Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế tác động của hệ thống cảng biển đến sự phát triển của ngành logistics việt nam

Khóa luận phân tích tác động của hệ thống cảng biển đến sự phát triển ngành logistics Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của cảng biển với ngành logistics Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hệ thống cảng biển Việt Nam đóng vai trò là huyết mạch của hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, là mắt xích không thể thiếu quyết định đến sự phát triển và năng lực cạnh tranh logistics của quốc gia. Cảng biển không chỉ là điểm trung chuyển hàng hóa giữa vận tải biển và các phương thức vận tải nội địa mà còn là một trung tâm dịch vụ logistics phức hợp, cung cấp các giải pháp toàn diện cho chuỗi cung ứng. Sự phát triển của hạ tầng cảng biển hiện đại, đặc biệt là các cảng nước sâu, trực tiếp thúc đẩy hiệu quả vận hành, giảm thiểu thời gian và chi phí logistics. Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam (2005), vai trò của cảng biển bao gồm việc đảm bảo an toàn cho tàu thuyền, cung cấp cơ sở vật chất cho bốc dỡ, lưu kho và vận chuyển hàng hóa. Một hệ thống cảng biển được quy hoạch bài bản và vận hành hiệu quả sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, thúc đẩy kinh tế biển và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ logistics thế giới.

1.1. Cảng biển là cửa ngõ giao thương và xuất nhập khẩu hàng hóa

Cảng biển là điểm nút quan trọng nhất trong hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam. Hơn 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước được vận chuyển bằng đường biển, đi qua các cảng. Các cảng lớn như Cảng Lạch Huyện ở phía Bắc và cụm cảng Cái Mép - Thị Vải ở phía Nam hoạt động như những cửa ngõ chính, kết nối nền kinh tế Việt Nam với các thị trường toàn cầu. Hoạt động tại cảng không chỉ giới hạn ở việc bốc dỡ hàng hóa mà còn bao gồm các dịch vụ quan trọng khác như thủ tục hải quan, kiểm định, đóng gói và lưu kho. Sự thông suốt và hiệu quả của các hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ luân chuyển hàng hóa, qua đó tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng và chi phí của doanh nghiệp.

1.2. Trung tâm kết nối vận tải đa phương thức và dịch vụ hậu cần

Cảng biển hiện đại giữ vai trò là trung tâm tích hợp, kết nối liền mạch giữa vận tải biển với các phương thức khác như đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa. Một kết nối giao thông sau cảng đồng bộ giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển hàng hóa từ cảng đến các khu công nghiệp, trung tâm phân phối và ngược lại. Các dịch vụ hậu cần cảng phát triển mạnh mẽ, bao gồm kho bãi, trung tâm phân phối, cảng cạn (ICD), dịch vụ giá trị gia tăng (đóng gói, dán nhãn), góp phần hoàn thiện chuỗi cung ứng. Mô hình vận tải đa phương thức lấy cảng biển làm trọng tâm giúp giảm áp lực cho giao thông đường bộ, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.

II. Top 3 thách thức hạ tầng cảng biển cản trở logistics VN

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hệ thống cảng biển Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động logistics. Bất cập lớn nhất đến từ hạ tầng cảng biển và hệ thống kết nối sau cảng chưa đồng bộ. Nhiều cảng biển, đặc biệt là các cảng khu vực, có luồng lạch nông, trang thiết bị bốc dỡ lạc hậu, hạn chế khả năng tiếp nhận tàu container cỡ lớn. Tình trạng này buộc hàng hóa Việt Nam thường phải trung chuyển qua các cảng lớn trong khu vực như Singapore hay Hong Kong, làm tăng đáng kể chi phí logistics và thời gian vận chuyển. Theo nghiên cứu, chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16-20% GDP, một tỷ lệ rất cao so với mức trung bình của thế giới. Các vấn đề về quy hoạch cảng biển manh mún, thiếu tầm nhìn dài hạn và sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những rào cản lớn, làm giảm năng lực cạnh tranh logistics của quốc gia.

2.1. Hạ tầng và kết nối giao thông sau cảng còn nhiều yếu kém

Một trong những rào cản lớn nhất là sự yếu kém của kết nối giao thông sau cảng. Nhiều tuyến đường bộ dẫn vào các cảng lớn thường xuyên bị ùn tắc, đặc biệt là tại khu vực cảng Cát Lái (TP.HCM) và Hải Phòng. Hệ thống đường sắt kết nối với cảng biển gần như không phát triển, chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng container khối lượng lớn. Vận tải đường thủy nội địa, dù có tiềm năng lớn, vẫn chưa được khai thác hiệu quả để giảm tải cho đường bộ. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra các "nút thắt cổ chai", làm chậm quá trình giải phóng hàng hóa, tăng thời gian chờ đợi của phương tiện, và đội chi phí logistics lên cao, ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ chuỗi cung ứng.

2.2. Chi phí logistics cao và năng lực cạnh tranh còn hạn chế

Hệ quả trực tiếp từ các bất cập về hạ tầng là chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao. Doanh nghiệp phải gánh chịu nhiều chi phí không chính thức, chi phí chờ đợi tại cảng, và chi phí vận chuyển nội địa tốn kém. Việc thiếu các cảng nước sâu có khả năng đón tàu mẹ khiến hàng hóa xuất nhập khẩu hàng hóa phải qua các cảng trung chuyển quốc tế khác, làm phát sinh thêm chi phí và rủi ro. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh logistics của hàng hóa Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia. Thứ hạng Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam năm 2023 là 43, giảm so với năm 2018, cho thấy sự cải thiện chưa theo kịp tốc độ phát triển chung của thế giới.

2.3. Quy hoạch cảng biển và ứng dụng công nghệ chưa tối ưu

Quy hoạch cảng biển tại Việt Nam vẫn còn tình trạng dàn trải, manh mún, thiếu sự tập trung đầu tư vào các cảng trọng điểm. Theo tác giả Diệp Văn Sơn (2008), tình trạng này đã từng xảy ra tại TP.HCM và có nguy cơ lặp lại ở khu vực Cái Mép. Việc đầu tư không đồng bộ dẫn đến nơi thừa, nơi thiếu công suất. Bên cạnh đó, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa trong quản lý và vận hành cảng còn thấp. Nhiều quy trình vẫn thực hiện thủ công, gây mất thời gian và dễ phát sinh sai sót. Việc chuyển đổi số chậm chạp làm giảm hiệu quả hoạt động logistics và khả năng tích hợp của cảng biển Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

III. Giải pháp nâng cấp hạ tầng kết nối giao thông sau cảng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao năng lực cạnh tranh logistics, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển và hệ thống kết nối là giải pháp cấp bách hàng đầu. Trọng tâm cần đặt vào việc phát triển các cảng nước sâu chiến lược như Cái Mép - Thị VảiCảng Lạch Huyện, biến chúng thành các cảng trung chuyển quốc tế thực thụ. Việc này không chỉ giúp đón được các tàu mẹ có tải trọng lớn, cắt giảm chi phí trung chuyển mà còn thu hút thêm các hãng tàu và luồng hàng hóa quốc tế. Song song đó, chính sách phát triển cảng biển cần ưu tiên nguồn lực để hiện đại hóa trang thiết bị bốc xếp, áp dụng công nghệ quản lý cảng tiên tiến (Port Community System), và tự động hóa các quy trình khai thác. Một hạ tầng cảng biển hiện đại sẽ là nền tảng vững chắc để giảm chi phí logistics và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

3.1. Tập trung đầu tư phát triển cảng nước sâu và cảng cửa ngõ

Chính phủ cần tập trung nguồn lực đầu tư có trọng điểm vào các cụm cảng cửa ngõ quốc gia. Cụ thể là khu vực Lạch Huyện (Hải Phòng) ở phía Bắc và Cái Mép - Thị Vải (Bà Rịa - Vũng Tàu) ở phía Nam. Việc nạo vét luồng lạch định kỳ để đảm bảo độ sâu thiết kế, xây dựng thêm các bến cảng container hiện đại là yêu cầu tất yếu để tiếp nhận các thế hệ tàu container lớn nhất thế giới. Phát triển các cảng nước sâu này thành cảng trung chuyển quốc tế sẽ giúp hàng hóa Việt Nam đi thẳng đến các thị trường lớn như châu Âu, châu Mỹ mà không cần qua các cảng khác, từ đó giảm thời gian và chi phí vận chuyển, nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh logistics.

3.2. Xây dựng đồng bộ hệ thống kết nối giao thông sau cảng

Hiệu quả của cảng biển phụ thuộc rất lớn vào kết nối giao thông sau cảng. Cần khẩn trương đầu tư và hoàn thiện các tuyến cao tốc kết nối trực tiếp đến cảng, các tuyến đường sắt chuyên dụng vận chuyển container, và phát huy tối đa lợi thế của vận tải thủy nội địa. Quy hoạch các trung tâm logistics, cảng cạn (ICD) gần các khu công nghiệp lớn và có kết nối thuận tiện với cảng biển sẽ giúp hình thành một mạng lưới vận tải đa phương thức hiệu quả. Việc giải quyết các "nút thắt cổ chai" về giao thông sẽ giúp giải phóng hàng hóa nhanh chóng, giảm ùn tắc và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động logistics.

IV. Bí quyết quy hoạch cảng biển và ứng dụng công nghệ 4

Một chiến lược quy hoạch cảng biển tổng thể, dài hạn và ứng dụng công nghệ 4.0 là chìa khóa để hệ thống cảng biển Việt Nam bứt phá. Thay vì đầu tư dàn trải, quy hoạch cần xác định rõ vai trò của từng cụm cảng, trong đó tập trung hình thành các cảng đầu mối quy mô lớn, có vai trò dẫn dắt. Việc chuyển đổi số trong ngành hàng hải là xu hướng tất yếu. Áp dụng các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và Blockchain sẽ giúp tự động hóa quy trình vận hành, tối ưu hóa việc sắp xếp container, quản lý lịch trình tàu ra vào, và minh bạch hóa thông tin trong chuỗi cung ứng. Hướng tới mô hình logistics xanh, giảm phát thải carbon tại cảng cũng là một yếu tố quan trọng để phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần thúc đẩy kinh tế biển theo hướng hiện đại.

4.1. Hoàn thiện chính sách và quy hoạch cảng biển quốc gia

Việt Nam cần rà soát và hoàn thiện Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Chính sách phát triển cảng biển cần tạo cơ chế thông thoáng, khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là các tập đoàn hàng hải và logistics hàng đầu thế giới, tham gia vào việc đầu tư, khai thác hạ tầng cảng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để đảm bảo tính đồng bộ giữa quy hoạch cảng biển với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch giao thông và quy hoạch phát triển các khu công nghiệp, tạo nên một hệ sinh thái logistics hoàn chỉnh.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển mô hình logistics xanh

Chuyển đổi số là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics. Việc triển khai các hệ thống quản lý cảng thông minh (Smart Port), hải quan điện tử, và nền tảng kết nối số (Port Community System) sẽ giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm thiểu giấy tờ và chi phí. Đồng thời, xu hướng logistics xanh đang ngày càng trở nên quan trọng. Các cảng biển cần đầu tư vào trang thiết bị sử dụng năng lượng sạch, tối ưu hóa hoạt động để giảm phát thải, và xây dựng các quy trình xử lý chất thải hiệu quả. Đây không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn là yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh logistics trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về bền vững.

V. Phân tích thực tiễn Cái Mép Thị Vải và Lạch Huyện

Hai điển hình cho sự phát triển của hệ thống cảng biển Việt Nam là cụm cảng Cái Mép - Thị VảiCảng Lạch Huyện. Đây là hai cảng nước sâu trọng điểm, được đầu tư mạnh mẽ để trở thành các cửa ngõ quốc tế và cảng trung chuyển quốc tế tiềm năng. Cái Mép - Thị Vải, với độ sâu luồng lên tới -16.5m, có khả năng tiếp nhận các tàu container lớn nhất thế giới, kết nối trực tiếp Việt Nam với các thị trường Bờ Tây, Bờ Đông Hoa Kỳ và châu Âu. Trong khi đó, Cảng Lạch Huyện là cảng nước sâu hiện đại nhất miền Bắc, giúp hàng hóa từ các khu công nghiệp trọng điểm phía Bắc có thể xuất khẩu trực tiếp mà không cần trung chuyển. Sự phát triển của hai cụm cảng này đã và đang tạo ra những tác động tích cực, giảm bớt sự phụ thuộc vào các cảng trung chuyển trong khu vực và cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động logistics cho hàng hóa Việt Nam.

5.1. Cái Mép Thị Vải Hướng tới vị thế cảng trung chuyển quốc tế

Cụm cảng Cái Mép - Thị Vải là một trong 20 cụm cảng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Với lợi thế luồng lạch sâu tự nhiên và vị trí gần tuyến hàng hải quốc tế, nơi đây đã thu hút được 22 bến cảng đi vào hoạt động, bao gồm các bến container lớn như CMIT, TCTT, Gemalink. Các tuyến dịch vụ tàu mẹ đi thẳng tới châu Âu và châu Mỹ đã giúp giảm thời gian vận chuyển từ 5-7 ngày và tiết kiệm từ 150-200 USD/TEU so với việc phải trung chuyển qua Singapore. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của cụm cảng này vẫn là kết nối giao thông sau cảng chưa hoàn thiện và lượng hàng hóa trung chuyển quốc tế còn khiêm tốn. Việc đầu tư vào cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu và đường sắt kết nối là giải pháp then chốt để phát huy hết tiềm năng.

5.2. Cảng Lạch Huyện Động lực mới cho logistics miền Bắc

Cảng Lạch Huyện (Hải Phòng) ra đời đã giải quyết được bài toán luồng cạn của các bến cảng truyền thống trong khu vực. Với độ sâu luồng -14m, cảng có thể tiếp nhận tàu trọng tải đến 132.000 DWT, giúp giảm áp lực và chi phí cho xuất nhập khẩu hàng hóa của toàn bộ khu vực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Cây cầu vượt biển Tân Vũ – Lạch Huyện và hệ thống cao tốc kết nối đã tạo ra một mạng lưới giao thông thuận lợi, rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển. Sự phát triển của Lạch Huyện không chỉ thúc đẩy hiệu quả hoạt động logistics mà còn tạo ra sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư FDI vào các khu công nghiệp lân cận, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế biển của khu vực.

VI. Hướng đi tương lai cho ngành logistics từ cảng biển Việt Nam

Tương lai của ngành logistics Việt Nam gắn liền với sự phát triển của hệ thống cảng biển. Để vươn lên trở thành một trung tâm logistics hàng đầu khu vực, Việt Nam cần một chiến lược phát triển toàn diện, kết hợp giữa đầu tư hạ tầng cảng biển hiện đại và hoàn thiện chính sách phát triển cảng biển. Ưu tiên hàng đầu là tiếp tục phát triển Cái Mép - Thị VảiCảng Lạch Huyện trở thành các cảng trung chuyển quốc tế có tầm cỡ. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái logistics xung quanh cảng, bao gồm các trung tâm phân phối lớn, khu thương mại tự do, và các dịch vụ hậu cần cảng giá trị gia tăng cao, sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ. Với sự quyết tâm chính trị và chiến lược đầu tư đúng đắn, kinh tế biển sẽ trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, nâng cao năng lực cạnh tranh logistics và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái logistics tích hợp xung quanh cảng

Thay vì chỉ xem cảng biển là nơi bốc dỡ hàng hóa, cần phát triển theo mô hình hệ sinh thái logistics tích hợp. Điều này bao gồm việc quy hoạch và xây dựng các trung tâm logistics quy mô lớn, khu thương mại tự do, và các khu công nghiệp hậu cần ngay sau cảng. Hệ sinh thái này sẽ cung cấp các dịch vụ trọn gói từ lưu kho, phân loại, đóng gói, dán nhãn, đến các dịch vụ tài chính, bảo hiểm cho hàng hóa. Mô hình này giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, và thu hút các tập đoàn logistics, sản xuất đa quốc gia đặt cơ sở tại Việt Nam.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh logistics thông qua chính sách

Chính sách phát triển cảng biển và logistics cần tiếp tục được cải cách theo hướng tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là thủ tục hải quan, thông qua cơ chế một cửa quốc gia và ứng dụng công nghệ số là yêu cầu cấp thiết. Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để khuyến khích đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ hậu cần cảng. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành logistics và hàng hải cũng là một yếu tố then chốt. Một môi trường chính sách thuận lợi sẽ là đòn bẩy để nâng cao năng lực cạnh tranh logistics quốc gia một cách bền vững.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG CẢNG BIỂN ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH LOGISTICS 1. Tổng quan về cảng biển, hệ thống cảng biển 1. Khái niệm về cảng biển 1. Phân loại cảng biển a, Phân loại cảng biển theo quy mô Theo Luật hàng hải Việt Nam, cảng biển được phân thành: Cảng biển loại I: cảng có quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế- xã hội của cả nước hoặc liên vùng.

Cảng biển loại II: có quy mô vừa, phục vụ phát triển kinh tế- xã hội của vùng và địa phương. Cảng biển loại III: cảng biển có quy mô nhỏ, phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp. b, Phân loại cảng theo vai trò, vị trí - Cảng quốc tế là cảng thương mại mà ở đó hàng hóa xuất khẩu được chuyên chở đi và hàng nhập khẩu được mang đến. Cảng quốc tế có thể đón những tàu biển đủ loại quốc tịch và cả tàu mang quốc tịch Việt Nam đến để nhận và trả hàng.

Cảng quốc tế thường được phân ra làm các khu để thuận tiện cho việc khai thác các loại hàng hoá khác nhau như: cầu tàu khai thác hàng container, cầu tàu khai thác hàng rời - Cầu tàu khai thác hàng container được lắp đặt cẩu giàn (Container Gantry Crane) để cẩu container từ tàu lên cầu tàu và từ cầu tàu tên tàu. Bên cạnh cầu cảng khai thác container thì có các bãi chứa container CY (Container Yard). - Cầu tàu khai thác tàu hàng rời (Break bulk Cargoes) thường được lắp đặt cẩu cẩu chân đế (Marine pedestal crane) và bên trong khu này là đến các bãi mở (Open Yard) và kho để chứa hàng rời. 15 Sơ đồ 1: Sơ đồ bố trí cảng thương mại tổng hợp Container yard CY Bãi container REACH STACKER Gantry Crane XE NÂNG CONTAINER Cẩu dàn WHAFT GATE OF PORT CỔNG CẢNG CẦU TÀU 40M Open Yard Bãi cảng chứa hàng rời RIVER SÔNG Hydraulic crane Cẩu thuỷ lực Pedestal Crane 16 - Cảng nội địa là cảng mục đích sử dụng để dùng cho những tàu nhỏ hoặc xà lan để vận chuyển hàng trong các bến cảng nội địa.

- Cảng chuyên dùng là những bến cảng được xây dựng phục vụ một mục đích khai thác cảng nhất định. - Cảng dầu khí như cảng Vietsopetro và cảng PTSC: là những cảng chỉ tiếp nhận những hàng hoá vật tư nhập vào để thực hiện các công đoạn chế tạo chân đến giàn khoan, nhà giàn DK để đánh dấu mốc chủ quyền biển đảo. Vai trò của cảng biển với hoạt động logistics Cảng biển đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông vận tải, là điểm nút trung chuyển giữa vận tải biển và các phương thức vận tải khác. Bên cạnh chức năng vận chuyển, cảng biển còn là một phần không thể tách rời trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chính vì những lí do trên, vai trò của cảng biển có thể được chia thành hai nội dung chính như sau: Trước hết, cảng phục vụ cho hoạt động của tàu biển. Cụ thể, đây là nơi tàu thuyền cập cảng, neo đậu an toàn và nhận được các dịch vụ hỗ trợ như lai dắt, tiếp nhận hoa tiêu, cung ứng nhiên liệu, nước ngọt, thực phẩm, xử lý rác thải, vệ sinh tàu, sửa chữa kỹ thuật và các dịch vụ khẩn cấp khác. Thứ hai, cảng đảm trách các hoạt động liên quan đến hàng hóa. Các công việc tại đây bao gồm xếp dỡ, phân loại, đóng gói, lưu trữ, bảo quản, chuyển tải và giao nhận hàng hóa.

Cảng biển cũng là nơi thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu và là điểm khởi đầu hoặc điểm trung chuyển trong chuỗi vận tải hàng hóa. Ngoài ra, theo quy định tại Điều 61 của Bộ luật Hàng hải Việt Nam (2005), cảng biển còn được giao nhiều chức năng bổ trợ khác như đảm bảo an toàn cho tàu khi ra vào hoạt động trong khu vực cảng; cung cấp đầy đủ thiết bị, cơ sở vật chất cho hoạt động bốc dỡ, lưu kho và vận chuyển hàng hóa; hỗ trợ tàu và phương tiện thủy trú ẩn, bảo trì khi cần thiết; đồng thời cung ứng các dịch vụ phục vụ hành khách và hàng hóa trong suốt thời gian lưu lại cảng. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của cảng biển. Để đánh giá hiệu quả khai thác một cảng biển chúng ta nên dùng một số tiêu chí cụ thể như sau: Năng xuất xếp dỡ của cảng tính theo năng suất bốc xếp tấn/ ngày /cần cẩu.

Năng xuất xếp dỡ hàng hoá sẽ sẽ thể hiện kết quả giải phóng tàu nhanh, thời gian làm hàng được rút ngắn. Một cảng thương mại được cho là khai thác hiệu quả là tàu đến xếp dỡ hàng không phải chờ đợi ngoài bãi neo chờ cầu vào làm hàng. Nhìn vào một cảng hiệu quả là cảng đó luôn có cầu tàu để sẵn sàng đón những tàu mới đến vào làm hàng. Phương pháp điều hành quản lý khai thác cảng, mức độ chuyển đổi số trong các khâu khai thác cảng tự động, bán tự động hay quản lý thủ công, sự sắp xếp hàng hoá do phần mềm tự động lên sơ đồ xếp hàng, quản lý hàng hóa bằng mã code mã vạch, cho phép người quản lý có thể biết chính xác toạ độ của container hay loại hàng hoá đó nằm ở vị trí nào trong bãi CY hay trong kho cảng rộng lớn.

Phương tiện xếp dỡ thuộc loại tự động hay bán tự động, phương tiện này cho năng suất lao động cao không, phương tiện xếp dỡ này có cho phép di chuyển các vị trí một cách nhanh nhất không? Nhân sự khai thác cảng có được đào tạo chính quy hay không? Ngoài các chứng chỉ về điều hành quản lý kho cảng, nhân sự đó phải biết về công nghệ thông tin để ứng dụng những phần mềm quản lý kho bãi hàng hóa…Thủ tục hành chính, thủ tục Hải quan có được giải quyết nhanh hay không? Cán bộ Hải quan có gây khó khăn để buộc các doanh nghiệp đưa hối lộ hay không? 18 Cơ sở hạ tầng của cảng và sự kết nối giữa cảng với các trung tâm sản xuất hàng hoá có thực sự thông suốt, tắc nghẽn không? Quy hoạch cơ sở hạ tầng có tầm nhìn dài hạn hay không? 1. Tổng quan về hoạt động logistics 1. Khái niệm Logistics Trước năm 2000, khái niệm logistics chưa phổ biến tại Việt Nam. Các công ty chủ yếu chỉ cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải (forwarding): như làm thủ tục hải quan, xin C/O, xin giấy phép, và hỗ trợ xếp dỡ hàng hóa.

Trong thời gian này, chưa có đơn vị nào triển khai đầy đủ chuỗi dịch vụ logistics. Logistics được hiểu là chuỗi dịch vụ toàn diện bao gồm: Lập kế hoạch theo yêu cầu khách hàng, mua sắm vật tư, làm thủ tục thông quan, nhập hàng về kho, phân phối vật tư đến nhà máy, lưu trữ thành phẩm và xuất khẩu thành phẩm hoàn chỉnh. Khi mô hình logistics phát triển, các bộ phận như mua hàng (purchasing), kho bãi (warehousing), và phân phối (distribution) được chuyển giao cho các công ty logistics chuyên trách. Ví dụ 1: Công ty Logithem – công ty 100% vốn Nhật Bản, hoạt động theo đúng mô hình logistics trọn gói, phục vụ các doanh nghiệp Nhật như Toyota, Honda, Yamaha, Mitsubishi.

Riêng tại khu công nghiệp Quang Minh, công ty đã xây dựng kho bãi rộng tới 150.000 m² đã chứng minh về quy mô, mức độ đáp ứng toàn diện của doanh nghiệp này. Ví dụ 2: Công ty Thilogi là công ty con của tập đoàn Trường Hải (THACO), đang hoạt động trên lĩnh vực Logistics toàn diện, họ phục vụ công việc thu hoạch, sơ chế, đóng gói, bảo quản và xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp của doanh nghiệp Hoàng Anh Gia Lai (sản phẩm chuối, sầu riêng …). Mỗi vụ chuối thì sản lượng chuối của Hoàng Anh Gia Lai đi xuất khẩu khoảng 6000 TEU (Container Forty feet), chưa nói đến sản lượng sầu riêng. Cng ty Thilogi sở hữu cảng Chu Lai, sở hữu đội tầu biển quốc tế, các cơ sở sơ chế, đội xe vận tải đông lạnh khoảng 500 chiếc… 19 Luật Thương mại Việt Nam (2005) không đưa ra khái niệm về logistics, thay vào đó là khái niệm về “dịch vụ logistics”.

Theo Điều 233 Luật Thương mại của Việt Nam: "Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hạng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hợp Quốc (ESCAP), logistics được hiểu là quá trình quản lý dòng chảy và lưu trữ nguyên vật liệu, hàng hóa trong suốt chuỗi cung ứng, từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng, đồng thời bao gồm cả việc thu hồi và xử lý chất thải (ESCAP, 2007). Theo Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP), logistics là một phần trong chuỗi cung ứng, tập trung vào việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả luồng hàng hóa, dịch vụ và thông tin hai chiều giữa điểm xuất phát và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng (CSCMP, 2013). Vậy ta rút ra khái niệm tổng quát: Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển, lưu trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng.

Mục tiêu của logistics là đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách kịp thời và tối ưu nhất về chi phí. Phân loại Logistics a, Căn cứ vào hình thức Logistics Logistics bên thứ nhất (1PL) là hình thức doanh nghiệp hoặc cá nhân tự tổ chức và vận hành logistics, bao gồm phương tiện vận tải, kho bãi và nhân lực. 20 Logistics bên thứ hai (2PL) cung cấp một khâu cụ thể, chủ yếu là vận tải. Các hãng tàu, hàng không, công ty vận tải sở hữu phương tiện và cung cấp dịch vụ vận chuyển đơn lẻ.

Logistics bên thứ ba (3PL) thực hiện nhiều hoạt động logistics thay cho khách hàng, như xuất nhập khẩu, giao nhận, vận tải. Việc thuê 3PL giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tối ưu thời gian. Logistics bên thứ tư (4PL) quản lý toàn bộ chuỗi logistics, từ nhập hàng, lưu kho đến phân phối. 4PL đóng vai trò chiến lược, kết nối các dịch vụ 3PL để tối ưu vận hành.

Logistics bên thứ năm (5PL) tận dụng công nghệ để điều phối 3PL, 4PL và tối ưu chi phí vận chuyển, đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh trong thương mại điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ