Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong văn bản, tính đến năm 2020, chỉ số sản xuất của ngành Thực phẩm đạt mức tăng trưởng trung bình hơn 7%/năm, chiếm tỷ trọng 19,1% giá trị sản xuất toàn ngành công nghiệp chế biến và giữ vị trí dẫn đầu trong nhóm ngành này. Bước sang năm 2021, diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu đã tạo áp lực lớn lên chuỗi cung ứng và vận hành doanh nghiệp. Khảo sát của Vietnam Report ghi nhận hơn 17% doanh nghiệp ngành thực phẩm đối mặt với khó khăn về thanh khoản và trên 35% doanh nghiệp gặp bất cập trong việc thích ứng với dịch bệnh; đồng thời, chỉ số sản xuất toàn ngành năm 2021 suy giảm 2,4% so với năm 2020. Trong bối cảnh áp lực tài chính gia tăng, quyết định cấu trúc vốn—cân đối giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)—trở thành yếu tố quyết định đến sự tồn tại và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quí thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành Thực phẩm niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2016–2021.
  2. Nghiên cứu tác động của các yếu tố khác ngoài cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thực phẩm, bao gồm: quy mô công ty, tốc độ tăng trưởng, tỷ suất tài sản cố định, khả năng thanh toán ngắn hạn, biến cố Covid-19 và mối tương tác giữa Covid-19 với cấu trúc vốn.
  3. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất các kiến nghị cho nhà quản trị doanh nghiệp ngành thực phẩm nhằm xây dựng cấu trúc vốn phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cấu trúc vốn có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của công ty ngành Thực phẩm trong giai đoạn 2016–2021?
  2. Liệu rằng ngoài cấu trúc vốn, có sự ảnh hưởng của các nhân tố nào khác đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ngành Thực phẩm giai đoạn 2016–2021 hay không?
  3. Những giải pháp, kiến nghị nào giúp nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc xây dựng cấu trúc vốn đối với doanh nghiệp ngành Thực phẩm?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 36 doanh nghiệp ngành Thực phẩm niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 6 năm, từ năm 2016 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tài chính chuẩn tắc và hệ thống 5 lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển:

  • Quan điểm truyền thống (Durand, 1952): Khẳng định tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu tại điểm WACC thấp nhất; việc gia tăng tỷ lệ nợ ban đầu giúp hạ thấp chi phí vốn nhờ chi phí nợ rẻ hơn và lợi ích từ lá chắn thuế, nhưng nếu lạm dụng nợ vượt ngưỡng an toàn sẽ làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963): Năm 1958, trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế, M&M chứng minh giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Đến năm 1963, khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình, M&M chỉ ra giá trị công ty có nợ ($V_L$) bằng giá trị công ty không nợ ($V_U$) cộng hiện giá lá chắn thuế ($t \times D$), khuyến khích tối đa hóa đòn bẩy.
  • Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973): Cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng giữa lợi ích biên từ tấm chắn thuế của nợ vay và chi phí biên của nguy cơ kiệt quệ tài chính cùng chi phí phá sản.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị và nhà đầu tư bên ngoài, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đầu tiên, tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới. Lý thuyết này hàm ý mối quan hệ nghịch chiều giữa mức độ sinh lời và tỷ lệ nợ.
  • Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler, 2002): Doanh nghiệp không theo đuổi một cấu trúc vốn mục tiêu cố định mà phát hành cổ phiếu khi thị trường định giá cao và mua lại cổ phiếu hoặc vay nợ khi thị trường định giá thấp.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và mô hình hóa định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước; phân tích bối cảnh ngành và các chỉ số kinh tế vĩ mô.
  • Phương pháp định lượng: Phân tích dữ liệu bảng (panel data) thông qua thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) hoặc mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), xử lý vi phạm hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán thường niên của 36 công ty cổ phần ngành Thực phẩm niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2021.

Mô hình hồi quy tổng quát của khóa luận được thiết lập như sau:

$$PER_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 CAP_{i,t} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 GRO_{i,t} + \beta_4 FAR_{i,t} + \beta_5 CR_{i,t} + \beta_6 COV_{i,t} + \beta_7 COV*CAP_{i,t} + \epsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến số được định nghĩa cụ thể:

  • Biến phụ thuộc đo lường hiệu quả hoạt động ($PER_{i,t}$): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$), và Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu ($EPS = (\text{Thu nhập ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số cổ phiếu bình quân lưu hành}$).
  • Biến độc lập chính đo lường cấu trúc vốn ($CAP_{i,t}$): Tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn ($STD$) và Tỷ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn ($LTD$).
  • Các biến kiểm soát: Quy mô công ty ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$); Tốc độ tăng trưởng ($GRO = (\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$); Tỷ suất tài sản cố định ($FAR$); Khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$); Biến giả đại dịch Covid-19 ($COV$); và Biến tương tác ($COV*CAP$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong điều kiện ngành thực phẩm Việt Nam đối mặt với sự gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động thanh khoản năm 2021. Tác giả xác lập rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 36 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2021, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học về mặt hệ thống hóa lý luận và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở ra quyết định tài trợ cho các nhà quản trị doanh nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 làm rõ nội hàm cấu trúc vốn (vốn chủ sở hữu gồm vốn góp, lợi nhuận giữ lại, các quỹ chuyên dùng; nợ phải trả gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn) và các giai đoạn phát triển định nghĩa hiệu quả hoạt động từ thập niên 1950 đến nay. Tác giả phân tích chuyên sâu 5 lý thuyết nền tảng (Truyền thống, M&M, Đánh đổi, Trật tự phân hạng, Thời điểm thị trường) và tổng hợp 24 công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam.

Nhóm quan điểm Tác giả tiêu biểu Mẫu và thời gian nghiên cứu Kết luận chính
Tác động cùng chiều (+) Roden & Lewellen (1995) 48 doanh nghiệp Mỹ (1981–1990) Cấu trúc vốn tương quan thuận với hiệu quả hoạt động.
Abor (2005) 22 doanh nghiệp Ghana (1998–2002) Tổng nợ và nợ ngắn hạn tác động cùng chiều lên ROE; nợ dài hạn tác động ngược chiều.
Weixu và cộng sự (2005) 1.130 công ty niêm yết tại Thượng Hải Tỷ lệ nợ tác động tích cực ở mức nợ thấp, tiêu cực khi tỷ lệ nợ quá cao.
Margaritis & Psillaki (2010) Doanh nghiệp tại Pháp (2003–2005) Tồn tại mối quan hệ tích cực đáng kể giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động.
Tác động ngược chiều (-) Zeitun và cộng sự (2007) 167 công ty tại Jordan (1989–2003) Cấu trúc vốn tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động cả trên sổ sách và thực tiễn.
Fozia Memon và cộng sự (2010) 257 công ty dệt may Pakistan (1998–2009) Tỷ lệ nợ tăng làm ROA suy giảm; doanh nghiệp đánh đổi cấu trúc vốn không hiệu quả.
Mahfuzah Salim & Raj Yadav (2012) 237 công ty niêm yết Malaysia (1995–2011) Tổng nợ và nợ dài hạn tác động ngược chiều lên ROA, ROE, EPS; phù hợp lý thuyết trật tự phân hạng.
Trần Thị Bích Ngọc và cộng sự (2015) 130 công ty tại Thừa Thiên Huế (2010–2014) Cấu trúc vốn tác động ngược chiều với hiệu quả hoạt động (ROE, ROA, EPS).
Bùi Văn Thụy và cộng sự (2016) 427 công ty niêm yết tại Việt Nam (2010–2014) Tỷ số nợ trên tổng tài sản và nợ dài hạn có quan hệ nghịch biến với ROE có ý nghĩa thống kê.
Nguyễn Thanh Hiếu và cộng sự (2019) 488 công ty niêm yết tại Việt Nam (2013–2018) Cấu trúc vốn tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động; tác động mạnh hơn ở doanh nghiệp nhà nước.
Lê Minh Trường (2020) 329 doanh nghiệp HOSE (2012–2019) Cấu trúc vốn tác động tiêu cực đến ROA, ROE; chi phí lãi vay cao lấn át lợi ích lá chắn thuế.

Cuối chương, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm cấu trúc vốn (STD, LTD), hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, EPS) và các biến kiểm soát (SIZE, GRO, FAR, CR, COV, COV*CAP).

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu logic gồm thu thập dữ liệu, phân tích định tính, phân tích định lượng và xử lý kinh tế lượng. Tác giả thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn ($STD$) tác động ngược chiều (-) lên hiệu quả hoạt động.
  • Giả thuyết H2: Nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn ($LTD$) tác động ngược chiều (-) lên hiệu quả hoạt động.
  • Giả thuyết H3: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có mối quan hệ cùng chiều (+) với hiệu quả hoạt động.
  • Giả thuyết H4: Tốc độ tăng trưởng ($GRO$) có mối quan hệ cùng chiều (+) với hiệu quả hoạt động.

Quy trình xử lý dữ liệu bảng được ấn định thông qua kiểm định Hausman để chọn giữa mô hình FEM và REM, phân tích tương quan nhằm kiểm soát đa cộng tuyến, và kiểm tra độ tin cậy của các hệ số hồi quy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 phản ánh thực trạng tài chính của 36 doanh nghiệp ngành thực phẩm giai đoạn 2016–2021 qua các đồ thị biến thiên ROA, ROE, EPS và tỷ lệ nợ; trình bày các bảng thống kê mô tả mẫu dữ liệu; phân tích ma trận tương quan giữa các biến; thực hiện kiểm định Hausman để xác định mô hình hồi quy thích hợp cho từng biến phụ thuộc (ROA, ROE, EPS); và thảo luận chi tiết ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy trong mối tương quan với các nghiên cứu trước đó.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị:

  • Khuyến nghị về cấu trúc vốn: Điều chỉnh tỷ lệ nợ vay ở mức hợp lý, kiểm soát áp lực nợ ngắn hạn nhằm giảm rủi ro thanh khoản và chi phí kiệt quệ tài chính.
  • Khuyến nghị về quy mô doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng: Khai thác hiệu quả quy mô kinh tế song hành với việc kiểm soát chi phí hoạt động và năng lực tài trợ.
  • Khuyến nghị về khả năng thanh toán ngắn hạn: Duy trì hệ số thanh khoản an toàn để ứng phó với các cú sốc thị trường như đại dịch. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận được thể hiện qua các luận điểm và số liệu sau:

  • Khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết tại Việt Nam. Cả hai chỉ tiêu đại diện cấu trúc vốn là tỷ lệ nợ ngắn hạn ($STD$) và nợ dài hạn ($LTD$) đều tác động tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh lời ($ROA$, $ROE$, $EPS$), phù hợp với giả thuyết H1, H2 và lý thuyết trật tự phân hạng của Myers & Majluf (1984). Kết quả này phản ánh đặc thù chi phí nợ vay thực tế trên thị trường tài chính Việt Nam còn cao, khiến áp lực trả lãi và chi phí kiệt quệ tài chính lấn át lợi ích từ tấm chắn thuế.
  • Biến quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và tốc độ tăng trưởng tổng tài sản ($GRO$) thể hiện tác động cùng chiều lên hiệu quả hoạt động theo giả thuyết H3 và H4, chứng minh các doanh nghiệp thực phẩm có quy mô lớn và tốc độ mở rộng tài sản tốt có ưu thế khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô (Penrose, 1959).
  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của biến cố Covid-19 trong năm 2021, thời điểm chỉ số sản xuất ngành thực phẩm giảm 2,4%, hơn 17% doanh nghiệp chịu rủi ro thanh khoản và trên 35% doanh nghiệp gặp khó khăn thích ứng theo số liệu khảo sát của Vietnam Report.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất của tác giả:

  • Đối với cấu trúc vốn: Doanh nghiệp ngành thực phẩm cần ưu tiên sử dụng dòng tiền từ lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, hạn chế gia tăng đòn bẩy tài chính quá mức; tái cấu trúc kỳ hạn nợ giữa ngắn hạn và dài hạn nhằm tránh căng thẳng dòng tiền chi trả lãi vay.
  • Đối với quy mô và tăng trưởng: Tận dụng ưu thế quy mô để tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu thực phẩm, mở rộng thị phần một cách có kiểm soát, tránh tăng trưởng nóng tài sản bằng nguồn vốn vay rủi ro cao.
  • Đối với thanh khoản: Cải thiện vòng quay vốn lưu động, quản trị chặt chẽ hàng tồn kho và các khoản phải thu để duy trì hệ số thanh toán ngắn hạn an toàn trước các biến động vĩ mô bất ngờ.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về cấu trúc vốn đối với riêng ngành chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam—một phân ngành trước đây thường chỉ nằm trong mẫu tổng hợp liên ngành.
  • Về mô hình: Đưa vào xem xét biến đại dịch Covid-19 ($COV$) và biến tương tác ($COV*CAP$), giúp lượng hóa sự tác động của cú sốc ngoại sinh đến mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Giới hạn mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 36 công ty cổ phần ngành Thực phẩm niêm yết trên HOSE và HNX; chưa khảo sát các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong ngành thực phẩm.
  • Giới hạn thời gian: Chuỗi dữ liệu 6 năm (2016–2021) ghi nhận giai đoạn dịch bệnh biến động mạnh (2020–2021), có thể tạo ra các nhiễu thống kê ngắn hạn về chi phí vốn và khả năng thanh khoản.
  • Giới hạn biến số: Mô hình tập trung vào các biến số tài chính kế toán truyền thống, chưa tích hợp các yếu tố về quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, sở hữu nhà nước/nước ngoài) hay các chỉ số thị trường mở rộng như Tobin's Q.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát bao gồm cả các doanh nghiệp thực phẩm giao dịch trên sàn UPCoM và các doanh nghiệp lớn chưa niêm yết để tăng tính đại diện.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19 (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá tính ổn định dài hạn của cấu trúc vốn tối ưu.
  • Bổ sung các biến kiểm soát về quản trị doanh nghiệp, đòn bẩy hoạt động và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động phi tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán đang xây dựng đề tài khóa luận hoặc luận văn về đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng cần tham khảo quy trình xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data) có tích hợp biến cố ngoại sinh và biến tương tác.
  • Nhà quản trị tài chính, chuyên viên phân tích tài chính tại các công ty chế biến thực phẩm trong việc đánh giá thực trạng đòn bẩy, nhận diện ngưỡng rủi ro nợ vay và xây dựng chiến lược tài trợ an toàn.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao:

  • Bảng tổng hợp đối chiếu 24 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước tại Chương 2, cung cấp bức tranh tổng quan có hệ thống về hai trường phái tác động (cùng chiều và ngược chiều) của cấu trúc vốn.
  • Khung mô tả biến số và phương pháp luận thiết kế mô hình dữ liệu bảng kết hợp biến số dịch bệnh tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động?
Cấu trúc vốn ($CAP$) được đo lường bằng hai biến độc lập chính: Tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn ($STD$) và Tỷ số nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn ($LTD$). Hiệu quả hoạt động ($PER$) được đo lường bằng ba chỉ tiêu tài chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu ($EPS$).

Quy mô mẫu nghiên cứu và nguồn dữ liệu của đề tài được xác định như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 36 công ty ngành Thực phẩm niêm yết trên hai sàn chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của các doanh nghiệp này trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2016 đến năm 2021.

Hai biến số mới nào được tác giả xây dựng trong mô hình hồi quy so với các nghiên cứu trước đây?
Tác giả đã đưa vào mô hình hai biến số mới: biến tác động của dịch bệnh Covid-19 đến hiệu quả hoạt động ($COV$) và biến tương tác giữa Covid-19 với cấu trúc vốn ($COV*CAP$) nhằm phản ánh tác động của biến cố y tế công cộng và gián đoạn kinh tế trong giai đoạn 2020–2021.

Lý thuyết tài chính nào giải thích cho mối quan hệ ngược chiều giữa tỷ lệ nợ và hiệu quả hoạt động trong khóa luận?
Mối quan hệ ngược chiều được giải thích chủ yếu bằng Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers & Majluf (1984), cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng lợi nhuận nội bộ trước khi vay nợ; các doanh nghiệp sinh lời kém buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nợ vay. Ngoài ra, Lý thuyết thời điểm thị trường của Baker & Wurgler (2002) cũng ủng hộ chiều hướng tác động tiêu cực này.

Tác giả trích dẫn số liệu nào để mô tả khó khăn của ngành Thực phẩm Việt Nam trong năm 2021?
Văn bản dẫn số liệu từ Tổng cục Thống kê cho biết chỉ số sản xuất năm 2021 của ngành thực phẩm giảm 2,4% so với năm 2020. Đồng thời, số liệu từ khảo sát của Vietnam Report chỉ ra hơn 17% doanh nghiệp ngành thực phẩm gặp khó khăn về tính thanh khoản và trên 35% doanh nghiệp gặp bất cập khi thích ứng với tác động của dịch bệnh trong năm 2021.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quí đã hoàn thiện việc hệ thống hóa các lý thuyết cấu trúc vốn và phân tích thực nghiệm tác động của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động của 36 công ty ngành Thực phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ nợ (cả ngắn hạn và dài hạn) có xu hướng tác động nghịch chiều lên các chỉ tiêu sinh lời, phản ánh áp lực chi phí nợ vay và rủi ro thanh khoản lấn át lợi ích lá chắn thuế trong môi trường kinh doanh nhiều biến động. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm và các nhóm khuyến nghị thiết thực về quản trị nợ, quy mô và thanh khoản cho các nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm niêm yết.