Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài “Nghiên cứu so sánh tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong” do nghiên cứu sinh Kim Sang Ho thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Lan, chuyên ngành Triết học (mã số: 9 22 90 01).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò chi phối của Nho học đối với đời sống chính trị và tinh thần tại Việt Nam và Hàn Quốc trong thời kỳ phong kiến. Trong tư tưởng Nho gia, chính trị gắn liền với đạo đức và đạo lý gia đình qua cấu trúc “tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ” của sách Đại học, nơi tu thân và trị quốc không tách rời nhau. Khi tiếp thu Tính lý học Tống Nho, cả hai quốc gia đều phát triển nền văn hóa và hoạt động học thuật ở chuẩn mực cao. Trong bối cảnh đương đại khi cả hai xã hội đang tiếp thu tư tưởng chính trị phương Tây, việc so sánh tư tưởng Nho học truyền thống giúp nhận diện rõ hơn nền tảng tư tưởng bản địa và bổ sung góc nhìn cho tư tưởng chính trị của mỗi bên.

Tác giả lựa chọn so sánh Lê Quý Đôn (1726–1784) và Jeong Yak Yong (1762–1836) thay vì các đại biểu Tính lý học thời kỳ Joseon ổn định như Toegye Lee Hwang (1501–1570) hay Yulgok Lee I (1536–1584), bởi Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong cùng sống trong giai đoạn lịch sử tương đương (thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19). Cả hai xã hội đương thời đều nảy sinh những bất ổn sâu sắc báo hiệu thời kỳ biến động, và cả hai học giả đều mang ý thức cải cách hiện thực, để lại sự nghiệp trước tác đồ sộ. Dù vậy, khuynh hướng học thuật của hai ông có sự khác biệt rõ rệt: Lê Quý Đôn tích cực tiếp thu ảnh hưởng của Tính lý học Tống Nho, trong khi Jeong Yak Yong vượt ra khỏi Tống Nho để trở thành nhà tập đại thành của trào lưu Thực học.

Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những nội dung cơ bản trong tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong, trên cơ sở đó chỉ ra những tương đồng, khác biệt và đóng góp của hai nhà tư tưởng trong lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam và Hàn Quốc.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Làm rõ bối cảnh hình thành tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong, trên cơ sở đó đưa ra sự so sánh yếu tố thời đại và đời sống chính trị mỗi nước.
  2. Phân tích một số nội dung tư tưởng chính trị chủ yếu của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong.
  3. Bước đầu so sánh đối chiếu một số nội dung cơ bản trong tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong, từ đó đưa ra một số nhận định về đóng góp của tư tưởng chính trị của hai ông trong lịch sử tư tưởng chính trị mỗi quốc gia.

Đối tượng nghiên cứu: Tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong thể hiện qua các tác phẩm tiêu biểu của hai tác giả.

Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn trong các tư tưởng triết học chính trị cốt lõi về nội trị (thiên mệnh, vương đạo, đức trị, vai trò của dân chúng trong cơ cấu quyền lực). Luận án không đi sâu vào các tư tưởng kinh thế mang tính chính sách cụ thể (như phương án cải cách ruộng đất, lý luận chế độ đẳng cấp, quan hệ quốc tế - đối ngoại).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Văn bản luận án phân chia tổng quan nghiên cứu thành hai mảng lớn gắn với từng tác giả và các công trình so sánh liên quan:

Về bối cảnh và tư tưởng của Lê Quý Đôn tại Việt Nam:

  • Nguồn sử liệu và bách khoa thư: Khâm định Việt sử thông giám cương mục (Quốc sử quán triều Nguyễn), Việt Nam sử lược (Trần Trọng Kim, 1920), Lịch sử Việt Nam (Đào Duy Anh, 1957; Uỷ ban Khoa học xã hội Việt Nam, 1971; Phan Huy Lê chủ biên, 2012), Đại cương lịch sử Việt Nam (1998), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú, 1819/1960), Việt Nam văn học sử yếu (Dương Quảng Hàm, 1943).
  • Nghiên cứu lịch sử tư tưởng và Nho giáo Việt Nam: Các công trình của Trần Văn Giàu (Triết học và tư tưởng, 1988), Nguyễn Tài Thư (Lịch sử tư tưởng Việt Nam tập 1, 1993), Viện Triết học (Nho giáo tại Việt Nam, 1994), Phan Đại Doãn (Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam, 1999), Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam, 1970/1998), Nguyễn Hoài Văn (Tìm hiểu tư tưởng chính trị Nho giáo Việt Nam từ Lê Thánh Tông đến Minh Mệnh, 2002), Viện nghiên cứu Hán Nôm và Viện Harvard – Yenching (Nho giáo ở Việt Nam, 2006), Nguyễn Tài Đông (Khái lược lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam, 2016).
  • Nghiên cứu chuyên biệt về Lê Quý Đôn: Kỷ yếu Lê Quý Đôn nhà bác học Việt Nam thế kỷ XVIII (1979) gồm bài viết của Hoàng Lê, Nguyễn Tài Thư, tiểu sử do Cao Xuân Huy biên soạn và thư mục của Phạm Hồng Toàn; chuyên khảo Lịch sử tư tưởng Việt Nam – tư tưởng tổng hợp của Lê Quý Đôn (Nguyễn Đăng Thục, 1974/1998); Lê Quý Đôn nhà tư tưởng Việt Nam thế kỷ XVIII (Hà Thúc Minh, 1988/1998). Cùng các bài báo chuyên ngành của Trần Thanh Mại (1960), Văn Tân (1963), Hà Thúc Minh (1968), Nguyễn Tài Thư (1971, 1975, 1976, 1984), Cao Xuân Huy (1976), Phạm Tú Châu (1976), Trần Thị Băng Thanh (1977), Lê Văn Quán (1999), Trần Ngọc Ánh (2002), Đỗ Huy (2004), Phan Đại Doãn (2005), Hoàng Văn Thảo (2005), Nguyễn Tài Đông (2011), Lê Thị Lan (2012), Trần Nguyên Việt (2013). Các nghiên cứu quốc tế gồm Tưởng Thu Hoá (2009), Lâm Duy Kiệt (2009), Lâm Nguyệt Huệ (2009), Jeon Sung Keon (2016), Kim Young Woo (2016).

Về bối cảnh và tư tưởng của Jeong Yak Yong tại Hàn Quốc:

  • Nguồn sử liệu và nghiên cứu lịch sử Joseon: Triều Tiên vương triều thực lục (888 tập, 1894 quyển), Lịch sử quốc dân Triều Tiên (Choi Nam Seon, 1947/2013), Lý giải về lịch sử hậu kỳ Joseon (Jeong Ok Ja).
  • Nghiên cứu Nho học và Thực học Hàn Quốc: Lịch sử tư tưởng triết học Hàn Quốc (Hội nghiên cứu lịch sử triết học Hàn Quốc, 2005), Lịch sử Nho học Hàn Quốc (Ryu Seung Guk, 2009; Bae Jong Ho, 1990), Lịch sử tư tưởng Thực học Hàn Quốc (2004), bộ sách 4 tập Nghiên cứu tư tưởng Thực học Hàn Quốc (Viện nghiên cứu quốc học Đại học Yonsei).
  • Khảo cứu văn bản và nghiên cứu chuyên sâu về Jeong Yak Yong: Quá trình sưu tập, hiệu đính bộ Dự Do Đường toàn thư do An Jae Hong và Jeong In Bo thực hiện (bản Sin Joseon, 1934–1938, gồm 76 tập 154 quyển; bản bổ di năm 1970) và bộ Định bản Dự Do Đường toàn thư (37 tập, 2012 do Quỹ Văn hoá và học thuật Dasan chủ trì). Các nghiên cứu triết học - chính trị tiêu biểu gồm Hong Yi Seok (1963), Lee Eul Ho (Nghiên cứu tư tưởng kinh học Dasan, 1966 – xác lập khuynh hướng Thù Tứ học), Geum Jang Tae (Tham cứu về Thực học của Dasan, 2001), Baek Min Jeong (Triết học của Jeong Yak Yong, 2007), Ham Gyu Jin (Xem xét lại tư tưởng chính trị của Jeong Yak Yong, 2008). Các luận án tiến sĩ chuyên đề gồm Ham Young Dae (2008), Jeon Sung Kun (2010), Kim Gyung Hee, và Lương Mỹ Vân (So sánh tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong – thông qua các giải thích về Thượng thư, Đại học Chungnam, 2017).

Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu về Lê Quý Đôn trước đây phần lớn tập trung vào khía cạnh bách khoa thư, sử học, văn học, thư mục học; các công trình về tư tưởng chính trị - triết học chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Tại Hàn Quốc, nghiên cứu về Jeong Yak Yong tuy nhiều nhưng phân tán theo từng chuyên ngành hẹp, chưa kết nối nhiều giữa bản thể luận và tư tưởng chính trị. Đặc biệt, nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa hai học giả mới chỉ xuất hiện bước đầu qua các hội thảo từ năm 2016 và luận án của Lương Mỹ Vân (2017) qua kinh điển Thượng thư. Luận án của Kim Sang Ho trực tiếp giải quyết khoảng trống so sánh tổng thể hệ thống triết học chính trị (thiên mệnh, vương đạo, đức trị - pháp trị, cơ cấu quyền lực) giữa hai đại biểu thuộc hai dòng học thuật khác nhau (Tống Nho và Thực học) trong cùng bối cảnh thời đại thế kỷ 18.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của luận án là hệ thống tư tưởng Nho học trong tiến trình lịch sử, bao gồm:

  • Tính lý học Tống Nho (chủ yếu là Chu Tử học).
  • Nho học Việt Nam thế kỷ 18 và học thuyết lý khí của Lê Quý Đôn.
  • Tính lý học Joseon và trào lưu Thực học Hàn Quốc thế kỷ 18.
  • Hệ thống kinh học Thù Tứ học và tư tưởng cải cách của Jeong Yak Yong.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp so sánh: Đóng vai trò chủ đạo để đối chiếu bối cảnh, nguồn gốc quyền lực, bản chất chính trị, quan niệm trị quốc và vị trí của dân chúng trong tư tưởng của hai tác giả.
  • Phương pháp phân tích tư liệu và tổng hợp các nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa Việt Nam, Hàn Quốc với các nước khác trong khu vực Đông Á.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu triết học với việc tham khảo các phương pháp lịch sử học, xã hội học và văn hóa học nhằm đặt tư tưởng chính trị trong mối liên hệ với thực tiễn lịch sử.

Nguồn tư liệu sử dụng:

  • Văn bản của Lê Quý Đôn: Vân đài loại ngữ, Kiến văn tiểu lục, Phủ biên tạp lục, Quần thư khảo biện, Thư kinh diễn nghĩa, Dịch kinh phu thuyết, Tứ thư ước giải, Bản kỷ tục biên.
  • Văn bản của Jeong Yak Yong: Bộ Dự Do Đường toàn thư (gồm các bộ Kinh tập, Văn tập, Lễ tập, Nhạc tập, Chính pháp tập, Địa lý tập, Y học tập) và các trước tác chính trị “nhất biểu nhị thư” (Kinh thế di biểu, Mục dân tâm thư, Khâm khâm tân thư), Tự soạn mộ chí minh.
  • Nguồn sử liệu bổ trợ: Triều Tiên vương triều thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu về Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong theo từng quốc gia và các công trình so sánh song phương. Văn bản chỉ ra rằng:

  • Nghiên cứu về Lê Quý Đôn tại Việt Nam trải qua giai đoạn bị chi phối bởi các đánh giá tiêu cực dưới triều Nguyễn (đặc biệt trong Cương mục và đạo dụ tiêu hủy Bản kỷ tục biên năm 1838 thời Minh Mệnh). Từ đầu thế kỷ 20, các công trình của Dương Quảng Hàm (1943) và các học giả sau 1954 đã khẳng định lại vị thế bác học của ông. Tuy nhiên, theo thư mục năm 1979 của Phạm Hồng Toàn, trong hơn 130 tài liệu nghiên cứu về Lê Quý Đôn, chỉ có 10 công trình bàn về tư tưởng học thuật. Giai đoạn từ 1980 đến nay, các công trình chuyên sâu của Nguyễn Đăng Thục, Hà Thúc Minh, Nguyễn Tài Thư, Nguyễn Tài Đông, Lê Thị Lan đã làm rõ bản thể luận lý khí và tính dung hợp chính trị của ông.
  • Nghiên cứu về Jeong Yak Yong tại Hàn Quốc phát triển qua 5 thế hệ học giả. Bắt đầu từ công trình của Hong Yi Seok (1963) và luận án kinh học của Lee Eul Ho (1966), việc giải thích tư tưởng Jeong Yak Yong chuyển từ góc độ kinh thế thuần túy sang hệ thống Thù Tứ học. Các học giả như Geum Jang Tae, Baek Min Jeong, Ham Gyu Jin đã phân tích sự kết hợp giữa kinh học, Tây học và cải cách chính trị. Thống kê năm 2005 cho thấy có 53 giáo sư chuyên nghiên cứu về Jeong Yak Yong, hơn 100 tiến sĩ và khoảng 500 thạc sĩ thực hiện luận văn/luận án liên quan.
  • Đánh giá khoảng trống: Sự thiếu vắng các công trình so sánh triết học chính trị trực diện giữa hai tác gia đặt ra yêu cầu triển khai đề tài luận án.

Chương 2: BỐI CẢNH CHÍNH TRỊ, XÃ HỘI, TƯ TƯỞNG THỜI LÊ QUÝ ĐÔN VÀ JEONG YAK YONG

Chương 2 phân tích và đối sánh các yếu tố lịch sử, chính trị, tư tưởng hình thành thế giới quan của hai tác giả:

  • Bối cảnh Việt Nam thời Lê Quý Đôn: Thế kỷ 18 chứng kiến sự phân liệt quyền lực giữa Đàng Ngoài (vua Lê – chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn), khởi nghĩa nông dân bùng nổ, khủng hoảng khoa cử. Đời sống tư tưởng mang tính thực dụng và khoan dung với xu hướng “Tam giáo đồng nguyên/nhất nguyên” (thể hiện qua Trịnh Chuyết Phu, Ngô Thì Sĩ, Ngô Thì Nhậm, Phan Huy Ích), trong đó Nho giáo giữ vai trò trung tâm còn Phật giáo và Đạo giáo giữ vai trò bổ trợ. Về học thuật, Nho sĩ phát triển kinh học và khảo chứng văn bản nhưng không bài bác Tống Nho. Về triết học, Lê Quý Đôn xây dựng vũ trụ quan Khí bản: “Đầy rẫy trong khoảng trời đất đều là khí cả”, xem khí là thực hữu (đối lập với vô/hư vô), lý ngụ trong khí; đồng thời khẳng định con người làm chủ vận mệnh (“Người ta tạo ra vận mệnh, chứ không phải vận mệnh tạo ra người”).
  • Bối cảnh Triều Tiên thời Jeong Yak Yong: Thời kỳ hậu kỳ Joseon sau Nhâm Thìn Oa loạn (1592–1598) và Bính Tý Hồ loạn (1636–1637). Xã hội bị chi phối bởi nạn đảng tranh bè phái (bắt đầu từ năm 1572 giữa Sim Ui Gyeom và Kim Hyo Won hình thành Seoin và Dongin; sau đó phân hóa thành Noron, Soron, Namin, Bukin) gắn với các thư viện học phái. Vua Yeongjo và Jeongjo thi hành Đãng bình sách nhằm dung hòa bè phái và củng cố vương quyền. Xã hội nảy sinh văn hóa thứ dân và trào lưu Thực học tiếp thu tri thức khảo chứng nhà Thanh cùng khoa học và tôn giáo phương Tây (Tây học).
  • So sánh bối cảnh:
Tiêu chí so sánh Thời kỳ Lê Quý Đôn (Việt Nam thế kỷ 18) Thời kỳ Jeong Yak Yong (Joseon hậu kỳ thế kỷ 18–19)
Cấu trúc quyền lực chính trị Phân liệt Đàng Ngoài (vua Lê - chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn). Vương triều Joseon thống nhất nhưng bị nạn đảng tranh (bằng đảng) chi phối nghiêm trọng; phái Noron áp đảo.
Chính sách ổn định chính trị Duy trì thiết chế lưỡng đầu vua - chúa, điều chỉnh chính sách hành chính thực tế. Triều đình thi hành Đãng bình sách (thời Yeongjo, Jeongjo) nhằm hạn chế bè phái và tập trung vương quyền.
Đặc điểm đời sống tư tưởng Tam giáo đồng nguyên (Nho, Phật, Đạo hòa đồng); phát triển khảo chứng Kinh học trong khuôn khổ Tống Nho. Tính lý học Tống Nho suy thoái; trào lưu Thực học phát triển mạnh mẽ, tiếp thu Tây học và quay về Nho học nguyên thủy.
Lập trường triết học nền tảng Khí bản luận (khí là bản thể thực hữu, lý nằm trong khí); thiên nhân cảm ứng và đề cao năng động con người. Thù Tứ học kết hợp yếu tố Tây học (Thượng Đế học); tách khỏi bản thể luận Lý - Khí của Chu Hy.

Chương 3: TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA LÊ QUÝ ĐÔN VÀ JEONG YAK YONG

Chương 3 trình bày hệ thống tư tưởng chính trị của từng tác giả qua các luận điểm cốt lõi:

  • Tư tưởng chính trị của Lê Quý Đôn:
    • Nguồn gốc và bản chất chính trị: Xuất phát từ bản thể luận Khí bản và nguyên lý thiên nhân hợp nhất, chính trị là phương thức tổ chức đời sống xã hội nhằm duy trì sự điều hòa của khí và trật tự đạo đức, gắn liền tu thân với trị quốc.
    • Vương đạo, bá đạo và quan điểm trị đạo dung hòa: Lê Quý Đôn kết hợp lý tưởng nhân trị, đức trị của Nho gia với tính linh hoạt của pháp trị và phạm trù “thời”, “thế”, dung hòa giữa vương đạo và bá đạo để thích ứng với bối cảnh thể chế vua Lê – chúa Trịnh.
    • Cơ cấu quyền lực xã hội: Phân định vị trí và trách nhiệm của vua, chúa, đội ngũ quan lại và dân chúng, nhấn mạnh việc tuyển chọn người tài và trách nhiệm của quan lại đối với đời sống nhân dân.
  • Tư tưởng chính trị của Jeong Yak Yong:
    • Luận giải về Thiên mệnh và nguồn gốc chính trị: Tái giải thích khái niệm Thiên mệnh theo hướng Thượng Đế nhân cách hóa (chịu ảnh hưởng của Tây học), tách khỏi cách hiểu trừu tượng của Chu Tử học.
    • Tư tưởng vương đạo: Lấy dân làm gốc (dân bản), mục tiêu tối cao của vương đạo là chăm lo cho đời sống thực tế của người dân (mục dân).
    • Tư tưởng “Đế mệnh và hầu đới”: Luận giải phương thức hình thành quyền lực chính trị theo hướng từ dưới lên (người cai trị do dân chúng suy tôn để phục vụ dân chúng), phê phán tình trạng lộng quyền, nhũng nhiễu của quan lại và tầng lớp hương lại địa phương.

Chương 4: SỰ TƯƠNG ĐỒNG, KHÁC BIỆT VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP TRONG TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ CỦA LÊ QUÝ ĐÔN VÀ JEONG YAK YONG

Chương 4 thực hiện việc so sánh tổng hợp và định vị giá trị lịch sử tư tưởng:

  • Các khía cạnh tương đồng và khác biệt:
    • Mối quan hệ giữa chính trị và tu dưỡng: Cả hai đều khẳng định tu thân là gốc rễ của trị quốc; tuy nhiên Lê Quý Đôn giải thích tu dưỡng dựa trên sự điều hòa tâm tính theo Tống Nho, còn Jeong Yak Yong nhấn mạnh hành vi thực tiễn và trách nhiệm trước Thượng Đế.
    • Quan niệm Thiên mệnh và quyền lực chính trị: Lê Quý Đôn coi Thiên mệnh là quy luật vận hành tự nhiên của trời đất hòa quyện với lòng người; Jeong Yak Yong coi Thiên mệnh gắn liền với ý nguyện của dân chúng và sự giám sát tối cao của Thượng Đế.
    • Vương đạo - bá đạo, đức trị và pháp luật: Lê Quý Đôn chủ trương dung hòa đức trị và pháp trị dựa trên phạm trù thời - thế; Jeong Yak Yong triệt để đề cao vương đạo vị dân, dùng luật pháp (Khâm khâm tân thư) làm công cụ bảo vệ dân nghèo và chống quan lại tham nhũng.
    • Vai trò của dân chúng: Lê Quý Đôn xem dân là đối tượng thụ hưởng sự cai trị nhân từ; Jeong Yak Yong bước đầu tiếp cận quan niệm quyền lực bắt nguồn từ sự ủy thác của dân chúng (Đế mệnh và hầu đới).
  • Đóng góp trong lịch sử tư tưởng:
    • Đóng góp của Lê Quý Đôn: Hệ thống hóa tư tưởng triết học Khí bản ở Việt Nam, phát triển Kinh học mang tính thực tiễn, đề xuất tư duy trị đạo dung hòa phù hợp với hoàn cảnh lịch sử phức tạp thế kỷ 18.
    • Đóng góp của Jeong Yak Yong: Hoàn thiện trào lưu Thực học Hàn Quốc, xây dựng hệ thống Thù Tứ học thoát ly Tống Nho, đề xuất tư tưởng chính trị kinh thế và pháp lý mang mầm mống dân chủ sơ khai.

Kết quả và những đóng góp mới

Văn bản luận án nêu rõ 3 đóng góp mới:

  1. Trình bày những sự kiện nổi bật về tình hình chính trị, xã hội và tư tưởng ở Việt Nam thời Lê Quý Đôn và ở Hàn Quốc thời Jeong Yak Yong có ảnh hưởng tới sự hình thành tư tưởng chính trị của hai học giả trong sự so sánh bối cảnh hai nước.
  2. Nêu và phân tích những nội dung cơ bản trong tư tưởng triết học chính trị của hai học giả.
  3. So sánh sự tương đồng và khác biệt về nội dung tư tưởng chính trị của hai ông, bước đầu lý giải nguyên nhân khác biệt và ý nghĩa của các tư tưởng chính trị đó trong lịch sử tư tưởng của Việt Nam và Hàn Quốc.

Về ý nghĩa thực tiễn, công trình cung cấp tài liệu tham khảo cho nghiên cứu lịch sử tư tưởng, văn hóa và quan hệ giao lưu học thuật giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản chỉ ra các hạn chế nghiên cứu dựa trên điều kiện tư liệu và phạm vi xác định:

  • Luận án chỉ tập trung vào các tư tưởng triết học chính trị cốt lõi về nội trị (thiên mệnh, vương đạo, đức trị, vai trò dân chúng trong quyền lực), chưa mở rộng khảo sát các phương án kinh tế - xã hội cụ thể (như cải cách ruộng đất chi tiết, lý luận chế độ đẳng cấp, quan hệ bang giao đối ngoại).
  • Khối lượng tác phẩm của Jeong Yak Yong quá đồ sộ (khoảng 500 quyển) và sự phân tán, thất lạc một phần thư tịch của Lê Quý Đôn tạo ra giới hạn trong việc bao quát toàn bộ mọi văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng so sánh tư tưởng kinh thế và các chính sách cải cách xã hội cụ thể giữa hai tác giả.
  • Tiếp tục tìm kiếm, khai thác các bản dịch và tư liệu gốc Hán Nôm/Hán văn để làm sâu sắc hơn sự giao lưu tư tưởng Nho học khu vực Đông Á.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Triết học, Lịch sử tư tưởng, Phương Đông học, Việt Nam học và Hàn Quốc học.
  • Người nghiên cứu về lịch sử tư tưởng chính trị truyền thống và các mô hình trị quốc Nho gia tại Đông Á.

Các phần đáng tham khảo:

  • Chương 2: Cung cấp bức tranh toàn cảnh đối chiếu lịch sử - tư tưởng thế kỷ 18 giữa Việt Nam thời Lê - Trịnh và Hàn Quốc thời Joseon hậu kỳ.
  • Chương 3 và Chương 4: Cung cấp khung phân tích so sánh chi tiết về bản thể luận Khí bản, Thù Tứ học, quan niệm quyền lực chính trị và vai trò của dân chúng.
  • Danh mục tài liệu tham khảo: Tổng hợp hệ thống thư tịch lịch sử và công trình nghiên cứu chuyên sâu về Nho học Việt Nam và Thực học Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao tác giả luận án so sánh Lê Quý Đôn với Jeong Yak Yong thay vì hai nhà Nho Tính lý học nổi tiếng của Joseon là Lee Hwang và Lee I? Theo văn bản, Toegye Lee Hwang và Yulgok Lee I sống vào thế kỷ 16 khi vương quyền Joseon tương đối ổn định. Trong khi đó, Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong cùng sống trong giai đoạn lịch sử tương đương (thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19), xã hội hai nước đều chứa đựng những khủng hoảng, mâu thuẫn báo hiệu sự biến động lớn, và cả hai ông đều là những đại biểu học thuật trăn trở tìm giải pháp cải cách hiện thực.

  2. Quan niệm bản thể luận về "Lý" và "Khí" của Lê Quý Đôn có đặc điểm gì? Lê Quý Đôn xác lập quan điểm Khí bản: “Đầy rẫy trong khoảng trời đất đều là khí cả”. Khí là thực hữu (đối lập với hư vô), là bản thể khởi nguyên của vạn vật. Lý không phải là một thực thể độc lập tách rời mà ngụ ở trong khí (“Lý ngụ ở khí”, “Lý nằm trong sự việc”), đóng vai trò là trật tự, quy luật vận động của khí.

  3. Jeong Yak Yong sử dụng phương pháp luận nào để vượt ra ngoài khuôn khổ Tính lý học Tống Nho? Jeong Yak Yong sử dụng phương pháp kinh học được gọi là Thù Tứ học, tức quay trở lại nguồn gốc Nho học nguyên thủy thời Khổng Tử – Mạnh Tử để giải thích lại kinh điển Tứ thư, Lục kinh. Qua đó, ông phê phán các luận điểm siêu hình của Chu Tử học và dung hợp có phê phán các tri thức từ Khảo chứng học nhà Thanh và Tây học.

  4. Nền chính trị bằng đảng (đảng tranh) thời Joseon bắt đầu từ sự kiện nào và vua Joseon đã dùng chính sách gì để giải quyết? Chính trị bằng đảng Joseon bắt đầu từ năm 1572 (năm Seonjo thứ 2) do tranh chấp chức vị Lại tào thuyên lang giữa Sim Ui Gyeom (phái Seoin) và Kim Hyo Won (phái Dongin). Đến thế kỷ 18, để chấm dứt đấu đá bè phái và củng cố vương quyền, vua Yeongjo và Jeongjo đã đề xuất và thực hiện Đãng bình sách.

  5. Hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" ở Việt Nam thế kỷ 18 thể hiện đặc trưng gì trong đời sống tư tưởng? Hiện tượng này phản ánh lối tư duy khoan dung và thực dụng của người Việt Nam khi bối cảnh xã hội khủng hoảng khiến quan điểm Nho giáo truyền thống lung lay. Tuy tiếp nhận thêm Phật giáo và Đạo giáo để bổ sung giải thích thời cuộc (như qua các tác phẩm của Trịnh Chuyết Phu, Ngô Thì Sĩ, Ngô Thì Nhậm), Nho giáo vẫn giữ vị trí nền tảng, chi phối trong hệ thống chính trị - xã hội.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Kim Sang Ho là công trình nghiên cứu so sánh chuyên sâu về triết học chính trị giữa hai nhà tư tưởng tiêu biểu của Việt Nam và Hàn Quốc thế kỷ 18–19: Lê Quý Đôn và Jeong Yak Yong. Thông qua việc phân tích bối cảnh lịch sử, bản thể luận Khí bản, Thù Tứ học và các quan điểm về vương đạo, thiên mệnh, đức trị - pháp trị cùng cơ cấu quyền lực, tác giả đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa Tống Nho Việt Nam và Thực học Joseon. Công trình đóng góp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học và văn hóa so sánh giữa hai quốc gia.