Luận văn: Cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp - Nguyễn Thị Bích Phượng

Luận văn phân tích sâu sắc tác động của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu thực tiễn tại các công ty niêm yết Việt Nam.

Trường đại học

Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2008-2012

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cấu trúc vốn là gì Tối ưu hóa để tối đa giá trị doanh nghiệp

Cấu trúc vốn (Capital Structure) là sự kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu mà một doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng. Quyết định về cấu trúc vốn là một trong những quyết định tài trợ quan trọng nhất của nhà quản trị, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro, lợi nhuận và cuối cùng là giá trị thị trường của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu là sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Việc tìm ra tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu lý tưởng luôn là một bài toán phức tạp. Sử dụng quá nhiều nợ sẽ làm tăng rủi ro tài chính, trong khi phụ thuộc quá nhiều vào vốn chủ sở hữu có thể làm loãng quyền sở hữu và bỏ lỡ lợi ích từ lá chắn thuế từ lãi vay. Các lý thuyết kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm đã đưa ra nhiều góc nhìn khác nhau về mối quan hệ này. Lý thuyết Modigliani-Miller (MM) ban đầu cho rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong một thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, các lý thuyết sau này như lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory)lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) đã chỉ ra rằng trong thực tế, các yếu tố như thuế, chi phí kiệt quệ tài chính và thông tin bất đối xứng khiến việc lựa chọn cấu trúc vốn trở nên cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại Việt Nam, cụ thể là phân tích dữ liệu của 30 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) giai đoạn 2008-2012, đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về tác động của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh một thị trường mới nổi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tài trợ khôn ngoan, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm cơ bản về giá trị doanh nghiệp và các chỉ số đo lường

Giá trị doanh nghiệp là nhận thức của thị trường về tổng giá trị của một công ty, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ. Nó phản ánh tiềm năng tạo ra dòng tiền trong tương lai. Để đo lường giá trị này, các nhà phân tích tài chính doanh nghiệp thường sử dụng nhiều chỉ số khác nhau. Các chỉ số quan trọng bao gồm ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), và EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu). ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông, trong khi ROA cho thấy khả năng sinh lời từ tổng tài sản. EPS là một chỉ số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu. Việc theo dõi và cải thiện các chỉ số này là mục tiêu cốt lõi trong quản trị tài chính, và chúng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các quyết định về cấu trúc vốn.

1.2. Tầm quan trọng của quyết định tài trợ đối với sự phát triển

Mỗi quyết định tài trợ đều có thể định hình tương lai của doanh nghiệp. Lựa chọn giữa việc phát hành cổ phiếu mới hay vay nợ ngân hàng không chỉ là vấn đề huy động vốn. Nó còn ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), cơ cấu quyền lực trong công ty, và mức độ rủi ro tài chính. Một quyết định sai lầm có thể dẫn đến chi phí kiệt quệ tài chính hoặc làm giảm giá trị cổ phần hiện hữu. Ngược lại, một chiến lược tài trợ thông minh có thể tận dụng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận, tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay, và gửi tín hiệu tích cực đến thị trường. Do đó, việc xây dựng một cấu trúc vốn linh hoạt và phù hợp với từng giai đoạn phát triển là yếu tố sống còn.

II. Top 3 lý thuyết cấu trúc vốn nền tảng ảnh hưởng đến doanh nghiệp

Việc lựa chọn cấu trúc vốn không phải là một quyết định tùy ý mà dựa trên các nền tảng lý thuyết tài chính vững chắc. Có nhiều lý thuyết cấu trúc vốn đã được phát triển để giải thích cách các doanh nghiệp nên tài trợ cho hoạt động của mình. Ba lý thuyết có ảnh hưởng lớn nhất là Lý thuyết Modigliani-Miller, Lý thuyết Đánh đổi, và Lý thuyết Trật tự phân hạng. Lý thuyết Modigliani-Miller (MM) (1958) đặt nền móng khi cho rằng trong một thị trường hoàn hảo (không thuế, không chi phí giao dịch), giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Tuy nhiên, khi bổ sung yếu tố thuế (MM, 1963), lý thuyết này thừa nhận lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay, gợi ý rằng doanh nghiệp nên vay nợ 100%. Điều này rõ ràng phi thực tế. Để giải quyết hạn chế này, lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) ra đời, cho rằng cấu trúc vốn tối ưu tồn tại ở điểm mà lợi ích từ lá chắn thuế cân bằng với chi phí kiệt quệ tài chínhchi phí đại diện (Agency costs). Cuối cùng, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) của Myers và Majluf (1984) tiếp cận vấn đề từ góc độ thông tin bất đối xứng. Lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, sau đó đến nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Mỗi lý thuyết cung cấp một lăng kính khác nhau để nhìn nhận vấn đề, và trong thực tế, các nhà quản trị thường kết hợp các yếu tố từ cả ba lý thuyết để đưa ra quyết định tài trợ phù hợp nhất.

2.1. Lý thuyết Modigliani Miller MM và lợi ích của lá chắn thuế

Lý thuyết của Modigliani và Miller (1963) là một bước ngoặt khi chỉ ra rằng trong một thế giới có thuế, nợ vay mang lại một lợi ích đáng kể. Chi phí lãi vay được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế, tạo ra một lá chắn thuế từ lãi vay. Điều này có nghĩa là chính phủ gián tiếp trợ cấp cho việc sử dụng nợ. Theo lý thuyết MM có thuế, giá trị của một công ty có vay nợ bằng giá trị của công ty không vay nợ cộng với hiện giá của lá chắn thuế. Về lý thuyết, điều này hàm ý rằng một công ty nên sử dụng nợ càng nhiều càng tốt để tối đa hóa giá trị. Tuy nhiên, lập luận này bỏ qua các chi phí tiềm ẩn khác của việc vay nợ, chẳng hạn như nguy cơ phá sản khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu quá cao.

2.2. Lý thuyết đánh đổi và điểm cân bằng giữa rủi ro và lợi ích

Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) cung cấp một cái nhìn thực tế hơn. Nó thừa nhận lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay nhưng cũng chỉ ra các mặt trái của nợ. Khi một công ty tăng đòn bẩy tài chính, rủi ro tài chính cũng tăng theo. Nếu nợ quá cao, công ty có thể đối mặt với chi phí kiệt quệ tài chính, bao gồm chi phí pháp lý khi phá sản và chi phí gián tiếp như mất khách hàng hoặc nhà cung cấp. Ngoài ra, chi phí đại diện (Agency costs) cũng phát sinh do xung đột lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ. Do đó, cấu trúc vốn tối ưu được xác định tại điểm mà lợi ích cận biên của việc vay thêm một đồng nợ bằng với chi phí cận biên của nó.

2.3. Lý thuyết trật tự phân hạng và vai trò của thông tin bất đối xứng

Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) không tập trung vào một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu mục tiêu. Thay vào đó, nó giải thích hành vi tài trợ của doanh nghiệp dựa trên thông tin bất đối xứng giữa nhà quản trị và nhà đầu tư bên ngoài. Nhà quản trị có nhiều thông tin hơn về giá trị thực của công ty. Do đó, họ ưu tiên các nguồn vốn theo một trật tự nhất định để tránh gửi tín hiệu tiêu cực ra thị trường. Thứ tự ưu tiên là: (1) Nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), (2) Nợ vay, và (3) Vốn cổ phần mới. Việc phát hành cổ phiếu mới được xem là lựa chọn cuối cùng vì thị trường có thể diễn giải rằng cổ phiếu đang được định giá quá cao, dẫn đến sụt giảm giá cổ phiếu.

III. Phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc vốn tại Việt Nam

Để kiểm định các lý thuyết trên trong thực tế, các nghiên cứu thực nghiệm là cần thiết. Một nghiên cứu điển hình tại Việt Nam đã phân tích dữ liệu của 30 công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2008-2012 để làm rõ tác động của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu này sử dụng ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) làm biến đại diện cho giá trị doanh nghiệp. Các biến độc lập chính bao gồm tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA), quy mô công ty (SIZE) và chỉ số tăng trưởng doanh thu (SG). Kết quả thống kê mô tả cho thấy, giá trị ROE bình quân của các công ty là 20.7%, trong khi tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA) bình quân là 45%. Điều này cho thấy các doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nợ gần bằng với vốn chủ sở hữu. Kết quả hồi quy tuyến tính đã đưa ra một phát hiện quan trọng: tồn tại mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ nợ (DA) và giá trị doanh nghiệp (ROE). Cụ thể, phương trình hồi quy cho thấy: ROE = -0.352DA + 0.041SIZE + 0.027*SG - 0.236. Kết quả này hàm ý rằng khi tỷ lệ nợ trên tổng tài sản tăng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm. Điều này có thể được giải thích bởi bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008-2012 với lãi suất và lạm phát cao, khiến chi phí vay vốn trở thành gánh nặng lớn, lấn át cả lợi ích từ lá chắn thuế. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu của Friend và Lang (1988) hay Booth et al. (2001), cho thấy trong một số điều kiện thị trường nhất định, đòn bẩy tài chính cao có thể gây hại cho giá trị công ty.

3.1. Các chỉ số tài chính then chốt ROE ROA và tỷ lệ nợ

Trong phân tích tài chính doanh nghiệp, việc lựa chọn đúng chỉ số là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại Việt Nam đã sử dụng ROE làm thước đo chính cho giá trị doanh nghiệp vì nó phản ánh trực tiếp lợi ích của cổ đông. Bên cạnh đó, các chỉ số như ROA cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động. Biến số quan trọng nhất để thể hiện cấu trúc vốn là tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DA). Chỉ số này cho biết bao nhiêu phần trăm tài sản của công ty được tài trợ bằng nợ. Một tỷ lệ DA cao cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính cao, đồng nghĩa với rủi ro tài chính cao hơn nhưng cũng có tiềm năng khuếch đại lợi nhuận cao hơn.

3.2. Bằng chứng về mối quan hệ nghịch biến giữa nợ và giá trị

Kết quả thực nghiệm nổi bật nhất từ nghiên cứu là mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ lệ nợ và ROE. Hệ số hồi quy của biến DA là -0.352 và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Điều này có nghĩa là, trong mẫu nghiên cứu, việc tăng nợ không giúp cải thiện mà còn làm suy giảm giá trị doanh nghiệp. Giai đoạn 2008-2012 được đặc trưng bởi lãi suất cao, khiến chi phí sử dụng vốn từ nợ vay tăng vọt. Gánh nặng lãi vay đã ăn mòn lợi nhuận, làm giảm EPSROE, qua đó tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu. Điều này cho thấy lợi ích của lá chắn thuế đã không đủ để bù đắp cho chi phí lãi vay và rủi ro gia tăng.

3.3. Ảnh hưởng của quy mô và tốc độ tăng trưởng đến ROE

Ngoài cấu trúc vốn, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quy mô công ty (SIZE) và tốc độ tăng trưởng doanh thu (SG) có tác động cùng chiều đến ROE. Cụ thể, các công ty có quy mô lớn hơn và tốc độ tăng trưởng cao hơn thường có tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao hơn. Mặc dù hệ số tác động của hai biến này (0.041 cho SIZE và 0.027 cho SG) là tương đối nhỏ, chúng vẫn có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy các công ty lớn thường có lợi thế kinh tế theo quy mô và khả năng tiếp cận vốn tốt hơn, trong khi các công ty tăng trưởng nhanh có nhiều cơ hội đầu tư sinh lời, góp phần nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp Việt

Từ những phân tích lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng và linh hoạt. Không có một công thức duy nhất cho tất cả. Thay vào đó, nhà quản trị cần cân nhắc nhiều yếu tố đặc thù của ngành, của doanh nghiệp và của môi trường kinh tế vĩ mô. Đầu tiên, cần nhận thức rõ tính hai mặt của đòn bẩy tài chính. Mặc dù nợ vay mang lại lợi ích từ lá chắn thuế, nhưng chi phí lãi vay và rủi ro tài chính là những yếu tố không thể xem nhẹ, đặc biệt trong môi trường lãi suất biến động. Nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa nợ và giá trị trong giai đoạn 2008-2012, một bài học đắt giá về việc lạm dụng nợ. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu nợ hợp lý, ưu tiên nợ dài hạn để giảm áp lực thanh khoản và tận dụng tốt hơn lá chắn thuế. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các công cụ huy động vốn là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, doanh nghiệp nên tìm kiếm các kênh khác như phát hành trái phiếu, tìm kiếm đối tác chiến lược, hoặc tiếp cận các quỹ đầu tư. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) mà còn tăng cường sự linh hoạt tài chính. Cuối cùng, minh bạch thông tin và nâng cao năng lực quản trị là nền tảng để tiếp cận các nguồn vốn hiệu quả và xây dựng lòng tin với nhà đầu tư, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp một cách bền vững.

4.1. Khuyến nghị cho nhà quản trị về quyết định tài trợ thông minh

Nhà quản trị tài chính cần liên tục thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp để đánh giá cấu trúc vốn hiện tại và xác định tỷ lệ mục tiêu. Cần xem xét kỹ lưỡng các dự báo về lãi suất và lạm phát trước khi đưa ra quyết định tài trợ. Trong bối cảnh lãi suất cao, ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ theo lý thuyết trật tự phân hạng là một chiến lược khôn ngoan. Đồng thời, cần xây dựng một chính sách cổ tức hợp lý để cân bằng giữa việc tái đầu tư và chia sẻ lợi nhuận cho cổ đông. Việc duy trì một tỷ lệ nợ vừa phải không chỉ giảm thiểu rủi ro tài chính mà còn giữ lại không gian để vay thêm khi có cơ hội đầu tư tốt xuất hiện.

4.2. Hoàn thiện thị trường vốn để hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn

Về phía vĩ mô, một thị trường vốn phát triển và minh bạch là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể xây dựng cấu trúc vốn tối ưu. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Việc có các tổ chức xếp hạng tín nhiệm uy tín sẽ giúp giảm thông tin bất đối xứng, cho phép các doanh nghiệp tốt huy động vốn với chi phí thấp hơn. Các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và lãi suất cũng sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch và thực hiện các quyết định tài trợ dài hạn, từ đó tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp.

03/10/2025
Cấu trúc vốn và giá trị doanh nghiệp nguyễn thị bích phượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu o Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây về cấu trúc vốn trong mối quan hệ với giá trị doanh nghiệp o Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. o Chương 4: Kiểm định tác động của cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp o Chương 5: Kết luận. 7 8 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CẤU TRÚC VỐN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP Có 4 lý thuyết phổ biến về cấu trúc vốn, đó là: cấu trúc vốn không liên quan, cấu trúc vốn có liên quan đến giá trị doanh nghiệp, thuyết đánh đổi tĩnh và thuyết trật tự phân hạng. Trong một thị trường hoàn hảo và không có cạnh tranh, cấu trúc vốn không liên quan của Modigliani và Miller (1958) cho rằng giá trị công ty độc lập với cấu trúc tài chính của công ty, và không tồn tại cấu trúc vốn tối ưu cho bất kể doanh nghiệp nào.

Tuy nhiên, các giả thiết của thị trường tài chính hoàn hảo như: không chi phí giao dịch, không thuế và các kỳ vọng đồng nhất, thông tin cân xứng là không thực tế vì thuế, chi phí đại diện, và sự khác nhau trong thông tin, tất cả đều tồn tại trong thực tế (Modigliani and Miller, 1963; Jensen and Meckling, 1976; Myer, 1984; Myer and Majluf, 1984). Trong các nghiên cứu tiếp theo của mình, Modigliani and Miller (1963) nới rộng giả định của họ bằng cách kết hợp lợi ích của thuế thu nhập doanh nghiệp như là một yếu tố quyết định cấu trúc vốn của công ty. Một điểm đặc trưng của thuế đó là ghi nhận chi phí lãi vay là một chi phí được trừ khi xác định thuế phải nộp. Một công ty trả các khoản thuế sẽ nhận được một phần bù lãi suất “lá chắn thuế”: trả thuế ít hơn.

Nói cách khác, giá trị công ty được tăng lên thông qua việc sử dụng nợ trong cấu trúc vốn, do tiền lãi vay trả cho các khoản nợ được khấu trừ thuế. Đây là một sự thừa nhận ngầm, rằng cấu trúc vốn ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Do đó, Modigliani và Miller (1963) đề xuất, các công ty nên sử dụng vốn vay càng nhiều càng tốt để tối đa hóa giá trị của họ. Tương tự mệnh đề của Modigliani và Miller (1963), Miller (1977) kết 8 9 hợp cả hai loại thuế là thuế doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân vào mô hình của ông.

Theo Miller (1977), giá trị của công ty phụ thuộc vào mức độ cân bằng của thuế suất của hai loại thuế trên. Trong một nghiên cứu gần đây, Graham (2000) cho rằng lợi ích về thuế của lãi vay khi sử dụng nợ khoảng 10% giá trị công ty và thuế thu nhập cá nhân giảm khoản lợi này xuống còn khoảng chừng 2/3 trước khi có cải cách thuế năm 1986 và chỉ còn lại một nửa sau khi cải cách thuế ra đời. Thuyết đánh đổi tĩnh được phát triển bởi Myers vào năm 1977. Theo Myers (1977), cấu trúc vốn tối ưu có tồn tại.

Một công ty đang tối đa hóa giá trị sẽ tìm thấy cấu trúc vốn tối ưu bằng việc đánh đổi giữa lợi nhuận và chi phí từ việc tài trợ bằng nợ. Theo đó, giá trị của một công ty được tính bằng cách lấy giá trị của công ty nếu không sử dụng vốn vay cộng với hiện giá của lá chắn thuế trừ đi hiện giá của chi phí phá sản và chi phí đại diện. Thuyết trật tự phân hạng của Myers (1984) và Myers và Majluf (1984), nêu lên một hệ thống phân cấp về các nguồn tài chính của các khoản đầu tư của công ty, đồng thời nhấn mạnh rằng không có một tỷ lệ nợ mục tiêu rõ ràng nào cả. Đó là bởi vì có sự tồn tại của thông tin bất cân xứng giữa công ty và những nhà đầu tư tài chính tiềm năng.

Công ty tài trợ cho nhu cầu của họ, ban đầu là sử dụng các quỹ nội bộ tự có (chẳng hạn như thu nhập chưa phân phối, không có sự tồn tại của thông tin bất cân xứng), tiếp theo là đến nợ ít rủi ro hơn nếu có nhu cầu vốn thêm và cuối cùng là bằng cách phát hành cổ phiếu ra bên ngoài để đáp ứng cho nhu cầu vốn còn lại. Sở dĩ có trật tư ưu tiên theo thứ tự như vậy là vì liên quan tới sự khác nhau giữa chi phí sử dụng vốn của từng nguồn tài trợ khác nhau. Với các lý thuyết đa dạng như vậy, nên việc một số lượng lớn các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm về đòn bẩy tài chính và giá trị công ty cho ra các kết quả hỗn hợp là điều không có gì đáng ngạc nhiên. 9 10 Chẳng hạn như, Berger và Bonaccorsi di Patti (2006) kết luận rằng đòn bẩy tài chính cao, với đòn bẩy tài chính được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ và giá trị sổ sách của tổng tài sản, làm giảm chi phí đại diện của vốn cổ phần từ bên ngoài, và như vậy, gia tăng giá trị công ty.

Kết quả thực nghiệm này cũng giống với kết quả của Abor (2005), Mollik (2005), Peterson và Rajan (1994), Bos và Fetherston (1993), họ phát hiện ra rằng có mối quan hệ cùng chiều giữa đòn bẩy tài chính và hiệu năng (Growth). Tuy nhiên, rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh là giữa đòn bẩy và hiệu năng có mối quan hệ ngược chiều (Friend và Lang, 1988; Barton et al., 1989; Michaels et al., 1999; Booth et al. Claessens và Djankov (1999) kiểm tra các công ty ở Cộng hòa Séc và phát hiện ra rằng lợi nhuận và việc tập trung quyền sở hữu có mối quan hệ cùng chiều. T Pedersen, S Thomsen (2003) nghiên cứu mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu vốn và giá trị doanh nghiệp của các công ty lớn nhất Châu Âu.

Kết quả tìm được cho thấy sự tập trung quyền sở hữu có tác động tích cực tới giá trị công ty khi chủ sở hữu lớn nhất của công ty là một tổ chức tài chính hoặc là một công ty khác. Nếu chủ sở hữu lớn nhất của công ty là một gia đình hoặc một cá nhân duy nhất, thì sự tập trung quyền sở hữu không tác động đến giá trị doanh nghiệp. Và sự tập trung quyền sở hữu sẽ tác động tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp nếu chủ sở hữu lớn nhất là một tổ chức chính phủ. Fama và French (1998) tiến hành phân tích mối quan hệ giữa thuế, các quyết định tài chính và giá trị công ty.

Họ đi đến kết luận rằng nợ không có các lợi ích về thuế. Bên cạnh đó, độ lớn đòn bẩy cao tạo ra các vấn đề về chi phí đại diện giữa các cổ đông và chủ nợ, dự báo mối quan hệ ngược chiều giữa đòn bẩy và lợi nhuận. Vì vậy, thông tin tiêu cực liên quan đến nợ và lợi nhuận đã che lấp các lợi ích về thuế của nợ. Graham (2000) kết luận trong nghiên cứu của mình rằng các công ty lớn và làm ăn có lãi bộc lộ một tỷ lệ nợ thấp.

Booth et al. (2001) phát triển một nghiên cứu nhằm tìm mối tương quan giữa cấu trúc vốn của nhiều công ty ở các nước có thị trường tài chính khác nhau. Booth et al. (2001) đi đến kết 10 11 luận rằng các biến có tác động tới việc lựa chọn cấu trúc vốn của các công ty ở các nước có thị trường tài chính khác nhau là tương tự nhau.

Bên cạnh đó, Booth et al. (2001) cũng kết luận rằng lợi nhuận có mối quan hệ ngược chiều với mức độ sử dụng nợ và quy mô của công ty. Trong các nghiên cứu của mình, Sheeja Sivaprasad (2006), Andreas Stierwald (2009) tìm ra mối quan hệ ngược chiều giữa lợi nhuận và tỷ lệ nợ. Theo Joshua Abor (2005), giữa ROE và tỷ số Nợ ngắn hạn trên tổng tài sản có mối quan hệ thuận chiều một cách đáng kể.

Tuy nhiên, giữa ROE và tỷ số Nợ dài hạn trên Tổng tài sản lại có mối quan hệ ngược chiều. Liên quan đến mối quan hệ giữa tổng nợ và tỷ suất sinh lời, kết quả cho thấy sự liên kết thuận chiều một cách đáng kể giữa tỷ số tổng nợ trên tổng tài sản và ROE. Pornsit Jiraporn and Yixin Liu (2007) phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, hội đồng quản trị so le (Staggered Boards) và giá trị doanh nghiệp. Kết quả thu được chứng tỏ rằng không có tác động ngược một cách đáng kể đến giá trị doanh nghiệp liên quan đến đòn bẩy vượt mức.

Walaa Wahid ElKelish (2007) cũng tiến hành khảo sát tác động của cấu trúc tài chính đến giá trị doanh nghiệp tại Các Tiểu vương quốc A-Rập thống nhất. Ông thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính của các công ty thực phẩm chưa niêm yết giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2000. Trong bài nghiên cứu, ElKelish sử dụng mô hình chiết khấu dòng tiền DCF để xác định giá trị doanh nghiệp. Các yếu tố để xác định cấu trúc tài chính bao gồm chi phí lãi vay, rủi ro kinh doanh của công ty, chỉ số tăng trưởng, lợi nhuận.

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu không tác động đến giá trị doanh nghiệp. Chien-Chung Nieh, Hwey-Yun Yau, và Wen-Chien Liu (2008) kiểm tra sự tồn tại của tỷ lệ nợ tối ưu. Kết quả chỉ ra rằng phạm vi tỷ lệ nợ thích hợp cho các công ty điện tử niêm yết ở Đài Loan không nên quá 51,57% hoặc dưới 12,37%. Để đảm bảo và nâng cao giá trị công ty, phạm vi tối ưu của tỷ lệ nợ sẽ nằm trong khoảng từ 12,37% đến 28,7%.

Yu-Shu Cheng, Yi-Pei Liu và Chu-Yang Chien (2010) phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị công ty ở Trung Quốc. Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng áp dụng cho 650 công ty từ năm 2001 đến 11 12 2006. Họ sử dụng ROE đại điện cho giá trị công ty và tỷ lệ Nợ trên Tài sản là biến ngưỡng. Kết quả thực nghiệm biểu thị một cách rõ ràng rằng ảnh hưởng 3 ngưỡng tồn tại giữa giá trị doanh nghiệp và tỷ lệ nợ.

Bên cạnh đó, hệ số là dương khi tỷ lệ nợ nhỏ hơn 53,97%, hàm ý là tài trợ bằng nợ có thể cải thiện giá trị công ty. Hệ số vẫn dương, nhưng bắt đầu giảm khi tỷ lệ nợ nằm ở giữa 53,97% và 70,48%. Hệ số là âm và có xu hướng giảm khi tỷ lệ nợ giữa 70,48% và 75,26% hoặc trên 75,26%, có nghĩa là, trong trường hợp này, càng tăng tài trợ bằng nợ, càng làm giảm giá trị công ty. Để đảm bảo và nâng cao giá trị công ty, phạm vi tối ưu của tỷ lệ nợ sẽ nên nhỏ hơn 70,48%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ