Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "So sánh pháp luật của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Somdeth KEOVONGSACK, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 62 38 01 07), Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Ngô Huy Cương và PGS.TS. Nguyễn Thị Quế Anh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ năm 1986, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (Lào) chuyển đổi chính sách kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường, đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và hội nhập kinh tế quốc tế. Lào gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1998 và chính thức trở thành thành viên thứ 158 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 03/02/2013, hướng tới thực hiện Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ vào năm 2020. Thách thức lớn đặt ra cho Lào là thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế trong khuôn khổ WTO, đặc biệt là xây dựng hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tuân thủ Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPs).

Trong thực tế, tình trạng vi phạm quyền SHTT tại Lào diễn ra ngày càng gia tăng và phức tạp, đặc biệt là các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa (NHHH). Do Lào có đường biên giới hoàn toàn trên đất liền với các nước láng giềng, việc vận chuyển và lưu thông hàng hóa vi phạm rất khó kiểm soát. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhận thức hạn chế của doanh nghiệp, người tiêu dùng và cán bộ nhà nước; hệ thống pháp luật bảo hộ SHTT chưa đầy đủ; hoạt động thực thi thiếu đồng bộ, mức chế tài xử phạt còn thấp; các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Lào năm 2007 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) còn bộc lộ nhiều bất cập và thiếu văn bản hướng dẫn thi hành tính đến hết năm 2013.

Trước bối cảnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ Việt Nam – quốc gia láng giềng có sự tương đồng về hệ thống chính trị, pháp luật và đã xây dựng hệ thống pháp luật SHTT tương đối hoàn thiện trước và sau khi gia nhập WTO – là nhu cầu cấp thiết nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật của Lào. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu so sánh một cách toàn diện, có hệ thống giữa pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào và Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật bảo hộ NHHH của Lào trên cơ sở so sánh, đối chiếu với pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế; từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo hộ NHHH tại Lào.

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu lý luận về pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa;
  2. Nghiên cứu thực trạng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào trong sự so sánh với pháp luật Việt Nam;
  3. Nghiên cứu thực trạng áp dụng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào trong sự so sánh với pháp luật Việt Nam;
  4. Nghiên cứu về bộ máy, các biện pháp và chế tài thực thi bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào và Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành về bảo hộ NHHH của Lào, Việt Nam; các điều ước quốc tế liên quan (Hiệp định TRIPs, Công ước Paris...); thực tiễn áp dụng pháp luật và hoạt động bảo hộ NHHH của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Lào và Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Không gian pháp lý của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, đặt trong bối cảnh các cam kết đa phương và song phương quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các quy định pháp luật và số liệu thực tiễn bảo hộ NHHH của Lào từ năm 1995 đến hết 6 tháng đầu năm 2014; đưa ra phương hướng hoàn thiện pháp luật đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế và tại Lào theo ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các công trình khoa học tiêu biểu được điểm luận Nội dung và phạm vi tiếp cận chính
Lý luận về nhãn hiệu và bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa - Quốc tế: RAVEEN Obhrai (2001), David W. (2006), Joanna Schmidt-Szalewski (1998), Paul B. Birden Jr (1999), WIPO (Cẩm nang SHTT), Kamil Idris (SHTT - công cụ đắc lực phát triển kinh tế).
- Việt Nam: Luận án TS của Nguyễn Văn Luật (2004), Lê Mai Thanh (2006), Phan Ngọc Tâm (2010), Vương Thanh Thúy (2012), Nguyễn Như Quỳnh (2013); bài viết của Vũ Thị Hải Yến (2003), Lê Hồng Hạnh (2003, 2004), Đàm Thị Diễm Hạnh (2010), Nguyễn Thị Quế Anh (2010)...
Phân tích triết học, chức năng truyền thống và hiện đại của nhãn hiệu; lợi ích kinh tế; phân loại nhãn hiệu (nhãn hiệu liên kết, tập thể, chứng nhận, ba chiều...); bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng, dấu hiệu mang chức năng và nguyên tắc hết quyền đối với nhãn hiệu trong mối liên hệ với TRIPs, Hoa Kỳ, EU.
Quy định pháp luật và giáo trình SHTT - Việt Nam: Sách chuyên khảo của Lê Nết (2006), Bộ Tư pháp (2006), Nguyễn Bá Diễn (2007); giáo trình của Nguyễn Thái Mai - Vũ Thị Phương Lan (2009), Lê Đình Nghị - Vũ Thị Hải Yến (2009), Đại học Luật Hà Nội (2009), Đoàn Đức Lương (2009).
- Lào: Giáo trình SHTT của Khamnhong Sichanthavong - Somdeth Keovongsack (2010); luận văn của Sida Youtrichanthachak (2008).
Khái quát khung pháp luật SHTT quốc gia và quốc tế; phân tích các điều kiện bảo hộ, nội dung quyền sở hữu công nghiệp; thủ tục và cơ chế giải quyết tranh chấp nhãn hiệu theo Luật SHTT Lào 2007 và tập quán áp dụng của Cục SHTT Lào.
Thực trạng áp dụng và giải pháp thực thi pháp luật - Luận án TS của Nguyễn Đức Nga (2007), Lê Việt Long (2008), Đinh Thị Mai Phương (2009), Lê Hoài Nam (2010).
- Luận văn ThS của Hà Thị Nguyệt Thu (2007), Hứa Thị Hồng (2008), Nguyễn Thị Lan Anh (2009), Đặng Thị Thu Huyền, Phạm Thị Nhị.
- Lào: Luận văn ThS của Somdeth Keovongsack (2009), Souligna Sisomnuck (2007), Aphivat Sombounkhanh (2007).
Nghiên cứu phòng chống tội phạm xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, kiểm soát biên giới, cơ chế bảo vệ quyền bằng biện pháp dân sự, hành chính, hình sự; so sánh hệ thống nhãn hiệu Lào - Nhật Bản.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Các công trình của tác giả Việt Nam chủ yếu so sánh pháp luật Việt Nam với các hệ thống phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Pháp, Nhật Bản hoặc Trung Quốc. Các nghiên cứu của tác giả Lào trước đó mới chỉ dừng lại ở phạm vi khái quát thủ tục đăng ký, so sánh hẹp với Nhật Bản hoặc khảo sát quy định tranh chấp bước đầu, chưa đi sâu vào cơ sở lý luận toàn diện cũng như cơ chế thực thi. Chưa có công trình khoa học chuyên khảo nào tiến hành so sánh pháp luật toàn diện giữa Lào và Việt Nam về bảo hộ NHHH. Luận án của Somdeth KEOVONGSACK kế thừa các thành tựu lý luận trước đó và trực tiếp giải quyết khoảng trống này nhằm cung cấp luận cứ khoa học hoàn thiện pháp luật cho Lào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên hệ thống lý thuyết về quyền sở hữu trí tuệ, lý luận về quyền sở hữu công nghiệp, bản chất kinh tế - pháp lý của nhãn hiệu hàng hóa, các học thuyết về chức năng nhãn hiệu (chỉ dẫn nguồn gốc, quảng cáo/tiếp thị, bảo đảm chất lượng), nguyên tắc bình đẳng và bảo hộ quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu và người tiêu dùng, cùng các nguyên tắc chuẩn mực trong pháp luật quốc tế (Hiệp định TRIPs, Công ước Paris).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống của khoa học pháp lý:

  • Phương pháp lịch sử: Được sử dụng chủ yếu tại Chương 2 để phân tích quá trình hình thành, phát triển của nhãn hiệu hàng hóa và pháp luật bảo hộ nhãn hiệu qua các thời kỳ lịch sử.
  • Phương pháp phân tích pháp luật: Được sử dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3 nhằm mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật thực định của Lào, Việt Nam và các điều ước quốc tế về điều kiện bảo hộ, xác lập quyền, nội dung quyền và biện pháp bảo vệ.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Được sử dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3 để đối chiếu các quy định pháp luật của Lào với pháp luật Việt Nam và pháp luật một số nước (Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Úc, Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan), làm rõ sự tương đồng, khác biệt và mức độ tương thích với Hiệp định TRIPs.
  • Phương pháp đánh giá pháp luật: Được sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 để nhận định tính hợp lý, hạn chế, bất cập của các quy định thực định và cơ chế thực thi tại Lào.
  • Phương pháp tổng hợp: Được áp dụng xuyên suốt tất cả các chương nhằm khái quát hóa các luận điểm lý luận, đúc rút bài học kinh nghiệm từ Việt Nam và xây dựng các nhóm giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật cho Lào.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Tư liệu nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Lào (Nghị định 06/CP năm 1995, Quy chế 2002, Luật SHTT 2007, Luật SHTT sửa đổi 2011) và Việt Nam (Luật SHTT 2005 sửa đổi 2009, Bộ luật Dân sự, các nghị định hướng dẫn);
  2. Các điều ước quốc tế và hiệp định song phương (Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPs/WTO, Thỏa ước và Nghị định thư Madrid, Hiệp định thương mại song phương Lào - Hoa Kỳ);
  3. Sách chuyên khảo, giáo trình, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, bài báo trên các tạp chí khoa học chuyên ngành pháp lý;
  4. Báo cáo, tài liệu hội thảo và số liệu thống kê thực tế từ các cơ quan chức năng của Lào (Cục SHTT Lào) và Việt Nam (Cục SHTT, Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Luận án chia tình hình nghiên cứu thành ba mảng lớn: lý luận về bảo hộ NHHH, thực trạng các quy định pháp luật, và thực tiễn áp dụng cùng các giải pháp thực thi. Tác giả đánh giá rằng các nghiên cứu tại Việt Nam đã tiếp cận tương đối đa dạng dưới góc độ so sánh với các nước phát triển (Hoa Kỳ, EU, Pháp). Tại Lào, nghiên cứu về SHTT còn rất khiêm tốn, chỉ dừng lại ở một số luận văn thạc sĩ và tài liệu hội thảo bước đầu. Chương 1 khẳng định tính độc lập của đề tài và xác định rõ các nhiệm vụ học thuật cần tiếp tục triển khai ở các chương tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa

Chương 2 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, chức năng, khái niệm và phân loại nhãn hiệu hàng hóa cùng các quy định pháp lý quốc tế và quốc gia:

  • Quá trình hình thành: Nhãn hiệu xuất hiện từ thời cổ xưa gắn liền với sự lưu thông hàng hóa. Khoảng 5000 năm TCN, dấu hiệu nung kim loại đã được dùng để đánh dấu bò rừng Bizon; 4000 năm trước thợ thủ công Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư đã dùng chữ ký hoặc biểu tượng phân biệt; thợ gốm La Mã sử dụng hơn 100 dấu hiệu khác nhau (tiêu biểu như nhãn hiệu FORTIS). Trải qua thời kỳ Phục hưng và chế độ phường hội, nhãn hiệu chuyển từ công cụ nhận diện xuất xứ sang tài sản có giá trị thương mại độc lập.
  • Chức năng cơ bản của nhãn hiệu hàng hóa: Luận án phân tích 3 chức năng nền tảng:
    1. Chức năng chỉ dẫn nguồn gốc: Giúp người tiêu dùng nhận biết chủ thể sản xuất, hạn chế hành vi mạo nhận và duy trì việc kiểm soát chất lượng qua hợp đồng cấp phép (li-xăng);
    2. Chức năng quảng cáo/tiếp thị: Tinh gọn thông tin truyền thông, gia tăng sức mạnh thị trường và định vị sản phẩm (dẫn chứng thành công của chuối Chiquita, cam Jaffa, rượu rum Bacardi, xì-gà Havana);
    3. Chức năng bảo đảm chất lượng: Tạo động lực để chủ sở hữu duy trì chất lượng ổn định, bảo vệ danh tiếng và củng cố niềm tin của khách hàng.
  • Khái niệm và dấu hiệu cấu thành nhãn hiệu qua pháp luật các nước:
    • Hoa Kỳ (Đạo luật Lanham 1946 / Mục 15 USC 1052): Bảo hộ các dấu hiệu từ ngữ, hình vẽ và cả các dấu hiệu phi truyền thống như âm thanh, mùi hương.
    • Pháp (Luật năm 1809 và quy định hiện hành): Nhận diện dấu hiệu hình họa, tên gọi, âm thanh (câu nhạc) và hình ảnh.
    • Đức, Úc: Thừa nhận phạm vi bảo hộ rộng đối với chữ cái, con số, hình ba chiều, bao bì, màu sắc, âm thanh, mùi hương (Mục 17 Đạo luật Nhãn hiệu Úc 1995).
    • Nhật Bản, Trung Quốc (Điều 8 Luật Nhãn hiệu), Thái Lan, Việt Nam (Khoản 16 Điều 4 và Điều 72 Luật SHTT 2005): Đều quy định dấu hiệu phải nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ba chiều hoặc tổ hợp màu sắc; chưa bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi hương.
    • Lào: Pháp luật Lào phát triển qua các giai đoạn: Nghị định 06/CP (1995) quy định dấu hiệu nhìn thấy được với phạm vi hẹp; Hiệp định thương mại Lào - Hoa Kỳ mở rộng dấu hiệu; Luật SHTT 2007 (Điều 3, Điều 16) quy định dấu hiệu nhìn thấy rõ ràng; Luật SHTT 2011 sửa đổi (khoản 9, 10 Điều 3 và Điều 16) tiếp cận khái niệm tương tự Hiệp định TRIPs, bỏ yêu cầu dấu hiệu "nhìn thấy được" và bổ sung hình dạng ba chiều của hàng hóa/bao bì, mở đường cho nhãn hiệu phi truyền thống nhưng vô tình loại bỏ dấu hiệu "chữ cái" trong phần liệt kê cụ thể.
  • Phân loại nhãn hiệu hàng hóa: Luận án phân tích đặc trưng pháp lý của các loại nhãn hiệu: nhãn hiệu hàng hóa và nhãn hiệu dịch vụ; nhãn hiệu tập thể (NHTT - khoản 11 Điều 3 Luật SHTT Lào 2007); nhãn hiệu chứng nhận (NHCN - khoản 12 Điều 3 Luật SHTT Lào 2007, dẫn chứng nhãn hiệu Woolmark, Sữa Ba Vì, Hàng Việt Nam chất lượng cao, Thanh long Bình Thuận); nhãn hiệu nổi tiếng (NHNT theo Công ước Paris 1883).

Chương 3: Thực trạng pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa của Lào trong sự so sánh với pháp luật Việt Nam

(Theo cấu trúc mục lục và nội dung văn bản)

  • Điều kiện bảo hộ đối với nhãn hiệu hàng hóa: Phân tích tiêu chuẩn về khả năng phân biệt và các dấu hiệu loại trừ không được bảo hộ giữa hai quốc gia.
  • Thực trạng pháp luật về xác lập quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa: So sánh nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first to file), nguyên tắc ưu tiên, quy trình thẩm định hình thức, thẩm định nội dung và thủ tục cấp văn bằng bảo hộ tại Lào và Việt Nam; đánh giá thực trạng xử lý hồ sơ đăng ký.
  • Thực trạng quy định pháp luật về chủ sở hữu và nội dung quyền: Quyền sử dụng, quyền định đoạt (chuyển nhượng, li-xăng), nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu nhằm duy trì hiệu lực và các giới hạn quyền của chủ sở hữu theo luật thực định hai nước.
  • Bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa: Khảo sát các quy định pháp luật về hành vi xâm phạm quyền, các biện pháp bảo vệ (dân sự, hành chính, hình sự, kiểm soát biên giới) và thực trạng cơ cấu tổ chức, thẩm quyền của các cơ quan thực thi bảo hộ nhãn hiệu tại Lào so với hệ thống cơ quan của Việt Nam.

Chương 4: Những giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa từ kinh nghiệm của Việt Nam

(Theo cấu trúc mục lục và nội dung văn bản)

  • Định hướng hoàn thiện pháp luật: Xây dựng hệ thống pháp luật bảo hộ nhãn hiệu phù hợp với cam kết WTO/TRIPs và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Lào.
  • Bài học kinh nghiệm từ Việt Nam:
    • Kinh nghiệm ban hành hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ (từ luật đến nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành);
    • Kinh nghiệm trong quy trình xác lập quyền và quản trị cơ sở dữ liệu đăng ký nhãn hiệu;
    • Kinh nghiệm phối hợp liên ngành trong công tác bảo vệ quyền, xử lý vi phạm xâm phạm nhãn hiệu;
    • Kinh nghiệm tuyên truyền, phổ biến nâng cao nhận thức xã hội và năng lực của đội ngũ cán bộ chuyên môn.
  • Hệ thống kiến nghị và giải pháp cho Lào:
    • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung Luật SHTT Lào (làm rõ dấu hiệu được bảo hộ, thủ tục đăng ký NHTT, NHCN), khẩn trương ban hành các nghị định và văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết;
    • Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật: Kiện toàn bộ máy cơ quan quản lý và thực thi SHTT; tăng cường đào tạo chuyên môn cho thẩm phán, thanh tra, hải quan; nâng cao mức chế tài xử phạt; đẩy mạnh phối hợp kiểm soát hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu qua biên giới đất liền.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn như sau:

  1. Về mặt tổng quan và lý luận: Hệ thống hóa và phân tích toàn diện các công trình nghiên cứu hiện có tại Lào, Việt Nam và quốc tế liên quan đến bảo hộ NHHH; làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng về bản chất, chức năng, phân loại và sự cần thiết khách quan của việc quốc tế hóa bảo hộ pháp lý nhãn hiệu hàng hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Về mặt so sánh thực trạng pháp luật: Là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu, đối chiếu toàn diện các quy định pháp luật bảo hộ NHHH của Lào với pháp luật Việt Nam, các quy định pháp lý quốc tế (Hiệp định TRIPs, Công ước Paris) và pháp luật một số nước trên thế giới; chỉ rõ những điểm tương đồng, khác biệt, ưu điểm và các khoảng trống, bất cập trong hệ thống pháp luật SHTT Lào (đặc biệt là các quy định tại Luật SHTT 2007 và Luật SHTT sửa đổi 2011).
  3. Về mặt thực tiễn và giải pháp: Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn lập pháp và thực thi của Việt Nam trước và sau khi gia nhập WTO; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm, kiến nghị sửa đổi pháp luật và các giải pháp thực tế nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xác lập, bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu hàng hóa tại Lào đến năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn tài liệu và các công trình nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật SHTT tại Lào thời điểm nghiên cứu còn hạn chế; hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Luật SHTT của Lào chưa được ban hành đầy đủ tính đến hết năm 2013; việc tiếp cận các số liệu thống kê thực tế về xử lý vi phạm nhãn hiệu tại các địa phương của Lào gặp nhiều khó khăn. Phạm vi dữ liệu thực tiễn của đề tài được giới hạn đến hết tháng 6 năm 2014.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật SHTT Lào; nghiên cứu sâu về cơ chế thực thi bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống (âm thanh, mùi hương, hình ba chiều) trong điều kiện kinh tế số; khảo sát chuyên sâu hoạt động kiểm soát biên giới đối với hàng hóa xâm phạm quyền nhãn hiệu giữa Lào và các quốc gia láng giềng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước của Lào: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn trực tiếp phục vụ công tác soạn thảo nghị định hướng dẫn, sửa đổi Luật SHTT và xây dựng chính sách thực thi SHTT tại Lào.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Là nguồn tài liệu chuyên khảo phục vụ giảng dạy, nghiên cứu môn Luật So sánh, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh tế và Pháp luật Thương mại quốc tế.
  • Doanh nghiệp và luật sư, người đại diện sở hữu công nghiệp: Cung cấp thông tin đối chiếu pháp lý hữu ích cho các tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế khi tiến hành đăng ký, xác lập và bảo vệ quyền nhãn hiệu hàng hóa tại thị trường Lào.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cơ bản về khái niệm nhãn hiệu hàng hóa giữa Luật SHTT Lào năm 2007 và Luật SHTT sửa đổi năm 2011 là gì?
Luật SHTT Lào năm 2007 quy định hai điều kiện: dấu hiệu phải nhìn thấy được một cách rõ ràng và phải có tính phân biệt. Đến Luật SHTT sửa đổi năm 2011, điều kiện được rút gọn chỉ còn tính phân biệt (bỏ từ ngữ "nhìn thấy được", mở rộng khả năng đăng ký dấu hiệu phi truyền thống tương thích với TRIPs), bổ sung hình dạng ba chiều của hàng hóa/bao bì, nhưng lại lược bỏ dấu hiệu "chữ cái" trong danh mục liệt kê cụ thể.

2. Pháp luật Việt Nam quy định những điều kiện nào để một dấu hiệu được bảo hộ là nhãn hiệu?
Theo Điều 72 Luật SHTT 2005 của Việt Nam, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng hai điều kiện đồng thời: (1) Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; (2) Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

3. Tại sao kinh nghiệm bảo hộ nhãn hiệu của Việt Nam lại có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với Lào?
Việt Nam và Lào là hai nước láng giềng thân thiết, có sự tương đồng lớn về hệ thống chính trị và truyền thống pháp luật. Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tư hàng đầu tại Lào, đồng thời đã tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình cải cách pháp luật SHTT đáp ứng chuẩn mực WTO/TRIPs.

4. Luận án phân tích những chức năng cơ bản nào của nhãn hiệu hàng hóa?
Luận án làm rõ ba chức năng cơ bản được công nhận rộng rãi của nhãn hiệu hàng hóa gồm: chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại của hàng hóa/dịch vụ, chức năng quảng cáo hoặc tiếp thị, và chức năng bảo đảm chất lượng sản phẩm.

5. Nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận khác nhau như thế nào theo phân tích trong luận án?
Nhãn hiệu tập thể (NHTT) thuộc sở hữu của một tổ chức/hiệp hội và chỉ các thành viên đáp ứng quy chế của tổ chức đó mới có quyền sử dụng nhằm thông tin về đặc tính chung. Trong khi đó, nhãn hiệu chứng nhận (NHCN) do chủ sở hữu có thẩm quyền chứng nhận quản lý, cho phép bất kỳ tổ chức, cá nhân nào đáp ứng các tiêu chuẩn xác định về xuất xứ, nguyên liệu, chất lượng hoặc độ an toàn sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ của họ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của Somdeth KEOVONGSACK là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên so sánh toàn diện hệ thống pháp luật bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa giữa Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Dựa trên việc phân tích các cơ sở lý luận, chuẩn mực quốc tế và thực trạng thực thi pháp luật của hai quốc gia, tác giả đã chỉ rõ những bất cập trong hệ thống pháp luật SHTT Lào giai đoạn 1995–2014. Từ bài học kinh nghiệm lập pháp và thực thi của Việt Nam, luận án đã đề xuất hệ thống các kiến nghị và giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ nhãn hiệu hàng hóa tại Lào trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.