Sử dụng ảnh viễn thám ước tính sinh khối và trữ lượng cacbon rừng ngập mặn ven biển tại xã đồng rui huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Tài liệu nghiên cứu Sử dụng ảnh viễn thám ước tính sinh khối và trữ lượng cacbon rừng ngập mặn ven biển tại xã đồng rui, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN II: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về rừng ngập mặn

2.1.1. Khái niệm rừng ngập mặn

2.1.2. Vai trò của rừng ngập mặn

2.1.3. Rừng ngập mặn trên thế giới

2.1.4. Rừng ngập mặn ở Việt Nam

2.1.5. Rừng ngập mặn ở Quảng Ninh

2.2. Tổng quan về viễn thám

2.2.1. Khái niệm viễn thám

2.2.2. Nguyên lý hoạt động

2.3. Tổng quan về GIS

2.3.1. Chức năng của GIS

2.4. Ứng dụng GIS và viễn thám trong nghiên cứu sinh khối và cacbon

2.4.1. Trên thế giới

2.5. Tính cấp thiết tại khu vực nghiên cứu

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Dụng cụ, thiết bị, vật liệu nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu thực trạng và hiện trạng công tác quản lý rừng ngập mặn tại xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

3.4.2. Xây dựng bản đồ hiện trạng, tính toán sinh khối và trữ lượng cacbon khu vực nghiên cứu

3.4.3. Nghiên cứu xây dựng bản đồ sinh khối và trữ lượng cacbon khu vực nghiên cứu

3.4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bền vững rừng ngập mặn

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp luận chung

3.5.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

4. PHẦN IV: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Địa hình địa mạo

4.1.3. Khí hậu, thủy văn, hải văn

4.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

4.2. Kinh tế - xã hội

4.2.1. Dân cư và Lao động

4.2.2. Cơ sở hạ tầng

5. PHẦN V: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Hiện trạng rừng ngập mặn ven biển tại xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

5.1.1. Hiện trạng rừng ngập mặn

5.1.2. Hệ thống quản lý rừng ngập mặn

5.1.3. Thực trạng quản lý RNM tại xã Đồng Rui huyện Tiên Yên, Quảng Ninh

5.2. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng, tính toán sinh khối và trữ lượng các bon trên mặt đất rừng ngập mặn

5.2.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng

5.2.2. Tính toán sinh khối và trữ lượng cacbon RNM khu vực nghiên cứu

5.3. Xây dựng bản đồ sinh khối và trữ lượng cacbon khu vực nghiên cứu

5.3.1. Xây dựng bản đồ sinh khối

5.3.2. Xây dựng bản đồ trữ lượng cacbon

5.4. Giải pháp về khoa học - kỹ thuật

5.5. Giải pháp về kinh tế xã hội

5.6. Giải pháp khác

6. PHẦN VI: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò của rừng ngập mặn và công nghệ viễn thám GIS

Rừng ngập mặn (RNM) là một hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển đặc biệt, đóng vai trò chuyển tiếp giữa môi trường biển và đất liền. Hệ sinh thái này không chỉ có đa dạng sinh học cao mà còn có khả năng quang hợp mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào việc hấp thụ CO2 và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), RNM phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ bờ biển, phòng hộ đê điều, hạn chế xói lở và xâm nhập mặn. Đặc biệt, hấp thụ carbon của rừng ngập mặn, hay còn gọi là carbon xanh (blue carbon), là một trong những giải pháp tự nhiên hiệu quả nhất để lưu trữ carbon. Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài, RNM có vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, việc giám sát tài nguyên rừng và đánh giá trữ lượng carbon theo phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn về chi phí và thời gian. Sự ra đời của công nghệ viễn thám và GIS đã mở ra một hướng đi mới, hiệu quả hơn. Viễn thám cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng một cách định kỳ, trong khi GIS cung cấp công cụ mạnh mẽ để quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. Việc kết hợp hai công nghệ này giúp xây dựng các mô hình chính xác để ước tính sinh khối và trữ lượng carbon, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý bền vững rừng ngập mặn.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của hệ sinh thái rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn không chỉ là "lá chắn xanh" bảo vệ vùng ven biển trước thiên tai như bão, sóng thần mà còn là nơi cung cấp nguồn lợi thủy sản phong phú, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Hệ sinh thái này có tác dụng phân hủy chất thải, cải thiện chất lượng nước và mở rộng diện tích đất bồi thông qua quá trình bồi tụ tự nhiên. Theo nghiên cứu của Phan Nguyên Hồng (1999), cây ngập mặn có khả năng thích nghi tuyệt vời với môi trường sống khắc nghiệt. Giá trị kinh tế của RNM rất đa dạng, từ cung cấp gỗ, dược liệu, mật ong đến tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Nhận thức rõ vai trò này, việc bảo tồn rừng ngập mặn Quảng Ninh nói riêng và cả nước nói chung trở thành nhiệm vụ cấp bách.

1.2. Tổng quan về ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS

Viễn thám là khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các bộ cảm biến đặt trên vệ tinh hoặc máy bay. Dữ liệu ảnh vệ tinh cung cấp thông tin phổ phản xạ của các đối tượng, cho phép phân biệt các loại thảm phủ khác nhau, bao gồm cả rừng ngập mặn. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ để lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị mọi dạng dữ liệu địa lý. Trong lâm nghiệp, sự kết hợp giữa viễn thám và GIS cho phép lập bản đồ hiện trạng rừng, theo dõi biến động diện tích rừng ngập mặn, và xây dựng các mô hình dự báo. Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của việc phân tích ảnh vệ tinh Landsat hay ứng dụng ảnh Sentinel-2 để giám sát sinh khối và carbon rừng.

II. Thách thức khi giám sát và đánh giá sinh khối rừng ngập mặn

Việc đánh giá sinh khối rừng ngập mặn và trữ lượng carbon là một nhiệm vụ phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống dựa trên điều tra thực địa, lập các ô tiêu chuẩn (OTC) để đo đếm trực tiếp đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian và chi phí. Hơn nữa, địa hình bùn lầy, chia cắt bởi sông rạch của hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển gây khó khăn cho việc di chuyển và thu thập dữ liệu trên diện rộng. Kết quả thu được từ các ô mẫu riêng lẻ khó có thể đại diện chính xác cho toàn bộ khu vực, dẫn đến sai số lớn khi ngoại suy. Bên cạnh đó, áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội như nuôi trồng thủy sản, phát triển cơ sở hạ tầng đã và đang làm suy giảm diện tích RNM. Theo báo cáo của FAO, châu Á là khu vực chịu sự mất mát RNM lớn nhất. Tại Việt Nam, dù đã có nhiều nỗ lực phục hồi, biến động diện tích rừng ngập mặn vẫn diễn ra phức tạp, đòi hỏi một hệ thống giám sát hiệu quả và kịp thời. Việc thiếu các phương trình sinh khối phù hợp cho từng loài cây và từng vùng sinh thái cụ thể cũng là một rào cản khoa học, ảnh hưởng đến độ chính xác của các kết quả ước tính sinh khối trên mặt đất (AGB) và trữ lượng carbon.

2.1. Hạn chế của phương pháp điều tra thực địa truyền thống

Điều tra thực địa là phương pháp cơ bản để thu thập dữ liệu chính xác về cấu trúc rừng. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém và không thể bao phủ các khu vực rộng lớn một cách thường xuyên. Việc thiết lập và đo đếm các ô tiêu chuẩn trong điều kiện rừng ngập mặn là công việc vất vả và nguy hiểm. Dữ liệu thu thập được mang tính thời điểm, khó có thể phản ánh được sự thay đổi liên tục của hệ sinh thái. Do đó, việc chỉ dựa vào điều tra thực địa để giám sát tài nguyên rừng trên quy mô lớn là không khả thi và thiếu tính cập nhật.

2.2. Áp lực phát triển kinh tế và suy thoái tài nguyên rừng

Sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực lớn lên các vùng ven biển. Việc chuyển đổi đất rừng ngập mặn sang các mục đích sử dụng khác như làm đầm nuôi tôm, xây dựng khu dân cư, khu công nghiệp là nguyên nhân chính gây mất rừng. Ô nhiễm môi trường từ các hoạt động sản xuất và sinh hoạt cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của hệ sinh thái. Những tác động này không chỉ làm giảm khả năng hấp thụ carbon của rừng mà còn làm mất đi các chức năng phòng hộ quan trọng, khiến các cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương hơn trước biến đổi khí hậu.

III. Hướng dẫn phân tích ảnh vệ tinh ước tính sinh khối rừng

Phương pháp sử dụng ảnh viễn thám để ước tính sinh khối đã trở thành một công cụ hiệu quả trong giám sát tài nguyên rừng. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh. Trong nghiên cứu tại Đồng Rui, Tiên Yên, dữ liệu từ vệ tinh Landsat 8 và Sentinel-2A đã được sử dụng. Ảnh vệ tinh sau khi tải về cần được hiệu chỉnh khí quyển và hiệu chỉnh hình học để loại bỏ sai số và đảm bảo độ chính xác. Bước tiếp theo là sử dụng các thuật toán phân loại ảnh để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn, phân biệt khu vực có rừng và các loại hình sử dụng đất khác. Một trong những công cụ quan trọng trong quá trình này là chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). Chỉ số này có mối tương quan chặt chẽ với mật độ và sức khỏe của thảm thực vật. Bằng cách kết hợp dữ liệu NDVI từ ảnh vệ tinh với dữ liệu sinh khối trên mặt đất (AGB) thu thập từ các ô điều tra thực địa, có thể xây dựng mô hình hồi quy ước tính sinh khối. Mô hình này cho phép ngoại suy giá trị sinh khối từ các điểm đã biết ra toàn bộ khu vực nghiên cứu một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, cung cấp một bức tranh tổng thể về trữ lượng AGB của rừng ngập mặn.

3.1. Quy trình xử lý và phân tích ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel 2

Việc phân tích ảnh vệ tinh Landsatứng dụng ảnh Sentinel-2 bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là lựa chọn ảnh phù hợp, ít mây che phủ trong thời gian nghiên cứu. Sau đó, tiến hành các bước tiền xử lý như chuyển đổi giá trị số (DN) sang giá trị phản xạ phổ, giúp chuẩn hóa dữ liệu giữa các ảnh chụp ở thời điểm khác nhau. Ảnh sau đó được tổ hợp màu và cắt theo ranh giới khu vực nghiên cứu. Cuối cùng, sử dụng các phương pháp phân loại có giám định hoặc không giám định để xác định ranh giới và phân bố của rừng ngập mặn, tạo ra bản đồ hiện trạng rừng làm cơ sở cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Vai trò của chỉ số thực vật NDVI trong nghiên cứu thảm thực vật

Chỉ số thực vật NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt giữa giá trị phản xạ ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh ánh sáng đỏ (Red). Thực vật khỏe mạnh phản xạ mạnh ở kênh NIR và hấp thụ mạnh ở kênh Red, dẫn đến giá trị NDVI cao. Do đó, chỉ số thực vật NDVI là một chỉ báo hiệu quả về mật độ diệp lục, sinh khối và năng suất của thảm thực vật. Trong nghiên cứu rừng ngập mặn, NDVI giúp xác định các khu vực có mật độ cây che phủ khác nhau, từ đó hỗ trợ xây dựng mối quan hệ giữa giá trị phổ và sinh khối thực tế.

IV. Phương pháp xây dựng bản đồ sinh khối và trữ lượng cacbon

Sau khi tính toán được giá trị sinh khối trên mặt đất (AGB) và trữ lượng carbon tại các vị trí ô điều tra thực địa, bước tiếp theo là xây dựng bản đồ phân bố cho toàn bộ khu vực. Đây là lúc công nghệ viễn thám và GIS phát huy tối đa vai trò của mình. Dữ liệu điểm từ các ô tiêu chuẩn sẽ được sử dụng làm đầu vào cho các phương pháp nội suy không gian. Nội suy không gian là quá trình ước tính các giá trị tại những vị trí chưa được đo đạc dựa trên các điểm đã biết. Hai phương pháp nội suy phổ biến được áp dụng trong nghiên cứu này là Trọng số nghịch đảo khoảng cách (IDW) và Kriging. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm phân bố của dữ liệu. Kết quả của quá trình nội suy là một bề mặt raster liên tục, thể hiện sự phân bố của sinh khối và trữ lượng carbon trên toàn bộ diện tích rừng ngập mặn của xã Đồng Rui. Việc xây dựng bản đồ phân bố trữ lượng carbon chi tiết không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà khoa học mà còn là công cụ trực quan giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định trong việc lập kế hoạch bảo tồn rừng ngập mặn Quảng Ninh.

4.1. Kỹ thuật nội suy không gian IDW và Kriging trong GIS

Phương pháp IDW giả định rằng các điểm gần nhau có giá trị tương đồng hơn các điểm ở xa. Giá trị tại một điểm chưa biết được tính bằng trung bình trọng số của các điểm đã biết xung quanh, với trọng số giảm dần khi khoảng cách tăng lên. IDW đơn giản và nhanh chóng. Trong khi đó, Kriging là một phương pháp địa thống kê phức tạp hơn, nó phân tích mối tương quan không gian của dữ liệu để tạo ra một bề mặt dự báo tối ưu. Kriging không chỉ cung cấp giá trị ước tính mà còn cả độ không chắc chắn của dự báo, giúp đánh giá độ tin cậy của bản đồ.

4.2. Xây dựng bản đồ phân bố trữ lượng carbon và đánh giá độ chính xác

Từ các ô tiêu chuẩn, trữ lượng carbon được tính toán bằng cách nhân tổng sinh khối (TAGB) với hệ số chuyển đổi (thường là 0.47 theo IPCC). Các giá trị carbon này sau đó được nội suy bằng IDW hoặc Kriging để tạo ra bản đồ phân bố trữ lượng carbon. Để đảm bảo chất lượng, bản đồ cần được đánh giá độ chính xác. Quá trình này được thực hiện bằng cách so sánh giá trị carbon dự báo từ bản đồ với giá trị carbon thực tế tại một tập hợp các điểm kiểm tra độc lập. Sai số trung phương (RMSE) là một chỉ số phổ biến được dùng để đo lường mức độ sai khác, giúp xác định phương pháp nội suy nào cho kết quả đáng tin cậy hơn.

V. Kết quả ứng dụng tại Đồng Rui và tiềm năng carbon xanh

Việc áp dụng công nghệ viễn thám và GIS để đánh giá sinh khối rừng ngập mặn tại xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên đã mang lại những kết quả quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng thành công bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn, xác định rõ sự phân bố và diện tích của hệ sinh thái này. Dựa trên dữ liệu từ 22 ô tiêu chuẩn, các mô hình hồi quy ước tính sinh khối đã được thiết lập, cho phép tính toán tổng sinh khối trên mặt đất (AGB) và trữ lượng carbon cho toàn khu vực. Kết quả cho thấy rừng ngập mặn Đồng Rui có khả năng lưu trữ một lượng lớn carbon, khẳng định vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Các bản đồ phân bố sinh khối và carbon được tạo ra từ phương pháp nội suy không gian cung cấp một cái nhìn trực quan và chi tiết về sự biến đổi của trữ lượng carbon theo không gian, giúp xác định các khu vực có tiềm năng tích lũy cao. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn là cơ sở để địa phương tham gia vào các cơ chế thị trường carbon, khai thác tiềm năng của carbon xanh (blue carbon) để tạo nguồn tài chính cho công tác quản lý bền vững rừng ngập mặn.

5.1. Hiện trạng sinh khối trên mặt đất AGB của rừng Đồng Rui

Kết quả phân tích từ các ô điều tra cho thấy sự khác biệt về sinh khối giữa các loài cây và các khu vực khác nhau. Các loài cây như Đước, Vẹt dù có sinh khối cao hơn so với các loài khác. Tổng sinh khối ước tính cho toàn bộ khu vực rừng ngập mặn Đồng Rui là một con số đáng kể, thể hiện sức sản xuất sơ cấp cao của hệ sinh thái này. Bản đồ sinh khối cho thấy các khu vực rừng già, phát triển tốt, gần cửa sông có mật độ AGB cao hơn so với các khu vực rừng non hoặc bị tác động.

5.2. Đánh giá khả năng hấp thụ carbon và tiềm năng blue carbon

Từ sinh khối AGB, lượng carbon tích lũy được ước tính chiếm khoảng 47% theo hướng dẫn của IPCC. Khả năng hấp thụ carbon của rừng ngập mặn Đồng Rui là rất lớn, góp phần quan trọng vào bể chứa carbon quốc gia. Tiềm năng carbon xanh (blue carbon) ở đây là rất rõ ràng. Việc bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn không chỉ mang lại lợi ích về môi trường, phòng chống thiên tai mà còn có thể tạo ra các tín chỉ carbon, mang lại nguồn thu nhập mới cho cộng đồng và địa phương, thúc đẩy việc bảo tồn rừng ngập mặn Quảng Ninh một cách hiệu quả hơn.

VI. Hướng tới quản lý bền vững và bảo tồn rừng ngập mặn

Kết quả nghiên cứu về ước tính sinh khối và trữ lượng carbon tại Đồng Rui, Tiên Yên không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho công tác quản lý bền vững rừng ngập mặn. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS cần được nhân rộng để xây dựng một hệ thống giám sát tài nguyên rừng hiện đại, hiệu quả trên toàn tỉnh Quảng Ninh và các vùng ven biển khác. Hệ thống này cho phép theo dõi định kỳ biến động diện tích rừng ngập mặn, đánh giá sức khỏe hệ sinh thái và cập nhật trữ lượng carbon một cách nhanh chóng. Dựa trên cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy, các nhà hoạch định chính sách có thể xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp, từ việc quy hoạch vùng nuôi trồng thủy sản bền vững, phát triển du lịch sinh thái đến việc thực thi các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn và khuyến khích sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Tương lai của bảo tồn rừng ngập mặn Quảng Ninh phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa khoa học công nghệ, chính sách hiệu quả và sự chung tay của toàn xã hội.

6.1. Đề xuất giải pháp giám sát tài nguyên rừng bằng công nghệ cao

Cần xây dựng một quy trình chuẩn hóa việc sử dụng ảnh viễn thám, đặc biệt là các nguồn dữ liệu có độ phân giải cao như Sentinel-2, để theo dõi tài nguyên rừng ngập mặn. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám với các mô hình sinh thái và GIS sẽ giúp dự báo các kịch bản thay đổi của rừng dưới tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động của con người. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn về viễn thám và GIS là yêu cầu cấp thiết để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả.

6.2. Tầm nhìn cho việc bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Quảng Ninh

Tầm nhìn cho bảo tồn rừng ngập mặn Quảng Ninh là phát triển một hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh, có khả năng chống chịu cao với biến đổi khí hậu, đồng thời tạo ra các giá trị kinh tế bền vững. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, lồng ghép bảo tồn vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các dự án trồng và phục hồi rừng cần được tiếp tục đẩy mạnh, song song với việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng tự nhiên hiện có. Khai thác tiềm năng carbon xanh (blue carbon) sẽ là một động lực tài chính quan trọng để thực hiện tầm nhìn này.

04/10/2025
Sử dụng ảnh viễn thám ước tính sinh khối và trữ lượng cacbon rừng ngập mặn ven biển tại xã đồng rui huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vùng ven biển Việt Nam dọc theo chiều dài bờ biển tới 3200km, là nơi sinh sống của triệu hộ dân, chứa đựng nhiều tài nguyên thủy hải sản, nông nghiệp, du lịch sinh thái, và công nghiệp khai thác, chế biến… đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của nƣớc ta. Những năm qua, khai thác vùng ven biển đã đáp ứng nhu cầu phát tiển xã hội, cung ứng nguồn thực phẩm thiết yếu và sinh kế cho nhân dân liên tục gia tang. Song trong thực tiễn, những khu vực này còn chịu nhiều rủi ro, dễ bị tổn thƣơng trƣớc những biến động của thiên tai, biến đổi khí hậu, mƣa bão và nƣớc biển dâng. Rừng ngập mặn là một hệ sinh thái rất đặc biệt, đây là hệ sinh thái chuyển tiếp giữa biển và đất liền, ngoài sự đa dạng sinh học cao, sự thích nghi tuyệt vời của sinh vật đối với điều kiện môi trƣờng sống khắc nghiệt, rừng ngập mặn còn có môt đặc điểm là có cƣờng độ quang hợp cao, điều đó chứng tỏ khả năng hấp thụ CO2 của rừng ngập mặn là rất quan trọng trong việc làm giảm khí CO2.

Ngày nay môi trƣờng toàn cầu đang có những biến đổi theo chiều hƣớng xấu. Sinh quyển đang bị thái hóa và môi trƣờng sinh thái bị khủng hoảng. Môi trƣờng sống đang bị ô nhiễm. Tài nguyên sinh vật và tài nguyên rừng bị cạn kiệt.

Tài nguyên đất đang bị suy giảm. Tài nguyên nƣớc ngọt bị suy giảm và ô nhiễm. Khí hậu đang thay đổi và gây ra nhiều hậu quả xấu. Nhƣng biến đổi này là kết quả của các quá trình tự nhiên hoặc do hoạt động của con ngƣời.

Vì thế, vẫn đề bảo vệ môi trƣờng là mối quan tâm to lớn của toàn thế giới. Để bảo vệ môi trƣờng sống, cộng đồng thế giới đã cam kết cùng nhau sử dụng tiết kiệm các nguồn tài nguyên, giảm sự can thiệp vào các hệ sinh thái tự nhiên, đồng thời gia tang sự phục hồi và phát triển những nguồn tài nguyên mới. Đê làm giảm ô nhiễm không khí, cộng đồng thế giới đang kêu gọi cắt giảm sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (Dàu mỏ và khí đốt.), đồng thời tang 1 cƣờng bảo vệ và phát triển rừng. Vì rừng có hả năng cân bằng một số chất khí trong môi trƣờng nhƣ CO2 và O2; do đó bảo vệ va phát triển rừng là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ và chống ô nhiễm môi trƣờng.

Hiện nay đã có khá nhiều các nghiên cứu liên quan đến việc xác định sinh khối và trữ lƣợng cacbon của rừng ngập mặn, nhƣng chủ yếu nghiên cứu trên từng loài riêng biệt và đối với loại rừng trồng thuần loài. Mặt khác, đối với mỗi vùng điều kiện sống khác nhau thì khả năng hấp thụ CO2 của các loài, thậm chí các cây trong cùng một loài là có sụ khác nhau. Nếu áp dụng cùng một kết quả cho các khu vực khác trên thế giới vào Việt Nam thì xẽ không chính xác. Xuất phát từ thực tế trên, đề tài “Sử dụng ảnh viễn thám ƣớc tính sinh khối và trữ lƣợng cacbon rừng ngập mặn ven biển tại xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh” đƣợc thực hiện nhằm góp phần hoàn thiện hơn phƣơng pháp xác định định sinh khối, tính toán trữ lƣợng cacbon tính tụ cho rừng ngập mặn ở nơi này, qua đó cung cấp thông tin làm cơ sở khoa học cho công việc quản lý bảo vệ rừng.

2 PHẦN II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về rừng ngập mặn 2. Khái niệm rừng ngập mặn Rừng ngập mặn là những quần xã thực vật hình thành ở vùng ven biển và của sông những nơi bị tác động bởi thủy triều ở vùng nhiệt đới và Á nhiệt đới. Trên thế giới có nhiều tên gọi khác nhau nhƣ “rừng ven biển”, “rừng ở vùng thủy triều” và “rừng ngập mặn” (FAO, 1994).

Ở Việt Nam, hầu hết các nhà khoa học đều thống nhất tên gọi chung là “Rừng ngập mặn” (Ngô Đình Quyế, Võ Đại Hải, 2012). Theo Phan Nguyên Hồng (1999)[4], các cây ngập mặn sống ở vùng chuyển tiếp giữa môi trƣờng biển và đất liền, tác động của các yếu tố sinh thái ảnh hƣởng đến phân bố của chúng, cây ngập mặn là những cây gỗ và cây bụi thƣờng xanh, thuộc nhiều họ không hề có quan hệ thân thuộc với nhau nhƣng có những đòi hỏi nhƣ nhau về sinh cảnh. Rừng ngập mặn là kiểu thảm thực vật đặc trƣng cho vùng ven biển nhiệt đới và Á nhiệt đới. Theo Thái Văn Trừng (1999)[18], giới hạn kiểu phụ thổ nhƣỡng rừng ngập mặn vào đất mặn bùn lầy, bị ngập nƣớc biển hang ngày hoạc từng thời kỳ, trong đó chứa chủ yếu là muối NaCl và các loại muối khác với tỷ lệ ít hơn.

Vai trò của rừng ngập mặn Rừng ngập mặn có vai trò rất lớn đối với tự nhiên và cả đời sống con ngƣời. a) Vai trò đối với tài nguyên và môi trường Rừng ngập mặn là nơi cƣ trú và cung câp nguồn thức ăn cho các quần thể sinh vật của sông, ven biển. Rừng ngập mặn có tác dụng phân hủy chất thải, giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng cửa sông, ven biển. 3 Điều hòa khí hậu, mở rộng diện tích đất bồi, hạn chế xói mòn sạt lở, xâm nhập mặn và tác hại của gió bão.

Rừng ngập mặn giữ vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đê ven biển, ngăn cản sóng biển bảo vê sản xuất nông nghiệp vùng ven biển. Đặc biệt rừng ngập mặn còn có ý nghĩa mở rộng đất liền nhờ quá trình bồi tụ lấn biển. b) Vai trò đối với kinh tế - xã hội Rừng ngập mặn là nơi sinh sống của rất nhiều loại hải sản có giá trị nhƣ tôm, cua, cá… Đây la nguồn lợi hải sản phong phú mà ngƣời dân có thể khai thác. Ngoài ra, ngƣời dân còn tận dụng nguồn thức ăn phong phú từ rừng ngập mặn để phát triển nuôi tôm, cá, ngao, sò… Rừng ngập mặn mạng lại giá trị cho nhiều ngành kinh tế khác nhau.

Ngoài nguồn tài nguyên gỗ, rừng ngập mặn còn có nhiều nguồn tài nguyên hải sản, tài nguyên lâm ản ngoài gỗ có giá trị cao phục vụ cho nhu cầu Trong nƣớc bva xuất khẩu. Chỉ tính tài nguyên lâm sản ngoài gỗ lớn rừng ngập mặn cung cấp: 30 loài cây cho gỗ, than, củi; 21 loài cây làm diệc liệu cho con ngƣời; 21 loài cây có hoa nuôi ong mật; 14 loài cây cho tannin; 9 loài cây chủ thả cánh kiến đỏ, 24 loài cây cho phân xanh cải tạo đất; 1 loài cây cho nhựa để sản xuất nƣớc giải khát, đƣờng, cồn (Phan Nguyên Hồng và Hoàng Thị Sản, 1984, 1993)[5] [36]. Rừng ngập mặn còn mang lại thu nhập cho hoạt động du lịch sinh thái. Nhƣ vậy, ý nghĩa kinh tế của rừng ngập mặn rất đa dạng.

Rừng ngập mặn trên thế giới RNM phân bố chủ yếu ở vùng xích đạo và nhiệt đới hai bán cầu. Tuy nhiên một số loài có thể mở rộng khu phân bố lên phía bắc tới Bermunda (32º20' Bắc) và Nhật Bản (31º22' Bắc) nhƣ Trang (Kandelia obovata), Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza), Đâng (Rhizophora stylosa), Cóc vàng (Lumnitzera racemosa). Giới hạn phía nam của RNM là New Zealand (38°03’ Nam) và phía nam Australia (38º43’ Nam). Ở những vùng này do khí hậu mùa đông lạnh 4 nên thƣờng chỉ còn loài Mắm biển (Avicennia marina) (Phan Nguyên Hồng, 1999)[4].

Khi nghiên cứu RNM, Tomlinson (1986)[39] phân chia các quần xã RNM làm hai nhóm có thành phần loài cây khác nhau. Nhóm phía đông tƣơng ứng với vùng Ấn Độ-Thái Bình Dƣơng với số loài đa dạng và phong phú. Nhóm phía tây gồm bờ biển nhiệt đới châu Phi, châu Mỹ ở cả Đại Tây Dƣơng và Thái Bình Dƣơng. Số loài ở đây ít chỉ bằng 1/5 ở phía Đông (Spalding và cs, 1997)[35].

Các loài chủ yếu là Đƣớc đỏ (Rhizophora mangle), Mắm (Avicennia germinans). Tuy nhiên kích thƣớc của một số loài cây lại lớn hơn nhóm phía Đông, ví dụ nhƣ ở Brazin Đƣớc đỏ cao trên 50m và ở Ecuado loài này cao trên 60m. Nghiên cứu đánh giá về RNM mới đây của FAO[28], với tiêu đề là “Rừng ngập mặn thế giới 1980 – 2005”, đã cho biết tổng diện tích RNM đã giảm từ 18,8 triệu ha năm 1980 xuống còn 15,2 triệu ha năm 2005. Tuy nhiên có sự chậm lại trong tỷ lệ mất RNM: từ khoảng 187.000 ha bị phá huỷ hàng năm trong những năm 1980 thì trong giai đoạn 2000 - 2005 chỉ còn 102.000 ha mỗi năm, điều này đã phản ánh sự nâng cao nhận thức về giá trị của HSTRNM.

Châu Phi, Bắc và Trung Mỹ là những khu vực bị suy giảm đáng kể diện tích RNM với con số mất mát tƣơng ứng là 690.000 ha rừng trong vòng 25 năm qua. Châu Á gánh chịu sự mất RNM lớn nhất từ năm 1980, với hơn 1,9 triệu ha bị tàn phá, chủ yếu do những thay đổi trong việc sử dụng đất đai.1: Bản đồ phân bố rừng ngập mặn trên thế giới. Ở cấp quốc gia, Indonesia, Mexico, Madagasca, Pakistan, Papua New Guinea và Panama là những nƣớc có diện tích rừng bị mất lớn nhất trong những năm 1980. Tổng diện tích rừng bị mất ở những nƣớc này là khoảng 1 triệu ha tƣơng đƣơng với diện tích Jamaica.

Nhƣng trong những năm 1990, Panama và Pakistan đã thành công trong việc giảm tỷ lệ mất RNM. Ngƣợc lại Madagasca, Malaysia và Việt Nam lại trải qua thời kỳ phá rừng tăng lên và nằm trong số 5 quốc gia đứng đầu về diện tích rừng bị mất trong thập niên 1990 và giai đoạn 2000-2005. Báo cáo của FAO cũng cho rằng Nigeria, Indonesia, Autralia, Brazil và Mexico có tổng diện tích RNM chiếm 50% tổng diện tích RNM trên toàn thế giới. Những nguyên nhân chính dẫn đến sự tàn phá RNM đó là do áp lực dân số cao, sự chuyển đổi quy mô lớn diện tích RNM sang nuôi trồng thuỷ sản (NTTS), nông nghiệp, cơ sở hạ tầng và du lịch, cũng nhƣ ô nhiễm môi trƣờng và các thảm hoạ tự nhiên.2: Biểu đồ phân bố rừng ngập mặn trên thế giới.

Rừng ngập mặn ở Việt Nam Theo Đề án phục hồi và phát triển rừng ngập mặn ven biển giai đoan 2008 – 2015 của Bộ nông nghiệp và Phát triển nông thôn (đã đƣợc Thử tƣớng Chính phủ phê duyệt tại CV số 405/TTg-KTN ngày 16/03/2009), vùng ven biển nƣớc ta có thể chia làm 5 vùng. Tổng diện tích quy hoach cho mục đích phát triển rừng ngập mặn là 323.131 là rừng trồng và 57.610 là rừng tự nhiên), phân bố tại các vùng sau. Vùng ven biển Quảng Ninh và đồng bằng Bắc Bộ (QN&ĐBBB), gồm 5 tỉnh (Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định và Ninh Bình): 88. Trong đó, diện tích có rừng là 37.651ha, phân bố chủ yếu ở Quảng Ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ