Sử dụng ảnh viễn thám xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí khu vực thành phố hà nội

Xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí Hà Nội bằng ảnh viễn thám. Phân tích, đánh giá chi tiết tình hình ô nhiễm tại thủ đô.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỘT SỐ KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Ô nhiễm môi trường không khí ở các đô thị

1.1.1. Ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn trên thế giới

1.1.2. Ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn ở Việt Nam

1.2. Tác hại của ô nhiễm không khí

1.3. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý (GIS)

1.3.1. Hệ thống thông tin địa lý môi trường và cơ sở khoa học công nghệ GIS

1.4. Ứng dụng viễn thám và GIS xây dựng bản đồ môi trường không khí

1.5. Tính cấp thiết của ứng dụng viễn thám đối với khu vực nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đánh giá thực trạng chất lượng môi trường không khí tại khu vực nội thành Hà Nội

2.3.2. Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố nồng độ bụi tại khu vực nghiên cứu

2.3.3. Xác định nguyên nhân ô nhiễm không khí do bụi khu vực nghiên cứu

2.3.4. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nồng độ bụi trong môi trường không khí khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thừa kế số liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm, điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất và khoáng sản

3.1.3. Đặc điểm địa hình

3.1.4. Tài nguyên khí hậu

3.1.5. Tài nguyên nước mặt

3.1.6. Tài nguyên sinh vật

3.2. Những yếu tố tự nhiên hạn chế đối với sự phát triển bền vững thành phố Hà Nội

3.2.1. Tai biến thiên nhiên

3.2.2. Ô nhiễm môi trường

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng chất lượng môi trường không khí tại khu vực nội thành Hà Nội

4.1.1. Hoạt động quản lý chất lượng môi trường không khí

4.2. Xây dựng bản đồ phân bố nồng độ bụi tại khu vực nghiên cứu

4.3. Ô nhiễm không khí do yếu tố tự nhiên

4.4. Ô nhiễm không khí do yếu tố con người

4.5. Tác hại của ô nhiễm không khí do bụi

4.5.1. Đối với động – thực vật

4.5.2. Đối với tài sản

4.5.3. Đối với toàn cầu

4.6. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nồng độ bụi trong môi trường không khí khu vực nghiên cứu

4.6.1. Giải pháp về tăng cường thể chế pháp luật

4.6.2. Giải pháp về mặt kỹ thuật công nghệ

4.6.3. Giải pháp về mặt kinh tế xã hội

4.6.4. Giải pháp về quy hoạch môi trường

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giám sát ô nhiễm không khí Hà Nội bằng viễn thám

Thành phố Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí Hà Nội ở mức báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Các phương pháp quan trắc truyền thống từ trạm quan trắc mặt đất tuy cung cấp số liệu chính xác nhưng lại bị hạn chế về độ phủ không gian, không thể đưa ra bức tranh toàn cảnh. Trước bối cảnh đó, việc sử dụng ảnh viễn thám xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí nổi lên như một giải pháp đột phá. Công nghệ này cho phép thu thập dữ liệu trên một vùng không gian rộng lớn, liên tục và đồng bộ. Bằng cách phân tích các dải phổ từ dữ liệu ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể ước tính nồng độ của các chất ô nhiễm chính như bụi mịn PM2.5, nồng độ NO2, SO2, O3. Sự kết hợp giữa công nghệ viễn thám GIS tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giám sát chất lượng không khí, giúp các nhà quản lý có cái nhìn trực quan và chi tiết về sự phân bố ô nhiễm. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí so với việc lắp đặt một mạng lưới trạm quan trắc dày đặc mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác mô hình hóa môi trườngđánh giá tác động môi trường. Việc xây dựng các bản đồ ô nhiễm không khí chi tiết giúp xác định các "điểm nóng" ô nhiễm, từ đó đưa ra các chính sách can thiệp kịp thời và hiệu quả, góp phần vào công cuộc quản lý môi trường đô thị một cách khoa học và bền vững.

1.1. Thực trạng báo động về chất lượng không khí tại Hà Nội

Chất lượng không khí tại Hà Nội đã và đang là một vấn đề môi trường nhức nhối. Theo báo cáo tổng hợp từ Trung tâm Quan trắc môi trường (2017), nhiều chỉ số ô nhiễm thường xuyên vượt ngưỡng cho phép theo QCVN 05:2013/BTNMT. Điển hình, giá trị trung bình năm của bụi mịn PM2.5 được ghi nhận là 25,3 µg/m³, cao hơn giới hạn cho phép (25 µg/m³). Các chất ô nhiễm khác như nồng độ NO2, SO2, O3 cũng có những biến động phức tạp, đặc biệt tăng cao vào các tháng giao mùa hoặc trong các đợt nghịch nhiệt. Nguồn gây ô nhiễm chủ yếu đến từ hoạt động giao thông với mật độ phương tiện dày đặc, khí thải công nghiệp, xây dựng và sinh hoạt. Thực trạng này đòi hỏi một hệ thống giám sát chất lượng không khí toàn diện và hiệu quả để cung cấp dữ liệu chính xác cho các cơ quan quản lý.

1.2. Công nghệ viễn thám và GIS Công cụ giám sát hiện đại

Công nghệ viễn thám GIS mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giám sát môi trường. Viễn thám sử dụng các cảm biến đặt trên vệ tinh để thu nhận năng lượng phản xạ từ bề mặt Trái Đất và khí quyển. Dữ liệu này, đặc biệt là chỉ số AOD (Aerosol Optical Depth), có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ các hạt bụi lơ lửng. Kết hợp với Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), các dữ liệu này được phân tích dữ liệu không giantrực quan hóa dữ liệu thành các bản đồ chuyên đề. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng bao phủ không gian rộng lớn, cung cấp dữ liệu định kỳ và cho phép phân tích xu hướng biến động theo thời gian, điều mà các trạm quan trắc đơn lẻ khó có thể thực hiện được.

II. Thách thức khi xây dựng bản đồ ô nhiễm từ trạm mặt đất

Việc chỉ dựa vào dữ liệu từ các trạm quan trắc mặt đất để xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí gặp phải nhiều thách thức lớn. Trở ngại chính là sự hạn chế về số lượng và sự phân bố không đồng đều của các trạm. Hà Nội, dù là thủ đô, mạng lưới quan trắc vẫn còn thưa thớt so với diện tích rộng lớn của thành phố. Điều này dẫn đến việc dữ liệu thu thập được chỉ mang tính đại diện cho một khu vực rất nhỏ xung quanh trạm, bỏ sót nhiều vùng không được giám sát. Khi sử dụng các phương pháp nội suy không gian để ước tính giá trị tại các điểm không có trạm đo, độ chính xác thường không cao và dễ bị sai lệch, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện địa hình và nguồn thải phức tạp. Hơn nữa, chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì một mạng lưới trạm quan trắc dày đặc là vô cùng tốn kém. Những hạn chế này làm cho việc xây dựng một bản đồ ô nhiễm không khí toàn diện, chi tiết và cập nhật thường xuyên trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác quản lý môi trường đô thị và cảnh báo sức khỏe cộng đồng.

2.1. Hạn chế về độ phủ không gian và tính đại diện của dữ liệu

Một trong những thách thức cơ bản của mạng lưới trạm quan trắc mặt đất là độ phủ không gian hạn chế. Mỗi trạm chỉ cung cấp dữ liệu tại một vị trí cố định. Do đó, các thông số đo được như nồng độ bụi mịn PM2.5 hay NO2 chỉ phản ánh chính xác điều kiện không khí tại điểm đó. Khoảng cách giữa các trạm thường rất lớn, khiến cho việc đánh giá chất lượng không khí ở các khu vực nằm giữa trở nên thiếu tin cậy. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng ngoại thành hoặc các khu vực có sự pha trộn giữa các nguồn ô nhiễm khác nhau (giao thông, công nghiệp, làng nghề), nơi chất lượng không khí có thể thay đổi đột ngột trong một phạm vi hẹp.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng các mô hình nội suy không gian

Để khắc phục hạn chế về độ phủ, các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp nội suy không gian (ví dụ: IDW, Kriging) để ước tính nồng độ ô nhiễm tại các vị trí không có trạm đo. Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình này phụ thuộc rất nhiều vào mật độ và sự phân bố của các điểm dữ liệu đầu vào. Với một mạng lưới trạm thưa thớt, kết quả nội suy có thể tạo ra các vùng ô nhiễm giả hoặc làm mịn hóa các điểm nóng ô nhiễm thực tế. Điều này làm giảm độ chính xác của bản đồ ô nhiễm không khí, gây khó khăn cho việc xác định các khu vực ưu tiên cần can thiệp trong quản lý môi trường đô thị.

III. Phương pháp xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh để lập bản đồ

Quy trình sử dụng ảnh viễn thám xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí bao gồm nhiều bước xử lý phức tạp. Đầu tiên là công đoạn thu thập dữ liệu ảnh vệ tinh phù hợp, chẳng hạn như ảnh từ vệ tinh Landsat hoặc dữ liệu MODIS, những nguồn cung cấp dữ liệu quang phổ đa kênh và có chu kỳ chụp lặp lại thường xuyên. Các ảnh thô sau khi tải về cần trải qua các bước tiền xử lý quan trọng như hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển để loại bỏ sai số do góc chiếu mặt trời và ảnh hưởng của tầng khí quyển. Đây là bước nền tảng để đảm bảo giá trị phản xạ phổ thu được là chính xác. Sau khi hiệu chỉnh, các chỉ số chuyên biệt sẽ được tính toán. Trong nghiên cứu của Lê Thục Trinh (2018), các chỉ số thực vật như NDVI và TVI được tính toán trước, sau đó sử dụng một phương trình hồi quy để tính toán Chỉ số ô nhiễm không khí (API) từ các giá trị này. Quá trình này thể hiện mối liên hệ gián tiếp giữa đặc điểm bề mặt (thực vật, đô thị) và mức độ ô nhiễm không khí. Kết quả cuối cùng là một bản đồ raster, nơi mỗi pixel chứa một giá trị API, thể hiện mức độ ô nhiễm tương đối trên toàn khu vực nghiên cứu.

3.1. Lựa chọn và tiền xử lý dữ liệu từ vệ tinh Landsat

Nghiên cứu điển hình đã sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh từ vệ tinh Landsat 8. Đây là một lựa chọn phổ biến do có độ phân giải không gian tốt (30m) và cung cấp miễn phí. Quá trình tiền xử lý bao gồm việc chuyển đổi giá trị số (DN) của pixel thành giá trị bức xạ phổ (radiance) và sau đó là giá trị phản xạ đỉnh khí quyển (Top of Atmosphere Reflectance). Các bước này rất quan trọng để chuẩn hóa dữ liệu giữa các ảnh chụp ở những thời điểm khác nhau, đảm bảo tính nhất quán cho việc phân tích dữ liệu không gian và so sánh kết quả theo thời gian.

3.2. Tính toán chỉ số ô nhiễm không khí API từ ảnh viễn thám

Phương pháp được áp dụng dựa trên công trình của Mozumder và cộng sự (2012), sử dụng các chỉ số thực vật để ước tính mức độ ô nhiễm. Cụ thể, Chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa (NDVI) được tính từ kênh cận hồng ngoại và kênh đỏ. Từ NDVI, Chỉ số biến đổi thực vật (TVI) được suy ra. Cuối cùng, một công thức hồi quy tuyến tính được áp dụng: APILandsat = a*TVI + b (với a, b là các hệ số). Phương pháp này giả định rằng các khu vực có ít thảm thực vật (TVI thấp) thường là các khu đô thị hóa, có mật độ giao thông và hoạt động công nghiệp cao, do đó có mức độ ô nhiễm không khí cao hơn. Kết quả API sau đó được phân cấp và gán màu để tạo ra bản đồ ô nhiễm không khí trực quan.

IV. Kết quả Bản đồ phân bố chất lượng không khí Hà Nội

Kết quả của việc áp dụng phương pháp viễn thám là các bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí cho khu vực thành phố Hà Nội tại các thời điểm khác nhau. Những bản đồ này cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về sự phân bố không gian của ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm bụi. Thông qua việc trực quan hóa dữ liệu, có thể dễ dàng xác định các khu vực có chỉ số chất lượng không khí (AQI) ở mức xấu và rất xấu. Nghiên cứu của Lê Thục Trinh (2018) đã xây dựng các bản đồ cho năm 2000, 2010 và 2017, cho thấy xu hướng ô nhiễm ngày càng gia tăng và lan rộng. Các khu vực trung tâm thành phố, các trục giao thông chính và các khu công nghiệp luôn là những "điểm nóng" với mức độ ô nhiễm nghiêm trọng. Khi so sánh kết quả từ bản đồ với số liệu từ trạm quan trắc mặt đất, có sự tương đồng đáng kể, khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Ví dụ, tại các điểm quan trắc ghi nhận nồng độ bụi mịn PM2.5 cao, bản đồ viễn thám cũng cho thấy mức độ ô nhiễm nặng. Những bản đồ này là bằng chứng khoa học thuyết phục về thực trạng ô nhiễm và là công cụ hữu ích cho công tác đánh giá tác động môi trường và quy hoạch đô thị.

4.1. Phân vùng các khu vực ô nhiễm không khí trọng điểm

Các bản đồ ô nhiễm không khí đã chỉ ra rõ ràng các khu vực ô nhiễm trọng điểm. Vùng lõi trung tâm, bao gồm các quận Hoàn Kiếm, Đống Đa, Ba Đình, Hai Bà Trưng, luôn hiển thị màu đỏ và cam, tương ứng với mức ô nhiễm nặng và rất nặng. Các tuyến đường vành đai, quốc lộ hướng tâm (như đường Láng, Vành đai 3) và các khu vực có công trình xây dựng lớn (ví dụ khu vực Cầu Giấy, Kim Mã tại thời điểm xây dựng đường sắt trên cao) cũng là những dải ô nhiễm rõ rệt. Ngược lại, các khu vực ngoại thành phía Tây và phía Bắc, nơi có nhiều không gian xanh và mật độ dân cư thấp hơn, cho thấy chất lượng không khí tốt hơn hẳn.

4.2. So sánh và đối chiếu kết quả với trạm quan trắc mặt đất

Để kiểm chứng độ chính xác, các giá trị ô nhiễm ước tính từ ảnh viễn thám đã được so sánh với dữ liệu thực đo tại các trạm quan trắc mặt đất. Kết quả cho thấy sự tương quan tích cực. Mặc dù giá trị tuyệt đối có thể có chênh lệch do bản chất khác biệt của hai phương pháp đo (viễn thám đo cột không khí, trạm mặt đất đo tại bề mặt), nhưng xu hướng phân bố không gian là nhất quán. Những nơi trạm đo báo động ô nhiễm cao cũng chính là những vùng được xác định là "điểm nóng" trên bản đồ. Sự đối chiếu này củng cố tính hợp lệ của việc sử dụng ảnh viễn thám như một công cụ bổ trợ hiệu quả cho mạng lưới quan trắc hiện có.

V. Ứng dụng bản đồ ô nhiễm trong quản lý môi trường đô thị

Các bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí được xây dựng từ ảnh viễn thám có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong công tác quản lý môi trường đô thị. Trước hết, chúng cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách một công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ, giúp nhanh chóng xác định các khu vực ô nhiễm nghiêm trọng nhất để ưu tiên triển khai các biện pháp can thiệp. Dựa trên bản đồ, chính quyền có thể quy hoạch lại các luồng giao thông, di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư, hoặc tăng cường trồng cây xanh tại các "hành lang ô nhiễm". Bên cạnh đó, các bản đồ này còn là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng cho các nghiên cứu đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển đô thị mới. Chúng cũng hỗ trợ công tác cảnh báo sức khỏe cộng đồng, giúp người dân, đặc biệt là các nhóm nhạy cảm, có thông tin để chủ động bảo vệ sức khỏe. Về lâu dài, việc phân tích chuỗi bản đồ theo thời gian cho phép theo dõi hiệu quả của các chính sách môi trường đã ban hành, từ đó có những điều chỉnh phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển một Hà Nội xanh, sạch và bền vững.

5.1. Hỗ trợ quy hoạch đô thị và giao thông thông minh

Thông tin chi tiết về sự phân bố ô nhiễm không gian là nguồn tài liệu quý giá cho quy hoạch đô thị. Các nhà quy hoạch có thể sử dụng bản đồ ô nhiễm không khí để xác định vị trí tối ưu cho các khu dân cư mới, trường học, bệnh viện, tránh xa các "điểm nóng" ô nhiễm. Đồng thời, bản đồ giúp định hướng việc phát triển các hành lang xanh, vành đai xanh để cải thiện khả năng tự làm sạch của không khí. Trong lĩnh vực giao thông, dữ liệu này có thể tích hợp vào hệ thống giao thông thông minh để điều tiết lưu lượng xe, giảm ùn tắc tại các khu vực đang có mức ô nhiễm cao, góp phần giảm thiểu phát thải tại nguồn.

5.2. Nền tảng cho hệ thống cảnh báo sức khỏe cộng đồng

Việc tích hợp dữ liệu ảnh vệ tinh và kết quả mô hình hóa môi trường có thể tạo ra một hệ thống cảnh báo sớm về chất lượng không khí. Thay vì chỉ dựa vào một vài điểm đo, hệ thống này có thể cung cấp dự báo chỉ số chất lượng không khí (AQI) chi tiết đến từng khu vực. Thông tin này có thể được phổ biến rộng rãi đến người dân qua ứng dụng di động hoặc các bảng thông tin điện tử công cộng, giúp họ đưa ra quyết định phù hợp như hạn chế ra ngoài, sử dụng khẩu trang, đặc biệt bảo vệ trẻ em và người cao tuổi, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí Hà Nội đến sức khỏe.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ô nhiễm môi trƣờng không khí là một trong những vấn đề đang đƣợc quan tâm hiện nay trên toàn cầu, đặc biệt ở các nƣớc đang phát triển. Cùng với nguồn thải từ hoạt động công nghiệp, từ quá trình đốt nhiên liệu phục vụ cho đến sinh hoạt, các phƣơng tiện giao thông đã đóng góp một phần không nhỏ làm gia tăng mức độ ô nhiễm môi trƣờng không khí. Nồng độ các chất ô nhiễm môi trƣờng thƣờng vƣợt tiêu chuẩn cho phép của nhà nƣớc đã ban hành. Đây là xu hƣớng tất yếu của nhà nƣớc đang đƣợc phát triển mà Việt Nam không nằm ngoài quy luật đó.

Cùng với sự phát triển kinh tế và xã hội, các phƣơng tiện giao thông vận tải cũng vẫn không ngừng gia tăng. Một khối lƣợng lớn các chất ô nhiễm chính sinh ra từ hoạt động của các phƣơng tiện giao thông và từ các nguồn khác nhau nhƣ sinh hoạt, công nghiệp. đã gây ảnh hƣởng trực tiếp, gián tiếp hoặc tổn lƣu trong môi trƣờng, gây tác động không nhỏ đến môi trƣờng. Ô nhiễm môi trƣờng không khí từ hoạt động giao thông đã trở thành một vấn đề môi trƣờng lớn ở Việt Nam tình trạng này có xu hƣớng tập trung chủ yếu vào các thành phố lớn, nơi có nhiều phƣơng tiện giao thông hoạt động và kết quả làm suy giảm chất lƣợng không khí.

Thành phố Hà Nội là một trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học kĩ thuật, giao thông và du lịch của cả nƣớc. Dân số thành phố Hà Nội tính đến nay trên 7.000 ngƣời, hằng năm dân số tăng thêm khoảng 200.000 ngƣời, chƣa kể số dân nhập cƣ không hợp pháp và khách vãng lai gây áp lực đối với môi trƣờng thành phố nói chung và giao thông nói riêng. Lƣợng xe cơ giới - nguồn gây ô nhiễm chủ yếu từ hoạt động giao thông ở thành phố Hà Nội tăng lên nhanh chóng trong các năm qua. Số lƣợng phƣơng tiện giao thông thành phố Hà Nội ngày càng tăng đã làm gia tăng nồng độ, mức độ chất ô nhiễm không khí do nguồn này sinh ra.

Trƣớc thực trạng ô nhiễm môi trƣờng không khí ở thành phố Hà Nội, cần thiết phải có những biện pháp khoa học kỹ thuật để quản lý chất lƣợng không khí đƣợc tốt hơn. Nhằm xây dựng công cụ quản lý chất lƣợng môi trƣờng không khí ở thành phố Hà Nội tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Sử dụng ảnh viễn thám xây dựng bản đồ phân bố chất lượng môi trường không khí khu vực Hà Nội”. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Ô nhiễm môi trƣờng không khí ở các đô thị 1. Ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn trên thế giới 1.

Đặc điểm quá trình đô thị hóa Trong vòng năm mƣơi năm qua, quá trình đô thị hóa đã làm nhân loại có nhiều thay đổi. Ngoài những tác động tích cực trong việc phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội, quá trình đô thị hóa đã mang lại nhiều vấn đề nan giải trong đó có cả ô nhiễm không khí. Có khoảng hơn 70% dân số ở các nƣớc phát triển sinh sống trong các khu đô thị ởthành phố. Cùng với quá trình phát triển của thế giới, tốc độ đô thị hóa càng ngày càng tăng, với gấp đôi dân số sinh sống ở đô thị so với năm mƣơi năm trƣớc, mặc dù ở ở các nƣớc phát triển vẫn có nhiều vùng nông thôn hơn, với 35 % dân số sinh sống trong đô thị.

Đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa, là nơi tiêu thụ nhiều tài nguyên thiên nhiên, năng lƣợng và các sản phẩm của xã hội, cũng là nơi làm phát sinh nhiều chất thải làm ô nhiễm môi trƣờng đất, nƣớc và không khí đối với bản thân nó và vùng rộng lớn xung quanh. Ở các nƣớc phát triển đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện chất lƣợng không khí thông qua kế hoạch giảm thiểu ô nhiễm không khí bằng cách đƣa ra các quy định về tải lƣợng phát thải, chất lƣợng không khí, tiếp tục quan sát chất lƣợng không khí ở các vùng đô thị, khu công nghiệp và sử dụng nhân liệu sạch. Cùng lúc đó, ở những nƣớc đang phát triển, một hiện tƣợng rất phổ biến là việc di dân từ cùng ngoại ô về đô thị, điều đó đồng nghĩa với việc mang theo nhiều hơn chất thải và khí quyển ở khu vực đô thị, chủ yếu là hậu quả của việc tăng số lƣợng các phƣơng tiện giao thông, thêm vào đó ở những nƣớc này có đặc thù sử dụng các phƣơng tiện giao thông cũ và chế độ bảo dƣỡng kém. Hầu hết các thành phố lớn trên thế giới đều gặp vấn đề về chất lƣợng không khí, tình trạng này càng gia tăng từ thập niên trƣớc.

Nguyên nhân chính ảnh hƣởng đến chất lƣợng không khí là do sự gia tăng dân số cùng với việc thay đổi sử dụng đất do việc gia tăng các vùng đô thị. Thực trạng ô nhiễm không khí ở các đô thị Hình 1.1: Các thành phố ô nhiễm nhất thế giới. Các kết quả đo đạc chất lƣợng không khí ở các thành phố lớn trên thế giới thông qua các chỉ tiêu ô nhiễm nhƣ SO2,NO2, PM10, CO, O3… đƣợc tổng hợp và các thành phố ô nhiễm nhất đƣợc thể hiện trong Hình 1.1 cho thấyở những nƣớc đang phát triển có nồng độ chất ô nhiễm nhìn chung đều cao hơn tiêu chuẩn cho phép của tổ chức Ytế thế giới. Ngƣợc lại, ở các thành phố của những nƣớc phát triển thì nồng độ các chất ô nhiễm thấp và hầu hết đều thấp hơn tiêu chuẩn cho phép của tổ chức Ytế thế giới.

Nền kinh tế phát triển ở các thành phố lớn trên thế giới kéo theo việc tiêu thụ nhiều năng lƣợng vào hoạt động này phụ thuộc chủ yếu vào quá trình đốt nhiên liệu, chủ yếu là đốt dầu các loại. Điều này sẽ kéo theo tạo thành một lƣợng lớn chất ô nhiễm thải vào khí quyển. Mặc dù ô nhiễm không khí chỉ là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng nói chung (các nguồn ô nhiễm khác có ô nhiễm nƣớc, chất thải rắn, tiếng ồn và các nguồn khác), những nhƣng hiện nay nó là nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng đƣợc quan tâm đặc biệt ở các thành phố 3 lớn. Nguồn gây ô nhiễm này có thể ảnh hƣởng đến mọi ngƣời dân.

Có thể thấy rằng hít thở không khí có nồng độ chất ô nhiễm cao là nguyên nhân làm ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe con ngƣời, nhƣng một câu hỏi đặt ra là mức độ tác động đến sức khỏe là bao nhiêu?. Một khía cạnh về những hoạt động đến môi trƣờng là phá hủy các công trình, kiến trúc, phá hoại mùa màng, cây cối, làm giảm tầm nhìn và làm tăng tải lƣợng khí gây hiệu ứng nhà kính. Nhiều nghiên cứu ở quy mô địa phƣơng và toàn cầu cho thấy hoạt động giao thông đƣờng bộ là nguồn chủ yếu tạo nên ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn. Quá trình đô thị hóa làm tăng dân số và kéo theo làm tăng lƣợng phƣơng tiện giao thông, tăng tải lƣợng các chất ô nhiễm không khí.

Phát thải từ các phƣơng tiện giao thông thƣờng xảy ra ở tầm thấp gần mặt đất và trong khu vực có mật độ ô nhiễm cao, đó là nguyên nhân làm cho con ngƣời dễ hít thở các chất ô nhiễm độc hại một cách nhanh chóng hơn là phát thải từ các nguồn khác nhƣ khí thải từ các ông khói của các nhà máy điện hoặc các nhà máy sản xuất công nghiệp nơi có nguồn gốc phát thải ở mức cao và thƣờng phát tán ra xa nguồn ô nhiễm. Các chất ô nhiễm chính phát thải từ các nguồn ô nhiễm này bao gồm CO, NOx, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, Pb , Bụi tổng. Ngoài ra, ở các thành phố nơi có một lƣợng các phƣơng tiện giao thông sử dụng nhiên liệu dầu diesel nhƣ thành phố Hồ Chí Minh, Bangkok, Manila thì còn phát thải thêm khói đen, SO2 và nhiều bụi. Phát thải các chất ô nhiễm từ các phƣơng tiện gắn máy không những phụ thuộc vào mật độ giao thông mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhƣ thói quen lái xe, tình trạng bảo dƣỡng xe, tỷ lệ các loại phƣơng tiện giao thông, ở các nƣớc đang phát triển thì tải lƣợng ô nhiễm có xu hƣớng gia tăng trong khi đó ở các nƣớc phát triển thì tải lƣợng ô nhiễm có xu hƣớng ngƣợc lại.

Ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn ở Việt Nam 1.Các nguồn gây ô nhiễm chính đối với không khí ở đô thị Việt Nam Hoạt động giao thông vận tải, công nghiệp và sinh hoạt: - Đây là những nguồn chính gây ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn của Việt Nam. Ƣớc tính hàng năm hoạt động giao thông vận tải tiêu thụ khoảng 30 4 % tổng lƣợng xăng dầu nhập khẩu và phát thải khoảng 70 % tổng lƣợng khí thải tại các đô thị lớn. Xét các nguồn thải gây ô nhiễm không khí trên phạm vi toàn quốc bao gồm cả khu vực đô thị và khu vực khác. Ƣớc tính cho thấy hoạt động giao thông.

Đóng góp tối gần 85 % lƣợng khí xe ô, 95 % lƣợng VOCs. Trong khi nó hoạt động công nghiệp có tỷ lệ đóng góp xấp xỉ nhau. Phát thải khí ô nhiễm từ hoạt động giao thông vận tải: - Đây cũng là nguồn gây ô nhiễm không khí lớn nhất ở các khu đô thị, Chủ yếu gây ra ô nhiễm bởi các khí độc hại nhƣ CO, NOx , hơi xăng dầu, bụi chi, benzene lê và bụi PM 2. - Tỷ lệ phát thải các khí ô nhiễm của các phƣơng tiện giao thông là khác nhau.

Xe gắn máy là nguồn đóng góp chính các khí nhƣ CO, C xHy và VOCs , trong khi đó xe tải lại thải ra nhiều SO2 và NOx. - Đối với các hoạt động công nghiệp, các khí thải phát sinh từ các hà máy, xí nghiệp chủ yếu do quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (than và dầu các loại). Đặc biệt khi chất lƣợng nhiên liệu của nƣớc ta chƣa tốt so với các nƣớc trong khu vực, cụ thể nhƣ hàm lƣợng benzen trong xăng quá cao (2,5% so với <=1%), hàm lƣợng lƣu huỳnh trong dầu diesel cao (500-2500 mg/kg so với 5- 350m/kg). các hoạt động này đã thải ra một lƣợng bụi lớm, các khí SO 2, CO và Nox gây tác động xấu đến chất lƣợng không khí đô thị.

- Trong số các ngành sản xuất, luyện kim tạo ra một lƣợng khí CO lớn, các nhà máy nhiệt điện lại đóng góp chính lag khí thải SO2 và Nox. Ngoài ra, cũng phải kể đến nguồn gây ô nhiễm không khí từ hoạt động sinh hoạt và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ