Luận văn: Đánh giá hiện trạng suy thoái cam sành Bắc Quang, Hà Giang và giải pháp

Luận văn phân tích thực trạng, nguyên nhân suy thoái cam sành Hà Giang. Đề xuất các giải pháp khoa học giúp phục hồi và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2016

178
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng suy thoái cam sành Hà Giang và tầm quan trọng

Cam sành Hà Giang, đặc biệt là tại huyện Bắc Quang, từ lâu đã khẳng định vị thế là một sản phẩm nông nghiệp chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân địa phương. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, vùng trồng cam đặc sản này đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng: hiện tượng suy thoái cam sành diễn ra trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và đời sống của hàng nghìn hộ nông dân. Hiện tượng này không chỉ là sự suy giảm về sinh trưởng của cây mà còn là sự sụt giảm liên tục về diện tích canh tác và sản lượng thu hoạch. Nghiên cứu của Vũ Văn Hiếu (2016) chỉ ra rằng, tình trạng suy thoái xảy ra ở tất cả các lứa tuổi cây và trên mọi loại đất trồng, từ đất phù sa cổ đến đất phiến thạch. Mức độ suy thoái ngày càng nặng nề hơn ở những vườn cam có tuổi đời cao. Tình trạng này đặt ra một thách thức lớn, đòi hỏi phải có những đánh giá toàn diện và các giải pháp khoa học, đồng bộ để khôi phục và phát triển bền vững thương hiệu cam sành Hà Giang. Việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ và triển khai các biện pháp khắc phục hiệu quả không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần ổn định sinh kế và thúc đẩy nông nghiệp bền vững Hà Giang.

1.1. Báo động về sụt giảm diện tích và năng suất cam sành

Các số liệu thống kê cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về sự suy giảm của vùng cam sành Bắc Quang. Luận án của Vũ Văn Hiếu (2016) ghi nhận, diện tích trồng cam đã giảm một cách đột ngột trong một thập kỷ. Cụ thể, từ 3.035 ha vào năm 2005, diện tích đã giảm xuống chỉ còn 1.600 ha vào năm 2011, tức là giảm tới 47,3%. Song song với sự thu hẹp diện tích là sự sụt giảm nghiêm trọng về năng suất. Nếu năm 2005, năng suất bình quân đạt 7,41 tấn/ha thì đến năm 2011, con số này chỉ còn 6,36 tấn/ha. Sự suy thoái này biểu hiện rõ rệt qua ba mức độ: Mức I (cây giảm sinh trưởng nhưng vẫn cho năng suất), Mức II (sinh trưởng kém, năng suất và chất lượng thấp), và Mức III (cây gần như tàn lụi, không cho quả). Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến giá cam sành Hà Giang mà còn đe dọa sự tồn tại của một vùng cây ăn quả đặc sản nổi tiếng.

1.2. Vị thế kinh tế và vai trò của cam sành với nông dân

Cây cam sành từ lâu đã được xác định là cây trồng mũi nhọn, là nguồn thu nhập chính của huyện Bắc Quang nói riêng và tỉnh Hà Giang nói chung. Vào thời kỳ hoàng kim, cây cam sành đã giúp nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu, với thu nhập hàng năm lên tới 2-5 tỷ đồng. Sản phẩm cam sành Bắc Quang không chỉ phục vụ thị trường tiêu thụ cam trong nước mà còn là niềm tự hào của địa phương. Tuy nhiên, hiện tượng suy thoái cam sành đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế này. Khi vườn cây suy kiệt, năng suất giảm, chất lượng quả kém, thu nhập của người nông dân bị ảnh hưởng nặng nề. Do đó, việc phục hồi vùng sản xuất là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của các nhà khoa học, cơ quan quản lý và sự hỗ trợ nông dân trồng cam để khôi phục lại vị thế kinh tế của cây trồng đặc sản này.

II. Top 3 nguyên nhân chính gây ra suy thoái cam sành Hà Giang

Để đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả, việc xác định chính xác các nguyên nhân gây ra tình trạng suy thoái cam sành là bước đi tiên quyết. Dựa trên các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đặc biệt là luận án của Vũ Văn Hiếu (2016) tại Bắc Quang, ba nhóm nguyên nhân chính đã được chỉ ra. Trong đó, yếu tố sâu bệnh hại được xác định là nguyên nhân nguy hiểm và có tác động trực tiếp nhất, làm cho cây suy kiệt nhanh chóng và chết hàng loạt. Bên cạnh đó, vấn đề về giống cây trồng cũng đóng một vai trò không nhỏ. Quá trình nhân giống tự phát, thiếu kiểm soát qua nhiều thế hệ đã dẫn đến sự không đồng nhất về mặt di truyền và làm tăng nguy cơ thoái hóa giống cam sành. Cuối cùng, dù không phải là nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái hàng loạt, nhưng các yếu tố về dinh dưỡng đất và kỹ thuật canh tác cam sành cũng góp phần làm cây yếu đi, tạo điều kiện cho sâu bệnh dễ dàng tấn công. Sự cộng hưởng của ba yếu tố này đã tạo nên một vòng xoáy suy thoái, khiến việc phục hồi vùng cam trở nên vô cùng khó khăn. Việc phân tích kỹ lưỡng từng nguyên nhân sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng một chiến lược phục hồi toàn diện.

2.1. Tác động tàn phá của sâu bệnh hại cam sành

Nghiên cứu của Vũ Văn Hiếu (2016) đã khẳng định nguyên nhân chính và nguy hiểm nhất gây ra hiện tượng suy thoái cam sành tại Bắc Quang là do sâu bệnh hại cam sành. Kết quả điều tra đã xác định được 20 loại sâu bệnh, trong đó hai bệnh có sức tàn phá khủng khiếp nhất là bệnh vàng lá gân xanh (greening), do vi khuẩn Liberobacter asiaticum gây ra, và bệnh Tristeza do virus CTV. Bệnh vàng lá gân xanh, lan truyền qua rầy chổng cánh, làm tắc nghẽn mạch dẫn, khiến lá vàng, quả dị dạng và cây chết dần sau vài năm. Bệnh Tristeza cũng gây ra hiện tượng vàng lá, còi cọc và tàn lụi. Tỷ lệ nhiễm hai bệnh này trên các vườn cam là rất cao, không phụ thuộc vào địa điểm hay lứa tuổi cây. Đặc biệt, bệnh vàng lá gân xanh (greening) có tỷ lệ nhiễm cao hơn trên các loại đất phiến thạch sét và phiến thạch mica. Đây chính là những tác nhân trực tiếp hủy diệt các vườn cam, gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề.

2.2. Hiện tượng thoái hóa giống và sự thiếu đồng nhất di truyền

Một nguyên nhân quan trọng khác góp phần vào sự suy thoái là tình trạng thoái hóa giống cam sành. Việc nhân giống vô tính (chiết, ghép) qua quá nhiều thế hệ từ những nguồn cây mẹ không được kiểm soát đã dẫn đến sự tích lũy mầm bệnh và các đột biến bất lợi. Phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử RAPD và ISSR trên 40 mẫu cam tại Bắc Quang cho thấy quần thể cam sành tại đây có mức độ đồng nhất không cao, bị phân ly thành 5 nhóm di truyền khác nhau với hệ số tương đồng chỉ ở mức 0,80 (Vũ Văn Hiếu, 2016). Sự không thuần nhất về giống dẫn đến vườn cây sinh trưởng không đồng đều, sức đề kháng kém, năng suất và chất lượng quả không ổn định, tạo điều kiện cho sự suy thoái diễn ra nhanh hơn khi gặp các điều kiện bất lợi như sâu bệnh tấn công.

2.3. Dinh dưỡng và thực trạng đất trồng cam bạc màu

Mặc dù không phải là nguyên nhân chính gây chết cây hàng loạt, nhưng tình trạng đất trồng cam bạc màu và chế độ dinh dưỡng mất cân đối đã làm suy giảm sức khỏe của cây, tạo tiền đề cho sâu bệnh phát triển. Phân tích các mẫu đất tại Bắc Quang cho thấy nhiều vườn cam được trồng trên các loại đất có độ pH thấp (chua), hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng đa lượng (đạm, lân, kali) không đáp ứng đủ nhu cầu của cây ở giai đoạn kinh doanh. Việc lạm dụng phân bón hóa học trong thời gian dài mà ít chú trọng đến phân hữu cơ đã làm cho đất bị chai cứng, hệ vi sinh vật có lợi bị tiêu diệt. Cây trồng trong điều kiện đất trồng cam bạc màu và thiếu dinh dưỡng sẽ có sức đề kháng yếu, dễ bị các tác nhân gây bệnh như bệnh vàng lá gân xanh (greening) tấn công và khó có khả năng phục hồi.

III. Giải pháp phục tráng giống cam sành bằng vi ghép đỉnh

Trước thực trạng thoái hóa giống cam sành và sự lây nhiễm bệnh hệ thống nghiêm trọng, giải pháp căn cơ và bền vững nhất là tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh. Kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng được xác định là công nghệ chìa khóa để thực hiện nhiệm vụ này. Phương pháp này dựa trên nguyên lý mô phân sinh ngọn là nơi virus và vi khuẩn gây bệnh chưa kịp xâm nhiễm tới. Bằng cách lấy một đoạn đỉnh sinh trưởng cực nhỏ (0.1-0.3 mm) và ghép lên một gốc ghép sạch bệnh trong môi trường vô trùng, chúng ta có thể tái tạo một cây hoàn chỉnh và loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh. Đây là phương pháp phục tráng giống cam sành hiệu quả nhất, giúp khôi phục lại các đặc tính quý của giống gốc. Luận án của Vũ Văn Hiếu (2016) đã nghiên cứu và cải tiến thành công quy trình này, phù hợp với điều kiện của giống cam sành Hà Giang, mở ra hy vọng sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao, sạch bệnh, cung cấp cho người nông dân, đặt nền móng cho việc tái thiết các vùng trồng cam đang bị suy thoái.

3.1. Quy trình kỹ thuật vi ghép tạo cây đầu dòng S0 sạch bệnh

Quy trình tạo cây cam sành sạch bệnh bằng vi ghép đỉnh sinh trưởng bao gồm nhiều bước nghiêm ngặt. Đầu tiên là chuẩn bị gốc ghép sạch bệnh, thường là cây bưởi chua, được gieo từ hạt trong điều kiện vô trùng. Tiếp theo, đỉnh sinh trưởng được thu từ những cây cam sành ưu tú nhưng đã nhiễm bệnh. Đỉnh sinh trưởng được khử trùng và vi phẫu để lấy phần mô phân sinh ngọn. Công đoạn vi ghép được tiến hành trong tủ cấy vô trùng. Một cải tiến quan trọng được ghi nhận là ngâm gốc ghép trong môi trường MS có bổ sung chất điều hòa sinh trưởng (BA và α-NAA) trước khi ghép để tăng tỷ lệ thành công. Sau khi ghép, cây được nuôi cấy in vitro cho đến khi phát triển thành cây hoàn chỉnh. Để đảm bảo độ an toàn, cây sẽ trải qua lần ghép thứ hai ra ngoài môi trường tự nhiên và được kiểm tra bệnh bằng kỹ thuật PCR trước khi được công nhận là cây đầu dòng (S0) sạch bệnh.

3.2. Hiệu quả và ý nghĩa của việc phục tráng giống cam sành

Thành công của kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng mang lại ý nghĩa vô cùng to lớn. Giải pháp này không chỉ tạo ra những cây giống sạch tuyệt đối các bệnh nguy hiểm như bệnh vàng lá gân xanh (greening) và Tristeza mà còn giúp bảo tồn và phục tráng giống cam sành đặc sản của Hà Giang. Từ một số ít cây đầu dòng S0, có thể nhân nhanh hàng vạn cây giống sạch bệnh (S1, S2) để cung cấp cho sản xuất trên diện rộng. Việc sử dụng cây giống sạch bệnh là điều kiện tiên quyết để phá vỡ vòng lây nhiễm bệnh tật trong các vùng trồng. Đây là bước đi nền tảng, tạo ra một thế hệ vườn cam mới khỏe mạnh, có tiềm năng năng suất cao và chất lượng tốt, góp phần quan trọng vào chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững Hà Giang.

IV. Phương pháp canh tác tổng hợp chống tái nhiễm bệnh dịch

Việc có được cây giống sạch bệnh từ phương pháp phục tráng giống cam sành mới chỉ là bước khởi đầu. Để đảm bảo sự thành công lâu dài và ngăn chặn tình trạng suy thoái cam sành quay trở lại, việc áp dụng một quy trình canh tác tổng hợp, khoa học trên đồng ruộng là yếu tố sống còn. Mục tiêu chính của quy trình này là bảo vệ cây giống sạch bệnh khỏi nguy cơ tái nhiễm từ môi trường, đồng thời tăng cường sức khỏe nội tại cho cây để chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi. Hai trụ cột chính của phương pháp này là quản lý dinh dưỡng cân đối và áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Việc bổ sung đầy đủ và cân bằng các chất dinh dưỡng đa, trung, vi lượng giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, bộ rễ phát triển tốt, lá xanh dày, tăng khả năng đề kháng tự nhiên. Song song đó, việc quản lý sâu bệnh hại cam sành, đặc biệt là các côn trùng môi giới truyền bệnh như rầy chổng cánh, một cách thông minh và bền vững sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh, bảo vệ thành quả của công tác giống.

4.1. Kỹ thuật canh tác cam sành Bổ sung dinh dưỡng cân đối

Một trong những yếu tố quan trọng trong kỹ thuật canh tác cam sành là quản lý dinh dưỡng. Cây cam khỏe mạnh có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy việc bón phân cân đối giữa hữu cơ và vô cơ (NPK), kết hợp phun phân bón lá vi lượng có tác động rõ rệt đến sự sinh trưởng của cây. Bón đủ phân hữu cơ giúp cải tạo đất trồng cam bạc màu, làm đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Phân vô cơ cần được bón đúng liều lượng, đúng thời điểm (bón lót, bón thúc ra lộc, nuôi quả) để đáp ứng nhu cầu của cây trong từng giai đoạn. Việc này không chỉ giúp cây phát triển tán lá, chiều cao, đường kính gốc vượt trội mà còn tăng tỷ lệ ra hoa, đậu quả, tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu và bền vững.

4.2. Quản lý dịch hại tổng hợp IPM trên vườn cam sành

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là chiến lược cốt lõi để phòng chống tái nhiễm, đặc biệt là bệnh vàng lá gân xanh (greening). Thay vì lạm dụng thuốc hóa học, IPM kết hợp nhiều biện pháp một cách hài hòa. Các biện pháp bao gồm: thường xuyên thăm vườn để phát hiện sớm và tiêu hủy cây bị bệnh; loại bỏ cỏ dại và cây ký chủ phụ của sâu bệnh; sử dụng các biện pháp sinh học như trồng cây xua đuổi côn trùng (ví dụ: cây ổi), bảo vệ thiên địch. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" và ưu tiên các loại thuốc sinh học, ít độc hại. Quản lý chặt chẽ rầy chổng cánh, môi giới truyền bệnh vàng lá, vào các đợt cây ra lộc non là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Áp dụng hiệu quả IPM giúp giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường và tạo ra sản phẩm an toàn.

V. Kết quả ứng dụng và mô hình nông nghiệp bền vững ở Hà Giang

Các giải pháp khoa học nhằm khắc phục tình trạng suy thoái cam sành không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được triển khai và chứng minh hiệu quả qua các nghiên cứu thực tiễn tại Bắc Quang, Hà Giang. Việc kết hợp đồng bộ giữa công nghệ sinh học trong việc tạo giống và các biện pháp canh tác tiên tiến trên đồng ruộng đã mang lại những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. Thành công trong việc tạo ra thế hệ cây đầu dòng sạch bệnh đã mở ra một chương mới cho ngành trồng cam của tỉnh. Đây là vật liệu khởi đầu quý giá để nhân rộng, thay thế dần những vườn cam già cỗi, nhiễm bệnh nặng. Từ những kết quả này, một mô hình sản xuất cam sành theo hướng nông nghiệp bền vững Hà Giang đang dần được hình thành. Mô hình này không chỉ tập trung vào việc tăng năng suất trước mắt mà còn chú trọng đến sức khỏe lâu dài của cây trồng, sự cân bằng của hệ sinh thái nông nghiệp và tính bền vững về mặt kinh tế cho người nông dân, góp phần xây dựng lại thương hiệu và chuỗi giá trị sản phẩm cam sành.

5.1. Tạo thành công 18 cây đầu dòng cam sành S0 sạch bệnh

Một trong những thành tựu nổi bật nhất từ đề tài nghiên cứu của Vũ Văn Hiếu (2016) là đã phục tráng giống cam sành thành công thông qua kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng. Kết quả cụ thể là đã tạo ra được 18 cây đầu dòng (S0) hoàn toàn sạch bệnh. Tất cả 18 cây này sau khi trải qua quá trình vi ghép và kiểm tra nghiêm ngặt bằng phương pháp sinh học phân tử PCR đều cho kết quả âm tính với vi khuẩn gây bệnh vàng lá gân xanh (greening) và virus gây bệnh Tristeza. Đây là một thành công mang tính đột phá, cung cấp nguồn vật liệu di truyền sạch và chuẩn để xây dựng hệ thống nhân giống ba cấp, phục vụ cho việc tái canh và trồng mới các vườn cam sành trên toàn tỉnh.

5.2. Hướng tới mô hình nông nghiệp bền vững cho cây cam sành

Từ những kết quả nghiên cứu về giống và kỹ thuật canh tác, một mô hình nông nghiệp bền vững Hà Giang cho cây cam sành đã được đề xuất. Mô hình này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc chính: (1) Sử dụng 100% cây giống sạch bệnh có nguồn gốc rõ ràng. (2) Áp dụng quy trình quản lý dinh dưỡng cân đối, tăng cường phân hữu cơ để cải tạo đất. (3) Thực hiện nghiêm ngặt quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để kiểm soát sâu bệnh hại cam sành và chống tái nhiễm. (4) Thiết lập hệ thống nhà lưới để bảo quản vườn cây mẹ đầu dòng. Mô hình này không chỉ giúp khắc phục tình trạng suy thoái cam sành mà còn hướng tới việc sản xuất an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường và bảo vệ môi trường sinh thái.

VI. Kết luận và định hướng phát triển bền vững cho cam sành

Hiện tượng suy thoái cam sành ở Hà Giang là một vấn đề phức hợp, gây ra bởi sự cộng hưởng của nhiều yếu tố, trong đó sâu bệnh hại cam sành, đặc biệt là bệnh vàng lá gân xanh và Tristeza, là nguyên nhân chủ đạo. Các vấn đề về thoái hóa giống cam sànhkỹ thuật canh tác cam sành chưa hợp lý đã làm trầm trọng thêm tình hình. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra con đường phục hồi rõ ràng và khả thi. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc áp dụng đồng bộ hai nhóm biện pháp: (1) Sử dụng công nghệ sinh học, cụ thể là vi ghép đỉnh sinh trưởng, để phục tráng giống cam sành và sản xuất nguồn cây giống sạch bệnh trên quy mô lớn. (2) Triển khai rộng rãi quy trình canh tác tổng hợp, bền vững trên đồng ruộng, bao gồm quản lý dinh dưỡng cân đối và phòng trừ dịch hại theo nguyên tắc IPM để bảo vệ cây trồng khỏi nguy cơ tái nhiễm. Việc thực hiện thành công chiến lược này không chỉ cứu vãn một ngành hàng quan trọng mà còn mở ra một tương lai phát triển bền vững, nâng cao giá trị cho đặc sản cam sành Hà Giang trên thị trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp khắc phục tình trạng suy thoái

Để khắc phục tình trạng suy thoái cam sành, cần một chiến lược toàn diện. Trước hết, cần loại bỏ và tiêu hủy triệt để những vườn cây đã nhiễm bệnh nặng, không còn khả năng phục hồi để cắt đứt nguồn lây lan. Song song đó, phải thiết lập hệ thống sản xuất và cung ứng cây giống sạch bệnh đạt chuẩn, có nguồn gốc từ các cây đầu dòng S0 đã được phục tráng. Người nông dân cần được tập huấn và chuyển giao kỹ thuật canh tác cam sành tiên tiến, tập trung vào việc cải tạo đất, bón phân cân đối và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cam trong việc tiếp cận giống sạch bệnh và vật tư nông nghiệp chất lượng cao cũng cần được đẩy mạnh để quá trình tái canh diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho chỉ dẫn địa lý cam sành Hà Giang

Việc phục hồi thành công vùng trồng cam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn là cơ sở để xây dựng và phát triển thương hiệu một cách bền vững. Tầm nhìn tương lai là nâng cao giá trị của chỉ dẫn địa lý cam sành Hà Giang. Khi sản xuất được tổ chức lại theo quy trình sạch, an toàn, chất lượng sản phẩm được đảm bảo đồng đều, thương hiệu cam sành sẽ được củng cố niềm tin với người tiêu dùng. Việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, kết hợp với truy xuất nguồn gốc rõ ràng sẽ giúp cam sành Hà Giang không chỉ chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ cam trong nước mà còn có thể hướng đến xuất khẩu, mang lại giá trị gia tăng cao hơn và đảm bảo sự phát triển ổn định, lâu dài cho cả một vùng đặc sản.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ VĂN HIẾU ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG SUY THOÁI CAM SÀNH TRỒNG TẠI BẮC QUANG, HÀ GIANG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Phương Thảo 2. Vũ Quang Sáng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Vũ Văn Hiếu i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Phương Thảo và PGS.

Vũ Quang Sáng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học, Bộ môn Công nghệ sinh học thực vật, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tập thể Lãnh đạo Sở Nông nghiệp&PTNT tỉnh Hà Giang, Lãnh đạo Trung tâm KHKT giống cây trồng Đạo Đức, Lãnh đạo Trường Trung cấp KTKT tỉnh Hà Giang đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi về công việc và tạo điều kiện để tôi tham gia thực hiện chương trình phục hồi, phát triển vùng cam sành Hà Giang theo hướng hàng hóa giai đoạn 2011 – 2015 tầm nhìn 2020. Chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, cán bộ Trung tâm KHKT giống cây trồng Đạo Đức; cán bộ, giáo viên Trường Trung cấp Kinh tế kỹ thuật tỉnh Hà Giang nơi mà tôi đã từng công tác trong nhiều năm, cũng là nơi sinh hoạt chuyên môn của tôi đã luôn chia sẻ kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu và giúp đỡ tôi trên mọi phương diện.

Xin ghi nhận nơi đầy tình cảm yêu thương của vợ, con, cha mẹ, anh chị em và toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hết lòng động viên tinh thần trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngàytháng năm 2016 Tác giả luận án Vũ Văn Hiếu ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng.vi Danh mục hình. viii Trích yếu luận án. ix Thesis abstract.1 Tính cấp thiết.2 Mục tiêu của đề tài.3 Phạm vi nghiên cứu.4 Những đóng góp mới của luận án.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu.1 Cơ sở khoa học của đề tài.2 Tình hình sản xuất và tiêu thụ quả có múi trong nước và trên thế giới.1 Tình hình sản xuất, tiêu thụ quả có múi trên thế giới.2 Tình hình sản xuất tiêu thụ quả có múi ở Việt Nam.3 Tình hình nghiên cứu hiện tượng suy thoái ở cây có múi trong nước và trên thế giới.1 Hiện tượng suy thoái ở cây ăn quả có múi.2 Những nghiên cứu về nguyên nhân suy thoái.4 Một số kết luận rút ra từ phân tích tổng quan.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu.1 Địa điểm nghiên cứu.2 Thời gian nghiên cứu.2 Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.3 Nội dung nghiên cứu.1 Điều tra đánh giá thực trạng suy thoái của cam sành trồng tại Bắc Quang.2 Phân tích các nguyên nhân suy thoái của cam sành trồng tại Bắc Quang.3 Nghiên cứu một số giải pháp khắc phục.4 Phương pháp nghiên cứu.1 Điều tra đánh giá thực trạng suy thoái của cam sành Bắc Quang.2 Phân tích các nguyên nhân suy thoái của cam sành Bắc Quang.3 Nghiên cứu một số giải pháp khắc phục. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.1 Thực trạng suy thoái của cam sành Bắc Quang.2 Các nguyên nhân suy thoái của cam sành trồng tại Bắc Quang.1 Nguyên nhân suy thoái do giống.2 Nguyên nhân suy thoái do dinh dưỡng.3 Nguyên nhân suy thoái do sâu, bệnh.3 Một số giải pháp khắc phục suy thoái cam sành Bắc Quang - Hà Giang.1 Tạo nguồn vật liệu sạch bệnh bằng vi ghép đỉnh sinh trưởng.2 Giải pháp bổ sung dinh dưỡng, tăng cường sức sinh trưởng của cây (bổ sung phân hữu cơ và vô cơ NPK kết hợp với phân vi lượng bón lá) 86 4.3 Kết quả nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu, bệnh tổng hợp. Kết luận và kiến nghị. 101 Danh mục các công trình đã công bố.

102 Tài liệu tham khảo. 103 Phần phụ lục. 111 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ADN Axit Deoxyribo Nucleic BA 6- Benzylaminopurin Cây S0 Cây đầu dòng Cây S1 Cây được nhân giống vô tính từ cây đầu dòng Cây S2 Cây được nhân giống vô tính từ cây S1 CEVd Bệnh exocortis (Citrus exocortis viroid) CT Công thức CTLV Bệnh tatter leaf (Citrus latter leaf capillovirus) CTV Bệnh tristeza (Citrus tristeza virus) CV Cam vinh DT Diện tích ĐK Đường kính HC Hữu cơ IPM Quản lý dịch hại tổng hợp ISSR Inter-simple sequence repeat KHKT Khoa học kỹ thuật NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn MĐ Mẫu đất MS Môi trường cơ bản của Murashige và Skoog PCR Polymerase Chain Reaction + pH Chỉ số đo độ hoạt động của các ion hiđrô (H ) trong dung dịch RFLP Restriction fragment length polymorphism RAPD Random amplified polymorphic DNA RCB Bố trí khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Design) SSR Simple sequence repeat TPCG Thành phần cơ giới UBND Ủy ban nhân dân VLGX Vàng lá gân xanh α-NAA Α-Naphthalene Acetic Acid ∑ DT Tổng diện tích v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích, năng suất, sản lượng cây có múi năm 2005 - 2013.2 Tính lượng vôi bón theo pH KCl và thành phần cơ giới đất.3 Thang chu n xác định mức độ dinh dưỡng qua phân tích lá.4 Lượng phân bón cho cam ở thời kỳ kinh doanh.1 Mẫu đất thu thập tại vùng trồng cam sành huyện Bắc Quang.2 Mẫu lá cam sành thu thập tại vùng trồng cam sành huyện Bắc Quang.3 Mẫu giống sử dụng để đánh giá đa dạng di truyền.6 Thành phần phản ứng RAPD-PCR và ISSR-PCR.1 Tổng diện tích cam sành ở xã trọng điểm phân theo lứa tuổi.2 Diện tích cam bị suy thoái trồng trên đất phù sa cổ.3 Diện tích cam bị suy thoái trồng trên đất phiến thạch mica.4 Diện tích cam bị suy thoái trồng trên đất phiến thạch sét.5 Diện tích cam bị suy thoái trồng trên đất phù sa được bồi hàng năm.6 Quan hệ giữa mức độ suy thoái với các loại đất và địa điểm khác nhau.7 Quan hệ giữa mức độ suy thoái với lứa tuổi cây.8 Số băng của 40 mẫu nghiên cứu với chỉ thị RAPD và ISSR.9 Các nhóm di truyền của 40 mẫu cam thông qua phân tích kiểu gen.10 Kết quả điều tra tình hình áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc.11 Kết quả phân tích mẫu đất.12 Hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng trong lá (so với thang chu n theo Reuther &Smith).13 Kết quả phân tích mẫu lá.14 Thành phần sâu bệnh và mức độ gây hại trên cam sành ở Bắc Quang.15 Mức độ gây hại của sâu bệnh trên cam sành ở các độ tuổi khác nhau.16 Ảnh hưởng của sâu, bệnh hại chính đến năng suất cam sành.17 T lệ bị bệnh huanglongbing và tristeza trên các loại đất khác nhau.18 Quan hệ giữa bệnh huanglongbing ở các lứa tuổi và địa điểm khác nhau.19 T lệ bệnh huanglongbing và tristeza theo địa điểm điều tra.20 T lệ bệnh huanglongbing và tristeza theo lứa tuổi điều tra.21 Quan hệ giữa bệnh Triteza ở các lứa tuổi và địa điểm khác nhau.22 Quan hệ giữa bệnh Huanglongbing trên các loại đất và địa điểm khác nhau.23 T lệ bệnh huanglongbing và tristeza ở các địa điểm điều tra.24 T lệ bệnh huanglongbing và tristeza trên các loại đất khác nhau.25 Quan hệ giữa bệnh Triteza trên các loại đất và địa điểm khác nhau.26 Ảnh hưởng của thời gian khử trùng NaOCl 5,5%.27 Ảnh hưởng của nồng độ BA đến khả năng nhân nhanh của mẫu chồi cam sành Bắc Quang sau tuần nuôi cấy 79 4.28 Ảnh hưởng của kích thước chồi ghép đến hiệu quả vi ghép.29 Ảnh hưởng tuổi cây gốc ghép đến hiệu quả vi ghép.30 Ảnh hưởng của nồng độ đường đến hiệu quả vi ghép.31 Ảnh hưởng của một số cải tiến vi ghép đến hiệu quả vi ghép cam sành, Bắc Quang – Hà Giang 83 4.32 Kết quả vi ghép lần 2 cây cam sành S0 trên gốc bưởi chua.33 Kết quả xét nghiệm cây S0 với hai bệnh huanglongbing và tristeza.34 Ảnh hưởng của phân bón đến chiều cao, đường kính tán và đường kính gốc.35 Ảnh hưởng của phân bón đến thời gian xuất hiện lộc của cam sành.36 Ảnh hưởng của phân bón tới số lượng lộc cam sành.37 Ảnh hưởng của phân bón tới chất lượng lộc cây cam sành.38 Ảnh hưởng của phân bón đến t lệ cây ra hoa, đậu quả của cam sành năm 2015 93 4.39 Thành phần sâu bệnh và mức độ hại trên vườn thí nghiệm.40 Ảnh hưởng của biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp đến chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán cây cam sành 95 4.41 Ảnh hưởng của biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp đến thời gian xuất hiện lộc (Đơn vị: ngày/tháng) 96 4.42 Ảnh hưởng của biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp đến số lượng lộc.43 Ảnh hưởng của biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp đến chất lượng lộc.44 Thành phần sâu, bệnh hại và mức độ hại.45 Mức độ tái nhiễm bệnh huanglongbing và tristeza. 98 vii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 4.1 Sản ph m RAPD-PCR với mồi OPM12 và OPX18.2 Sản ph m ISSR-PCR với mồi T1 và T3.3 Biểu đồ quan hệ di truyền của 39 mẫu cam sành Bắc Quang và 1 mẫu cam Vinh (giống Xã Đoài).4 Sự tạo chồi từ đoạn thân mang mắt ngủ cam sành Bắc Quang.5 Chồi cam sành Bắc Quang nhân nhanh trên môi trường MS + 0 mg/l BA (A) và môi trường MS + 1 mg/l BA (B) sau tuần nuôi cấy.6 Chồi ghép cam sành Bắc Quang trên gốc bưởi chua (sau nảy mầm 3 tuần) sau 2 tuần nuôi cấy.7 Cây vi ghép cam sành Bắc Quang trên gốc bưởi chua sau 2 tuần (A), 4 tuần (B) nuôi cấy và sinh trưởng phát triển sau vi ghép (C).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ