Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Internet và các công nghệ kết nối truyền thông đã thúc đẩy sự chuyển dịch căn bản từ các phương thức tiếp thị truyền thống (như báo in, tờ rơi, telesales) sang truyền thông số (Digital Marketing). Tại Việt Nam, theo số liệu dẫn từ Tạp chí Giáo dục Việt Nam (2019), quy mô người dùng Internet đạt khoảng 77 triệu người (chiếm 79,1% dân số), trong đó nhóm học sinh và sinh viên chiếm trên 22 triệu người. Đây là nhóm đối tượng có độ tuổi trẻ, thích ứng nhanh với công nghệ số và phần lớn tiếp nhận thông tin học tập qua mạng Internet. Đồng thời, báo cáo khảo sát từ dịch vụ nghiên cứu thị trường Q&ME (2019) đối với 135 doanh nghiệp tại Việt Nam chỉ ra rằng có tới 84% đơn vị sử dụng tiếp thị mạng xã hội, 52% sử dụng tiếp thị công cụ tìm kiếm và 46% triển khai tiếp thị nội dung.

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, mức độ cạnh tranh tuyển sinh giữa các cơ sở đào tạo ngày càng gay gắt, đi kèm xu hướng học phí gia tăng khiến người học ngày càng cân nhắc kỹ lưỡng khi chọn trường (Sherman, 2014; Martin, 2015). Nhằm thu hút người học tiềm năng, các cơ sở giáo dục đại học đã chuyển đổi phương thức tiếp cận sang nền tảng số nhằm tối ưu hóa chi phí và quảng bá thương hiệu (Trần Ngọc Quyền và cộng sự, 2011). Tuy nhiên, tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (UEB), việc đo lường cụ thể mức độ tác động của các kênh truyền thông số đến quyết định đăng ký học vẫn cần được làm rõ bằng thực nghiệm. Nghiên cứu của tác giả Vũ Văn Bình tập trung giải quyết vấn đề này nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác tuyển sinh của nhà trường.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định các kênh Digital Marketing của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên; hỗ trợ đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị kênh truyền thông điện tử nhằm tuyển sinh đúng đối tượng mục tiêu, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định mức độ ảnh hưởng của từng kênh Digital Marketing cụ thể do Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN triển khai tới quyết định đăng ký học của các sinh viên đang theo học tại trường trên địa bàn Hà Nội.
    2. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện và xây dựng các kênh truyền thông điện tử cho Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN dựa trên kết quả đánh giá khách quan.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những kênh truyền thông Digital Marketing nào của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN có ảnh hưởng tới lựa chọn trường đại học của người học Trường Đại học Kinh tế và mức độ ảnh hưởng như thế nào?
  2. Những giải pháp nào có thể được áp dụng trong việc quản lý và sử dụng các kênh truyền thông Digital Marketing của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN để nâng cao hiệu quả tuyển sinh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kênh truyền thông Digital Marketing của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN có ảnh hưởng tới lựa chọn trường của sinh viên Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại các cơ sở đào tạo của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát trong giai đoạn từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu giới hạn trong các kênh truyền thông số trực thuộc quyền quản lý và vận hành của nhà trường; không xem xét sâu các yếu tố phi tiếp thị số như mức học phí, điểm chuẩn đầu vào hay sự tác động từ phía gia đình và người thân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về Digital Marketing của Chaffey & Ellis-Chadwick (2019), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017), Kanna & Li (2016) và tài liệu phân loại của Rob Stokes. Theo đó, Digital Marketing bao gồm tập hợp các hoạt động sử dụng công nghệ số và Internet để tạo lập, truyền thông và chuyển giao giá trị đến đối tượng mục tiêu. Khóa luận tổng hợp 8 hình thức tiếp thị số phổ biến: Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing), Tiếp thị công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM gồm SEO và PPC), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), Tiếp thị di động (Mobile Marketing), Phân tích tiếp thị (Marketing Analytics), và Tiếp thị qua người có ảnh hưởng (Influencer Marketing với các cấp độ Mega, Macro, Micro, Nano Influencers).

Về hành vi lựa chọn cơ sở giáo dục, tác giả tham chiếu mô hình tiến trình quyết định 3 giai đoạn của David & Sam (1986) gồm: Xác định nhu cầu, Đăng ký và Nhập học; mô hình phân tích tác động của mạng xã hội theo từng bước ra quyết định của Hedda & Tayyaba (2021); cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Suh Li Phang (2012), Kanda Seehanate (2017), Afzal Basha (2019) và Andres & Vidal (2022). Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) để giải thích sự tác động từ các yếu tố bên ngoài đến ý định và hành vi lựa chọn.

Dựa trên điều kiện thực tế tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Nhóm biến Tên biến trong mô hình Căn cứ đề xuất và đặc điểm thực tế tại UEB
Biến độc lập 1 Tiếp thị nội dung (Content Marketing) UEB chia sẻ thường xuyên các bài viết kiến thức, hình ảnh, video học bổng, sự kiện quốc tế trên website và ấn phẩm điện tử (Rowley, 2008; Angel, 2015).
Biến độc lập 2 Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing) UEB vận hành các trang chính thức trên Facebook, TikTok nhằm tương tác trực tiếp với người học (Appel, 2020; Martin, 2015; Anna Fishbein, 2022).
Biến độc lập 3 Tiếp thị người có ảnh hưởng (Influencer Marketing) UEB tận dụng hình ảnh của đội ngũ giảng viên uy tín và sinh viên tiêu biểu (vận động viên đội tuyển quốc gia, người sáng tạo nội dung mạng xã hội) để quảng bá (Zhengyu & Le, 2020; Gerald, 2019).
Biến độc lập 4 Tiếp thị công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM) Tối ưu hóa thứ hạng hiển thị thông tin tuyển sinh trên Google, Bing (Abrahamson, 2000; Erdil, 2021).
Biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn trường UEB Quyết định nộp hồ sơ và nhập học chính thức của sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN.

Tác giả lý giải việc loại bỏ 4 kênh (Email Marketing, Mobile Marketing, Affiliate Marketing, Marketing Analytics) ra khỏi mô hình do sinh viên UEB ít tiếp cận hoặc nhà trường không áp dụng phổ biến các kênh này trong công tác truyền thông tuyển sinh.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu: Điều tra bằng bảng hỏi khảo sát (thang đo Likert chuẩn hóa theo Bảng 2.1) đối với sinh viên đã lựa chọn và đang theo học các khóa đào tạo tại UEB trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến 10/2023.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện các bước phân tích:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
    2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Alpha $\ge$ 0,6).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, đánh giá tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố Varimax.
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình và xác nhận các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Bích Hồng, 2023; Lê Thị Mỹ Linh & Khúc Văn Quý, 2020; Phạm Kiên Trung và cộng sự, 2020; Nguyễn Phương Toàn, 2011; Lê Thị Hải Vân, 2020) và nước ngoài (Andriani Kusumawati, 2018; Dhiraj & Donny, 2020; Ria & Marlen, 2017; Hedda & Tayyaba, 2021; Lena Malacka, 2015; Nadeem, 2022; Suh Li Phang, 2012; Kanda Seehanate, 2017; Afzal Basha, 2019; Andres & Vidal, 2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây thường chỉ tập trung vào một kênh mạng xã hội đơn lẻ (như Facebook) hoặc kết hợp các yếu tố phi tiếp thị (học phí, bạn bè, điểm chuẩn). Chương này làm rõ tính đặc thù của dịch vụ giáo dục: tính thời vụ cao điểm và sự tách biệt giữa người thụ hưởng dịch vụ (học sinh) và người chi trả tài chính (phụ huynh). Từ đó, tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết cho mô hình 4 thành phần Digital Marketing áp dụng vào môi trường đại học.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu theo quy trình logic (Hình 2.1), xây dựng hệ thống thang đo nghiên cứu (Bảng 2.1) cho 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Tác giả nêu rõ quy trình thu thập mẫu nghiên cứu từ đối tượng sinh viên UEB trong giai đoạn tháng 09 - 10/2023. Các công cụ phân tích dữ liệu được mô tả gồm: thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình; kiểm định hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO, kiểm định kiểm tra tương quan ma trận Bartlett, tiêu chuẩn Eigenvalue > 1, phương sai trích > 50%, phương pháp xoay góc Varimax; và phân tích tương quan Pearson cùng mô hình hồi quy đa biến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát theo các đặc điểm nhân khẩu học và mức độ đánh giá trung bình đối với từng tiêu chí truyền thông (Bảng 3.1 và Bảng 3.2).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Trình bày chi tiết hệ số Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần gồm "Tiếp thị nội dung" (Bảng 3.3), "Tiếp thị mạng xã hội" (Bảng 3.4), "Tiếp thị người có ảnh hưởng" (Bảng 3.5), "Tiếp thị công cụ tìm kiếm" (Bảng 3.6 và 3.7) và thang đo biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn trường UEB".
  • Phân tích EFA: Báo cáo hệ số KMO và kiểm định Bartlett cho biến độc lập (Bảng 3.8) và biến phụ thuộc (Bảng 3.11); tổng phương sai trích (Bảng 3.9 và Bảng 3.12); cùng ma trận nhân tố sau khi xoay Varimax (Bảng 3.10 và Bảng 3.13) nhằm chứng minh giá trị hội tụ và phân biệt của dữ liệu.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Bảng ma trận tương quan Pearson (Bảng 3.14) đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến. Bảng kiểm định phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.16) và bảng kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.17) xác định mức độ tác động cụ thể của từng biến độc lập. Toàn bộ các mối quan hệ tác động và kết quả kiểm định giả thuyết được tổng hợp cụ thể tại Bảng 3.18 và Mô hình kết quả kiểm định (Hình 3.1).

Chương 4: Thực trạng, đề xuất giải pháp và kiến nghị

Chương 4 tập trung thảo luận thực trạng sử dụng các kênh Digital Marketing giữa hai chủ thể: phía học sinh, sinh viên và phía các cơ sở giáo dục đại học. Tác giả nêu rõ thực trạng truyền thông giáo dục hiện nay thường bị đứt quãng: các trường đại học hoạt động rất sôi nổi trong mùa cao điểm tuyển sinh nhưng lại giảm sút tần suất khi kỳ tuyển sinh kết thúc. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chuyên biệt:

  • Giải pháp hoàn thiện từng kênh truyền thông số dành cho cơ sở giáo dục đại học.
  • Khuyến nghị dành cho người học nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và sàng lọc thông tin tuyển sinh chính thống.
  • Trình bày các hạn chế chưa giải quyết được trong phạm vi đề tài và đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận xác lập mô hình thực nghiệm chứng minh các kênh Digital Marketing chủ lực của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN có tác động đến quyết định đăng ký học của sinh viên.
  • Phân tích thực nghiệm phản ánh sinh viên thế hệ trẻ phụ thuộc lớn vào việc tiếp nhận thông tin từ Internet và mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định nhập học; các kênh truyền thông truyền thống bằng văn bản giấy in suy giảm vai trò rõ rệt.
  • Đánh giá cụ thể vai trò của từng kênh: Tiếp thị mạng xã hội (Facebook, TikTok) đóng vai trò tương tác chính; Tiếp thị nội dung cung cấp thông tin đào tạo chi tiết; Tiếp thị công cụ tìm kiếm đóng vai trò xác thực thông tin trường; và Tiếp thị qua người có ảnh hưởng (giảng viên, sinh viên tiêu biểu) giúp củng cố nhận diện thương hiệu học đường.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Đối với cơ sở giáo dục đại học (UEB):
    • Duy trì tính liên tục của các chiến dịch Digital Marketing quanh năm, tránh chỉ tập trung vào thời điểm cao điểm tuyển sinh khiến dòng thông tin bị ngắt quãng.
    • Đa dạng hóa định dạng nội dung trên website và mạng xã hội: tăng cường các nội dung hình ảnh, video thực tế về môi trường học tập, chính sách học bổng và các chương trình liên kết quốc tế.
    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để website của trường luôn hiển thị ở các vị trí đầu tiên khi thí sinh tìm kiếm từ khóa ngành học.
    • Quản trị chặt chẽ hình ảnh và thông điệp của những cá nhân có ảnh hưởng (đại sứ sinh viên, giảng viên) nhằm đảm bảo sự thống nhất với giá trị học thuật của trường.
  • Đối với người học:
    • Chủ động khai thác đa dạng các kênh truyền thông chính thống của nhà trường để so sánh, đối chiếu thông tin về chuẩn đầu ra và cơ hội việc làm.
    • Sử dụng các kênh tương tác trực tuyến (nhắn tin trực tiếp, diễn đàn hỏi đáp) để giải tỏa các thắc mắc trước khi đưa ra quyết định nộp hồ sơ.

Đóng góp của đề tài:

  • Về lý luận: Tổng hợp có hệ thống các lý thuyết tiếp thị số áp dụng vào lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học; xây dựng và kiểm định mô hình gồm 4 nhóm kênh tiếp thị số thích ứng với bối cảnh tuyển sinh tại một trường đại học công lập tự chủ ở Việt Nam.
  • Về thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm giúp bộ phận truyền thông và tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đánh giá khách quan hiệu quả từng kênh, từ đó phân bổ ngân sách, thời gian và nhân lực tuyển sinh một cách khoa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Về phạm vi không gian và đối tượng mẫu: Khảo sát chỉ được thực hiện trên nhóm đối tượng là sinh viên đã trúng tuyển và đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN trên địa bàn Hà Nội, chưa khảo sát được nhóm thí sinh từ chối nhập học hoặc sinh viên thuộc các trường đại học khác.
  • Về các biến nghiên cứu: Đề tài chủ động loại trừ 4 kênh Digital Marketing (Tiếp thị liên kết, Tiếp thị qua email, Tiếp thị di động, Phân tích tiếp thị) do hạn chế dữ liệu thực tế và trải nghiệm của sinh viên đối với các kênh này tại UEB.
  • Về nguồn lực thực hiện: Thời gian triển khai khảo sát diễn ra trong vòng 2 tháng (tháng 09 đến tháng 10/2023), quy mô nghiên cứu bước đầu còn chịu giới hạn về kinh nghiệm nghiên cứu độc lập của tác giả.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ sở giáo dục đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kỹ thuật, xã hội, y dược) và trên các địa bàn tỉnh, thành phố khác nhằm gia tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Đưa các kênh tiếp thị số còn thiếu (đặc biệt là Email Marketing và Mobile Marketing) vào mô hình phân tích để hoàn thiện bức tranh toàn diện về hệ sinh thái Digital Marketing trong giáo dục.
  • Tiến hành các khảo sát dọc theo thời gian (trước, trong và sau mùa tuyển sinh) nhằm đánh giá sự thay đổi nhận thức của người học theo từng giai đoạn ra quyết định.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Truyền thông: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách vận dụng mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến) để xử lý đề tài về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý tuyển sinh và truyền thông tại các trường đại học, cao đẳng: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực tế và các luận điểm phân tích về tính thời vụ, hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên để hoạch định chiến lược tuyển sinh số hiệu quả.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Phần tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước tại Chương 1 với hệ thống tài liệu trích dẫn phong phú về tiếp thị giáo dục đại học.
    • Bảng thang đo nghiên cứu (Bảng 2.1) tại Chương 2, được thiết kế rõ ràng theo 4 thành phần kênh tiếp thị số.
    • Các đề xuất giải pháp khắc phục tính thời vụ của truyền thông đại học tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung nghiên cứu những kênh Digital Marketing cụ thể nào?
Khóa luận tập trung kiểm định tác động của 4 kênh truyền thông số chủ lực do Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN vận hành: Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing), Tiếp thị qua người có ảnh hưởng (Influencer Marketing) và Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM).

2. Vì sao tác giả loại trừ các kênh như Email Marketing, Mobile Marketing hay Tiếp thị liên kết khỏi mô hình?
Tác giả nêu rõ nguyên nhân là do bản thân tác giả không tìm thấy đủ dữ liệu thực chứng hoặc sinh viên ít trải nghiệm các kênh này trong hoạt động tuyển sinh của UEB. Đồng thời, nguồn lực thời gian và quy mô của khóa luận tốt nghiệp đòi hỏi việc tinh gọn các biến nghiên cứu để tập trung vào các kênh trọng yếu nhất.

3. Tác giả tham chiếu các công trình nghiên cứu nào tại Việt Nam khi xây dựng đề tài?
Tác giả đã tham chiếu các công trình nghiên cứu trong nước tiêu biểu gồm: nghiên cứu về các phương tiện Digital Marketing tại Đại học Phú Xuân của Bùi Thị Bích Hồng (2023); nghiên cứu các yếu tố chọn trường của 200 sinh viên Hà Nội của Lê Thị Mỹ Linh và Khúc Văn Quý (2020); nghiên cứu nhân tố đăng ký học qua digital marketing của Phạm Kiên Trung và cộng sự (2020); nghiên cứu ảnh hưởng của nỗ lực giao tiếp trường đại học của Nguyễn Phương Toàn (2011); và nghiên cứu về tác động của tiếp thị số trong giáo dục của Lê Thị Hải Vân (2020).

4. Nghiên cứu chỉ ra đặc thù khác biệt nào của Digital Marketing trong giáo dục đại học so với các ngành dịch vụ khác?
Nghiên cứu nhấn mạnh hai đặc thù lớn: thứ nhất, người thụ hưởng dịch vụ (học sinh, sinh viên) thường tách biệt với người chi trả tài chính (phụ huynh), do đó nội dung tiếp thị phải thỏa mãn đồng thời cả hai đối tượng; thứ hai, hoạt động tuyển sinh mang tính thời vụ rõ rệt theo năm học, dẫn đến thực trạng các cơ sở giáo dục đẩy mạnh truyền thông vào cao điểm nhưng lại bỏ bớt hoặc ngắt quãng các hoạt động tiếp thị sau khi mùa tuyển sinh kết thúc.

5. Dữ liệu khảo sát của nghiên cứu được thu thập từ đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với sinh viên đã lựa chọn và đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN trên địa bàn thành phố Hà Nội, trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Văn Bình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình tác động của các kênh Digital Marketing trong công tác tuyển sinh tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN. Thông qua việc phân tích 4 thành phần kênh truyền thông số gồm nội dung, mạng xã hội, người có ảnh hưởng và công cụ tìm kiếm, nghiên cứu làm rõ các yếu tố kỹ thuật số chi phối đến quyết định nhập học của sinh viên. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp nhà trường tối ưu hóa phân bổ nguồn lực truyền thông, khắc phục hạn chế đứt quãng thời vụ và nâng cao hiệu quả tuyển sinh đại học trong bối cảnh công nghệ phát triển.