Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ sinh thái rừng ngập mặn đóng vai trò phòng hộ tự nhiên quan trọng trước các thảm họa thiên tai, đặc biệt tại các quốc gia nằm trong vành đai bão nhiệt đới như Philippines. Rừng ngập mặn có khả năng làm giảm thiệt hại do sóng bão, triều cường và gió lốc (ước tính làm giảm thiệt hại do gió bão đối với nhà ở tương đương khoảng 177 USD/ha theo giá năm 1999 theo Das và Crépin, 2013; đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro lũ lụt cho 23% dân số dưới chuẩn nghèo, ngăn chặn khoảng 1,7 tỷ USD thiệt hại kinh tế theo Menéndez và cộng sự). Bên cạnh đó, đây là nơi cư trú giàu tính đa dạng sinh học của nhiều loài sinh vật biển.

Mặc dù có giá trị sinh thái và kinh tế to lớn, diện tích rừng ngập mặn vẫn suy giảm nghiêm trọng do hai nhóm nguyên nhân chính:

  • Tác động nhân sinh (anthropogenic activities): Chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang nuôi trồng thủy sản nước lợ (chiếm khoảng 50% nguyên nhân mất rừng ngập mặn tại Philippines theo Primavera, 1995; và chiếm khoảng 62% tổn thất toàn cầu giai đoạn 2000–2016 theo Goldberg và cộng sự, 2020).
  • Thiên tai tự nhiên: Điển hình là siêu bão Haiyan (Yolanda) tàn phá nặng nề các vùng ven biển tỉnh Leyte và Samar.

Để phục hồi và bảo tồn bền vững, mô hình quản lý dựa vào cộng đồng (Community-Based Management - CBM) và quản lý rừng dựa vào cộng đồng (CBFM) được đánh giá là giải pháp hiệu quả. Trong đó, giới trẻ (học sinh, sinh viên) là lực lượng then chốt, đại diện cho thế hệ lãnh đạo và hoạch định chính sách tương lai. Đề tài "Young People’s Preferences for Mangrove Conservation in Baybay City, Leyte, Philippines" được tác giả Jemimah Cester Valladores thực hiện nhằm đánh giá nhận thức và mức độ sẵn lòng chi trả của thanh niên đối với các chương trình bảo tồn rừng ngập mặn tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá và tìm hiểu sở thích, nhận thức và thái độ của giới trẻ đối với công tác bảo tồn rừng ngập mặn tại thành phố Baybay, tỉnh Leyte, Philippines.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định mức độ nhận thức của thanh niên về rừng ngập mặn và các chương trình bảo tồn rừng ngập mặn tại thành phố Baybay.
    2. Xác định số tiền trung bình mà thanh niên sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) để tham gia các chương trình bảo tồn rừng ngập mặn.
    3. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và mức độ sẵn lòng chi trả của giới trẻ tại địa bàn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết

  • Câu hỏi chính: Sở thích của giới trẻ đối với công tác bảo tồn rừng ngập mặn tại thành phố Baybay, tỉnh Leyte, Philippines là gì?
  • Câu hỏi cụ thể:
    1. Giới trẻ tại thành phố Baybay nhận thức như thế nào về rừng ngập mặn và việc bảo tồn rừng ngập mặn?
    2. Mức độ sẵn lòng chi trả và tham gia của giới trẻ vào các chương trình bảo tồn rừng ngập mặn là bao nhiêu?
    3. Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ sẵn lòng chi trả của giới trẻ?
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    • $H_1$: Giới trẻ tại thành phố Baybay không có nhận thức tốt về rừng ngập mặn và các chương trình bảo tồn.
    • $H_2$: Giới trẻ tại thành phố Baybay không sẵn lòng chi trả và tham gia vào các chương trình bảo tồn rừng ngập mặn.
    • $H_3$: Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ sẵn lòng chi trả của giới trẻ tại thành phố Baybay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên bậc đại học đang theo học tại Trường Đại học Bang Visayas (Visayas State University - VSU), thành phố Baybay, tỉnh Leyte, Philippines.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Baybay, tỉnh Leyte – khu vực có diện tích rừng ngập mặn khoảng 261 ha và chịu ảnh hưởng trực tiếp của các đợt bão nhiệt đới.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến từ ngày 20 tháng 05 năm 2021 đến ngày 09 tháng 11 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM): Phương pháp dựa trên khảo sát sở thích tuyên bố (stated preference) nhằm xác định giá trị kinh tế phi thị trường của hàng hóa công cộng và dịch vụ hệ sinh thái.
  2. Mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP): Số tiền tối đa mà một cá nhân sẵn sàng đóng góp cho một quỹ hoặc chương trình bảo tồn cụ thể.
  3. Quản lý dựa vào cộng đồng (Community-Based Management - CBM): Tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), trong đó người dân địa phương tham gia lập kế hoạch, nghiên cứu và thực thi bảo tồn tài nguyên dưới sự điều phối của chính quyền địa phương (LGU) hoặc các tổ chức phi chính phủ (NGO).
  4. Cơ sở pháp lý địa phương: Đạo luật Mã Chính quyền Địa phương năm 1991 (Local Government Code of 1991 - R.A. 7160) của Philippines, phân quyền cho chính quyền cơ sở quản lý tài nguyên và triển khai các dự án phục hồi sinh thái.

Phương pháp nghiên cứu

  • Định dạng bảng hỏi CVM: Nghiên cứu áp dụng định dạng câu hỏi mở (open-ended format). Cấu trúc gồm câu hỏi lọc nhị phân (Có/Không sẵn lòng chi trả), tiếp theo là câu hỏi mở yêu cầu người trả lời tự điền số tiền WTP tối đa.
  • Mô hình kinh tế lượng:
    • Mô hình hàm WTP: $\text{WTP} = f(\text{Yếu tố kinh tế}, \text{Yếu tố nhân khẩu học - xã hội})$.
    • Công thức tính WTP trung bình: $$\text{Mean WTP} = \frac{\sum WTP_i}{N}$$ (Trong đó $\sum WTP_i$ là tổng số tiền đóng góp của nhóm trả lời "Có", $N$ là tổng số người sẵn lòng đóng góp hợp lệ).
    • Phân tích hồi quy tham số (Parametric estimation) và mô hình xác suất Logit để kiểm định tác động của các biến nhân khẩu học đến mức WTP.

Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu

  • Phương pháp chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling), chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling) và chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) trên nền tảng Google Forms do bối cảnh hạn chế tiếp xúc vì dịch bệnh.
  • Cỡ mẫu: Tổng cộng 205 sinh viên VSU hoàn thành khảo sát. Sau khi sàng lọc, có 93 người đồng ý chi trả, trong đó 80 phiếu hợp lệ đầy đủ số liệu tài chính được đưa vào phân tích hồi quy chuyên sâu.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Microsoft Excel (xử lý thống kê mô tả, vẽ biểu đồ phân phối tần số và chạy phân tích hồi quy).

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận (Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu về vai trò và lịch sử bảo tồn rừng ngập mặn tại Philippines:

  • Philippines sở hữu ít nhất 50% trong tổng số 65 loài rừng ngập mặn trên thế giới (Garcia và cộng sự, 2013), nhưng đang suy giảm do nuôi tôm nước lợ và bão lũ.
  • Quá trình phân cấp quản lý theo R.A. 7160 giúp các địa phương chủ động lập dự án trồng và phục hồi rừng ngập mặn (Primavera, 2000; Walters, 2004).
  • Phân tích 5 rào cản trong mô hình quản lý rừng ngập mặn dựa vào cộng đồng theo Pulhin và cộng sự (2017): quyền sở hữu cây trồng chưa rõ ràng, thiếu sinh kế thay thế, động lực tham gia chưa đúng, lựa chọn loài cây không phù hợp với lập địa, và phân vùng sử dụng đất ven biển kém hiệu quả.
  • Đánh giá vai trò nhận thức cộng đồng từ các nghiên cứu thực địa tại Panabo City (Alimbon & Manseguiao, 2021) và Eastern Samar (Quevedo và cộng sự, 2019; Reyna và cộng sự, 2020), chỉ ra rằng nhận thức đúng đắn về dịch vụ hệ sinh thái thúc đẩy hành động bảo tồn thực tế.

Phương pháp và vật liệu nghiên cứu (Materials and Methods)

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm tại VSU, thành phố Baybay:

  • Thiết kế bảng hỏi 3 phần:
    1. Phần 1: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, tuổi, năm học, chuyên ngành, trợ cấp/thu nhập hàng tháng, ưu tiên tài chính cá nhân).
    2. Phần 2: Kiến thức về rừng ngập mặn, mức độ ưu tiên giữa các vấn đề môi trường và thang đo Likert 5 mức độ đánh giá thái độ đối với chính sách bảo tồn.
    3. Phần 3: Kịch bản thị trường giả định (giới thiệu chương trình đào tạo/phục hồi sau bão Yolanda từng triển khai năm 2014) và câu hỏi mở xác định WTP cho Quỹ Bảo tồn Rừng ngập mặn (Mangrove Conservation Fund).
Biến số hồi quy Mô tả mã hóa Giá trị
Contribution (WTP) Số tiền cụ thể sẵn lòng đóng góp Biến liên tục (PHP)
Gender Giới tính của người trả lời 0 = Nữ; 1 = Nam
Age Tuổi của người trả lời Biến liên tục (18–30)
Year Level Năm học đại học 1 = Năm 1; 2 = Năm 2; 3 = Năm 3; 4 = Năm 4; 5 = Năm 5; 6 = Năm 6
Major Ngành học của người trả lời 0 = Ngành liên quan môi trường; 1 = Ngành khác
Monthly Income/Allowance Tổng thu nhập và sinh hoạt phí/tháng 1 = Dưới ₱5.000; 2 = ₱5.000–₱5.500; 3 = ₱5.600–₱10.000...

Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (n = 205)

  • Nữ giới chiếm ưu thế với 64,4% (131 người), nam giới chiếm 32,4%, và 3,0% (7 người) không tiết lộ giới tính.
  • Độ tuổi dao động từ 18 đến 30 tuổi, độ tuổi trung bình là 21 tuổi.
  • Đa số sinh viên thuộc năm thứ 3 và năm thứ 4. Các ngành chiếm tỷ lệ lớn gồm Kỹ thuật Dân dụng (8,5%), Điều dưỡng (8,0%), Sư phạm Khoa học Xã hội (6,3%); nhóm ngành chuyên môn liên quan đến môi trường chiếm 24,2% (43 người).
  • 58% sinh viên có mức sinh hoạt phí dưới 5.000 PHP/tháng và phần lớn không đi làm thêm.

2. Nhận thức và thái độ đối với công tác bảo tồn

  • Ưu tiên vấn đề môi trường: Nạn phá rừng và khai thác gỗ trái phép đứng đầu danh sách ưu tiên với 24,5% phản hồi đánh giá là "rất quan trọng", tiếp theo là các vấn đề sức khỏe cộng đồng (17,7%), suy giảm đa dạng sinh học (4,0%), trong khi ô nhiễm đất và nước chiếm tỷ lệ thấp nhất (0,0%).
  • Mức độ hiểu biết: 95,8% (189 sinh viên) nhận thức được tầm quan trọng và lợi ích của rừng ngập mặn đối với môi trường.
  • Nhu cầu giáo dục: 88,8% mong muốn được tìm hiểu thêm về rừng ngập mặn. Nội dung được quan tâm nhất là ý nghĩa của rừng ngập mặn đối với hệ sinh thái (88,5%) và các lợi ích trực tiếp cho con người, động vật (81,7%). Ngược lại, trong nhóm 11,2% không muốn học thêm, lý do chủ yếu là muốn phó thác cho chuyên gia (48,9%) hoặc tự nhận đã hiểu biết đầy đủ (34,3%).
  • Thái độ qua thang đo Likert: Phần lớn người tham gia đồng ý rất cao với việc nhà nước cần phân bổ ngân sách cho bảo tồn (157 người hoàn toàn đồng ý), tăng cường thực thi luật bảo vệ rừng (135 người hoàn toàn đồng ý) và khẳng định lợi ích của việc bảo tồn rừng ngập mặn là dành cho toàn xã hội (145 người hoàn toàn đồng ý).
Thống kê phân bổ tỷ lệ sẵn lòng chi trả (WTP) trên tổng mẫu (n = 205):
- Sẵn lòng chi trả (Yes) : 45.4% (93 sinh viên)
- Từ chối chi trả (No)   : 54.6% (112 sinh viên)

3. Phân tích kinh tế lượng về mức độ sẵn lòng chi trả (WTP)

  • Giá trị WTP xác định: Trong 80 phiếu hợp lệ của nhóm đồng ý chi trả, giá trị WTP trung bình (Mean WTP) đạt 480 PHP (tương đương khoảng 9,3 USD tại thời điểm nghiên cứu) và giá trị trung vị (Median WTP) là 422 PHP.
  • Phân bố mức đóng góp: Đa số người đồng ý chi trả nằm trong khoảng 1–500 PHP (62 sinh viên).
  • Lý do sẵn lòng tham gia: 81,7% (82 sinh viên) khẳng định "rừng ngập mặn là loài sinh vật quan trọng cần được bảo tồn", tiếp theo là trách nhiệm bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng. Nhóm sinh viên năm 4 thuộc ngành Điều dưỡng và Khoa học Môi trường chiếm tỷ lệ đồng ý cao nhất.
  • Lý do từ chối chi trả: Rào cản lớn nhất là khả năng tài chính hạn hẹp do còn phụ thuộc gia đình/thất nghiệp, tiếp theo là sự thiếu tin tưởng vào năng lực quản lý quỹ của chính quyền địa phương.
  • Kết quả kiểm định hồi quy: Tất cả các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, năm học, chuyên ngành, trợ cấp/thu nhập) đều có giá trị $p > 0,1$, đồng nghĩa với việc không có ý nghĩa thống kê đối với mức WTP. Biến giới tính có hệ số âm nhưng không mang ý nghĩa thống kê. Động lực chi trả chủ yếu xuất phát từ nhận thức cá nhân về giá trị tự nhiên của hệ sinh thái chứ không bị chi phối bởi các phân khúc nhân khẩu học.
Chỉ số WTP Giá trị ước tính (Mô hình câu hỏi mở)
Giá trị trung bình (Mean WTP) 480 PHP
Giá trị trung vị (Median WTP) 422 PHP
Khoảng đóng góp phổ biến nhất 1 – 500 PHP (62/80 quan sát)

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập cơ sở thực nghiệm định lượng về nhận thức của giới trẻ tại thành phố Baybay: 95,8% sinh viên nhận thức được vai trò phòng hộ của rừng ngập mặn, nhưng tỷ lệ sẵn lòng đóng góp tài chính chỉ dừng ở mức 45,4%.
  • Định lượng mức sẵn lòng chi trả trung bình của sinh viên đại học địa phương cho Quỹ Bảo tồn Rừng ngập mặn là 480 PHP (trung vị 422 PHP). Mức này thấp hơn đáng kể so với kết quả nghiên cứu của Trung và cộng sự (2020) tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy, Việt Nam (619.908 VND, tương đương 26,73 USD), phản ánh sự khác biệt về đối tượng khảo sát (sinh viên chưa có thu nhập so với hộ gia đình địa phương) và bối cảnh kinh tế.
  • Kiểm định thành công 3 giả thuyết nghiên cứu:
    • Bác bỏ giả thuyết $H_1$ (Giới trẻ nhận thức rất rõ về vai trò của rừng ngập mặn).
    • Không thể bác bỏ giả thuyết $H_2$ (Xác suất sẵn lòng chi trả thấp hơn 50%, chiếm 45,4%).
    • Không thể bác bỏ giả thuyết $H_3$ (Các biến nhân khẩu học - xã hội không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quy mô số tiền WTP).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với chính quyền địa phương (LGU) và các tổ chức phi chính phủ (NGO): Cần minh bạch hóa việc quản lý và giải ngân các quỹ môi trường để tạo niềm tin cho người dân; đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông cộng đồng lồng ghép thực địa thay vì chỉ tuyên truyền lý thuyết.
  2. Đối với Trường Đại học Bang Visayas (VSU): Tận dụng tinh thần cởi mở học hỏi của sinh viên (88,8% có nhu cầu) để đổi mới chương trình đào tạo ngoại khóa, tổ chức hội thảo, workshop về giảm nhẹ rủi ro thiên tai (Eco-DRR) và bảo tồn nguồn carbon xanh (blue carbon).
  3. Phương thức tiếp cận bảo tồn: Chuyển dịch dần từ cơ chế quản lý áp đặt sang quản lý dựa vào cộng đồng (CBM), thu hút sự tham gia tình nguyện của thanh niên vào các vườn ươm và hoạt động trồng rừng ngập mặn ven biển.

Đóng góp học thuật

Khóa luận là công trình nghiên cứu tiên phong áp dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) để đánh giá sở thích và sự sẵn lòng chi trả của nhóm đối tượng thanh niên/sinh viên đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn tại thành phố Baybay, tỉnh Leyte – một địa bàn chịu rủi ro bão lũ cao tại miền Trung Philippines.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong khóa luận

  • Hình thức thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của đại dịch, khảo sát chỉ thực hiện trực tuyến qua Google Forms, làm hạn chế khả năng tiếp cận và tương tác sâu với người trả lời so với phỏng vấn trực tiếp.
  • Định dạng bảng hỏi CVM: Nghiên cứu chỉ sử dụng định dạng câu hỏi mở (open-ended format), không triển khai định dạng lựa chọn nhị phân (dichotomous choice - single-bounded hoặc double-bounded) để so sánh sai số thiên lệch (bias).
  • Phương pháp ước lượng: Chỉ dừng lại ở phân tích hồi quy tham số cơ bản trên phần mềm Excel, chưa so sánh với các mô hình ước lượng phi tham số (non-parametric estimation).
  • Phân bổ mẫu: Phương pháp lấy mẫu quả cầu tuyết dẫn đến sự mất cân bằng về cơ cấu giới tính (nữ chiếm 64,4%), năm học và chuyên ngành đào tạo.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Áp dụng kỹ thuật lựa chọn nhị phân 1 mức giá hoặc 2 mức giá (single/double-bounded dichotomous format) trong bảng hỏi CVM để tăng tính chuẩn xác của mức WTP.
  • Kết hợp cả hai phương pháp ước lượng tham số và phi tham số nhằm đối chiếu độ tin cậy của kết quả.
  • Áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoàn toàn theo từng khoa, khóa học và độ tuổi để có tập dữ liệu mang tính đại diện cao hơn cho toàn thể cộng đồng thanh niên địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên, Kinh tế Môi trường: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định giá kinh tế tài nguyên phi thị trường; phương pháp thiết kế bảng hỏi CVM và kỹ thuật xử lý dữ liệu WTP.
  • Các nhà nghiên cứu về biến đổi khí hậu và quản lý đới bờ: Cung cấp số liệu thực địa về nhận thức sinh thái của giới trẻ và rào cản xã hội học trong việc huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn ngập mặn tại Đông Nam Á.
  • Cán bộ quản lý tại các LGU và ban điều hành dự án NGO: Tham khảo căn cứ thực tiễn để xây dựng cơ chế quản lý rừng ngập mặn dựa vào cộng đồng (CBM) và thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp với giới trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức sẵn lòng chi trả (WTP) trung bình của sinh viên trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo mô hình câu hỏi mở, mức sẵn lòng chi trả trung bình (Mean WTP) của nhóm sinh viên đồng ý đóng góp là 480 PHP (khoảng 9,3 USD) và giá trị trung vị (Median WTP) là 422 PHP. Phần lớn sinh viên sẵn sàng đóng góp trong khoảng 1–500 PHP.

2. Tỷ lệ sinh viên sẵn lòng đóng góp tài chính cho Quỹ Bảo tồn Rừng ngập mặn là bao nhiêu?

Trong tổng số 205 sinh viên tham gia khảo sát, có 45,4% (93 sinh viên) trả lời "Có" sẵn lòng chi trả, trong khi 54,6% (112 sinh viên) trả lời "Không". Sau khi làm sạch dữ liệu, có 80 phiếu hợp lệ đầy đủ thông tin tài chính được sử dụng để phân tích kinh tế lượng.

3. Những yếu tố nhân khẩu học nào ảnh hưởng đáng kể đến mức WTP của sinh viên?

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy không có biến nhân khẩu học nào (bao gồm giới tính, độ tuổi, năm học, ngành học, mức sinh hoạt phí/thu nhập) có ý nghĩa thống kê đối với mức WTP (tất cả đều có giá trị $p > 0,1$). Nhận thức về tầm quan trọng sinh thái của rừng ngập mặn là động lực chính thúc đẩy quyết định chi trả.

4. Lý do chính khiến các sinh viên từ chối tham gia đóng góp tài chính là gì?

Hai nguyên nhân lớn nhất khiến sinh viên từ chối chi trả là:

  • Hạn chế về tài chính cá nhân (sinh viên còn đi học, phụ thuộc trợ cấp gia đình, không có thu nhập dư dả).
  • Thiếu tin tưởng vào sự minh bạch và năng lực quản lý, sử dụng nguồn quỹ bảo tồn của chính quyền địa phương.

5. Sinh viên quan tâm nhiều nhất đến chủ đề nào khi được hỏi về giáo dục rừng ngập mặn?

Chủ đề được sinh viên quan tâm hàng đầu là ý nghĩa và vai trò của rừng ngập mặn trong hệ sinh thái (88,5%), tiếp theo là các lợi ích cụ thể mà rừng ngập mặn mang lại cho con người, động vật và môi trường sống (81,7%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Jemimah Cester Valladores đã phân tích toàn diện nhận thức, thái độ và sở thích của giới trẻ đối với công tác bảo tồn rừng ngập mặn tại thành phố Baybay, tỉnh Leyte, Philippines thông qua phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM). Kết quả chỉ ra rằng mặc dù sinh viên có mức độ nhận thức rất cao về giá trị phòng hộ sinh thái của rừng ngập mặn (95,8%), tỷ lệ sẵn lòng chi trả thực tế chỉ đạt 45,4% với mức đóng góp trung bình 480 PHP do rào cản về thu nhập. Công trình cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp chính quyền địa phương và các tổ chức môi trường thiết kế các chính sách bảo tồn dựa vào cộng đồng và giải pháp truyền thông phù hợp cho thế hệ trẻ.