The impact of profitability on capital structure and target capital structure adjustment speed the empirical study of listed on the vietnam stock exchanges

Chuyên khảo phân tích The impact of profitability on capital structure and target capital structure adjustment speed the, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Ho Chi Minh University of Banking

Chuyên ngành

Finance – Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2022

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: OVERVIEW OF THESIS

1.1. Research subject and scope

1.2. Research method

1.3. Research contribution

1.4. Thesis structure

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. The Modiligani & Miller theory (M&M theory)

2.2. The pecking order theory

3. CHƯƠNG 3: RESEARCH METHOD

3.1. Data and sample

3.2. Expected research models

3.3. Fixed effects model (FEM). Random effects model (REM)

4. CHƯƠNG 4: RESEARCH RESULT

4.1. Descriptive statiscal analysis

4.2. Checking for model defects

4.3. Check for autocorrelation problem

4.4. Verification of variance. Checking for multicollinearity

4.5. Factors affecting financial leverage

4.6. The adjustment speed rate of target capital structure

4.7. Limitations of the study and directions for development

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của khả năng sinh lời đến cấu trúc vốn

Khả năng sinh lời là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn, từ đó giúp các nhà quản lý tài chính đưa ra quyết định hợp lý trong việc tối ưu hóa cơ cấu vốn. Cấu trúc vốn không chỉ phản ánh sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ mà còn ảnh hưởng đến chi phí vốn và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

1.1. Khả năng sinh lời và cấu trúc vốn Mối quan hệ cơ bản

Khả năng sinh lời có thể được định nghĩa là khả năng tạo ra lợi nhuận từ các nguồn vốn đầu tư. Mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn thường được xem xét qua các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Nghiên cứu cho thấy rằng khả năng sinh lời cao thường dẫn đến tỷ lệ nợ thấp, do các công ty có lợi nhuận tốt có xu hướng sử dụng vốn chủ sở hữu nhiều hơn.

1.2. Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh

Cấu trúc vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các công ty có cấu trúc vốn hợp lý thường có hiệu quả kinh doanh tốt hơn, nhờ vào việc quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.

II. Vấn đề và thách thức trong việc điều chỉnh cấu trúc vốn

Việc điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu là một thách thức lớn đối với các công ty niêm yết. Các yếu tố như biến động thị trường, chi phí giao dịch và thông tin không đối xứng có thể ảnh hưởng đến quyết định điều chỉnh cấu trúc vốn. Nghiên cứu này sẽ phân tích các vấn đề chính mà các công ty phải đối mặt khi điều chỉnh cấu trúc vốn.

2.1. Rủi ro tài chính và chi phí điều chỉnh

Rủi ro tài chính là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định điều chỉnh cấu trúc vốn. Các công ty phải cân nhắc giữa lợi ích của việc tăng nợ và rủi ro tiềm ẩn từ việc không thể thanh toán nợ. Chi phí điều chỉnh cũng là một yếu tố quan trọng, bao gồm chi phí phát hành cổ phiếu mới hoặc chi phí vay nợ.

2.2. Thách thức từ thông tin không đối xứng

Thông tin không đối xứng giữa các nhà quản lý và nhà đầu tư có thể dẫn đến quyết định sai lầm trong việc điều chỉnh cấu trúc vốn. Các nhà đầu tư có thể không hiểu rõ về tình hình tài chính của công ty, dẫn đến việc định giá sai cổ phiếu và ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của khả năng sinh lời đến cấu trúc vốn

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn. Các mô hình hồi quy như Pooled OLS, FEM và REM sẽ được áp dụng để kiểm tra tính chính xác của các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết.

3.1. Mô hình hồi quy Pooled OLS

Mô hình Pooled OLS cho phép phân tích dữ liệu từ nhiều công ty trong cùng một thời điểm, giúp xác định mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn. Phương pháp này giúp kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ và tỷ suất lợi nhuận.

3.2. Mô hình tác động cố định FEM và ngẫu nhiên REM

Mô hình FEM và REM được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất của các kết quả nghiên cứu. Mô hình FEM giúp phân tích sự khác biệt giữa các công ty, trong khi REM cho phép xem xét các yếu tố ngẫu nhiên ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.

IV. Kết quả nghiên cứu về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn

Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty niêm yết tại Việt Nam là 32,7%. Điều này cho thấy các công ty có xu hướng điều chỉnh nhanh chóng để đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng sinh lời có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nợ.

4.1. Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu

Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu được xác định thông qua mô hình Pooled OLS và GMM. Kết quả cho thấy rằng các công ty có khả năng sinh lời cao thường điều chỉnh cấu trúc vốn chậm hơn so với các công ty có khả năng sinh lời thấp.

4.2. Ảnh hưởng của quy mô công ty đến cấu trúc vốn

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quy mô công ty có ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ nợ. Các công ty lớn thường có khả năng huy động vốn dễ dàng hơn và do đó có tỷ lệ nợ cao hơn so với các công ty nhỏ.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sinh lời có tác động đáng kể đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các nhà quản lý tài chính cần chú ý đến mối quan hệ này để đưa ra quyết định hợp lý trong việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như quản lý rủi ro tài chính.

5.1. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài như biến động kinh tế toàn cầu đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về các ngành cụ thể cũng có thể mang lại những hiểu biết quý giá.

5.2. Tương lai của nghiên cứu cấu trúc vốn tại Việt Nam

Nghiên cứu cấu trúc vốn tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể áp dụng các mô hình mới và công nghệ phân tích dữ liệu để tìm hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và cấu trúc vốn.

16/07/2025
The impact of profitability on capital structure and target capital structure adjustment speed the empirical study of listed on the vietnam stock exchanges

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING ------------------------ VŨ PHẠM TRUNG HIẾU THE IMPACT OF PROFITABILITY ON CAPITAL STRUCTURE AND TARGET CAPITAL STRUCTURE ADJUSTMENT SPEED: THE EMPIRICAL STUDY OF LISTED COMPANIES ON THE VIETNAM STOCK EXCHANGE GRADUATION THESIS Major: FINANCE – BANKING Code: 7 34 02 01 HO CHI MINH CITY, 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING ------------------------ Student: VŨ PHẠM TRUNG HIẾU Student ID: 050606180115 Class: HQ6 – GE04 THE IMPACT OF PROFITABILITY ON CAPITAL STRUCTURE AND TARGET CAPITAL STRUCTURE ADJUSTMENT SPEED: THE EMPIRICAL STUDY OF LISTED COMPANIES ON THE VIETNAM STOCK EXCHANGE GRADUATION THESIS Major: FINANCE – BANKING Code: 7 34 02 01 SUPERVISOR: Ph. DƯƠNG THỊ THUỲ AN HO CHI MINH CITY, 2022 TÓM TẮT Chủ đề cấu trúc vốn luôn thu hút rất nhiều nhà nghiên cứu và nhà làm chính sách, đặc biệt là các nhà hoạch định tài chính của doanh nghiệp cổ phần, đặc biệt kể từ nghiên cứu của Modigliani & Miller (1985). Cấu trúc vốn là một khái niệm tài chính phản ánh sự phối hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ mà doanh nghiệp sử dụng, điều này tạo ra một chi phí sử dụng vốn. Hầu hết các doanh nghiệp dù thuộc nhóm ngành nào cũng muốn giữ chi phí vốn ở mức tối thiểu, từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp vì chi phí vốn ảnh hưởng gần như đến mọi hoạt động của doanh nghiệp, từ tính khả thi của dự án, khoản đầu tư đến kết quả kinh doanh và cả những rủi ro tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt.

Chính vì thế, việc lựa chọn một cơ cấu vốn tối ưu giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay là một nghệ thuật đối với các nhà quản trị tài chính. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là tìm hiểu tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp phi tài chính được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và cách các công ty này điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu. Bài nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn và lý thuyết trật tự phân hạng. Tác giả kiểm định xem những lý thuyết này có phù hợp khi áp dụng vào các doanh nghiệp tại Việt Nam hay không.

Nghiên cứu chạy hồi quy theo mô hình Pooled OLS, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và mô hình tác động cố định (FEM) để kiểm định, so sánh nhằm tìm ra mô hình phù hợp thông qua kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, tương quan tự động và phương sai thay đổi. Từ đó, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cuối cùng, tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ về mức mục tiêu được kiểm định bằng mô hình tĩnh Pooled OLS và mô hình động GMM để kiểm định tính đồng nhất của nghiên cứu. Thống kê mô tả cho thấy đòn bẩy tài chính chiếm 36,9% trong cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp phi tài chính, trong khi đòn bẩy tài chính chiếm ưu thế bởi đòn bẩy ngắn hạn.

Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu được xác định bằng cách sử dụng cả nhóm OLS và GMM để đảm bảo tính chắc chắn của phát hiện. Tôi quan sát i thấy rằng khả năng sinh lời và cơ cấu tài sản có quan hệ ngược chiều với đòn bẩy trong khi quy mô của công ty và lá chắn thuế phi nợ có quan hệ thuận chiều với đòn bẩy. Kết quả hồi quy cũng cho thấy rằng trong khi khả năng sinh lời có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nợ thì quy mô và cơ hội tăng trưởng lại tỷ lệ thuận với tỷ lệ nợ. Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính hiện nay là 32,7%, tương đương với các nghiên cứu về các công ty phi tài chính được thực hiện ở hầu hết các nước phát triển.

Từ khóa: Đòn bẩy tài chính, Kết quả kinh doanh, Cấu trúc vốn mục tiêu, Tốc độ điều chỉnh ii ABSTRACT The topic of capital structure has always attracted a lot of researchers and policymakers, especially from the financial planners of joint-stock enterprises, especially since the research of Modigliani & Miller (1985). Most businesses regardless of industry group want to keep the cost of capital to a minimum, and thereby maximize the value of their business because the cost of capital affects nearly all activities of the business, from the feasibility of projects or investments to business results and also the main load risks that businesses face. Therefore, choosing an optimal capital structure between equity and debt is an art for financial managers. The main objective of this study is to understand the impact of capital structure on the business performance of non-financial firms listed on Vietnamese stock exchanges and how these companies adjust their target capital structure.

The research is built based on the trade-off theory and pecking order theory. We test whether these theories are relevant when applied to enterprises in Vietnam. The study runs regression according to Pooled OLS model, the random effect model (REM), and the fixed effect model (FEM) to test and compare to find a suitable model through checking multicollinearity, automatic correlation and variance change. From there, analyze the factors affecting the capital structure of non-financial enterprises on the Vietnamese stock market.

Finally, the speed of adjusting the debt ratio to the target level is tested by the Pooled OLS static model and the GMM dynamic model to test the homogeneity of the study. The descriptive statistics show that leverage constitutes 36,9% of the capital structure of non-financial firms, while leverage is dominated by short-term leverage. The speed of adjustment to the target capital structure is determined using both pool OLS and GMM to ensure the robustness of the finding. I observed that profitability and asset structure were negatively related to leverage while the size of the firm and non- debt tax shield were positively related to leverage.

The regression results also give found that while profitability has a negative relationship with the debt ratio, size and iii growth opportunities are directly proportional to the debt ratio. The adjustment speed of the capital structure of non-financial firms is now 32.7% which compares well with studies on non-financial firms done in most developed countries. Keywords: Financial leverage, Business results, Target capital structure, Adjustment speed iv PLEDGE I reaffirm the thesis " THE IMPACT OF PROFITABILITY ON CAPITAL STRUCTURE AND TARGET CAPITAL STRUCTURE ADJUSTMENT SPEED: THE EMPIRICAL STUDY OF LISTED COMPANIES ON THE VIETNAM STOCK EXCHANGE " is my article and there are no copies from other authors' material. This thesis is the author's research work, the research results are honest, in which there are no previously published contents or the content made by others except for citations fully cited in the thesis.

I will take full responsibility for my pledge. Author Vu Pham Trung Hieu v THANK YOU First, I would like to thank all the teachers at the Banking University of Ho Chi Minh City for providing and supporting me with the necessary knowledge during my study at the school. Such knowledge is the luggage that helps me to complete the thesis. In particular, I would like to thank my instructor, PhD.

Duong Thi Thuy An, who helped me in the process of completing my thesis as well as guiding me to correct my shortcomings. I would also like to thank my family and friends who have been by my side and supported me during this time. Due to limited practical experience and time, the thesis cannot avoid errors. I look forward to receiving your comments so that I can complete my thesis.

Finally, I would like to wish the teachers of the Banking University of Ho Chi Minh City, have a lot of health and achieve much success in work as well as in life. Author Vu Pham Trung Hieu vi TABLE OF CONTENTS ABSTRACT…………………………………………………………………….…v THANK YOU…………………………………………………………………………vi TABLE OF CONTENTS……………………………………………………….vii LIST OF ABBREVIATIONS……………………………………………….x LIST OF TABLES……………………………………………….xi CHAPTER 1: OVERVIEW OF THESIS. Research subject and scope. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

The Modiligani & Miller theory (M&M theory). The pecking order theory. The trade-off theory. The market-timing theory.

The signaling theory. The agency cost theory. Overview of previous research. Empirical evidences of the capital structure theory.

Empirical studies on the determinants of the capital structure. Empirical studies on the determinants of the speed of adjustment. Differences from previous studies. 22 CHAPTER 3: RESEARCH METHOD.

Data and sample. Expected research models. Fixed effects model (FEM). Random effects model (REM).

31 CHAPTER 4: RESEARCH RESULT. Descriptive statiscal analysis. Checking for model defects. Check for autocorrelation problem.

Verification of variance. Checking for multicollinearity. Factors affecting financial leverage. The adjustment speed rate of target capital structure.

Limitations of the study and directions for development. 48 ix LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATIONS Meaning OLS Ordinary Least Square Pooled OLS Pooled Ordinary Least Square FEM Fixed Effects Model REM Random Effects Model GMM Generalized Method of Moment HNX Hanoi Stock Exchange HOSE Hochiminh Stock Exchange M&M The Modiligani & Miller theory PRO Profitability EAT Earnings After Tax EBT Earnings Before Tax TANG Tangibility ETR Effective Corporate Income Tax Rate LEV Leverage x LIST OF TABLES Table 4.3: Variance magnification factor .4: GLS – FEM – REM regression results .5: OLS and GMM estimation results of adjustment speed. 43 xi CHAPTER 1: OVERVIEW OF THESIS 1. Research background The topic of capital structure has always attracted many researchers and policymakers, especially the financial planners of joint-stock enterprises.

Capital structure is a financial concept reflecting the combination of equity and debt that a business uses and this creates a cost of capital. Most businesses in any industry group want to keep the cost of capital to a minimum, and thereby maximize the value of their business. That's because the cost of capital affects almost every business activity, from the feasibility of projects or investments to business results and also the major load risks a business faces. face to face.

Therefore, an optimal capital structure chosen between equity and debt is a form of art for financial managers. The topic of capital structure has also been studied a lot before, notably by Graham and Harvey (2001) and Cotei et al. In addition, Salawu (2007), Salawu and Agboola (2008) and Akinyomi and Olagunju (2013) conducted a study in Nigeria to determine capital structure but without adjustment speed towards balance. In Vietnam, there has also been much research on capital structure and capital structure adjustment speed, notably Tran Hung Son (2012), Pham Tieng Minh and Nguyen Tien Dung (2015), Phan Thanh Hiep (2016), Nguyen Thi Minh Hue and Dang Tung Lam (2017).

Further research on the speed of capital structure adjustment provides much more evidence in making decisions on choosing the optimal capital structure of enterprises. Research objectives Capital structure theory is one of the new theories, but in Vietnam, the application of this theory is still very new and strange. My purpose in conducting this research is to examine whether firms in Vietnam make adjustments in their financial performance to achieve their target leverage when capital structure theories still show 1 rather faintly their existence. Since then, we have posed the following research questions with the role of leading the research paper to reach the final goal.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của khả năng sinh lời đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu tại các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa khả năng sinh lời của doanh nghiệp và cách thức mà các công ty điều chỉnh cấu trúc vốn của mình. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của khả năng sinh lời trong việc quyết định cấu trúc vốn, mà còn chỉ ra cách thức mà các công ty niêm yết có thể tối ưu hóa nguồn lực tài chính của mình để đạt được hiệu quả cao nhất.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng được niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh, nơi phân tích ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Tác động của biến động dòng tiền đến quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam 2022 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách dòng tiền ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trong ngành bán lẻ, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn trong bối cảnh cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp.