Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Kim Chung (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, 2021) với tiêu đề "Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát tại Việt Nam" đặt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi sau 35 năm Đổi mới kể từ Đại hội Đảng VI (1986) và đặc biệt là cột mốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ năm 1995. Giai đoạn 1995–2019 chứng kiến sự bứt phá vượt bậc: quy mô GDP năm 2019 gấp 12,5 lần năm 2001; tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 7,26%/năm (2001–2010) và 6,3%/năm (2011–2019, đỉnh điểm đạt 7,08% năm 2018), đưa quy mô nền kinh tế từ 116 tỷ USD (2010) lên 268,4 tỷ USD (2020). Tuy nhiên, những biến động vĩ mô phức tạp như tình trạng giảm phát năm 2000 (CPI ở mức -0,6%) hay các cú sốc lạm phát phi mã hai con số năm 2007 (12,36%) và năm 2008 (24,4%) đã đặt ra bài toán cấp bách về tính hiệu quả của nguồn vốn công.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt được xác định: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước thường tiếp cận đơn lẻ tác động của chi tiêu công tới tăng trưởng (Barro, 1990; Devarajan et al., 1996; Tô Trung Thành, 2012) hoặc tới lạm phát (Rosser, 1983; Camen, 2006), thì một khung phân tích tích hợp đánh giá đồng thời cơ chế lan truyền động lực và áp lực giá cả của vốn đầu tư công tại Việt Nam trong suốt chiều dài 25 năm hội nhập (1995–2019) vẫn chưa được giải quyết thấu đáo.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chuẩn xác:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng huy động, phân bổ và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công tại Việt Nam giai đoạn 1995–2019 diễn biến như thế nào?
    2. Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế (GDP) tại Việt Nam biểu hiện qua cơ chế động lực nào?
    3. Đầu tư công tác động như thế nào đến mức độ biến động của tỷ lệ lạm phát (CPI)?
    4. Những giải pháp tài khóa, tiền tệ và thể chế nào cần được triển khai đồng bộ nhằm tối ưu hóa vai trò của vốn công đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
  • Hệ thống giả thuyết:
    • Giả thuyết H1: Đầu tư công có tác động dương (+) đến tăng trưởng kinh tế thực tế nhưng độ trễ tác động dài hơn so với đầu tư tư nhân.
    • Giả thuyết H2: Sự gia tăng đột ngột của đầu tư công gây áp lực dương (+) làm gia tăng lạm phát ngắn hạn thông qua kênh tổng cầu.
    • Giả thuyết H3: Đầu tư ngoài quốc doanh (tư nhân) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có hiệu suất đóng góp vào GDP cao hơn đầu tư công xét trên cùng một đơn vị vốn.
    • Giả thuyết H4: Giá dầu thế giới và cung tiền mở rộng (M2) đóng vai trò truyền dẫn đáng kể vào lạm phát nội địa khi kết hợp với quy mô đầu tư công mở rộng.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp bốn trường phái kinh tế trụ cột: Lý thuyết Tổng cầu của Keynes (1936), Mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990), Lý thuyết Địa lý kinh tế mới của Fujita, Krugman và Venables (2001), cùng Lý thuyết Trọng tiền của Friedman (1970).

Về phạm vi và dữ liệu, nghiên cứu khảo sát toàn bộ nền kinh tế vĩ mô Việt Nam qua chuỗi thời gian 25 năm (1995–2019) với kích thước mẫu gồm đúng 100 quan sát theo quý ($N=100$), đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cao nhất để xử lý các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy ba dòng nghiên cứu chính với những luận điểm đối lập gay gắt:

  1. Dòng quan điểm tác động tích cực đến tăng trưởng: Dựa trên nền tảng của Aschauer (1989), Munnell và Cook (1990), Khan và Kumar (1997), đầu tư công vào kết cấu hạ tầng giao thông và viễn thông làm tăng năng suất biên của các nhân tố sản xuất tư nhân. Easterly và Rebelo (1993) cũng như Milbourne và cộng sự (2003) khẳng định đầu tư công hạ tầng thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng dài hạn. Tại Việt Nam, Tô Trung Thành (2012) sử dụng VECM giai đoạn 1986–2010 khẳng định cả đầu tư công và đầu tư tư nhân đều đóng góp tích cực vào GDP. Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư và Lê Hoàng Phong (2014) sử dụng mô hình ARDL kết luận đầu tư công thúc đẩy tăng trưởng trong dài hạn dù ngắn hạn chưa rõ nét.

  2. Dòng quan điểm tiêu cực hoặc hiệu ứng chèn lấn: Devarajan, Swaroop và Zou (1996) nghiên cứu mẫu 43 quốc gia đang phát triển và phát hiện chi đầu tư công có tác động âm đến tăng trưởng kinh tế, khuyến nghị các chính phủ nên chuyển dịch nguồn lực sang chi thường xuyên có chọn lọc. Pritchett (1996) giải thích hiện tượng này qua giả thuyết "Voi trắng" (White Elephant): đầu tư công tại các nước đang phát triển thường bị phân bổ sai lệch vào các công trình kém hiệu quả, tạo ra "sự tích lũy vốn giả tạo" và chèn lấn nguồn lực tư nhân. Landau (1986) và Roache (2007) cũng không tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ tích cực giữa đầu tư công và tăng trưởng.

  3. Dòng nghiên cứu về mối quan hệ giữa đầu tư công và lạm phát:

    • Xu hướng kiềm chế lạm phát: Rosser (1983) và Looney (1990) nghiên cứu tại Saudi Arabia chỉ ra đầu tư hạ tầng giúp gỡ bỏ các nút thắt cổ chai phía cung (supply-side bottlenecks), từ đó hạ giá thành sản xuất và kiềm chế lạm phát. Tại Việt Nam, Nguyễn Lưu Viết Quân (2013) nhận định đầu tư công có quan hệ nghịch chiều với lạm phát.
    • Xu hướng kích thích lạm phát: McClain và Nichols (1994) tại Hoa Kỳ và Piotr Ciżkowicz, Andrzej Rzońca (2010) tại 21 quốc gia OECD chứng minh đầu tư công mở rộng làm tăng áp lực lạm phát do tạo áp lực cầu kéo ngắn hạn. Camen (2006), Kwon (2006), và Farhad & Naoyuki (2015) bổ sung rằng việc tài trợ đầu tư công thông qua thâm hụt ngân sách hoặc mở rộng tín dụng kết hợp với biến động giá dầu thế giới sẽ làm trầm trọng thêm mức tăng chỉ số CPI.

Công trình của Nguyễn Thị Kim Chung (2021) định vị chính xác ở điểm giao thoa này: Không chỉ kiểm định sự tồn tại của hiệu ứng kích thích (crowding-in) hay chèn lấn (crowding-out), luận án so sánh trực tiếp cấu trúc điều hành với các bài học quốc tế từ Singapore (tập trung danh mục hạ tầng mềm và quản trị PFM minh bạch), Hàn Quốc (kiểm soát dự án chặt chẽ qua Trung tâm PIMAC) và Nhật Bản (bài học cảnh báo về tỷ lệ nợ công phình to do duy trì gói kích thích đầu tư dàn trải).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng mô hình phân tích ba giai đoạn quy mô đầu tư công của Robert Barro (1990) trong điều kiện của một nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa:

  1. Giai đoạn kích thích (Crowding-in): Đầu tư công đóng vai trò "vốn mồi", nâng cao năng suất cận biên của tư nhân và mở rộng biên sản xuất (PPF).
  2. Giai đoạn chèn lấn hiệu quả: Gia tăng đầu tư công bắt đầu tạo áp lực cạnh tranh nguồn vốn, nhưng tỷ suất sinh lợi xã hội tổng thể vẫn dương.
  3. Giai đoạn chèn lấn phi hiệu quả: Khi quy mô đầu tư công vượt ngưỡng dung nạp của nền kinh tế, chi phí huy động vốn và gánh nặng thuế/nợ làm suy giảm tiết kiệm tư nhân, dẫn đến suy giảm tăng trưởng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cụ thể hóa giả thuyết "Voi trắng" của Pritchett (1996) thông qua việc phân tích hệ số ICOR tại Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng khi hệ số ICOR toàn xã hội duy trì ở mức cao (> 6 trong giai đoạn 2007–2019, vượt xa mục tiêu $\le 5$ của Chiến lược Phát triển bền vững 2011–2020), phần gia tăng của vốn công phản ánh sự suy giảm hiệu quả sử dụng vốn thay vì gia tăng năng lực sản xuất thực chất.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều:

  • Tác động cung - cầu kết hợp: Xem xét đầu tư công vừa là một thành tố trực tiếp của Tổng cầu ($AD = C + I_g + I_p + G + NX$), vừa là nhân tố bồi đắp Tổng cung dài hạn ($AS$) thông qua hạ tầng logistics và viễn thông (theo mô hình Fujita et al., 2001).
  • Hệ thống biến số đa tầng: Tách biệt rạch ròi nguồn vốn công ($IG$), vốn đầu tư tư nhân ngoài quốc doanh ($IP$), vốn đầu tư nước ngoài ($IF$), kết hợp cùng biến lực lượng lao động ($LAB$), cung tiền danh nghĩa ($LCU$) và giá dầu thô thế giới ($OILP$).
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn trong khuôn khổ tác động một chiều từ chính sách phân bổ vốn công đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô tổng hợp của Việt Nam trong điều kiện kinh tế mở nhưng cơ chế thị trường tài chính đang trong quá trình hoàn thiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism), dựa trên phân tích định lượng làm trọng tâm kết hợp với phương pháp định tính lịch sử - so sánh.

Luận án áp dụng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR - Vector Autoregressive Model) được phát triển bởi Christopher Sims (1980). Mô hình VAR khắc phục triệt để các hạn chế của phương pháp hồi quy tuyến tính đơn biến (OLS) bằng cách xem xét tất cả các biến số trong hệ thống là biến nội sinh, cho phép nắm bắt toàn bộ mối quan hệ tương tác đa chiều, độ trễ và tác động lan tỏa của các cú sốc chính sách.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu trải qua 6 bước nghiêm ngặt:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý giai đoạn 1995–2019 ($N=100$) từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
  2. Logarit hóa và chuẩn hóa dữ liệu: Chuyển đổi các biến tuyệt đối sang dạng sai phân logarit tự nhiên ($LN$) nhằm đồng nhất thứ nguyên và giảm thiểu hiện tượng phương sai thay đổi.
  3. Kiểm định tính dừng (Unit Root Test): Áp dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc tích hợp $I(d)$ của các chuỗi dữ liệu.
  4. Xác định độ trễ tối ưu ($p$): Dựa trên hệ thống 5 tiêu chuẩn thông tin: Akaike Information Criterion (AIC), Schwarz Information Criterion (SC), Hannan-Quinn (HQ), Final Prediction Error (FPE), và Sequential Modified LR test statistic. Độ trễ tối ưu được chọn là $p = 5$.
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định tự tương quan phần dư (Autocorrelation LM Test), kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Jarque-Bera) và kiểm định tính ổn định của mô hình VAR (tất cả các nghiệm của đa thức đặc trưng đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị).
  6. Thực thi phân tích VAR nâng cao: Ước lượng hệ số hồi quy, Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality), Xây dựng Hàm phản ứng xung (Impulse Response Function - IRF), và Phân rã phương sai (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD). Toàn bộ quy trình được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng EViews.
                      QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
                      
[Kiểm định Nhân quả Granger]       [Phản ứng xung IRF & Phân rã FEVD]

Data và phân tích

Đặc tính dữ liệu và thiết lập hai hệ thống mô hình VAR:

  • Mô hình 1 (Đầu tư công và Tăng trưởng kinh tế): $$\mathbf{Y}{1,t} = \mathbf{c}1 + \sum{i=1}^{5} \mathbf{\Phi}{1,i} \mathbf{Y}{1,t-i} + \mathbf{\varepsilon}{1,t}$$ Trong đó véctơ $\mathbf{Y}_{1,t} = [\text{LNGDP}_t, \text{LNIG}_t, \text{LNIP}_t, \text{LNIF}_t, \text{LNLAB}_t]'$

    • $\text{LNGDP}$: Tổng sản phẩm trong nước (giá so sánh 2010).
    • $\text{LNIG}$: Vốn đầu tư công (ngân sách nhà nước, trái phiếu, vốn doanh nghiệp nhà nước).
    • $\text{LNIP}$: Vốn đầu tư khu vực ngoài nhà nước (tư nhân).
    • $\text{LNIF}$: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
    • $\text{LNLAB}$: Tổng số lao động đang làm việc trong nền kinh tế.
  • Mô hình 2 (Đầu tư công và Lạm phát): $$\mathbf{Y}{2,t} = \mathbf{c}2 + \sum{i=1}^{5} \mathbf{\Phi}{2,i} \mathbf{Y}{2,t-i} + \mathbf{\varepsilon}{2,t}$$ Trong đó véctơ $\mathbf{Y}_{2,t} = [\text{INF}_t, \text{LNIG}_t, \text{LNIP}_t, \text{LNLCU}_t, \text{LNOILP}_t]'$

    • $\text{INF}$: Tỷ lệ lạm phát (đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI theo quý).
    • $\text{LNLCU}$: Cung tiền mở rộng M2 / tỷ giá danh nghĩa trong nước.
    • $\text{LNOILP}$: Chỉ số giá dầu thô thế giới bình quân.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả ước lượng mô hình VAR, hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) trên tập dữ liệu 100 quý mang lại 4 phát hiện thực nghiệm đột phá:

"Đầu tư công là những khoản chi có tác dụng kép: Một mặt, bản thân nó là những khoản tiêu dùng, trực tiếp làm tăng tổng cầu của xã hội. Mặt khác, nó kích thích đầu tư tư nhân thông qua hiệu ứng lan tỏa do nhu cầu tăng sẽ kích thích lòng tin, tính lạc quan và tích cực đầu tư của các nhà kinh doanh." (Trích Luận án, tr. 1).

  1. Hiệu ứng kích thích có độ trễ của đầu tư công đối với GDP: Khi xuất hiện một cú sốc chuẩn hóa đối với vốn đầu tư công ($\text{LNIG}$), sản lượng thực tế ($\text{LNGDP}$) phản ứng dương nhưng có độ trễ (đạt đỉnh từ quý thứ 3 đến quý thứ 6 sau cú sốc), khẳng định vai trò "vốn mồi" hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, phân rã phương sai cho thấy tỷ trọng giải thích của đầu tư công đối với biến động GDP thấp hơn so với khu vực ngoài quốc doanh ($\text{LNIP}$) và FDI ($\text{LNIF}$).
  2. Hiệu quả biên suy giảm và nghịch lý ICOR: Giai đoạn 2006–2016 chứng kiến hệ số ICOR vốn đầu tư công/GDP tăng cao hơn giai đoạn 1996–2005. Mặc dù ICOR thuần túy của vốn công $<3$, nhưng ICOR toàn xã hội giai đoạn 2007–2019 luôn $>6$, phản ánh thực trạng phân bổ vốn công dàn trải, chậm giải ngân, dẫn tới lãng phí nguồn lực quốc gia.
  3. Cơ chế lan truyền lạm phát ngắn hạn: Một cú sốc tăng vốn đầu tư công ($\text{LNIG}$) tạo ra áp lực gia tăng lạm phát ($\text{INF}$) ngay trong các quý đầu (quý 1 đến quý 4), phù hợp với lý thuyết Keynes về sự gia tăng tổng cầu khi tổng cung chưa kịp điều chỉnh co giãn. Ngược lại, trong dài hạn, biến động của lạm phát Việt Nam chịu sự chi phối áp đảo bởi cú sốc cung tiền ($\text{LNLCU}$) và giá dầu quốc tế ($\text{LNOILP}$).
  4. Kiểm định nhân quả Granger: Tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) từ Đầu tư công ($\text{LNIG}$) tới Tăng trưởng kinh tế ($\text{LNGDP}$) và từ Đầu tư công ($\text{LNIG}$) tới Lạm phát ($\text{INF}$) ở độ trễ thích hợp ($p=5$).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định đường cong chữ U ngược của Barro (1990) tồn tại tại Việt Nam; nhấn mạnh tính cần thiết phải kiểm soát ngưỡng trần quy mô vốn công trong GDP.
  • Về phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của hệ thống phương trình VAR đồng thời trong việc phân tích các tác động tài khóa vĩ mô so với các mô hình hồi quy tĩnh.
  • Về thực tiễn quản lý chính sách:
    • Hoàn thiện khung pháp lý: Thực thi nghiêm túc Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14, đẩy mạnh kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm, xóa bỏ cơ chế "xin - cho" và đầu tư dàn trải theo địa giới hành chính.
    • Tái cơ cấu danh mục vốn công: Tập trung nguồn vốn NSNN vào hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, chuyển đổi số, và logistics có sức lan tỏa lớn.
    • Đẩy mạnh mô hình PPP: Vận dụng kinh nghiệm của Hàn Quốc (mô hình PIMAC) để sàng lọc nghiêm ngặt các dự án đối tác công tư, giảm gánh nặng nợ công.
    • Phối hợp chính sách Tài khóa - Tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần phối hợp chặt chẽ; kiên quyết chấm dứt việc tiền tệ hóa thâm hụt ngân sách nhằm triệt tiêu mầm mống lạm phát tiền tệ.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu nhận diện khách quan 3 hạn chế chính:

  1. Hạn chế dữ liệu: Dữ liệu quý một số giai đoạn đầu (1995–2000) dựa trên kỹ thuật nội suy thống kê theo quý từ dữ liệu năm chính thức của GSO, có thể làm giảm bớt độ biến thiên nội tại.
  2. Chưa phân rã hạ tầng mềm: Mô hình VAR gộp chung vốn đầu tư công mà chưa tách rời riêng biệt chi tiêu cho R&D, giáo dục, y tế ("hạ tầng mềm") so với hạ tầng giao thông, thủy lợi ("hạ tầng cứng").
  3. Phạm vi không gian vĩ mô tổng hợp: Chưa phân tích sự khác biệt về năng suất vốn công theo cấp độ vùng kinh tế trọng điểm (Bắc - Trung - Nam).

Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất:

  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) hoặc Panel VAR cho 63 tỉnh/thành phố của Việt Nam.
  • Phát triển mô hình hồi quy ngưỡng phi tuyến (Threshold VAR / NARDL) nhằm xác định chính xác ngưỡng tối ưu của tỷ lệ Đầu tư công/GDP.
  • Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) tích hợp khu vực công để mô phỏng chính xác các cú sốc chính sách tài khóa trong tương lai.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Kinh tế phát triển, Tài chính công và Kinh tế lượng ứng dụng tại Việt Nam; có tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí Scopus/ISI chuyên ngành kinh tế chuyển đổi.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, và Ngân hàng Nhà nước trong việc lập kế hoạch phân bổ kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021–2025 và chiến lược tài khóa 2030.
  • Tái cấu trúc thị trường: Định hướng cho cộng đồng doanh nghiệp tư nhân đón đầu các cơ hội lan tỏa từ các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, đồng thời thúc đẩy minh bạch hóa các dự án PPP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp thiết lập hệ thống 2 mô hình VAR chuẩn mực xử lý dữ liệu chuỗi thời gian vĩ mô 100 quý tại một thị trường mới nổi.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế: Có được các chỉ số định lượng cụ thể về độ trễ tác động của vốn đầu tư công đến GDP và lạm phát để căn chỉnh liều lượng kích thích kinh tế.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp & Các nhà đầu tư PPP: Nắm bắt cơ chế bổ sung/chèn lấn của vốn công đối với vốn tư nhân theo từng ngành để tối ưu hóa chiến lược danh mục đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình Tăng trưởng nội sinh của Robert Barro (1990) và giả thuyết "White Elephant" của Pritchett (1996) vào bối cảnh kinh tế chuyển đổi Việt Nam: chứng minh bằng định lượng rằng vốn công chỉ kích thích tăng trưởng mạnh mẽ khi đóng vai trò "vốn mồi" bổ sung cho khu vực tư nhân; khi vượt quá ngưỡng dung nạp và phân bổ dàn trải (minh chứng bằng ICOR toàn xã hội $>6$), nó sẽ làm giảm hiệu quả biên và gây áp lực lạm phát ngắn hạn.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước chỉ dùng OLS tĩnh (Phạm Thế Anh, 2008) hoặc ARDL đơn chiều (Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư & Lê Hoàng Phong, 2014), luận án thiết lập hệ thống hai mô hình VAR 5 biến số theo chuẩn Sims (1980) với độ trễ $p=5$, tích hợp đầy đủ kiểm định tính dừng ADF, phân rã phương sai FEVD và phản ứng xung IRF trên chuỗi dữ liệu 100 quý liên tục (1995–2019).

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt thực nghiệm?
Phát hiện về sự vượt trội của khu vực ngoài quốc doanh: Dù đầu tư công chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng vốn toàn xã hội, nhưng phân rã phương sai cho thấy tỷ trọng giải thích biến động tăng trưởng GDP dài hạn của vốn ngoài quốc doanh ($\text{LNIP}$) và FDI ($\text{LNIF}$) lại cao hơn vốn công ($\text{LNIG}$), vạch trần căn bệnh chậm giải ngân và thất thoát hiệu năng của khu vực công.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết định nghĩa biến, nguồn gốc dữ liệu từ GSO/WB/ADB/IMF, các bảng kiểm định nghiệm đơn vị ADF, bảng ma trận chọn độ trễ tối ưu (AIC, SC, HQ), kết quả kiểm định tự tương quan LM và tọa độ các nghiệm đặc trưng nằm trọn trong vòng tròn đơn vị trên phần mềm EViews.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ công trình này là gì?
Mở rộng khung phân tích sang mô hình Panel SVAR (Structural VAR) cấp tỉnh nhằm đánh giá tác động không đồng đều của phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization) và tác động của đầu tư công xanh (Green Public Investment) đến mục tiêu Net-Zero năm 2050 của Việt Nam.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Kim Chung (2021) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tác động hai chiều của đầu tư công đến tăng trưởng GDP và chỉ số giá tiêu dùng CPI trong một khung khổ tích hợp.
  2. Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng 25 năm đầu tư công Việt Nam (1995–2019), chỉ rõ nghịch lý giữa quy mô đầu tư lớn và hiệu quả hệ số ICOR còn thấp.
  3. Ứng dụng thành công mô hình kinh tế lượng VAR chuỗi thời gian ($N=100$) với độ trễ $p=5$, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về phản ứng xung và phân rã phương sai của các cú sốc đầu tư công.
  4. Rút ra các bài học quốc tế quý giá từ Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản để tái cấu trúc thể chế quản lý đầu tư công và thúc đẩy cơ chế PPP minh bạch.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ đến năm 2025, định hướng 2030, hỗ trợ trực tiếp cho tiến trình đổi mới thể chế kinh tế vĩ mô và duy trì ổn định giá cả tại Việt Nam.