Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dịch vụ ăn uống (F&B - Food and Beverage) tại Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về quy mô cùng mức độ cạnh tranh gay gắt. Các thương hiệu chuỗi cửa hàng cà phê liên tục xuất hiện, buộc các nhà đầu tư và doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới ý tưởng kinh doanh, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện dịch vụ khách hàng nhằm duy trì sự gắn kết và tình cảm của người tiêu dùng đối với thương hiệu.

Trong bối cảnh đó, việc triển khai hiệu quả các hoạt động truyền thông tiếp thị đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp tạo dựng sự khác biệt, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng giá trị thương hiệu. Đề tài khóa luận "The Effect of Marketing Communications Mix on The Coffee House Brand Equity" (Tác động của hỗn hợp truyền thông tiếp thị đến giá trị thương hiệu The Coffee House) do tác giả Nguyễn Danh Kiệt thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM nhằm làm rõ mối quan hệ tác động giữa các thành phần của hỗn hợp truyền thông tiếp thị đối với giá trị thương hiệu The Coffee House.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xác định các yếu tố thuộc hỗn hợp truyền thông tiếp thị tác động đến giá trị thương hiệu The Coffee House.
    • Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố thuộc hỗn hợp truyền thông tiếp thị lên giá trị thương hiệu The Coffee House.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao giá trị thương hiệu The Coffee House trên thị trường.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Những yếu tố nào thuộc hỗn hợp truyền thông tiếp thị tác động đến giá trị thương hiệu The Coffee House?
    • Mỗi biến số trong mô hình nghiên cứu tác động như thế nào đến giá trị thương hiệu The Coffee House?
    • Cần thực hiện những giải pháp gì để cải thiện hỗn hợp truyền thông tiếp thị nhằm gia tăng giá trị thương hiệu The Coffee House?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các thành phần hỗn hợp truyền thông tiếp thị đến giá trị thương hiệu The Coffee House.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã biết đến và từng trải nghiệm dịch vụ của thương hiệu The Coffee House.
    • Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên địa bàn TP. Thủ Đức (Quận Thủ Đức cũ), TP. Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ ngày 01/02/2022 đến ngày 14/03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình truyền thông tiếp thị kinh điển và hiện đại (mô hình truyền thông đơn giản gồm Người gửi - Thông điệp - Kênh truyền - Người nhận; mô hình truyền thông phức hợp gồm Nguồn phát, Mã hóa, Kênh truyền tải, Giải mã, Người nhận và Phản hồi). Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu của Buil và cộng sự (2013), Batra và cộng sự (2012), Carroll & Ahuvia (2006), Keller (1993, 2001, 2009), mô hình nghiên cứu bao gồm 7 khái niệm khoa học:

  1. Thái độ đối với quảng cáo (Attitude toward Advertisement - CC): Đánh giá nhận thức của khách hàng về tính thông tin, giải trí và giá trị kinh tế của quảng cáo (Bauer & Greyser, 1968; Muehling, 1987).
  2. Chiêu thị phi tiền tệ (Non-Monetary Marketing/Promotion - AA): Các hình thức khuyến mại không giảm giá trực tiếp như trò chơi, quà tặng trải nghiệm, tích lũy giá trị (Lowe & Barnes, 2012; Lowe, 2010).
  3. Chiêu thị bằng tiền (Monetary Marketing/Promotion - BB): Các chương trình giảm giá, khuyến mại bằng giá trực tiếp giúp tiết kiệm chi phí cho người mua (Chandon và cộng sự; Palazon & Delgado-Ballester, 2009).
  4. Nhận diện thương hiệu (Brand Identification - DD): Sự tương đồng giữa bản sắc của người tiêu dùng và hình ảnh thương hiệu (Tuskej và cộng sự; Stokburger-Sauer và cộng sự, 2012).
  5. Hình ảnh thương hiệu (Brand Image - EE): Tổng hợp những nhận thức, tình cảm và liên tưởng của khách hàng về thương hiệu (Keller, 1993; Dobni & Zinkhan, 1990).
  6. Tình yêu thương hiệu (Brand Love - GG): Mức độ gắn kết cảm xúc, đam mê của khách hàng đối với thương hiệu (Carroll & Ahuvia, 2006; Albert & Merunka, 2013).
  7. Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty - FF): Hành vi mua lặp lại và sự gắn bó bền vững của khách hàng với thương hiệu (Jacoby & Kyner, 1973; Song và cộng sự, 2019).

Mô hình thiết lập 6 nhóm giả thuyết chính ($H_1$ đến $H_6$):

  • $H_1$: Chiêu thị phi tiền tệ tác động tích cực đến (1) Nhận diện thương hiệu và (2) Hình ảnh thương hiệu.
  • $H_2$: Chiêu thị tiền tệ tác động tích cực đến (1) Nhận diện thương hiệu và (2) Hình ảnh thương hiệu.
  • $H_3$: Thái độ đối với quảng cáo tác động tích cực đến nhận thức/nhận diện thương hiệu và hình ảnh thương hiệu.
  • $H_4$: Nhận diện thương hiệu tác động tích cực đến (1) Tình yêu thương hiệu và (2) Lòng trung thành thương hiệu.
  • $H_5$: Hình ảnh thương hiệu tác động tích cực đến (1) Lòng trung thành thương hiệu và (2) Tình yêu thương hiệu.
  • $H_6$: Tình yêu thương hiệu tác động tích cực đến Lòng trung thành thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp chính:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để hiệu chỉnh các biến quan sát phù hợp với bối cảnh chuỗi cà phê The Coffee House.
  • Nghiên cứu định lượng: Được tiến hành qua hai bước:
    • Khảo sát sơ bộ: Thực hiện với mẫu thử $n = 33$ phiếu nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và hoàn thiện bảng hỏi.
    • Khảo sát chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) kết hợp phát phiếu khảo sát trực tiếp. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) gồm 33 biến quan sát. Tổng số phiếu phát ra là 415 phiếu, sau quá trình làm sạch dữ liệu thu được 358 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) bằng phương pháp ước lượng Maximum Likelihood (ML).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW OF THESIS

Chương 1 giới thiệu tổng quan về sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh ngành F&B tại Việt Nam chịu sự cạnh tranh khốc liệt. Tác giả trình bày các mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu (tác động của hỗn hợp truyền thông tiếp thị đến giá trị thương hiệu), đối tượng khảo sát (khách hàng biết đến The Coffee House), phạm vi không gian (TP. Thủ Đức) và thời gian thực hiện (tháng 02 - 03/2022). Chương này cũng khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận và ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản trị tiếp thị trong việc hoạch định chính sách thương hiệu.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tập trung hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về quá trình truyền thông tiếp thị, phân tích sự dịch chuyển từ "thu hút khách hàng" sang "giữ chân khách hàng" và "chọn lọc khách hàng". Tác giả phân tích chi tiết ba công cụ của hỗn hợp truyền thông:

  • Quảng cáo và thái độ đối với quảng cáo.
  • Chiêu thị phi tiền tệ (khuyến khích giá trị trải nghiệm, cảm xúc).
  • Chiêu thị tiền tệ (giảm giá, khuyến mại chi phí).

Đồng thời, chương 2 làm rõ các thành phần cấu thành tài sản/giá trị thương hiệu bao gồm Nhận diện thương hiệu, Hình ảnh thương hiệu, Tình yêu thương hiệu và Lòng trung thành thương hiệu. Dựa trên tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây (Buil và cộng sự, 2013; Hossein & Navaie, 2011; Choi và cộng sự; Yoo & Bai, 2013), tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu và đề xuất 6 giả thuyết khoa học.

CHAPTER 3: THE RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học. Tác giả luận giải về quy mô mẫu: dựa trên nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 33 = 165$ quan sát) và các tiêu chuẩn kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (yêu cầu từ 300 đến 500 quan sát theo Tabachnick & Fidell, 1989; Hair và cộng sự, 2010), tác giả lựa chọn phương pháp lấy mẫu thuận tiện với 415 mẫu phát ra.

Chương này cũng thiết kế chi tiết bảng câu hỏi (gồm 2 phần: Thông tin nhân khẩu học và Đánh giá thang đo 33 biến quan sát), quy định các tiêu chuẩn thống kê kiểm định:

  • Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$.
  • KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có $p < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$.
  • Chỉ số mức độ phù hợp mô hình CFA/SEM: CMIN/df $\le 3$, GFI $\ge 0.90$ (chấp nhận được khi gần 0.8), RMSEA $\le 0.05$ (hoặc $\le 0.08$), độ tin cậy tổng hợp $\rho_c \ge 0.6$, phương sai trích trung bình $\rho_{vc} \ge 0.5$.

CHAPTER 4: DATA ANALYSIS

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập dữ liệu $n = 358$. Nội dung bao gồm thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 7 thang đo với 33 biến quan sát; phân tích nhân tố khám phá EFA (trích 7 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 64,090%); phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm tra tính đơn nguyên, giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt; phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

CHAPTER 5: CONCLUSION

Chương 5 tóm lược các phát hiện chính từ kết quả phân tích số liệu ở Chương 4, đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu và đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị cho ban lãnh đạo The Coffee House nhằm tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông tiếp thị, củng cố tình yêu và lòng trung thành thương hiệu của khách hàng.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Phân tích thống kê mô tả từ 358 phiếu hợp lệ phản ánh cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng khảo sát:

Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 153 42,7%
Nữ 205 57,3%
Độ tuổi Từ 18 đến dưới 25 tuổi 115 32,1%
Từ 26 đến dưới 31 tuổi 170 47,5%
Trên 31 tuổi 73 20,4%
Trình độ học vấn Trung học / Dưới đại học 96 26,8%
Đại học 189 52,8%
Sau đại học 73 20,4%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 68 19,0%
Kinh doanh 144 40,2%
Nhân viên văn phòng 87 24,3%
Khác 59 16,5%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu VNĐ 68 19,0%
Từ 5 đến dưới 14 triệu VNĐ 78 21,8%
Từ 14 đến dưới 20 triệu VNĐ 140 39,1%
Từ 20 triệu VNĐ trở lên 72 20,1%
Thương hiệu cà phê sử dụng The Coffee House 90 25,1%
Highlands Coffee 83 23,2%
Starbucks 67 18,7%
3 O'clock 63 17,6%
Thương hiệu khác 55 15,4%
Nhận biết The Coffee House Có nhận biết 358 100%

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả 7 thang đo thành phần với 33 biến quan sát đều đạt độ tin cậy cao, hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều đạt chuẩn:

Thang đo / Khái niệm Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha
Chiêu thị phi tiền tệ (Non-Monetary Promotion) AA 5 (AA1 - AA5) 0,873
Chiêu thị tiền tệ (Monetary Advertising) BB 5 (BB1 - BB5) 0,838
Thái độ đối với quảng cáo (Attitude toward Advertisement) CC 3 (CC1 - CC3) 0,728
Nhận diện thương hiệu (Brand Identification) DD 7 (DD1 - DD7) 0,873
Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) EE 6 (EE1 - EE6) 0,867
Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) FF 3 (FF1 - FF3) 0,777
Tình yêu thương hiệu (Brand Love) GG 4 (GG1 - GG4) 0,848

3. Kết quả phân tích EFA và CFA

  • Phân tích EFA: Hệ số KMO đạt $0,850 > 0,5$; kiểm định Bartlett có giá trị $\chi^2 = 5319,727$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$. Tổng phương sai trích đạt $64,090% > 50%$, giá trị Eigenvalue đạt $1,296 > 1$. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn 0,50 và hội tụ đúng vào 7 nhóm nhân tố ban đầu.
  • Phân tích CFA: Mô hình đo lường tới hạn đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường: $\text{Chi-square} = 606,634$ với 474 bậc tự do ($p = 0,000$); chỉ số $\text{CMIN/df} = 1,280 < 3$; $\text{GFI} = 0,973$; $\text{RMSEA} = 0,028 < 0,05$.
  • Độ tin cậy tổng hợp ($\rho_c$) và Phương sai trích trung bình ($\rho_{vc}$ / AVE):
    • Nhận diện thương hiệu (DD): $\rho_c = 0,877$; $\rho_{vc} = 0,509$
    • Hình ảnh thương hiệu (EE): $\rho_c = 0,870$; $\rho_{vc} = 0,529$
    • Chiêu thị phi tiền tệ (AA): $\rho_c = 0,874$; $\rho_{vc} = 0,582$
    • Chiêu thị tiền tệ (BB): $\rho_c = 0,841$; $\rho_{vc} = 0,515$
    • Tình yêu thương hiệu (GG): $\rho_c = 0,857$; $\rho_{vc} = 0,601$
    • Thái độ đối với quảng cáo (CC): $\rho_c = 0,754$; $\rho_{vc} = 0,513$
    • Lòng trung thành thương hiệu (FF): $\rho_c = 0,778$; $\rho_{vc} = 0,539$

Tất cả các khái niệm đều có $\rho_c > 0,6$ và $\rho_{vc} > 0,5$, chứng minh thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ. Kiểm định tương quan giữa các cặp khái niệm đều cho thấy hệ số tương quan khác biệt có ý nghĩa thống kê so với 1 ($p < 0,05$), khẳng định tính phân biệt của các thang đo.

4. Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình liên kết giữa các công cụ truyền thông tiếp thị (quảng cáo, chiêu thị tiền tệ, chiêu thị phi tiền tệ) với các nấc thang giá trị thương hiệu (nhận diện, hình ảnh, tình yêu và lòng trung thành) trong ngành kinh doanh dịch vụ cà phê tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản trị thương hiệu chuỗi F&B, đặc biệt là The Coffee House, trong việc cân đối ngân sách giữa quảng cáo truyền tải thông điệp cảm xúc, chương trình khuyến mại phi tiền tệ và chính sách giá nhằm gia tăng tài sản thương hiệu bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện giới hạn trên địa bàn TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra toàn bộ các quận huyện khác hoặc các tỉnh thành lớn trên toàn quốc, làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường Việt Nam.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân và chia sẻ trực tuyến, có thể dẫn đến sự thiên lệch nhất định về cơ cấu nhân khẩu học.
  • Phạm vi các công cụ truyền thông: Nghiên cứu mới tập trung vào ba thành phần chính (thái độ quảng cáo, chiêu thị tiền tệ, chiêu thị phi tiền tệ), chưa bao quát toàn diện các công cụ khác trong Marketing Communications Mix như quan hệ công chúng (PR/Publicity), bán hàng cá nhân (Personal Selling) hay tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing).

Giá trị tham khảo

Đề tài khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ F&B: Nắm bắt quy trình nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình giả thuyết đến thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực tế.
  • Người nghiên cứu về Tài sản thương hiệu và Truyền thông tiếp thị: Tham khảo bộ thang đo chuẩn hóa (33 biến quan sát Likert 5 mức độ) cùng các bước xử lý dữ liệu chi tiết trên SPSS và AMOS (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM).
  • Nhà quản trị và chuyên viên Marketing trong ngành đồ uống: Vận dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chiến lược truyền thông kết hợp hài hòa giữa chiêu thị giá và phi giá, thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu của khách hàng trẻ và nhân viên văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận nghiên cứu thương hiệu cụ thể nào và tại địa bàn nào?

Đề tài nghiên cứu tác động của hỗn hợp truyền thông tiếp thị đến giá trị thương hiệu chuỗi cửa hàng The Coffee House, với phạm vi khảo sát thực tế tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ ngày 01/02/2022 đến ngày 14/03/2022.

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và tỷ lệ phản hồi hợp lệ ra sao?

Tác giả đã phát ra tổng cộng 415 bảng câu hỏi qua hình thức trực tuyến (Google Forms) và phát trực tiếp. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, có 358 bảng câu hỏi hợp lệ ($100%$ đối tượng đều nhận biết thương hiệu The Coffee House) được đưa vào phân tích định lượng trên SPSS và AMOS.

3. Mô hình nghiên cứu bao gồm những nhóm yếu tố nào?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 nhân tố đo lường bằng 33 biến quan sát:

  • 3 nhóm yếu tố truyền thông tiếp thị (tiền đề): Chiêu thị phi tiền tệ (AA), Chiêu thị tiền tệ (BB), Thái độ đối với quảng cáo (CC).
  • 4 thành phần giá trị thương hiệu (trung gian và kết quả): Nhận diện thương hiệu (DD), Hình ảnh thương hiệu (EE), Tình yêu thương hiệu (GG), Lòng trung thành thương hiệu (FF).

4. Kết quả kiểm định độ phù hợp của mô hình đo lường CFA đạt các chỉ số như thế nào?

Mô hình đo lường khẳng định CFA đạt các tiêu chuẩn tương thích: Chi-square $= 606,634$ ($df = 474$, $p = 0,000$), $\text{CMIN/df} = 1,280 < 3$, $\text{GFI} = 0,973$, $\text{RMSEA} = 0,028 < 0,05$. Độ tin cậy tổng hợp ($\rho_c$) của tất cả các thang đo dao động từ $0,754$ đến $0,877$ và phương sai trích trung bình ($\rho_{vc}$) đều vượt mức chuẩn $0,50$ (từ $0,509$ đến $0,601$).

5. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của tập mẫu khảo sát là gì?

Trong số 358 đáp viên hợp lệ: nữ giới chiếm đa số ($57,3%$), nhóm tuổi tập trung nhiều nhất từ 26 đến dưới 31 tuổi ($47,5%$), trình độ đại học chiếm $52,8%$, nghề nghiệp làm kinh doanh chiếm $40,2%$ và nhóm có thu nhập từ 14 đến dưới 20 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất ($39,1%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Danh Kiệt tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình tác động của hỗn hợp truyền thông tiếp thị đến giá trị thương hiệu The Coffee House. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mẫu khảo sát 358 khách hàng tại TP. Thủ Đức, công trình chứng minh các công cụ quảng cáo, chiêu thị tiền tệ và phi tiền tệ có vai trò quyết định trong việc định hình nhận diện, hình ảnh, tình yêu và lòng trung thành thương hiệu. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và quản trị tiếp thị trong ngành chuỗi F&B tại Việt Nam.