Đánh giá hiệu quả kinh tế-xã hội mô hình trồng trám trắng tại Yên Thành, Nghệ An

Nghiên cứu so sánh hiệu quả trồng tràm tại Yên Thành, Nghệ An. Đánh giá kinh tế, sinh thái, xã hội trên các mô hình rừng trồng khác nhau.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

1996 - 1999

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu Trám trắng và các mô hình tại Nghệ An

Trong bối cảnh suy thoái tài nguyên rừng, việc lựa chọn cây trồng bản địa có giá trị cao là yếu tố then chốt cho phát triển lâm nghiệp bền vững. Cây Trám trắng (Canarium album) nổi lên như một lựa chọn chiến lược nhờ khả năng thích nghi rộng, sinh trưởng tốt và mang lại giá trị đa dụng. Nghiên cứu tại Lâm trường Yên Thành Nghệ An được tiến hành nhằm so sánh các chỉ tiêu sinh trưởng và đánh giá toàn diện hiệu quả của loài cây này trên các mô hình canh tác khác nhau. Mục tiêu là xác định cơ cấu cây trồng không chỉ tối ưu về mặt kinh tế mà còn đảm bảo các lợi ích xã hội từ trồng rừng và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc đánh giá này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, giúp định hướng sản xuất, áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp theo phương châm “đất nào cây ấy”. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng để nhân rộng các mô hình hiệu quả, góp phần cải tạo đất, làm giàu rừng và nâng cao đời sống cho các hộ gia đình làm vườn rừng tại địa phương. Ba mô hình chính được đưa vào phân tích, bao gồm mô hình trồng hỗn giao thuần lâm nghiệp và hai mô hình nông lâm kết hợp, mở ra hướng đi mới cho việc khai thác tiềm năng của cây Trám trắng.

1.1. Khám phá giá trị kinh tế của cây Trám trắng bản địa

Giá trị kinh tế cây Trám trắng (Canarium album) rất đa dạng và được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng. Gỗ Trám trắng được sử dụng để làm đồ gia dụng thông thường hoặc đóng các loại ván. Nhựa cây là một sản phẩm có giá trị cao, được dùng trong công nghiệp sơn, vecni, làm hương và chế biến colophan. Đặc biệt, quả Trám trắng khi chín có thể dùng làm thực phẩm trực tiếp hoặc chế biến thành thuốc, là một mặt hàng đặc sản có tiềm năng xuất khẩu lớn. Với những tác dụng này, Trám trắng được xem là loài cây đa mục đích, hứa hẹn mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững cho người trồng rừng.

1.2. Phân tích điều kiện lập địa trồng Trám trắng tại Yên Thành

Khu vực nghiên cứu tại Lâm trường Yên Thành Nghệ An có những điều kiện lập địa trồng Trám trắng khá thuận lợi. Vùng đất này chủ yếu là đất Feralit màu xám vàng, vàng đỏ, phát triển trên đá phiến thạch sét và sa phiến thạch. Khí hậu nóng ẩm, mưa theo mùa với lượng mưa trung bình năm khoảng 1.857 mm và nhiệt độ bình quân năm là 23,8°C. Các yếu tố này tạo điều kiện cho quá trình phân hóa mẫu chất diễn ra mạnh mẽ, phù hợp với đặc điểm sinh thái Canarium album. Đây là loài cây ưa đất sâu, ẩm và thoát nước tốt, có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu của khu vực miền Trung Việt Nam, làm cơ sở cho việc phát triển các mô hình trồng rừng.

1.3. Tổng quan 3 mô hình rừng trồng Trám trắng được so sánh

Nghiên cứu tập trung so sánh ba mô hình trồng Trám trắng 3 tuổi khác nhau để đánh giá hiệu quả toàn diện. Mô hình I là mô hình trồng rừng hỗn giao thuần lâm nghiệp: Trám trắng + Keo + Quế. Mô hình II và III thuộc nhóm mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen cây nông nghiệp ngắn ngày để tận dụng đất và tạo thu nhập trước mắt. Cụ thể, Mô hình II bao gồm: Trám trắng + Keo + Ngô + Chè; và Mô hình III là: Trám trắng + Quế + Sắn. Tất cả các mô hình đều được trồng với mật độ trồng cây Trám trắng ban đầu là 2000 cây/ha, áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tương đồng về làm đất, bón phân và chăm sóc.

II. Thách thức khi chọn mô hình rừng trồng Trám trắng bền vững

Lựa chọn mô hình trồng rừng phù hợp là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố. Đối với cây Trám trắng, một loài cây có chu kỳ kinh doanh dài, thách thức lớn nhất là làm sao để đảm bảo hiệu quả kinh tế rừng trồng trong dài hạn mà vẫn đáp ứng được nhu cầu thu nhập trước mắt của người dân. Các mô hình thuần lâm nghiệp tuy có thể cho sản lượng gỗ Trám trắng cao nhưng đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn chậm. Điều này tạo ra rào cản lớn đối với các hộ gia đình có điều kiện kinh tế hạn chế. Bên cạnh đó, việc phát triển rừng trồng cần phải tính đến các tác động môi trường của rừng trồng, như nguy cơ xói mòn đất và suy giảm đa dạng sinh học dưới tán rừng nếu không được quy hoạch đúng cách. Do đó, việc tìm kiếm một mô hình vừa tối ưu hóa lợi ích kinh tế, vừa tăng cường chức năng phòng hộ của rừng và được cộng đồng chấp nhận là một thách thức lớn, cần có những nghiên cứu và đánh giá khoa học cụ thể để đưa ra lời giải đáp xác đáng.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa lợi ích kinh tế và môi trường

Mâu thuẫn chính trong lâm nghiệp hiện đại là giữa việc tối đa hóa lợi nhuận và bảo vệ hệ sinh thái. Một mô hình trồng rừng thuần loài có thể tối ưu hóa sản lượng một loại sản phẩm cụ thể nhưng lại dễ gây ra các vấn đề như suy thoái đất và bùng phát sâu bệnh. Ngược lại, một mô hình phức tạp hơn về cấu trúc, ví dụ như trồng hỗn giao nhiều loài, sẽ giúp tăng cường đa dạng sinh học dưới tán rừng và cải thiện sức khỏe của hệ sinh thái, nhưng có thể phức tạp hơn trong quản lý và khai thác. Việc tìm ra điểm cân bằng, nơi hiệu quả kinh tế rừng trồng và các giá trị sinh thái cùng tồn tại, là mục tiêu cốt lõi của lâm nghiệp hiện đại.

2.2. Nhu cầu thu nhập ngắn hạn của người dân địa phương

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc trồng rừng, đặc biệt là các loài cây gỗ lớn như Trám trắng, là thời gian chờ đợi thu hoạch quá dài. Người dân địa phương, đặc biệt là các hộ nghèo, cần nguồn thu nhập ổn định để trang trải cuộc sống hàng ngày. Các mô hình lâm nghiệp truyền thống không đáp ứng được nhu cầu này. Đây chính là lý do các mô hình nông lâm kết hợp trở nên hấp dẫn. Bằng cách trồng xen các loại cây nông nghiệp ngắn ngày như ngô, sắn, chè, người dân có thể thu hoạch và có thu nhập ngay từ những năm đầu tiên, qua đó đảm bảo an ninh lương thực và có thêm động lực để duy trì, chăm sóc rừng trồng lâu dài.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng và chất lượng cây Trám trắng

Để có được kết quả so sánh khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Các ô tiêu chuẩn điển hình với diện tích 500m² được thiết lập tại mỗi mô hình. Việc lựa chọn vị trí đảm bảo các yếu tố không so sánh như khí hậu, đất đai, địa hình và kỹ thuật lâm sinh là tương đồng. Toàn bộ cây Trám trắng và các cây trồng xen trong ô tiêu chuẩn đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng cây Trám trắng quan trọng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê chuyên ngành lâm nghiệp, bao gồm việc tính toán các đặc trưng mẫu như giá trị trung bình, phương sai và sử dụng tiêu chuẩn U để kiểm định sự khác biệt giữa các mô hình. Phương pháp này không chỉ đánh giá về mặt số lượng (tốc độ lớn) mà còn cả về chất lượng cây trồng, qua đó cung cấp một bức tranh toàn diện về sự phát triển của cây Trám trắng trong từng điều kiện canh tác cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tin cậy của kết quả, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và khuyến nghị sau này.

3.1. Các chỉ tiêu sinh trưởng cây Trám trắng được đo lường

Nghiên cứu tập trung vào hai chỉ tiêu số lượng chính để đánh giá tốc độ phát triển của cây. Chỉ tiêu thứ nhất là đường kính gốc (D₀), phản ánh sự tăng trưởng về chiều ngang và là yếu tố quan trọng quyết định đến trữ lượng gỗ sau này. Chỉ tiêu thứ hai là chiều cao vút ngọn (Hvn), thể hiện khả năng cạnh tranh ánh sáng và cấu thành nên thể tích của cây. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn đánh giá chỉ tiêu chất lượng thông qua việc phân loại cây thành ba cấp: tốt, trung bình, và xấu, dựa trên các đặc điểm hình thái như thân cây thẳng, tán lá cân đối, không sâu bệnh.

3.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc Trám trắng tại khu vực nghiên cứu

Toàn bộ rừng Trám trắng trong nghiên cứu được trồng vào tháng 2 năm 1995 bằng cây con có bầu. Kỹ thuật trồng cây Trám trắng bao gồm việc làm đất thủ công, đào hố kích thước 40x40x40cm và bón lót 0,1 kg NPK cho mỗi hố. Trong ba năm đầu, rừng được chăm sóc mỗi năm hai lần vào quý II và quý IV. Các công việc chăm sóc bao gồm xới cỏ, cuốc gốc, trồng dặm, bón thúc và bảo vệ. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật này nhằm đảm bảo các yếu tố tác động là nhất quán, giúp cho việc so sánh hiệu quả giữa các mô hình trở nên chính xác và khách quan hơn.

IV. Cách phân tích hiệu quả kinh tế sinh thái xã hội

Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các chỉ số sinh trưởng mà còn mở rộng ra ba khía cạnh cốt lõi của sự phát triển bền vững: kinh tế, sinh thái và xã hội. Để đánh giá hiệu quả kinh tế rừng trồng, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn trực tiếp các hộ gia đình để thu thập dữ liệu về chi phí đầu tư và doanh thu từ các sản phẩm nông lâm kết hợp. Đối với hiệu quả sinh thái, tác động môi trường của rừng trồng được lượng hóa thông qua chỉ số xói mòn đất, sử dụng công thức tính toán khoa học dựa trên các yếu tố như độ che phủ của tán cây, thảm tươi và thảm mục. Về mặt xã hội, lợi ích xã hội từ trồng rừng được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: mức độ chấp nhận của người dân đối với từng mô hình và khả năng giải quyết việc làm tại chỗ, được tính bằng tổng số ngày công lao động trung bình trên một hecta mỗi năm. Phương pháp đánh giá đa chiều này mang lại một cái nhìn tổng thể, giúp xác định mô hình nào thực sự mang lại lợi ích toàn diện và bền vững cho cộng đồng.

4.1. Phân tích kinh tế lâm nghiệp dựa trên thu nhập thực tế

Một trong những điểm mấu chốt của nghiên cứu là phân tích kinh tế lâm nghiệp không chỉ dựa trên ước tính lý thuyết mà còn dựa trên số liệu thực tế từ các hộ trồng rừng. Bằng cách phỏng vấn và điều tra năng suất của các sản phẩm nông nghiệp ngắn ngày như ngô, chè, sắn trong các mô hình II và III, nghiên cứu đã tính toán được nguồn thu nhập trước mắt mà người dân nhận được. Cách tiếp cận này phản ánh chính xác giá trị kinh tế cây Trám trắng khi được đặt trong một hệ thống canh tác tổng hợp, cho thấy rõ lợi thế của việc đa dạng hóa sản phẩm trên cùng một diện tích đất.

4.2. Đánh giá tác động môi trường qua chỉ số xói mòn đất

Hiệu quả sinh thái được đánh giá định lượng thông qua việc tính toán bề dày lớp đất bị xói mòn. Nghiên cứu sử dụng phương trình của PTS. Vương Văn Quỳnh, một công thức được công nhận rộng rãi, để ước tính lượng đất mất đi. Phương trình này xem xét các yếu tố quan trọng như độ dốc, độ che phủ của tán cây gỗ (TC), độ che phủ của lớp thảm tươi (CP), độ che phủ của lớp thảm mục (TM) và độ xốp của đất (X). Bằng cách đo đạc các chỉ số này tại hiện trường, nghiên cứu có thể so sánh khả năng cải tạo đất trồng rừng và bảo vệ đất của ba mô hình khác nhau một cách khoa học.

V. Kết quả Mô hình nào cho hiệu quả kinh tế sinh thái cao

Kết quả nghiên cứu tại Lâm trường Yên Thành Nghệ An đã chỉ ra những khác biệt rõ rệt về hiệu quả toàn diện giữa các mô hình. Về mặt sinh trưởng, các mô hình nông lâm kết hợp (Mô hình II và III) cho thấy các chỉ tiêu sinh trưởng cây Trám trắng nhỉnh hơn một chút so với mô hình thuần lâm nghiệp (Mô hình I). Cụ thể, chiều cao vút ngọn (Hvn) ở mô hình III đạt 2,22m, cao hơn so với 2,11m ở mô hình I. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hiệu quả kinh tế rừng trồng. Các mô hình trồng xen cây nông nghiệp đã mang lại thu nhập trước mắt cho người dân từ 3,1 đến 3,4 triệu đồng/ha, trong khi mô hình I chưa có nguồn thu. Về mặt sinh thái, lượng đất bị xói mòn ở các mô hình nông lâm kết hợp thấp hơn đáng kể (6,0 - 9,4 d(mm)) so với mô hình thuần lâm nghiệp (17,6 d(mm)), cho thấy khả năng bảo vệ và cải tạo đất trồng rừng tốt hơn. Về mặt xã hội, các mô hình này cũng tạo ra nhiều việc làm hơn và được người dân chấp nhận ở mức độ cao hơn. Do đó, có thể kết luận các mô hình nông lâm kết hợp là lựa chọn tối ưu, mang lại hiệu quả cao trên cả ba phương diện.

5.1. So sánh sinh trưởng Trám trắng giữa các mô hình hỗn giao

Số liệu cho thấy, Trám trắng trồng xen cây nông nghiệp có tốc độ sinh trưởng tốt hơn. Mô hình III (Trám + Quế + Sắn) ghi nhận chiều cao trung bình cao nhất (Hvn = 2,22m), tiếp theo là mô hình II (Trám + Keo + Ngô + Chè) với Hvn = 2,17m. Mô hình I (thuần lâm nghiệp) có chiều cao thấp nhất là 2,11m. Về đường kính gốc (D₀), mô hình II và III cũng cho kết quả tương ứng là 3,89cm và 3,94cm, cao hơn so với 3,80cm của mô hình I. Mặc dù sự khác biệt về mặt thống kê chưa quá rõ rệt, xu hướng này cho thấy việc canh tác xen kẽ có thể tạo ra điều kiện vi khí hậu và dinh dưỡng tốt hơn cho cây Trám trắng trong giai đoạn đầu.

5.2. Hiệu quả kinh tế vượt trội của mô hình nông lâm kết hợp

Đây là điểm khác biệt mang tính quyết định. Các mô hình II và III, nhờ vào việc thu hoạch ngô, chè, và sắn, đã tạo ra nguồn thu nhập đáng kể ngay từ những năm đầu tiên. Cụ thể, nghiên cứu ghi nhận mức thu nhập dao động từ 3.100.000đ đến 3.400.000đ. Nguồn thu này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, giúp người dân trang trải chi phí, giảm áp lực kinh tế và khuyến khích họ đầu tư chăm sóc lâu dài cho rừng Trám trắng. Ngược lại, mô hình I chưa thể mang lại giá trị kinh tế trực tiếp, thể hiện rõ hạn chế của lâm nghiệp truyền thống.

5.3. Lợi ích sinh thái và xã hội của từng mô hình trồng rừng

Các mô hình nông lâm kết hợp chứng tỏ ưu thế vượt trội trong việc bảo vệ môi trường và tạo lợi ích xã hội. Nhờ có lớp cây nông nghiệp che phủ mặt đất, lượng đất bị xói mòn ở mô hình II và III thấp hơn gần một nửa so với mô hình I. Về xã hội, các mô hình này tạo ra số ngày công lao động cao hơn hẳn (trung bình 35,7 và 32,5 công/ha/năm so với 20,0 công/ha/năm của mô hình I), góp phần giải quyết việc làm. Do đó, mức độ chấp nhận của người dân đối với các mô hình này cũng cao hơn, đạt 45% và 40%, so với chỉ 19% của mô hình thuần lâm nghiệp.

VI. Hướng phát triển lâm nghiệp bền vững với cây Trám trắng

Từ những kết quả phân tích toàn diện, hướng đi cho phát triển lâm nghiệp bền vững với cây Trám trắng tại Yên Thành và các khu vực có điều kiện tương tự đã trở nên rõ ràng. Việc nhân rộng các mô hình nông lâm kết hợp là giải pháp chiến lược, vừa khai thác được giá trị kinh tế cây Trám trắng, vừa giải quyết được các vấn đề xã hội và môi trường. Để thành công, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các tổ hợp cây trồng xen phù hợp, đồng thời hoàn thiện các quy trình, kỹ thuật trồng cây Trám trắng và chăm sóc. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, giống và chuyển giao công nghệ là cần thiết để khuyến khích người dân mạnh dạn áp dụng. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ việc chăn thả gia súc để bảo vệ rừng non. Tương lai của cây Trám trắng không chỉ nằm ở sản lượng gỗ mà còn ở khả năng tích hợp vào các hệ thống canh tác đa dạng, góp phần tạo ra một nền lâm nghiệp thịnh vượng, ổn định và hài hòa với tự nhiên.

6.1. Khuyến nghị áp dụng mô hình nông lâm kết hợp Trám trắng

Dựa trên hiệu quả đã được chứng minh, nghiên cứu mạnh dạn đề xuất việc ưu tiên phát triển các mô hình trồng Trám trắng kết hợp với cây nông nghiệp ngắn ngày. Mô hình này không chỉ giúp người dân có thu nhập sớm, tăng cường an ninh lương thực mà còn cải thiện độ phì của đất và giảm xói mòn. Đây là con đường thực tiễn nhất để thu hút người dân tham gia vào công tác trồng và bảo vệ rừng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương.

6.2. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cho cây Trám trắng

Để tối ưu hóa hiệu quả, cần áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật. Về giống, cần lựa chọn hạt từ những cây mẹ khỏe mạnh, xử lý và ươm trong bầu để đạt tỷ lệ sống cao. Về kỹ thuật trồng cây Trám trắng, nên trồng vào vụ xuân, cuốc hố theo đường đồng mức với kích thước 40x40x40cm. Chăm sóc trong 3 năm đầu là cực kỳ quan trọng, bao gồm làm cỏ, bón phân và bảo vệ khỏi gia súc. Khi rừng đạt 5-6 tuổi, cần tiến hành tỉa thưa, loại bỏ những cây xấu, cong queo để lại mật độ trồng cây Trám trắng khoảng 500 cây/ha, tạo không gian dinh dưỡng cho cây phát triển tốt nhất.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA LAM HOC EKPOSCRCR KHOA LUAN TOT NGHIEP độn khoá luận: “SO SÁNH SINH TRUGNG COA LOAI TRAM TRANG (Canarinm alum) VASO BO DANH GIA HIỆU QUÁ KINH TE — SINH THÁI- XÃ HỘI TRỀN CÁC MÔ HÌNH RÙNG TRÔNG KHẮC NHAU TẠI LÂM TRƯỜNG YÊN THÀNH NGHỆ AN" Giáo viên hướng đân: Phạm Quang Vinh Sinh niên thực hiện: Phan Sỹ Ninh KHOA HOG : 1996 - 1999 Khod luận tốt nghiệp wm Phan Sg Ninh LỎI NÓI ĐẦU lau 3 năm học tập và rèn luyện tại Trường đại học Lâm nghiệp, S3 nay khoá học đã kết thúc. Được nhất trí của Khoa lâm học Trường đại học Lâm nghiệp, tôi tiến hành làm khoá luận tốt nghiệp. Trong thời gian làm khoá luận tốt nghiệp đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của thấy giáo, cô giáo trong Bộ môn trồng rừng, sinh thái rừng, mà trực tiếp là thấy giáo Phạm Quang Vinh, đồng, thời tôi cũng nhận được sự giúp đỡ tận tình của cán bộ nhân viên Lâm trường Yên Thành, Phòng Nông lâm huyện Yên Thành tỉnh Nghệ An. Nhân địp này cho phép tôi bày tỏ lồng biết ơn chân thành phất đến thấy giáo, cô giáo: trong Bộ môn trồng rừng, sinh thái rừng đặc biệt là thây giáo Phạm Quang Vinh cùng tập thể cán bộ nhân viên Lâm trường, phòng Nông lâm huyện Yên Thành — tỉnh Nghệ An và bạn bè đã giúp đỡ bản thân tôi trong thời gian qua.

Mặc dù bản thân đã cố gắng hết sức, song vì còn hạn chế về nhiều mặt. Nên bài khoá luận này không tránh khỏi sự sai sót nhất định tôi mong, sự góp ý của các thầy, cô gi4o và bạn bè đồng nghiệp để bài khoá luận này hoàn thiện hơn. Tôi xin chăn thành cảm ơn. ngày 1Ó thắng Š năm 1999 Phan Sỹ Ninh Khod hein tot ughiop Oy _Phan Sip Wink PHAN1 DAT VAN¥ r I “dic sự suy thoái của Rừng nhiệt đời trên thể giới cũng như ở n nước ta thì việc tuyển chọn cây bản địa có những ưu thế: sinh trưởng nhanh, có giá trị kinh tế cao, là việc làm mang ý nghĩa to lớn và có cơ cấu khoa học.

Vì thế trong kinh doanh Lân iphiệp việc x c đỉnh cơ cấu cây trồng đem lại hiệu quả kinh tế, Nhằm đáp ứng nhữ cầu ngày càng tăng. của nên kinh tế quốc dân và đời sống xã hội; đồng thời làm trong sạch và bảo vệ môi trường là việc làm hết sức cấn thiết: Nghiên cứu đánh giá sinh trưởng của một loài cây là một việc làm có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn để làm cơ sở chọn loại cây tổng thích nghỉ với hoàn cảnh sống và trồng theo phương châm" đất nào cây ấy" để cải tạo làm giàu rùng và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho hộ gia đình làm vườn rừng. Lâm trường Yên Thành - Tỉnh Nghệ An dã được Nhà nước công, nhân là một doanh nghiệp Lâm nghiệp- Nhiệm vụ chủ yếu là trồng rừng, chăm sóc bảo vệ (0z, Lâm trường đã và đang trồng một số loại cây như Trầm, Keo, Vải, Nhjụ, Bạch đần, Quế, Thông vv. để kinh doanh vườn họ, vườn rừng và phòng chống xói mòn, bảo vệ mói trường cải tạo đất [5] [6] [10].

Tram tring" CaFium album LA foai cay ban dia ¢6 pham vi phan bố rộng, có nhiều từ vùng đông bác, tây bắc Việt Nam, cũng như thích hợp trong điều kiện tự nhiên ở vùng Yên Thành Nghệ An, đây là loài cây da tác dụng, có giá trị kinh tế cao: gỗ dùng lầm gỗ đán hay đóng đồ dùng thông thưi ng, Nhựa dùng trong công nghệ sơn, véc ni, lầm hương, chế Colophan, 3 Khod tun tat nghiép a Phan 8G Wah tỉnh đầu quả chín để ăn hoặc làm thuốc hiện nay đang được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng; 'Từ năm 1977 đến nay việc gây trồng rừng ở Yên Thành chủ yếu thực. hiện kế hoạch trên giao, việc so sánh sinh trưởng và đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội vá sinh thái của các mô_ hình rừng trồng chưa có công trình nghiên cứu nào để cập đến.[2J [3J [4] [L0] Để góp phẩn vào việc chủ đạo sản xuất, trồng mới đáp ứng được mục tiêu môi trường sinh thái, kinh tế, xã hội tôi tiến hành nghiên cứu khoá luận. ** Sø sánh sinh trưởng của loại trám trắng (Canfium album) va so bộ đánh giá hiệu quả kinh tế, sinh thái, xã hội của các mô hình rừng trồng khác tại Lâm trường Yên Thành Nghệ An". Do han chế vẻ nhiều mặt nên khoá luận chỉ tập trung nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu sinh trưởng nhu Hy, , Dạ;; chất lượng rừng và sơ bộ đánh giá hiệu quả kinh tế, sinh thái, xã hội thu được sản phẩm từ 3 mô hình rừng trồng trám trắng ở Lâm trường Yên Thành Nghệ An.

Khoá luận tốt nghiệp a Phan SG inh PHAN 2 ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ DẪN LIỆU VỀ LOẠI TRÁM TRẮNG 2. Điều kiện cơ bản khu vực nghiên cứu.1 V trí địa lý: Lâm trường Yên Thành nằm trong khoảng 18,5952130 đến 19°10'00” vĩ độ bắc. 105°18'00' đến 10593400" kinh độ đông: Chiều dài từ Nam đến Bác là 35 km , chiềue rộng từ Đông sang Tây là 32 km. Phía Đông giáp huyện Diễn Châu- Nghệ An Phía Tây giáp huyện Đô Lương - Nghệ An.

Phái Nam giáp huyện Nghỉ Lộc ˆ - Nghệ An Phía Bắc giáp huyện Nghị Lộc, Đô Lương - Nghệ an 'Trụ sở chính của Lâm trường đóng cạnh đường 538 thuộc vùng thị trấn Yên Thành, cách thành phố Vinh 60 km. Quản lý chỉ ạo trồng rừng và bảo vệ rừng hầu hết các xã miễn núi: Khu vực trồng Trếm của Lâm trường là vùng đổi núi, có độ cao trung bình là 151m, cao nhất là 289m độ đốc trung bình là 12, hướng dốc chạy dài theo tuyé Đông (Ay, Nam bắc, Tây bắc, bao quanh ba phía của huyện [7] [8] 2. Địa chất và thổ nhưỡng. Đây là nhân tổ sinh thái có tác dụng nhiều mặt đến đối sống của cây rừng.

Qua điều tra cho thấy nên đất chính là các loại đất Feralit màu xám vàng, vàng đỏ phát triển trên đá phiến thạch sét, sa phiến thạch, nâu ving trên đá vôi ( tài liệu sử dụng đất của huyện Yên Thành ) [8] Qua điều tra phẫu diện đất ở 3 mô hình trồng Trám, kết quả được ghỉ vào biểu sau. mm _ Phan Sj Ninh Biểu 01: Biểu mô tả phẫu diện đất: Mô Độ Tỷ lệ | “Thành | rừng | Phân| sâu | Độ | Màu | Độ | dã | Rẻ | phẩn | Kết | Mang Í trồng | tắng | (em) | ẩm | sắc | chật |lẫn%| cây | cơ | cáu | động (%) | giới vật | Trầm. CFgám | Hơi | 3 25 Thị [ Hạt _ |_ tững den | chặt nhẹ | | + Keo AB | 1426 Thị| Hạt | Gian Quế 1B bé | Mối | B | 2670 | mát | Thự [ Hạt | nặng | bé | A | O15 | am Thị [ Hạt | Trấm nhẹ trắng “Thụ| chặt 1B +Keo den Giun Ngo B | >30 | mất [vàng |chạt| 13 8 Mối +Chè | Tấm TA | 33) Th ` — trắng đạn | chật nhẹ | thô Pe giun | +Qué | AB | 8-21//|sH@` | Nau | Hoi | `7 l8 | Thụ | Hạ | Mới | + Kho | vàng | chat bé | Kiến Sin B | 2L57 aaa ving | char [8 18 Thị | Hat nặng | bế | 3. Khí hậu thuỷ) văn.

Nhìn chung khu vực nghiên cứu có khí hậu nóng ẩm, mưa theo mùa. lượng mưa phân bố không đều dẫn đến quá trình phân hoá mẫu chất mạnh. Qua số liệu quan trắc nhiều năm của trạm khí tượng thuỷ văn Yên Thành Nghệ An đã đưa ra ở biểu sau: 'Xhoá luận tốt ugiiệp Phan Sq Wink Biểu 02: Một số thông số khí hậu khu vực nghiên cứu Nhiệt độ GC). Lượng mưa (mm), Độẩm [ "sốgiờ | Tháng | Tối cao [ Tối TB [ "Tối Tối | TR | W% | ning TB thấp cao | thấp 324 | 50 | 122 | 7 6 34 88 73 342 79 18,0 59 6 30 | 88 352 362 | 92 | 24 |” 89 9 34 | 90 70 389 242 8 9g 88 128 ~ 400 24 | 53 | im | 83| 216 39,9 286 | 310 By o| 144 a | im | 38,6 290 | 483 | 733i 188 | 79 224 38,6 279 | 469 | 42 | 2m | 85 162 [369 | | 264 | eer 14 | 47 | s§ 137 361 | 242 |-559 2 385 89 3 ñ 329 | 101 | 212 | 331 5 112 | B8 109 12 326 | 59 | 184 | T29 2 + 86 108 400 246 [3.471 | 1,150| | 1587 | 8S | "T413 Qua số liệu trên ta tiến hành vẽ biểu đồ sau: BIẾU ĐỔ KHÍ HẬU SUN WPER KHU VUC YEN THÀNH - NGHỆ AN' suaPttm.

450 400 Ldớng mử 350 300 # 250 200 180 100 “hoá tuận tất nghitp a Dhan Sg Ninh Biểu đố khí hậu Gausen —- Witer khu vực Yên Thành Nghệ An - Đặc điểm khu vực nghiên cứu: Hàng năm thường có hai loại gió chính, đó là gió Đông Bắc thường xuất hiện từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Gió Tây Nam thường xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 9. gió nóng làm nhiệt độ tăng lên cao, có khi lên tới 40%. + Nhiệt độ bình quân năm là 23.

+ Lượng mưa bình quân năm là I. + Độ ẩm không khí bình quân năm là 85%. + Lượng bức xạ mặt trời trung bình hàng năm là 130Kca/cm?' + Tổng lượng nhiệt là 8500°C /năm {7}{9]. Những số liệu trên đây cho thấy điều kiện khí hậu khá thuận lợi, để tiến hành trồng trọt và sản xuất các mô hình trên.

Điều kiện dân sinh kinh tế Nhân dân vùng Miễn núi Yên Thành hầu hết là dân tộc kinh, sống thành cụm làng có từ 40 — 100 hộ dân. Bình quân mỗi hộ có 5 người, sống chủ yếu làm ruộng, canh tác trên đất đốc. Thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước đã có khoảng 60% số đân tham gia quản lý, bảo vệ và xây dựng rừng, kinh doanh từ vườn rừng, đời sống kinh tế nói chung là ổn định. 10% hộ có xe máy, 75% hộ có tỉ vi.

Nhà cửa ổn định có 25% ø bà xây lợp ngói. Mỗi làng có 1 hộ đói nghèo Giao thông thuận lợi, nhờ có đường quốc lộ 7, đường 358, đường 522 chạy dọc chân rừng, đường vào làng tương đối bằng phẳng, xe cơ giới hoạt động tốt, thuận lợi cho giao thông hàng hoá. Lịch sử rừng trồng khu vựcc nghiên cứu. Rừng Trám trắng được trồng vào tháng 2 năm 1995, trồng hỗn loài cùng các cây: Keo Lai tượng, Quế.

Phương pháp trồng rừng bằng cây con có Đầu, được gieo ươm tại vườn ươm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ