Sự Sử Dụng Thuốc Chẹn Bêta Giao Cảm Ở Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Tài liệu nghiên cứu Sự sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảo ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2018

151
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. TỔNG QUAN VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM

3.1.1. Dịch tễ

3.1.2. Sinh lý bệnh

3.1.3. Biến chứng

3.1.3.1. Suy tim cấp và choáng tim
3.1.3.2. Biến chứng cơ học
3.1.3.3. Rối loạn điện học
3.1.3.4. Chảy máu

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Dân số mục tiêu

4.3. Dân số nghiên cứu

4.4. Tiêu chuẩn chọn bệnh

4.5. Tiêu chuẩn loại trừ

4.6. Phương pháp nghiên cứu

4.6.1. Thiết kế nghiên cứu

4.6.2. Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu

4.6.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu

5.1.1. Đặc điểm dân số

5.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân NMCT cấp

5.1.3. Đặc điểm kết thúc nghiên cứu

5.2. Đặc điểm điều trị bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

5.2.1. Điều trị tái tưới máu

5.2.2. Các điều trị nội khoa khác

5.2.3. Đặc điểm sử dụng chẹn bêta giao cảm

5.2.3.1. Sử dụng chẹn bêta giao cảm qua các giai đoạn
5.2.3.2. Đánh giá nguy cơ khi sử dụng chẹn bêta giao cảm
5.2.3.3. So sánh giữa hai nhóm bệnh nhân có và không sử dụng chẹn bêta giao cảm
5.2.3.3.1. Đặc điểm của nhóm dân số được và không được sử dụng chẹn bêta giao cảm trong 48 giờ đầu
5.2.3.3.2. Đặc điểm của nhóm dân số có và không sử dụng chẹn bêta giao cảm khi xuất viện
5.2.3.4. Các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm khi xuất viện

5.3. Đặc điểm dân số nghiên cứu

5.3.1. Các đặc điểm nhân trắc

5.3.2. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

5.3.3. Các yếu tố nguy cơ tim mạch

5.3.4. Đặc điểm bệnh lý nhồi máu cơ tim cấp trong nghiên cứu

5.4. Đặc điểm điều trị

5.4.1. Sử dụng chẹn bêta giao cảm trong và sau NMCT cấp

5.4.1.1. Thời điểm 24 – 48 giờ đầu sau nhập viện
5.4.1.2. Theo dõi điều trị sau 48 giờ nhập viện
5.4.1.3. Thời điểm khi xuất viện

5.4.2. Đặc điểm bệnh nhân trên hai nhóm có và không sử dụng chẹn bêta giao cảm khi xuất viện

5.4.2.1. Đặc điểm nhân trắc
5.4.2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
5.4.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng chẹn bêta giao cảm khi xuất viện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: BẢN THỎA THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta Trong NMCT Cấp

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) là một bệnh lý tim mạch nghiêm trọng, gây ra tỷ lệ tử vong và tàn tật cao trên toàn thế giới. Việc sử dụng thuốc chẹn beta trong điều trị NMCT cấp đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm đau ngực, giảm kích thước vùng nhồi máu và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các hướng dẫn thực hành lâm sàng của ESC và ACC/AHA đều khuyến cáo sử dụng thuốc chẹn beta giao cảm trong quá trình điều trị NMCT cấp. Tuy nhiên, do đặc tính dược lý, chống chỉ định và tác dụng phụ của thuốc, việc sử dụng thuốc chẹn beta trên lâm sàng vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này nhằm mục đích khảo sát tình hình sử dụng thuốc chẹn beta ở bệnh nhân NMCT cấp tại Việt Nam, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện việc sử dụng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị.

1.1. Dịch Tễ Học Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hiện Nay

Tại Mỹ, theo số liệu của BRFSS năm 2015, tỷ lệ NMCT cấp lên đến 4,2%. ACC/AHA công bố thống kê năm 2018, ghi nhận tỷ lệ NMCT cấp khoảng 3,0% ở người Mỹ trưởng thành ≥ 20 tuổi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu khảo sát đặc điểm lâm sàng và điều trị. Số liệu thống kê NMCT cấp toàn quốc còn hạn chế. Cần có thêm nghiên cứu dịch tễ học để đánh giá chính xác gánh nặng bệnh tật và nhu cầu điều trị nhồi máu cơ tim cấp.

1.2. Sinh Lý Bệnh Của Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Loại I

NMCT cấp loại I chủ yếu do hình thành cục máu đông trên mảng xơ vữa bị nứt vỡ. Mảng xơ vữa kém ổn định, chứa nhiều tế bào viêm, dễ gây NMCT cấp hơn mảng xơ vữa gây hẹp mạch vành đơn thuần. Cấu trúc và tính ổn định của mảng xơ vữa là yếu tố quan trọng. Các yếu tố gây viêm, hoạt hóa bạch cầu, hệ thần kinh – thể dịch, hệ thống nội tiết cũng tham gia vào quá trình diễn tiến của NMCT cấp. Cần kiểm soát các yếu tố này để hạn chế tổn thương cơ tim.

II. Tác Dụng Tác Dụng Phụ Của Thuốc Chẹn Beta Giao Cảm

Thuốc chẹn beta giao cảm có nhiều tác dụng có lợi trong điều trị NMCT cấp, bao gồm giảm đau ngực, giảm kích thước vùng nhồi máu, giảm rối loạn nhịp thất và cải thiện chức năng tim. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như hạ huyết áp, nhịp tim chậm, block nhĩ thất, co thắt phế quản và mệt mỏi. Việc sử dụng thuốc chẹn beta cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và các chống chỉ định của thuốc. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp.

2.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Chẹn Beta Trên Tim

Thuốc chẹn beta ức chế thụ thể beta giao cảm, làm giảm nhịp tim, giảm co bóp cơ tim và giảm huyết áp. Điều này giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim, giảm đau thắt ngực và giảm kích thước vùng nhồi máu. Thuốc chẹn beta cũng có tác dụng ổn định điện học cơ tim, giảm nguy cơ rối loạn nhịp thất. Một số loại thuốc chẹn beta còn có tác dụng giãn mạch, giúp cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.

2.2. Các Tác Dụng Phụ Cần Lưu Ý Của Thuốc Chẹn Beta

Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta bao gồm hạ huyết áp, nhịp tim chậm, mệt mỏi, chóng mặt và rối loạn tiêu hóa. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm block nhĩ thất, suy tim và co thắt phế quản. Chống chỉ định của thuốc chẹn beta bao gồm nhịp tim chậm, block nhĩ thất độ 2-3, suy tim mất bù và hen phế quản. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc chẹn beta ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và bệnh mạch máu ngoại biên.

2.3. Ảnh Hưởng Của Thuốc Chẹn Beta Đến Tái Cấu Trúc Cơ Tim

Thuốc chẹn beta có vai trò quan trọng trong việc hạn chế quá trình tái cấu trúc cơ tim sau NMCT cấp. Thuốc giúp giảm xơ hóa, phì đại tế bào cơ tim và cải thiện chức năng thất trái. Thuốc chẹn beta cũng có tác dụng ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS), một hệ thống đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái cấu trúc cơ tim. Việc sử dụng thuốc chẹn beta lâu dài giúp cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ suy tim sau nhồi máu.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta Trong NMCT Cấp

Việc sử dụng thuốc chẹn beta trong NMCT cấp cần tuân thủ theo các hướng dẫn thực hành lâm sàng và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và chống chỉ định của thuốc. Nên bắt đầu sử dụng thuốc chẹn beta sớm trong vòng 24-48 giờ sau khi nhập viện, trừ khi có chống chỉ định. Liều lượng thuốc cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ. Việc sử dụng thuốc chẹn beta nên được tiếp tục lâu dài sau khi xuất viện để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Thời Điểm Bắt Đầu Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta

Nên bắt đầu sử dụng thuốc chẹn beta sớm trong vòng 24-48 giờ sau khi nhập viện ở bệnh nhân NMCT cấp không có chống chỉ định. Việc sử dụng sớm giúp giảm đau ngực, giảm kích thước vùng nhồi máu và giảm nguy cơ rối loạn nhịp thất. Tuy nhiên, cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ choáng tim, suy tim hoặc block nhĩ thất. Cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng lâm sàng của bệnh nhân trước khi quyết định sử dụng thuốc chẹn beta.

3.2. Lựa Chọn Loại Thuốc Chẹn Beta Phù Hợp

Có nhiều loại thuốc chẹn beta khác nhau, bao gồm metoprolol, bisoprolol, carvedilol, atenololpropranolol. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, các bệnh lý đi kèm và kinh nghiệm của bác sĩ. Metoprololbisoprolol là hai loại thuốc chẹn beta chọn lọc beta-1 thường được sử dụng trong NMCT cấp. Carvedilolthuốc chẹn beta không chọn lọc có thêm tác dụng chẹn alpha, có thể có lợi ở bệnh nhân tăng huyết áp.

3.3. Điều Chỉnh Liều Lượng Thuốc Chẹn Beta

Liều lượng thuốc chẹn beta cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ. Nên bắt đầu với liều thấp và tăng dần liều lượng cho đến khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn hoặc xuất hiện tác dụng phụ. Cần theo dõi nhịp tim, huyết áp và các triệu chứng khác của bệnh nhân trong quá trình điều chỉnh liều lượng thuốc chẹn beta.

IV. Nghiên Cứu Về Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta Trong NMCT Cấp

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của thuốc chẹn beta trong điều trị NMCT cấp. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng thuốc chẹn beta giúp giảm tỷ lệ tử vong, tái nhồi máu, suy tim và các biến cố tim mạch khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc chẹn beta còn chưa được tối ưu hóa trên thực tế lâm sàng. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tình hình sử dụng thuốc chẹn beta và tìm ra các giải pháp để cải thiện việc sử dụng thuốc.

4.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Quan Trọng

Nghiên cứu COMMIT-CCS2 cho thấy rằng việc sử dụng metoprolol sớm trong NMCT cấp giúp giảm tỷ lệ tử vong và tái nhồi máu. Nghiên cứu của Goldberger Jeffrey J và cộng sự cho thấy rằng việc sử dụng thuốc chẹn beta khi xuất viện giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân NMCT cấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ sử dụng thuốc chẹn beta còn thấp ở một số nhóm bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân có chống chỉ định hoặc tác dụng phụ của thuốc.

4.2. Tình Hình Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các số liệu về sử dụng thuốc chẹn beta ở bệnh nhân NMCT cấp còn hạn chế. Các nghiên cứu chủ yếu khảo sát tỷ lệ sử dụng qua các giai đoạn nhưng chưa ghi nhận cụ thể loại, liều và tác dụng phụ của thuốc. Nghiên cứu của Phạm Hòa Bình và Nguyễn Văn Tân, nghiên cứu MEDI – ACS là những nghiên cứu hiếm hoi cung cấp thông tin về tình hình sử dụng thuốc chẹn beta tại Việt Nam. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá đầy đủ tình hình sử dụng thuốc chẹn beta và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sử Dụng Thuốc Chẹn Beta

Việc sử dụng thuốc chẹn beta trong NMCT cấp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, các chống chỉ định của thuốc, tác dụng phụ của thuốc, kinh nghiệm của bác sĩ và các yếu tố kinh tế xã hội. Cần hiểu rõ các yếu tố này để có thể đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc chẹn beta cho bệnh nhân NMCT cấp.

5.1. Chống Chỉ Định Của Thuốc Chẹn Beta Giao Cảm

Các chống chỉ định tuyệt đối của thuốc chẹn beta bao gồm nhịp tim chậm, block nhĩ thất độ 2-3, suy tim mất bù và hen phế quản. Các chống chỉ định tương đối bao gồm hạ huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và bệnh mạch máu ngoại biên. Cần đánh giá kỹ lưỡng các chống chỉ định trước khi quyết định sử dụng thuốc chẹn beta.

5.2. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Chẹn Beta Giao Cảm

Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta bao gồm hạ huyết áp, nhịp tim chậm, mệt mỏi, chóng mặt và rối loạn tiêu hóa. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm block nhĩ thất, suy tim và co thắt phế quản. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp.

5.3. Các Yếu Tố Lâm Sàng Ảnh Hưởng Đến Quyết Định

Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm mức độ nặng của NMCT, chức năng tim, huyết áp và nhịp tim, ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng thuốc chẹn beta. Bệnh nhân có nguy cơ choáng tim, suy tim hoặc block nhĩ thất thường không được sử dụng thuốc chẹn beta hoặc phải sử dụng thận trọng. Kinh nghiệm của bác sĩ và các yếu tố kinh tế xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Thuốc Chẹn Beta

Thuốc chẹn beta đóng vai trò quan trọng trong điều trị NMCT cấp, giúp cải thiện tiên lượng và giảm các biến cố tim mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chẹn beta còn chưa được tối ưu hóa trên thực tế lâm sàng. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tình hình sử dụng thuốc chẹn beta, tìm ra các giải pháp để cải thiện việc sử dụng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân NMCT cấp.

6.1. Tóm Tắt Vai Trò Của Thuốc Chẹn Beta Trong NMCT Cấp

Thuốc chẹn beta giúp giảm đau ngực, giảm kích thước vùng nhồi máu, giảm rối loạn nhịp thất, cải thiện chức năng tim và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân NMCT cấp. Việc sử dụng thuốc chẹn beta nên được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và các chống chỉ định của thuốc.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Thuốc Chẹn Beta

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại thuốc chẹn beta khác nhau, tìm ra các phương pháp để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc cho các nhóm bệnh nhân khác nhau. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá đầy đủ tình hình sử dụng thuốc chẹn beta và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc.

07/06/2025
Sự sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảo ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là bệnh lý thường gặp trên toàn thế giới, đặc biệt tại các quốc gia phát triển. Đến năm 2017, theo thống kê của Hội tim châu Âu (ESC) [31]: có 55 – 144 trường hợp nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (NMCT cấp ST chênh lên) trong 100.000 người mỗi năm. Còn theo các số liệu đượcTrường môn Tim Hoa Kỳ/Hội tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) [35] công bố cùng thời điểm 2017, cứ mỗi 42 giây sẽ có một người Mỹ bị NMCT cấp, số người bị NMCT cấp mỗi năm là 550.000 trường hợp mắc mới và 200.000 trường hợp tái nhồi máu. Không chỉ rất thường gặp mà NMCT cấp còn gây ảnh hưởng vô cùng nặng nề đến tính mạng và sức khỏe con người.

Theo thống kê của tác giả Nichols Melanie và Townsend Nick [70] năm 2013, bệnh tim thiếu máu cục bộ gây ra 1,8 triệu cái chết, chiếm 20% tổng số trường hợp tử vong tại châu Âu. Trong đó tỉ lệ tử vong trong bệnh viện của NMCT cấp ST chênh lên là 4 – 12%, tử vong trong vòng 1 năm lên đến 10%. Không dừng lại ở đó, nếu may mắn sống sót, những người bị NMCT cấp còn có nguy cơ đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe trong tương lai bao gồm: tái nhồi máu, suy tim [54], đột qụy và tử vong. NMCT cấp có thể gặp ở rất nhiều quốc gia trên thế giới [72], ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân trong giai đoạn cấp và chất lượng sống sau này.

Do đó, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm mục đích hiểu rõ cơ chế, tìm ra cách giảm thiểu các biến chứng trong thời gian nằm viện, ngăn chặn quá trình tái cấu trúc cơ tim, suy tim và kết quả đã cho thấy được vai trò của thuốc chẹn bêta giao cảm. Dựa trên kết quả các thử nghiệm lâm sàng chứng minh chẹn bêta giao cảm có vai trò tích cực trong thời gian ngắn và tiên lượng lâu dài: giảm đau ngực, giảm kích thước vùng nhồi máu, giảm có ý nghĩa tỉ lệ xuất hiện các biến chứng rối loạn nhịp thất, giảm tỉ lệ suy tim sau nhồi máu, tái nhồi máu, tái nhập viện, cải thiện được tỉ lệ tử vong và chất lượng sống của bệnh nhân. Tuy hiệu quả đã được công nhận, các hướng dẫn thực hành lâm sàng của ESC [31], [50], ACC/AHA [7], [19] cũng đã khuyến cáo sử dụng chẹn bêta giao 2 cảm trong quá trình điều trị bệnh nhân NMCT cấp. Nhưng do đặc trưng về dược lí, chống chỉ định cũng như tác dụng phụ đã gây một số trở ngại trong việc sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm trên lâm sàng.

Điều quan trọng là cần tìm hiểu những yếu tố gây ảnh hưởng đến việc chỉ định chẹn bêta giao cảm, từ đó cải thiện được tình hình điều trị, giúp bệnh nhân NMCT cấp được hưởng nhiều lợi ích hơn từ các công trình nghiên cứu của thế giới. Hiện tại trên thế giới có một số nghiên cứu khảo sát tình hình sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm ở bệnh nhân NMCT cấp như nghiên cứu COMMIT-CCS2, nghiên cứu của một số tác giả Goldberger Jeffrey J, Hirofumi Hioki, Entiene Puymirat ghi nhận các kết quả rất khác biệt. Tại Việt Nam các số liệu thu nhận được về sử dụng thuốc chẹn bêta ở bệnh nhân NMCT cấp ghi nhận được qua một phần của các nghiên cứu lớn, chủ yếu khảo sát tỉ lệ sử dụng qua các giai đoạn nhưng chưa ghi nhận cụ thể loại, liều cũng như tác dụng phụ của thuốc như nghiên cứu của tác giả Phạm Hòa Bình, Nguyễn Văn Tân, nghiên cứu MEDI – ACS. Hơn nữa, do sự khác biệt về đặc điểm lâm sàng, mức độ và thời gian can thiệp, các biến chứng xuất hiện, khả năng theo dõi bệnh nhân mà sẽ có sự khác biệt giữa các trung tâm y khoa, các quốc gia và giữa các giai đoạn khác nhau.

Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm mục đích khảo sát tình hình sử dụng chẹn bêta giao cảm ở các bệnh nhân NMCT cấp tại khoa Tim mạch can thiệp (TMCT) bệnh viện Chợ Rẫy. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp cái nhìn chung về tình hình sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm, cũng như những đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ảnh hưởng đến việc sử dụng chẹn bêta giao cảm trên nhóm bệnh nhân NMCT cấp. Từ đó có thể có những thông tin, hỗ trợ việc sử dụng chẹn bêta giao cảm trên lâm sàng, góp phần cải thiện tiên lượng và chất lượng sống của bệnh nhân NMCT cấp. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Khảo sát tình hình sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm ở các bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

MỤC TIÊU CỤ THỂ 1. Xác định tỉ lệ bệnh nhân NMCT cấp điều trị tại khoa TMCT bệnh viện Chợ Rẫy được sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm: trong 24 – 48 giờ đầu nhập viện, sau 48 giờ và khi xuất viện. Mô tả các loại thuốc và liều thuốc chẹn bêta giao cảm được sử dụng. Khảo sát các chống chỉ định, tác dụng phụ và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng chẹn bêta giao cảm ở bệnh nhân NMCT cấp.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM 1. Dịch tễ Tại Mỹ, theo số liệu của BRFSS [12] 2015, tỉ lệ NMCT cấp lên đến 4,2%. Hiệp hội này nhận thấy, cứ mỗi 40 giây sẽ có 1 người Mỹ bị NMCT cấp.

Tháng 3 năm 2018, ACC/AHA công bố thống kê về tình hình các bệnh lý tim mạch trong đó có NMCT cấp. Dựa trên các số liệu của NHANES [12] ghi nhận tỉ lệ NMCT cấp là khoảng 3,0% ở người Mỹ trưởng thành ≥ 20 tuổi. Thống kê theo từng nhóm tuổi ghi nhận: Đối với nhóm tuổi ≥ 40, NMCT cấp ở nam giới là 3,8%, cao hơn so với nữ giới 2,3%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nhồi máu cơ tim thực hiện chủ yếu khảo sát các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị.

Chúng tôi không tìm được số liệu thống kê tình hình nhồi máu cơ tim cả nước hay tại các thành phố lớn trong thời gian năm năm gần đây. Sinh lý bệnh Có nhiều loại NMCT cấp nhưng trong giới hạn đề tài nghiên cứu này chúng tôi chỉ đề cập đến NMCT cấp loại I với nguyên nhân chủ yếu là do sự hình thành cục máu đông [58] trên nền mảng xơ vữa bị nứt vỡ, hoặc tại vị trí tổn thương của lớp nội mạc động mạch vành. Khi hẹp đáng kể mạch vành (> 70%) sẽ bắt đầu có các triệu chứng đau thắt ngực. Tuy nhiên, hẹp mạch vành đơn thuần hiếm khi gây bệnh cảnh NMCT cấp vì mạch vành vẫn được bao bọc bởi lớp mô sợi vững chắc, khó bị nứt vỡ và còn bởi vì quá trình hình thành tuần hoàn bàng hệ để thích nghi với tình trạng hẹp mạch vành mạn tính.

Ngược lại, các mảng xơ vữa chỉ gây hẹp khoảng 30 – 50% mạch vành, nhưng với cấu trúc mảng xơ vữa kém ổn định và lớp mô sợi mỏng manh, chứa nhiều tế bào viêm như đại thực bào mỡ lại có thể dễ dàng trở thành yếu tố thuận lợi cho một cơn NMCT cấp xảy ra. Do đó không chỉ mức độ hẹp mạch vành mà cấu trúc và tính ổn định của mảng xơ vữa cũng là một yếu tố quan trọng trong sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim cấp [47]. 5 Mảng xơ vữa đóng vai trò quan trọng trong sinh lý bệnh NMCT cấp [36] vì cấu trúc và thành phần đặc biệt của chúng. Nứt vỡ mảng xơ vữa kém ổn định và sự hình thành cục máu đông tại chỗ là yếu tố khởi đầu gây ra sự giảm cung cấp máu của mạch vành đến các tế bào cơ tim, nhưng để đi đến kết cục tổn thương tế bào cơ tim là cả quá trình với sự hiện diện của nhiều thành phần: yếu tố gây viêm, các chất trung gian hoạt hóa bạch cầu, hệ thống thần kinh – thể dịch, hệ thống nội tiết [8].

Các yếu tố này hoạt động song song trong quá trình diễn tiến của NMCT cấp, một số yếu tố nhằm góp phần bảo vệ, tuy nhiên cũng có một số yếu tố lại gây hại và làm nặng thêm các tổn thương của tế bào cơ tim [16].Cụ thể có thể tóm tắt một số yếu tố ảnh hưởng đến cán cân cung – cầu oxy cơ tim bằng sơ đồ dưới đây: Hình 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân cung – cầu oxy cơ tim [39] 1. Biến chứng Những yếu tố quyết định mức độ trầm trọng của tổn thương cơ tim bao gồm mức độ tắc nghẽn của mạch máu (một phần hay hoàn toàn), thời gian tắc nghẽn, 6 vùng cơ tim mà mạch máu đó chi phối, sự hiện diện của tuần hoàn bàng hệ và thời điểm, phương pháp, đáp ứng với điều trị can thiệp tái tưới máu. Tùy vào các yếu tố trên mà NMCT cấp có thể có những biến chứng sau: 1.

Suy tim cấp và choáng tim Theo thống kê của ACC/AHA [35] ghi nhận 15% các trường hợp choáng tim xảy ra tại thời điểm nhập viện và 85% còn lại xảy ra trong thời gian bệnh nhân nằm viện. Vùng nhồi máu càng rộng, nguy cơ xuất hiện biến chứng này càng cao vì gây ảnh hưởng càng nhiều đến chức năng thất trái, điều này có liên quan đến việc sử dụng thuốc chẹn bêta giao cảm sớm vì vai trò giảm diện tích vùng nhồi máu của nhóm thuốc này. Suy tim và choáng tim không chỉ ảnh hưởng đến sống còn của bệnh nhân, biện pháp can thiệp cấp cứu mà còn quyết định đến việc bệnh nhân có được hưởng lợi ích từ việc sử dụng chẹn bêta giao cảm sớm hay không vì đây là hai chống chỉ định tuyệt đối của thuốc chẹn bêta giao cảm, từ đó ảnh hưởng đến tiên lượng lâu dài của các bệnh nhân NMCT cấp. Ngoài suy tim và choáng tim xảy ra trong giai đoạn cấp của NMCT, bệnh nhân còn phải đối diện với nguy cơ suy tim sau nhồi máu do hậu quả quá trình tái cấu trúc của tế bào cơ tim, từ đó người ta đề cập đến vai trò của các nhóm thuốc hạn chế quá trình xơ hóa, tái cấu trúc cơ tim trong đó có các thuốc chẹn bêta giao cảm.

Biến chứng cơ học Biến chứng cơ học cấp của NMCT cấp [35] bao gồm: đứt cơ nhú gây hở van hai lá cấp, vỡ thành tự do thất trái, thủng vách liên thất. Tất cả các tổn thương về tính toàn vẹn của thành các buồng tim này đều dẫn đến hậu quả là suy tim cấp nặng và choáng tim. Hầu hết các biến chứng này thường xảy ra trong 24 giờ đầu, có thể xuất hiện trong vòng một tuần, có trường hợp đến 1 tháng sau nhồi máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Sử Dụng Thuốc Chẹn Bêta Giao Cảm Ở Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của thuốc chẹn bêta trong điều trị bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Tài liệu nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng thuốc này trong việc giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Đặc biệt, nó đề cập đến cơ chế hoạt động của thuốc chẹn bêta, cách thức chúng giúp giảm tải cho tim và cải thiện chức năng tim mạch.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp st chênh lên có và không có hút huyết khối chọn lọc trong can thiệp thì đầu", nơi so sánh các phương pháp điều trị khác nhau cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của clopidohrel trong điều trị hội chứng mạch vành cấp" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị trong bối cảnh hội chứng mạch vành cấp.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị suy tim ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp được cấy ghép tế bào gốc tự thân", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim và tiềm năng của tế bào gốc trong điều trị.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực tim mạch.