Bảng từ Toán học Pháp-Việt, Việt-Pháp cho ĐH & THPT song ngữ

Tuyển tập bảng từ toán học Pháp-Việt, Việt-Pháp cho chương trình song ngữ. Hỗ trợ học sinh, sinh viên học tập hiệu quả tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học

1996-1998

289
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án bảng từ toán học Pháp Việt cho lớp song ngữ

Sự phát triển của các chương trình giáo dục quốc tế tại Việt Nam đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các công cụ học thuật chuyên ngành. Trong bối cảnh đó, dự án soạn thảo bảng từ toán học Pháp-Việt và Việt-Pháp ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của các lớp song ngữ tại trường trung học và đại học. Bối cảnh lịch sử cho thấy, sau một thời gian bị xếp vào hàng thứ yếu, tiếng Pháp đã có sự hồi sinh mạnh mẽ từ năm 1986, đặc biệt là sau năm 1994 khi dự án dạy tăng cường tiếng Pháp và bằng tiếng Pháp được ký kết giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam và AUPELF-UREF. Dự án này kéo dài 12 năm (1994-2006), thể hiện một cam kết dài hạn trong việc nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Pháp. Sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như ACCT (Agence de la coopération culturelle et technique) và Tổng lãnh sự Pháp đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các lớp song ngữ Pháp Việt. Các môn khoa học tự nhiên như Toán, Lý, Sinh bắt đầu được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Pháp từ bậc trung học cơ sở. Điều này tạo ra một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để học sinh và sinh viên tiếp cận với nền khoa học tiên tiến của cộng đồng Pháp ngữ. Để hỗ trợ quá trình này, một công cụ tra cứu thuật ngữ toán học chính xác, cập nhật và hệ thống là điều không thể thiếu. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng, góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảng dạy toán bằng tiếng Pháp và nâng cao năng lực học tập của người học.

1.1. Bối cảnh hồi sinh của chương trình song ngữ Pháp Việt

Sau giai đoạn biến đổi chính trị-xã hội, tiếng Pháp đã dần tìm lại vị thế trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Cột mốc quan trọng là thời kỳ Đổi Mới năm 1986, mở ra cơ hội phát triển mới. Đến năm 1992, chương trình song ngữ được thử nghiệm tại một số trường trọng điểm dưới sự hỗ trợ của ACCT và Tổng lãnh sự Pháp. Sự kiện mang tính bước ngoặt là vào năm 1994, khi AUPELF-UREF chính thức ký kết với Bộ Giáo dục và Đào tạo để triển khai dự án dạy và học bằng tiếng Pháp kéo dài 12 năm. Dự án này đã thiết lập một lộ trình bài bản, đưa tiếng Pháp từ một ngoại ngữ trở thành ngôn ngữ giảng dạy (langue d'enseignement) cho các môn khoa học, đặc biệt là tại các lớp song ngữ Pháp Việt. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc hội nhập quốc tế và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.2. Sự cần thiết của tài liệu chuyên ngành cho việc dạy và học

Việc chuyển đổi từ giảng dạy truyền thống sang giảng dạy các môn khoa học bằng tiếng Pháp đòi hỏi một hệ thống tài liệu hỗ trợ đồng bộ và chất lượng. Giáo viên và học sinh cần một nguồn tham khảo đáng tin cậy để thống nhất cách hiểu và sử dụng thuật ngữ toán học. Việc thiếu một bảng từ toán học Pháp Việt chuẩn sẽ gây ra khó khăn trong việc biên soạn giáo án, ra đề thi và đặc biệt là trong quá trình tiếp thu kiến thức của học sinh. Do đó, việc xây dựng một bộ từ điển chuyên ngành không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của toàn bộ chương trình dạy toán bằng tiếng Pháp trong tương lai.

II. Thách thức khi dạy toán bằng tiếng Pháp tại các trường Việt Nam

Việc triển khai giảng dạy toán bằng tiếng Pháp trong các lớp song ngữ mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ sự chênh lệch về trình độ ngôn ngữ và sự thiếu hụt tài liệu chuyên ngành được chuẩn hóa. Đối với học sinh, việc phải tiếp thu kiến thức toán học, một môn học đòi hỏi tư duy logic cao, thông qua một ngoại ngữ là một thử thách kép. Các em không chỉ phải nắm vững các khái niệm toán học mà còn phải hiểu đúng và sử dụng chính xác các thuật ngữ khoa học bằng tiếng Pháp. Đối với giáo viên, nhiều người dù có chuyên môn toán vững vàng nhưng lại chưa có nhiều kinh nghiệm giảng dạy bằng ngoại ngữ. Họ cần một công cụ tham chiếu tin cậy để đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong truyền đạt kiến thức. Thực trạng cho thấy, trước khi có công trình nghiên cứu này, các tài liệu tham khảo còn phân tán, một số đã lỗi thời và không còn phù hợp với chương trình giáo khoa hiện hành. Sự thiếu hụt một bảng từ toán học Pháp Việt hệ thống và cập nhật đã tạo ra một khoảng trống lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Việc biên soạn một tài liệu chuẩn không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một yêu cầu mang tính chiến lược để nâng cao hiệu quả của toàn bộ dự án giáo dục song ngữ.

2.1. Rào cản ngôn ngữ đối với học sinh và giáo viên song ngữ

Trích dẫn từ báo cáo cho thấy, "Toán có một lý luận và ngôn ngữ riêng của nó, nhất là ngôn ngữ bằng tiếng Pháp lại càng khó khăn hơn vì hiện nay học sinh cũng chỉ mới có một trình độ tiếng Pháp nhất định". Điều này chỉ rõ khó khăn cốt lõi mà cả người dạy và người học phải đối mặt. Học sinh có thể hiểu khái niệm toán học trong tiếng Việt nhưng lại lúng túng khi diễn đạt bằng tiếng Pháp. Ngược lại, giáo viên cũng gặp khó trong việc tìm kiếm từ ngữ tương đương chính xác để giải thích các khái niệm phức tạp, đặc biệt là các thuật ngữ trừu tượng. Rào cản này làm chậm tiến độ học tập và có thể làm giảm hứng thú của học sinh đối với môn học.

2.2. Sự thiếu hụt nguồn thuật ngữ toán học Pháp Việt thống nhất

Trước khi đề tài được thực hiện, nguồn tài liệu về thuật ngữ toán học còn rất hạn chế. Các tài liệu hiện có như "Danh từ toán học Pháp-Việt" (1964) hay "Từ điển toán học Anh-Việt" (1990) tuy có giá trị nhưng đã cũ và không cập nhật những thuật ngữ mới theo chương trình hiện hành. Việc thiếu một hệ thống từ vựng được chuẩn hóa và thống nhất dẫn đến tình trạng mỗi giáo viên, mỗi trường có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau cho cùng một khái niệm. Sự không nhất quán này gây ra nhầm lẫn không đáng có cho học sinh, đặc biệt khi chuyển cấp hoặc tham gia các kỳ thi chung, làm giảm hiệu quả của việc giảng dạy bằng tiếng Pháp.

III. Phương pháp nghiên cứu soạn thảo bảng từ toán học Pháp Việt

Để xây dựng một bảng từ toán học Pháp Việt chất lượng và đáng tin cậy, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Quá trình này không chỉ đơn thuần là dịch thuật mà là một công trình biên soạn, đối chiếu và chuẩn hóa công phu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là sưu tầm tài liệu. Nhóm nghiên cứu đã tập hợp một nguồn tư liệu đa dạng, bao gồm các từ điển toán học kinh điển đã xuất bản tại Việt Nam, các bộ sách giáo khoa toán bằng tiếng Pháp hiện hành tại Pháp (từ lớp 6 đến lớp 12), các từ điển song ngữ thông dụng và đặc biệt là các tài liệu giảng dạy thực tế tại các trường có lớp song ngữ như Colette, Lê Hồng Phong. Giai đoạn tiếp theo là phân tích, chọn lọc và sắp xếp. Đây là khâu đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuyên môn cao. Nhóm tác giả đã tiến hành so sánh, đối chiếu các thuật ngữ từ nhiều nguồn khác nhau. Quá trình này giúp loại bỏ những từ cũ, không còn được sử dụng, đồng thời chọn lọc và cập nhật những từ mới, thông dụng. Mỗi thuật ngữ không chỉ được dịch nghĩa đơn thuần mà còn được đặt trong ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa và cách sử dụng, giúp người dùng dễ dàng áp dụng. Cuối cùng, để hỗ trợ phát âm chuẩn xác, nhóm đã bổ sung phiên âm quốc tế cho các mục từ tiếng Pháp, một nỗ lực rất cần thiết cho người học Việt Nam.

3.1. Quy trình sưu tầm và chọn lọc tài liệu tham khảo cốt lõi

Nền tảng của công trình là việc sưu tầm một cách có hệ thống các tài liệu uy tín. Tài liệu tham khảo không chỉ giới hạn ở các từ điển chuyên ngành như "Danh từ toán học Pháp-Việt" (1964) mà còn mở rộng ra các bộ sách giáo khoa toán hiện hành của Pháp (NXB Nathan, Hachette), các từ điển phổ thông và tài liệu dịch thuật đang được sử dụng trực tiếp trong các lớp song ngữ. Cách tiếp cận đa nguồn này đảm bảo tính toàn diện, giúp bảng từ vừa có tính kế thừa, vừa cập nhật theo xu hướng giảng dạy hiện đại, đáp ứng chính xác nhu cầu của chương trình song ngữ.

3.2. Phân tích và cập nhật hệ thống thuật ngữ toán học hiện hành

Sau khi thu thập, khâu phân tích và sàng lọc đóng vai trò quyết định. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện việc so sánh chéo giữa các tài liệu để xác định các thuật ngữ toán học thông dụng nhất. Quá trình này bao gồm việc "loại bỏ một số từ không còn sử dụng nữa (từ cũ), chọn lọc một số, cập nhật bằng những từ mới, thông dụng". Sau đó, các từ được lựa chọn sẽ được sắp xếp, hiệu chỉnh và đặt trong ngữ cảnh ví dụ cụ thể. Cách làm này không chỉ cung cấp một danh sách từ vựng mà còn là một công cụ hướng dẫn sử dụng, đảm bảo người học có thể áp dụng một cách chính xác.

IV. Nguyên tắc cốt lõi khi soạn thảo bảng từ toán học song ngữ

Để đảm bảo tính khoa học và nhất quán, việc soạn thảo bảng từ toán học Pháp Việt tuân thủ theo những nguyên tắc biên soạn nghiêm ngặt. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là tính chính xác của thuật ngữ khoa học. Mỗi thuật ngữ phải phản ánh đúng bản chất khái niệm toán học mà nó đại diện. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng nhận thấy ý nghĩa của một mục từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ví dụ, từ "face" có thể là "mặt bên" (face latérale) nhưng trong cụm từ khác lại tạo thành "diện tích xung quanh" (aire latérale). Do đó, việc cung cấp ví dụ đi kèm là tối quan trọng. Một nguyên tắc khác là tính phổ thông và cập nhật. Bảng từ tập trung vào các thuật ngữ thông dụng trong sách giáo khoa bậc phổ thông và đại học, tránh các từ quá chuyên sâu hoặc đã lỗi thời. Về mặt trình bày, các mục từ được xác định rõ loại từ (danh từ, tính từ, động từ,...) và được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu. Đặc biệt, nghiên cứu đã xử lý một cách tinh tế sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, trong khi tiếng Pháp là ngôn ngữ biến tố. Nguyên tắc được đặt ra là khi dịch từ tiếng Pháp có phần đuôi (désinence), bản dịch tiếng Việt vẫn giữ nguyên chữ gốc (ví dụ: Newtonien dịch là Newton). Cuối cùng, việc bổ sung phiên âm quốc tế cho các mục từ tiếng Pháp là một điểm nhấn quan trọng, giúp người Việt Nam khắc phục khó khăn trong phát âm.

4.1. Đảm bảo tính chính xác khoa học và ngữ cảnh của thuật ngữ

Nguyên tắc "Thuật ngữ khoa học phải chính xác" là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình biên soạn. Nhóm tác giả không chỉ dịch nghĩa đen mà còn xem xét ý nghĩa của thuật ngữ trong các ngữ cảnh toán học cụ thể. Ví dụ, "racine" có thể là "căn bậc hai" (racine carrée) hoặc "nghiệm đơn" (racine simple). Việc đưa ra các ví dụ minh họa giúp người dùng hiểu sâu sắc và tránh sử dụng sai lầm, qua đó nâng cao chất lượng giảng dạy bằng tiếng Pháp.

4.2. Xử lý khác biệt ngôn ngữ và áp dụng phiên âm quốc tế

Một đóng góp quan trọng của công trình là việc xử lý các vấn đề về ngữ âm và hình thái học giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Việt không có một số phụ âm cuối như trong tiếng Pháp, gây khó khăn cho người học khi phát âm. Bằng cách cung cấp phiên âm quốc tế (IPA) cho các từ khó như "conchoïde" [kɔ̃kɔid] hay "orthogonal" [ɔrtɔgɔnal], bảng từ đã trở thành một công cụ hỗ trợ phát âm hiệu quả. Đây là một cải tiến vượt trội so với các tài liệu trước đó, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc những khó khăn của người học Việt Nam.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn của bảng từ toán học song ngữ

Công trình nghiên cứu đã tạo ra một sản phẩm học thuật có giá trị ứng dụng cao, trực tiếp phục vụ cho nhu cầu của các lớp song ngữ tại Việt Nam. Kết quả cụ thể là một bộ bảng từ toán học Pháp-Việt và Việt-Pháp hoàn chỉnh. Phần Pháp-Việt bao gồm 3.931 mục từ, trong khi phần Việt-Pháp có 1.083 mục từ. Con số này cho thấy sự đầu tư công phu và quy mô của đề tài, bao quát một lượng lớn thuật ngữ toán học cần thiết cho chương trình từ trung học đến đại học. Về ứng dụng thực tiễn, bảng từ này đã trở thành một tài liệu tham khảo không thể thiếu cho cả giáo viên và học sinh. Đối với giáo viên, đây là nguồn tư liệu chuẩn để soạn bài giảng, chuẩn bị tài liệu và đảm bảo tính nhất quán trong thuật ngữ sử dụng. Đối với học sinh và sinh viên, đặc biệt là sinh viên trường Sư phạm, tài liệu này giúp các em đọc hiểu sách giáo khoa, làm bài tập bằng tiếng Pháp và chuẩn bị hành trang để trở thành giáo viên dạy các môn khoa học bằng tiếng Pháp trong tương lai. Như mục tiêu đề tài đã nêu, bảng từ được soạn ra để "đáp ứng yêu cầu thiết thực cho việc giảng dạy và học tập". Sự ra đời của nó đã góp phần lấp đầy khoảng trống về tài liệu chuyên ngành, thúc đẩy hiệu quả của chương trình dạy toán bằng tiếng Pháp và nâng cao chất lượng giáo dục song ngữ.

5.1. Cấu trúc và số lượng mục từ trong bảng từ Pháp Việt

Kết quả nghiên cứu được trình bày rõ ràng với hai phần chính. Bảng từ toán học Pháp-Việt gồm 3.931 từ, được phân bổ chi tiết qua các vần, cho thấy sự bao quát rộng rãi. Bảng từ toán học Việt-Pháp, mặc dù có số lượng ít hơn với 1.083 từ, nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu tra cứu ngược, hỗ trợ người học trong việc dịch thuật và diễn đạt ý tưởng toán học từ tiếng Việt sang tiếng Pháp. Cấu trúc rõ ràng và số lượng mục từ phong phú là minh chứng cho giá trị của công trình.

5.2. Hỗ trợ thiết thực cho giáo viên và sinh viên các lớp song ngữ

Công trình này không phải là một nghiên cứu lý thuyết đơn thuần mà mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó là công cụ "hỗ trợ cho học sinh, sinh viên và thầy cô giáo tham gia vào chương trình song ngữ này". Sinh viên có thể tự tin hơn khi tiếp cận tài liệu gốc bằng tiếng Pháp, trong khi giáo viên có cơ sở để chuẩn hóa bài giảng của mình. Sự hỗ trợ này góp phần quan trọng vào thành công chung của các lớp song ngữ Pháp Việt, giúp Việt Nam đào tạo ra một thế hệ học sinh có năng lực ngoại ngữ và khoa học vững vàng.

VI. Tương lai của bảng từ toán học và giáo dục song ngữ tại VN

Trong xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vai trò của ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Pháp, ngày càng trở nên quan trọng. Công trình soạn thảo bảng từ toán học Pháp Việt không chỉ là một giải pháp cho nhu cầu trước mắt mà còn mở ra định hướng phát triển cho tương lai của giáo dục song ngữ tại Việt Nam. Thành công của dự án khẳng định năng lực nghiên cứu và biên soạn tài liệu học thuật của các nhà khoa học trong nước, đồng thời là một minh chứng cho sự hợp tác hiệu quả trong lĩnh vực giáo dục. Tuy nhiên, nhóm tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của công trình do giới hạn về thời gian và điều kiện vật chất. Báo cáo kết luận có nêu rõ: "Hy vọng sau này chúng tôi sẽ nghiên cứu thêm để tu chỉnh lại cho đầy đủ hơn". Điều này cho thấy một tinh thần khoa học cầu thị và mong muốn hoàn thiện sản phẩm. Tương lai của bảng từ toán học này nằm ở việc tiếp tục cập nhật, bổ sung các thuật ngữ mới, mở rộng sang các lĩnh vực khoa học khác như Lý, Hóa, Sinh. Đồng thời, việc số hóa tài liệu để tạo ra các công cụ tra cứu trực tuyến tiện lợi cũng là một hướng đi tiềm năng. Đối với giáo dục song ngữ, thành công của dự án này sẽ là nguồn động lực để tiếp tục nhân rộng và nâng cao chất lượng các lớp song ngữ, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

6.1. Đóng góp của đề tài vào xu hướng hội nhập quốc tế

Tiếng Pháp được xem là "phương tiện giao tiếp, giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học trong quan hệ quốc tế". Việc xây dựng thành công một công cụ học thuật chuyên ngành như bảng từ toán học đã trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của học sinh, sinh viên Việt Nam. Nó tạo điều kiện cho các em dễ dàng tham gia vào các chương trình du học, trao đổi học thuật và làm việc trong môi trường quốc tế, đặc biệt là trong cộng đồng các nước Pháp ngữ, góp phần tích cực vào sự nghiệp hội nhập của đất nước.

6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện tài liệu trong tương lai

Dù đã đạt được những kết quả đáng kể, công trình vẫn còn không gian để phát triển. Hướng đi trong tương lai có thể bao gồm việc mở rộng cơ sở dữ liệu từ vựng, tích hợp thêm các ví dụ và bài tập ứng dụng, và quan trọng nhất là chuyển đổi sang nền tảng số. Một từ điển trực tuyến hoặc ứng dụng di động cho thuật ngữ toán học Pháp-Việt sẽ giúp việc tra cứu trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn rất nhiều. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện tài liệu sẽ đảm bảo rằng nó luôn bắt kịp với sự phát triển của khoa học và chương trình giáo dục hiện đại.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO DUC VA DAO TAO. DAI HOC QUOC GIA THANH PHO HO CHI MINH TRUONG DAI HOC SU’ PHAM CONG TRINH NGHIEN CUU KHOA HOC CAP BO Ma SO: B96 - 23 - TD - 02 SOAN THAO "BANG TU TOAN HOC PHAP - VIET VA VIET - PHAP — _ CHO CÁC LỚP SONG NGỮ Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VÀ TRUNG HOC TAI VIỆT NAM" Thời gian thực hiện: , Từ tháng 8 năm 1996 đên tháng 8 nam 1998 Những người nghiên cứu: PGS. NGUYEN TRỌNG KHÂM: Chủ nhiệm đề tài PTS. NGUYÊN CAM TS.

TRAN ĐÌNH NGHĨA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀOT ĐẠI HỌC QUỐC GIÁ THÀNH PHO HO CH MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM CÔNG.TRÌNH, NGHIÊN CỨU. KHOA HỌC CÁP BỘ lä SÓ: B96 - 23 - TD - SOẠN THẢO. "BẰNG TỪ TOÁN HỌC PHÁP - VIỆT VÀ VIỆT - PHÁP. _ CHO CAC LOP SONG NGU 6 CAC TRUONG DAI HOC VA TRUNG H-ỌC TAI VIET NAM" “Thời gian thực hi “Từ tháng 8 năm 1996 đến thắng 8 năm 1998 "Những người nghiên cứu: FOS PTS.

NGUYEN TRONG KHÂM: Chủ nhiệm để 'SNGUYÊN. TS TRAN DIN NGHĨA MUC LUC Trang VIL. TALLIEU THAM KHAO Trang ix VIII. BANG PHTEN AM QUOC TE.

Trang x IX, BANG VIET TAT, Trang xi BẰNG TỪ TOÁN HỌC PHÁP- VIỆT. Trang 0 BĂNG TỪ TOÁN HỌC VIỆT ~ PHÁP. Trang 202 PHRAS ET EXPRI IONS USU “Trang 202 BAO CAO TONG KET DE TAI 1.TÌNH H INH DAY VA HQC TIENG PHAP VA BANG TIENG PHAP. “Từ lâu tiếng Pháp được dạy và học như một ngoại ngữ bên cạnh tiếng Anh, tiếng Nga và tếng Trung Quốc.

Tuy nhiên qua sự biến đồi chín tị, kính ế, xã hộ, tiếng Pháp bị xếp vào hàng thứyếu trong chương trình giáo đục Việt Nam. Mãi đến năm 1986, thời mờ cửa đổi mới, tiếng Pháp mới có dịp phát triển trở lại ở các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông. Theo hướng phát iển đồ, đến năm 1992 iếng Pháp bắt đầu hồi sinh với chương trình song ngữ thử nghiệm ở một số trường như Colete, Lương Định Của, Kết Đoàn dưới sự hỗ. trợ của ACCT (Agence de la coopération cultuelle et technique) va Tổng lành sự Pháp tại “Thành phố Hồ Chí Minh.

Đến năm 1994 AUPELF UREP (Associdion des univeité pariellement ou cmtigrement de langue fransgaise ~ Université des réseaux francophones) tham gia trực tgp, ký kết với Bộ giáo đục và đào tạo Việt Nam thực hiện dự ấn dạy tăng cường tiếng Pháp vị bằng ng Pháp trong 12 năm từ tiêu học lên đến đại học (1994-2006) "ĐỂ thực hiện, ại Bộ giáo dục và đảo tạ đã thành lập một ủy ban quốc gia dự án dạy tăng cường tếng Pháp và bing tiếng Pháp (comité national de pilotage du projet de I snseignoment nensif du et en irangais) trong d Ông Vũ Quốc Anh, Vụ tưởng Vụ phổ thông trung học Bộ giáo đục và đảo tạ lầm chủ tịt và 3 thành viễn đối tác ACCT, AUPELF 'UREF và Pháp (ông lãnh sự Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh và đại ứ quán Pháp ti Hà i) và có ự phân công trích nhiệm. Cho đến nay, ACCT (Trung tim tiếng Pháp khu vực ChauÁ - Thái Bình Dương - CREPAP) phụ rách bồi dudng gio viên tiếng Pháp và viên đạy môn khoa học bằng tiếng Pháp rong nước, AUPPLTF UREE cùng với Bộ giáo dục và đảo tạo phụ trích phần nội dung chương trình, sách giáo khoa, trang thiết bị, trợ cấp cho giáo viên các trưởng song ngữ Pháp Việt và cho giảng viên đại học, Pháp chịu trích nhiệm giấp đỡ 3 trường rung hoe trong diém : Lê Hồng Phong (Tp Hồ Chí Minh), Que Hoe (Hs “Chú Văn An (Hà Nội) “rong hoạt động thực hign dy n, 3 đối tác đều phối hợp và cộng tác với nhau dưới 4 dang 1. Tiếng Pháp được dạy và học như một ngoại ngữ ở các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông, 3 ết/ tuẫn Pháp được dạy và học ở các trường chuyên 7 tế /t n ở một số trường phổ thông trừng học. Tiếng Pháp hiện ny được giảng dạy ạ 3761 thành phố ở Việt Nam.

và dự kiến tăng lên 45 /61 1.3 Tidng Pháp được dạy tăng cường các lớp song ngữ Việt Pháp 12 tết / tuần, lớp học từ 25 đến 28 học sinh. Hiện nay đã có 18 tỉnh và thành phố tham gia dự ấn này với S5 trường trong đỏ có 45 trường tiểu học, 37 trường phổ thông cơ sở, 3 trường phổ thông trùng học; ự số lớp họ là 505 trong đó 303 iễu học, I94 trung học cơ sở và 8 tung hoc phổ thông với 414 giáo viên phụ trách giảng dạy: 355 giáo viên tiếng Pháp, 26 giáo viên toán, 15 giáo viên lý và I8 giáo viên sinh. Và bên cạnh có 24 cố vẫn sư phạm Việt Nam, Bi, Québee va Pháp.4 Cho đến nay đã có từ 40 đến 47 ngành dại học dạy bằng tếng Phập (fliềnss Universitaires francophones). Tir phé thong eu si (Lip 6 ~ 9) và phổ thông trùng học (lớp 10 - 12) các môn toán, lý, sinh duge day bing iếng Pháp.

Trường Đại Học Sư Phạm Thành phố 1H Chi Minh năm học này 1997- 998 dạy các môn toán, lý, sinh bằng ng Pháp cho inh Xên các lớp song ngữ ở gii đoạn2 II. YÊU CÂU GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CÁC BỘ MÔN KHOA HỌC TOÁN, LÝ, SINH BANG TIENG PHAP BAC TRUNG HQC CO SG, TRUNG HỌC PHÓ THÔNG VÀ ĐẠI HỌC. Ngày my, tếng Pháp cần được sử dụng mớ rộng tong phạm vỉ quan hệ quốc tế để phát triển đất nước về mặt kinh tế, khoa học kỹ thuật, do đó tiếng Pháp được học như một ngôn ngữ 2 (iangue seconde) sau tếng mẹ để (iếng Viê) và đàng để giảng dạy (hangue emseignetmen) các môn Khoa học toán, lý, sinh, Đắn đẫu năm học 1997- 1998, có 85 Hiệnđã có 3000 inh viên cử nhân heo học, Theo dự án, đơn năm 2006 sẽ đạ được 1250 lớp song ngữ Việt - Pháp nhằm đạt từ Š đến 104 các tú tài số sử dụng ng Pháp (bacheliers francophones) và chuẩn bị vào đại học ở các ngành khoa học có láng dạy bằng tiếng Pháp. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI "Bảng từ toán học Pháp Việt Việt Pháp" 3.1 Ta liệu bảng từ toán học này được soạn dé dip ứng yêu cầu thiết thực cho việc giảng dạy và học tập của các thầy cô giáo tham gia vào dự án này, của các học sinh bậc trung học cơ sở và phố thông trung học vả đặc biệt của các sinh.

lên trường Đại học sư phạm ‘Tp HB Chi Minh đọc được tài bi làm bài, tập 2 ng tiếngPháp để chuẩnbị sau khi tốt nghiệp có thể dự thêm một vài khóa bỗi dưỡng và sau đồ cỏ thể dạy ở các trường trung học có lớp song ngữ. 32 Nguồi ra, bảng từ toán học này cũng nhằm cập hi tử Ioắn lương ứng với chương trình và sách giáo khoa hiện hành. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUYÊN TÁC SOẠN THẢO BANG TY TOAN HQC. Phương pháp nghiên cứu Dé thực hiện đề ti, chúng tôi theo th thức nghiên cứu như say + Sau khi xác định mục đích yêu cầu của để tài, chúng tôi tập trung vào việc sưu tắm.

tải liệu, tự iệu cơ bản mã chúng tôi cần phái c là liệu nghiền cứu bằng từ toán học mà các vj din anh sạn thảo, đồ là quyền danh từ toán bọc Pháp Việt, đi học khoa học Saigon năm 1964 và từ điển toán học Anh Việt NXBĐH và THCH năm 1990, và bộ sách. oán bằng ng Pháp iện hành ở Pháp từ lớp 6 đến lớp 12, một số từ điển Pháp Việ, Việt Pháp, Anh Pháp, Pháp Anh. và một số liệu qum trọng đang giảng đạy ở các trường sông ngữ Colete, Thực Nghiệm Sư Phạm, Lê Hồng Phong. tà liệu dịch từ sách giáo khoa tiếng Việt sang tiếng Pháp, làm tà liệu tham khảo bể sung, -+ Khâu phân tích chọn lọc và sắp xếp, nhóm chúng tôi đem so sinh, phân tích các tài liệu, từ điển, bảng từ toán học, từ điển Pháp Việt, Việt Pháp, giáo trình bằng tiếng Pháp hiện hành của Pháp và sách giáo khoa bin “ng Pháp địch ra tờ tếng Việ.

Chúng tôi lại bố một số từ không còn sử dụng nữa (từ cũ), chọn lọc một số, cập nhật bảng những từ mới, thông. dạng, sau đó sắp xếp, tụ chỉnh và tạo ngữ cảnh cho mỗi từ, và cuỗi cùng phiên âm quốc tế 442. Nguyên ắc soạn thảo bảng từ toán học, "Để đảm bảo tính khoa học và nhắt quán từ đầu, chúng tôi tham khảo một số ti liệu về cách soạn mục từ, tra cứu những tự điễn có nêu một số nguyên tắc soạn thảo. Cuối cùng chúng tối đãthống nhất một số nguyên ắc áp dụng cho việc soạn thảo như sau -42.1 Thuật ngữ khoa học phải chính xác.

Tuy nhiên ý nghĩa mục từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh nhất định của nó Ví dụ như Face latérale : Mat bén -+ Aire ltếrile : Diện tích xung quanh ~ Racine cartée : Căn bậc hai +Ra ine simple Nghiệm đơn 4 Mục từ là những từ thông dung trong sá toán học bậc phổ thông trung học và đại học 42.3 Cée tir vừa là tính từ vừa là danh từ hoặc rạng từ (phần Việt - Pháp) có cùng đạng viết được xếp vào một loại mục từ, tuy nhiên nếu nghĩa hoàn toản khác nhau thì vẫn xếp thành 2 mục từ -42.4 Mục từ chính và mục từ phụ được trình bày bằng chữ thẳng đứng, từ tong ví câu được trình bày bằng chữ nghiêng và không gạch đầu dòng 4.5 Mue tr phai được xác định thuộc lại từ nào tín tờ, anh tử, động từ, trạng tử Và, -42/6 Mỗi mục từ cắn được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định để được xác định rš nghĩa và để đễ áp dụng.42: Mục từ được xếp theo tr tự mẫu tự A, B, -12.8 Tên các nhà khoa học mà viết theotếng Pháp thì được giờ nguyên khi địch sing tiếng Việt ví dụ như š Newton, Wronski, Eucide. Tuy nhiên trong bảng từ Toán học Việt Pháp thì tên các nhà khoa học được viết theo âm vận tiếng Việt -429 Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập langue isolante) vì vậy nên từ không biển dạng theo chúc năng ngữ pháp trong câu lại, tiếng Pháp là ngôn ngữ biến tổ langue flexionnelle), khi một từ tiếng Pháp có phần duôi (đésinenee) thì địch sang tiếng Việt vẫn giữ nguyên bản chữ gốc. Ví dụ như Newtonien thi dich sang Newton, = Wronskien, Wronski Euclidien Euclide Metrique metric ‘Anneau noéthérien vành Nogther. 42 10 VỀ mặt ngữ âm ng Vig không có phụ âm đối er, ạr, tr.

và mộtsố phụ âm, c ubi abu d, |, k,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ