Luận văn: Tác động chính sách chi trả DVMTR đến sinh kế người dân Vĩnh Sơn

Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động chính sách chi trả DVMTR đến sinh kế người dân tại Vĩnh Sơn, Vĩnh Thạnh. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách DVMTR tác động sinh kế tại Vĩnh Sơn

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là một chủ trương đột phá, được thể chế hóa tại Việt Nam từ năm 2010 qua Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Mục tiêu của chính sách là tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời cải thiện đời sống người dân miền núi. Tại tỉnh Bình Định, chính sách này bắt đầu triển khai từ năm 2014, và xã Vĩnh Sơn, huyện Vĩnh Thạnh, là một trong những địa bàn trọng điểm. Vĩnh Sơn là xã có điều kiện kinh tế-xã hội đặc biệt khó khăn, với hơn 88% dân số là người dân tộc thiểu số (chủ yếu là người BaNa). Sinh kế của họ phụ thuộc lớn vào nông nghiệp và tài nguyên rừng, nhưng phương thức sản xuất còn manh mún, tự cung tự cấp. Trước bối cảnh đó, việc đánh giá tác động của chính sách chi trả DVMTR đến sinh kế tại Vĩnh Sơn trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tuyền (2020) đã phân tích sâu sắc thực trạng thực hiện chính sách và những thay đổi trong các nguồn vốn sinh kế (tự nhiên, xã hội, con người, vật chất, tài chính) cũng như các hoạt động sinh kế của cộng đồng dân cư Vĩnh Sơn. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở khoa học để nhìn nhận khách quan hiệu quả chính sách mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và quản lý rừng hiệu quả tại địa phương. Chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo ra sự chuyển biến tích cực, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Khái quát về chính sách chi trả DVMTR tại Việt Nam

Chính sách chi trả DVMTR, hay còn gọi là PFES Việt Nam, vận hành theo nguyên tắc bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng phải trả tiền cho bên cung ứng. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, hấp thụ carbon và bảo tồn cảnh quan. Nguồn tiền thu được từ các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch, cơ sở du lịch... được Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng quản lý và chi trả cho các chủ rừng, cộng đồng và hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng. Đây được xem là một công cụ kinh tế hiệu quả, chuyển gánh nặng tài chính từ ngân sách nhà nước sang các đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ hệ sinh thái rừng. Mục tiêu chính là nâng cao ý thức bảo vệ rừng và tạo nguồn thu nhập cho người dân sống gần rừng.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội tại huyện Vĩnh Thạnh Bình Định

Xã Vĩnh Sơn thuộc huyện Vĩnh Thạnh, tỉnh Bình Định, là một địa bàn miền núi với địa hình phức tạp và bị chia cắt. Dân số chủ yếu là người dân tộc BaNa, đời sống gặp nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao. Hoạt động kinh tế chính là nông nghiệp, trồng lúa, mỳ, keo và chăn nuôi nhỏ lẻ. Cơ sở hạ tầng chưa phát triển đồng bộ gây cản trở cho việc giao thương và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Trước khi chính sách DVMTR được thực hiện, sinh kế của người dân phụ thuộc nhiều vào việc khai thác lâm sản phụ, làm nương rẫy, tạo áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Do đó, việc triển khai các chính sách hỗ trợ như DVMTR có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế xã hội miền núi tại đây.

1.3. Mục tiêu đánh giá tác động chính sách lên sinh kế bền vững

Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính. Một là, phân tích thực trạng thực hiện chính sách chi trả DVMTR tại xã Vĩnh Sơn. Hai là, đánh giá sự thay đổi trong các nguồn vốn sinh kế và hoạt động sinh kế của người dân trước và sau khi có chính sách. Ba là, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách DVMTR ở địa phương. Việc đánh giá này giúp xác định những tác động tích cực như cải thiện thu nhập, tăng cường an ninh lương thực, cũng như các tồn tại cần khắc phục để chính sách thực sự trở thành động lực cho sinh kế bền vữngquản lý rừng cộng đồng.

II. Thách thức sinh kế người dân tộc thiểu số trước DVMTR

Trước khi chính sách chi trả DVMTR được triển khai, cộng đồng người dân tộc thiểu số tại Vĩnh Sơn đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo sinh kế bền vững. Sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tài nguyên thiên nhiên đã tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và suy thoái môi trường. Các hoạt động sinh kế chính bao gồm làm nương rẫy, khai thác gỗ, củi và các lâm sản ngoài gỗ khác. Tuy nhiên, các hoạt động này mang tính tự phát, thiếu quy hoạch, dẫn đến suy giảm độ che phủ rừng và đa dạng sinh học. Thu nhập của các hộ gia đình rất bấp bênh, chủ yếu mang tính tự cung tự cấp, khiến họ dễ bị tổn thương trước những cú sốc về thiên tai hay biến động thị trường. Tỷ lệ hộ nghèo tại các thôn K2 và K4 trong giai đoạn trước năm 2014 luôn ở mức cao, phản ánh những khó khăn trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Các chương trình hỗ trợ của nhà nước dù đã được triển khai nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi căn bản. Việc thiếu các cơ hội việc làm phi nông nghiệp càng làm tăng áp lực lên tài nguyên rừng. Công tác quản lý rừng cộng đồng gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực tài chính và cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Đây là những rào cản lớn, đòi hỏi một giải pháp chính sách đồng bộ và hiệu quả như DVMTR để tháo gỡ, hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

2.1. Sự phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng và sản xuất manh mún

Nền kinh tế của cộng đồng dân cư Vĩnh Sơn trước đây có đặc trưng là sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ và khai thác tài nguyên rừng. Các hộ gia đình canh tác trên những mảnh đất nhỏ, năng suất thấp, chủ yếu để đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ. Rừng là nguồn cung cấp củi đốt, thực phẩm, dược liệu và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức và các phương thức canh tác không bền vững đã làm suy thoái đất đai và giảm chất lượng rừng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn sống lâu dài của chính họ.

2.2. Tỷ lệ đói nghèo cao và hạn chế trong tiếp cận thị trường

Theo số liệu khảo sát, tỷ lệ hộ nghèo tại xã Vĩnh Sơn luôn ở mức đáng báo động. Nguyên nhân chính là do thu nhập thấp và thiếu các lựa chọn sinh kế đa dạng. Vị trí địa lý cách trở, giao thông khó khăn khiến người dân khó tiếp cận thị trường để tiêu thụ nông sản. Sản phẩm làm ra thường bị ép giá, không tạo ra giá trị kinh tế cao. Điều này cản trở quá trình tích lũy vốn và tái đầu tư sản xuất, khiến nỗ lực giảm nghèo bền vững gặp nhiều trở ngại, đồng thời làm chậm quá trình phát triển kinh tế xã hội miền núi.

2.3. Áp lực lên đa dạng sinh học và công tác quản lý bảo vệ rừng

Sự phụ thuộc vào rừng để mưu sinh đã tạo ra áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép đã làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng, đe dọa môi trường sống của nhiều loài động thực vật hoang dã. Trước khi có chính sách chi trả DVMTR, công tác bảo vệ và phát triển rừng chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và lực lượng kiểm lâm mỏng. Việc huy động sự tham gia của cộng đồng còn hạn chế do thiếu cơ chế khuyến khích vật chất đủ hấp dẫn, khiến việc bảo vệ tài nguyên rừng chưa thực sự hiệu quả.

III. Phương pháp DVMTR cải thiện 5 nguồn vốn sinh kế cộng đồng

Chính sách chi trả DVMTR tác động một cách toàn diện đến sinh kế của người dân Vĩnh Sơn thông qua việc cải thiện 5 nguồn vốn cơ bản: con người, xã hội, tự nhiên, vật chất và tài chính. Đây là một phương pháp tiếp cận tổng thể, không chỉ tập trung vào việc tăng thu nhập người dân mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực và tạo ra sự thay đổi bền vững. Về vốn con người, chính sách đã nâng cao nhận thức và kiến thức của người dân về tầm quan trọng của rừng. Các buổi tập huấn, tuyên truyền đã trang bị cho họ kỹ năng tuần tra, bảo vệ rừng và phòng cháy chữa cháy. Về vốn xã hội, cơ chế hoạt động theo nhóm hộ nhận khoán đã thúc đẩy sự hợp tác, đoàn kết trong cộng đồng. Người dân cùng nhau tuần tra, chia sẻ thông tin và giám sát lẫn nhau, củng cố mối quan hệ làng xóm và tăng cường hiệu quả quản lý rừng cộng đồng. Về vốn tự nhiên, tác động rõ rệt nhất là chất lượng rừng được cải thiện. Nhờ được bảo vệ tốt hơn, rừng có điều kiện phục hồi, đa dạng sinh học được bảo tồn, nguồn nước được duy trì ổn định. Ý thức bảo vệ rừng của người dân được nâng cao rõ rệt, họ coi việc giữ rừng cũng chính là bảo vệ nguồn sống của mình. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tuyền (2020) chỉ ra rằng chính sách đã tạo ra một cơ chế kinh tế để người dân địa phương tham gia trực tiếp vào việc bảo vệ tài nguyên rừng, từ đó xây dựng một nền tảng vững chắc cho sinh kế bền vững.

3.1. Nâng cao nguồn vốn con người qua nhận thức và kỹ năng

Thông qua các hoạt động của chính sách DVMTR, nguồn vốn con người của cộng đồng được cải thiện đáng kể. Người dân không chỉ nhận được tiền mà còn được tham gia các lớp tập huấn về kỹ thuật tuần tra, PCCCR và các quy định của Luật Lâm nghiệp. Quan trọng hơn, ý thức bảo vệ rừng đã chuyển từ bị động sang chủ động. Họ hiểu rằng việc bảo vệ hệ sinh thái rừng gắn liền với lợi ích kinh tế trực tiếp của gia đình và cộng đồng, từ đó tích cực tham gia vào công tác quản lý, bảo vệ.

3.2. Củng cố vốn xã hội qua các tổ đội bảo vệ rừng cộng đồng

Chính sách DVMTR được triển khai theo mô hình nhóm hộ hoặc cộng đồng cùng nhận khoán một diện tích rừng. Mô hình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, phân công nhiệm vụ và giám sát lẫn nhau. Quá trình này đã góp phần củng cố vốn xã hội, tăng cường sự liên kết và tin tưởng trong cộng đồng dân cư Vĩnh Sơn. Các cuộc họp thôn bản, các buổi tuần tra chung đã trở thành cơ hội để người dân trao đổi, giải quyết các vấn đề chung, qua đó thắt chặt tình đoàn kết và nâng cao hiệu quả quản lý rừng cộng đồng.

3.3. Cải thiện vốn tự nhiên khi rừng được bảo vệ tốt hơn

Tác động tích cực nhất và cũng là mục tiêu cốt lõi của dịch vụ môi trường rừng là cải thiện nguồn vốn tự nhiên. Khi người dân có thêm thu nhập từ việc giữ rừng, các hành vi xâm hại tài nguyên như khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã giảm hẳn. Rừng được bảo vệ nghiêm ngặt hơn, tạo điều kiện cho thảm thực vật tái sinh, đất đai bớt xói mòn, và nguồn nước được điều tiết tốt hơn. Đây là nền tảng quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo các giá trị phòng hộ của rừng.

IV. Cách DVMTR thay đổi thu nhập và cơ cấu kinh tế Vĩnh Sơn

Một trong những tác động trực tiếp và rõ ràng nhất của chính sách chi trả DVMTR là sự cải thiện về nguồn vốn tài chính và vật chất cho các hộ gia đình tại Vĩnh Sơn. Nguồn tiền DVMTR đã trở thành một khoản thu nhập bổ sung ổn định, giúp đa dạng hóa nguồn thu và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động nông nghiệp bấp bênh. Theo nghiên cứu, số tiền này tuy chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn thu nhập chính nhưng có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt với các hộ nghèo và cận nghèo. Nó giúp người dân trang trải các chi phí sinh hoạt thiết yếu, mua sắm đồ dùng gia đình, đầu tư cho con cái học hành và quan trọng là tái đầu tư vào sản xuất. Nhiều hộ đã sử dụng tiền DVMTR để mua phân bón, giống cây trồng, vật nuôi mới, góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất hàng hóa. Sự cải thiện về vốn tài chính cũng gián tiếp làm tăng vốn vật chất. Người dân có điều kiện sửa chữa nhà cửa, mua sắm phương tiện đi lại, công cụ sản xuất. Việc có thêm một nguồn thu nhập cho người dân từ bảo vệ rừng đã làm giảm đáng kể áp lực khai thác tài nguyên rừng trái phép. Thay vì vào rừng tìm kế sinh nhai, họ có thêm động lực để ở nhà chăm lo sản xuất và tham gia tuần tra bảo vệ chính khu rừng mang lại thu nhập cho mình. Cơ chế vận hành của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Bình Định đảm bảo tiền được chi trả minh bạch, kịp thời, tạo niềm tin và khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào chính sách.

4.1. Tác động của tiền chi trả DVMTR đến nguồn vốn tài chính

Nguồn vốn tài chính của các hộ tham gia chính sách đã có sự cải thiện rõ rệt. Khoản tiền nhận được từ chi trả DVMTR hàng năm trở thành một nguồn thu nhập ổn định, giúp các hộ gia đình có thêm nguồn lực để chi tiêu cho giáo dục, y tế và cải thiện bữa ăn hàng ngày. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vào những thời điểm giáp hạt hoặc khi nông sản mất mùa, mất giá. Nguồn tiền này góp phần tăng cường an ninh lương thực và giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hộ người dân tộc thiểu số.

4.2. Đầu tư vào vốn vật chất và tái sản xuất từ tiền DVMTR

Khi nguồn tài chính được cải thiện, người dân có xu hướng đầu tư vào vốn vật chất. Bằng chứng từ Vĩnh Sơn cho thấy nhiều hộ đã dùng tiền dịch vụ môi trường rừng để mua sắm các vật dụng cần thiết như xe máy, tivi, sửa sang nhà cửa. Quan trọng hơn, một phần thu nhập được dùng để tái đầu tư vào sản xuất nông nghiệp, chẳng hạn như mua giống mới, phân bón, hoặc phát triển các mô hình sinh kế dưới tán rừng như chăn nuôi gia súc, gia cầm, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế hộ gia đình.

4.3. Giảm áp lực khai thác rừng nhờ đa dạng hóa hoạt động sinh kế

Mối liên hệ giữa việc tăng thu nhập và giảm áp lực lên rừng là rất rõ ràng. Khi người dân có một nguồn thu nhập hợp pháp và ổn định từ việc bảo vệ rừng, động cơ tham gia vào các hoạt động khai thác trái phép sẽ giảm đi. Chính sách DVMTR đã tạo ra một sự thay đổi trong tư duy và hành động. Thay vì xem rừng là nơi để khai thác, cộng đồng dân cư Vĩnh Sơn dần xem rừng là 'tài sản' cần được bảo vệ để tạo ra nguồn lợi lâu dài, góp phần quan trọng vào công cuộc bảo vệ và phát triển rừng.

V. Kết quả thực tiễn Hiệu quả chính sách DVMTR tại Vĩnh Sơn

Sau nhiều năm triển khai, hiệu quả chính sách DVMTR tại Vĩnh Sơn đã được thể hiện rõ nét trên cả ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường. Kết quả nghiên cứu thực tiễn cho thấy sự thay đổi tích cực trong hoạt động sinh kế của người dân. Các hoạt động dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên có xu hướng giảm, thay vào đó là sự gia tăng của các hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi và dịch vụ. Nguồn tiền từ chi trả DVMTR đã trở thành một chất xúc tác quan trọng, giúp người dân mạnh dạn đầu tư, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và tìm kiếm các nguồn thu nhập mới. Chính sách đã đóng góp trực tiếp vào công tác giảm nghèo bền vững. Số liệu qua các năm cho thấy tỷ lệ hộ nghèo tại các thôn được hưởng lợi từ chính sách có xu hướng giảm. Mặc dù DVMTR không phải là yếu tố duy nhất, nhưng nó là nguồn hỗ trợ tài chính quan trọng, giúp các hộ gia đình vượt qua ngưỡng nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, các mô hình sinh kế dưới tán rừng đã bắt đầu hình thành, mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế xã hội miền núi. Về mặt môi trường, công tác bảo vệ và phát triển rừng đạt được những thành tựu đáng kể. Tình trạng vi phạm Luật Lâm nghiệp giảm, diện tích rừng được bảo vệ tốt, góp phần duy trì các chức năng sinh thái quan trọng. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy khi lợi ích kinh tế của người dân được gắn với việc bảo vệ rừng, hiệu quả quản lý sẽ được nâng lên một cách bền vững.

5.1. Phân tích sự thay đổi trong hoạt động sinh kế của người dân

Trước khi có DVMTR, sinh kế người dân Vĩnh Sơn chủ yếu là nông nghiệp tự cấp và khai thác rừng. Sau khi chính sách được thực hiện, cơ cấu hoạt động sinh kế đã đa dạng hơn. Nguồn tiền DVMTR giúp họ giảm phụ thuộc vào rừng, thay vào đó, họ đầu tư nhiều hơn vào thâm canh cây trồng, phát triển chăn nuôi gia súc, và một số hộ đã bắt đầu tham gia vào các hoạt động dịch vụ nhỏ. Sự thay đổi này cho thấy chính sách đã tạo ra cơ hội để người dân xây dựng một sinh kế bền vững hơn.

5.2. Đánh giá vai trò của DVMTR trong chương trình giảm nghèo

Chính sách chi trả DVMTR đã chứng tỏ vai trò tích cực trong nỗ lực giảm nghèo bền vững tại Vĩnh Sơn. Nguồn thu nhập bổ sung từ chính sách giúp các hộ nghèo cải thiện đời sống, đảm bảo an ninh lương thực và có điều kiện cho con em đến trường. Mặc dù mức chi trả chưa cao, nhưng nó đã tạo ra một 'lưới an sinh' tài chính, giúp người dân giảm bớt khó khăn, từng bước thoát nghèo và vươn lên trong cuộc sống, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển của địa phương.

5.3. Triển vọng các mô hình kinh tế gắn với bảo vệ tài nguyên rừng

DVMTR đã mở ra triển vọng phát triển các mô hình sinh kế dưới tán rừng, như trồng cây dược liệu, nuôi ong lấy mật, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Khi rừng được bảo vệ tốt, các giá trị và tiềm năng khác của hệ sinh thái sẽ được phát huy. Việc lồng ghép chính sách DVMTR với các chương trình khuyến nông, khuyến lâm sẽ giúp cộng đồng dân cư Vĩnh Sơn khai thác bền vững các tiềm năng này, tạo ra nhiều việc làm và nâng cao thu nhập người dân một cách ổn định, lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá kết quả thực hiện và tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đến sinh kế của người dân xã vĩnh sơn huyện vĩnh thạnh tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khung khái niệm về Chi trả dịch vụ môi trường rừng 1. Một số khái niệm liên quan đến Chi trả dịch vụ môi trường rừng Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên. Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác (Chính phủ Việt Nam, 2010).

Luật Lâm nghiệp năm 2017 quy định về dịch vụ môi trường rừng là hoạt động cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm các loại dịch vụ sau: - Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; - Điều tiết, duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; - Hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng; giảm phát thải khí nhà kính từ hạn chế mất rừng và suy thoái rừng, quản lý rừng bền vững, tăng trưởng xanh; - Bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng cho kinh doanh dịch vụ du lịch; - Cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước từ rừng và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng để nuôi trồng thủy sản. * Nguyên tắc chi trả dịch vụ môi trường rừng - Rừng được chi trả dịch vụ môi trường rừng khi đáp ứng các tiêu chí là Rừng (Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên) và cung ứng một hoặc một số dịch vụ môi trường rừng (Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; Điều tiết, duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; Hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng; giảm phát thải khí nhà kính từ hạn chế mất rừng và suy thoái rừng, quản lý PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 rừng bền vững, tăng trưởng xanh; Bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng cho kinh doanh dịch vụ du lịch; Cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước từ rừng và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng để nuôi trồng thủy sản); - Bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng phải chi trả tiền dịch vụ môi trường rừng cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng; - Thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng bằng tiền thông qua hình thức chi trả trực tiếp hoặc chi trả gián tiếp; - Tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng là một yếu tố trong giá thành sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng; - Bảo đảm công khai, dân chủ, khách quan, công bằng; phù hợp với pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam làthành viên. * Đối tượng được chi trả tiền dịch vụ môi trường rừng bao gồm: - Chủ rừng (Ban quản lý rừng đặc dụng, ban quản lý rừng phòng hộ; Tổ chức kinh tế bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và tổ chức kinh tế khác được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, trừ (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước cho thuê đất để trồng rừng sản xuất); Đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân được giao rừng (sau đây gọi là đơn vị vũ trang); Tổ chức khoa học và công nghệ, đào tạo, giáo dục nghề nghiệp về lâm nghiệp; Hộ gia đình, cá nhân trong nước; Cộng đồng dân cư; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước cho thuê đất để trồng rừng sản xuất; - Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư có hợp đồng nhận khoán bảo vệ và phát triển rừng với chủ rừng là tổ chức do Nhà nước thành lập; - Ủy ban nhân dân cấp xã và tổ chức khác được Nhà nước giao trách nhiệm quản lý rừng theo quy định của pháp luật. * Đối tượng phải chi trả tiền dịch vụ môi trường rừng được quy định như sau: - Cơ sở sản xuất thủy điện phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối, điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất thủy điện; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Cơ sở sản xuất và cung ứng nước sạch phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất nước sạch; - Cơ sở sản xuất công nghiệp phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất công nghiệp; - Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng; - Tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh gây phát thải khí nhà kính lớn phải chi trả tiền dịch vụ về hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng; - Cơ sở nuôi trồng thủy sản phải chi trả tiền dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng cho nuôi trồng thủy sản; - Các đối tượng khác theo quy định của pháp luật.

* Hình thức chi trả dịch vụ môi trường rừng được quy định như sau: - Bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng trả tiền trực tiếp cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng; - Bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng ủy thác qua quỹ bảo vệ và phát triển rừng; - Nhà nước khuyến khích áp dụng chi trả trực tiếp cho tất cả các trường hợp nếu bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng tự thỏa thuận trên cơ sở mức tiền chi trả dịch vụ do Chính phủ quy định. * Quản lý sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng được thực hiện như sau: - Xác định tổng số tiền thu được từ dịch vụ môi trường rừng; - Xác định mức chi trả dịch vụ môi trường rừng; - Xác định đối tượng được chi trả dịch vụ môi trường rừng; - Xác định hình thức chi trả dịch vụ môi trường rừng; - Lập kế hoạch thu, chi dịch vụ môi trường rừng; - Xác định trường hợp được miễn, giảm nộp tiền dịch vụ môi trường rừng; - Tổ chức chi trả dịch vụ môi trường rừng; - Kiểm tra, giám sát quản lý sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 * Chính phủ quy định chi tiết đối tượng, hình thức chi trả, mức chi trả dịch vụ môi trường rừng và điều chỉnh, miễn, giảm mức chi trả dịch vụ môi trường rừng; quản lý sử dụng tiền dịch vụ môi trường rừng. Một số khái niệm về sinh kế: - Sinh kế bao gồm năng lực và tài sản/nguồn vốn (các nguồn lực vật chất và nguồn lực xã hội), và các hoạt động cần thiết cho các phương tiện sinh sống.

Một sinh kế bền vững khi nó có thể đối phó vàphục hồi từ những sức ép, các cú sốc và duy trì hoặc tăng cường được năng lực và tài sản của mình cả trong hiện tại và trong tương lai, trong khi không hủy hoại cơ sở tài nguyên thiên nhiên (Chambers and Conway, 1992). - Nguồn vốn sinh kế bao gồm: nguồn vốn tự nhiên, nguồn vốn xã hội, nguồn vốn con người, nguồn vốn vật chất, nguồn vốn tài chính. Vì vậy, sinh kế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài, và được xem như một hệ thống nơi mà sự thay đổi một yếu tố dẫn đến thay đổi một yếu tố khác (Diana, 1998; DFID, 2001). - Nguồn vốn tự nhiên: kho tài nguyên thiên nhiên mà các dòng chảy hữu ích cho đời sống bắt nguồn từ đó (đất, rừng, nước…).

- Nguồn vốn xã hội: các nguồn lực xã hội (mạng lưới xã hội, thành viên của các nhóm, các mối quan hệ .) mà mọi người có được cho kế sinh nhai của mình. - Nguồn vốn con người: những kỹ năng, kiến thức, năng lực, lao động, sức khỏe… là những yếu tố quan trọng đối với khả năng thực hiện các chiến lược sinh kế khác nhau. - Nguồn vốn vật chất: cơ sở hạ tầng (giao thông, nhà ở, nước, năng lượng, và truyền thông) và các thiết bị sản xuất. - Nguồn vốn tài chính: các nguồn tài chính (tiền mặt/trợ cấp, tiền gửi ngân hàng, vật nuôi, đồ kim hoàn, và khả năng tiếp cận tín dụng) có sẵn cho mọi người và cung cấp cho họ với những lựa chọn sinh kế khác nhau.

Hoạt động sinh kế có thể được chia thành hai loại chính: loại thứ nhất là các hoạt động dựa trên tài nguyên thiên nhiên (phi nông nghiệp, nông nghiệp), chẳng hạn như thay đổi hệ thống canh tác và thay đổi tiếp cận với đất vàcác sản phẩm rừng; vàloại thứ hai làdựa trên nguồn tài nguyên phi tự nhiên như lao động làm thuêvàdịch vụ (Ellis, 1998). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1. Cơ sở pháp lýchính sách chi trả dịch vụ môi trường Căn cứ theo hệ thống pháp luật hiện hành, Pháp lệnh số 38/2001/PL- UBTVQH 10 ngày 28/08/2001 của Uỷ ban thường vụ Quốc hội về phívàlệ phí có quy định về việc thu phí đối với 12 lĩnh vực. Trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản đã có các quy định về phíthuỷ lợi, phíkiểm dịch động, thực vật, phíkiểm tra vệ sinh thúy, bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản…Riêng trong lĩnh vực môi trường có phíbảo vệ môi trường đối với nước thải, khíthải, chất thải rắn, tiếng ồn, khai thác tài nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ