Tổng quan về luận án

Bối cảnh kinh tế toàn cầu trong hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI ghi nhận những biến động mang tính đứt gãy cấu trúc sâu sắc, nổi bật là Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC 2007–2008) và cuộc khủng hoảng kinh tế - y tế do đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019. Trong cả hai giai đoạn này, các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống (Conventional Monetary Policy - CMP) dựa trên việc điều chỉnh lãi suất điều hành ngắn hạn (như lãi suất quỹ liên bang - Federal Funds Rate) đã nhanh chóng chạm "ranh giới cận dưới bằng 0" (zero lower bound as Wu and Xia (2016) measure). Khi dư địa lãi suất triệt tiêu và thị trường liên ngân hàng đóng băng, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) cùng các ngân hàng trung ương lớn đã chuyển sang triển khai Chính sách tiền tệ phi truyền thống (Unconventional Monetary Policy - UMP) với các cấu phần trọng yếu gồm nới lỏng định lượng (Quantitative Easing - QE), mua tài sản quy mô lớn (Large-Scale Asset Purchases - LSAP), định hướng chính sách tương lai (Forward Guidance - FG), cùng các chương trình hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp như Term Auction Facility (TAF).

        Cơ chế Lan truyền Quốc tế của UMP (Mundell-Fleming & Portfolio Balance)
   [Kênh Tín hiệu]             [Kênh Tái cân bằng DM]          [Kênh Khẩu vị Rủi ro]
  (Signaling Channel)          (Portfolio Rebalancing)           (Risk-taking / VIX)
                   [Thị trường Cận biên / Mở nhỏ: VIỆT NAM]
 [Thị trường Tài chính (HOSE)]                               [Nền Kinh tế Thực]
  - Tỷ suất sinh lời (AR, AAR, CAAR)                          - Tăng trưởng Sản lượng (GDP)
  - Biến động theo ngành niêm yết                             - Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI)

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Phần lớn các tài liệu kinh nghiệm quốc tế (như nghiên cứu của Bowman và cộng sự, 2015; Chen và cộng sự, 2016; Bhattarai & Neely, 2022) tập trung đánh giá tác động lan tỏa quốc tế (international spillovers) của UMP tới các nền kinh tế phát triển (AEs) hoặc các thị trường mới nổi (EMEs). Những đặc tính riêng biệt của nhóm thị trường cận biên (frontier markets) – nơi có mức độ tích hợp tài chính và thương mại cao theo KOF Globalization Index, độ sâu tài chính đang phát triển, nhưng tính thanh khoản và khả năng phòng vệ trước các cú sốc ngoại sinh còn hạn chế – hầu như chưa được phân tích một cách có hệ thống. Đặc biệt, việc so sánh đối chiếu đa chiều cơ chế lan truyền của UMP Hoa Kỳ giữa một cuộc khủng hoảng tài chính thuần túy (GFC) và một cuộc khủng hoảng thực - y tế đa diện (COVID-19) đối với thị trường cận biên Việt Nam vẫn là một khoảng trống học thuật lớn.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201) của Nghiên cứu sinh Ngô Sỹ Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đoàn Thanh Hà tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (công bố tháng 03/2024), được xây dựng nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Thị trường tài chính Việt Nam (đại diện bởi thị trường chứng khoán) phản ứng tức thì như thế nào trước các thông báo chính thức về UMP của Fed trong giai đoạn GFC và đại dịch COVID-19?
  • Câu hỏi 2 (Q2): Nền kinh tế thực của Việt Nam (đo lường qua tăng trưởng GDP và lạm phát CPI) phản ứng như thế nào trước các cú sốc UMP của Hoa Kỳ trong giai đoạn 2007–2022?
  • Câu hỏi 3 (Q3): Có tồn tại sự khác biệt mang tính cấu trúc về mức độ, độ trễ và thời gian tác động của UMP Hoa Kỳ lên thị trường tài chính và kinh tế thực Việt Nam giữa hai cuộc khủng hoảng GFC và COVID-19 hay không?

Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu là 3 giả thuyết khoa học:

  • Giả thuyết H1: Các thông báo UMP nới lỏng của Fed tạo ra tỷ suất sinh lời bất thường trung bình (AAR) và tích lũy (CAAR) dương có ý nghĩa thống kê trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhưng phản ứng trong giai đoạn COVID-19 có xu hướng diễn ra sớm và mạnh hơn giai đoạn GFC.
  • Giả thuyết H2: Cú sốc mở rộng bảng cân đối kế toán Fed (CBB) và cắt giảm lãi suất ngắn hạn bóng (SSR) kích thích tăng trưởng sản lượng thực (GDP) và đẩy lạm phát (CPI) của Việt Nam tăng lên thông qua các kênh dòng vốn danh mục và khẩu vị rủi ro toàn cầu.
  • Giả thuyết H3: Mức độ tác động của cú sốc quy mô tài sản Fed lên nền kinh tế thực trong giai đoạn GFC lớn hơn đáng kể so với giai đoạn COVID-19 do tính chất khủng hoảng tín dụng - ngân hàng sâu rộng của GFC.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình Mundell-Fleming-Dornbusch (1963, 1962, 1976), Lý thuyết Tái cân bằng danh mục đầu tư của Tobin (1958, 1969), Lý thuyết Cầu tiền tệ của Milton Friedman, và Giả thuyết Thị trường hiệu quả (EMH) của Fama. Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn bộ chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian 16 năm (2007–2022). Trong phân tích thị trường tài chính, nghiên cứu tập trung vào Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) vì "vốn hóa thị trường của HOSE tính đến tháng 4 năm 2022 cao gấp 13,12 lần HNX", đại diện chuẩn xác cho biến động tài chính của thị trường cận biên Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế về truyền dẫn chính sách tiền tệ ghi nhận hai luồng quan điểm lớn đối với các tác động lan tỏa quốc tế của UMP từ các nước trung tâm sang các nước ngoại vi:

                  CÁC LUỒNG TRANH LUẬN HỌC THUẬT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA UMP

Luồng quan điểm thứ nhất khẳng định UMP tạo ra tác động lan tỏa tích cực mạnh mẽ thông qua kênh tái cân bằng danh mục và kênh tài sản (Gagnon và cộng sự, 2018; Bernanke, 2022; Joyce và cộng sự, 2011; Bluwstein & Canova, 2018). Khi Fed mua vào các tài sản dài hạn (trái phiếu kho bạc và chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp - MBS), lợi suất tại Mỹ giảm, thúc đẩy các nhà đầu tư toàn cầu tái cơ cấu danh mục sang các tài sản có lợi suất cao hơn tại các nền kinh tế đang phát triển. Tran & Pham (2020) và Carrera & Ramírez-Rondán (2020) chỉ ra rằng UMP kích thích dòng vốn FPI, làm tăng giá cổ phiếu và gia tăng sản lượng tại các quốc gia tiếp nhận.

Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai cho rằng tác động lan tỏa của UMP là không đáng kể, phân kỳ hoặc thậm chí mang lại rủi ro bất ổn vĩ mô (Rafiq, 2015; Tillmann, 2016; Bowman và cộng sự, 2015). Rafiq (2015) khi nghiên cứu các nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương nhận thấy phản ứng của sản lượng và lạm phát trước UMP Hoa Kỳ rất yếu do sự tồn tại của các rào cản kiểm soát vốn, mức độ phát triển thị trường tài chính nội địa chưa đủ sâu và cơ chế tỷ giá kém linh hoạt.

Về mặt định vị nghiên cứu (academic positioning), luận án của NCS Ngô Sỹ Nam đã tạo bước tiến khoa học quan trọng bằng việc:

  1. Đặt thị trường cận biên Việt Nam vào trọng tâm khảo sát độc lập thay vì gộp chung trong các mô hình bảng (panel) đa quốc gia của nhóm EMEs, từ đó nhận diện chính xác các đặc tính ma sát thể chế bản địa.
  2. So sánh trực tiếp hai chu kỳ UMP lớn nhất lịch sử nhân loại (GFC và COVID-19), làm rõ sự phân hóa giữa một bên là cú sốc nợ - thanh khoản ngân hàng và một bên là cú sốc cung - cầu thực tế kết hợp đóng băng xã hội.
  3. Đối chiếu kết quả với các nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế như nghiên cứu của Carrera & Ramírez-Rondán (2020) tại khu vực Mỹ Latinh và Yilmazkuday (2022) tại các thị trường mới nổi, chứng minh tính thích ứng đặc thù của nền kinh tế Việt Nam khi chịu sự chi phối kép từ độ mở thương mại cao và chế độ tỷ giá có quản lý.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các học thuyết kinh tế tiền tệ kinh điển trong bối cảnh phi truyền thống:

  • Mở rộng mô hình Mundell-Fleming-Dornbusch (MFD): Lý thuyết MFD truyền thống giải thích sự lan truyền chính sách tiền tệ dựa trên chênh lệch lãi suất danh nghĩa và biến động tỷ giá hối đoái thả nổi. Luận án mở rộng khung phân tích MFD sang trạng thái biên ZLB, chứng minh rằng khi công cụ lãi suất ngắn hạn bị vô hiệu hóa, truyền dẫn quốc tế chuyển dịch chủ yếu qua kênh quy mô tài sản ngân hàng trung ương (CBB), kênh lãi suất ngắn hạn bóng (Shadow Short Rate - SSR theo Wu & Xia, 2016) và kênh tâm lý ngại rủi ro toàn cầu (VIX).
  • Phát triển Lý thuyết Tái cân bằng danh mục (Tobin, 1958, 1969) và Q-Tobin: Luận án chứng minh cơ chế dịch chuyển dòng vốn đầu tư gián tiếp (Foreign Portfolio Investment - CF) từ tài sản an toàn tại Mỹ sang cổ phiếu niêm yết tại HOSE, làm gia tăng chỉ số giá tài sản ($P_s$), nâng cao hệ số $q$ của doanh nghiệp nội địa, kích thích đầu tư tư nhân ($I$) và tổng sản lượng ($Y^{ad}$).
  • Bổ sung cho Giả thuyết Thị trường hiệu quả (EMH - Fama): Luận án chỉ ra sự thay đổi trong mức độ hiệu quả thông tin của thị trường chứng khoán Việt Nam giữa hai giai đoạn. Trong GFC, thị trường phản ứng theo dạng hiệu quả yếu/bán mạnh (phản ứng tức thì tại ngày sự kiện), trong khi ở thời kỳ đại dịch COVID-19, thị trường xuất hiện phản ứng sớm do khả năng hấp thụ thông tin dự báo và hiệu ứng định hướng chính sách (Forward Guidance) được cải thiện.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết MFD, Lý thuyết Tái cân bằng danh mục đầu tư, Lý thuyết Q-Tobin và Lý thuyết Chiết khấu dòng tiền (DCF).

                                  KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Cơ chế lan truyền UMP tại Việt Nam chịu sự chi phối chặt chẽ bởi mức độ can thiệp vô hiệu hóa (sterilization) của Ngân hàng Nhà nước trên thị trường ngoại hối và các biện pháp hành chính kiểm soát dòng vốn, khiến phản ứng của tỷ giá danh nghĩa USD/VND và lãi suất liên ngân hàng nội địa không hoàn toàn tương thích tuyệt đối với mô hình thị trường tài chính mở hoàn hảo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế nghiên cứu định lượng chuẩn mực cao, kết hợp hai phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để nắm bắt cả phản ứng vi mô tần suất cao lẫn tác động vĩ mô tần suất thấp:

                            SƠ ĐỒ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CÚU KẾT HỢP

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  1. Xác định các ngày sự kiện UMP chính thức: Tổng hợp các ngày họp FOMC và thông báo UMP chính thức của Fed. Giai đoạn GFC dựa trên nghiên cứu chuẩn mực của Bowman và cộng sự (2015) và Fed; giai đoạn COVID-19 dựa trên công bố của Fed và Clarida và cộng sự (2021).
  2. Quy trình ESM: Thiết lập khung cửa sổ ước lượng (estimation window) và các khung cửa sổ sự kiện (event windows) đa dạng như $[0; +1]$, $[-1; +1]$, $[-2; +2]$, $[-3; +3]$, $[-5; +5]$ nhằm kiểm định toàn diện hiện tượng rò rỉ thông tin (information leakage) hoặc độ trễ phản ứng thị trường. Tính toán tỷ suất sinh lời bất thường (AR) thông qua Mô hình điều chỉnh theo thị trường và rủi ro (Market and Risk-Adjusted Model) và Mô hình điều chỉnh theo thị trường (Market-Adjusted Model).
  3. Quy trình SVAR: Dữ liệu chuỗi thời gian 16 năm (2007–2022) gồm 192 quan sát tháng được kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) nhằm xác định tính dừng. Xác định độ trễ tối ưu dựa trên tiêu chuẩn AIC, SC và HQ. Thiết lập ma trận nhận dạng cấu trúc đồng thời (cholesky/structural identification matrix) để phân tách các cú sốc cấu trúc ngoại sinh không tương quan.
                           MA TRẬN CẤU TRÚC NHẬN DẠNG SVAR (8 BIẾN)
                                    A · e_t = B · u_t

Thứ tự sắp xếp biến phản ánh giả định lý thuyết vững chắc: Cú sốc chính sách tiền tệ quốc tế (CBB) có tính ngoại sinh cao nhất, tiếp đến là chỉ số rủi ro toàn cầu (VIX), dòng vốn danh mục (CF), các biến thị trường tài chính nội địa (SP, FOREX, IRR), và cuối cùng là các biến kinh tế thực có độ trễ lớn (GDP, CPI).

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn chính thống và có độ tin cậy học thuật cao nhất: Dữ liệu tài sản Fed từ Federal Reserve Bank; Chỉ số biến động VIX từ Chicago Board Options Exchange (CBOE); Dòng vốn đầu tư danh mục nước ngoài, lãi suất, tỷ giá USD/VND, chỉ số sản xuất/GDP và CPI từ International Financial Statistics của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF-IFS); Dữ liệu giao dịch cổ phiếu hàng ngày, vốn hóa, khối lượng từ HOSE.

Các kiểm định tính vững (robustness checks) được thực thi toàn diện:

  1. Đối với ESM: Sử dụng song song Mô hình điều chỉnh theo thị trường để kiểm tra chéo kết quả của Mô hình thị trường chuẩn.
  2. Đối với SVAR: Thay thế biến quy mô bảng cân đối kế toán Fed (CBB) bằng biến Lãi suất ngắn hạn bóng (Shadow Short Rate - SSR) của Wu & Xia (2016). Kết quả hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) duy trì tính nhất quán cao.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi với các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:

                            5 PHÁT HIỆN KHOA HỌC THEN CHỐT TỪ DỮ LIỆU
  1. Thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng tích cực trước thông tin UMP: Cả hai chỉ tiêu Tỷ suất sinh lời bất thường trung bình (AAR) và Tỷ suất sinh lời bất thường tích lũy (CAAR) đều mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê xung quanh các ngày công bố sự kiện UMP của Fed.
  2. Sự phân kỳ về thời gian và cường độ phản ứng giữa hai cuộc khủng hoảng: Trong giai đoạn GFC, thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng ngay khi thông tin được công bố chính thức. Ngược lại, trong đại dịch COVID-19, thị trường có xu hướng phản ứng sớm hơn (xuất hiện hiện tượng phản ánh kỳ vọng từ các cửa sổ sự kiện trước ngày công bố chính thức) và biên độ tăng điểm của chỉ số VN-Index trong giai đoạn COVID-19 lớn hơn đáng kể so với GFC. Điều này phản ánh tốc độ phổ biến thông tin và sự trưởng thành về nhận thức chính sách của nhà đầu tư sau hơn một thập kỷ.
  3. Cú sốc UMP thúc đẩy tăng trưởng sản lượng thực tế mạnh hơn áp lực lạm phát: Kết quả ước lượng mô hình SVAR với độ trễ bậc 8 chỉ ra rằng chính sách tiền tệ nới lỏng phi truyền thống của Mỹ (mở rộng CBB) tạo ra sự gia tăng đáng kể đối với GDP của Việt Nam với độ trễ tác động kéo dài và duy trì ý nghĩa thống kê liên tục trong 9 tháng. Đáng chú ý, phản ứng gia tăng của GDP mạnh hơn rõ rệt so với phản ứng tăng của chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
  4. Mức độ tác động vĩ mô trong GFC vượt trội so với thời kỳ đại dịch: Bằng chứng định lượng từ mô hình SVAR khẳng định "tác động của cú sốc do sự mở rộng của bảng cân đối kế toán của Fed lên nền kinh tế thực của Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu là gấp đôi so với trong cuộc khủng hoảng COVID-19". Nguyên nhân bắt nguồn từ tính chất đứt gãy chuỗi cung ứng vật lý trong đại dịch làm suy giảm một phần hiệu lực truyền dẫn thanh khoản tài chính vào sản xuất thực tế.
  5. Kênh truyền dẫn tâm lý rủi ro (VIX) có tác động đảo chiều nhanh chóng: Khi chỉ số VIX tăng mạnh (báo hiệu mức độ e ngại rủi ro toàn cầu tăng cao), dòng vốn có xu hướng rút chạy về các tài sản trú ẩn an toàn, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng của GDP Việt Nam, đạt mức chạm đáy tiêu cực nhất sau 5 tháng kể từ thời điểm xảy ra cú sốc.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bộ khung phân tích thực nghiệm chuẩn mực cho việc đánh giá các chính sách tiền tệ phi chuẩn tại các thị trường tài chính cận biên và đang phát triển.
  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước & Bộ Tài chính):
    • Chủ động dự báo và theo dõi sát sao động thái của Fed: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên biến động của bảng cân đối Fed và chỉ số VIX để điều chỉnh linh hoạt tỷ giá trung tâm và lãi suất tái cấp vốn.
    • Nâng cao năng lực tự chủ và bộ đệm phòng vệ vĩ mô: Tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối trong những giai đoạn dòng vốn FPI tràn vào do UMP nới lỏng, sẵn sàng can thiệp khi Fed bước vào chu kỳ thắt chặt (Quantitative Tightening - QT).
    • Nghiên cứu khung khổ UMP phù hợp với Việt Nam: Chuẩn bị sẵn các công cụ tái cấp vốn đặc biệt, mua bán nợ có chọn lọc và các gói hỗ trợ thanh khoản có mục tiêu để ứng phó khi nền kinh tế đối mặt với các cú sốc phi đối xứng nghiêm trọng.
  • Đối với các nhà đầu tư và định chế tài chính: Nhận diện cơ hội phân bổ tài sản chiến lược đón đầu các đợt công bố UMP của Fed, đặc biệt chú trọng các nhóm ngành có độ nhạy cảm cao với dòng vốn ngoại và lãi suất trên HOSE.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Dữ liệu vi mô thị trường: Do đặc thù thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường tiền tệ liên ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2022 thiếu dữ liệu giao dịch tần suất hàng ngày liên tục, nghiên cứu sự kiện (ESM) chỉ mới tập trung trên thị trường cổ phiếu niêm yết tại HOSE.
  2. Cơ chế tỷ giá có quản lý: Sự can thiệp điều tiết tỷ giá định kỳ của cơ quan quản lý tiền tệ khiến kênh truyền dẫn tỷ giá thuần túy theo cơ chế thị trường tự do chưa thể hiện toàn bộ biên độ dao động lý thuyết.
  3. Phạm vi ngân hàng trung ương: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào UMP của Fed mà chưa tích hợp UMP của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) hay Ngân hàng Trung ương Anh (BoE).

Các hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở gồm:

  • Mở rộng mô hình SVAR sang dạng tham số thay đổi theo thời gian (TVP-SVAR) hoặc mô hình chuyển trạng thái Markov (Markov Switching VAR) để nắm bắt các phi tuyến tính cấu trúc.
  • Ứng dụng dữ liệu tần suất cao từng phút (intraday tick-data) để đo lường tức thì độ biến động vi mô của thị trường tài chính ngay thời điểm FOMC họp báo.
  • Mở rộng phân tích so sánh liên quốc gia trong khối thị trường cận biên ASEAN (như Việt Nam, Philippines, Indonesia) để tìm kiếm các đặc trưng thể chế phân kỳ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cao cho các nghiên cứu sinh, học giả về kinh tế quốc tế và tài chính tiền tệ tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận định lượng chuyên sâu bằng kết hợp ESM và SVAR.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc thiết kế các công cụ can thiệp thị trường mở và điều hành tỷ giá chủ động.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp thị trường tài chính và cộng đồng doanh nghiệp nâng cao khả năng quản trị rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh khoản toàn cầu, giảm thiểu thiệt hại từ các chu kỳ đảo chiều dòng vốn đột ngột.

Đối tượng hưởng lợi

                                      ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Mô hình Mundell-Fleming-Dornbusch sang bối cảnh thị trường cận biên tại ranh giới cận dưới bằng 0 (ZLB), chứng minh rằng sự truyền dẫn quốc tế của chính sách tiền tệ không chỉ vận hành qua kênh lãi suất danh nghĩa mà chủ yếu thông qua kênh bảng cân đối kế toán (CBB), kênh lãi suất ngắn hạn bóng (SSR) và kênh khẩu vị rủi ro (VIX).

2. Điểm mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? So với các nghiên cứu trước đây (như Ngô & Nguyễn, 2020; Nguyễn & Ngô, 2021 vốn chỉ phân tích định tính hoặc chuỗi số liệu ngắn đến quý 3/2020), luận án sử dụng chuỗi dữ liệu 16 năm hoàn chỉnh (2007–2022) với 192 quan sát tháng, kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu sự kiện (ESM) trên dữ liệu vi mô HOSE và mô hình SVAR 8 biến với độ trễ tối ưu bậc 8, thực hiện kiểm định tính vững đa tầng với biến lãi suất bóng Wu-Xia.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là tác động kích thích của cú sốc mở rộng bảng cân đối Fed lên GDP thực tế của Việt Nam trong GFC lớn gấp đôi so với giai đoạn COVID-19, đồng thời phản ứng của GDP kéo dài bền bỉ trong 9 tháng và mạnh hơn đáng kể so với phản ứng của lạm phát (CPI), cho thấy năng lực hấp thụ thanh khoản vào khu vực sản xuất thực của Việt Nam rất đáng kể trong các giai đoạn dòng vốn quốc tế nới lỏng.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) đầy đủ không? Có. Toàn bộ nguồn dữ liệu (IMF-IFS, Fed, CBOE, HOSE), danh mục phân loại ngành GICS, các ngày sự kiện FOMC, tiêu chuẩn chọn độ trễ mô hình (AIC, SC, HQ), ma trận nhận dạng cấu trúc SVAR và quy trình tính toán AAR/CAAR đều được trình bày chi tiết, minh bạch trong các bảng biểu và phụ lục của luận án.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (i) Đánh giá tác động đảo chiều của quá trình thắt chặt định lượng (QT); (ii) Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron phi tuyến và dữ liệu vi mô tần suất cao (High-frequency Identification) để đo lường lan truyền rủi ro tức thì; (iii) Nghiên cứu cơ chế tác động của tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC) như một công cụ UMP thế hệ mới.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Ngô Sỹ Nam đã đạt được những thành tựu học thuật nổi bật:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cơ chế truyền dẫn quốc tế của chính sách tiền tệ phi truyền thống (UMP) sang các thị trường cận biên.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đanh thép khẳng định thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE) phản ứng tích cực, tức thì và có sự phân kỳ rõ rệt về thời gian phản ứng giữa GFC và đại dịch COVID-19.
  3. Xác lượng hóa chính xác tác động tích cực của cú sốc mở rộng tài sản Fed (CBB) lên tăng trưởng GDP thực tế (kéo dài 9 tháng) và lạm phát CPI của Việt Nam thông qua mô hình SVAR 8 biến.
  4. Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng tác động vĩ mô của UMP trong GFC có cường độ gấp đôi giai đoạn khủng hoảng COVID-19.
  5. Làm rõ vai trò chi phối của kênh khẩu vị rủi ro toàn cầu (VIX), với cú sốc gia tăng bất định tạo đáy suy giảm sản lượng nội địa tại tháng thứ 5.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách tiền tệ, quản lý tỷ giá, phát triển thị trường vốn và chiến lược đầu tư mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập tài chính toàn cầu.