Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước làn sóng phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thị trường tài chính - ngân hàng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình ngân hàng truyền thống (traditional bank) sang mô hình ngân hàng số (digital bank). Sự xuất hiện của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) vừa tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp, vừa mở ra cơ hội hợp tác chiến lược cho các tổ chức tín dụng. Nhằm thích ứng với xu thế hiện đại hóa, nâng cao tính linh hoạt và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, đã chủ động tích hợp công nghệ tài chính vào hoạt động kinh doanh.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những định chế tài chính tiên phong thực hiện chiến lược chuyển đổi số. Tuy nhiên, việc ứng dụng Fintech đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh mạng, pháp lý cũng như sự thay đổi cấu trúc vận hành. Do đó, việc làm rõ mức độ tác động của công nghệ tài chính đến hiệu quả hoạt động ở cấp độ cơ sở (chi nhánh) là một yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn quản trị. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Nguyễn Mai Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Ảnh hưởng tài chính fintech đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội".

Nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Fintech và phạm vi ứng dụng Fintech trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
    • Nghiên cứu kinh nghiệm ứng dụng Fintech tại các quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    • Đánh giá thực trạng phát triển và ứng dụng Fintech trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích thực trạng triển khai các giải pháp Fintech tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội; khảo sát mối liên hệ và đánh giá tác động của việc ứng dụng công nghệ đến các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của Chi nhánh.
    • Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy ứng dụng Fintech, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của Chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của việc ứng dụng công nghệ tài chính Fintech đến hiệu quả kinh doanh và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 03 tháng (từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021); dữ liệu phân tích thứ cấp thu thập chuỗi thời gian từ năm 2016 đến hết năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn hóa và hệ thống chỉ tiêu tài chính ngân hàng hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Đề tài sử dụng định nghĩa của Hội đồng Vì sự ổn định tài chính (FSB) và Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), xác định Fintech là các sáng tạo tài chính dựa trên nền tảng công nghệ nhằm tạo ra mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới có ảnh hưởng đến thị trường và định chế tài chính. Thị trường Fintech được chia thành hai nhóm doanh nghiệp chính: nhóm cung cấp công cụ kỹ thuật số tạo ra sản phẩm tài chính mới (thanh toán, huy động vốn cộng đồng, cho vay ngang hàng P2P, bảo hiểm số, quản trị tài sản) và nhóm cung cấp hạ tầng công nghệ hỗ trợ (bảo mật, nhận diện sinh trắc học, dữ liệu lớn Big Data, trí tuệ nhân tạo AI, chuỗi khối Blockchain).
  • Lý thuyết hiệu quả kinh doanh ngân hàng: Tác giả tổng hợp các quan điểm kinh tế học của Berger và Mester (1997), Rose (2004), Coelli và cộng sự (2005), Aubyn và cộng sự (2009), Nguyễn Khắc Minh (2004), Nguyễn Việt Hùng (2008), khẳng định hiệu quả phản ánh mối tương quan tối ưu giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm và kết quả đầu ra. Bên cạnh hai chỉ số tài chính thông dụng là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), nghiên cứu chỉ ra đặc thù đánh giá hiệu quả nội bộ tại hệ thống BIDV dựa trên tổ hợp các chỉ tiêu: quy mô lợi nhuận trước thuế, tổng doanh thu, quy mô huy động vốn, dư nợ tín dụng và lợi nhuận trước thuế trên đầu người (LNTT/người).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, phương pháp quan sát, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu. Trong đó, trọng tâm là phân tích định lượng chuỗi số liệu tài chính định kỳ theo tháng và năm của BIDV Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2016 - 2020, đặt trong mối tương quan với các mốc thời gian ngân hàng chính thức đưa từng ứng dụng Fintech vào quy trình vận hành.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được cung cấp bởi BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội (báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, kế hoạch giao chỉ tiêu giai đoạn 2016 - 2020); Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam; các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tiêu biểu như Quyết định số 328/QĐ-NHNN); số liệu tổng hợp từ Báo cáo Fintech Việt Nam 2020 (Vietnam Fintech Report 2020 của Fintech Singapore), Solidiance, KPMG, Accenture, Ernst & Young và IMF.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng fintech trong hoạt động ngân hàng và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại

Chương đầu tiên tập trung làm rõ bản chất học thuật của công nghệ tài chính, cơ chế tác động hai chiều giữa Fintech và hệ thống ngân hàng thương mại, đồng thời đúc kết kinh nghiệm quốc tế:

  • Ý nghĩa và rủi ro của Fintech: Tác giả chỉ ra 5 giá trị cốt lõi của Fintech: (1) Thay đổi kênh phân phối truyền thống qua Internet Banking, Mobile Banking, mã QR, ví điện tử; (2) Tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí hạ tầng và tăng tính minh bạch nhờ Big Data, AI, Blockchain; (3) Giảm áp lực vốn đầu tư vào mạng lưới phòng giao dịch vật lý; (4) Gia tăng khả năng tiếp cận tài chính cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp siêu nhỏ vùng sâu, vùng xa; (5) Đảm bảo cung ứng dịch vụ liên tục 24/7. Ngược lại, Fintech mang đến 5 rủi ro lớn: nguy cơ tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu; khoảng trống pháp lý khi công nghệ đi trước luật định; người dùng thiếu kiến thức bảo mật tạo kẽ hở cho tội phạm tài chính; nguy cơ suy giảm thị phần của các ngân hàng truyền thống; và áp lực cắt giảm việc làm tại các quầy giao dịch vật lý.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu dẫn chứng sự gia tăng đột biến của dòng vốn đầu tư vào Fintech toàn cầu (tăng từ 50,8 tỷ USD năm 2017 lên 111,8 tỷ USD năm 2018 theo KPMG). Đồng thời, tác giả phản ánh những tổn thất và áp lực tái cấu trúc tại các ngân hàng châu Âu và Hoa Kỳ (như khoản lỗ kỷ lục 6,8 tỷ Euro năm 2015 của Deutsche Bank, sự suy giảm 420 tỷ USD vốn hóa thị trường của các ngân hàng truyền thống, việc Bank of America đóng cửa hơn 1.000 chi nhánh và làn sóng sa thải hơn 100.000 nhân viên ngân hàng tại châu Âu năm 2017). Tác giả phân tích mô hình quản lý của Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (FCA) với cơ chế đối thoại và hành lang pháp lý mở.
  • Bài học cho Việt Nam: Khóa luận tổng kết 4 bài học: (1) Cân nhắc tỷ trọng vốn đầu tư và sớm hoàn thiện hành lang pháp lý; (2) Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực liên ngành công nghệ - tài chính; (3) Thúc đẩy mô hình hợp tác đôi bên cùng có lợi giữa ngân hàng và các công ty Fintech; (4) Xây dựng đồng bộ hệ sinh thái Fintech gồm 5 trụ cột: công ty khởi nghiệp công nghệ, nhà phát triển hạ tầng, cơ quan quản lý, khách hàng và các định chế tài chính truyền thống.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng fintech trong hoạt động tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh thực tế về mạng lưới Fintech tại Việt Nam và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm tại Chi nhánh Hoàng Mai:

  • Tổng quan BIDV và thị trường Fintech Việt Nam: Tính đến 31/12/2020, tổng tài sản của BIDV đạt 1,49 triệu tỷ đồng (tăng bình quân 10,4%/năm giai đoạn 2016 - 2020); dư nợ tín dụng đạt 1,19 triệu tỷ đồng; huy động vốn đạt 1,27 triệu tỷ đồng (chiếm gần 11% thị phần toàn ngành); tệp khách hàng cá nhân đạt 11,6 triệu, trong đó gần 4,4 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số (gấp 12,6 lần năm 2016). Trên bình diện quốc gia, số lượng công ty Fintech tăng gấp 5 lần so với mốc hơn 30 doanh nghiệp năm 2015; tỷ lệ dân số tiếp cận thanh toán số đạt 22,7% trong khi tỷ lệ sử dụng tài khoản thanh toán tại ngân hàng chỉ đạt 2,9% (Bùi Thị Mến, 2019). Khoảng 72% công ty Fintech tại Việt Nam đã thiết lập quan hệ hợp tác với các ngân hàng.
  • Tiến trình triển khai công nghệ tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai: Chi nhánh đã kết nối thanh toán với hàng loạt đối tác Fintech trung gian (Napas, MoMo, ZaloPay, Moca, AirPay, Payoo, VNPAY, ViettelPay...). Lộ trình triển khai các giải pháp số hóa tại đơn vị diễn ra liên tục:
    • Năm 2018: Triển khai BIDV Samsung Pay, BIDV SmartBanking (trên iOS và Android), BIDV Pay+ (thanh toán mã QR, rút tiền ATM không cần thẻ vật lý).
    • Năm 2019: Tích hợp tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) trong thanh toán bảng kê; thiết lập cổng thanh toán kiều hối; vận hành hệ thống quản lý doanh thu bảo hiểm BIC (BSM); cổng thanh toán BIDV@SECURITIES; ứng dụng IMAP; BIDV HomeBanking; hệ thống hóa đơn điện tử; nền tảng BIDV iBank cho khách hàng tổ chức; BIDV IDM; thành lập Trung tâm Ngân hàng số BIDV (15/03/2019).
    • Năm 2020 - đầu 2021: Thiết lập 03 khu trải nghiệm giao dịch điện tử BIDV-Ezone tại sảnh chi nhánh; vận hành BIDV Paygate kết nối ví điện tử; hệ thống tiền gửi tự động BHXH; nền tảng phân tích dữ liệu bán chéo BIDV Sale Power (dựa trên chỉ số Customer Lifetime Value); ứng dụng B.Sales; nền tảng bất động sản BIDV Home; ứng dụng Machine Learning - AI dự đoán khách hàng rời bỏ dịch vụ; tích hợp OCR, nhận diện khuôn mặt, livecheck vào SmartBanking; ra mắt hệ sinh thái SmartBanking thế hệ mới (đầu năm 2021).
  • Biến động các chỉ tiêu tài chính của Chi nhánh qua các năm: Quy mô tổng tài sản tại chi nhánh tăng trưởng liên tục, đạt mức tăng gần 10 lần sau 4 năm. Lợi nhuận trước thuế tăng từ mức âm năm 2016 (-0,12 tỷ đồng) lên 57,41 tỷ đồng năm 2018, đạt 139,41 tỷ đồng năm 2019 và đạt 129 tỷ đồng năm 2020 (giảm nhẹ do chính sách cơ cấu nợ hỗ trợ đại dịch COVID-19).

Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu tài chính và các mốc triển khai ứng dụng công nghệ tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai (giai đoạn 2016 - 2020):

Năm Mốc công nghệ tiêu biểu được triển khai Huy động vốn cuối kỳ (tỷ đồng) Dư nợ tín dụng cuối kỳ (tỷ đồng) Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) Cơ cấu thu nhập ròng theo mảng (Bán lẻ / Dịch vụ / KD Ngoại tệ)
2016 Tháng 12: Đưa vào vận hành khu trải nghiệm BIDV-Ezone 1.571,00 1.059,00 -0,12 Thu nhập ròng bán lẻ đạt 3,71 tỷ đồng
2017 Tháng 09: Triển khai dịch vụ thanh toán BIDV Samsung Pay 3.040,00 2.020,00 0,12 Bán lẻ đạt 29,67 tỷ đồng; Dịch vụ đạt 13,09 tỷ đồng
2018 Tháng 10: Ứng dụng hệ thống giao dịch BIDV iBank cho doanh nghiệp 5.203,00 3.948,00 57,41 64% Bán lẻ / 29% Dịch vụ / 7% Ngoại tệ
2019 Tháng 03: Thành lập Trung tâm Ngân hàng số; Tháng 09: BIDV Sale Power 6.983,00 4.744,00 139,41 68% Bán lẻ / 24% Dịch vụ / 8% Ngoại tệ
2020 Tháng 04: BIDV Paygate; Tháng 05: BIDV Home; Tháng 08: AI & OCR 5.783,30 5.070,00 129,00 70% Bán lẻ / 24% Dịch vụ / 6% Ngoại tệ

Số liệu phản ánh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa tốc độ ứng dụng Fintech và sự gia tăng của quy mô thu nhập: mảng bán lẻ liên tục duy trì tỷ trọng áp đảo (từ 64% năm 2018 lên 70% năm 2020), thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử đóng góp ổn định khoảng một phần tư tổng thu nhập ròng, và chỉ số LNTT/người tăng trưởng tương ứng từ 0,77 tỷ đồng/người (2018) lên 0,84 tỷ đồng/người (2019).

Chương 3: Khuyến nghị giải pháp thúc đẩy ứng dụng fintech nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội

Trên cơ sở định hướng phát triển và các hạn chế thực tế, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia làm hai cấp độ:

  • Giải pháp nội bộ tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai:
    • Ban hành các quy định mới: Chuẩn hóa quy trình giao dịch số, quy định về trách nhiệm vận hành thiết bị tại các điểm BIDV-Ezone, phân quyền và bảo mật dữ liệu khách hàng.
    • Kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện áp dụng Fintech và số hóa quy trình quản lý: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa, giám sát định kỳ tỷ lệ xử lý lỗi thanh toán điện tử, đo lường sự hài lòng của khách hàng trên kênh số.
    • Đào tạo cán bộ một cách bài bản: Tổ chức các lớp bồi dưỡng định kỳ về thao tác tính năng mới trên ứng dụng SmartBanking, B.Sales, BIDV Sale Power; đào tạo kỹ năng tư vấn khách hàng chuyển dịch từ quầy sang kênh tự phục vụ.
    • Phát triển cơ sở hạ tầng chi nhánh: Bổ sung trang thiết bị tại các khu trải nghiệm Ezone, đảm bảo hạ tầng đường truyền internet thông suốt, bảo trì hệ thống máy ATM/POS định kỳ.
  • Kiến nghị điều kiện thực hiện giải pháp:
    • Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động Fintech, ban hành quy định bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (sandbox).
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành chuẩn dữ liệu mở (Open API), mở rộng kết nối cổng thông tin thanh toán công, giám sát an toàn hệ thống trung gian thanh toán.
    • Đối với ngành Công nghệ thông tin: Tăng cường giải pháp bảo mật dữ liệu, phát triển công nghệ AI, OCR và nâng cao chất lượng đường truyền viễn thông phục vụ thanh toán.
    • Đối với BIDV Trung ương: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng công nghệ tổng thể, hoàn thiện tính năng của hệ sinh thái SmartBanking hợp nhất, phân bổ chỉ tiêu công nghệ tài chính phù hợp và gia tăng ngân sách hỗ trợ truyền thông cho các chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được những kết quả cụ thể trong giai đoạn nghiên cứu:

  • Kết quả thực nghiệm: Tác giả đã chứng minh việc đẩy mạnh ứng dụng Fintech giai đoạn 2016 - 2020 có ảnh hưởng tích cực đến quy mô và chất lượng kinh doanh tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai. Cụ thể, lợi nhuận trước thuế tăng từ mức lỗ 0,12 tỷ đồng (2016) lên đỉnh điểm 139,41 tỷ đồng (2019); tổng tài sản tăng gấp gần 10 lần sau 4 năm; huy động vốn bình quân duy trì đà tăng trưởng cao, đạt mức 6.215 tỷ đồng năm 2019 (trước khi giảm nhẹ 5% xuống 5.868 tỷ đồng năm 2020 do dịch bệnh). Tỷ trọng thu nhập ròng từ hoạt động bán lẻ gia tăng mạnh mẽ (từ 64% năm 2018 lên 70% năm 2020), khẳng định vai trò đòn bẩy của các kênh số (SmartBanking, Pay+, Ezone, Paygate).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề tài xây dựng được bộ giải pháp 4 nhóm tại cấp chi nhánh gắn liền với 4 nhóm kiến nghị vĩ mô tới Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, ngành CNTT và Hội sở BIDV, đảm bảo tính liên kết từ cơ chế chính sách đến khâu thực thi trực tiếp.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã khắc phục được sự thiếu hụt của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam (vốn chủ yếu nghiên cứu lý thuyết chung hoặc ở cấp độ toàn ngành) bằng việc cung cấp một case study cụ thể, chi tiết về chuỗi dữ liệu thực tế tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước lớn, đối chiếu trực tiếp từng mốc tung sản phẩm Fintech với sự biến động của bảng báo cáo kết quả kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thu thập số liệu nội bộ chỉ giới hạn tại một đơn vị cơ sở là BIDV Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội trong khung thời gian 03 tháng thực tập (từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021). Đồng thời, chuỗi số liệu tài chính năm 2020 chịu sự tác động bất thường của đại dịch COVID-19 và chính sách chủ động cắt giảm hơn 6.400 tỷ đồng thu nhập của toàn hệ thống BIDV để miễn giảm lãi, cơ cấu nợ, làm ảnh hưởng phần nào đến tính đồng nhất của xu hướng chuỗi thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang quy mô nhiều chi nhánh trên các địa bàn khác nhau hoặc so sánh chéo hiệu quả ứng dụng Fintech giữa các ngân hàng trong nhóm Big 4 (Vietcombank, VietinBank, Agribank, BIDV); xây dựng mô hình kinh tế lượng đa biến nhằm phân tách độc lập tác động của Fintech khỏi các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Fintech: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng số hóa thực tế của BIDV (BIDV-Ezone, BIDV iBank, BIDV Sale Power, B.Sales, BIDV Paygate, SmartBanking thế hệ mới).
  • Người nghiên cứu đề tài chuyển đổi số ngân hàng: Cung cấp phương pháp luận đối chiếu chuỗi thời gian giữa các mốc sự kiện đổi mới công nghệ tài chính với các chỉ tiêu kế toán, tài chính tại chi nhánh ngân hàng.
  • Cán bộ quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức bố trí khu trải nghiệm Ezone, ứng dụng AI trong quản lý rủi ro rời bỏ dịch vụ và cách tổ chức các phong trào gắn liền với dịch vụ số hóa (BIDV Run).

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2016 - 2020, lợi nhuận trước thuế của BIDV Chi nhánh Hoàng Mai biến động như thế nào và nguyên nhân giảm vào năm 2020 là gì?
Năm 2016, chi nhánh ghi nhận lợi nhuận trước thuế ở mức âm 0,12 tỷ đồng; năm 2017 đạt 0,12 tỷ đồng; năm 2018 tăng mạnh lên 57,41 tỷ đồng; năm 2019 đạt đỉnh 139,41 tỷ đồng (gấp gần 2,5 lần năm 2018). Đến năm 2020, lợi nhuận trước thuế giảm nhẹ xuống 129,00 tỷ đồng. Nguyên nhân sụt giảm được văn bản xác định là do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 khiến hoạt động của doanh nghiệp và ngân hàng bị gián đoạn, cùng với việc ngân hàng thực hiện các gói hỗ trợ giảm lãi, phí cho khách hàng.

2. Tỷ trọng thu nhập ròng từ hoạt động bán lẻ tại BIDV Hoàng Mai chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu thu nhập qua các năm?
Theo số liệu công bố trong khóa luận, thu nhập ròng từ hoạt động bán lẻ chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục qua các năm: đạt 64% năm 2018, tăng lên 68% năm 2019 và đạt 70% vào năm 2020. Tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ duy trì ở mức 29% (năm 2018) và 24% (các năm 2019, 2020); mảng kinh doanh ngoại tệ chiếm phần còn lại với tỷ lệ lần lượt là 7% (2018), 8% (2019) và 6% (2020).

3. Chi nhánh Hoàng Mai đã triển khai mô hình không gian số hóa nào để phục vụ khách hàng trực tiếp tại sảnh giao dịch?
Chi nhánh đã đưa vào vận hành khu trải nghiệm giao dịch ngân hàng điện tử hiện đại mang tên BIDV-Ezone từ tháng 12/2016. Tính đến năm 2020, chi nhánh bố trí 03 quầy Ezone ngay tại khu vực sảnh giao dịch để hỗ trợ khách hàng thực hiện các thủ tục trực tuyến nhanh chóng, thuận tiện mà không cần chờ đợi tại quầy truyền thống.

4. Ứng dụng BIDV Sale Power được ngân hàng đưa vào áp dụng từ thời điểm nào và có chức năng gì?
Hệ thống quản lý bán chéo sản phẩm BIDV Sale Power được đưa vào triển khai từ tháng 09/2019. Đây là phần mềm phân tích dữ liệu dựa trên chỉ số giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value), có chức năng tự động đề xuất bán chéo các sản phẩm phù hợp cho từng khách hàng nhằm tối ưu hóa giá trị mang lại cho cả khách hàng lẫn ngân hàng.

5. Toàn hệ thống BIDV chính thức thành lập Trung tâm Ngân hàng số vào thời gian nào?
BIDV chính thức ban hành quyết định thành lập Trung tâm Ngân hàng số vào ngày 15/03/2019, với mục tiêu đi trước đón đầu và khai phá các tiềm năng số hóa quy mô tổng thể trong toàn hệ thống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Linh đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết về Fintech và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại, đồng thời phác họa bức tranh toàn cảnh về thị trường công nghệ tài chính tại Việt Nam. Công trình cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm giá trị tại BIDV Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2016 - 2020, minh chứng cho tác động tích cực của các ứng dụng công nghệ số đến sự bứt phá về lợi nhuận, quy mô tổng tài sản và tỷ trọng thu nhập bán lẻ. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất phản ánh sát nhu cầu quản trị cơ sở, tạo tiền đề hữu ích cho việc hoàn thiện chính sách chuyển đổi số của ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo.