Luận văn: Đặc điểm nhiễm và nhạy cảm thuốc của Plasmodium vivax tại Krông Pa

Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng và độ nhạy cảm thuốc của sốt rét P. vivax tại Krông Pa. Cập nhật thông tin y tế quan trọng về phòng chống.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tình hình sốt rét P

Huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai là một trong những điểm nóng về bệnh sốt rét tại Việt Nam. Đây là vùng sốt rét lưu hành nặng, đặc biệt với sự hiện diện của ký sinh trùng Plasmodium vivax. Một nghiên cứu chuyên sâu được thực hiện từ năm 2015 đến 2016 đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về đặc điểm dịch tễ và tình hình nhạy cảm thuốc của chủng ký sinh trùng này. Nghiên cứu này có vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược phòng chống và loại trừ sốt rét tại khu vực Tây Nguyên. Trong tổng số 480 người nghi ngờ mắc bệnh được xét nghiệm, có tới 152 trường hợp (31,7%) dương tính với ký sinh trùng sốt rét. Đáng chú ý, tỷ lệ nhiễm P. vivax chiếm một phần đáng kể, cho thấy sự thay đổi trong cơ cấu loài ký sinh trùng so với giai đoạn trước, khi P. falciparum chiếm ưu thế. Sự trỗi dậy của P. vivax đặt ra nhiều thách thức mới cho ngành y tế dự phòng Krông Pa. Nguyên nhân được cho là do các biện pháp can thiệp trước đây tập trung chủ yếu vào P. falciparum, trong khi P. vivax có những đặc điểm sinh học phức tạp hơn, bao gồm khả năng tồn tại dưới dạng thể ẩn hypnozoites trong gan, gây ra các đợt sốt rét tái phát xa. Việc hiểu rõ các đặc điểm nhiễm và mức độ nhạy cảm với thuốc điều trị là yếu tố then chốt để xây dựng phác đồ điều trị sốt rét hiệu quả, ngăn chặn sự lây lan và tiến tới mục tiêu loại trừ bệnh sốt rét vào năm 2030.

1.1. Tổng quan về ký sinh trùng sốt rét Plasmodium vivax

Plasmodium vivax là một trong năm loài ký sinh trùng gây bệnh sốt rét ở người. Đặc điểm nổi bật của loài này là khả năng tạo ra thể ẩn hypnozoites trong tế bào gan. Các thể ẩn này có thể tồn tại trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi tái kích hoạt và gây ra các đợt sốt rét tái phát. Chu kỳ phát triển của P. vivax trong cơ thể người bao gồm giai đoạn ở gan và giai đoạn ở hồng cầu. Bệnh lây truyền qua trung gian là muỗi Anopheles, một véc tơ truyền bệnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm cả khu vực Tây Nguyên của Việt Nam. Triệu chứng lâm sàng điển hình là cơn sốt rét cách nhật, với các giai đoạn rét run, sốt cao và vã mồ hôi. Tuy ít gây tử vong hơn P. falciparum, P. vivax vẫn gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế.

1.2. Bối cảnh dịch tễ học sốt rét tại tỉnh Gia Lai

Gia Lai luôn là một trong những tỉnh có tình hình sốt rét ở Gia Lai phức tạp nhất cả nước. Theo các báo cáo, tỉnh này chiếm một tỷ lệ lớn trong tổng số ca mắc sốt rét toàn quốc. Huyện Krông Pa, với đặc điểm địa lý rừng núi và dân cư di biến động, là một trong những huyện có tỷ lệ mắc cao nhất. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hiền (2019) cho thấy tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng tại đây lên đến 31,7%, cao hơn đáng kể so với các báo cáo chung của tỉnh. Điều này phản ánh tính chất tập trung của bệnh tại các vùng sốt rét lưu hành trọng điểm. Sự gia tăng trở lại của số ca mắc trong những năm gần đây có thể liên quan đến nhiều yếu tố: sự thay đổi của khí hậu, tập quán đi rừng ngủ rẫy của người dân, và đặc biệt là nguy cơ kháng thuốc Chloroquine của ký sinh trùng sốt rét.

II. Báo động nguy cơ kháng thuốc Chloroquine ở sốt rét P

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác chẩn đoán và điều trị sốt rét vivax hiện nay là tình trạng giảm nhạy cảm và kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét. Chloroquine (CQ), loại thuốc vốn là lựa chọn hàng đầu trong phác đồ điều trị sốt rét do P. vivax trong nhiều thập kỷ, đang đối mặt với nguy cơ mất hiệu lực. Các báo cáo đầu tiên về P. vivax kháng CQ xuất hiện từ năm 1989 và sau đó lan rộng ra nhiều quốc gia, đặc biệt ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, mặc dù các nghiên cứu trước đây cho thấy CQ vẫn còn hiệu quả cao, nhưng những dấu hiệu sớm về sự giảm nhạy cảm đã bắt đầu xuất hiện rải rác. Nghiên cứu tại Krông Pa đã ghi nhận một số trường hợp thất bại điều trị muộn (LCF) và LPF (thất bại ký sinh trùng muộn). Cụ thể, nghiên cứu tại Gia Lai năm 2017 báo cáo tỷ lệ LCF là 4,76%. Sự tồn tại của ký sinh trùng sau ngày điều trị thứ 3 (D3 dương tính) cũng là một chỉ báo quan trọng. Thách thức này càng trở nên phức tạp do đặc tính sinh học của P. vivax với khả năng tồn tại dưới dạng thể ẩn hypnozoites, đòi hỏi phải điều trị tiệt căn P. vivax bằng Primaquine, một loại thuốc có những hạn chế nhất định. Việc giám sát liên tục hiệu lực thuốc là yêu cầu cấp bách để kịp thời điều chỉnh chính sách thuốc quốc gia, tránh để tình trạng kháng thuốc Chloroquine lan rộng.

2.1. Thể ẩn hypnozoites Thách thức trong điều trị tiệt căn

Thể ẩn hypnozoites là dạng không hoạt động của ký sinh trùng sốt rét P. vivax tồn tại trong tế bào gan. Chúng là nguyên nhân chính gây ra các đợt sốt rét tái phát sau nhiều tháng, thậm chí nhiều năm kể từ lần nhiễm đầu tiên. Việc tiêu diệt các thể ẩn này là mục tiêu của điều trị tiệt căn P. vivax. Hiện nay, Primaquine là thuốc chủ lực được sử dụng cho mục đích này. Tuy nhiên, việc sử dụng Primaquine đòi hỏi liệu trình kéo dài (14 ngày), làm giảm sự tuân thủ của bệnh nhân. Ngoài ra, thuốc có thể gây tan máu cấp ở những người thiếu men G6PD, một tình trạng di truyền khá phổ biến. Do đó, việc sàng lọc G6PD trước khi điều trị là cần thiết nhưng lại khó thực hiện ở tuyến y tế cơ sở. Những khó khăn này làm tăng nguy cơ điều trị không triệt để, tạo nguồn lây nhiễm tiềm tàng trong cộng đồng.

2.2. Dấu hiệu sớm về sự giảm nhạy cảm Chloroquine tại Việt Nam

Mặc dù phác đồ chuẩn điều trị P. vivax bằng Chloroquine tại Việt Nam vẫn cho tỷ lệ khỏi bệnh cao, các nghiên cứu gần đây đã ghi nhận những dấu hiệu đáng lo ngại. Nghiên cứu tại Ninh Thuận ghi nhận tỷ lệ thất bại lâm sàng muộn (LFC) là 13,3%. Tại Gia Lai, tỷ lệ này là 4,76%. Một số nghiên cứu khác cũng báo cáo sự xuất hiện của ký sinh trùng vào ngày 14, 18 hoặc 25 sau điều trị đủ liều CQ. Đây là những bằng chứng gián tiếp cho thấy sự giảm nhạy cảm của ký sinh trùng sốt rét với thuốc. Tình trạng kháng thuốc Chloroquine không chỉ làm tăng nguy cơ bệnh diễn tiến nặng mà còn góp phần duy trì nguồn lây trong cộng đồng, cản trở nỗ lực loại trừ sốt rét. Do đó, việc giám sát chặt chẽ hiệu lực thuốc thông qua các nghiên cứu in vivo và in vitro là cực kỳ quan trọng đối với y tế dự phòng Krông Pa và các vùng sốt rét lưu hành khác.

III. Phân tích đặc điểm dịch tễ học sốt rét P

Dịch tễ học sốt rét tại Krông Pa, Gia Lai cho thấy những đặc điểm rõ rệt về phân bố địa lý và dân số học. Nghiên cứu thực địa trong giai đoạn 2015-2016 đã chỉ ra sự khác biệt lớn về tỷ lệ mắc bệnh giữa các xã. Trong số 152 ca dương tính được ghi nhận, xã Chư R’Căm chiếm tỷ lệ cao nhất với 59,2%, trong khi các xã như Uar và Ia Rsươm lại ghi nhận tỷ lệ nhiễm P. vivax là chủ yếu (trên 87,5%). Điều này cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài ký sinh trùng sốt rét và mức độ nguy cơ khác nhau tại từng địa bàn. Về đặc điểm dân số, nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao vượt trội, chiếm 89,5% tổng số ca bệnh. Nguyên nhân chính được cho là do nam giới thường xuyên tham gia các hoạt động trong rừng, nương rẫy, làm tăng nguy cơ tiếp xúc với véc tơ truyền bệnhmuỗi Anopheles. Bên cạnh đó, người dân tộc Gia Rai có tỷ lệ mắc cao gấp 3 lần người Kinh. Sự khác biệt này có thể liên quan đến phong tục, tập quán sinh hoạt, điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế. Việc xác định các nhóm nguy cơ cao và các điểm nóng về dịch tễ là cơ sở để y tế dự phòng Krông Pa triển khai các biện pháp can thiệp phòng chống một cách tập trung và hiệu quả hơn.

3.1. Phân bố ca bệnh theo địa bàn Xác định vùng nguy cơ cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tập trung cao của các ca bệnh sốt rét tại một số xã nhất định của huyện Krông Pa, điển hình là xã Chư R’Căm. Tuy nhiên, khi xét riêng về Plasmodium vivax, các xã Uar và Ia Rsươm lại nổi lên như những điểm nóng. Sự khác biệt trong phân bố của P. falciparum và P. vivax có thể liên quan đến các yếu tố sinh thái của véc tơ truyền bệnh hoặc các yếu tố liên quan đến con người. Việc lập bản đồ dịch tễ học sốt rét chi tiết đến cấp xã giúp các nhà hoạch định chính sách y tế xác định chính xác các vùng sốt rét lưu hành trọng điểm, từ đó phân bổ nguồn lực và triển khai các hoạt động can thiệp như phun tồn lưu hóa chất, tẩm màn một cách hiệu quả nhất, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

3.2. Ảnh hưởng của giới tính và dân tộc đến tỷ lệ mắc bệnh

Tình hình sốt rét ở Gia Lai chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố dân số xã hội. Dữ liệu cho thấy nam giới (89,5%) và người dân tộc Gia Rai (77,6%) là hai nhóm đối tượng có nguy cơ mắc P. vivax cao nhất tại Krông Pa. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây tại Tây Nguyên. Lối sống gắn liền với rừng, nương rẫy, cùng với nhận thức về phòng bệnh chưa cao, là những yếu tố chính làm tăng nguy cơ. Các chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe cần được thiết kế đặc thù, nhắm đến các nhóm đối tượng này, khuyến khích họ sử dụng màn tẩm hóa chất, mặc quần áo bảo hộ và chủ động tìm đến cơ sở y tế khi có triệu chứng. Việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi là chìa khóa để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

IV. Đánh giá hiệu lực điều trị sốt rét P

Nghiên cứu hiệu lực điều trị in vivo của Chloroquine trên bệnh nhân nhiễm P. vivax tại Krông Pa được tiến hành theo quy trình chuẩn của WHO với thời gian theo dõi 42 ngày. Kết quả là một phần quan trọng để đánh giá phác đồ điều trị sốt rét hiện hành. Tại thời điểm nhập viện (ngày D0), các bệnh nhân có đặc điểm lâm sàng sốt rét điển hình như sốt cao (trung bình 38,5°C), đau đầu (100%), và ớn lạnh (55,2%). Sau khi điều trị bằng CQ với liều chuẩn 25mg/kg trong 3 ngày, thời gian sạch ký sinh trùng sốt rét trung bình là 38,20 giờ và thời gian cắt sốt trung bình là 28,14 giờ. Kết quả theo dõi đến ngày 42 cho thấy, tỷ lệ đáp ứng lâm sàng và ký sinh trùng đầy đủ (ACPR) đạt 95,24%. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận 2 trường hợp (4,76%) thất bại lâm sàng muộn (LCF), xuất hiện lại ký sinh trùng trong máu. Dù tỷ lệ thất bại còn thấp, đây là một cảnh báo quan trọng về nguy cơ kháng thuốc Chloroquine. Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát thường xuyên hiệu lực thuốc tại các vùng sốt rét lưu hành để đảm bảo hiệu quả của các chiến lược chẩn đoán và điều trị sốt rét vivax, kịp thời phát hiện và ngăn chặn sự lan rộng của các chủng ký sinh trùng kháng thuốc.

4.1. Đặc điểm lâm sàng sốt rét ở bệnh nhân khi nhập viện

Các đặc điểm lâm sàng sốt rét của 67 bệnh nhân nhiễm P. vivax tham gia nghiên cứu tại Krông Pa khá điển hình. 100% bệnh nhân có tiền sử sốt trong vòng 48 giờ và đau đầu. 83,6% bệnh nhân có sốt tại thời điểm khám (nhiệt độ nách ≥ 37,5°C). Các triệu chứng khác bao gồm ớn lạnh (55,2%), chóng mặt (31,3%), và buồn nôn (25,4%). Mật độ ký sinh trùng trung bình khi nhập viện là 2.525/µl máu. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để người bệnh tìm đến cơ sở y tế kịp thời, thực hiện xét nghiệm lam máu để chẩn đoán xác định và bắt đầu điều trị sớm, tránh các biến chứng và giảm nguy cơ lây truyền trong cộng đồng.

4.2. Thời gian sạch ký sinh trùng và đáp ứng điều trị

Đáp ứng với điều trị là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu lực của thuốc. Nghiên cứu cho thấy Chloroquine vẫn có tác dụng tốt trong việc loại bỏ ký sinh trùng sốt rét ra khỏi máu và cải thiện triệu chứng lâm sàng. Thời gian sạch ký sinh trùng trung bình khoảng 38 giờ cho thấy thuốc vẫn có khả năng ức chế và tiêu diệt thể vô tính của P. vivax hiệu quả ở đa số bệnh nhân. Tỷ lệ đáp ứng đầy đủ (ACPR) trên 95% là một kết quả tích cực. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các ca thất bại điều trị muộn đòi hỏi phải có sự theo dõi sát sao sau khi kết thúc liệu trình, đặc biệt trong vòng 28-42 ngày đầu tiên. Đây là cơ sở để đánh giá chính xác hơn về tình hình sốt rét ở Gia Lai và hiệu quả của các can thiệp y tế.

V. Hé lộ độ nhạy cảm thuốc của ký sinh trùng sốt rét P

Bên cạnh nghiên cứu in vivo, việc đánh giá độ nhạy cảm thuốc trong phòng thí nghiệm (in vitro) cung cấp những bằng chứng trực tiếp và sớm hơn về nguy cơ kháng thuốc. Nghiên cứu tại Krông Pa đã sử dụng kỹ thuật nuôi cấy P. vivax tại thực địa để xác định nồng độ ức chế 50% (IC50) của một số loại thuốc sốt rét thông dụng. Kỹ thuật này đánh giá khả năng của thuốc trong việc ngăn chặn sự phát triển của ký sinh trùng sốt rét từ thể tư dưỡng thành thể phân liệt. Kết quả cho thấy các chủng Plasmodium vivax tại đây vẫn còn nhạy cảm với Dihydroartemisinin (DHA) và Quinine (QN). Tuy nhiên, đối với Chloroquine (CQ) và Piperaquine (PQ), kết quả có sự biến thiên lớn. Một số mẫu phân lập cho thấy giá trị IC50 của CQ cao hơn ngưỡng thông thường, gợi ý về sự tồn tại của các chủng giảm nhạy cảm. Đáng chú ý, nghiên cứu đã so sánh giá trị IC50 giữa nhóm bệnh nhân điều trị khỏi và nhóm có sốt rét tái phát. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc liên kết giữa đáp ứng in vitro và kết quả lâm sàng. Việc theo dõi sự thay đổi của giá trị IC50 theo thời gian là một công cụ giám sát quan trọng cho y tế dự phòng Krông Pa, giúp dự báo sớm xu hướng kháng thuốc Chloroquine và các thuốc khác, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong phác đồ điều trị sốt rét.

5.1. Kỹ thuật nuôi cấy và xác định nồng độ ức chế IC50

Nghiên cứu đã áp dụng thành công quy trình nuôi cấy P. vivax tại thực địa, một kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và điều kiện nghiêm ngặt. Máu của bệnh nhân được xử lý để lọc bạch cầu, sau đó được nuôi cấy trong môi trường BMM (Blood Medium Mixed) đặc hiệu. Các phiến nhựa 96 giếng chứa sẵn các nồng độ thuốc khác nhau được sử dụng để thử nghiệm. Sau 34-48 giờ nuôi cấy, số lượng thể phân liệt được đếm trên xét nghiệm lam máu ở từng giếng. Dựa trên tỷ lệ ức chế, giá trị IC50 được tính toán bằng phần mềm chuyên dụng. Đây là nồng độ thuốc cần thiết để ức chế 50% sự phát triển của ký sinh trùng sốt rét, phản ánh độ nhạy cảm của ký sinh trùng với loại thuốc đó.

5.2. So sánh độ nhạy cảm với Chloroquine Piperaquine và ACTs

Kết quả in vitro cung cấp một cái nhìn đa chiều về phổ nhạy cảm thuốc của P. vivax tại Krông Pa. Dữ liệu cho thấy các dẫn xuất của Artemisinin như Dihydroartemisinin (DHA) vẫn còn hiệu lực rất cao, đây là cơ sở cho việc sử dụng các thuốc phối hợp ACTs trong trường hợp kháng thuốc Chloroquine. Trong khi đó, giá trị IC50 đối với Chloroquine và Piperaquine có sự dao động, một số mẫu cho thấy giá trị cao, là dấu hiệu của sự giảm nhạy cảm. So sánh giữa các loại thuốc giúp xác định các lựa chọn điều trị thay thế tiềm năng, góp phần xây dựng các phác đồ dự phòng khi tình trạng kháng thuốc trở nên nghiêm trọng hơn, đảm bảo công tác chẩn đoán và điều trị sốt rét vivax luôn hiệu quả.

VI. Hướng đi mới cho y tế dự phòng Krông Pa trong loại trừ SR

Kết quả từ nghiên cứu về đặc điểm nhiễm và sự nhạy cảm của Plasmodium vivax tại Krông Pa cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, định hướng cho các hoạt động phòng chống và loại trừ sốt rét trong tương lai. Bức tranh toàn cảnh cho thấy P. vivax đang là một thách thức lớn, với sự phân bố không đồng đều và nguy cơ kháng thuốc Chloroquine tiềm tàng. Dựa trên những phát hiện này, ngành y tế dự phòng Krông Pa cần triển khai các chiến lược can thiệp có mục tiêu. Đầu tiên, cần tăng cường giám sát dịch tễ học sốt rét tại các xã có nguy cơ cao, đặc biệt là các điểm nóng về P. vivax. Thứ hai, việc giám sát hiệu lực của ChloroquinePrimaquine phải được thực hiện định kỳ thông qua cả nghiên cứu in vivo và in vitro. Cần xem xét chuẩn bị các phác đồ điều trị thay thế, chẳng hạn như thuốc phối hợp ACTs, cho các trường hợp thất bại điều trị. Cuối cùng, công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh, tập trung vào các nhóm nguy cơ cao như nam giới và người dân tộc thiểu số. Việc đảm bảo chẩn đoán và điều trị sốt rét vivax kịp thời, cùng với việc điều trị tiệt căn P. vivax triệt để, là chìa khóa để cắt đứt nguồn lây và tiến tới mục tiêu loại trừ sốt rét tại Tây Nguyên.

6.1. Đề xuất giám sát kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ điều trị

Dựa trên các dấu hiệu thất bại điều trị và giảm nhạy cảm in vitro, việc thiết lập một hệ thống giám sát kháng thuốc Chloroquine thường xuyên là cấp thiết. Cần mở rộng các điểm giám sát ra nhiều xã trong huyện Krông Pa và các huyện lân cận. Khi tỷ lệ thất bại điều trị vượt ngưỡng khuyến cáo của WHO, cần cân nhắc chuyển đổi phác đồ điều trị sốt rét bậc một cho P. vivax sang các thuốc phối hợp có gốc Artemisinin (ACTs). Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng các phương pháp chẩn đoán nhanh tình trạng thiếu men G6PD để mở rộng phạm vi sử dụng Primaquine một cách an toàn, nâng cao hiệu quả điều trị tiệt căn P. vivax.

6.2. Tăng cường phòng chống véc tơ truyền bệnh và truyền thông

Kiểm soát véc tơ truyền bệnh vẫn là biện pháp phòng chống sốt rét nền tảng. Cần đảm bảo độ bao phủ và tỷ lệ sử dụng màn tẩm hóa chất ở mức cao, đặc biệt trong các nhóm dân cư đi rừng, ngủ rẫy. Hoạt động phun tồn lưu hóa chất cần được thực hiện có chọn lọc tại các vùng sốt rét lưu hành có nguy cơ cao đã được xác định qua nghiên cứu dịch tễ. Song song đó, các chiến dịch truyền thông cần được đổi mới, sử dụng ngôn ngữ và hình thức phù hợp với văn hóa địa phương để nâng cao nhận thức về nguy cơ sốt rét tái phát do P. vivax và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị đầy đủ.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bệnh sốt rét (SR) là bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) thuộc giống Plasmodium gây nên. Bệnh truyền theo đường máu, qua vector truyền bệnh là muỗi Anopheles. Có 5 loài KSTSR gây bệnh cho người: Plasmodium falciparum (P. falciparum), Plasmodium vivax (P.

vivax), Plasmodium malariea (P. malariae), Plasmodium ovale (P. ovale) và Plasmodium knowlesi (P. Triệu chứng điển hình của cơn sốt do SR là: rét run, sốt và vã mồ hôi.

Bệnh tiến triển có chu kỳ và có hạn định nếu không bị tái nhiễm. KSTSR gây miễn dịch đặc hiệu nhưng không bền vững. Bệnh lưu hành tại địa phương, trong điều kiện thuận lợi có thể gây thành dịch. Hiện chưa có vắcxin phòng bệnh nhưng có thuốc điều trị đặc hiệu và có thể phòng chống được.

Ở nước ta bệnh lưu hành chủ yếu vùng rừng, đồi, núi, ven biển nước lợ. bệnh xảy ra quanh năm nhưng chủ yếu vào mùa mưa [1]. Việt Nam đặt mục tiêu loại trừ SR vào năm 2030 [2]. Tuy nhiên SR do P.

vivax có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây, các biện pháp can thiệp loại trừ SR do P. vivax gặp nhiều khó khăn do có thể bị bỏ sót ký sinh trùng (KST) khi phát hiện bằng kính hiển vi, vì P. vivax thường có mật độ thấp, P. vivax phát triển và tồn tại được trong điều kiện khí hậu lạnh, hình thành giao bào sớm hơn P.

falciparum do vậy khả năng lây truyền trong cộng đồng cũng sớm hơn P. Gia Lai là một trong những tỉnh có số KSTSR cao nhất trong cả nước. Theo báo cáo chương trình phòng chống SR (PCSR), tại Gia Lai số KSTSR năm 2014 là 4.367 ca, chiếm 27,7% tổng số KST trên toàn quốc và năm 2018 số KST giảm xuống là 1.101 ca, nhưng vẫn chiếm 22.9% tổng số KST trên cả 2 nước [4] [5]. Trong đó, SR do P.833 ca và năm 2018 là 336 ca.

Số ca mắc SR tập trung chủ yếu tại các huyện như Phú Thiện, Ya Pa, Krông Pa. Đây là tỉnh có vùng SR lưu hành rộng nên hàng năm có nhiều PCSR được triển khai, tuy nhiên tỷ lệ mắc SR vẫn chưa có xu hướng giảm xuống [5]. Xác định tỷ lệ mắc SR và đánh giá độ nhạy cảm của P. vivax với thuốc điều trị có vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh SR, ngăn chặn sự lây lan của chủng KST kháng thuốc, đề xuất phác đồ điều trị để làm giảm nguy cơ mắc, tái phát, sốt rét ác tính (SRAT) và tử vong do SR.

Do đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đặc điểm nhiễm và sự nhạy cảm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium vivax với một số thuốc điều trị tại huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai”. Đặc điểm nhiễm ký sinh trùng sốt rét P. vivax tại một số xã thuộc huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai; 2. Đánh giá hiệu lực điều trị của P.

vivax với chloroquin trên bệnh nhân sốt rét tại một số xã thuộc huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai; 3. Đánh giá sự nhạy cảm của ký sinh trùng P. vivax với một số thuốc sốt rét trong phòng thí nghiệm. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

VÀI NÉT VỀ BỆNH SỐT RÉT 1. Định nghĩa bệnh sốt rét Sốt rét là một bệnh lây truyền theo đường máu gây nên bởi KST Plasmodium thông qua muỗi Anopheles truyền bệnh cho người [6]. Ký sinh trùng sốt rét gây bệnh trên người Có 5 loài KSTSR gây bệnh cho người: P. falciparum chiếm tỷ lệ cao 70 - 80%, thường gây SR nặng, biến chứng và tử vong.

vivax chiếm tỷ lệ khoảng 20 - 30%, gây SR cách nhật, SR tái phát, P. knowlesi có tỷ lệ rất thấp (< 0. Đặc điểm nhiễm của từng loài Plasmodium pps trên người Đặc điểm Loài ký sinh trùng P. knowlesi Giai đoạn ở gan 5,5 - 7,0 6-8 9 14-16 8-9 (ngày) Thời gian ủ bệnh 9-14 11-13 16 -18 14-16 9-12 (ngày) Số lượng KST sinh sản trong 1 30.000 thể phân liệt ở gan Giai đoạn hồng 48 48 50 72 24 cầu (giờ) Thời gian giao bào trưởng thành 8-10 2 (ngày) 4 Đặc điểm Loài ký sinh trùng P.

knowlesi Mật độ KST/l 20 - 500.000 Sốt sơ phát Nặng, Nhẹ, Nhẹ Nhẹ Nhẹ, nặng, ác tính nặng ác tính Tái phát (thể ngủ - + + - - trong gan) KST tồn tại ở 1,5-5 1-5 người (nếu không 1 - 2 năm 3 - 50 năm 1 - 2 năm năm năm điều trị) Ở muỗi thoa trùng P. knowlesi KST phát triển 9-10 8-10 14-16 12-14 10-13 (ngày) 1. Chu kì phát triển của ký sinh trùng sốt rét Chu kì phát triển của KSTSR phải qua 2 vật chủ là muỗi Anopheles và người. KST sinh sản hữu tính trong cơ thể muỗi (muỗi là vật chủ chính) và sinh sản vô tính trong tế bào gan và hồng cầu ở người (người là vật chủ phụ).

Ký sinh trùng sốt rét phát triển ở muỗi Giao bào đực và giao bào cái ở người bị SR được muỗi Anopheles hút vào dạ dày sẽ phát triển thành giao tử đực và giao tử cái: một giao bào cái phát triển thành một giao tử cái, một giao bào đực phát triển thành 4 - 8 giao tử đực bằng hiện tượng thoát roi. Giao tử đực kết hợp với giao tử cái tạo thành hợp tử (trứng thụ tinh). Trong vòng 18 - 24 giờ trứng này sẽ trở thành một trứng di động, đi xuyên qua vách dạ dày muỗi và phát triển thành một trứng nang nằm ở mặt ngoài và dưới lớp màng bao dạ dày, có kích thước từ 40 - 55µm. Trứng nang phát triển thành nang thoa trùng, chứa hàng ngàn thoa 5 trùng trong đó.

Nang thoa trùng vỡ ra, các thoa trùng tự do sẽ hướng về và tập trung trong tuyến nước bọt của muỗi. Khi muỗi đốt người thoa trùng sẽ xâm nhập vào cơ thể người. Thời gian phát triển trong cơ thể muỗi khoảng 10 - 30 ngày tùy theo loại KST và nhiệt độ môi trường: P. falciparum trong khoảng 10 ngày, P.

knowlesi là 10 ngày ở nhiệt độ 20 - 28oC. Nhiệt độ cao làm thời gian hoàn thành chu kỳ ngắn hơn. Ký sinh trùng sốt rét phát triển ở người Gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn trong gan (tiền hồng cầu) và giai đoạn trong máu (trong hồng cầu). - Giai đoạn trong gan: Khi muỗi Anopheles đốt người, thoa trùng sẽ theo nước bọt của muỗi xâm nhập vào hệ tuần hoàn.

Sau 30 phút, toàn bộ thoa trùng vào gan và phát triển tại gan. malariae, toàn bộ thoa trùng phát triển thành thể phân liệt và giải phóng KST non vào máu. ovale, một số thoa trùng khi xâm nhập tế bào gan không phát triển ngay thành thể phân liệt mà tồn tại ở dạng thể ngủ trong gan, khi gặp điều kiện thuận lợi, thể ngủ sẽ được hoạt hóa, phát triển và phóng thích vào máu gây nên những cơn SR tái phát xa. - Giai đoạn trong máu: KST từ gan xâm nhập vào hồng cầu, phát triển từ thể tư dưỡng thành thể phân liệt, phá vỡ hồng cầu giải phóng KST non gây nên cơn SR trên lâm sàng.

Hầu hết KST non quay lại ký sinh trong hồng cầu mới, một số biệt hóa thành thể hữu tính là giao bào đực và giao bào cái, những giao bào này nếu được muỗi hút vào dạ dày sẽ tiếp tục phát triển trong cơ thể muỗi tạo thành thoa trùng, nếu không được muỗi hút, giao bào ở lại trong máu rồi bị tiêu đi. Chu kỳ sinh học của KSTSR [8] 1. TÌNH HÌNH MẮC SỐT RÉT TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình mắc sốt rét trên thế giới Đến nay mặc dù bệnh SR đã giảm ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, nhưng SR vẫn còn là vấn đề ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các nước nhiệt đới do công tác PCSR còn nhiều khó khăn.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ mắc bệnh SR đã giảm trên toàn cầu từ năm 2010 đến 2017 từ 72 trường hợp/1.000 dân số nguy cơ xuống còn 59 trường hợp/1.000 dân số nguy cơ và không thay đổi đáng kể trong vòng 3 năm gần đây. Năm 2017 có 219 triệu trường hợp mắc SR, giảm 20 triệu trường hợp so với năm 2010 [9]. Trong đó 92% trường hợp mắc bệnh là ở khu vực Châu Phi, 5% ở khu vực Đông Nam Á và 2% ở khu vực Địa Trung Hải. 14 quốc gia Châu Phi và Ấn Độ chiếm 80% tổng số các trường hợp mắc SR trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Nigeria (25%), Cộng hòa Dân chủ Congo (11%), Mozambique (5%), Ấn Độ (4%) và Uganda (4%).

Năm 2017, khu vực Đông Nam Á có khoảng 119.000 trường hợp mắc SR, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm 59% so với năm 2010 và tỷ lệ mắc SR giảm từ 17 7 trường hợp/1.000 dân số nguy cơ năm 2010 xuống 7 trường hợp/ 1.000 dân số nguy cơ vào năm 2017 [9]. Tử vong do SR đã giảm nhiều so với trước đây, tuy nhiên vẫn còn ở mức cao.000 trường hợp tử vong do SR trên toàn cầu trong khi số lượng này là 451.000 trường hợp năm 2016 và 607.000 trường hợp năm 2010. Tử vong do SR tập trung chủ yếu ở 17 quốc gia thuộc khu vực Châu Phi và Ấn Độ. 7 quốc gia có tỷ lệ tử vong cao nhất trên toàn cầu là: Nigeria (19%), Cộng hòa Dân chủ Congo (11%), Burkina Faso (6%), Cộng hòa Tanzania (5%), Sierra Leone (4 %), Nigeria (4%) và Ấn Độ (4%) [9].

Trẻ em dưới 5 tuổi có nguy cơ tử vong cao chiếm > 50% trường hợp tử vong do SR trên toàn thế giới. Trong 5 loài KSTSR gây bệnh cho người, P. vivax là 2 loài có tỷ lệ mắc cao nhất và có vùng lưu hành rộng. Tuy nhiên SR do P.

vivax thường không được chú trọng nhiều như P. falciparum thường có tỷ lệ mắc và tử vong cao hơn đặc biệt ở châu Phi, châu Á. Mặc dù vậy, SR do P. vivax gây tác hại không nhỏ đến sức khỏe cộng đồng, đe dọa sức khỏe của ít nhất 40% dân số thế giới chủ yếu ở các quốc gia Đông Nam Á, châu Phi và Tây Thái Bình Dương, Nam Mỹ [10], [11].

Mỗi năm có khoảng 80 - 390 triệu ca mắc SR do P. vivax (trong đó 80% số ca xảy ra ở Nam Á và Đông Nam Á), có những năm tỷ lệ P. vivax chiếm đến 25 - 40% trong số 515 triệu ca SR chung trên toàn cầu [12]. SRAT và tử vong do P.

vivax cũng đã được báo cáo [13]. Năm 2017 số bệnh nhân mắc SR P. vivax trên toàn thế giới là 7.000 trường hợp giảm 45,7% so với năm 2010 (16.000 trường hợp). Trong đó Châu Phi chiếm số lượng cao nhất với 701.000 trường hợp, theo sau là Châu Mỹ 723.000 trường hợp và Đông Nam Á là 4.000, Trung Đông có số lượng thấp nhất là 1.000 trường hợp [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ