Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hiệp định evfta đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của việt nam

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hiệp định evfta đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. EVFTA tác động đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam ra sao

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020, được xem là một cú hích lịch sử cho nền kinh tế Việt Nam. Đặc biệt đối với ngành thủy sản Việt Nam, EVFTA mở ra một chương mới đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Hiệp định này không chỉ là một thỏa thuận về cắt giảm thuế quan, mà còn là một khuôn khổ hợp tác toàn diện, tác động sâu rộng đến toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản, từ khâu nuôi trồng, khai thác đến chế biến và xuất khẩu. Trước khi hiệp định EVFTA được ký kết, thị trường EU đã là một trong những đối tác nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản thuế quan và phi thuế quan. Việc thực thi EVFTA được kỳ vọng sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, giúp các sản phẩm chủ lực như xuất khẩu tômxuất khẩu cá tra nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết này sẽ phân tích sâu các tác động đa chiều của EVFTA, từ những cơ hội và thách thức cụ thể, qua đó cung cấp cái nhìn tổng quan về sự chuyển mình của ngành thủy sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập mới.

1.1. Sơ lược về cam kết EVFTA cho ngành thủy sản Việt Nam

EVFTA mang lại những cam kết mang tính bước ngoặt cho ngành thủy sản Việt Nam. Trọng tâm là lộ trình xóa bỏ thuế quan đối với hầu hết các mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang thị trường EU. Cụ thể, theo cam kết, gần 50% số dòng thuế sẽ được xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực, bao gồm nhiều sản phẩm có mức thuế suất cao trước đây (từ 6-22%). Khoảng 50% dòng thuế còn lại sẽ được đưa về 0% theo lộ trình từ 3 đến 7 năm. Đặc biệt, EU dành cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan ưu đãi với 11.500 tấn cá ngừ đóng hộp và 500 tấn cá viên mỗi năm. Bên cạnh ưu đãi thuế, EVFTA còn đề cập đến các vấn đề quan trọng khác như quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS), và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT). Các cam kết này đòi hỏi doanh nghiệp thủy sản Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, đặc biệt là các quy định về chống khai thác IUU (khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định).

1.2. Bối cảnh xuất khẩu thủy sản sang EU trước năm 2020

Trước khi EVFTA có hiệu lực, thị trường EU là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba của Việt Nam, nhưng tốc độ tăng trưởng không ổn định. Giai đoạn 2010-2019, kim ngạch xuất khẩu dao động mạnh. Đạt đỉnh vào năm 2011 với 1,23 tỷ USD, nhưng sau đó liên tục sụt giảm và chỉ phục hồi nhẹ trong một số năm. Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 1,01 tỷ USD, giảm 11.95% so với năm 2018. Nguyên nhân chính là do các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam phải đối mặt với mức thuế quan cao theo Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP) và nhiều rào cản phi thuế quan khắt khe. Các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm, dư lượng kháng sinh, và đặc biệt là thẻ vàng IUU được Ủy ban Châu Âu (EC) áp dụng từ năm 2017 đã tạo ra áp lực rất lớn. Việc này không chỉ làm giảm tăng trưởng kim ngạch mà còn ảnh hưởng đến uy tín của thủy sản Việt Nam. Bối cảnh này cho thấy sự cần thiết của một hiệp định như EVFTA để tháo gỡ các rào cản và tạo đà cho sự phát triển ổn định hơn.

II. Top rào cản khi xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU

Mặc dù hiệp định EVFTA mang lại những ưu đãi thuế EVFTA hấp dẫn, việc thâm nhập vào thị trường EU vẫn là một bài toán khó đối với các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Các rào cản phi thuế quan ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Đây không chỉ là những quy định về chất lượng sản phẩm mà còn bao gồm các tiêu chuẩn liên quan đến trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và tính bền vững của toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn này không chỉ khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế từ việc giảm thuế mà còn có nguy cơ bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn về kinh tế và uy tín. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy sản xuất và quản lý của ngành thủy sản, từ cấp vĩ mô của chính phủ đến từng doanh nghiệp và người nông dân. Việc vượt qua các rào cản này là điều kiện tiên quyết để tận dụng tối đa những cơ hội mà EVFTA mang lại.

2.1. Thách thức từ hàng rào kỹ thuật và quy tắc xuất xứ

Một trong những thách thức lớn nhất là hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT). EU đặt ra các yêu cầu rất cao về ghi nhãn, bao bì, và truy xuất nguồn gốc. Mọi thông tin về sản phẩm, từ vùng đánh bắt, phương pháp khai thác đến quy trình chế biến, đều phải được minh bạch. Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ trong EVFTA cũng là một rào cản không nhỏ. Để được hưởng ưu đãi thuế, sản phẩm thủy sản phải có xuất xứ thuần túy từ Việt Nam, nghĩa là toàn bộ quá trình từ con giống, nuôi trồng, đánh bắt đến chế biến phải diễn ra tại Việt Nam. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp có thói quen nhập khẩu nguyên liệu để chế biến xuất khẩu. Ví dụ, ngành tôm vẫn còn phụ thuộc một phần vào nguồn tôm nguyên liệu nhập khẩu. Việc không đáp ứng được quy tắc xuất xứ khiến sản phẩm không được hưởng thuế suất 0%, làm mất đi lợi thế cạnh tranh mà hiệp định mang lại.

2.2. Vấn đề Thẻ vàng IUU và an toàn vệ sinh thực phẩm

Vấn đề "Thẻ vàng" IUU mà EC áp dụng đối với thủy sản khai thác của Việt Nam từ năm 2017 là một trong những rào cản lớn nhất và dai dẳng nhất. Thẻ vàng này là lời cảnh báo về việc Việt Nam chưa kiểm soát hiệu quả hoạt động chống khai thác IUU. Hệ quả là 100% lô hàng thủy sản khai thác của Việt Nam khi vào EU đều bị giữ lại để kiểm tra nguồn gốc, gây tốn kém thời gian và chi phí. Song song đó, các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm (SPS) của EU cũng vô cùng nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn về dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm, và vi sinh vật gây hại luôn được kiểm soát chặt chẽ. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc lô hàng bị trả về hoặc thậm chí bị cấm xuất khẩu. Việc giải quyết dứt điểm thẻ vàng IUU và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo phát triển bền vững cho ngành.

III. Cách EVFTA mở ra cơ hội vàng cho xuất khẩu thủy sản

Bất chấp những thách thức, hiệp định EVFTA thực sự là một cơ hội vàng, tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ cho tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào thị trường EU. Lợi thế lớn nhất và rõ ràng nhất đến từ việc xóa bỏ thuế quan, giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng về giá với các đối thủ mạnh trong khu vực và trên thế giới. Khi rào cản thuế quan được gỡ bỏ, các sản phẩm chủ lực như xuất khẩu tômxuất khẩu cá tra có điều kiện tiếp cận sâu hơn vào chuỗi bán lẻ và hệ thống nhà hàng tại EU. Hơn nữa, việc tham gia vào một FTA thế hệ mới như EVFTA còn giúp nâng cao uy tín và thương hiệu của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế. Cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn cao của EU về lao động, môi trường và phát triển bền vững sẽ là một "giấy thông hành" quan trọng, giúp doanh nghiệp không chỉ chinh phục thị trường EU mà còn dễ dàng thâm nhập các thị trường khó tính khác.

3.1. Ưu đãi thuế quan EVFTA Lợi thế cạnh tranh vượt trội

Các ưu đãi thuế EVFTA tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp về giá. Trước đây, nhiều mặt hàng thủy sản Việt Nam phải chịu mức thuế từ 6% đến 22%. Với EVFTA, phần lớn các dòng thuế này được xóa bỏ ngay lập tức hoặc theo lộ trình ngắn. Ví dụ, tôm sú đông lạnh (mã HS 03061792) từ mức thuế GSP 4,2% giảm về 0%. Các sản phẩm tôm chế biến từ mức 7% cũng về 0%. Lợi thế này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam phải cạnh tranh với các đối thủ như Thái Lan (không có FTA với EU) hay Ecuador, Ấn Độ. Nhờ thuế quan giảm, giá thành sản phẩm đến tay người tiêu dùng EU sẽ thấp hơn, kích thích nhu cầu tiêu thụ. Điều này không chỉ giúp gia tăng thị phần cho các doanh nghiệp thủy sản hiện hữu mà còn mở đường cho các doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường đầy tiềm năng này.

3.2. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu tôm và cá tra sang EU

Kể từ khi EVFTA có hiệu lực, tăng trưởng kim ngạch của các mặt hàng chủ lực đã có dấu hiệu tích cực. Xuất khẩu tôm sang EU đã tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu tôm sang EU trong những năm gần đây thường xuyên ghi nhận mức tăng trưởng hai con số. Các thị trường lớn trong khối như Đức, Hà Lan, Bỉ đều tăng mạnh nhập khẩu tôm Việt Nam. Tương tự, xuất khẩu cá tra cũng được hưởng lợi. Mặc dù vẫn còn những thách thức về truyền thông và hình ảnh sản phẩm, việc giảm thuế từ 5,5% về 0% sau 3 năm đã giúp cá tra Việt Nam cải thiện vị thế cạnh tranh. EVFTA đã và đang là động lực quan trọng, giúp đa dạng hóa thị trường và giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, góp phần vào sự ổn định của toàn ngành thủy sản Việt Nam.

IV. Bí quyết giúp doanh nghiệp thủy sản tận dụng EVFTA

Để biến những cơ hội từ hiệp định EVFTA thành kết quả thực tế, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần một chiến lược tiếp cận chủ động và toàn diện. Việc chỉ trông chờ vào ưu đãi thuế EVFTA là không đủ. Chìa khóa thành công nằm ở việc nâng cao năng lực nội tại, đáp ứng được những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, quy trình quản lý chất lượng và phát triển nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp cần chuyển đổi từ mô hình sản xuất theo số lượng sang tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng. Xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản minh bạch, có trách nhiệm và bền vững không chỉ là yêu cầu của EVFTA mà còn là xu thế tất yếu của thị trường toàn cầu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược bài bản sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật và chinh phục người tiêu dùng châu Âu.

4.1. Nâng cao chất lượng đáp ứng chứng nhận ASC MSC

Chất lượng là yếu tố sống còn khi xuất khẩu vào EU. Doanh nghiệp cần xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP, BRC, IFS. Đặc biệt, việc đạt được các chứng nhận ASC, MSC (Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản và Hội đồng Quản lý Biển) là một lợi thế cạnh tranh rất lớn. ASC là tiêu chuẩn quốc tế cho thủy sản nuôi có trách nhiệm, trong khi MSC dành cho thủy sản khai thác bền vững. Các chứng nhận này không chỉ đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn chứng tỏ cam kết của doanh nghiệp với phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Người tiêu dùng EU ngày càng ưu tiên các sản phẩm có nhãn chứng nhận bền vững, sẵn sàng trả giá cao hơn. Do đó, đầu tư vào ASC và MSC chính là đầu tư cho tương lai và thương hiệu của doanh nghiệp.

4.2. Tối ưu chuỗi cung ứng thủy sản để phát triển bền vững

Để đáp ứng quy tắc xuất xứ và yêu cầu truy xuất nguồn gốc của EVFTA, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thủy sản là bắt buộc. Doanh nghiệp cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ từ vùng nuôi, đội tàu khai thác đến nhà máy chế biến. Áp dụng công nghệ số như blockchain có thể giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách minh bạch và chính xác, từ ao nuôi đến bàn ăn. Việc chủ động được nguồn nguyên liệu đạt chuẩn không chỉ giúp đáp ứng quy tắc xuất xứ mà còn đảm bảo ổn định sản xuất và kiểm soát chất lượng. Hơn nữa, một chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả hoạt động và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững cho toàn ngành thủy sản Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp có thể tự tin cạnh tranh trên thị trường EU.

V. Tương lai xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong bối cảnh EVFTA

Hiệp định EVFTA đã định hình lại bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU. Đây không còn là con đường một chiều chỉ có lợi ích mà là một hành trình đòi hỏi sự nỗ lực và cải cách không ngừng. Tương lai của ngành phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và chuyển đổi của cả Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp thủy sản. Việc duy trì đà tăng trưởng kim ngạch sẽ đi đôi với việc phải giải quyết các vấn đề cốt lõi như gỡ bỏ thẻ vàng IUU, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và xây dựng thương hiệu quốc gia. EVFTA là một bài kiểm tra toàn diện về năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam. Nếu vượt qua được, ngành không chỉ củng cố vững chắc vị thế tại thị trường EU mà còn tạo ra một hình mẫu về phát triển bền vững, sẵn sàng chinh phục các thị trường khó tính nhất trên thế giới, khẳng định vị thế của một cường quốc xuất khẩu thủy sản.

5.1. Dự báo xu hướng và tiềm năng tăng trưởng sau năm 2024

Sau giai đoạn đầu tận dụng các ưu đãi thuế quan, xu hướng xuất khẩu thủy sản sang EU sẽ dịch chuyển sâu hơn vào chất lượng và tính bền vững. Tiềm năng tăng trưởng vẫn còn rất lớn, đặc biệt là ở các phân khúc sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng cao và các sản phẩm tiện lợi. Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thân thiện với môi trường và có câu chuyện thương hiệu. Do đó, các doanh nghiệp đầu tư vào chứng nhận ASC, MSC và xây dựng thương hiệu dựa trên các yếu tố bền vững sẽ có nhiều cơ hội bứt phá. Nếu vấn đề chống khai thác IUU được giải quyết triệt để và thẻ vàng được gỡ bỏ, kim ngạch xuất khẩu thủy sản khai thác như cá ngừ, mực, bạch tuộc sẽ có cơ hội phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ, góp phần đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.

5.2. Hướng đi chiến lược cho phát triển bền vững ngành thủy sản

Hướng đi chiến lược cho ngành thủy sản Việt Nam trong dài hạn là phát triển bền vững. Chiến lược này cần được xây dựng trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tập trung nâng cao giá trị gia tăng, giảm chi phí sản xuất và đa dạng hóa thị trường. Về xã hội, cần đảm bảo điều kiện lao động, an sinh cho người lao động và ngư dân. Về môi trường, cần quản lý chặt chẽ hoạt động nuôi trồng và khai thác để bảo vệ hệ sinh thái biển và nguồn lợi thủy sản. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc áp dụng khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại và giải quyết các rào cản phi thuế quan. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp ngành thủy sản phát triển ổn định và bền vững trong bối cảnh hội nhập từ hiệp định EVFTA.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VÀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU 1. Hiệp định thương mại tự do 1. Khái niệm hiệp định Thương mại tự do Theo quan điểm của Nguyễn Thị Minh Phương (2020), FTA là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều nước thành viên nhằm cắt giảm hầu hết các hàng rào thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các nước thành viên; đồng thời mỗi thành viên vẫn áp dụng các rào cản và chính sách thương mại khác nhau đối với các quốc gia không tham gia ký kết hiệp định.

(Nguyễn Thị Minh Phương, 2020) VCCI định nghĩa FTA là kết quả chính thức của đàm phán giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc bỏ rào cản thương mại. VCCI cho biết thêm, FTA thường quy định về thuế nhập khẩu, hạn ngạch, phí đối với hàng hóa/dịch vụ giao dịch giữa các thành viên để mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho nhau. (Trung tâm WTO và Hội nhập –VCCI, 2017) Trang web chính thức của Chính phủ Singapore định nghĩa rõ ràng rằng FTA là một thỏa thuận pháp lý, có tính ràng buộc đối với hai hoặc nhiều quốc gia tham gia. Mục tiêu cốt lõi của FTA là giảm hoặc xóa bỏ các rào cản thương mại, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia thành viên.

Nói một cách dễ hiểu, FTA giúp các nước buôn bán dễ dàng hơn, thúc đẩy hợp tác và tăng trưởng kinh tế chung. Tóm lại, các khái niệm trên đều đang hướng đến nội dung chung là: “FTA là một thỏa thuận quốc tế, trong đó các quốc gia thành viên thống nhất loại bỏ các biện pháp hạn chế thương mại như thuế quan và các rào cản phi thuế quan đối với phần lớn các sản phẩm và dịch vụ giao dịch giữa họ. Phân loại hiệp định thương mại tự do Không có tiêu chí thống nhất nào chính xác để phân loại FTA. Dựa vào thực tiễn, việc phân loại FTA dựa vào số lượng thành viên và nội dung trong các FTA.

Phân loại FTA vô cùng quan trọng vì nó quyết định nội dung, cách thức thực hiện và tác 13 động kinh tế đến các quốc gia thành viên. Mỗi loại FTA có đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến những lĩnh vực thương mại khác nhau và đòi hỏi cơ chế thực hiện khác nhau. Việc phân loại cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá đúng tác động của FTA và đưa ra quyết định phù hợp. Thành viên FTA có thể là quốc gia riêng lẻ hoặc khu vực thuế quan độc lập.

Dựa theo số lượng thành viên tham gia Theo tiêu chí này, FTA được phân chia thành FTA song phương, FTA khu vực, FTA hỗn hợp và FTA đa phương. - FTA song phương: bao gồm hai nước tham gia ký kết và giá trị ràng buộc chỉ tồn tại giữa hai nước này. Chỉ có hai thành viên nên việc thỏa thuận hay đàm phán cũng đơn giản và tốn ít thời gian hơn. - FTA khu vực: tham gia từ 3 nước trở lên, thường sẽ là những nước có gần nhau để từ đấy mang lại được nhiều ưu thế hơn nhằm tăng cường bồi đắp tình hữu nghị láng giềng cũng như tăng cao trao đổi thương mại và vị thế của mỗi nước.

Ngoài ra, FTA liên khu vực thường sẽ được xếp trong FTA khu vực trong hầu hết nghiên cứu. FTA liên khu vực bao gồm các đối tác ở khắp nơi trên thế giới, bất kể vị trí địa lý. - FTA hỗn hợp: sự ký kết giữa một liên kết kinh tế quốc tế với một hay nhiều nước, hay một liên kết kinh tế quốc tế khác. Ngay cả khi loại FTA này khá phức tạp trong việc ký kết và đàm phán, tuy nhiên đây lại là loại FTA đang phát triển và vượt trội về số lượng.

- FTA đa phương: gồm nhiều nước tham gia ký kết và có thể không nằm trong khu vực có địa lý gần nhau. Dựa theo trình độ phát triển của các thành viên tham gia - FTA Nam - Nam: là một loại hiệp định thương mại tự do được ký kết giữa các quốc gia đang phát triển, thường nằm ở Nam bán cầu. Mục đích chính của FTA Nam-Nam là tăng cường quan hệ kinh tế và buôn bán hàng hóa dịch vụ giữa những 14 quốc gia đang phát triển, giúp họ giảm bớt sự phụ thuộc vào các nền kinh tế đã phát triển. - FTA Bắc – Bắc: FTA này được ký kết bởi các quốc gia phát triển, thường nằm ở khu vực Bắc bán cầu.

FTA Bắc-Bắc giúp tăng cường đầu tư và thương mại giữa các quốc gia tham gia, tạo ra một khu vực kinh tế mạnh mẽ và cạnh tranh. - FTA Bắc – Nam: là FTA là sự hợp tác kinh tế giữa một nước đã phát triển (Bắc) và một nước đang phát triển (Nam) để thúc đẩy thương mại, đầu tư và hợp tác phát triển. Các FTA này tạo cơ hội cho các nước đang phát triển tiếp cận thị trường lớn, thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ, đồng thời các nước phát triển hưởng lợi từ FTA này nhờ khả năng tiếp cận thị trường mới và nguồn nhân lực bổ sung. Dựa theo phạm vi và nội dung cam kết FTA truyền thống chủ yếu tập trung vào việc cắt giảm phần lớn các rào cản thuế quan và phi thuế quan trong thương mại giữa các nước thành viên.

Một số FTA truyền thống cũng bao gồm cam kết mở cửa thị trường dịch vụ, tuy nhiên, những cam kết này thường có mức độ ràng buộc không cao. FTA hiện đại tăng cường quy mô cam kết nới lỏng các quy định trong một số ngành nghề và tăng cao hiệu suất thực thi với mức độ mở cửa mạnh mẽ. Các hiệp định này gần như loại bỏ hoàn toàn thuế quan, thúc đẩy tự do hóa sâu rộng trong lĩnh vực dịch vụ và đặt ra nhiều tiêu chuẩn cao trong quy tắc thương mại. Nội dung của hiệp định thương mại tự do a.

Thương mại hàng hóa Đây là lĩnh vực cam kết chính, tạo lên nền tảng của Hiệp định, nhằm giúp các bên mở rộng thị trường, XNK hàng hóa một cách thuận lợi. - Cắt giảm thuế quan: Thông thường, các FTA quy định xóa bỏ thuế quan đối với ít nhất 90% giá trị thương mại và số dòng thuế trong vòng 10 năm. Tuy nhiên, đối với sản phẩm nhạy 15 cảm, liên quan đến quyền lợi các bên tham gia, sẽ không có cam kết hoặc nếu có cam kết thì không đưa về 0%. Theo thống kê, cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu trong FTA thường chia thành các nhóm: (i) Đưa thuế suất về 0% ngay khi FTA có hiệu lực; (ii) cắt giảm thuế quan tuyến tính về 0% theo lộ trình; (iii) cắt giảm thuế quan không đồng đều giữa các năm (cắt giảm nhanh trong năm đầu rồi cắt giảm dần trong những năm tiếp theo); (iv) không cắt giảm thuế quan trong thời kỳ đầu mà tiến hành trong các năm cuối của lộ trình; hoặc (v) không có cam kết gì (Nguyễn Thị Minh Phương, 2020).

Thêm vào đó, các thành viên còn thỏa thuận về hạn ngạch thuế quan, áp dụng đối với các nông sản có tính nhạy cảm. Thông thường, NK trong hạn ngạch trong FTA được nhận các lợi ích còn NK ngoài hạn ngạch sẽ chịu thuế mà các nước quy định hoặc theo cam kết WTO. Thuận lợi hóa thương mại: các nước tham gia tích cực đẩy mạnh hợp tác hơn trong đa dạng lĩnh vực, tuy nhiên vẫn nằm trong khuôn khổ FTA, bao gồm hải quan, giải phóng hàng, ứng dụng CNTT, quyết định trước, tự chứng nhận xuất xứ. - Các biện pháp hạn chế thương mại: Đúng với tên gọi, nó tạo một hàng rào ngăn cấm và hạn chế việc XNK giữa các nước với nhau.

Phổ biến nhất của hàng rào phi thuế quan là hiệp định về các TBT và SPS. Tuy nhiên, khi sử dụng cam kết TBT và SPS phải tuân theo một nguyên tắc luôn minh bạch, dựa vào tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ lẫn nhau về kỹ thuật, công nhận lẫn nhau. - Quy tắc xuất xứ (RoO): Để có thể nhận được ưu đãi thuế quan trong FTA, các quốc gia thành viên cần đáp ứng các quy tắc xuất xứ của hàng hóa. Quy tắc này được đưa ra nhằm ngăn chặn/cấm XNK hàng hóa vào lãnh thổ hải quan của các nước thành viên để tận dụng thuế suất ưu đãi thông qua tái xuất.

Các RoO có thể được đưa ra cho riêng từng loại hàng hóa hoặc theo nhóm. Thương mại dịch vụ 16 Trong FTA truyền thống thường xác định 4 hình thức cung cấp trong thương mại dịch vụ, bao gồm: Cung cấp qua biên giới, tiêu dùng ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân. (WTO, 1995) - Cung cấp qua biên giới là là một hình thức thương mại dịch vụ, trong đó dịch vụ được xuất khẩu/nhập khẩu mà không cần nhà cung cấp đặt trụ sở tại nước tiêu dùng. - Tiêu dùng ngoài lãnh thổ là người sử dụng dịch vụ không mang quốc tịch của nước mang lại dịch vụ đó.

- Hiện diện thương mại là hình thức cung cấp các dịch vụ trong TMQT, trong đó nhà cung cấp dịch vụ từ một quốc gia thiết lập sự hiện diện thương mại tại quốc gia khác. Điều này chủ yếu qua việc đăng ký pháp nhân khác như công ty con, cơ quan đại diện. - Hiện diện thể nhân là một hình thức cung cấp dịch vụ xuyên biên giới, trong đó một cá nhân (thể nhân) từ một quốc gia di chuyển sang quốc gia khác để cung cấp một số dịch vụ ngắn hạn. Đầu tư Các thành viên được phép đầu tư ở tất cả các lĩnh vực, ngoại trừ những lĩnh vực được liệt kê trong danh mục ngoại lệ và bảo lưu.

Nhằm mục đích công bằng, các hiệp định hoặc chương trình về đầu tư đều yêu cầu áp dụng NT và MFN. Điều này có nghĩa là các quốc gia thành viên thỏa thuận sẽ đối xử với nhà đầu tư và các khoản đầu tư từ các quốc gia khác một cách tương tự như cách đối xử với đầu tư nội địa. Các quốc gia thành viên cũng có thể thiết lập các quy định để bảo vệ các khoản đầu tư và quyền lợi của nhà đầu tư. Trong trường hợp xảy những vấn đề pháp lý nảy sinh giữa chính phủ và đầu tư nước ngoài, chủ đầu tư có thể kiện quốc gia đó ra một cơ chế trọng tài độc lập.

Tác động của các FTA đối với thương mại Kể từ vòng phát triển Doha của WTO, giá trị của FTA đã có một chủ đề gây tranh cãi của nhiều nhà kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ