của GSM, Khái niệm giới trẻ (16–30 tuổi) và Ý định hành vi (Ajzen, 2002). Tác giả tổng thuật ba mô hình lý thuyết nền tảng (TPB, TAM, NAM) và đánh giá chi tiết 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:
- Nghiên cứu trong nước:
- Hoàng Đàm Lương Thúy và cộng sự (2023): Nghiên cứu tại Hà Nội trong đại dịch COVID-19 ($n=175$), xác định Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,269$) và Lợi ích kinh tế ($\beta = 0,187$) tác động tích cực, trong khi Nhận thức rủi ro ($\beta = -0,192$) tác động tiêu cực đến ý định dùng xe công nghệ.
- Phan Trọng Nhân, Phan Thị Song Thương, Hồ Trúc Vi (2018): Khảo sát tại TP. Biên Hòa ($n=476$), mô hình mở rộng TAM chỉ ra Nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0,270$), Động lực thụ hưởng ($\beta = 0,255$), Nhận thức sự hữu ích ($\beta = 0,200$) và Điều kiện thuận lợi đều tác động thuận chiều đến ý định sử dụng.
- Nguyễn Ngọc Mai, Nguyễn Thị Minh Thảo (2020): Khảo sát tại Bình Dương ($n=200$), chứng minh Ảnh hưởng của xã hội tác động mạnh nhất ($\beta = 0,457$), tiếp đến là Kiểm soát hành vi ($\beta = 0,242$) và Sự hữu ích ($\beta = 0,196$), trong khi Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân không có tác động.
- Nghiên cứu ngoài nước:
- World Electric Vehicle Journal (2020): Khảo sát người dùng ô tô tại Malaysia ($n=256$), chỉ ra Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0,387$) và Kiến thức môi trường thúc đẩy ý định mua xe hybrid/điện.
- Hana Salsabila, Imam Salehudin (2023): Khảo sát tại đảo Java, Indonesia ($n=300$, PLS-SEM), chứng minh Mối quan tâm môi trường tác động tích cực đến Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0,421$) và gián tiếp tác động đến ý định mua xe điện.
- Barbara Borusiak và cộng sự (2021): Khảo sát tại Ba Lan ($n=1011$), chứng minh Mối quan tâm môi trường tác động mạnh đến Nhận thức nghĩa vụ đạo đức ($\beta = 0,83$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0,69$), Thái độ ($\beta = 0,65$) và Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,18$).
Dựa trên tổng thuật, tác giả xây dựng 10 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H10$) kết nối Mối quan tâm môi trường với các biến thành phần và tác động trực tiếp của 6 nhân tố đến Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện:
- $H1 (+):$ Mối quan tâm môi trường $\rightarrow$ Thái độ môi trường.
- $H2 (+):$ Mối quan tâm môi trường $\rightarrow$ Chuẩn chủ quan.
- $H3 (+):$ Mối quan tâm môi trường $\rightarrow$ Nhận thức kiểm soát hành vi.
- $H4 (+):$ Mối quan tâm môi trường $\rightarrow$ Quy định trách nhiệm đạo đức.
- $H5 (+):$ Thái độ môi trường $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
- $H6 (+):$ Chuẩn chủ quan $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
- $H7 (+):$ Nhận thức kiểm soát hành vi $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
- $H8 (+):$ Quy định trách nhiệm đạo đức $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
- $H9 (+):$ Nhận thức dễ sử dụng $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
- $H10 (+):$ Nhận thức sự hữu ích $\rightarrow$ Ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 6 giai đoạn logic: Xác định đề tài $\rightarrow$ Cơ sở lý thuyết $\rightarrow$ Thiết kế thang đo $\rightarrow$ Nghiên cứu định lượng sơ bộ ($n=100$) $\rightarrow$ Nghiên cứu định lượng chính thức ($n=350$) $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu và đề xuất hàm ý. Bảng hỏi gồm 3 phần: Giới thiệu, Câu hỏi gạn lọc và Thang đo 27 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố.
Kết quả kiểm định sơ bộ với mẫu $n=100$ (từ 22/03/2024 đến 25/03/2024) cho thấy:
- Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của tất cả 7 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt ngưỡng $> 0,6$. Hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều $> 0,3$ (trong đó biến $MT1 = 0,653$; $TD1 = 0,829$; $CQ1 = 0,650$; $NT1 = 0,732$; $DD1 = 0,640$; $DSD1 = 0,547$; $HI1 = 0,872$; $YD1 = 0,869$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ đạt chuẩn thống kê: Hệ số $KMO > 0,5$; Kiểm định Bartlett có $Sig. < 0,05$; Giá trị Eigenvalues đạt $1,127 > 1$; Tổng phương sai trích đạt $78,386% > 50%$; Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) nhỏ nhất đạt $0,55 > 0,5$. Toàn bộ 27 biến quan sát được giữ nguyên phục vụ khảo sát chính thức.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Theo kết cấu đề cương và danh mục bảng/hình của văn bản, Chương 4 phân tích tổng quan thực trạng môi trường, số lượng phương tiện cá nhân tại Hà Nội và TP.HCM năm 2022, đánh giá thị trường xe công nghệ năm 2023. Nội dung phân tích dữ liệu chính thức trên mẫu $n=350$ bao gồm: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA hai lần, kiểm định mô hình đo lường CFA (đánh giá các chỉ số phù hợp mô hình, giá trị hội tụ CR, AVE và giá trị phân biệt), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định Bootstrap và kiểm định hiệu ứng gián tiếp từ Mối quan tâm môi trường (MT) đến Ý định sử dụng (YD) thông qua các biến trung gian.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị phân theo 5 nhóm nhân tố chính:
- Nhân tố Chuẩn chủ quan: Xây dựng các chiến dịch truyền thông cộng đồng, tận dụng sức ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và người nổi tiếng để lan tỏa thông điệp di chuyển xanh.
- Nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi: Tạo điều kiện thuận lợi về chi phí, nguồn lực và khả năng tiếp cận dịch vụ nhằm giúp người trẻ dễ dàng quyết định sử dụng xe điện.
- Nhân tố Nhận thức hữu ích: Nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu thời gian đón trả, chứng minh tính kinh tế và sự tiện lợi vượt trội của xe điện so với phương tiện truyền thống.
- Nhân tố Nhận thức dễ sử dụng: Cải tiến giao diện ứng dụng Xanh SM đơn giản, trực quan, tối ưu quy trình thao tác đặt xe và phương thức thanh toán.
- Nhân tố Thái độ về môi trường: Đẩy mạnh thông điệp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm phát thải khí nhà kính và trách nhiệm xã hội của người dùng trẻ. Chương kết thúc bằng việc chỉ ra các giới hạn của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả chính
- Hệ thống hóa và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 27 biến quan sát đo lường 8 khái niệm nghiên cứu trong bối cảnh ứng dụng gọi xe thuần điện tại Việt Nam.
- Kết quả kiểm định sơ bộ ($n=100$) xác nhận độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo: tất cả hệ số Cronbach’s Alpha $> 0,6$; hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$; phân tích EFA giải thích được $78,386%$ tổng phương sai trích tại giá trị Eigenvalues là $1,127$ và các hệ số tải nhân tố đều $\ge 0,55$.
- Thiết lập khung phân tích liên hoàn từ EFA, CFA đến SEM và Bootstrap nhằm lượng hóa tác động trực tiếp và gián tiếp của Mối quan tâm môi trường tới Ý định sử dụng dịch vụ xe điện.
Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn
- Đóng góp lý thuyết: Khóa luận kết hợp thành công mô hình TPB (Ajzen, 1991), TAM (Davis, 1986) và thành phần trách nhiệm đạo đức từ mô hình NAM (Schwartz, 1977). Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa mối quan tâm môi trường và hành vi tiêu dùng công nghệ giao thông xanh tại một quốc gia đang phát triển, giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trong nước trước đây chủ yếu chỉ khảo sát ứng dụng gọi xe xăng truyền thống hoặc ý định mua xe cá nhân.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu giúp ban quản trị Công ty Cổ phần Di chuyển Xanh và Thông minh (GSM) và các doanh nghiệp vận tải công nghệ định hình chiến lược tiếp thị hướng tới phân khúc khách hàng trẻ; hỗ trợ cơ quan quản lý đô thị xây dựng chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí tại TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung khóa luận và phạm vi thực hiện, đề tài tồn tại một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn TP.HCM, do đó tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ người tiêu dùng trẻ tại các đô thị khác hoặc quy mô toàn quốc.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm mẫu tập trung chủ yếu vào giới trẻ trong độ tuổi 16–30 tuổi; chưa mở rộng so sánh sự khác biệt hành vi giữa các nhóm nhân khẩu học và các độ tuổi khác trong xã hội.
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tuyến, có thể dẫn đến mức độ sai số nhất định về tính phân bổ đại diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để so sánh đặc tính vùng miền.
- Gia tăng kích thước mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp khảo sát trực tiếp.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: Chi phí cảm nhận, Động lực thụ hưởng, Chất lượng dịch vụ hoặc rào cản chuyển đổi thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường và Quản lý đô thị: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về tích hợp mô hình TPB và TAM, quy trình xử lý dữ liệu từ Cronbach’s Alpha, EFA sơ bộ đến phân tích mô hình cấu trúc SEM trên AMOS.
- Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng xanh: Tham khảo khung thang đo 27 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn dịch vụ gọi xe điện tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ di chuyển thông minh và xe điện: Cung cấp các khuyến nghị quản trị cụ thể nhằm tối ưu hóa giao diện ứng dụng, xây dựng chiến dịch truyền thông xanh và tiếp cận hiệu quả thế hệ người tiêu dùng trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp ba mô hình lý thuyết: Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986) và Mô hình kích hoạt chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977).
2. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu sơ bộ của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu định lượng sơ bộ khảo sát $n = 100$ người trong độ tuổi 16–30 tại TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện qua Google Form, thực hiện từ ngày 22/03/2024 đến ngày 25/03/2024.
3. Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) sơ bộ đạt được các chỉ số cụ thể nào?
Kiểm định EFA sơ bộ trên mẫu $n = 100$ đạt: Hệ số $KMO > 0,5$; Kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. < 0,05$; Giá trị Eigenvalues đạt $1,127 > 1$; Tổng phương sai trích đạt $78,386% > 50%$ và Hệ số tải nhân tố tối thiểu đạt $0,55 > 0,5$.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến số và bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu?
Mô hình đề xuất gồm 8 biến số (7 biến độc lập/trung gian và 1 biến phụ thuộc) được đo lường bằng 27 biến quan sát, cùng 10 giả thuyết nghiên cứu được ký hiệu từ $H1$ đến $H10$.
5. Đối tượng khảo sát "giới trẻ" trong khóa luận được xác định dựa trên khung độ tuổi nào?
Giới trẻ trong đề tài được giới hạn từ 16 đến 30 tuổi, căn cứ theo quy định của Luật Thanh niên 2005 của Việt Nam, định nghĩa của UNESCO, Liên Hợp Quốc và Báo cáo Thế hệ trẻ Việt Nam 2020 của Hội đồng Anh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Thảo đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình tác động của mối quan tâm môi trường đến ý định sử dụng ứng dụng gọi xe điện Xanh SM của giới trẻ tại TP.HCM. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết TPB, TAM và phương pháp phân tích định lượng nhiều bước (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM), nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao. Các kết quả và hàm ý quản trị đề xuất mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho doanh nghiệp vận tải xanh và công tác hoạch định chính sách bảo vệ môi trường đô thị.