Tác Động Của Đại Dịch COVID-19 Lần Thứ 4 Đến Biến Động Tỷ Giá USD/VND Tại Việt Nam: Bằng Chứng Thực Nghiệm & Hàm Ý Chính Sách


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

Nghiên cứu khoa học "Tác động của đại dịch COVID-19 lần thứ 4 đến biến động tỷ giá hối đoái USD/VND trên thị trường ngoại hối Việt Nam: Hàm ý và chính sách" (Mã số đề tài: 2201-171) do TS. Vương Thị Hương Giang làm chủ nhiệm cùng nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thực hiện. Đề tài tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Sự bùng phát của làn sóng dịch COVID-19 lần thứ tư tác động như thế nào đến mức độ biến động (volatility) của tỷ giá USD/VND trên thị trường ngoại hối Việt Nam?

Sử dụng chuỗi dữ liệu hàng ngày từ ngày 23/01/2020 đến 30/06/2022 thu thập từ cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín Refinitiv Datastream (Thomson Reuters Eikon), nghiên cứu triển khai mô hình định lượng AR(1) - GARCH(1,1) kết hợp phân kỳ 3 giai đoạn nghiên cứu.

Kết quả chính:

  • Xét trên toàn bộ thời gian nghiên cứu, dịch bệnh COVID-19 nhìn chung làm gia tăng sự biến động của tỷ giá USD/VND.
  • Điểm đột phá bất ngờ: Trong làn sóng dịch thứ tư, số ca nhiễm gia tăng lại có tác động ngược chiều, làm giảm biến động tỷ giá USD/VND với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$).

Hàm ý: Kết quả phản ánh tính hiệu quả vượt trội trong công tác điều hành tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và chính sách kiểm soát dịch bệnh, tiêm chủng thần tốc của Chính phủ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc để đưa yếu tố dịch bệnh/khủng hoảng y tế vào các kịch bản dự báo tỷ giá trong tương lai.


Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Trong nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái là biến số vĩ mô cốt lõi phản ánh sức mạnh đối sánh giữa đồng nội tệ và ngoại tệ, đồng thời quyết định năng lực cạnh tranh ngoại thương và sự ổn định của hệ thống tài chính. Tại Việt Nam, tỷ giá USD/VND đóng vai trò là "mỏ neo" ổn định kinh tế vĩ mô và định hướng xuất nhập khẩu.

Trước đây, phần lớn các nghiên cứu kinh tế lượng truyền thống thường lý giải sự biến động tỷ giá thông qua các nhân tố nội sinh như: chênh lệch lãi suất, lạm phát, cung tiền, tăng trưởng GDP, cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối. Tuy nhiên, sự xuất hiện bất ngờ của đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã tạo ra một cú sốc ngoại sinh phi truyền thống, làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, đảo lộn dòng chu chuyển vốn quốc tế và kích hoạt tâm lý e ngại rủi ro cực độ trên thị trường tài chính quốc tế.

Tại Việt Nam, nếu như 3 làn sóng dịch đầu tiên được kiểm soát tương đối nhanh chóng thì làn sóng dịch lần thứ 4 (bùng phát từ ngày 27/04/2021 với biến thể Delta) đã gây ra những tổn thất nặng nề và xáo trộn chưa từng có đối với đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt tại đầu tàu kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước phần lớn mới dừng lại ở việc đánh giá tác động của COVID-19 đến thị trường chứng khoán, giá hàng hóa, hoặc tăng trưởng GDP; trong khi bằng chứng định lượng về tác động của dịch bệnh đến độ biến động (volatility) của tỷ giá USD/VND còn rất khan hiếm.

Nghiên cứu này có tính thời sự cấp bách khi lấp đầy khoảng trống học thuật trên, cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về phản ứng của thị trường ngoại tệ trong giai đoạn biến động khốc liệt nhất, tạo cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chính sách tiền tệ và quản trị rủi ro tỷ giá.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu được thiết kế bài bản theo quy trình thực nghiệm định lượng 4 bước chuẩn mực trong kinh tế lượng tài chính:

[Bước 1: Thu thập dữ liệu] ➔ [Bước 2: Đo lường biến số] ➔ [Bước 3: Kiểm định tính dừng (ADF, PP)] ➔ [Bước 4: Ước lượng mô hình AR(1)-GARCH(1,1)]

1. Dữ liệu và Mẫu nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày từ Refinitiv Datastream (Thomson Reuters Eikon) từ ngày 23/01/2020 đến 30/06/2022 (tổng cộng 636 quan sát).
  • Phân kỳ nghiên cứu (3 mẫu phụ):
    • Giai đoạn 1 (Trước đợt 4): 23/01/2020 – 26/04/2021 (328 quan sát).
    • Giai đoạn 2 (Đợt 4 bùng phát mạnh mẽ): 27/04/2021 – 30/09/2021 (113 quan sát).
    • Giai đoạn 3 (Bình thường mới sau đợt 4): 01/10/2021 – 30/06/2022 (195 quan sát).

2. Định nghĩa biến số

  • Biến tỷ giá: $R(EXR_t)$ là tỷ suất sinh lợi (suất sinh lời) của tỷ giá liên ngân hàng USD/VND ngày $t$, được tính theo công thức: $$R(EXR_t) = \ln(EXR_t) - \ln(EXR_{t-1})$$
  • Biến dịch bệnh: $ln(TCASE_t)$ đại diện cho quy mô dịch bệnh, với $TCASE_t$ là tổng số ca nhiễm COVID-19 tích lũy tại Việt Nam tính đến ngày $t$. Nhằm xử lý tính không dừng của chuỗi dữ liệu gốc, sai phân bậc 1 là $D(ln(TCASES))$ được sử dụng.

3. Kỹ thuật phân tích & Mô hình hồi quy

Nghiên cứu sử dụng mô hình kết hợp Tự hồi quy bậc 1 và GARCH bậc 1,1 - AR(1)-GARCH(1,1) để mô hình hóa đồng thời phương trình trung bình có điều kiện và phương trình phương sai có điều kiện:

  • Phương trình trung bình: $$R(EXR_t) = \alpha_0 + \alpha_1 R(EXR_{t-1}) + \alpha_2 D(\ln(TCASE_t)) + \epsilon_t, \quad \epsilon_t \sim N(0, \sigma_t^2)$$
  • Phương trình phương sai: $$\sigma_t^2 = \beta_0 + \beta_1 \sigma_{t-1}^2 + \beta_2 u_{t-1}^2$$

4. Độ tin cậy và Kiểm định chẩn đoán

Đề tài sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) để đảm bảo tính dừng của chuỗi dữ liệu ($p < 0.01$). Kiểm định hiệu ứng ARCH bậc 1 trên phần dư của mô hình AR(1) được thực hiện để khẳng định sự phù hợp của cấu trúc mô hình GARCH(1,1).


Phát hiện chính (400-450 từ)

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt về thị trường ngoại hối Việt Nam trong bối cảnh đại dịch:

1. Tác động lan tỏa làm tăng biến động trên toàn bộ mẫu nghiên cứu

Xét trên toàn bộ khung thời gian (2020–2022), hệ số của biến $D(\ln(TCASES))$ mang giá trị dương ($\alpha_2 = 0.0002$) với mức ý nghĩa $10%$. Điều này khẳng định dịch bệnh là một cú sốc vĩ mô làm gia tăng độ không chắc chắn và khuếch đại biến động tỷ giá USD/VND, đồng nhất với các nghiên cứu quốc tế của Iyke (2020) hay Feng và cộng sự (2021).

2. Phát hiện bất ngờ: Làn sóng thứ 4 làm giảm mạnh biến động tỷ giá

Trái ngược với quy luật thông thường khi khủng hoảng bùng nổ, tại Giai đoạn 2 (làn sóng thứ 4), hệ số $\alpha_2$ mang dấu âm ($\alpha_2 = -0.0018$) và đạt mức ý nghĩa thống kê rất cao ($1%$, $p = 0.0005$). Nghĩa là khi số ca nhiễm đợt 4 tăng vọt, biến động tỷ giá USD/VND lại thu hẹp và ổn định hơn.

3. Sự gia tăng biến động trở lại trong giai đoạn bình thường mới

Tại Giai đoạn 3 (sau 01/10/2021), hệ số $\alpha_2$ chuyển sang dương ($\alpha_2 = 0.0014$, $p = 0.0302$). Khi các hoạt động kinh tế mở cửa trở lại, tỷ giá biến động mạnh hơn do chịu áp lực kép từ việc nhập khẩu nguyên liệu phục hồi, lạm phát Mỹ leo thang, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) rục rịch tăng lãi suất và căng thẳng địa chính trị quốc tế.

4. Giải mã cơ chế điều tiết: Sức mạnh của chính sách vĩ mô đồng bộ

Sở dĩ làn sóng thứ 4 làm giảm biến động tỷ giá là nhờ sự can thiệp chủ động, quyết liệt và đồng bộ của NHNN và Chính phủ Việt Nam:

  • Chính sách ngoại hối linh hoạt: NHNN ngừng mua ngoại tệ giao ngay, kéo dài kỳ hạn hợp đồng mua ngoại tệ lên 6 tháng, liên tục hạ giá mua USD kỳ hạn và hạ lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ xuống $0%$.
  • Thực thi tỷ giá trung tâm hiệu quả: Tỷ giá trung tâm được giữ ổn định (chỉ tăng khoảng $0.06%$ trong năm 2021), triệt tiêu động cơ đầu cơ ngoại tệ.
  • Chiến lược vắc-xin thần tốc và truyền thông 5K: Độ phủ vắc-xin đạt gần $82%$ dân số trên 18 tuổi tiêm đủ 2 mũi tính đến tháng 12/2021 đã củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, ngăn chặn làn sóng tháo chạy vốn và giải tỏa tâm lý hoang mang thị trường.

Đóng góp khoa học (250-300 từ)

Nghiên cứu mang lại những giá trị đóng góp to lớn cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn:

Về mặt học thuật và lý thuyết

  • Bổ sung nhân tố mới vào mô hình tiền tệ: Nghiên cứu chứng minh biến số dịch bệnh (khủng hoảng y tế công cộng) là một biến giải thích ngoại sinh độc lập, có năng lực dự báo biến động tỷ giá tại các thị trường mới nổi.
  • Lấp đầy khoảng trống dữ liệu tại Việt Nam: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu đầu tiên về độ biến động tỷ giá USD/VND trong giai đoạn tâm dịch lịch sử, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào mức giá giao ngay.

Về mặt thực tiễn và chính sách

  • Kiểm chứng hiệu lực can thiệp thị trường: Nghiên cứu khẳng định năng lực điều hành tỷ giá của NHNN Việt Nam: vừa duy trì ổn định vĩ mô, kiềm chế lạm phát, vừa tuân thủ cam kết quốc tế về việc không phá giá đồng tiền để tạo lợi thế cạnh tranh thương mại không lành mạnh.
  • Xây dựng kịch bản ứng phó rủi ro phi truyền thống: Cung cấp căn cứ định lượng để các nhà quản lý xây dựng kịch bản ứng phó với các cú sốc tương lai (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh), nâng cao khả năng chống chịu của hệ sinh thái tài chính.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo đặc biệt giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư): Có thêm cơ sở dữ liệu định lượng để tinh chỉnh công cụ điều hành thị trường mở, cơ chế tỷ giá trung tâm và dự trữ ngoại hối trong các giai đoạn bất định.
  • Doanh nghiệp Xuất Nhập khẩu và Tập đoàn Đa quốc gia: Hiểu rõ chu kỳ và phản ứng của tỷ giá USD/VND trước các cú sốc vĩ mô; từ đó thiết lập chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá (Hedging) qua các công cụ phái sinh (Forward, Swap, Futures) một cách tối ưu chi phí.
  • Ngân hàng Thương mại & Định chế Tài chính: Cải thiện mô hình Stress-testing, mô hình định giá phái sinh tiền tệ và nâng cao hiệu quả quản trị trạng thái ngoại hối (FX position).
  • Giảng viên, Học viên & Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm mẫu mực về ứng dụng họ mô hình AR-GARCH trong phân tích chuỗi thời gian tài chính.

FAQ - Các câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của đề tài là gì?

Đó là hiện tượng: Trong làn sóng dịch COVID-19 lần thứ 4, số ca nhiễm tăng vọt lại làm giảm độ biến động của tỷ giá USD/VND ($p < 0.01$). Điều này phản ánh hiệu quả can thiệp xuất sắc của chính sách tiền tệ và chiến lược tiêm chủng vắc-xin thần tốc của Chính phủ.

2. Điểm đặc biệt trong phương pháp nghiên cứu của đề tài là gì?

Đề tài áp dụng mô hình chuyên biệt cho biến động chuỗi thời gian AR(1)-GARCH(1,1), đồng thời chia tách mẫu thành 3 giai đoạn phụ theo các mốc chính sách thực tế thay vì gộp chung toàn bộ giai đoạn.

3. Kết quả của nghiên cứu này có thể khái quát hóa (generalize) cho các quốc gia khác không?

Có thể khái quát hóa về mặt phương pháp tiếp cận. Tuy nhiên, chiều hướng tác động cụ thể phụ thuộc vào thể chế điều hành tỷ giá, tiềm lực dự trữ ngoại hối và chính sách y tế của từng quốc gia.

4. Hướng mở rộng tiếp theo (Next steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Mở rộng sang các mô hình phi tuyến tính như EGARCH, TGARCH để kiểm tra tính bất đối xứng của thông tin (tin tốt/tin xấu), kết hợp đánh giá hiệu ứng lan tỏa biến động đa biến (DCC-GARCH) giữa VND và rổ tiền tệ quốc tế.

5. Doanh nghiệp XNK có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào?

Doanh nghiệp có thể chủ động theo dõi tín hiệu điều hành từ tỷ giá trung tâm và can thiệp ngoại hối của NHNN trong các kỳ khủng hoảng để lựa chọn kỳ hạn hợp đồng phái sinh phù hợp, tránh tâm lý găm giữ ngoại tệ gây lãng phí vốn.


Kết luận (150 từ)

Đề tài nghiên cứu khoa học của TS. Vương Thị Hương Giang cùng nhóm tác giả đã phân tích toàn diện và làm sáng tỏ tác động của đại dịch COVID-19 lần thứ tư đến biến động tỷ giá USD/VND. Bằng phương pháp kinh tế lượng vững chắc, nghiên cứu khẳng định vai trò trụ cột của chính sách điều hành tỷ giá chủ động, linh hoạt từ Ngân hàng Nhà nước trong việc ổn định thị trường ngoại hối giữa tâm bão khủng hoảng.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục tiềm ẩn nhiều rủi ro địa chính trị và biến số vĩ mô khó lường, việc tích hợp các kịch bản cú sốc phi truyền thống vào mô hình dự báo là đòi hỏi tất yếu.

[!TIP] Khám phá thêm: Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục khai thác các chuỗi dữ liệu mở rộng hoặc tham khảo thêm các báo cáo chuyên đề về quản trị rủi ro tỷ giá tại Thư viện Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.