Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vân Anh (Học viện Ngân hàng, Khoa Kinh doanh Quốc tế, năm 2024) tập trung giải quyết bài toán cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và củng cố vị thế cạnh tranh quốc tế thông qua hoạt động logistics xanh. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các dữ kiện kinh tế vĩ mô: theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), thương mại quốc tế đóng góp trung bình 40% vào GDP toàn cầu trong giai đoạn 2009–2019. Logistics đóng vai trò là công cụ kết nối chuỗi giá trị toàn cầu, được ví như "nguồn lợi nhuận thứ ba" bên cạnh tài nguyên thiên nhiên và lao động. Tuy nhiên, ngành logistics truyền thống gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái; hoạt động giao thông vận tải chịu trách nhiệm cho 23% lượng phát thải CO2 từ tiêu thụ nhiên liệu toàn cầu, trong đó vận chuyển hàng hóa chiếm khoảng 8% tổng lượng CO2 toàn cầu (Arvis và cộng sự, 2018).

Trước các cam kết quốc tế như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG 12 về sản xuất, tiêu dùng bền vững; SDG 13 về hành động vì khí hậu) và các sáng kiến từ Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), logistics xanh trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi nền kinh tế. Vấn đề nghiên cứu đặt ra là: trong bối cảnh nguồn lực quốc gia hữu hạn, liệu việc chuyển hướng nguồn lực sang phát triển logistics xanh có thực sự cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia hay không. Đề tài xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Cung cấp cơ sở lý thuyết về logistics xanh và mối quan hệ giữa logistics xanh và năng lực cạnh tranh quốc gia.
  2. Giới thiệu cách thức xây dựng chỉ số hiệu quả hoạt động logistics xanh (GLPI) mới từ hai chỉ số: Chỉ số hiệu quả hoạt động logistics (LPI) và Chỉ số hiệu quả hoạt động môi trường (EPI).
  3. Đánh giá mối quan hệ giữa hiệu quả logistics xanh với năng lực cạnh tranh quốc gia bằng việc sử dụng bảng dữ liệu của 22 quốc gia trong giai đoạn 2007–2019.
  4. Đưa ra hàm ý chính sách nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động logistics xanh hướng tới tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tác động của hoạt động logistics xanh tới năng lực cạnh tranh quốc gia. Phạm vi không gian gồm 22 quốc gia (chia thành 14 nước thu nhập cao và 8 nước thu nhập trung bình). Phạm vi thời gian kéo dài từ năm 2007 đến năm 2019, căn cứ vào tính sẵn có và đồng bộ của dữ liệu quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các tổ chức quốc tế và học giả chuyên ngành. Logistics được xem xét dưới định nghĩa của ESCAP, Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Về logistics xanh, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Sbihi & Eglese (2010), Mesjasz-Lech (2012), Rodrigue và Báo cáo Logistics Việt Nam 2022; xác định 5 nội dung cấu thành gồm: vận tải xanh, kho bãi xanh, đóng gói xanh, hệ thống thông tin xanh và logistics ngược.

Về năng lực cạnh tranh quốc gia, nghiên cứu kế thừa định nghĩa của OECD (1996), Scott & Lodge (1985), Viện Phát triển Quản lý (IMD, 2003), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Mô hình kim cương của Michael Porter (1990). Các chỉ số đo lường chính thức gồm:

  • Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) do World Bank công bố định kỳ 2 năm một lần từ năm 2007, đo lường trên thang điểm từ 1 đến 5 qua 6 thành phần: Thông quan (Customs), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure), Giao hàng quốc tế (Ship), Năng lực dịch vụ logistics (Service), Truy xuất lô hàng (Tracing) và Tính đúng lúc (Timeliness). Dữ liệu thu thập từ khảo sát khoảng 1.000 chuyên gia tại 130 quốc gia.
  • Chỉ số Hiệu quả Môi trường (EPI) do Đại học Yale và Đại học Columbia xây dựng, đo lường trên thang điểm 0–100. Phiên bản EPI năm 2022 phân bổ 40 chỉ số thành 11 nhóm vấn đề thuộc 3 mục tiêu chính sách: Chống biến đổi khí hậu, Thúc đẩy sức sống hệ sinh thái và Giảm thiểu căng thẳng môi trường đối với sức khỏe con người.
  • Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của WEF: Đánh giá môi trường kinh doanh và năng suất, từ năm 2018 áp dụng khung GCI 4.0 gồm 12 trụ cột chia làm 4 nhóm (Môi trường thuận lợi, Nguồn nhân lực, Thị trường, Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo).
  • Chỉ số Hiệu suất Logistics Xanh (GLPI): Được tác giả tính toán tích hợp từ LPI và EPI theo phương pháp luận mới của Starostka-Patyk và cộng sự (2024), khắc phục nhược điểm bỏ qua khía cạnh môi trường của LPI đơn thuần.

Phương trình kinh tế lượng phản ánh mối quan hệ nghiên cứu có dạng:

$$\text{GCI}{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{GLPI}{i,t} + \alpha_2 \text{INS}{i,t} + \alpha_3 \text{GDPPC}{i,t} + \alpha_4 \text{TRADE}{i,t} + \alpha_5 \text{POPG}{i,t} + \delta_i + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến số và nguồn thu thập dữ liệu được tổng hợp tại bảng sau:

Tên biến Viết tắt Ý nghĩa / Đo lường Nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
Năng lực cạnh tranh quốc gia $\text{GCI}$ Điểm số năng lực cạnh tranh tổng thể Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) Biến phụ thuộc
Hiệu quả logistics xanh $\text{GLPI}$ Chỉ số tổng hợp hiệu quả logistics và môi trường Tác giả tính toán (từ LPI và EPI) Dương (+)
Thể chế $\text{INS}$ Chất lượng khung khổ pháp lý, kiểm soát tham nhũng Ngân hàng Thế giới (World Bank) Dương (+)
Thu nhập bình quân đầu người $\text{GDPPC}$ Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người Ngân hàng Thế giới (World Bank) Dương (+)
Độ mở cửa thương mại $\text{TRADE}$ Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP (%) Ngân hàng Thế giới (World Bank) Dương (+)
Tăng trưởng dân số hàng năm $\text{POPG}$ Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên hàng năm (%) Ngân hàng Thế giới (World Bank) Âm (-)

Phương pháp ước lượng thực nghiệm được áp dụng là hồi quy hiệu ứng cố định đa chiều (Multi-way Fixed Effect - MWFE) kết hợp hồi quy bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) sử dụng biến công cụ (Instrumental Variable - IV) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh và các khuyết tật mô hình. Ngoài ra, tác giả sử dụng hồi quy phân vị (Quantile Regression) và kiểm định sai số chuẩn Driscoll - Kraay để kiểm tra tính vững của kết quả ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khung lý thuyết về mối quan hệ giữa logistics xanh và năng lực cạnh tranh quốc gia

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về logistics, logistics xanh và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tác giả phân tích cấu trúc 5 thành phần của logistics xanh (vận tải, kho bãi, bao bì đóng gói, hệ thống thông tin, logistics ngược) và nhấn mạnh rằng vận tải chiếm từ 80% đến 90% tổng lượng CO2 phát thải từ chuỗi cung ứng. Tiếp đó, chương phân tích chi tiết cơ chế cấu tạo của chỉ số LPI và chỉ số GCI (gồm 12 trụ cột theo WEF). Luận điểm trọng tâm của chương là việc chứng minh sự liên kết giữa logistics và năng lực cạnh tranh: logistics hiệu quả giúp giảm chi phí vận chuyển, xóa bỏ rào cản khoảng cách địa lý và khuếch đại tác động tích cực của các trụ cột GCI lên tăng trưởng. Đồng thời, chương 1 chỉ ra các yếu tố vĩ mô tác động tới năng lực cạnh tranh quốc gia bao gồm thể chế chính trị, cơ sở hạ tầng, đổi mới công nghệ, thị trường tài chính và nguồn nhân lực.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm (Kabak và cộng sự, 2020; Sergi và cộng sự, 2021; Bugarčić và cộng sự, 2023) để xây dựng giả thuyết và phương trình hồi quy. Nội dung trọng tâm là phương pháp tích hợp chỉ số GLPI từ LPI và EPI theo quy trình của Starostka-Patyk và cộng sự (2024). Tác giả phân tích rằng hai chỉ tiêu phụ của LPI tác động tiêu cực nhiều nhất tới môi trường là Cơ sở hạ tầng (Infra) và Tính đúng lúc (Timeliness) do áp lực gia tăng phương tiện vận tải và tần suất giao hàng khi chưa tối ưu thể tích tải trọng. Mẫu dữ liệu bảng gồm 22 quốc gia được lựa chọn dựa trên tính sẵn có của số liệu trong giai đoạn 2007–2019. Chương này cũng thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng với mô hình MWFE, 2SLS, hồi quy phân vị và xử lý sai số chuẩn với Driscoll - Kraay.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm từ mẫu dữ liệu bảng 22 quốc gia qua các bảng thống kê mô tả, ma trận tương quan theo cặp và bảng kết quả hồi quy:

  • Kết quả ước lượng khẳng định logistics xanh (GLPI) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê tới năng lực cạnh tranh quốc gia (GCI).
  • Kiểm định tác động qua thời gian ở nhóm các quốc gia thu nhập cao cho thấy logistics xanh phát huy vai trò thúc đẩy cạnh tranh rõ rệt trong dài hạn thay vì ngắn hạn, do việc chuyển đổi hạ tầng xanh đòi hỏi thời gian hoàn vốn và tái cấu trúc công nghệ.
  • Các biến kiểm soát như chất lượng thể chế ($\text{INS}$) và thu nhập bình quân đầu người ($\text{GDPPC}$) duy trì mối tương quan dương có ý nghĩa với GCI.
  • Các kiểm định tính vững (2SLS xử lý biến nội sinh, hồi quy phân vị theo từng nhóm trình độ cạnh tranh, kiểm định sai số chuẩn Driscoll - Kraay) đều cho kết quả nhất quán với mô hình gốc.

Chương 4: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối đúc kết các phát hiện thực nghiệm và phân tích xu hướng phát triển logistics xanh trên thế giới. Tác giả chỉ ra rằng nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua xanh hóa chuỗi cung ứng là chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và đồng bộ về mặt thể chế. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách chung cho các quốc gia và định hướng cụ thể đối với Việt Nam nhằm thực hiện các cam kết phát triển bền vững và cải thiện chỉ số cạnh tranh trong thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa hiệu quả logistics, môi trường và năng lực cạnh tranh. Bảng số liệu phân tích trong giai đoạn 2007–2019 tại 22 quốc gia chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt giữa xếp hạng logistics truyền thống và mức độ thân thiện môi trường:

Quốc gia Xếp hạng LPI trong mẫu Xếp hạng EPI trong mẫu Quốc gia Xếp hạng LPI trong mẫu Xếp hạng EPI trong mẫu
Hà Lan 1 7 Nam Phi 12 1
Thụy Điển 2 15 Trung Quốc 13 2
Bỉ 3 9 Ma-lay-si-a 14 5
Vương quốc Anh 4 14 Ít-xa-ren 15 21
Hoa Kỳ 5 4 Thái Lan 16 10
Đan Mạch 6 18 Chi-lê 17 3
Phần Lan 7 19 Ấn Độ 18 20
Ca-na-đa 8 12 Mê-xi-cô 19 22
Pháp 9 16 Bra-xin 20 6
Na Uy 10 17 Phi-líp-pin 21 13
Úc 11 11 Cô-lôm-bi-a 22 8

Dữ liệu thực nghiệm phản ánh rằng các quốc gia đạt thứ hạng LPI cao nhất không nhất thiết sở hữu thứ hạng EPI tốt nhất (ví dụ: Hà Lan xếp hạng 1 về LPI nhưng xếp hạng 7 về EPI; Đan Mạch xếp hạng 6 LPI nhưng xếp hạng 18 EPI; Thụy Điển xếp thứ 2 LPI nhưng xếp thứ 15 EPI). Ngược lại, một số quốc gia đang phát triển có thứ hạng LPI trung bình nhưng chỉ số môi trường lại đạt vị trí cao trong mẫu quan sát (Nam Phi xếp hạng 12 LPI nhưng xếp thứ 1 EPI; Trung Quốc xếp hạng 13 LPI nhưng xếp thứ 2 EPI).

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự xác định ba điểm mới của đề tài:

  1. Về chỉ số đo lường: Tự tính toán chỉ số GLPI mới kết hợp từ LPI và EPI thay vì sử dụng chỉ số LPI đơn lẻ, khắc phục triệt để nhược điểm bỏ sót yếu tố phát thải và bảo vệ môi trường của các nghiên cứu trước đây.
  2. Về khoảng trống nghiên cứu vĩ mô: Là một trong những công trình đầu tiên kiểm định thực nghiệm tác động của logistics xanh đối với năng lực cạnh tranh quốc gia trên phạm vi đa quốc gia, mở rộng phạm vi nghiên cứu vốn trước đây chỉ tập trung vào logistics truyền thống hoặc các biến số kinh tế thuần túy.
  3. Về tính chất tác động: Chứng minh thực nghiệm tác động dài hạn của logistics xanh lên chỉ số GCI, cung cấp bằng chứng cho thấy việc đầu tư vào logistics xanh đòi hỏi chiến lược phân bổ nguồn lực kiên trì, không thể tạo ra kết quả đột biến trong ngắn hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu thứ cấp sẵn có:

  • Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 22 quốc gia do hạn chế về sự tương thích và đầy đủ của chuỗi dữ liệu kết hợp giữa LPI và EPI trong giai đoạn khảo sát.
  • Khung thời gian phân tích dừng lại ở năm 2019 do Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tạm ngừng phát hành Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu từ năm 2020 dưới tác động của dịch bệnh COVID-19 và quá trình rà soát lại phương pháp luận.
  • Hạn chế xuất phát từ bản chất khảo sát của chỉ số LPI: dữ liệu thu thập từ khoảng 1.000 chuyên gia tại 130 quốc gia có thể mang tính chủ quan xã hội và chưa bao quát đầy đủ khối doanh nghiệp logistics nhỏ nội địa tại các nước kém phát triển.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô mẫu quan sát khi các tổ chức quốc tế cập nhật dữ liệu mới sau năm 2020, đồng thời phân tích chi tiết tác động của từng thành phần cấu thành GLPI đối với từng nhóm trụ cột GCI cụ thể.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế phát triển. Giá trị học thuật nổi bật nằm ở:

  • Quy trình phương pháp luận xây dựng chỉ số tổng hợp GLPI từ các cơ sở dữ liệu quốc tế mở (World Bank, Yale/Columbia).
  • Bảng tổng hợp tổng quan nghiên cứu chi tiết về các yếu tố tác động tới GCI và các mô hình hồi quy kinh tế lượng bảng (MWFE, 2SLS, kiểm định Driscoll - Kraay) có thể áp dụng cho các đề tài nghiên cứu thực nghiệm vĩ mô tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả không sử dụng trực tiếp chỉ số LPI do World Bank công bố để đại diện cho logistics xanh?
Chỉ số LPI thuần túy đánh giá hiệu quả logistics dựa trên 6 khía cạnh vận hành và thương mại, hoàn toàn không tính đến tác động môi trường. Một số quốc gia lạm dụng phương thức vận tải hàng không hoặc vận tải đường bộ tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch có thể đạt điểm LPI rất cao nhưng lại gây tổn hại lớn đến môi trường. Việc tích hợp LPI với chỉ số EPI thành GLPI giúp lượng hóa đồng thời cả hiệu quả logistics và tính bền vững sinh thái.

2. Hai thành phần nào của chỉ số LPI được xác định là gây tác động tiêu cực lớn nhất đến môi trường?
Theo phân tích tại Chương 2, hai yếu tố của LPI ảnh hưởng trực tiếp và tiêu cực nhất đến môi trường là "Cơ sở hạ tầng" (Infrastructure) và "Tính đúng lúc" (Timeliness). Việc mở rộng hạ tầng giao thông làm gia tăng mật độ phương tiện và tiêu thụ tài nguyên; trong khi yêu cầu giao hàng gấp rút, đúng giờ nếu không được tối ưu tải trọng sẽ làm tăng số lượng chuyến xe rỗng hoặc bán tải, đẩy lượng phát thải khí nhà kính lên cao.

3. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu quốc gia và trải dài trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 22 quốc gia (gồm 14 quốc gia có thu nhập cao và 8 quốc gia có thu nhập trung bình) trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2019.

4. Mô hình kinh tế lượng sử dụng những phương pháp ước lượng nào để kiểm soát sai số và hiện tượng nội sinh?
Tác giả áp dụng phương pháp hồi quy hiệu ứng cố định đa chiều (MWFE) kết hợp hồi quy bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) với biến công cụ (IV). Đồng thời, tác giả thực hiện hồi quy phân vị (Quantile Regression) và kiểm định sai số chuẩn Driscoll - Kraay để kiểm tra tính vững của mô hình.

5. Vì sao chuỗi thời gian nghiên cứu của đề tài dừng lại ở năm 2019?
Do từ năm 2020, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tạm ngừng công bố Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCR) do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, những biến động kinh tế toàn cầu và nhu cầu điều chỉnh lại hệ thống phương pháp luận đo lường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vân Anh đã xây dựng thành công chỉ số Hiệu suất Logistics Xanh (GLPI) trên cơ sở tích hợp chỉ số LPI và EPI của 22 quốc gia trong giai đoạn 2007–2019. Bằng phương pháp ước lượng hồi quy hiệu ứng cố định đa chiều (MWFE) và 2SLS, nghiên cứu chứng minh logistics xanh có tác động tích cực và rõ nét trong dài hạn tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (GCI). Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết lập chiến lược đầu tư hạ tầng xanh, hoàn thiện khung thể chế và hướng tới phát triển kinh tế bền vững.