Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cấu trúc vốn và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cấu trúc vốn phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho tổng tài sản. Việc gia tăng hoặc cắt giảm tỷ lệ nợ tác động trực tiếp đến hành vi ra quyết định của các nhà quản trị, từ đó chi phối hiệu quả kinh doanh và mục tiêu tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

Tại Việt Nam, ngành bán lẻ ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt khoảng 10–12%/năm trong giai đoạn 2015–2020 (theo số liệu từ Tổng cục Thống kê). Khảo sát của Vietnam Report chỉ ra rằng có 53,8% doanh nghiệp bán lẻ đạt hoặc vượt mức hiệu quả kinh doanh so với giai đoạn trước đại dịch COVID-19. Trong bối cảnh phục hồi kinh tế và cạnh tranh thị trường gay gắt, các doanh nghiệp bán lẻ đẩy mạnh số hóa quy trình quản trị, logistics và phân phối. Việc xác định cấu trúc tài chính hợp lý nhằm duy trì hiệu quả kinh doanh trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các công ty trong ngành.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các công ty bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, qua đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
    2. Đo lường và đánh giá chiều hướng, mức độ tác động của cấu trúc vốn cùng các yếu tố kiểm soát đến hiệu quả tài chính của các công ty bán lẻ niêm yết.
    3. Đề xuất các giải pháp và hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp bán lẻ trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mô hình nghiên cứu nào phù hợp để phân tích tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
  2. Cấu trúc vốn tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  3. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động mang lại những hàm ý quản trị gì cho các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bán lẻ.
  • Phạm vi không gian: 25 công ty ngành bán lẻ niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn UPCOM. Tác giả chọn 25 doanh nghiệp dựa trên tiêu chí quy mô vốn hóa thị trường và dữ liệu tài chính công bố đầy đủ, đại diện cho ngành trong tổng số hơn 37 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại thời điểm tháng 5/2023.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2015–2022 (bao gồm cả chu kỳ tăng trưởng trước dịch và giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết tài chính kinh điển giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết Modigliani – Miller (Lý thuyết MM):
    • Trong môi trường không có thuế (Modigliani & Miller, 1958), cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong điều kiện thị trường hoàn hảo.
    • Trong môi trường có thuế thu nhập doanh nghiệp (Modigliani & Miller, 1963), việc sử dụng nợ vay tạo ra lá chắn thuế (tax shield) từ chi phí lãi vay được khấu trừ, qua đó làm gia tăng giá trị và hiệu quả doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Kraus & Litzenberger (1973), Myers (1984), Myers (2001) và Graham (2003) cho rằng doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và các chi phí phát sinh từ nguy cơ kiệt quệ tài chính (financial distress costs) cùng chi phí phá sản để tìm ra cấu trúc vốn tối ưu.
  3. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Myers & Majluf (1984) chỉ ra rằng do bất đối xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), nợ vay (ngắn hạn rồi đến dài hạn), và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
  4. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Jensen & Meckling (1976) và Jensen (1986) phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý (chi phí đại diện của vốn cổ phần), cũng như giữa cổ đông và chủ nợ (chi phí đại diện của nợ). Sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức hợp lý tạo áp lực buộc nhà quản lý phải tối ưu hóa dòng tiền để trả nợ, hạn chế hành vi trục lợi cá nhân.

Đo lường biến số nghiên cứu

Loại biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức
Biến phụ thuộc Hiệu quả hoạt động ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Biến độc lập chính Cấu trúc vốn CS Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (Debt Ratio)
Biến kiểm soát Khả năng thanh khoản LIQ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp Size Logarit tự nhiên của tổng tài sản (Ln(Total Assets))
Biến kiểm soát Tài sản cố định hữu hình Tang Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản
Biến kiểm soát Tốc độ tăng trưởng GROW Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu hàng năm
Biến kiểm soát Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam
Biến kiểm soát Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI

Tác giả chọn chỉ số ROA làm đại diện cho hiệu quả hoạt động thay vì ROE hay Tobin’s Q vì ROA phản ánh khả năng sinh lời trên toàn bộ nguồn lực tài sản được tài trợ bởi cả vốn nợ và vốn chủ sở hữu, không bị biến dạng thuần túy do thay đổi tỷ trọng đòn bẩy như ROE. Đồng thời, ROA sử dụng dữ liệu kế toán sẵn có, tránh được sự phức tạp trong việc tính toán giá trị thay thế tài sản của Tobin’s Q. Về cấu trúc vốn, chỉ số tổng nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) được lựa chọn nhằm bao quát toàn bộ nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.

Phương pháp ước lượng và quy trình kiểm định

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng xử lý dữ liệu bảng (panel data) thông qua quy trình 7 bước:

  • Bước 1: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu.
  • Bước 2: Xây dựng khung mô hình, phương trình hồi quy và phát triển các giả thuyết nghiên cứu.
  • Bước 3: Xác định mẫu nghiên cứu gồm 25 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết giai đoạn 2015–2022, thu thập và xử lý số liệu.
  • Bước 4: Thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến và ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng cơ bản: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Bước 5: Kiểm định lựa chọn mô hình: sử dụng kiểm định F-test để so sánh giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Bước 6: Chẩn đoán khuyết tật mô hình:
    • Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White / Modified Wald test.
    • Áp dụng mô hình bình phương bé nhất khả thi (FGLS) để khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan.
    • Sử dụng mô hình phương pháp mô-men tổng quát hệ thống (System Generalized Method of Moments - S-GMM) nhằm giải quyết triệt để vấn đề nội sinh (endogeneity), tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm tra tính hợp lệ của biến công cụ trong mô hình S-GMM bằng kiểm định Hansen/Sargan và kiểm định tự tương quan bậc hai của phần dư qua kiểm định AR(2).
  • Bước 7: Phân tích, thảo luận kết quả hồi quy và đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về cấu trúc vốn trong ngành bán lẻ tại Việt Nam. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát (25 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên HOSE, HNX, UPCOM giai đoạn 2015–2022). Chương này cũng khái quát các đóng góp về mặt học thuật, thực tiễn cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical framework and literature review (Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu)

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh (định nghĩa theo Demsetz & Lehn, Adam Smith, Samuelson & Nordhaus; các thước đo ROA, ROE, Tobin's Q) và cấu trúc vốn (khái niệm theo Myers, Abor, Gill; các chỉ số nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tổng nợ). Tác giả phân tích 4 lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết MM (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết chi phí đại diện.

Chương này tổng thuật chi tiết các bằng chứng thực nghiệm quốc tế (Kajananthan & Nimalthasan, 2013; Dawar, 2014; Riaz & cộng sự, 2021; Saeedi & Mahmoodi, 2011; Salim & Yadav, 2012; Chadha & Sharma, 2016; Tailab, 2014; Luca, 2014) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Đỗ Văn Thắng & cộng sự, 2010; Lê & Phan, 2017; Ngô Văn Toàn & Vũ Bá Thành, 2016; Nguyễn & Nguyễn, 2015). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp tổng hợp, tiện ích công cộng, y tế hoặc thực phẩm mà chưa có nghiên cứu thực nghiệm chuyên biệt phân tích định lượng tác động của cấu trúc vốn đối với riêng nhóm doanh nghiệp ngành bán lẻ.

Chapter 3: Research methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, quy trình nghiên cứu 7 bước, cấu trúc dữ liệu bảng và công thức toán học của các mô hình hồi quy: Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và S-GMM. Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc (ROA), biến độc lập chính (CS) và 6 biến kiểm soát (LIQ, Size, Tang, GROW, GDP, INF). Chương này cũng giải thích cơ sở lý thuyết của các kiểm định chẩn đoán mô hình: hệ số VIF, kiểm định Wooldridge, kiểm định Hausman, kiểm định Modified Wald, kiểm định Hansen/Sargan và kiểm định AR(1), AR(2).

Chapter 4: Research results (Kết quả nghiên cứu)

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến và kết quả ước lượng mô hình hồi quy qua các phương pháp. Kết quả cho thấy các mô hình hồi quy truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) xuất hiện khuyết tật về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Khi kiểm soát các khuyết tật và xử lý biến nội sinh bằng phương pháp S-GMM, kiểm định Hansen cho thấy các biến công cụ là phù hợp (p-value > 10%) và kiểm định AR(2) khẳng định không tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc hai trong phần dư (p-value > 10%). Tác giả phân tích chi tiết tác động của từng biến số độc lập lên ROA.

Chapter 5: Conclusion and policy implications (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Dựa trên các hệ số ước lượng, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam trong việc quản lý cấu trúc vốn, thanh khoản, quy mô và tối ưu hóa tài sản cố định. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng thông qua các mô hình hồi quy kinh tế lượng (đặc biệt là mô hình S-GMM) xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập và hiệu quả hoạt động (ROA) của 25 công ty bán lẻ giai đoạn 2015–2022:

Biến số Tên biến Chiều hướng tác động lên ROA Ý nghĩa thống kê
CS Cấu trúc vốn (Tỷ lệ nợ) Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Size Quy mô doanh nghiệp Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
LIQ Khả năng thanh khoản Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Tang Tài sản cố định hữu hình Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
GROW Tốc độ tăng trưởng kinh doanh Không ảnh hưởng Không có ý nghĩa thống kê
GDP Tăng trưởng kinh tế Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
INF Tỷ lệ lạm phát Âm (-) Có ý nghĩa thống kê

Chi tiết các phát hiện:

  • Cấu trúc vốn (CS): Tác động cùng chiều (tích cực) đến ROA. Điều này chỉ ra rằng đối với các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, việc sử dụng nợ vay hợp lý mang lại lợi ích lá chắn thuế và bổ sung nguồn vốn lưu động kịp thời cho hoạt động luân chuyển hàng hóa, mở rộng mạng lưới, phù hợp với lý thuyết chi phí đại diện và lý thuyết đánh đổi.
  • Quy mô doanh nghiệp (Size): Tác động tích cực đến ROA, cho thấy các công ty bán lẻ có quy mô tài sản lớn tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), gia tăng vị thế đàm phán với nhà cung cấp và tối ưu hóa hệ thống phân phối.
  • Khả năng thanh khoản (LIQ): Tác động tích cực đến ROA. Thanh khoản cao giúp doanh nghiệp bán lẻ chủ động thanh toán tiền hàng, ứng phó biến động thị trường và nắm bắt cơ hội chiết khấu thương mại.
  • Tài sản cố định hữu hình (Tang): Tác động ngược chiều (tiêu cực) đến ROA. Ngành bán lẻ đòi hỏi tốc độ quay vòng vốn nhanh; việc đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định hữu hình gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí khấu hao lớn, làm giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.
  • Yếu tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế (GDP) tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh do sức mua của người tiêu dùng tăng lên; ngược lại, lạm phát (INF) tác động tiêu cực do làm gia tăng chi phí đầu vào và giảm thu nhập thực tế của khách hàng. Biến tăng trưởng doanh thu (GROW) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động riêng biệt cho ngành bán lẻ tại thị trường chứng khoán Việt Nam – một ngành có đặc thù luân chuyển vốn nhanh nhưng chưa được khảo sát độc lập trong các nghiên cứu trước đó. Đồng thời, việc ứng dụng mô hình S-GMM giúp giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ điều chỉnh tỷ lệ nợ vay, duy trì hệ số thanh khoản an toàn, kiểm soát tỷ trọng tài sản cố định hữu hình và thích ứng linh hoạt trước các biến động kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung được tác giả trình bày và phạm vi thực hiện của đề tài:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 25 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM) do yêu cầu về tính minh bạch và tính sẵn có của dữ liệu tài chính công bố, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp bán lẻ chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ.
  • Hạn chế về phân loại nợ: Biến cấu trúc vốn trong mô hình chính được đo lường bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio), chưa phân tách chi tiết tác động riêng lẻ giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trong tất cả các mô hình hồi quy mở rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các doanh nghiệp bán lẻ phi niêm yết; kéo dài chu kỳ thời gian quan sát sau năm 2022; bổ sung các biến số quản trị công ty (corporate governance) hoặc phân tích so sánh cấu trúc vốn giữa các phân khúc bán lẻ khác nhau (bán lẻ công nghệ, bách hóa, trang sức...).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp, quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng và cách thức giải trình kết quả kinh tế lượng.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Tham khảo quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình hồi quy dữ liệu bảng, đặc biệt là kỹ thuật ước lượng mô hình S-GMM (System Generalized Method of Moments) kết hợp kiểm định Hansen và AR(2) để xử lý biến nội sinh.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp bán lẻ: Vận dụng các hàm ý thực tiễn trong việc hoạch định cơ cấu nợ, quản trị vốn lưu động, kiểm soát mức độ đầu tư vào tài sản cố định hữu hình nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời ROA.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh?

Nghiên cứu sử dụng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cấu trúc vốn (CS) được đại diện bởi tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (Debt ratio = Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản).

2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Mẫu nghiên cứu gồm 25 công ty ngành bán lẻ niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán của Việt Nam (HOSE, HNX và UPCOM) với dữ liệu chuỗi thời gian 8 năm liên tục từ năm 2015 đến năm 2022, được chọn lọc dựa trên quy mô vốn hóa và mức độ hoàn thiện của báo cáo tài chính công bố.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng S-GMM thay vì chỉ dùng Pooled OLS, FEM hoặc REM?

Các mô hình hồi quy truyền thống như Pooled OLS, FEM và REM thường gặp phải hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và đặc biệt là vấn đề nội sinh giữa biến cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động. Phương pháp S-GMM sử dụng các biến công cụ ngoại sinh giúp khắc phục đồng thời các khuyết tật này, đảm bảo ước lượng thu được không bị chệch và có ý nghĩa thống kê vững chắc.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra cấu trúc vốn tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời ROA của các công ty bán lẻ?

Ước lượng mô hình cho thấy cấu trúc vốn (CS) có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê đến ROA. Điều này chứng minh rằng việc khai thác nợ vay giúp doanh nghiệp bán lẻ tận dụng lá chắn thuế và bổ sung nguồn vốn lưu động để phục vụ kinh doanh hiệu quả trong giai đoạn 2015–2022.

5. Những yếu tố kiểm soát nào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh trong mô hình?

Các biến quy mô doanh nghiệp (Size), khả năng thanh khoản (LIQ) và tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động tích cực đến ROA. Ngược lại, tỷ lệ tài sản cố định hữu hình (Tang) và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động tiêu cực đến ROA. Biến tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROW) không có ý nghĩa thống kê.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Tín đã thực hiện phân tích định lượng tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của 25 công ty bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2022. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình S-GMM, nghiên cứu chứng minh cấu trúc vốn, quy mô, thanh khoản và tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến ROA, trong khi tài sản hữu hình và lạm phát tạo ra tác động tiêu cực. Các kết quả thực nghiệm là cơ sở khoa học để đề xuất các hàm ý quản trị tài chính thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ nhằm tối ưu hóa cơ cấu nợ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.