Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu tập trung phân tích tác động của công nghệ tài chính (FinTech) đến sự ổn định của hệ thống tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2017–2022. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các vấn đề về đạo đức và tính minh bạch thông tin trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng được đặt ra cấp thiết, thúc đẩy sự hình thành của công nghệ chuỗi khối (blockchain) từ thế hệ 1.0 (tiền kỹ thuật số), 2.0 (hợp đồng thông minh) đến 3.0 (quản trị kinh tế - xã hội) (Swan, 2015). Trong bối cảnh đó, FinTech phát triển mở rộng trên 5 trụ cột nghiệp vụ: thanh toán và thanh toán bù trừ; huy động vốn và tiền gửi; bảo hiểm; quản lý đầu tư; và các hoạt động hỗ trợ thị trường (FSB, 2017). Tại Việt Nam, dưới tác động thúc đẩy của đại dịch Covid-19 và tiến trình chuyển đổi số, thị trường FinTech đã có sự gia tăng nhanh chóng về quy mô giao dịch (từ 4,4 tỷ USD năm 2017 lên 22,6 tỷ USD năm 2022 theo Solidiance) và số lượng doanh nghiệp (từ 39 công ty năm 2015 lên hơn 154 công ty năm 2021 theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam). Tuy nhiên, sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh phân cấp, phi tập trung cũng làm nảy sinh các nguy cơ tấn công mạng, làm giảm thị phần của các tổ chức tín dụng truyền thống và gia tăng nguy cơ lan truyền rủi ro (financial contagion). Do FinTech là lĩnh vực mới xuất hiện, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá tác động của FinTech đến sự an toàn và ổn định hệ thống tài chính tại các thị trường mới nổi như Việt Nam còn hạn chế và chưa hoàn thiện cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về công nghệ tài chính (FinTech) và ổn định hệ thống tài chính.
- Nghiên cứu và lựa chọn khung đánh giá tác động của FinTech đến ổn định tài chính.
- Phân tích thực trạng tác động của FinTech đến sự ổn định của hệ thống tài chính tại Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị về quản lý và giám sát hoạt động FinTech nhằm đảm bảo an toàn hệ thống tài chính tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm 4 câu hỏi:
- FinTech là gì?
- Ổn định tài chính là gì và mối liên hệ giữa FinTech với ổn định tài chính được biểu hiện như thế nào?
- Khung phân tích nào phù hợp để đánh giá tác động của FinTech đến ổn định tài chính?
- Những giải pháp và khuyến nghị quản lý, giám sát nào cần được thực thi để giảm thiểu rủi ro từ FinTech tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của công nghệ tài chính đến sự ổn định của hệ thống tài chính dựa trên các khung phân tích lý thuyết.
- Phạm vi không gian: Thị trường tài chính Việt Nam, có đối chiếu với các chỉ số xếp hạng và bối cảnh phát triển tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN) và quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022, thời kỳ đánh dấu sự gia nhập, mở rộng nhanh chóng của các công ty FinTech tại Việt Nam gắn liền với tác động của đại dịch Covid-19.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng hợp hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước về FinTech và ổn định tài chính theo các nhóm chủ đề:
Về khái niệm và bản chất của FinTech, Arner và cộng sự cùng Thakor (2019) định nghĩa FinTech là những đổi mới tài chính được hỗ trợ bởi công nghệ nhằm tạo ra các mô hình kinh doanh, quy trình, ứng dụng hoặc sản phẩm mới có tác động đến thị trường và các định chế tài chính. Nghiên cứu của Navaretti và cộng sự phân chia các lĩnh vực hoạt động của FinTech thành 5 mảng nghiệp vụ chính: huy động vốn và tiền gửi; dịch vụ tín dụng; thanh toán và bù trừ; quản lý đầu tư; bảo hiểm. Luo và cộng sự (2022) cùng Murinde và cộng sự (2022) chỉ ra rằng đổi mới công nghệ tài chính vừa thúc đẩy các ngân hàng truyền thống chuyển đổi số, vừa tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp (An & Rau, 2021; Panos & Wilson, 2020).
Về mô hình cho vay ngang hàng (P2P Lending), Huang (2018) và Milne & Parboteeah (2016) nghiên cứu thị trường P2P tại Trung Quốc – thị trường đạt quy mô gần 550 tỷ USD năm 2017 – và khẳng định nền tảng P2P không chỉ làm trung gian huy động vốn mà còn cung cấp các dịch vụ đánh giá điểm tín dụng và tư vấn đầu tư trong điều kiện khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện. Tại thị trường Mỹ, Tang (2019) ghi nhận P2P lending vừa thay thế tín dụng ngân hàng vừa bổ sung cho các khoản vay nhỏ, trong khi Fuster và cộng sự (2019) chỉ ra rằng các công ty FinTech cung cấp dịch vụ cho vay thế chấp hiệu quả hơn các tổ chức cho vay truyền thống. Chen và cộng sự (2019) sử dụng thuật toán học máy phân tích dữ liệu sáng chế giai đoạn 2003–2017, chứng minh Internet vạn vật (IoT), tư vấn tự động (robo-advisor) và blockchain mang lại giá trị cao nhất cho ngành tài chính. Lee và cộng sự (2021) phân tích hệ thống ngân hàng Trung Quốc giai đoạn 2003–2017, ghi nhận sự phát triển của FinTech giúp cải thiện hiệu quả chi phí và thúc đẩy ứng dụng công nghệ tại các ngân hàng thương mại nhà nước.
Về mối liên hệ giữa FinTech và ổn định tài chính, các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận kết quả đa chiều:
- Li và cộng sự (2020) sử dụng mô hình nhân quả Granger phân tích lợi suất cổ phiếu, chỉ ra rằng sự lan truyền rủi ro từ các công ty FinTech có mối tương quan thuận với sự gia tăng rủi ro hệ thống của các tổ chức tài chính.
- Phan và cộng sự (2020) nghiên cứu dữ liệu tại Indonesia và kết luận sự phát triển của FinTech tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng. Ngược lại, Sheng (2021) phân tích dữ liệu các ngân hàng cấp tỉnh tại Trung Quốc giai đoạn 2011–2018, chỉ ra FinTech hỗ trợ ngân hàng mở rộng tín dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Fung và cộng sự (2020) khảo sát mẫu ngân hàng niêm yết tại 84 quốc gia khi áp dụng khung thử nghiệm pháp lý (regulatory sandbox), nhận thấy cú sốc đổi mới FinTech làm giảm tính dễ tổn thương của các định chế tài chính tại thị trường mới nổi nhưng lại làm tăng tính dễ tổn thương tại các thị trường phát triển.
- Daud và cộng sự (2021) khảo sát 63 quốc gia, xác định FinTech có mối quan hệ tích cực với ổn định tài chính thông qua các kênh công nghệ đám mây, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Ngược lại, Pantielieieva và cộng sự (2018) cùng Vucinic (2020) lập luận rằng FinTech làm gia tăng các rủi ro tiềm ẩn cho hệ thống tài chính.
- Các rủi ro an ninh mạng, gian lận công nghệ, biến động giá tài sản số và thách thức đối với việc truyền dẫn chính sách tiền tệ được ghi nhận trong các công trình của Kopp và cộng sự, Furche và cộng sự (2017), He và cộng sự, Bernoth & Gebauer (2017) và Tổ chức Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Hoa Kỳ (DTCC, 2017).
Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Hoa (2020) phân tích xu hướng liên kết giữa ngân hàng và FinTech theo mô hình tổ chức vệ tinh; Trần Thị Xuân Anh và cộng sự cảnh báo rủi ro an ninh mạng và tính phi tập trung; Báo cáo của KPMG (2021) và ICTVIETNAM (2021) ghi nhận hơn 90% công ty FinTech và 100% tổ chức trung gian thanh toán hợp tác với ngân hàng (Sơn, 2020). Khảo sát của Paypal (2021) do Lan Nguyễn (2021) trích dẫn nhấn mạnh thách thức bảo mật dữ liệu tài chính tại khu vực ASEAN. Vũ Cẩm Nhung & Lại Cao Mai Phương (2021) cùng Nhung và cộng sự phân tích vai trò của nhận thức cộng đồng đối với tài chính toàn diện. Minh Đức (2018) và Nguyễn Trung Hậu (2019) nhấn mạnh vai trò của việc ổn định tổ chức tín dụng đối với ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh FinTech chưa trải qua chu kỳ tài chính hoàn chỉnh. Nguyễn Văn Tám (2018) và Hà Văn Dương và cộng sự điểm lại các cơ hội và bài học quốc tế. Trịnh Thị Phan Lan và cộng sự (2023) xây dựng mô hình lợi ích - rủi ro đối với hành vi sử dụng FinTech của giới trẻ.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định:
- Thứ nhất, phần lớn công trình quốc tế phân tích các thị trường phát triển (Mỹ, Trung Quốc) nơi FinTech có lịch sử lâu dài và hành lang pháp lý hoàn chỉnh. Tại Việt Nam, FinTech mới bùng nổ từ năm 2017 và tăng tốc mạnh trong đại dịch Covid-19, dẫn đến sự thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá rủi ro lan truyền và tính ổn định hệ thống trong điều kiện khung pháp lý đang hoàn thiện.
- Thứ hai, các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở việc liệt kê cơ hội, thách thức hoặc phân tích hành vi người dùng đơn lẻ, chưa áp dụng một khung đánh giá toàn diện để lượng hóa các kênh truyền dẫn tác động vi mô và vĩ mô của FinTech đến sự ổn định của hệ thống tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên các khái niệm chuẩn hóa về FinTech của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB / BCBS, 2018), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2017) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2017). Phân loại cấu phần FinTech gồm 5 nhóm ưu tiên theo ADB: (i) Định danh điện tử (e-KYC); (ii) Chuỗi khối (Blockchain); (iii) Thanh toán (Payment); (iv) Công nghệ mã nguồn mở (Open APIs); và (v) Cho vay ngang hàng (P2P Lending).
Về ổn định tài chính, luận án tiếp cận định nghĩa của Ngân hàng Trung ương Đức (Deutsche Bundesbank) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB): Ổn định tài chính là trạng thái mà hệ thống tài chính (gồm các định chế trung gian, thị trường và hạ tầng thị trường) có khả năng vận hành hiệu quả, phân bổ tối ưu nguồn lực và hấp thụ các cú sốc tài chính nội sinh hoặc ngoại sinh, ngăn ngừa sự gián đoạn đối với nền kinh tế thực.
Luận án đối chiếu hai khung phân tích lý thuyết:
-
Khung lý thuyết Lợi ích - Rủi ro (Benefit-Risk Framework): Phát triển từ nghiên cứu của Dan J. Kim và cộng sự (2008), lý thuyết giá trị giả định của Tarpey & Peter, mô hình niềm tin của Lue & Shim (2010), khung nhận thức rủi ro của Cunningham (1967) và 8 giả thuyết kiểm định của Trịnh Thị Phan Lan và cộng sự (2023):
- Giả thuyết 1: Lợi ích cảm nhận tác động tích cực đến ý định tiếp tục sử dụng FinTech.
- Giả thuyết 2: Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến ý định tiếp tục sử dụng FinTech.
- Giả thuyết 3: Lợi ích kinh tế tác động tích cực đến lợi ích cảm nhận.
- Giả thuyết 4: Giao dịch liên tục tác động tích cực đến lợi ích cảm nhận.
- Giả thuyết 5: Sự tiện lợi tác động tích cực đến lợi ích cảm nhận.
- Giả thuyết 6: Rủi ro tài chính tác động tích cực đến nhận thức rủi ro.
- Giả thuyết 7: Rủi ro bảo mật tác động tích cực đến nhận thức rủi ro.
- Giả thuyết 8: Rủi ro vận hành tác động tích cực đến nhận thức rủi ro.
-
Khung đánh giá tác động 9 yếu tố của DTCC (2017): Khung phân tích được luận án ưu tiên lựa chọn do tính chất bao quát cả góc độ vi mô (thay đổi mô hình kinh doanh ngân hàng) và vĩ mô (cấu trúc thị trường và giám sát an toàn hệ thống):
- Yếu tố 1: Việc các công ty FinTech cung cấp sản phẩm ngân hàng cốt lõi (huy động vốn, tín dụng, thanh toán).
- Yếu tố 2: Mức độ phân mảnh của các sản phẩm, dịch vụ FinTech.
- Yếu tố 3: Mức độ tập trung và độc quyền trên thị trường tài chính.
- Yếu tố 4: Khả năng thay thế của các dịch vụ FinTech khi xảy ra sự cố.
- Yếu tố 5: Mức độ kết nối tài chính trong mạng lưới định chế.
- Yếu tố 6: Mức độ cạnh tranh và hợp tác giữa FinTech và các định chế tài chính truyền thống.
- Yếu tố 7: Sự phụ thuộc vào các quy trình ra quyết định tự động bằng thuật toán, AI.
- Yếu tố 8: Quy mô đầu tư vốn vào các doanh nghiệp khởi nghiệp FinTech.
- Yếu tố 9: Sự phát triển và mức độ đồng bộ của môi trường pháp lý.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích tổng hợp dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp lịch sử (Historical method): Phân tích các giai đoạn tiến hóa của công nghệ tài chính thế giới từ FinTech 1.0 (1866–1967: cáp viễn thông xuyên Đại Tây Dương 1866, chuyển tiền qua điện báo Fedwire 1918, thẻ Diner's Card 1950, thẻ tín dụng Amex 1958, màn hình Quotron 1960); FinTech 2.0 (1967–2008: máy ATM của Barclays 1967, mạng Telex 1966, sàn NASDAQ 1971, mạng SWIFT 1973, Tradeplus 1982, PayPal 1998, sự cố Y2K 2000); FinTech 3.0 (2008–nay: Bitcoin 2009, P2P lending 2011, RegTech, InsurTech); và FinTech 3.5 (từ 2014: sự bùng nổ tại các nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Phi với Alipay, M-Pesa).
- Phương pháp thu thập thông tin (Information collection method): Thu thập dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) và các báo cáo ngành quốc tế.
- Phương pháp phân tích tổng hợp (Meta-analysis method): Xử lý, so sánh và đối chiếu các nguồn dữ liệu thống kê từ Do Ventures, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Cento Ventures, Findexable, CB Insights, Statista, HyperLead, Acclime Vietnam, Decision Lab và Bain & Company.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu (Introduction)
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19. Đại dịch đã đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số toàn cầu thêm từ 3 đến 5 năm (theo McKinsey). Tại Việt Nam, quy mô kinh tế Internet năm 2021 đạt 21 tỷ USD, xếp hạng 14/50 tại châu Á và hạng 70 trên toàn cầu (Lê, 2022). Số lượng tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trong nước mở mới năm 2021 đạt hơn 1,5 triệu tài khoản (gấp 1,5 lần tổng số tài khoản mở mới của cả 4 năm 2017–2020 cộng lại); đến cuối tháng 1/2022, tổng số tài khoản cá nhân trong nước đạt 4,45 triệu tài khoản và cá nhân nước ngoài đạt 35.676 tài khoản. Thị trường quản lý tài sản tự động (robo-advisors) toàn cầu đạt gần 1.000 tỷ USD năm 2020 và dự báo đạt 2.500 tỷ USD vào năm 2024 (Statista). Chương I thiết lập 4 mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2017–2022), phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của luận án.
Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương II tổng thuật các tài liệu nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước về FinTech. Nghiên cứu phân loại chi tiết các kết quả thực nghiệm về tác động của FinTech tới hệ thống ngân hàng, hiệu quả phân bổ vốn và an toàn tài chính. Chương này chỉ ra sự mâu thuẫn trong các kết luận thực nghiệm quốc tế giữa nhóm tác giả khẳng định FinTech củng cố ổn định tài chính (Daud và cộng sự, 2021; Fung và cộng sự, 2020) và nhóm tác giả chứng minh FinTech làm tăng rủi ro hệ thống (Pantielieieva và cộng sự, 2018; Li và cộng sự, 2020; Vucinic, 2020). Chương II cũng tổng hợp các nghiên cứu tại Việt Nam về hạ tầng dữ liệu, an ninh mạng và xác định 2 khoảng trống nghiên cứu chính làm tiền đề cho luận án.
Chương III: Cơ sở lý thuyết về công nghệ tài chính (FinTech) và khung đánh giá tác động của công nghệ tài chính đến ổn định tài chính
Chương III phân tích lịch sử tiến hóa của FinTech qua 4 giai đoạn (FinTech 1.0, 2.0, 3.0, 3.5), định nghĩa khái niệm và phân chia 2 nhóm doanh nghiệp FinTech:
- Nhóm 1: Doanh nghiệp cung cấp công cụ số trực tiếp trong các mảng thanh toán, huy động vốn cộng đồng (dưới các hình thức hỗ trợ, thù lao, góp vốn, cho vay, phát hành tiền ảo), cho vay P2P, bảo hiểm và quản lý tài sản.
- Nhóm 2: Doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ và công cụ hỗ trợ (bảo mật, định danh, phân tích dữ liệu lớn, quản trị rủi ro, CRM).
Chương này trình bày chi tiết định nghĩa ổn định tài chính theo Deutsche Bundesbank và ECB, đồng thời phân tích sâu 9 yếu tố thuộc khung đánh giá của DTCC (2017). Trong đó, tác giả dẫn chứng sự cố kỹ thuật của Knight Capital năm 2012 (lỗi phần mềm định tuyến lệnh gây thiệt hại 440 triệu USD trong chưa đầy 1 giờ giao dịch) để minh chứng cho rủi ro phụ thuộc vào quy trình ra quyết định tự động, dẫn đến việc Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) phải ban hành Bộ nguyên tắc về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình thuật toán. Khảo sát của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) tháng 2/2017 ghi nhận 20/26 khu vực pháp lý đã áp dụng các biện pháp quản lý FinTech. Chương III kết luận việc lựa chọn khung DTCC là phù hợp nhất để đánh giá tác động đa chiều đến hệ thống tài chính Việt Nam.
Chương IV: Thực trạng tác động của công nghệ tài chính đến ổn định tài chính tại Việt Nam
Chương IV trình bày dữ liệu thực chứng về sự phát triển và tác động của FinTech tại Việt Nam giai đoạn 2017–2022:
Về số lượng doanh nghiệp và cơ cấu phân khúc: Số lượng công ty FinTech tăng từ 39 (cuối 2015) lên 150 (năm 2021) và đạt 176 doanh nghiệp vào năm 2022 (HyperLead), trong đó thanh toán chiếm 40 công ty, cho vay cá nhân chiếm 26, blockchain/tiền mã hóa chiếm 20, quản lý tài sản chiếm 16. Đến cuối năm 2022, thống kê của Ngân hàng Nhà nước ghi nhận hơn 260 doanh nghiệp FinTech, với 81 công ty thanh toán (31,1%), 42 công ty P2P lending (14,7%) và 31 công ty Blockchain/Crypto (11,9%).
| Phân khúc dịch vụ FinTech tại Việt Nam (2022) |
Tỷ trọng (%) |
| Thanh toán kỹ thuật số (Digital payment) |
31,1% |
| Cho vay ngang hàng (P2P lending) |
14,7% |
| Chuỗi khối / Tiền mã hóa (Blockchain/Crypto) |
11,9% |
| Quản lý tài sản (Wealth management) |
6,1% |
| Điểm bán hàng (POS) |
3,8% |
| Các lĩnh vực khác |
32,4% |
Về nguồn vốn đầu tư mạo hiểm: Năm 2022, lĩnh vực FinTech tại Việt Nam huy động được 244 triệu USD (tăng 249% so với năm 2021), vượt qua thương mại điện tử (204 triệu USD), y tế (37 triệu USD) và giải trí/game (10 triệu USD).
| Vốn đầu tư mạo hiểm theo các phân khúc FinTech tại Việt Nam (triệu USD) |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
Tổng 2019–2022 |
| Thanh toán cốt lõi (Core Payments) |
301 |
103 |
485 |
30 |
889 |
| Phân tích dữ liệu & Chấm điểm tín dụng (Data Analytics & Scoring) |
0 |
19 |
0 |
100 |
119 |
| Cho vay tiêu dùng (Lending - Consumer) |
14 |
19 |
15 |
27 |
74 |
| Ngân hàng dạng dịch vụ (BaaS) |
0 |
30 |
0 |
24 |
54 |
| Bảo hiểm công nghệ (Insurance) |
1 |
0 |
16 |
13 |
29 |
| Cho vay doanh nghiệp (Lending Business) |
0 |
2 |
0 |
4 |
6 |
| Quản lý chi phí (Expense Management) |
3 |
0 |
0 |
0 |
3 |
| Đa mảng (Multi-Vertical) |
2 |
1 |
8 |
0 |
11 |
Về vị trí xếp hạng quốc tế: Theo báo cáo Global FinTech của Findexable (2022), Việt Nam xếp thứ 70 thế giới và thứ 14 tại khu vực Châu Á.
| Quốc gia |
Khu vực |
Thứ hạng toàn cầu 2022 |
| Hoa Kỳ |
Bắc Mỹ |
1 |
| Vương quốc Anh |
Châu Âu |
2 |
| Singapore |
Châu Á - Thái Bình Dương |
10 |
| Nhật Bản |
Châu Á - Thái Bình Dương |
19 |
| Hàn Quốc |
Châu Á - Thái Bình Dương |
31 |
| Indonesia |
Châu Á - Thái Bình Dương |
32 |
| Philippines |
Châu Á - Thái Bình Dương |
62 |
| Việt Nam |
Châu Á - Thái Bình Dương |
70 |
| Thái Lan |
Châu Á - Thái Bình Dương |
81 |
Xét theo cấp độ thành phố tại Châu Á - Thái Bình Dương năm 2022, TP. Hồ Chí Minh xếp thứ 28 và Hà Nội xếp thứ 33 (Findexable, 2022).
Về giai đoạn phát triển của doanh nghiệp: Thống kê của Ngân hàng Nhà nước năm 2021 ghi nhận 47% công ty FinTech đang ở giai đoạn khởi nghiệp chưa hòa vốn; 28% đã ra mắt sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP) và có doanh thu 6 tháng gần nhất; 13% đang phát triển mô hình kinh doanh; 9% đạt lợi nhuận; 3% ở giai đoạn chứng minh ý tưởng và chưa có doanh thu.
Về người dùng và hạ tầng thanh toán: Số lượng người dùng sản phẩm FinTech tăng từ 27 triệu (năm 2017) lên 69 triệu người (năm 2022 theo Statista). Đầu năm 2023, Việt Nam có 161,6 triệu kết nối di động (đạt 164% dân số) và 77,9 triệu người dùng Internet (79,1% dân số, xếp thứ 13 thế giới). Đến tháng 11/2022, thanh toán không dùng tiền mặt đạt hơn 6,6 tỷ giao dịch với giá trị 192,4 triệu tỷ VND (tăng 85,6% về số lượng và 31,4% về giá trị so với cùng kỳ). Toàn thị trường có 120 triệu ví điện tử với số dư duy trì hơn 3.300 tỷ VND (HyperLead, 2023). Có 18,8 triệu tài khoản và thẻ được mở qua eKYC theo Thông tư 17/2021/TT-NHNN.
Về tài sản số và Insurtech: Việt Nam đứng thứ hai Đông Nam Á về tỷ lệ sở hữu tiền mã hóa (sau Thái Lan). Giai đoạn từ tháng 7/2021 đến tháng 6/2022, giá trị giao dịch tài sản số đạt 112,6 tỷ USD (vượt mức 101 tỷ USD của Singapore). Đến tháng 12/2022, hơn 200 dự án Blockchain tại Việt Nam đã huy động gần 170 triệu USD (tập trung vào GameFi, DeFi, NFT), trong đó mạng BNB Smart Chain chiếm 39%, Ethereum chiếm 20% và Polygon chiếm 12,7%. Thị trường Insurtech tăng trưởng gần 50%/năm (Google & Bain, 2022), chiếm 2–3% tổng doanh thu thị trường bảo hiểm năm 2022.
Về đánh giá tác động rủi ro: Luận án dẫn chứng trường hợp ứng dụng tài chính Dave của Mỹ bị rò rỉ dữ liệu của 7,5 triệu khách hàng thông qua lỗ hổng từ nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba Waydev để phân tích rủi ro lan truyền và rủi ro chuỗi cung ứng công nghệ đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam khi liên kết với các đối tác FinTech.
Chương V: Khuyến nghị về quản lý và giám sát FinTech tại Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị:
- Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các lĩnh vực FinTech ngoài thanh toán như P2P lending, Insurtech và quản lý tài sản.
- Xây dựng các tiêu chuẩn an toàn an ninh mạng bắt buộc đối với các tổ chức trung gian tài chính phi ngân hàng, quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý giữa ngân hàng và đối tác công nghệ bên thứ ba.
- Hoàn thiện và liên thông các cơ sở dữ liệu quốc gia (dân cư, định danh, viễn thông) phục vụ xác thực khách hàng điện tử (eKYC) và chấm điểm tín dụng minh bạch.
- Tăng cường năng lực giám sát rủi ro hệ thống và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bộ Công an nhằm kiểm soát các dòng tiền phi chính thức và hoạt động kinh doanh tiền mã hóa.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa các giai đoạn tiến hóa của FinTech (từ 1.0 đến 3.5) và làm rõ các cơ chế truyền dẫn tác động của FinTech tới sự ổn định của hệ thống tài chính theo các chuẩn mực của FSB, ECB và Deutsche Bundesbank.
- Đánh giá so sánh và luận giải tính tương thích của Khung đánh giá tác động 9 yếu tố của DTCC (2017) đối với thị trường tài chính của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh dữ liệu tổng hợp về quy mô người dùng (đạt 69 triệu người năm 2022), dòng vốn đầu tư mạo hiểm (244 triệu USD năm 2022), thứ hạng quốc tế (hạng 70 toàn cầu theo Findexable 2022) và cơ cấu hoạt động của hơn 260 doanh nghiệp FinTech tại Việt Nam.
- Luận án chỉ ra phát hiện: Tác động tiêu cực của FinTech đối với sự ổn định tài chính có xu hướng gia tăng mạnh hơn tại các ngân hàng thương mại có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao, nhưng suy giảm tại các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao hơn.
- Nhận diện các điểm nghẽn và nguy cơ tổn thương hệ thống từ sự phân mảnh dịch vụ, sự phụ thuộc vào đối tác công nghệ bên thứ ba (thông qua phân tích ca điển hình Dave/Waydev) và khoảng trống pháp lý đối với P2P lending và tiền mã hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu tại Việt Nam tập trung trong giai đoạn 2017–2022, thời điểm thị trường FinTech mới hình thành và chưa trải qua một chu kỳ kinh tế - tài chính trọn vẹn để đánh giá đầy đủ tác động vĩ mô dài hạn.
- Số liệu thống kê về một số phân khúc như P2P lending, tiền mã hóa và dự án chuỗi khối chủ yếu dựa trên báo cáo khảo sát của các tổ chức tư nhân và hiệp hội (HyperLead, Do Ventures, Cento Ventures, MasOffer) do thiếu hụt hệ thống dữ liệu báo cáo bắt buộc chính thức từ cơ quan quản lý.
- Phân tích thực nghiệm chuyên sâu tập trung chủ yếu vào nhóm sản phẩm ngân hàng cốt lõi và dịch vụ thanh toán, các phân khúc khác (RegTech, BaaS) mới chỉ được phân tích ở mức độ khái quát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mô hình lượng hóa tác động khi khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) được ban hành chính thức và các tổ chức FinTech thực hiện chế độ báo cáo thống kê định kỳ.
- Đánh giá chuyên sâu tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và hợp đồng thông minh trong việc quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính): Tham khảo khung 9 yếu tố của DTCC để xây dựng chính sách giám sát an toàn vĩ mô, thiết kế cơ chế sandbox và ban hành các quy định quản lý rủi ro từ bên thứ ba.
- Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về tổng quan tài liệu quốc tế, lịch sử phân kỳ FinTech và phương pháp tiếp cận đánh giá rủi ro công nghệ tài chính.
- Ban điều hành các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp FinTech: Tham khảo dữ liệu thị trường để định hình chiến lược liên kết hợp tác kinh doanh, đồng thời kiểm soát các lỗ hổng bảo mật và quy trình tự động hóa trong cung ứng dịch vụ tài chính số.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô thị trường FinTech Việt Nam và số lượng người dùng đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017–2022?
Theo các số liệu trong văn bản, giá trị giao dịch của thị trường FinTech Việt Nam đạt 4,4 tỷ USD vào năm 2017 và tăng lên khoảng 22,6 tỷ USD vào năm 2022 (Solidiance). Số lượng người dùng các sản phẩm FinTech tăng từ 27 triệu người năm 2017 lên 69 triệu người vào năm 2022 (Statista). Số lượng doanh nghiệp FinTech tăng từ 39 công ty năm 2015 lên hơn 154 công ty năm 2021 và vượt mức 260 công ty vào cuối năm 2022 (Ngân hàng Nhà nước).
2. Vì sao tác giả ưu tiên lựa chọn khung đánh giá 9 yếu tố của DTCC thay vì khung Lợi ích - Rủi ro của Dan J. Kim?
Khung Lợi ích - Rủi ro của Dan J. Kim (2008) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ tâm lý và hành vi tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Trong khi đó, khung đánh giá 9 yếu tố của DTCC (2017) mang tính toàn diện hơn, phân tích trực tiếp các kênh truyền dẫn tác động ở cả cấp độ vi mô (thay đổi mô hình kinh doanh ngân hàng) và vĩ vĩ mô (cấu trúc thị trường, sự phụ thuộc vào thuật toán, tính kết nối và rủi ro lan truyền hệ thống), giúp phản ánh đầy đủ các nguy cơ đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.
3. Vốn đầu tư mạo hiểm vào các phân khúc FinTech tại Việt Nam trong năm 2022 được phân bổ như thế nào?
Tổng vốn đầu tư mạo hiểm vào lĩnh vực FinTech năm 2022 đạt 244 triệu USD. Trong đó, phân khúc Phân tích dữ liệu & Chấm điểm tín dụng thu hút nguồn vốn lớn nhất với 100 triệu USD; tiếp theo là Quản lý tài sản & Thị trường vốn (43 triệu USD); Thanh toán cốt lõi (30 triệu USD); Cho vay tiêu dùng (27 triệu USD); Ngân hàng dạng dịch vụ - BaaS (24 triệu USD); Bảo hiểm công nghệ (13 triệu USD); Cho vay doanh nghiệp (4 triệu USD).
4. Luận án dẫn chứng sự cố của Knight Capital (2012) và công ty Dave nhằm minh họa cho những rủi ro cụ thể nào?
Sự cố của Knight Capital năm 2012 (lỗi hệ thống định tuyến phần mềm tạo ra hàng loạt lệnh giao dịch chứng khoán sai sót, gây thiệt hại 440 triệu USD trong chưa đầy một giờ) được tác giả dẫn chứng để minh họa cho rủi ro từ việc quá phụ thuộc vào các quy trình ra quyết định tự động bằng thuật toán. Trường hợp kỳ lân tài chính Dave của Mỹ bị rò rỉ dữ liệu của 7,5 triệu khách hàng do lỗ hổng bảo mật tại công ty cung cấp dịch vụ bên thứ ba Waydev minh chứng cho rủi ro chia sẻ dữ liệu và rủi ro trung gian công nghệ khi ngân hàng liên kết với các đối tác ngoài.
5. Cơ cấu sở hữu của ngân hàng thương mại ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa FinTech và ổn định tài chính theo phát hiện của luận án?
Luận án chỉ ra rằng tác động tiêu cực của sự phát triển FinTech lên tính ổn định của hệ thống tài chính trở nên mạnh hơn ở các ngân hàng thương mại có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn, nhưng có xu hướng suy yếu đi ở các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu của khối ngoại cao hơn.
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ tài chính, tiến trình phân kỳ phát triển và các mô hình đánh giá tác động của FinTech tới sự an toàn hệ thống tài chính. Bằng việc ứng dụng khung phân tích 9 yếu tố của DTCC kết hợp tổng hợp dữ liệu thực chứng giai đoạn 2017–2022, tác giả đã làm rõ thực trạng bùng nổ của thị trường FinTech Việt Nam trên các mảng thanh toán, ví điện tử, eKYC và tài sản số, đồng thời chỉ ra các kênh truyền dẫn rủi ro an ninh mạng, rủi ro bên thứ ba và áp lực cạnh tranh đối với hệ thống ngân hàng truyền thống. Các phát hiện về mối liên hệ giữa cơ cấu sở hữu ngân hàng với mức độ tổn thương tài chính cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thử nghiệm (sandbox) và chính sách giám sát an toàn vĩ mô tại Việt Nam.