So sánh mô hình kế toán trách nhiệm: Nghiên cứu thực tiễn tại công ty ô tô Trường Hải

So sánh mô hình kế toán trách nhiệm từ lý thuyết đến thực tiễn tại Công ty Ô tô Trường Hải. Khám phá ứng dụng, hiệu quả quản lý doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết

2015-2016

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình kế toán trách nhiệm tại doanh nghiệp lớn

Kế toán trách nhiệm (KTTN) là một bộ phận cấu thành quan trọng của kế toán quản trị, giữ vai trò then chốt trong việc điều hành và kiểm soát hoạt động kinh doanh. Về bản chất, đây là hệ thống thu thập, xử lý và báo cáo thông tin tài chính gắn liền với trách nhiệm của từng cấp quản lý trong một tổ chức. Hệ thống này được thiết lập dựa trên sự phân cấp quản lý, nơi quyền hạn và trách nhiệm được phân chia rõ ràng. Mục tiêu chính của mô hình kế toán trách nhiệm là cung cấp thông tin để đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, từ đó thúc đẩy các nhà quản lý hành động vì mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Tại các tập đoàn lớn như Công ty ô tô Trường Hải THACO, việc áp dụng KTTN trở nên cấp thiết do quy mô hoạt động rộng lớn và cơ cấu tổ chức phức tạp. Nó không chỉ là công cụ kiểm soát chi phí mà còn là cơ sở để hoạch định ngân sách, đo lường hiệu suất và đưa ra các quyết định chiến lược. Việc hiểu rõ kế toán trách nhiệm là gì và bản chất hai mặt của nó – thông tin và trách nhiệm – là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và bản chất của kế toán trách nhiệm là gì

Kế toán trách nhiệm được định nghĩa là một hệ thống kế toán có chức năng thu thập, tổng hợp và báo cáo các dữ liệu kế toán liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý trong một tổ chức. Bản chất của KTTN thể hiện qua hai khía cạnh: thông tin và trách nhiệm. Về mặt thông tin, nó cung cấp các báo cáo chi tiết về chi phí, doanh thu, lợi nhuận và vốn đầu tư cho từng bộ phận. Về mặt trách nhiệm, nó quy trách nhiệm cho người quản lý về các chỉ tiêu mà họ có thể kiểm soát. Theo các học giả như Anthony A. Atkinson, kế toán trách nhiệm là một phần không thể thiếu của hệ thống kiểm soát quản trị, giúp liên kết mục tiêu của cá nhân với mục tiêu của tổ chức. Đây chính là điểm khác biệt cơ bản so với kế toán tài chính, vốn chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài.

1.2. Phân cấp quản lý Nền tảng cốt lõi để hình thành KTTN

Sự tồn tại của kế toán trách nhiệm gắn liền với cơ cấu phân cấp quản lý trong doanh nghiệp. Khi một tổ chức phát triển, việc trao quyền quyết định cho các cấp quản lý thấp hơn là điều tất yếu để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả. Phân cấp quản lý tạo ra các đơn vị, bộ phận độc lập tương đối, và đây chính là cơ sở để hình thành các trung tâm trách nhiệm. Mỗi trung tâm được giao quyền hạn và chịu trách nhiệm về một phạm vi hoạt động cụ thể. Nếu không có sự phân cấp rõ ràng, việc quy trách nhiệm và đo lường thành quả sẽ trở nên bất khả thi. Do đó, một cơ cấu tổ chức với sơ đồ quyền hạn minh bạch là tiền đề bắt buộc để áp dụng kế toán trách nhiệm tại doanh nghiệp thành công.

1.3. Tìm hiểu ưu nhược điểm của kế toán trách nhiệm hiện nay

Mô hình KTTN mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó thúc đẩy ý thức trách nhiệm của các nhà quản lý, tạo động lực làm việc và cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực. Hệ thống này cũng cung cấp thông tin kịp thời, chi tiết cho việc ra quyết định. Tuy nhiên, ưu nhược điểm của kế toán trách nhiệm cũng cần được xem xét. Nhược điểm lớn nhất là có thể gây ra xung đột lợi ích giữa các bộ phận, hoặc các nhà quản lý chỉ tập trung vào các chỉ tiêu ngắn hạn mà bỏ qua mục tiêu dài hạn. Việc xác định chi phí có thể kiểm soát và không thể kiểm soát đôi khi cũng rất phức tạp, dẫn đến việc đánh giá thiếu công bằng. Để khắc phục, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện và cơ chế thưởng phạt hợp lý.

II. Thách thức quản trị doanh nghiệp tại THACO và vai trò KTTN

Công ty ô tô Trường Hải THACO hoạt động trong một môi trường đầy biến động. Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang đối mặt với sức ép cạnh tranh từ xe nhập khẩu, đặc biệt khi các hiệp định thương mại tự do có hiệu lực. Để tồn tại và phát triển bền vững, THACO cần một công cụ quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Những thách thức chính bao gồm việc kiểm soát chi phí tại THACO trên quy mô lớn, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư ở nhiều công ty con và đảm bảo các bộ phận hoạt động đồng bộ hướng tới mục tiêu chung. Đây chính là lúc vai trò của kế toán trách nhiệm được thể hiện rõ rệt. Bằng cách xây dựng các trung tâm trách nhiệm và một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chặt chẽ, ban lãnh đạo THACO có thể giám sát chặt chẽ hiệu suất của từng đơn vị, từ khâu sản xuất, lắp ráp đến phân phối. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động không còn mang tính chung chung mà dựa trên những số liệu cụ thể, có thể đo lường được, giúp các nhà quản lý cấp cao đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam ra đời muộn hơn so với các nước trong khu vực và phải đối mặt với nhiều khó khăn. Theo nghiên cứu, dù được hưởng nhiều chính sách ưu đãi, sức cạnh tranh của xe lắp ráp trong nước vẫn còn yếu. Áp lực từ Hiệp định AFTA khiến thuế nhập khẩu xe từ ASEAN giảm dần về 0%, tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt về giá và chất lượng. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp như THACO phải liên tục cải tiến để tồn tại. Thách thức này đòi hỏi một hệ thống quản trị nội bộ cực kỳ vững chắc, có khả năng kiểm soát chặt chẽ mọi chi phí phát sinh và tối ưu hóa từng khâu trong chuỗi giá trị.

2.2. Vấn đề kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả tại THACO

Với một tập đoàn đa ngành, đa lĩnh vực như THACO, việc kiểm soát chi phí tại THACO là một bài toán phức tạp. Chi phí phát sinh từ nhiều nguồn: nhà máy sản xuất, hệ thống showroom, dịch vụ hậu mãi, logistics... Nếu không có một cơ chế phân chia trách nhiệm rõ ràng, việc xác định nguyên nhân gây lãng phí và tìm ra giải pháp sẽ rất khó khăn. Tương tự, đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty con hay một phòng ban cũng cần những tiêu chí cụ thể. Kế toán trách nhiệm cung cấp một khung lý thuyết để giải quyết vấn đề này, bằng cách gắn chi phí và kết quả hoạt động với từng nhà quản lý cụ thể, tạo ra sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

III. Phương pháp phân loại các trung tâm trách nhiệm theo lý thuyết

Lý thuyết kế toán trách nhiệm chia tổ chức thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là trung tâm trách nhiệm. Mỗi trung tâm do một nhà quản lý đứng đầu, chịu trách nhiệm về các hoạt động trong phạm vi được giao. Việc phân loại các trung tâm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng mô hình kế toán trách nhiệm. Có bốn loại trung tâm cơ bản, được phân biệt dựa trên phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của nhà quản lý đối với các yếu tố tài chính. Bốn loại này bao gồm trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuậntrung tâm đầu tư. Sự phân loại này giúp doanh nghiệp xác định đúng chỉ tiêu để đo lường thành quả. Ví dụ, không thể dùng chỉ tiêu lợi nhuận để đánh giá một phân xưởng sản xuất (trung tâm chi phí), mà phải dựa trên việc kiểm soát chi phí định mức. Ngược lại, một công ty con hoạt động độc lập sẽ được xem là một trung tâm đầu tư, và hiệu quả được đo bằng tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI).

3.1. Trung tâm chi phí Cost Center và vai trò trong sản xuất

Trung tâm chi phí là bộ phận mà nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về chi phí phát sinh, không chịu trách nhiệm về doanh thu hay lợi nhuận. Ví dụ điển hình là các phân xưởng sản xuất, phòng kế toán, phòng nhân sự. Mục tiêu của nhà quản lý tại đây là hoàn thành nhiệm vụ với chi phí thấp nhất có thể, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng. Hiệu quả hoạt động được đo lường bằng cách so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán hoặc chi phí định mức. Đây là loại trung tâm cơ bản nhất và phổ biến nhất trong mọi doanh nghiệp sản xuất.

3.2. Trung tâm doanh thu Revenue Center và mục tiêu bán hàng

Trung tâm doanh thu là nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm chính về việc tạo ra doanh thu. Bộ phận kinh doanh hoặc phòng marketing thường được xem là trung tâm doanh thu. Mặc dù họ cũng phát sinh chi phí (lương nhân viên, chi phí quảng cáo), nhưng trách nhiệm chính của họ là tối đa hóa doanh số bán hàng. Việc đánh giá hiệu quả thường dựa trên các chỉ tiêu như doanh thu thực tế so với kế hoạch, thị phần, hoặc tốc độ tăng trưởng doanh thu.

3.3. Trung tâm lợi nhuận Profit Center và trung tâm đầu tư

Trung tâm lợi nhuận là bộ phận mà nhà quản lý chịu trách nhiệm về cả doanh thu và chi phí, tức là chịu trách nhiệm về lợi nhuận. Một chi nhánh ngân hàng, một cửa hàng trong chuỗi bán lẻ, hoặc một dòng sản phẩm cụ thể có thể là một trung tâm lợi nhuận. Cao hơn nữa là trung tâm đầu tư, nơi nhà quản lý không chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận mà còn có quyền quyết định các khoản đầu tư vào tài sản. Toàn bộ một công ty con trong một tập đoàn thường là một trung tâm đầu tư. Hiệu quả của trung tâm này được đo lường bằng các chỉ số phức tạp hơn như Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) hay Lợi nhuận còn lại (RI).

IV. Cách THACO vận hành mô hình kế toán trách nhiệm thực tiễn

Trên thực tế, Công ty ô tô Trường Hải THACO đã vận dụng các nguyên tắc của kế toán trách nhiệm vào hệ thống quản trị của mình, dù có thể không gọi tên một cách chính thức. Cơ cấu tổ chức của THACO được phân cấp quản lý rõ ràng, từ văn phòng tổng quản (VPTQ) đến các công ty thành viên và các nhà máy, showroom. Mỗi đơn vị này hoạt động như một trung tâm trách nhiệm với các mục tiêu và chỉ tiêu hiệu suất riêng. Việc lập dự toán ngân sách hàng năm và hệ thống báo cáo định kỳ là những công cụ cốt lõi. Hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại THACO thu thập dữ liệu từ các đơn vị, sau đó tổng hợp và phân tích để phục vụ cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Các nhà máy sản xuất, lắp ráp hoạt động như những trung tâm chi phí điển hình. Trong khi đó, hệ thống phân phối và showroom trên toàn quốc có thể được xem là sự kết hợp giữa trung tâm doanh thutrung tâm lợi nhuận. Các công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác như logistics, nông nghiệp được quản lý như những trung tâm đầu tư.

4.1. Thực trạng tổ chức các trung tâm trách nhiệm tại THACO

Nghiên cứu thực tế tại THACO cho thấy cơ cấu tổ chức của tập đoàn được chia thành nhiều cấp, phù hợp với việc áp dụng mô hình KTTN. Các nhà máy như Thaco Mazda, Thaco Kia là các trung tâm chi phí, tập trung vào việc tuân thủ định mức sản xuất và tối ưu hóa chi phí. Các công ty phân phối vùng (ví dụ: Thaco Miền Bắc) chịu trách nhiệm về doanh số và lợi nhuận, hoạt động như trung tâm lợi nhuận. Ở cấp cao nhất, các tổng công ty con như THACO AUTO hay THAGRICO (nông nghiệp) được quản lý như các trung tâm đầu tư, nơi ban lãnh đạo của các đơn vị này có quyền quyết định chiến lược đầu tư và chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn.

4.2. Hệ thống báo cáo và lập dự toán ngân sách đang áp dụng

THACO đã xây dựng một hệ thống báo cáo kế toán quản trị tương đối hoàn chỉnh. Hàng tháng, hàng quý, các đơn vị phải nộp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo chi phí về cho tập đoàn. Quá trình lập dự toán ngân sách cũng được thực hiện bài bản từ dưới lên trên. Các trung tâm trách nhiệm tự lập dự toán cho mình, sau đó trình lên cấp cao hơn để phê duyệt. Hệ thống này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về hoạt động và là cơ sở để so sánh, đối chiếu giữa kế hoạch và thực tế, từ đó tìm ra các sai lệch và nguyên nhân.

V. So sánh lý thuyết thực tiễn KTTN để đánh giá hiệu quả

Đối chiếu giữa lý thuyết và thực trạng kế toán trách nhiệm tại Việt Nam, cụ thể là tại THACO, cho thấy nhiều điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại những khác biệt. Về mặt tương đồng, THACO đã xây dựng được một cơ cấu phân cấp quản lý và xác định các trung tâm trách nhiệm khá rõ nét, phù hợp với mô hình lý thuyết. Hệ thống dự toán và báo cáo cũng được vận hành. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nằm ở mức độ chi tiết và phương pháp đánh giá. Lý thuyết nhấn mạnh việc phân tách rõ ràng chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được, nhưng trong thực tế tại THACO, việc này còn gặp nhiều khó khăn. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động đôi khi vẫn nặng về tài chính (lợi nhuận, doanh thu) mà chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng quy trình nội bộ) như các mô hình hiện đại (ví dụ: Thẻ điểm cân bằng - BSC). Việc này cho thấy có một khoảng cách nhất định giữa mô hình KTTN lý tưởng và việc triển khai trong thực tế.

5.1. Điểm tương đồng giữa mô hình lý thuyết và thực tiễn THACO

Điểm tương đồng lớn nhất là việc THACO đã tổ chức bộ máy quản lý theo hướng phân quyền, tạo ra các trung tâm chịu trách nhiệm riêng biệt. Cấu trúc này bao gồm cả bốn loại trung tâm: chi phí, doanh thu, lợi nhuận và đầu tư, phản ánh đúng bản chất của lý thuyết KTTN. Việc áp dụng quy trình lập dự toán và báo cáo thành quả cũng là một sự vận dụng trực tiếp từ lý thuyết kế toán quản trị. Điều này cho thấy THACO đã nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý theo trách nhiệm.

5.2. Khoảng cách và khác biệt cần được hoàn thiện tại THACO

Khoảng cách chính yếu nằm ở hệ thống đo lường và đánh giá. Trong khi lý thuyết đề xuất các công cụ phức tạp như ROI, RI, EVA® để đánh giá trung tâm đầu tư, thực tế tại THACO có thể vẫn dựa nhiều vào các chỉ số lợi nhuận truyền thống. Việc phân bổ chi phí gián tiếp từ cấp tập đoàn xuống các công ty con cũng là một thách thức, nếu không công bằng có thể làm sai lệch kết quả đánh giá. Hơn nữa, hệ thống báo cáo kế toán quản trị cần được nâng cấp để cung cấp thông tin đa chiều hơn, không chỉ dừng lại ở các con số tài chính khô khan.

VI. Bí quyết và giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại THACO

Để nâng cao hiệu quả quản trị, THACO cần có những giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm. Dựa trên kinh nghiệm triển khai kế toán trách nhiệm tại các tập đoàn đa quốc gia, bước đầu tiên là xây dựng một hệ thống phân loại chi phí chi tiết, tách bạch rõ ràng giữa chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được tại mỗi trung tâm. Thứ hai, cần đa dạng hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động, tích hợp Thẻ điểm cân bằng (BSC) để có cái nhìn toàn diện hơn về bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi phát triển. Thứ ba, cần hoàn thiện hệ thống định giá chuyển giao nội bộ giữa các công ty thành viên để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự hợp tác. Cuối cùng, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý các cấp về vai trò và lợi ích của mô hình kế toán trách nhiệm là yếu tố quyết định sự thành công. Việc áp dụng triệt để mô hình này sẽ là chìa khóa giúp THACO nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.

6.1. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu suất toàn diện

Một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm hàng đầu là vượt ra ngoài các chỉ số tài chính. THACO nên phát triển một bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) riêng cho từng loại trung tâm trách nhiệm, kết hợp cả yếu tố tài chính và phi tài chính. Ví dụ, đối với trung tâm chi phí (nhà máy), ngoài chỉ tiêu về chi phí, cần có thêm KPI về tỷ lệ lỗi sản phẩm, thời gian giao hàng. Đối với trung tâm lợi nhuận (showroom), bên cạnh lợi nhuận, cần có chỉ số về mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ khách hàng quay trở lại.

6.2. Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin và đào tạo nhân sự

Công nghệ thông tin đóng vai trò xương sống cho một hệ thống KTTN hiệu quả. THACO cần đầu tư vào một hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) mạnh mẽ, có khả năng thu thập, xử lý và xuất báo cáo một cách tự động và chính xác. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho các cấp quản lý. Họ cần hiểu rõ cách thức hoạt động của hệ thống, ý nghĩa của các chỉ tiêu đánh giá và cách sử dụng thông tin từ báo cáo để cải thiện hoạt động của bộ phận mình. Kinh nghiệm triển khai kế toán trách nhiệm cho thấy yếu tố con người luôn là chìa khóa thành công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài: Để nâng cao hiệu quả hoạt động, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến việc thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn phải tổ chức tốt công tác kế toán của doanh nghiệp. Từ khi đƣợc hình thành đến nay, kế toán trách nhiệm đã đƣợc vận dụng và có những đóng góp đáng kể vào sự thành công của nhiều doanh nghiệp, các tập đoàn kinh tế… trên khắp thế giới. Càng ngày, kế toán trách nhiệm giữ vai trò tích cực trong việc điều hành và kiểm soát hoạt động kinh doanh, kế toán trách nhiệm là một nội dung cơ bản của kế toán quản trị.

Kế toán quản trị (KTQT) doanh nghiệp (DN) là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ công cụ quản lý kinh tế, tài chính và có vai trò quản lý, điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế, tài chính trong DN, đồng thời cung cấp thông tin để thực hiện mục tiêu quản trị DN nhằm đạt đƣợc hiệu quả cao nhất, KTQT sử dụng hệ thống kế toán trách nhiệm (KTTN) để phân loại cấu trúc tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm, trên cơ sở đó đánh giá kết quả của từng bộ phận dựa trên trách nhiệm đƣợc giao cho bộ phận đó. KTTN là một nội dung cơ bản của KTQT, do vậy quá trình hình thành và phát triển của KTTN gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của KTQT. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, kế toán quản trị nói chung và kế toán trách nhiệm nói riêng là một lĩnh vực vẫn còn khá mới mẽ. Tổng công ty ôtô Trƣờng Hải là một đơn vị có nhiều công ty thành viên hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phạm vi hoạt động của Tổng công ty ôtô trải rộng, cơ chế quản lý tài chính đối với các công ty thành viên cũng khá đa dạng nên việc đánh giá thành quả quản lý của từng đơn vị, bộ phận, cá nhân ở các công ty và toàn bộ Tổng công ty vẫn còn nhiều bất cập. Bên cạnh đó, chất lƣợng các hệ thống sản xuất hiện nay có thể nói rất thấp, không đảm bảo chất lƣợng đúng tiêu chuẩn mà chỉ thông qua việc lắp ráp từ các linh kiện, phụ tùng nhập từ nƣớc ngoài và thật đáng báo động. Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam là ngành sinh sau đẻ muộn, ra đời sau các nƣớc trong khu vực từ 40-50 năm. Mặc dù đƣợc hƣởng nhiều chính sách ƣu đãi nhƣng sức cạnh tranh vẫn yếu.

Trong khi đó, từ năm 2014, khi Hiệp định khu vực thƣơng mại tự do ASEAN (AFTA) cóhiệu lực, thuế nhập khẩu xe từ khối này sẽ giảm dần và tiến tới bằng 0% nếu không có sự đột phá thì ngành công nghiệp ô tô Việt Nam sẽ còn gặp nhiều khó khăn. Theo Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam 5 (VAMA) ƣớc tính, doanh số bán xe cả năm 2015 chỉ đạt khoảng 109.000 chiếc và thấp hơn mức dự báo cả năm từ 10. Cũng theo kết quả khảo sát VAMA, hiện cả nƣớc có hơn 20 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô, nhƣng thực tế số doanh nghiệp đầu tƣ bài bản và đang có những sản phẩm bán tốt trên thị trƣờng chỉ đếm trên đầu ngón tay. Khả năng cạnh tranh yếu kém cùng với tình hình kinh tế khó khăn đã đẩy ngành sản xuất ô tô trong nƣớc vào tình trạng khó khăn: Sản lƣợng bán xe giảm, thua lỗ, thậm chí rút lui khỏi thị trƣờng.

Để cầm cự đƣợc trên thị trƣờng, hầu hết các doanh nghiệp phải song hành “đứng trên 2 chân”, tức là vừa nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu thị trƣờng và vừa sản xuất. Trƣớc thực trạng đó, nhiều doanh nghiệp vốn là “lá cờ đầu” của ngành đang vất vả với đầu ra. Là đơn vị sản xuất, phân phối các dòng xe du lịch và xe tải với tổng công suất đạt khoảng 60.000 xe/năm, Công ty cổ phần ô tô Xuân Kiên vừa có văn bản gửi Thủ tƣớng Chính phủ đề nghị giảm 70% thuế tiêu thụ đặc biệt cho các dòng xe chiến lƣợc do đơn vị này sản xuất từ ngày 1/1/2014. Doanh nghiệp cũng đề nghị đƣợc vay khoản vốn 250 tỉ đồng, với thời hạn tối thiểu 7 năm theo chƣơng trình cơ khí trọng điểm quốc gia.

Trƣớc đó, một “ông lớn” trong ngành là Công ty cổ phần ô tô Trƣờng Hải đã đƣợc Chính phủ đồng ý gia hạn nộp 1.200 tỉ đồng thuế nhƣ một động thái giúp đơn vị vƣợt qua khó khăn, góp phần vào công cuộc phát triển ngành công nghiệp ô tô nƣớc nhà. Xe “ngoại”sẽ chiếm lĩnh? Tại Triển lãm ô tô năm 2013 đƣợc tổ chức tại TP Hồ Chí Minh, nhiều chuyên gia trong ngành cho rằng, thời điểm năm 2018 sẽ là một “cột mốc” lớn cho thị trƣờng ô tô Việt Nam. Xe nhập khẩu nguyên chiếc với ƣu thế về giá và chất lƣợng có thể đổ bộ chiếm lĩnh thị phần những hãng xe sản xuất, lắp ráp ở thị trƣờng nội địa. Lúc này, ngành sản xuất ô tô trong nƣớc sẽ phải đối mặt với viễn cảnh tháo lui hoặc thu hẹp quy mô sản xuất đồng loạt.

“Triển lãm lần này có thể cho chúng ta thấy rõ xu thế nhập khẩu xe nguyên chiếc, đặc biệt là xe hạng sang, đang phổ biến hiện nay trên thị trƣờng Việt Nam. Bên cạnh đó là sự tiến thoái lƣỡng nan, lúng túng trong chiến dịch đầu tƣ, cũng nhƣ phát triển cơ hội làm ăn của những nhà sản xuất ô tô trong nƣớc”, ông Jesus Metelo N., Chủ tịch Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam, cho biết. Đánh giá là thị trƣờng tiềm năng, theo Bộ Công Thƣơng, từ năm 2020 - 2025 sẽ là giai đoạn nhu cầu sử dụng ô tô tại Việt Nam tăng cao. Tuy nhiên, để nắm bắt cơ hội từ thị trƣờng trong nƣớc và cạnh tranh với xe nhập khẩu từ khu vực ASEAN, Bộ Công 6 Thƣơng đã đề ra Chiến lƣợc phát triển ngành công nghiệp ô tô trong nƣớc theo hƣớng khuyến khích sản xuất dòng xe bình dân.

Riêng thị phần các dòng xe cao cấp, dung tích lớn sẽ là “miếng bánh ngon” cho những doanh nghiệp nƣớc ngoài. Bởi thực tế, dù thị trƣờng có sức tiêu thụ chậm, nhƣng không ít nhà sản xuất ô tô tên tuổi đã và đang tìm hiểu chính sách đầu tƣ, tăng tốc giới thiệu sản phẩm đến ngƣời tiêu dùng trong nƣớc. Hiện nhiều doanh nghiệp trong nƣớc đã đầu tƣ và đạt đƣợc mức tỉ lệ nội địa hóa cao nhƣ Toyota, Honda, Kia. hoặc đang rót vốn đầu tƣ dây chuyền sản xuất nhƣ Ford, GM, Mercedes - Benz.

đang có kế hoạch chuyển hƣớng lắp ráp các dòng xe hạng sang nhằm tiếp cận thị trƣờng và cạnh tranh với dòng xe nhập khẩu. Để bảo vệ nền công nghiệp ô tô Việt Nam, Bộ Công Thƣơng đã đề nghị một lộ trình giảm thuế giữ nhịp cao đến năm 2017. Cụ thể: năm 2014 giảm còn 50%, năm 2015 vẫn giữ 50%, năm 2016 giảm còn 40%, năm 2017 giảm còn 30% và năm 2018 giảm về 0%. Tuy nhiên, theo các chuyên gia kinh tế, nếu các doanh nghiệp trong nƣớc không nâng cao sức cạnh tranh, giảm giá bán xe thì xe nội sẽ không thể cạnh tranh đƣợc với xe ngoại và các doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp xe nội địa sẽ chuyển thành những nhà nhập khẩu.

Thực hiện phát triển bền vững ở Việt Nam tại Hội nghị cấp cao của Liên hợp quốc về phát triển bền vững (RIO + 20), mục tiêu tổng quát của Định hƣớng chiến lƣợc phát triển bền vững ở Việt Nam là “Đạt được sự đầy đủ về vật chất, sự giàu có về tinh thần và văn hóa, sự bình đẳng của các công dân và sự đồng thuận của xã hội, sự hài hòa giữa con người và tự nhiên; phát triển phải kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa được ba mặt là phát triển kinh tế, phát triển xã hội và bảo vệ môi trường”. Đây chính là trách nhiệm và thách thức lớn đặt ra cho các doanh nghiệp trong nƣớc nói chung và các công ty ôtô Trƣờng Hải nói riêng. Vì vậy, trong tiến trình phát triển và hội nhập, vấn đề bảo vệ môi trƣờng, nâng cao chất lƣợng cuộc sống… đòi hỏi các đơn vị sản xuất và phân phối ôtô phải chủ động quan tâm, đánh giá trách nhiệm quản lý của các bộ phận có liên quan đến các vấn đề trên. Nhƣ vậy, để thực hiện đƣợc những vấn đề và các yêu cầu nêu trên, cần thiết phải có một công cụ kiểm soát hữu hiệu giúp cho nhà quản lý thực hiện việc kiểm soát quản lý trong môi trƣờng cạnh tranh toàn cầu hiện nay; phù hợp với xu thế hội nhập, phát triển bền vững.

Tổ chức hệ thống kế toán trách nhiệm trong Tổng Công ty cổ phần ôtô Trƣờng Hải (hiện là công ty dẫn đầu trong thị trƣờng ô tô tại Việt Nam) là một trong 7 những công cụ cần thiết có thể đáp ứng đƣợc các yêu cầu của thực tiễn, phù hợp với xu thế hiện nay. Xuất phát từ những yêu cầu cần thiết, khách quan đã nêu trên, nhóm nghiên cứu đã quyết định chọn đề tài “So sánh kế toán trách nhiệm từ lý thuyết đến thực tiễn, trƣờng hợp tại công ty cổ phần ô tô Trƣờng Hải” làm đề tài nghiên cứu của mình. Tổng quan về tình hình nghiên cứu kế toán trách nhiệm 2. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc KTTN đƣợc đề cập đầu tiên ở Mỹ vào năm 1950 trong tác phẩm "Basic organizational planning to tie in with responsibility accounting" của Ailman, H.

Từ đó đến nay, vấn đề KTQT đƣợc quan tâm nhiều với những quan điểm khác nhau bởi những tác giả khác nhau ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nhóm tác giả Anthony A.mark Young khẳng định: KTTN là một hệ thống kế toán có chức năng thu thập, tổng hợp và báo cáo các dữ liệu kế toán có liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý riêng biệt trong một tổ chức, cung cấp thông tin nhằm đánh giá trách nhiệm và thành quả mỗi nhà quản lý tạo ra các báo cáo chứa cả những đối tƣợng có thể kiểm soát và không thể kiểm soát đối với một cấp quản lý. Nhóm tác giả Weygandt, Kieso và Kimmel cho rằng KTTN là một bộ phận của KTQT mà liên quan đến việc tích lũy, báo cáo về thu nhập và chi phí trên cơ sở nhà quản lý có quyền đƣa ra những quyết định trong hoạt động hằng ngày về các vấn đề đó. Nhóm tác giả Clive Emmanuel, David Otley and Kenneth Mar-chant lại xác định KTTN là sự thu thập tổng hợp và báo cáo những thông tin tài chính về những trung tâm khác nhau trong một tổ chức (những trung tâm trách nhiệm), cũng còn đƣợc gọi là kế toán hoạt động hay kế toán khả năng sinh lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ